Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217087 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 15:35:00 đến ngày 2021-02-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,075,235,187 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào hưu cơ <= 100m bằng máy ủi <= 110CV, đất cấp I | Chương V | 2,849 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 7,402 | 100m3 |
| 3 | đất đắp K90 | Chương V | 814,22 | m3 |
| 4 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V | 1,134 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V | 2,849 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 7 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Chương V | 41,96 | m2 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 0,42 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 8,392 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,323 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,911 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,16 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch tường hoa, gạch thẻ 6x24 | Chương V | 20,16 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,161 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 64,404 | m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 | Chương V | 536,7 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,339 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,207 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,752 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,6 | m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,015 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,207 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 16,088 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình ( cát tận dụng) | Chương V | 14,934 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm, PVC class 2 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 16 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D140 | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 9,438 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 9,438 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, | Chương V | 0,44 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ nước | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa PPR D20 | Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,784 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,463 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,717 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,709 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,026 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,133 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,001 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V | 0,544 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,021 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,095 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,332 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,193 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,16 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 33,193 | m2 |
| 22 | Bánh xe cánh cổng | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Khoá cổng | Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Bản lề | Chương V | 6 | cái |
| 25 | SX&LD Thép L63x63x6, thép L50x50x5 liên kết cánh cổng | Chương V | 15,4 | m |
| 26 | Gia công cửa song sắt | Chương V | 16,1 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 16,1 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 16,1 | m2 |
| 29 | SX&LD biển hiệu có gắn tên (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 5,04 | m2 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,807 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,263 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,544 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,544 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,544 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 9,722 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 7,023 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,638 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,223 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,536 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,484 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,512 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,314 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,066 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,323 | tấn |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,634 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,031 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,373 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,757 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 456,792 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 104,806 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 382,14 | m |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 599,812 | m2 |
| 53 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 67,044 | m2 |
| 54 | cung cấp hoa sắt hàng rào bằng sắt hình | Chương V | 946,758 | kg |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V | 67,044 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 52,243 | m2 |
| 57 | Mũi mác | Chương V | 280 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ KHÁM BỆNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 11,027 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 35,274 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 83,871 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 17,454 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,957 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột, cổ cột | Chương V | 1,546 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,227 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 9,003 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,623 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 9,775 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 1,252 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 1,252 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 1,252 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 30,033 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,289 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,842 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,262 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 53,74 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,999 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,084 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 7,316 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 84,259 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,751 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,942 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,128 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,449 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,826 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,543 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,104 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,316 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,841 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,188 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,394 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,523 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,235 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 39,359 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,074 | 100m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 236,299 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,793 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,84 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,485 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 751,996 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 390,839 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 96,448 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 478,585 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 443,785 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 800,109 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 352,86 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 919,016 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.113,318 | m2 |
