Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217135-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210217087
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ, Ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 15:35:00 đến ngày 2021-02-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,075,235,187 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào hưu cơ <= 100m bằng máy ủi <= 110CV, đất cấp I  Chương V 2,849 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 7,402 100m3
3 đất đắp K90 Chương V 814,22 m3
4 Đắp đất màu trồng cây Chương V 1,134 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chương V 2,849 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 0,063 100m3
7 Rải cát vàng đệm dày 3 cm Chương V 41,96 m2
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 0,42 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V 8,392 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,323 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,911 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 20,16 m2
13 Công tác ốp gạch tường hoa, gạch thẻ 6x24 Chương V 20,16 m2
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,161 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 64,404 m3
16 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 Chương V 536,7 m2
B HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,028 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,01 100m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,027 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,339 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,207 m3
6 Xây gạch không nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 Chương V 0,752 m3
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 1 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,6 m2
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,012 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,015 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,207 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 4 cấu kiện
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 16,088 m3
14 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình ( cát tận dụng) Chương V 14,934 m3
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm, PVC class 2 Chương V 0,75 100m
16 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D140 Chương V 2 cái
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 9,438 m3
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 9,438 m3
19 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, Chương V 0,44 100m
20 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm Chương V 2 cái
21 Lắp đặt đồng hồ nước Chương V 1 cái
22 Lắp đặt van khóa PPR D20 Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 5,784 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,463 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,035 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,027 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,027 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,027 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,717 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,709 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,076 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,051 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,026 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,133 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,001 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V 0,544 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,099 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,021 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,095 tấn
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,332 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,193 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 37,16 m
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 33,193 m2
22 Bánh xe cánh cổng Chương V 3 cái
23 Khoá cổng Chương V 2 bộ
24 Bản lề Chương V 6 cái
25 SX&LD Thép L63x63x6, thép L50x50x5 liên kết cánh cổng Chương V 15,4 m
26 Gia công cửa song sắt Chương V 16,1 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 16,1 m2
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 16,1 m2
29 SX&LD biển hiệu có gắn tên (Chi tiết theo BVTK) Chương V 5,04 m2
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 0,807 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,263 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,544 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,544 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,544 100m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,722 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 7,023 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,638 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,223 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,536 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,484 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,512 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,314 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,066 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,323 tấn
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,634 100m2
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 11,031 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 12,373 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 9,757 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 456,792 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 104,806 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 382,14 m
52 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 599,812 m2
53 Gia công hàng rào song sắt Chương V 67,044 m2
54 cung cấp hoa sắt hàng rào bằng sắt hình Chương V 946,758 kg
55 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V 67,044 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 52,243 m2
57 Mũi mác Chương V 280 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ KHÁM BỆNH 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 11,027 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 35,274 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 83,871 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 17,454 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 2,957 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột, cổ cột Chương V 1,546 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 1,227 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 9,003 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,623 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 9,775 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,252 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 1,252 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 1,252 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 30,033 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 4,289 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,842 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 4,262 tấn
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 53,74 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 4,999 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,084 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 7,316 tấn
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 84,259 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 8,751 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 11,942 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,128 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,449 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,826 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,543 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,104 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,316 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,841 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,188 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,394 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,523 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,235 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 39,359 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,074 100m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 236,299 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 17,793 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 7,84 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,485 m3
