Gói thầu: Gói thầu XL-TB01 2021: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị gắn công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210217987-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án chuyên ngành xây dựng công trình y tế
Tên gói thầu Gói thầu XL-TB01 2021: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị gắn công trình
Số hiệu KHLCNT 20210212917
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước và vốn hợp pháp khác của Viện kiểm nghiệm thuốc TP. Hồ Chí Minh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 16:35:00 đến ngày 2021-03-09 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 59,948,688,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC-PHẦN XÂY DỰNG
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,8635 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 272,1829 m3
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,126 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,4544 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,768 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1808 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1808 tấn
8 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm (Theo thiết kế 7.54kg/mối nối) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 mối nối
9 Mua cọc dẫn để phục vụ ép âm (giá đến chân công trình) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
10 Ép âm cọc bê tông cốt thép bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, kích thước cọc 35x35cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,501 100m
11 Ép cọc bê tông cốt thép bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, kích thước cọc 35x35cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,499 100m
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 cấu kiện
14 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,045 10 tấn/km
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8527 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,0302 m3
17 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,9362 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,9728 m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 ( phế thải tương đương đất cấp 3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1297 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( phế thải tương đương đất cấp 3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1297 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III ( phế thải tương đương đất cấp 3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1297 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,9377 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,6904 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6866 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cổ cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8421 100m2
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1365 100m2
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3263 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7761 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,0208 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,5713 tấn
31 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,2038 m3
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,3375 m3
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cổ cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,027 m3
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,9088 m3
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,2908 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,5601 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8951 m3
38 Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,853 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2677 100m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3697 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3697 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3697 100m3
43 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,8514 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,0956 m3
45 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1776 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1776 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1776 100m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,239 m3
49 Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,8988 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4541 100m2
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4694 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,505 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9665 tấn
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5398 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6929 m3
56 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,6751 m3
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7396 100m3
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2174 m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2707 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5511 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5511 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5511 100m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,324 m3
64 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1336 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3346 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7082 tấn
67 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,9186 m3
68 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9426 m3
69 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,555 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0138 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0655 tấn
72 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,55 m3
73 Xây gạch đặc 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,3503 m3
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,6012 m2
75 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,6012 m2
76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,752 m2
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,752 m2
78 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,21 m2
79 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1871 100m2
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1401 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2007 tấn
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7904 m3
83 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 100m2
84 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2815 tấn
85 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3 m3
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cấu kiện
87 Quét chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,0908 m2
88 Sản xuất và lắp dựng nắp bể nước ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Ngâm nước xi măng bể (5kg/m3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,605 m3
90 Đánh bóng bằng xi măng nguyên chất bề mặt đáy bể và thành bể phốt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,882 m2
91 Băng cản nước PVC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,8 md
92 Quét chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,475 m2
93 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 (2 lần) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,3 m2
94 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,3 m2
95 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 ( lần 2 ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,3 m2
96 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1785 100m3
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền sàn, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6796 tấn
98 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,4029 m3
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,805 tấn
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,215 tấn
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,9556 tấn
102 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,1542 100m2
103 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188,8373 m3
104 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,8565 100m2
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép vách thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3063 tấn
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,2606 tấn
107 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 157,526 m3
108 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,0075 100m2
109 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,49 tấn
110 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,4691 tấn
111 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,6514 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,1379 tấn
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9096 tấn
114 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 995,8264 m3
115 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,5876 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1041 tấn
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2066 tấn
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,128 m3
119 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2818 100m2
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7546 tấn
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3906 tấn
122 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 292,8222 m3
123 Xây gạch không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 815,4382 m3
124 Xây gạch không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 144,4125 m3
125 Xây gạch không nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,7425 m3
126 Xây gạch đặc 5x10x20, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,2957 m3
127 Xây gạch đặc 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,4716 m3
128 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.768,656 m2
129 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8.897,7448 m2
130 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.140,3931 m2
131 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.308,4815 m2
132 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.226,6297 m2
133 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8.692,5778 m2
134 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6.163,8241 m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14.856,4019 m2
136 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.768,656 m2
137 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.768,656 m2
138 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.679,983 m2
139 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.209,5103 m2
140 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 283,2 m2
141 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 292,5714 m2
142 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 187,273 m2
143 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 611,3192 m2
144 Thi công mặt sàn gỗ, gỗ công nghiệp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,31 m2
145 Trát gờ, phào, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 699,73 m
146 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 317,9 m
147 Quét chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 249,9375 m2
148 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,12 m2
149 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,5502 m2
150 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,15 m2
151 Lát đá granit và marble trắng vân mây khu thang máy, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,15 m2
152 Lát đá lavabo, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,28 m2
153 Gía đỡ lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
154 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm, hệ Khung xương chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 301,0468 m2
155 Thi công trần nổi, bằng tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm, hệ Khung xương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.778,3713 m2