| 51 | Đóng rải lưới chống nứt rộng 20cm vị trí tiếp giáp phần xây với kết cấu bê tông | Chương V | 369,992 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 830,866 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600 | Chương V | 25,057 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 606,878 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 200x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,872 | m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,255 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,937 | m3 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 27,566 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V | 38,652 | m2 |
| 60 | Gia công lan can cầu thang | Chương V | 0,454 | tấn |
| 61 | Lan can tay vịn bằng gỗ tròn D68 | Chương V | 19,7 | m |
| 62 | Lắp dựng lan can | Chương V | 50,506 | m2 |
| 63 | trụ lan can cầu thang bằng gỗ | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,097 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 170,796 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30 | Chương V | 74,991 | m2 |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 74,991 | m2 |
| 68 | lắp dựng vách ngăn vệ sinh tấm compact 12mm chịu nước | Chương V | 17,553 | m2 |
| 69 | sản xuất lắp dựng giá đỡ chậu rửa,khung Inox V40x40x3 | Chương V | 7 | bộ |
| 70 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,07 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 10,451 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 6,819 | 100m2 |
| 73 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm | Chương V | 11,715 | m2 |
| 74 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm | Chương V | 82,32 | m2 |
| 75 | Cửa sổ mở hất nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm | Chương V | 1,8 | m2 |
| 76 | Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm | Chương V | 75,6 | m2 |
| 77 | Vách nhôm kính hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm | Chương V | 38,671 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 171,435 | m2 |
| 79 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V | 38,671 | m2 |
| 80 | cửa sắt lên mái+khóa | Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Thang sắt lên mái | Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Trát chi tiết chữ, vữa XM mác 100 | Chương V | 4,62 | m2 |
| 83 | Gia công hoa sắt bằng inox 15x15x1.5 | Chương V | 0,468 | tấn |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa bằng inox | Chương V | 75,6 | m2 |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,745 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 224,74 | m2 |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,745 | tấn |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 4,444 | 100m2 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 151,24 | m2 |
| 90 | Quét lớp dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng. WC | Chương V | 203,562 | m2 |
| 91 | Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module, tôn 2mm | Chương V | 9 | hộp |
| 92 | Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-20A-10ka | Chương V | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka | Chương V | 27 | cái |
| 94 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka | Chương V | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W | Chương V | 18 | bộ |
| 96 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt ổ cắm đôi kèm đế âm | Chương V | 36 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 720 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 360 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 | Chương V | 585 | m |
| 101 | Lắp đặt hộp chống cháy automat 9 module, | Chương V | 5 | hộp |
| 102 | Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-32A-10ka | Chương V | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka | Chương V | 20 | cái |
| 104 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka | Chương V | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W | Chương V | 20 | bộ |
| 106 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi kèm đế âm | Chương V | 30 | cái |
| 108 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 675 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 450 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 | Chương V | 475 | m |
| 111 | Lắp đặt hộp chống cháy automat 9 module, | Chương V | 1 | hộp |
| 112 | Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-40A-10ka | Chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka | Chương V | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka | Chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W | Chương V | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 117 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi kèm đế âm | Chương V | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 195 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 140 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 | Chương V | 140 | m |
| 122 | CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Chương V | 100 | m |
| 123 | CU/XLPE/PVC 3x6mm2 | Chương V | 75 | m |
| 124 | CU/XLPE/PVC 3x4mm2 | Chương V | 115 | m |
| 125 | Lắp đặt hộp automat 18 module bằng tôn 2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 126 | Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-100A-36ka | Chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka | Chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-32A-10ka | Chương V | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka | Chương V | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka | Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20W | Chương V | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W | Chương V | 14 | bộ |
| 133 | Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) | Chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 7 | cái |
| 135 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 320 | m |
| 137 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 70 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 | Chương V | 270 | m |
| 139 | CU/XLPE/PVC 4x16mm2+E10 | Chương V | 6 | m |
| 140 | CU/XLPE/PVC 3x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 141 | CU/XLPE/PVC 3x6mm2 | Chương V | 30 | m |
| 142 | CU/XLPE/PVC 3x4mm2 | Chương V | 140 | m |
| 143 | Lắp đặt hộp automat 15module bằng tôn 2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 144 | Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka | Chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-40A-10ka | Chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-32A-10ka | Chương V | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka | Chương V | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-10A-6ka | Chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W | Chương V | 14 | bộ |
| 150 | Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) kèm đế âm | Chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt đèn tường 40W | Chương V | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 270 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D50 | Chương V | 5 | m |
| 155 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 35 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V | 290 | m |
| 157 | Quạt trần (kèm hộp số) | Chương V | 22 | cái |
| 158 | Móc treo quạt trần | Chương V | 22 | cái |
| 159 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,6m | Chương V | 7 | cái |
| 160 | Đóng cọc tiếp địa 63x63x6 mạ kẽm | Chương V | 6 | cọc |
| 161 | Lắp đặt dây tiếp địa thép dẹt L40x4 mạ kẽm | Chương V | 40 | m |
| 162 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V | 60 | m |
| 163 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V | 2 | Bộ |
| 164 | Đóng cọc tiếp địa đồng D16 2.4m | Chương V | 2 | cọc |
| 165 | Kéo rải đồng trần 35mm2 | Chương V | 10 | m |
| 166 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,208 | 100m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,208 | 100m3 |
| 168 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,55 | 100m3 |