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 751,996 m2
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 390,839 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 96,448 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 478,585 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 443,785 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 800,109 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 352,86 m
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 919,016 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.113,318 m2
51 Đóng rải lưới chống nứt rộng 20cm vị trí tiếp giáp phần xây với kết cấu bê tông Chương V 369,992 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 830,866 m2
53 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600 Chương V 25,057 m2
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 606,878 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 200x600mm, vữa XM mác 75 Chương V 45,872 m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 2,255 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 7,937 m3
58 Lát đá bậc tam cấp Chương V 27,566 m2
59 Lát đá bậc cầu thang Chương V 38,652 m2
60 Gia công lan can cầu thang Chương V 0,454 tấn
61 Lan can tay vịn bằng gỗ tròn D68 Chương V 19,7 m
62 Lắp dựng lan can Chương V 50,506 m2
63 trụ lan can cầu thang bằng gỗ Chương V 2 cái
64 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 6,097 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 170,796 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30 Chương V 74,991 m2
67 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 74,991 m2
68 lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact 12mm chịu nước Chương V 17,553 m2
69 sản xuất lắp dựng giá đỡ chậu rửa,khung Inox V40x40x3 Chương V 7 bộ
70 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 5,07 m2
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 10,451 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 6,819 100m2
73 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm Chương V 11,715 m2
74 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm Chương V 82,32 m2
75 Cửa sổ mở hất nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm Chương V 1,8 m2
76 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm Chương V 75,6 m2
77 Vách nhôm kính hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm Chương V 38,671 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 171,435 m2
79 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V 38,671 m2
80 cửa sắt lên mái+khóa Chương V 1 bộ
81 Thang sắt lên mái Chương V 1 bộ
82 Trát chi tiết chữ, vữa XM mác 100 Chương V 4,62 m2
83 Gia công hoa sắt bằng inox 15x15x1.5 Chương V 0,468 tấn
84 Lắp dựng hoa sắt cửa bằng inox Chương V 75,6 m2
85 Gia công xà gồ thép Chương V 1,745 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 224,74 m2
87 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,745 tấn
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 4,444 100m2
89 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 151,24 m2
90 Quét lớp dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng. WC Chương V 203,562 m2
91 Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module, tôn 2mm Chương V 9 hộp
92 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-20A-10ka Chương V 9 cái
93 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Chương V 27 cái
94 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Chương V 9 cái
95 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W Chương V 18 bộ
96 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 9 cái
97 Lắp đặt ổ cắm đôi kèm đế âm Chương V 36 cái
98 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 720 m
99 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 360 m
100 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Chương V 585 m
101 Lắp đặt hộp chống cháy automat 9 module, Chương V 5 hộp
102 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-32A-10ka Chương V 5 cái
103 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Chương V 20 cái
104 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Chương V 5 cái
105 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W Chương V 20 bộ
106 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 10 cái
107 Lắp đặt ổ cắm đôi kèm đế âm Chương V 30 cái
108 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 675 m
109 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 450 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Chương V 475 m
111 Lắp đặt hộp chống cháy automat 9 module, Chương V 1 hộp
112 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-40A-10ka Chương V 1 cái
113 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Chương V 4 cái
114 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Chương V 1 cái
115 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W Chương V 6 bộ
116 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
117 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 3 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi kèm đế âm Chương V 6 cái
119 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 195 m
120 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 140 m
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Chương V 140 m
122 CU/XLPE/PVC 4x35mm2 Chương V 100 m
123 CU/XLPE/PVC 3x6mm2 Chương V 75 m
124 CU/XLPE/PVC 3x4mm2 Chương V 115 m
125 Lắp đặt hộp automat 18 module bằng tôn 2mm Chương V 1 hộp
126 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-100A-36ka Chương V 1 cái
127 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Chương V 1 cái
128 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-32A-10ka Chương V 3 cái
129 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka Chương V 5 cái
130 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Chương V 1 cái
131 Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20W Chương V 2 bộ
132 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Chương V 14 bộ
133 Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) Chương V 2 cái
134 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 7 cái
135 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 50 m
136 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 320 m
137 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 70 m
138 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Chương V 270 m
139 CU/XLPE/PVC 4x16mm2+E10 Chương V 6 m
140 CU/XLPE/PVC 3x10mm2 Chương V 20 m
141 CU/XLPE/PVC 3x6mm2 Chương V 30 m
142 CU/XLPE/PVC 3x4mm2 Chương V 140 m
143 Lắp đặt hộp automat 15module bằng tôn 2mm Chương V 1 hộp
144 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Chương V 1 cái
145 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-40A-10ka Chương V 1 cái
146 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-32A-10ka Chương V 1 cái
147 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka Chương V 6 cái
148 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-10A-6ka Chương V 1 cái
149 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Chương V 14 bộ
150 Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) kèm đế âm Chương V 2 cái
151 Lắp đặt đèn tường 40W Chương V 2 bộ
152 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
153 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 270 m
154 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D50 Chương V 5 m
155 Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 Chương V 35 m
156 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Chương V 290 m
157 Quạt trần (kèm hộp số) Chương V 22 cái
158 Móc treo quạt trần Chương V 22 cái
159 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,6m Chương V 7 cái
160 Đóng cọc tiếp địa 63x63x6 mạ kẽm Chương V 6 cọc
161 Lắp đặt dây tiếp địa thép dẹt L40x4 mạ kẽm Chương V 40 m
162 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V 60 m
163 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V 2 Bộ
164 Đóng cọc tiếp địa đồng D16 2.4m Chương V 2 cọc
165 Kéo rải đồng trần 35mm2 Chương V 10 m
166 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,208 100m3
167 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,208 100m3
168 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,55 100m3
169 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,124 100m3
170 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,426 100m3