156 Thi công trần phẳng bằng Tấm thạch cao Chịu Ẩm 9mm, Hệ Khung xương chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 187,273 m2
157 Quét chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 851,72 m2
158 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.703,44 m2
159 Lát gạch Terrazzo kt 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 568,52 m2
160 Đắp cát vàng bằng thủ công, đắp tôn nền ban công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,12 m3
161 Sản xuất lan can cầu thang sắt hộp 20x30, 20x20 tay vịn D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0173 tấn
162 Sản xuất lan can cầu thang sắt hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0509 tấn
163 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 401,11 m2
164 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 678,013 m2
165 Sản xuất lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,284 md
166 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 739,1185 m2
167 Sơn nền sàn Epoxy dày 2mm 1 lớp lót, 2 lớp phủ chống trơn trượt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 696,787 m2
168 Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,482 1000v
169 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,482 1000v
170 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,482 1000v
171 Sản xuất cửa thép chống cháy EI 70 phút (bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 245,08 m2
172 Sản xuất cửa chống cháy, kính cường lực chống cháy thời gian EI 90 phút, bộ đóng cửa thủy lực tự động 2 tốc độ tiêu chuẩn chống cháy dành cho cửa hạng nặng, bản lề chống cháy chịu tải nặng. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,825 m2
173 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, màu ghi sẫm, kính an toàn 8.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,07 m2
174 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, màu ghi sẫm, kính an toàn 8.38mm hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 239,84 m2
175 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,4 m2
176 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lật khung nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm kính mờ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,2 m2
177 Sản xuất, lắp dựng hệ vách kính cố định FIX khuôn inox 304x1.2mm, kính temper(kính cường lực) dày 12mm màu trắng trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 182,95 m2
178 Sản xuất, lắp dựng hệ vách kính cố định+ cửa đi 2 cánh mở quay + cửa sổ 2 cánh lùa khuôn nhôm, kính an toàn dày 8.38mm màu trắng trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 735,45 m2
179 Sản xuất, lắp dựng hệ vách kính cố định+ cửa đi 2 cánh mở quay khuôn nhôm, kính an toàn dày 8.38mm màu trắng trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 355,1405 m2
180 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,0882 100m2
181 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,48 100m2
182 Bạt che chắn công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.408,82 m2
183 Cung cấp và lắp đặt tấm vệ sinh compact Chương V: Yêu cầu về xây lắp 229,4722 m2
184 Xây gạch đặc 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,193 m3
185 Xây gạch đặc 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2277 m3
186 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1754 100m2
187 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1275 tấn
188 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8772 m3
189 Gia công sắt hộp 50x50x2.0mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1235 tấn
190 Lắp dựng sắt hộp 50x50x2.0mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8756 m2
191 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8756 m2
192 Thi công sàn gỗ công nghiệp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,94 m2
193 Nở bê tông M8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
194 Ốp tấm Cemboard Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,94 m2
195 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,189 m3
196 Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1614 m3
197 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 89,1735 m2
198 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,4976 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC-PHẦN ME
1 ACB-3P-1250A-50kA + phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
2 Vỏ tủ kích thước 2100x800x450mm tôn dày 1.5mm, 1 lớp cánh, form 2b Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 MCCB-3P-1250A-50kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 MCCB-3P-630A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 MCCB-3P-350A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 MCCB-3P-300A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
7 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
8 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
9 Thanh cái 3P+50%N - 1250A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
10 Đồng hồ công suất đa năng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Biến dòng 1250/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
12 Cầu chì 3P-100A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
13 Chống sét van GZ500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
14 Vỏ tủ kích thước 2100x800x450mm, tôn dầy 1,5mm, 01 lớp cánh, form 2b Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 ATS 300A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 MCCB-3P-300A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 MCCB-3P-125A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
18 MCCB-3P-75A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
19 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
21 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
22 Thanh cái 3P+50%N - 300A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
23 Chuyển mạch ampe + Ampe kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Chuyển mạch Volt + Volt kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Biến dòng 300/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
26 Vỏ tủ kích thước 1800x600x350mm ôn dầy 1,5mm, 01 lớp cánh, form 2b Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 MCCB-3P-300A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
29 MCCB-3P-30A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
30 Chuyển mạch ampe + Ampe kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
31 Chuyển mạch Volt + Volt kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Biến dòng 300/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
33 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
34 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
35 Thanh cái 300A (3pha+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
36 Vỏ tủ kích thước 1800x600x350mm ôn dầy 1,5mm, 01 lớp cánh, form 2b Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 MCCB-3P-300A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 MCCB-3P-175A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 MCCB-3P-75A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
41 MCCB-3P-30A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
42 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
43 Chuyển mạch ampe + Ampe kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
44 Chuyển mạch Volt + Volt kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Biến dòng 300/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
46 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
47 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
48 Thanh cái 300A (3pha+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
49 Vỏ tủ kích thước 1800x800x350mm ôn dầy 1,5mm, 01 lớp cánh, form 2b Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 MCCB-3P-630A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Bộ điều khiển MCCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 MCCB-3P-175A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
53 MCCB-3P-150A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 MCCB-3P-50A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 630/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Biến dòng 630/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
58 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
59 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
60 Thanh cái 3P+50%N - 630A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
61 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 MCB-1P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
65 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
66 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
67 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
68 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
69 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
70 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
71 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
72 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 MCB-1P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
76 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
77 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
78 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
79 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
80 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
81 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 MCB-1P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
86 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
87 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
89 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
90 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
91 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
92 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
93 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
95 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 MCB-1P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
97 MCB-1P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
99 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
100 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
101 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
102 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
103 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
104 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
105 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
106 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
107 MCCB-3P-50A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
108 MCB-1P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
109 MCB-1P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
110 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
111 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
112 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
113 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
114 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
115 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
116 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
117 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
118 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
119 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
120 MCB-3P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
121 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
122 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
123 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
124 Thanh cái 50A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
125 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
126 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
127 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
128 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
129 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
130 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
131 MCB-1P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