| 169 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 170 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,426 | 100m3 |
| 171 | xếp gạch báo cáp | Chương V | 1,818 | 1000v |
| 172 | gạch chỉ báo cáp | Chương V | 1.818 | viên |
| 173 | Rải lưới báo cáp rãnh cáp | Chương V | 30 | m2 |
| 174 | lưới báo cáp | Chương V | 30 | m2 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 178 | Ống PPR D40 PN10 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 179 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 0,13 | 100m |
| 180 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 1,5 | 100m |
| 181 | Chếch PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 182 | Cút 90 nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 183 | Cút 90 nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 184 | Cút 90 nhựa PPR D20 | Chương V | 50 | cái |
| 185 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 40 | cái |
| 186 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 187 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 188 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 189 | Tê nhựa PPR D40/25 | Chương V | 2 | cái |
| 190 | Tê nhựa PPR D40/20 | Chương V | 4 | cái |
| 191 | Tê nhựa PPR D25/20 | Chương V | 20 | cái |
| 192 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 2 | cái |
| 193 | Tê thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 4 | cái |
| 194 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 20 | cái |
| 195 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 1 | cái |
| 196 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 2 | cái |
| 197 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 10 | cái |
| 198 | Lắp đặt van 2 chiều D40 | Chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt van 2 chiều D25 | Chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt van 2 chiều D20 | Chương V | 10 | cái |
| 201 | Van khóa 1 chiều D20 | Chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt van góc D20 | Chương V | 4 | cái |
| 203 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 204 | kép D40 | Chương V | 2 | cái |
| 205 | Kép D25 | Chương V | 3 | cái |
| 206 | Kép D20 | Chương V | 10 | cái |
| 207 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 5 | bộ |
| 208 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 5 | cái |
| 209 | Xi phông xí bệt | Chương V | 5 | bộ |
| 210 | Chậu rửa loại 1 vòi | Chương V | 18 | bộ |
| 211 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 18 | cái |
| 212 | Xi phông lavabo | Chương V | 18 | bộ |
| 213 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 214 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 6 | cái |
| 215 | Xi phông thoát tiểu | Chương V | 6 | bộ |
| 216 | Chậu rửa bếp bằng inox | Chương V | 1 | bộ |
| 217 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 218 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 219 | Máy bơm nước | Chương V | 1 | cái |
| 220 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 221 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,96 | 100m |
| 222 | Ống PVC D76 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 223 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,42 | 100m |
| 224 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,48 | 100m |
| 225 | Chếch 110 | Chương V | 10 | cái |
| 226 | Chếch 90 | Chương V | 30 | cái |
| 227 | Chếch 76 | Chương V | 10 | cái |
| 228 | Chếch 60 | Chương V | 15 | cái |
| 229 | Chếch 42 | Chương V | 25 | cái |
| 230 | Y 110 | Chương V | 8 | cái |
| 231 | Y 90 | Chương V | 3 | cái |
| 232 | Y 76 | Chương V | 10 | cái |
| 233 | Y 60 | Chương V | 2 | cái |
| 234 | Y 42 | Chương V | 4 | cái |
| 235 | Y 110/60 | Chương V | 2 | cái |
| 236 | Y 110/42 | Chương V | 2 | cái |
| 237 | Y 90/76 | Chương V | 2 | cái |
| 238 | Y 76/42 | Chương V | 15 | cái |
| 239 | Y D60/42 | Chương V | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn PVC D110/60 | Chương V | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn PVC D90/60 | Chương V | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt côn PVC D76/42 | Chương V | 12 | cái |
| 243 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 244 | Cầu chắn rác | Chương V | 8 | cái |
| 245 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,012 | m3 |
| 246 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 247 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,185 | tấn |
| 248 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,136 | tấn |
| 249 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,323 | m3 |
| 250 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,061 | 100m2 |
| 251 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,512 | m3 |
| 252 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,046 | 100m2 |
| 253 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,985 | m3 |
| 254 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 14 | cấu kiện |
| 255 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 256 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,657 | tấn |
| 257 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,405 | m3 |
| 258 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,96 | m2 |
| 259 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,96 | m2 |
| 260 | Đánh màu bể bằng XM nguyên chất | Chương V | 24,96 | m2 |
| 261 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,704 | m2 |
| 262 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,176 | 100m3 |
| 263 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,832 | m3 |
| 264 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,407 | m3 |
| 265 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 266 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,178 | tấn |
| 267 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,097 | tấn |
| 268 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,51 | m3 |
| 269 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,327 | m3 |
| 270 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 271 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,705 | m3 |
| 272 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 273 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Chương V | 1 | cái |
| 274 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,018 | m2 |
| 275 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,018 | m2 |
| 276 | Trát thành trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,108 | m2 |
| 277 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,108 | m2 |
| 278 | Ngâm nước chống thấm bể | Chương V | 7,276 | m3 |
| 279 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,058 | 100m3 |
| 280 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,118 | 100m3 |
| 281 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy | Chương V | 8 | bình |
| 282 | Lắp đặt bình bột chữa cháy BC | Chương V | 16 | bình |
| 283 | Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 8 | cái |
| 284 | Hộp đựng bình chữa cháy KT: 600x700x200 | Chương V | 8 | hộp |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,129 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,933 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,773 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,396 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,99 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,261 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,431 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,012 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,08 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,08 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,056 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,005 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,018 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,137 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,066 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,174 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,551 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,902 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,257 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,534 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,247 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,456 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,832 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,344 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,8 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,4 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,45 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,768 | m2 |