171 xếp gạch báo cáp Chương V 1,818 1000v
172 gạch chỉ báo cáp Chương V 1.818 viên
173 Rải lưới báo cáp rãnh cáp Chương V 30 m2
174 lưới báo cáp Chương V 30 m2
175 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,124 100m3
176 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,124 100m3
177 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,124 100m3
178 Ống PPR D40 PN10 Chương V 0,35 100m
179 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,13 100m
180 Ống PPR D20 PN10 Chương V 1,5 100m
181 Chếch PPR D40 Chương V 2 cái
182 Cút 90 nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
183 Cút 90 nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
184 Cút 90 nhựa PPR D20 Chương V 50 cái
185 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 40 cái
186 Tê nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
187 Tê nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
188 Tê nhựa PPR D20 Chương V 10 cái
189 Tê nhựa PPR D40/25 Chương V 2 cái
190 Tê nhựa PPR D40/20 Chương V 4 cái
191 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V 20 cái
192 Tê thu nhựa PPR D40/25 Chương V 2 cái
193 Tê thu nhựa PPR D40/20 Chương V 4 cái
194 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 20 cái
195 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 1 cái
196 Côn thu nhựa PPR D40/20 Chương V 2 cái
197 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V 10 cái
198 Lắp đặt van 2 chiều D40 Chương V 2 cái
199 Lắp đặt van 2 chiều D25 Chương V 2 cái
200 Lắp đặt van 2 chiều D20 Chương V 10 cái
201 Van khóa 1 chiều D20 Chương V 1 cái
202 Lắp đặt van góc D20 Chương V 4 cái
203 Van phao điện Chương V 1 cái
204 kép D40 Chương V 2 cái
205 Kép D25 Chương V 3 cái
206 Kép D20 Chương V 10 cái
207 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 5 bộ
208 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 5 cái
209 Xi phông xí bệt Chương V 5 bộ
210 Chậu rửa loại 1 vòi Chương V 18 bộ
211 Lắp đặt gương soi Chương V 18 cái
212 Xi phông lavabo Chương V 18 bộ
213 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 6 bộ
214 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 6 cái
215 Xi phông thoát tiểu Chương V 6 bộ
216 Chậu rửa bếp bằng inox Chương V 1 bộ
217 Vòi rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
218 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 2 bể
219 Máy bơm nước Chương V 1 cái
220 Ống PVC D110 Chương V 0,4 100m
221 Ống PVC D90 Chương V 0,96 100m
222 Ống PVC D76 Chương V 0,3 100m
223 Ống PVC D60 Chương V 0,42 100m
224 Ống PVC D42 Chương V 0,48 100m
225 Chếch 110 Chương V 10 cái
226 Chếch 90 Chương V 30 cái
227 Chếch 76 Chương V 10 cái
228 Chếch 60 Chương V 15 cái
229 Chếch 42 Chương V 25 cái
230 Y 110 Chương V 8 cái
231 Y 90 Chương V 3 cái
232 Y 76 Chương V 10 cái
233 Y 60 Chương V 2 cái
234 Y 42 Chương V 4 cái
235 Y 110/60 Chương V 2 cái
236 Y 110/42 Chương V 2 cái
237 Y 90/76 Chương V 2 cái
238 Y 76/42 Chương V 15 cái
239 Y D60/42 Chương V 4 cái
240 Lắp đặt côn PVC D110/60 Chương V 1 cái
241 Lắp đặt côn PVC D90/60 Chương V 1 cái
242 Lắp đặt côn PVC D76/42 Chương V 12 cái
243 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V 8 cái
244 Cầu chắn rác Chương V 8 cái
245 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,012 m3
246 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,018 100m2
247 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,185 tấn
248 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,136 tấn
249 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,323 m3
250 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,061 100m2
251 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,512 m3
252 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,046 100m2
253 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,985 m3
254 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 14 cấu kiện
255 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,055 100m2
256 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,657 tấn
257 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,405 m3
258 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,96 m2
259 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,96 m2
260 Đánh màu bể bằng XM nguyên chất Chương V 24,96 m2
261 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,704 m2
262 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 0,176 100m3
263 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,832 m3
264 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,407 m3
265 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,052 100m2
266 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,178 tấn
267 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,097 tấn
268 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,51 m3
269 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,327 m3
270 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,03 100m2
271 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,705 m3
272 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,017 100m2
273 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Chương V 1 cái
274 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,018 m2
275 Láng nền sàn có đánh màu, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,018 m2
276 Trát thành trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,108 m2
277 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,108 m2
278 Ngâm nước chống thấm bể Chương V 7,276 m3
279 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,058 100m3
280 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,118 100m3
281 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy Chương V 8 bình
282 Lắp đặt bình bột chữa cháy BC Chương V 16 bình
283 Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V 8 cái
284 Hộp đựng bình chữa cháy KT: 600x700x200 Chương V 8 hộp
E HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 0,062 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,129 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,15 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,054 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,054 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,054 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,015 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,933 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,773 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,396 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,99 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,261 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,431 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,012 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,08 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,08 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,056 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,005 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,018 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,137 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,036 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,066 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,174 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,038 100m2
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,551 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,902 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,257 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,534 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,247 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 27,456 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,832 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,344 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 4,8 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 17,4 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,45 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,768 m2
37 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 9,688 m2
38 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,237 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,237 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 11,04 m2
41 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,123 100m2
42 Máng tôn úp hồi, úp nóc Chương V 7,2 md
43 ống nhựa fi 34 L250 Chương V 4 cái
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 47,535 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 49,994 m2
46 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm Chương V 1,92 m2
47 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm Chương V 5,4 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V 9,117 m2
49 Láng Granito bậc tam cấp Chương V 2,64 m2
50 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 Chương V 20 m
51 Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module, tôn 2mm Chương V 1 hộp
52 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-30A-10ka Chương V 1 cái
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Chương V 3 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Chương V 1 cái
55 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 5 bộ
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 1 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 2 cái
59 Đế âm nhựa tự chống cháy Chương V 3 bộ
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột Cu/PVC1x1,5mm2 Chương V 90 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột Cu/PVC1x2,5mm2 Chương V 180 m
62 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V 100 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm Chương V 35 m
64 lắp dựng Cột đèn liền cần cao 8 m Chương V 1 cột
65 Khung móng cột M24 Chương V 1 bộ
66 Bộ đèn cao áp + bóng LED 150W-250V Chương V 1 bộ
67 Cọc tiếp địa dài 2.5m L63x63x6 Chương V 2 1 Cọc
68 Lắp bảng điện cửa cột Chương V 1 cái
69 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, CXV 2x2.5mm2 Chương V 0,1 100m
70 Cờ tiếp địa 40x4 dài 60 Chương V 0,75 kg
71 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Chương V 0,027 100kg
72 Ống HDPE D32/25 Chương V 0,1 100m
73 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,246 m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,288 m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,64 m3
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,009 tấn
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,032 100m2
78 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,013 100m3
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,843 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,003 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,006 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,011 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,051 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,369 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,2 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,032 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,013 tấn
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 32,02 m2
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,123 m3
12 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V 0,116 tấn
13 Lắp dựng cột thép Chương V 0,116 tấn
14 Bu lông liên kết M16x435 Chương V 16 bộ
15 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,026 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,026 tấn
17 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,028 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,028 tấn
19 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,152 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,152 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,702 m2
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,2 100m2
G HẠNG MỤC: BỂ ĐỐT RÁC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,323 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,003 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,02 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,02 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,02 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,484 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2 mác 200 Chương V 0,835 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,058 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,062 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,033 100m2
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 1,664 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,259 m2
13 Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,373 m2
14 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V 2,434 m2
15 Quét nước ximăng 2 nước Chương V 16,632 m2
16 Sản xuất cửa tôn hoa (Chi tiết theo BVTK) Chương V 0,621 m2
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 0,621 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,621 m2
19 Bulông 4M16 Chương V 16 cái
20 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V 0,103 tấn
21 Lắp dựng cột thép Chương V 0,103 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,064 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,064 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 6,745 m2
25 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,068 100m2
26 Tôn úp nóc Chương V 2,6 m
H HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 0,089 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,033 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,432 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,351 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,016 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 1,352 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 25,384 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,715 m2
I HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 179,11 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 31,8 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 7,808 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 16,067 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 27,192 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 8,399 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,608 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,608 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,608 100m3
10 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 91,16 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 12,64 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 3,763 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 13,992 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 43,812 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 8,04 m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,701 100m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,701 100m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,701 100m3
19 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 28,606 m2
20 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 7,26 m2
21 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 1,492 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 6,009 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 10,897 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 2,359 m3
25 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,211 100m3
26 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,211 100m3
27 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,211 100m3
28 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 10,77 m2
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 1,236 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 6,706 m3
31 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 13,449 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 3,122 m3
33 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,248 100m3
34 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,248 100m3
35 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,248 100m3
36 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 83,148 m2
37 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 13,83 m2
38 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 17,918 m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 28,562 m3
40 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 9,877 m3
41 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,57 100m3
42 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,57 100m3
43 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,57 100m3
44 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 30,687 m3
45 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 8,652 m2
46 Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V 0,307 100m3
47 Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,307 100m3
48 Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 0,307 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->