132 MCB-1P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
133 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
134 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
135 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
136 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
137 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
138 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
139 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
140 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
141 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
142 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
143 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
144 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
145 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
146 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
147 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
148 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
149 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
150 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
151 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
152 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
153 MCB-3P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
154 MCB-1P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
155 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
156 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
157 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
158 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
159 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
160 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
161 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
162 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
163 Vỏ tủ kích thước 500x400x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
164 MCB-2P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
165 MCB-1P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
166 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
167 MCB-1P-10A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
168 Thanh cái 40A (1P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
169 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
170 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
171 Vỏ tủ kích thước 500x400x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
172 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
173 MCB-1P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
174 Thanh cái 40A (1P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
175 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
176 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
177 Vỏ tủ kích thước 500x400x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
178 MCCB-3P-75A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
179 MCCB-3P-40A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
180 Thanh cái 75A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
181 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
182 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
183 Vỏ tủ kích thước 500x400x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
184 MCCB-3P-30A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
185 MCCB-3P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
186 Van phao báo mức ( lắp ở bể ngầm, bể mái) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
187 Bộ chuyển mạch 3 vị trí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
188 Khởi động từ 3P-20A -LS Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
189 Rơ le nhiệt 3P-20A - LS Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
190 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
191 Bộ nút nhấn chạy -dừng có đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
192 Đèn báo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
193 Biến điến áp 220/24VAC-300VA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
194 Vỏ tủ âm tường 5-8 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 hộp
195 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
196 MCB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
197 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
198 Vỏ tủ âm tường 5-8 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
199 MCB-2P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
200 MCB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
201 MCB-1P-25A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
202 Vỏ tủ âm tường 5-8 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
203 MCB-3P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
204 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
205 MCB-1P-10A-16kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
206 Vỏ tủ âm tường 9-12 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
207 MCB-2P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
208 MCB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
209 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
210 Vỏ tủ âm tường 5-8 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
211 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
212 MCB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
213 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
214 Vỏ tủ âm tường 9-12 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
215 MCB-2P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
216 MCB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
217 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
218 Vỏ tủ 500x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
219 MCB-3P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
220 MCB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
221 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
222 Vỏ tủ âm tường 5-8 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
223 MCB-3P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
224 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
225 MCB-1P-10A-16kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
226 Vỏ tủ 500x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
227 MCB-3P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
228 MCB-3P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
229 MCB-1P-10A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
230 MCB-1P-20A-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
231 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
232 MCCB-3P-75A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
233 MCB-2P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
234 MCB-2P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
235 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
236 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
237 Thanh cái 75A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
238 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
239 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
240 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
241 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
242 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
243 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
244 MCB-2P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
245 MCB-2P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
246 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
247 Thanh cái 60A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
248 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
249 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
250 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
251 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
252 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
253 MCCB-3P-150A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
254 MCCB-3P-75A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
255 MCCB-3P-60A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
256 MCB-3P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
257 Thanh cái 150A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
258 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
259 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
260 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
261 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
262 MCB-2P-80A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
263 MCB-2P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
264 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
265 Thanh cái 800A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
266 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
267 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
268 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
269 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
270 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
271 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
272 MCB-2P-80A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
273 MCB-2P-50A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
274 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
275 Thanh cái 100A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
276 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
277 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
278 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
279 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
280 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
281 MCCB-3P-175A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
282 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
283 MCB-3P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
284 Thanh cái 175A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
285 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
286 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
287 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
288 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
289 MCB-2P-80A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
290 MCB-2P-40A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
291 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
292 MCB-2P-20A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
293 Thanh cái 100A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
294 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
295 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
296 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
297 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
298 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
299 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
300 MCB-2P-80A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
301 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
302 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
303 Thanh cái 100A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
304 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
305 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
306 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
307 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
308 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
309 MCCB-3P-175A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
310 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
311 MCB-3P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
312 Thanh cái 175A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
313 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
314 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
315 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
316 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
317 MCB-2P-80A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
318 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
319 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
320 Thanh cái 100A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
321 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
322 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
323 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
324 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
325 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
326 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
327 MCB-2P-80A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
328 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
329 Thanh cái 100A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
330 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
331 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
332 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
333 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
334 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
335 MCCB-3P-175A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
336 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
337 MCB-3P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
338 Thanh cái 175A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
339 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
340 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
341 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
342 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
343 MCB-2P-80A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
344 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
345 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
346 Thanh cái 100A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
347 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
348 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
349 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
350 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
351 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
352 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
353 MCB-2P-80A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
354 MCB-2P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
355 MCB-2P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
356 Thanh cái 100A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
357 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
358 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
359 Đồng hồ Volt+ chuyển mạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
360 Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
361 Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
362 MCCB-3P-175A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
363 MCCB-3P-100A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
364 MCB-3P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
365 Thanh cái 175A (3P+N) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
366 Đèn báo pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
367 Cầu chì 2A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
368 Đèn LED Panel 600x600-36W-3700lm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 440 bộ
369 Đèn tuyp LED -1,2m-18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 bộ
370 Đèn tuyp LED -1,2m-2x18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 bộ
371 Đèn ốp trần LED 22W-1800lm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 bộ
372 Đèn downlight LED 12W-1300lm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 378 bộ
373 Quạt trần +chiết áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
374 Công tắc 1 chiều loại đơn 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 cái
375 Công tắc 1 chiều loại hai chấu 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37 cái
376 Công tắc 1 chiều loại ba chấu 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
377 Công tắc 1 chiều loại bốn chấu 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
378 Công tắc 2 chiều loại đơn 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
379 Ổ cắm đôi 3 chấu (hạt + đế âm + nắp mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 343 cái
380 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x185mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130 m
381 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x70mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
382 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x50mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
383 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x35mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
384 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x25mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450 m
385 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x16mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
386 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x10mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
387 Cáp Cu/XLPE/PVC (4x6mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
388 Cáp Cu/XLPE/PVC (2x10mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
389 Cáp Cu/XLPE/PVC (2x6mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
390 Cáp Cu/FR/XLPE/PVC (4x50mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
391 Cáp Cu/FR/XLPE/PVC (4x16mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
392 Cáp Cu/FR/XLPE/PVC (2x6mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
393 Dây Cu/PVC/PVC (2x10mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
394 Dây Cu/PVC/PVC (2x6mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175 m
395 Dây Cu/PVC/PVC (2x4mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 700 m
396 Dây Cu/PVC (1x4 mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 354 m
397 Dây Cu/PVC (1x2.5 mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4.802 m
398 Dây Cu/PVC (1x1.5 mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7.648 m
399 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x95mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 280 m
400 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x35mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
401 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x25mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
402 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x16mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 960 m
403 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x10mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235 m
404 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x6mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 285 m
405 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x4mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 877 m
406 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x2.5mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.401 m
407 Thang cáp 500x100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
408 Máng cáp 200x100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 185 m
409 Máng cáp 100x100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
410 Ống luồn dây PVC D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
411 Ống luồn dây PVC D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 135 m
412 Ống luồn dây PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
413 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.401 m
414 Ống luồn dây PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.824 m
415 Cọc thép bọc đồng D16, l=2,4m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cọc
416 Băng đồng 25*3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 m
417 Kẹp tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 mối
418 Dây đồng bọc CU/PVC 90mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
419 Bản đồng tiếp địa 25x3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bản
420 Hóa chất gem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 kg
421 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo cấp IV, R=71m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
422 Dây dẫn thoát sét CU/PVC M70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
423 Ống PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
424 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
425 Cọc thép bọc đồng D16, l=2,4m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cọc
426 Bản đồng tiếp địa 25x3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bản
427 Hóa chất gem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 kg
428 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 720 m
429 Cáp Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210 m
430 Cáp Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 750 m
431 Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 510 m
432 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x16mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 720 m
433 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x10mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210 m
434 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x4mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 750 m
435 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x2.5mm2)- sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 510 m
436 Ống luồn dây D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 930 m
437 Ống luồn dây D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210 m
438 Ống luồn dây D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.260 m
439 Rack 2U - D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
440 Switch 16 Port 10/100/1000Mbps+1FSP Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
441 Partpanel 16 Port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
442 Phiến đấu dây 10x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
443 Ổ cắm RJ 45 +RJ11 âm tường (hạt+đế+mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
444 Dây UTP Cat6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.200 m
445 Dây thoại 1x2x0,5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.200 m
446 Cáp quang SM2FO Chương V: Yêu cầu về xây lắp 306 m
447 Dây điện thoại 10 đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 306 m
448 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.200 m
449 Máng cáp 200x100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 m
450 Máng cáp100x100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240 m
451 Khuyêch đại tín hiệu (25-40 tivi) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
452 Bộ chia tín hiệu 1-12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
453 Bộ chia tín hiệu 1-6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
454 Ổ cắm tín hiệu Tivi âm tường (hạt+đế+mặt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 cái
455 Dây đồng trục RG6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 660 m
456 Dây đồng trục RG11 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 306 m
457 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 660 m
458 Loa âm trần 3W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 123 Cái
459 Loa tường 6W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 Cái
460 Dây âm thanh 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 815 m
461 Ống luồn dây PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 815 m
462 Cáp UTP Cat 6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 660 m
463 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 660 m
464 Cáp quang SM4FO Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
465 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
466 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm3 sọc vàng xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
467 Ống gió tôn KT 100x100 dầy 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 143 m
468 Ống gió tôn KT 150x100 dầy 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,5 m
469 Ống gió tôn KT 150x150 dầy 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153 m
470 Ống gió tôn KT 200x150 dầy 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 188 m
471 Ống gió tôn KT 200x200 dầy 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
472 Ống gió tôn KT 300x200 dầy 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 m
473 Ống gió tôn KT 300x300 dầy 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
474 Ống gió tôn KT 400x200 dầy 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 m
475 Ống gió tôn KT600x200 dầy 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
476 Ống gió tôn KT800x400 dầy 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 m
477 Ống gió tôn KT800x500 dầy 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 232 m
478 Ống gió tôn KT 800x800 dầy 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
479 Ống gió Upvc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
480 Ống gió mềm D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2 100m
481 Ống gió mềm D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
482 Ống gió mềm D200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
483 Rẽ nhánh ống thông gió hộp 100x100 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93 cái
484 Rẽ nhánh ống thông gió hộp 150x150 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
485 Rẽ nhánh ống thông gió hộp 200x200 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
486 Côn thu KT 150x150/100x100 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
487 Côn thu KT 200x200/100x100 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
488 Côn thu KT 200x150/150x100 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
489 Côn thu KT 200x150/150x150 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
490 Côn thu KT 300x200/200x200 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
491 Côn thu KT 400x200/200x200 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
492 Côn thu KT 800x800/400x400 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
493 Tê kt 400x200 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
494 Tê kt 800x400/600x200 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
495 Tê kt 800x800/800x400 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
496 Tê kt 800x500 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
497 Tê kt 800x500/1000x700 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
498 Tê Upvc-D110 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
499 Cút 100x100 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
500 Cút 150x150 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
501 Cút 200x150 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
502 Cút 200x200 tôn dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
503 Cút 300x300 tôn dầy 0.5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
504 Cút 400x200 tôn dày 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
505 Cút 600x200 tôn dày 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
506 Cút 800x400 tôn dày 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
507 Cút 800x500 tôn dày 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
508 Cút 800x800 tôn dày 0.7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
509 Nối vuông tròn KT 100x100/D100 tôn dày 0,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114 cái
510 Nối vuông tròn KT 150x150/D150 tôn dày 0,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
511 Nối vuông tròn KT 200x200/D200 tôn dày 0,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
512 Miệng cấp gió KT 300x300 + Hộp góp gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
513 Miệng cấp gió KT 600x600 + Hộp góp gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
514 Miệng cấp gió KT 600x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
515 Miệng cấp gió KT 800x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
516 Miệng gió thải, hồi 300x300+ Hộp góp gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
517 Miệng gió thải, hồi 600x600+ Hộp góp gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
518 Miệng gió hồi KT 800x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
519 Miệng hút khói 1000x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
520 Miệng kèm van xả gió Bypass N>60Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
521 Van điều chỉnh lưu lượng (VCD) 100x100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 cái
522 Van điều chỉnh lưu lượng (VCD) 150x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
523 Van điều chỉnh lưu lượng (VCD) 200x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
524 Van điều chỉnh lưu lượng (VCD) 600x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
525 Van chống cháy MDF KT 800x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
526 Cửa gió tươi KT 300x200+ Kèm lưới chắn côn trùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
527 Cửa gió tươi KT 400x200+ Kèm lưới chắn côn trùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
528 Cửa gió tươi KT 400x250+ Kèm lưới chắn côn trùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
529 Cửa gió tươi KT 600x400+ Kèm lưới chắn côn trùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
530 Cửa cấp gió đầu quạt tăng áp + kèm lưới chắn côn trùng D500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
531 Cửa thải gió KT 300x200+ Kèm lưới chắn côn trùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
532 Cửa thải gió KT 400x300+ Kèm lưới chắn côn trùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
533 Cửa thải gió KT 1200x400+ Kèm lưới chắn côn trùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
534 Cửa thải khói KT đầu quạt 600x600+ kèm lưới chắn côn trùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
535 Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 200x150/D200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
536 Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 200x200/D250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
537 Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 300x200/D250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
538 Hộp tôn nối ống gió với quạt KT400x200/D300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
539 Hộp tôn nối ống gió với quạt KT800x500/D600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
540 Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 800x400/500x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
541 Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 800x500/500x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
542 Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 800x800/500x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
543 Hộp tôn nối ống gió với cửa gió KT 200/150x300x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
544 Hộp tôn nối ống gió với cửa gió KT 300/200xD200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
545 Hộp tôn nối ống gió với cửa gió cấp KT 400/200xD200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
546 Hộp tôn nối ống gió với cửa gió cấp KT 400/250xD200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
547 Hộp tôn nối ống gió với cửa gió cấp KT 600/400xD300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
548 Hộp tôn nối ống gió với cửa gió cấp KT 1200/400xD600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
549 Hộp che mưa bằng tôn D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
550 Bộ giá treo ống KT 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 bộ
551 Bộ giá treo ống KT 400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
552 Bộ giá treo ống KT 600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
553 Bộ giá treo ống KT 800 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 bộ
554 Giá treo máy điều hòa cục bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 máy
555 Đai, ty treo ống mềm D100, ống Upvc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 cái
556 Đai, ty treo ống mềm D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
557 Đai, ty treo ống mềm D200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
558 Nối mền cho quạt hướng trục Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
559 Nối mền cho quạt ly tâm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
560 Nối mềm chống cháy cho quạt hút khói Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
561 Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 6.4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6 100m
562 Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 9.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5 100m
563 Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 12.7 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1 100m
564 Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 15.9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 100m
565 Cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 6,4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
566 Cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 9,5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 cái
567 Cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 12,7mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
568 Cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 15,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
569 Bảo ôn đường ống dẫn gas dầy 19 mm ống đồng 6.4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6 100m
570 Bảo ôn đường ống dẫn gas dầy 19 mm ống đồng 9.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5 100m
571 Bảo ôn đường ống dẫn gas dầy 19 mm ống đồng 12.7 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1 100m
572 Bảo ôn đường ống dẫn gas dầy 19 mm ống đồng 15.9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 100m
573 Máng đỡ ống gas , tôn tráng kẽm dầy 1 mm 100x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 m
574 Máng đỡ ống gas , tôn tráng kẽm dầy 1 mm 500x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
575 Gas bổ xung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 kg
576 Ống nhựa PVC D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8 100m
577 Ống nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7 100m
578 Ống nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
579 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D27, dày 13mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8 100m
580 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D34, dày 13mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2 100m
581 Bảo ôn ống thoát nước ngưng D42, dày 13mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 100m
582 Tủ điện kim loại 600x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
583 Tủ điện kim loại 600x800x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
584 Aptomat 3P-350A-36kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
585 Aptomat 3P-50A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
586 Aptomat 3P-40A-18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
587 Aptomat 3P-32A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
588 Aptomat 3P-25A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
589 Aptomat 1P-16A-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105 cái
590 Thanh cái đồng 350A (3P+N+50%E) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
591 Thanh cái đồng 50A (3P+N+50%E) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Bộ
592 Thanh cái đồng 40A (3P+N+50%E) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 Bộ
593 Cu/FR/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
594 Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
595 Cu/FR/XLPE/PVC 3x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
596 Cu/FR/XLPE/PVC 3x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
597 Cu//XLPE/PVC 3x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
598 Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.150 m
599 Dây E Cu/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
600 Dây E Cu/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
601 Dây E Cu/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
602 Dây E Cu/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
603 Dây E Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.150 m
604 Ống luồn dây PVC D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
605 Ống luồn dây PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
606 Ống luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.150 m
607 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 bộ
608 Cung cấp và lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
609 Cung cấp và lắp đặt Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 bộ
610 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
611 Bộ phụ kiện phòng WC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 bộ
612 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
613 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D90 KT:150x150mm + con thỏ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
614 Cầu chắn rác D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
615 Cung cấp và lắp đặt vòi tưới nước D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
616 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bể
617 Ống nhựa U.PVC D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m
618 Ống nhựa U.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1 100m
619 Ống nhựa U.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
620 Ống nhựa U.PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 100m
621 Ống nhựa U.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,75 100m
622 Cút PVC 90o D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65 cái
623 Cút PVC 90o D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
624 Cút PVC 90o D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
625 Cút PVC 135o D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 cái
626 Cút PVC 135o D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 cái
627 Cút PVC 135o D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 cái
628 Tê PVC D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
629 Tê PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
630 Tê PVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
631 Tê 45o PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 cái
632 Tê 45o PVC D125x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
633 Tê 45o PVC D110x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
634 Côn thu PVC D125x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
635 Côn thu PVC D100x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
636 Côn thu PVC D90x60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
637 Côn thu PVC D60x42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 cái
638 Xi phông D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
639 Đầu bịt thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
640 Đầu thử kín PVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
641 Đầu thử kín PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
642 Đầu thử kín PVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 cái
643 Ống PPR D63 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
644 Ống PPR D50 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
645 Ống PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
646 Ống PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1 100m
647 Ống PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5 100m
648 Ống nhựa HDPE D50 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
649 Tê PRR D63x50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
650 Tê PRR D63x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
651 Tê PRR D50x50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
652 Tê PRR D50x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
653 Tê PRR D50x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
654 Tê PRR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
655 Tê PRR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
656 Tê PRR D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 cái
657 Tê PRR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
658 Tê ren trong D25x1/2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
659 Cút PRR 90o D63 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
660 Cút PRR 90o D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
661 Cút PRR 90o D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
662 Cút PRR 90o D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 cái
663 Cút PRR 90o D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
664 Cút ren trong D25x1/2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
665 Cút ren trong D20x1/2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 cái
666 Côn thu PRR D63x50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
667 Côn thu PRR D50x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
668 Côn thu PRR D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 cái
669 Măng sông ren ngoài PRR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
670 Zắc co ren ngoài PRR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
671 Van khóa PRR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
672 Van khóa PRR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
673 Van khóa PRR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
674 Đầu bịt nhựa ren ngoài thử áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 cái
675 Van chặn đồng D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
676 Van 1 chiều D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
677 Y lọc D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
678 Van phao cơ D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
679 Rọ bơm đồng D1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
680 Zắc co kẽm D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
681 Kép kẽm D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
682 Rơ le điện điều khiển bơm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
D HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Xử lý phòng chống mối hào ngoài bằng phương pháp thuốn bơm thuốc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,99 m
2 Xử lý phòng chống mối hào trong bằng phương pháp thuốn bơm thuốc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 302,104 m
3 Xử lý phòng chống mối mặt nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 486,103 m2
4 Xử lý phòng chống mối tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 375,49 m2
E HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6449 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tấn
3 Tháo dỡ hệ thống đường điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trọn gói
4 Tháo dỡ hệ thống đường nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trọn gói
5 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,8 m
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 231,075 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.367,325 m2
8 Cắt sàn bê tông cốt thép bằng máy cắt cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,6 md
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,5885 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 174,9296 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,388 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 384,1715 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4214 100m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.188,6255 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.188,6255 m3
16 Thuê cừ larsen 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 172,5 md
17 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,725 100m
18 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,725 100m
19 Bạt che chắn công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.147,44 m2
F HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,718 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2792 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2995 100m3
4 Băng báo hiệu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95 md
5 Lắp đặt băng báo hiệu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,285 100m2
6 Mốc cáp bằng sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4185 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4185 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4185 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,932 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,771 m3
12 Xây gạch đặc 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,446 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0234 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0115 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0157 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,384 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,37 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5123 m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0236 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0115 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0157 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,179 m3
23 Cáp Cu/DSTA/XLPE 1x240mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 100m
24 Cáp Cu/DSTA/XLPE 4x185mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
25 Cáp Cu//PVC 1x185mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5 100m
26 Cáp E-Cu//PVC 1x95mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
27 Ống luồn dây gân xoắn HDPE 130/100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 500 m
28 Ống luồn dây gân xoắn HDPE 105/80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3362 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,96 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0572 m3
4 Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,7274 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,002 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,65 m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,75 m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0226 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1404 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1404 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1404 100m3
12 Ghi gang hồ ga kích thước 500x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Ghi gang rãnh thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 cái
14 Lắp đặt ghi gang rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71 cái
15 Ống nhựa UPVC D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
16 Ống nhựa UPVC D300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
17 Tê PVC D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
18 Côn PVC D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 trung tâm
2 Ac quy dự phòng 12VDC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
3 Lắp đặt đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 10 đầu
4 Lắp đặt đầu báo nhiệt địa chỉ kèm đế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 10 đầu
5 Lắp đặt đế đầu báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 10 đầu
6 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp địa chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4 5 nút
7 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4 5 chuông
8 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4 5 đèn
9 Lắp đặt Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 hộp
10 Lắp đặt Module giám sát địa chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
11 Lắp đặt Module điều khiển chuông đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
12 Lắp đặt Module điều khiển địa chỉ không điện áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 bộ
13 Lắp đặt Module cách ly địa chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
14 Lắp đặt Hộp kỹ thuật đựng Module KT: 500x500x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 hộp
15 Lắp đặt Hộp nối, KT 160x160mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 hộp
16 Lắp đặt Dây dẫn tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.220 m
17 Lắp đặt Dây cấp nguồn trục đứng 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.900 m
20 Lắp đặt Kẹp đỡ ống D20(bao gồm kẹp + vít + nở) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.400 cái
21 Lắp đặt khớp nối trơn D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.000 cái
22 Lắp đặt cút nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 517 cái
23 Lắp đặt tê nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 517 cái
24 Lắp đặt Hộp chia ngả 2,3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 400 hộp
25 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 HT
26 Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 máy
27 Lắp đặt máy bơm diezel chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 máy
28 Lắp đặt máy bơm bù chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 máy
29 Lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
30 Lắp đặt bình áp lực 200 lít Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 chiếc
31 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa, đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
32 Lắp đặt họng tiếp nước 2 cửa đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
34 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,75 100m
35 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 100m
36 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m
37 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,46 100m
38 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống =25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,96 100m
39 Lắp đầu Đầu phun Sprinkler quay xuống D15, K=5,6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 485 cái
40 Lắp đầu Đầu phun Sprinkler quay lên D15, K=5,6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
41 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 36 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m3
43 Lắp đặt Hộp chữa cháy ngoài nhà KT: 600x600x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
44 Lắp đặt Vòi rồng chữa cháy D65 16MPA + khớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cuộn
45 Lắp đặt Lăng chữa cháy D65 16Bar Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
46 Lắp đặt Hộp chữa cháy vách tường KT 500x600x180mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 hộp
47 Lắp đặt Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98 cái
48 Lắp đặt Bình bọt MFZL4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142 bình
49 Lắp đặt Bình khí CO2 - MT3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71 bình
50 Lắp đặt Kệ để 3 bình chữa cháy KT 600x300x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71 cái
51 Lắp đặt Vòi rồng chữa cháy D50 16MPA + khớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cuộn
52 Lắp đặt Lăng chữa cháy D50 16 Bar Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
53 Lắp đặt Van góc ren, ĐK 65mm 16Bar Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
54 Lắp đặt Van góc ren, ĐK 50mm 16Bar Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
55 Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
56 Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van d=100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
57 Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
58 Lắp đặt van chặn, đường kính van 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt van chặn, đường kính van 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt Van báo động mặt bích, đường kính van 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Lắp đặt Van khóa kèm tín hiệu giám sát mặt bích, đường kính van 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
62 Lắp đặt Van khóa kèm tín hiệu giám sát mặt bích, đường kính van 80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
63 Lắp đặt van an toàn mặt bích, đường kính van 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
65 Lắp đặt van một chiều, đường kính van 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
67 Lắp đặt rọ hút, đường kính 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
68 Lắp đặt rọ hút, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Lắp đặt y lọc, đường kính 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
70 Lắp đặt y lọc, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
71 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
72 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
73 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 Công tắc áp lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
76 Công tắc dòng chảy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
77 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
78 Lắp đặt Bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 0,5m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
79 Lắp bích thép, đường kính ống 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cặp bích
80 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cặp bích
81 Lắp bích thép, đường kính ống 80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cặp bích
82 Lắp bích thép, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cặp bích
83 Lắp bích thép, đường kính ống 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cặp bích
84 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
85 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100/80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
86 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cái
87 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=80/50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
88 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 cái
89 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
90 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
91 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 cái
92 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84 cái
93 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
94 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 635 cái
95 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25/15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
96 Lắp đặt Ống mềm cho đầu phun Sprinkler quay xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 485 cái
97 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
98 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
99 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
100 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
101 Lắp đặt kép D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
102 Giá đỡ Ống hút D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
103 Giá đỡ Ống đẩy D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
104 Giá ôm trục đứng, giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
105 Giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 230 cái
106 Giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
107 Giá đỡ Ống hút, D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
108 Giá đỡ Ống đẩy D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
109 Giá Ôm trục đứng D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
110 Quang treo + ty treo + nở đạn D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 529 cái
111 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 529 cái
112 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35 mm2 chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
113 Lắp đặt Dây dẫn 4 ruột chống cháy 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
114 Lắp đặt Máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, KT 100x40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 480 m2
116 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
117 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,75 100m
118 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,58 100m
119 Lắp đặt Đèn thoát hiểm Exit Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,8 5 đèn
120 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,4 5 đèn
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.900 m
122 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.700 m
123 Lắp đặt Kẹp đỡ ống D20(bao gồm kẹp + vít + nở) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.350 cái
124 Lắp đặt khớp nối trơn D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 582 cái
125 Lắp đặt cút nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236 cái
126 Lắp đặt Hộp chia ngả 2,3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 354 hộp
127 Lắp đặt tê nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236 cái
128 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
129 Lắp đặt Hộp nối, KT 160x160mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 hộp
I HẠNG MỤC: THÔNG GIÓ HÚT KHÓI TĂNG ÁP
1 Lắp đặt Ống gió KT 600x400mm tôn tráng kẽm dày 1,15mm giới hạn chịu lửa 0.75h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
2 Lắp đặt Ống gió KT 700x400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm giới hạn chịu lửa 0.75h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
3 Lắp đặt Ống gió KT 750x550mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm giới hạn chịu lửa 0.75h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
4 Lắp đặt Ống gió KT 700x200mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm giới hạn chịu lửa 0.75h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,5 m
5 Lắp đặt Cửa cấp khí tươi KT 600x250mm kèm van OBD Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cửa
6 Lắp đặt Cửa hút khói KT 600x600mm kèm van OBD Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cửa
7 Lắp đặt Hộp gắn cửa gió KT 600x600mm, L400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
8 Lắp đặt Hộp gắn cửa gió KT 600x250mm, L400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
9 Lắp đặt Cửa hút gió louver kèm lưới chắn côn trùng, kt D900 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cửa
10 Lắp đặt Cửa thổi gió louver kèm lưới chắn côn trùng, kt D900 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cửa
11 Lắp đặt Côn nối ống gió KT 600x400/ Quạt, L500 mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
12 Lắp đặt Cút nối ống gió KT 600x400/R300 Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
13 Lắp đặt Cút nối ống gió KT 700x200/R350 Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
14 Lắp đặt Bịt đầu ống KT 600x400mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Lắp đặt Bịt đầu ống KT 700x400mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Lắp đặt Bịt đầu ống KT 750x550mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 Lắp đặt Bịt đầu ống KT 700x200mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
18 Lắp đặt Van chặn lửa FD KT 700x200mm, L200mm giới hạn chịu lửa 0.5h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
19 Lắp đặt Van gió điều khiển bằng motor điện KT 700x200mm, L200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
20 Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 600x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cái
21 Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 700x400mm 67 cái
22 Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 750x550mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 cái
23 Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 700x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
24 Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống 600-700mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 203,5 m
25 Lắp đặt Quang treo giá đỡ ống gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102 cái
26 Lắp đặt Quang treo giá đỡ cửa gió Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
27 Lắp đặt Khớp nối mềm đầu quạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
28 Lò xo chống rung cho quạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
29 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 m
30 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 224 m
31 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 m
32 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 m
33 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 m
34 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 224 m
35 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
36 Lắp đặt Thang cáp 800x100, tôn dày 1,2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45 m
37 Lắp đặt Quang treo, giá đỡ máng cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
38 Lắp đặt Ống ghen cứng bảo vệ dây điện PVC D32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 m
39 Lắp đặt Ống ghen cứng bảo vệ dây điện PVC D25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 224 m
40 Lắp đặt Ống ghen mềm bảo vệ dây điện PVC D20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 660 m
41 Vật tư Phụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1
42 Lắp đặt Tủ nút ấn điều khiển bằng tay (đặt tại phòng bảo vệ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
43 Lắp đặt Tủ điện điều khiển (đặt tại phòng kỹ thuật điện tầng 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
44 Lắp đặt Tủ điện van gió điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 1 tủ
J HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,367 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,417 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,94 100m
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,792 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,38 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,368 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,428 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,969 tấn
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,284 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,578 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,273 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,842 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,483 tấn
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,004 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,378 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,096 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,732 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,835 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,764 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,047 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,515 tấn
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,64 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,084 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,059 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,796 tấn
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,84 m3
27 Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,504 m3
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,95 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 363,44 m2
30 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 242,8 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 242,8 m2
32 Quét chống thấm bể nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 204,47 m2
33 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m2
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,162 m3
35 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,964 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7772 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7772 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7772 100m3
K HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥34100 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 máy
2 Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥24000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 máy
3 Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥18000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 máy
4 Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥12000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 máy
5 Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại treo tường hướng thổi:18000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 máy
6 Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại treo tường hướng thổi ≥12000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 máy
7 Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại treo tường hướng thổi ≥9000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 máy
8 Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục Q=1000m3/h-Esp=200Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục Q=1250m3/h-Esp=200Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục Q=850 m3/h-Esp=250pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục Q=850 m3/h-Esp=300pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
12 Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục 630 m3/h-Esp=300Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
13 Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục 2000 m3/h-Esp=300pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
14 Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục 2500 m3/h-Esp=250Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
15 Lắp đặt quạt hút gió hướng trục850 m3/h-Esp=200pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
16 Lắp đặt quạt gắn tường 200x200-Q=280m3/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
17 Lắp đặt quạt gắn trần 200x200-Q=280m3/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
18 Lắp đặt quạt hút khói hướng trục Q= 14500m3/h-Esp=400Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
19 Lắp đặt quạt hút khói hành lang ly tâm Q=23000m3/h-Esp=650Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Lắp đặt quạt tăng áp cầu thang bộ ly tâm Q=15000m3/h-Esp=500Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
21 Lắp đặt quạt tăng áp thang máy ly tâm Q=23000m3/h-Esp=500Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
L HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC
1 Máy phát điện 160KVA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
2 Bộ đóng cắt MCCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
3 Bộ chuyển nguồn ATS -3P-250KVA-4P Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥ 34100 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
5 Máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥ 24000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 bộ
6 Máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥ 18000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
7 Máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥12000 BTU/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
8 Điều hòa 1 chiều ≥18000BTU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
9 Điều hòa 1 chiều ≥12000BTU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
10 Điều hòa 1 chiều ≥ 9000BTU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
11 Quạt cấp gió hướng trục Q=1000m3/h-Esp=200Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
12 Quạt cấp gió hướng trục Q=1250m3/h-Esp=200Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
13 Quạt cấp gió hướng trục Q=850 m3/h-Esp=250pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
14 Quạt cấp gió hướng trục Q=850 m3/h-Esp=300pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
15 Quạt cấp gió hướng trục 630 m3/h-Esp=300Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 Cái
16 Quạt cấp gió hướng trục 2000 m3/h-Esp=300pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
17 Quạt cấp gió hướng trục 2500 m3/h-Esp=250Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
18 Quạt hút gió hướng trục 850 m3/h-Esp=200pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 Cái
19 Quạt gắn tường 200x200-Q=280m3/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 Cái
20 Quạt gắn trần 200x200-Q=280m3/h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 Cái
21 Quạt hút khói hướng trục Q= 14500 m3/h - Esp=400Pa, động cơ chịu nhiệt 250°C/2h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
22 Quạt hút khói hành lang ly tâm Q=23000m3/h-Esp=650Pa, động cơ chịu nhiệt 250°C/2h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
23 Quạt tăng áp cầu thang bộ ly tâm Q=15000m3/h-Esp=500Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
24 Quạt tăng áp thang máy ly tâm Q=23000m3/h-Esp=500Pa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
25 Bơm cấp nước sinh hoạt động cơ điện Q=20m3, H=48m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Bộ
26 Quạt ly tâm, Q= 25.000m3/h, H= 650 Pa, P=11 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
27 Quạt ly tâm, Q= 10.000m3/h, H= 550 Pa, P=4.0 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
28 Quạt ly tâm, Q= 8.000m3/h, H=500Pa, P=3.0 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
29 Quạt hút khói ly tâm Q= 6.000m3/h, H=400Pa chịu nhiệt 300ºC trong 2h Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
30 Lắp đặt Tủ nút ấn điều khiển bằng tay (đặt tại phòng bảo vệ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Tủ
31 Lắp đặt Tủ điện điều khiển (đặt tại phòng kỹ thuật điện tầng 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Tủ
32 Lắp đặt Tủ điện van gió điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Tủ
33 Màn hình LED 50inch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
34 Đầu ghi NVR-24CH-3HDD4TB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
35 Switch 8 Port FSP Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Hộp phối quang ODF 8 Core Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Tủ Rack 6U-D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
38 Switch 16 Port POE Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
39 Hộp phối quang ODF 4Core Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
40 Camera - Dome IP Camera POE Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 Bộ
41 Thiết bị Kim sét tia tiên đạo cấp IV, R=71m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
42 Rack 42U-D800có bánh xe, 02 ổ cắm 8 port, 02 quạt tản nhiệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
43 Khuyếch đại 250W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
44 Bộ chọn vùng 10 kênh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Bộ nguồn âm thanh (CD, MP3) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Bàn gọi 10 vùng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
47 UPS online 3kVA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Rack 36U-D800có bánh xe, 02 ổ cắm 8 port, 02 quạt tản nhiệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Modem quang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 Router (3GE,2NIM,1SM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Core Switch 16SFP 10G layer 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 ODF 4Port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
53 Partpanel 16 Port Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Phiến đấu dây 10x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 phiến
55 Tổng đài PBAX 8 trung kế 16 số và 6 card mở rộng 6x16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
M HẠNG MỤC: THANG MÁY
1 Thang máy 9 điểm dừng 1150kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
2 Thang máy 9 điểm dừng 750kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
N HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC
1 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 loop (198 địa chỉ /1 loop) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
2 Bơm chữa cháy động cơ điện Q=32.1(l/s); H=75(m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
3 Bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=32.1(l/s); H=75(m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
4 Bơm bù nước chữa cháy động cơ điện Q=1.5 (l/s); H=85(m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
5 Tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
O CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Toàn bộ
2 Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Toàn bộ
3 Chi phí chạy thử thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Toàn bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 4%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->