| 37 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 9,688 | m2 |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,237 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,237 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 11,04 | m2 |
| 41 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,123 | 100m2 |
| 42 | Máng tôn úp hồi, úp nóc | Chương V | 7,2 | md |
| 43 | ống nhựa fi 34 L250 | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 47,535 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 49,994 | m2 |
| 46 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm | Chương V | 1,92 | m2 |
| 47 | Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ, kính an toàn 6.38mm | Chương V | 5,4 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V | 9,117 | m2 |
| 49 | Láng Granito bậc tam cấp | Chương V | 2,64 | m2 |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 51 | Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module, tôn 2mm | Chương V | 1 | hộp |
| 52 | Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-30A-10ka | Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 5 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Đế âm nhựa tự chống cháy | Chương V | 3 | bộ |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột Cu/PVC1x1,5mm2 | Chương V | 90 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột Cu/PVC1x2,5mm2 | Chương V | 180 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Chương V | 100 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm | Chương V | 35 | m |
| 64 | lắp dựng Cột đèn liền cần cao 8 m | Chương V | 1 | cột |
| 65 | Khung móng cột M24 | Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Bộ đèn cao áp + bóng LED 150W-250V | Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Cọc tiếp địa dài 2.5m L63x63x6 | Chương V | 2 | 1 Cọc |
| 68 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, CXV 2x2.5mm2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 70 | Cờ tiếp địa 40x4 dài 60 | Chương V | 0,75 | kg |
| 71 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Chương V | 0,027 | 100kg |
| 72 | Ống HDPE D32/25 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 73 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,246 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,288 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,64 | m3 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,009 | tấn |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,843 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,006 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,369 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,013 | tấn |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,02 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,123 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V | 0,116 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Chương V | 0,116 | tấn |
| 14 | Bu lông liên kết M16x435 | Chương V | 16 | bộ |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,026 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,026 | tấn |
| 17 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,028 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,028 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,152 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,152 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,702 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,2 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC: BỂ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,323 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,484 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2 mác 200 | Chương V | 0,835 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,058 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,062 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,664 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,259 | m2 |
| 13 | Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,373 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V | 2,434 | m2 |
| 15 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V | 16,632 | m2 |
| 16 | Sản xuất cửa tôn hoa (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 0,621 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 0,621 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,621 | m2 |
| 19 | Bulông 4M16 | Chương V | 16 | cái |
| 20 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V | 0,103 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép | Chương V | 0,103 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,064 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,064 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 6,745 | m2 |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Chương V | 2,6 | m |
| H | HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,432 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,351 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,352 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,384 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,715 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 179,11 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 31,8 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 7,808 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 16,067 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 27,192 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 8,399 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,608 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,608 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,608 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 91,16 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 12,64 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 3,763 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 13,992 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 43,812 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 8,04 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,701 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,701 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,701 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 28,606 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 7,26 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 1,492 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 6,009 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 10,897 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 2,359 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,211 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,211 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,211 | 100m3 |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 10,77 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 1,236 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 6,706 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 13,449 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 3,122 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 36 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 83,148 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 13,83 | m2 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 17,918 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 28,562 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 9,877 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,57 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,57 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,57 | 100m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 30,687 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 8,652 | m2 |
| 46 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,307 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,307 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,307 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi