Gói thầu: Gói thầu XL-TB01 2021: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị gắn công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217987-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án chuyên ngành xây dựng công trình y tế |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-TB01 2021: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị gắn công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và vốn hợp pháp khác của Viện kiểm nghiệm thuốc TP. Hồ Chí Minh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:35:00 đến ngày 2021-03-09 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 59,948,688,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC-PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,8635 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 272,1829 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,126 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,4544 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,768 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1808 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1808 | tấn |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm (Theo thiết kế 7.54kg/mối nối) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | mối nối |
| 9 | Mua cọc dẫn để phục vụ ép âm (giá đến chân công trình) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 10 | Ép âm cọc bê tông cốt thép bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, kích thước cọc 35x35cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,501 | 100m |
| 11 | Ép cọc bê tông cốt thép bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, kích thước cọc 35x35cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,499 | 100m |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,045 | 10 tấn/km |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8527 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,0302 | m3 |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,9362 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,9728 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 ( phế thải tương đương đất cấp 3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1297 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( phế thải tương đương đất cấp 3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1297 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III ( phế thải tương đương đất cấp 3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1297 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,9377 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,6904 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6866 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cổ cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8421 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1365 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3263 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7761 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,0208 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,5713 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,2038 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,3375 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cổ cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,027 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,9088 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,2908 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,5601 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,8951 | m3 |
| 38 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,853 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2677 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3697 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3697 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3697 | 100m3 |
| 43 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,8514 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,0956 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1776 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1776 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1776 | 100m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,239 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,8988 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4541 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4694 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,505 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9665 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5398 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,6929 | m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,6751 | m3 |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7396 | 100m3 |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2174 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2707 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5511 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5511 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5511 | 100m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,324 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1336 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3346 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7082 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9186 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9426 | m3 |
| 69 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,555 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0138 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0655 | tấn |
| 72 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,55 | m3 |
| 73 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,3503 | m3 |
| 74 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( lần 1) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,6012 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,6012 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,752 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,752 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,21 | m2 |
| 79 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1871 | 100m2 |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1401 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2007 | tấn |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7904 | m3 |
| 83 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2815 | tấn |
| 85 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3 | m3 |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cấu kiện |
| 87 | Quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,0908 | m2 |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng nắp bể nước ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 89 | Ngâm nước xi măng bể (5kg/m3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,605 | m3 |
| 90 | Đánh bóng bằng xi măng nguyên chất bề mặt đáy bể và thành bể phốt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,882 | m2 |
| 91 | Băng cản nước PVC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,8 | md |
| 92 | Quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,475 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 (2 lần) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,3 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( lần 1) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,3 | m2 |
| 95 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 ( lần 2 ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,3 | m2 |
| 96 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1785 | 100m3 |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền sàn, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6796 | tấn |
| 98 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,4029 | m3 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,805 | tấn |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,215 | tấn |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,9556 | tấn |
| 102 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,1542 | 100m2 |
| 103 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188,8373 | m3 |
| 104 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,8565 | 100m2 |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép vách thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3063 | tấn |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,2606 | tấn |
| 107 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,526 | m3 |
| 108 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,0075 | 100m2 |
| 109 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,49 | tấn |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,4691 | tấn |
| 111 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,6514 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,1379 | tấn |
| 113 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9096 | tấn |
| 114 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 995,8264 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5876 | 100m2 |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1041 | tấn |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2066 | tấn |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,128 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2818 | 100m2 |
| 120 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7546 | tấn |
| 121 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3906 | tấn |
| 122 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 292,8222 | m3 |
| 123 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 815,4382 | m3 |
| 124 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 144,4125 | m3 |
| 125 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,7425 | m3 |
| 126 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,2957 | m3 |
| 127 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,4716 | m3 |
| 128 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.768,656 | m2 |
| 129 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8.897,7448 | m2 |
| 130 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.140,3931 | m2 |
| 131 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.308,4815 | m2 |
| 132 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.226,6297 | m2 |
| 133 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8.692,5778 | m2 |
| 134 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6.163,8241 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14.856,4019 | m2 |
| 136 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.768,656 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.768,656 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.679,983 | m2 |
| 139 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.209,5103 | m2 |
| 140 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 283,2 | m2 |
| 141 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 292,5714 | m2 |
| 142 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm chống trơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 187,273 | m2 |
| 143 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 611,3192 | m2 |
| 144 | Thi công mặt sàn gỗ, gỗ công nghiệp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,31 | m2 |
| 145 | Trát gờ, phào, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 699,73 | m |
| 146 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 317,9 | m |
| 147 | Quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 249,9375 | m2 |
| 148 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,12 | m2 |
| 149 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,5502 | m2 |
| 150 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,15 | m2 |
| 151 | Lát đá granit và marble trắng vân mây khu thang máy, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,15 | m2 |
| 152 | Lát đá lavabo, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,28 | m2 |
| 153 | Gía đỡ lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 154 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm, hệ Khung xương chìm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 301,0468 | m2 |
| 155 | Thi công trần nổi, bằng tấm thạch cao tiêu chuẩn 9mm, hệ Khung xương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.778,3713 | m2 |
| 156 | Thi công trần phẳng bằng Tấm thạch cao Chịu Ẩm 9mm, Hệ Khung xương chìm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 187,273 | m2 |
| 157 | Quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 851,72 | m2 |
| 158 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.703,44 | m2 |
| 159 | Lát gạch Terrazzo kt 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 568,52 | m2 |
| 160 | Đắp cát vàng bằng thủ công, đắp tôn nền ban công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,12 | m3 |
| 161 | Sản xuất lan can cầu thang sắt hộp 20x30, 20x20 tay vịn D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0173 | tấn |
| 162 | Sản xuất lan can cầu thang sắt hộp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,0509 | tấn |
| 163 | Lắp dựng lan can thép hộp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 401,11 | m2 |
| 164 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 678,013 | m2 |
| 165 | Sản xuất lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,284 | md |
| 166 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 739,1185 | m2 |
| 167 | Sơn nền sàn Epoxy dày 2mm 1 lớp lót, 2 lớp phủ chống trơn trượt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 696,787 | m2 |
| 168 | Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,482 | 1000v |
| 169 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,482 | 1000v |
| 170 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,482 | 1000v |
| 171 | Sản xuất cửa thép chống cháy EI 70 phút (bao gồm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 245,08 | m2 |
| 172 | Sản xuất cửa chống cháy, kính cường lực chống cháy thời gian EI 90 phút, bộ đóng cửa thủy lực tự động 2 tốc độ tiêu chuẩn chống cháy dành cho cửa hạng nặng, bản lề chống cháy chịu tải nặng. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,825 | m2 |
| 173 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, màu ghi sẫm, kính an toàn 8.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,07 | m2 |
| 174 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, màu ghi sẫm, kính an toàn 8.38mm hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 239,84 | m2 |
| 175 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,4 | m2 |
| 176 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lật khung nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm kính mờ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,2 | m2 |
| 177 | Sản xuất, lắp dựng hệ vách kính cố định FIX khuôn inox 304x1.2mm, kính temper(kính cường lực) dày 12mm màu trắng trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 182,95 | m2 |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng hệ vách kính cố định+ cửa đi 2 cánh mở quay + cửa sổ 2 cánh lùa khuôn nhôm, kính an toàn dày 8.38mm màu trắng trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 735,45 | m2 |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng hệ vách kính cố định+ cửa đi 2 cánh mở quay khuôn nhôm, kính an toàn dày 8.38mm màu trắng trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 355,1405 | m2 |
| 180 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,0882 | 100m2 |
| 181 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,48 | 100m2 |
| 182 | Bạt che chắn công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.408,82 | m2 |
| 183 | Cung cấp và lắp đặt tấm vệ sinh compact | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 229,4722 | m2 |
| 184 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,193 | m3 |
| 185 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2277 | m3 |
| 186 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1754 | 100m2 |
| 187 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1275 | tấn |
| 188 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8772 | m3 |
| 189 | Gia công sắt hộp 50x50x2.0mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1235 | tấn |
| 190 | Lắp dựng sắt hộp 50x50x2.0mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8756 | m2 |
| 191 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,8756 | m2 |
| 192 | Thi công sàn gỗ công nghiệp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,94 | m2 |
| 193 | Nở bê tông M8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 194 | Ốp tấm Cemboard | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,94 | m2 |
| 195 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,189 | m3 |
| 196 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1614 | m3 |
| 197 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,1735 | m2 |
| 198 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,4976 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC-PHẦN ME | |||
| 1 | ACB-3P-1250A-50kA + phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 2 | Vỏ tủ kích thước 2100x800x450mm tôn dày 1.5mm, 1 lớp cánh, form 2b | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 3 | MCCB-3P-1250A-50kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 4 | MCCB-3P-630A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | MCCB-3P-350A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | MCCB-3P-300A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 7 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 8 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 9 | Thanh cái 3P+50%N - 1250A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Đồng hồ công suất đa năng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Biến dòng 1250/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 12 | Cầu chì 3P-100A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Chống sét van GZ500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Vỏ tủ kích thước 2100x800x450mm, tôn dầy 1,5mm, 01 lớp cánh, form 2b | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | ATS 300A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | MCCB-3P-300A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | MCCB-3P-125A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | MCCB-3P-75A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 19 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 20 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 21 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 22 | Thanh cái 3P+50%N - 300A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Chuyển mạch ampe + Ampe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Chuyển mạch Volt + Volt kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Biến dòng 300/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 26 | Vỏ tủ kích thước 1800x600x350mm ôn dầy 1,5mm, 01 lớp cánh, form 2b | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | MCCB-3P-300A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 29 | MCCB-3P-30A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Chuyển mạch ampe + Ampe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Chuyển mạch Volt + Volt kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 32 | Biến dòng 300/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 33 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 34 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 35 | Thanh cái 300A (3pha+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 36 | Vỏ tủ kích thước 1800x600x350mm ôn dầy 1,5mm, 01 lớp cánh, form 2b | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | MCCB-3P-300A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | MCCB-3P-175A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | MCCB-3P-75A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | MCCB-3P-30A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 42 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 43 | Chuyển mạch ampe + Ampe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | Chuyển mạch Volt + Volt kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Biến dòng 300/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 46 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 47 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 48 | Thanh cái 300A (3pha+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 49 | Vỏ tủ kích thước 1800x800x350mm ôn dầy 1,5mm, 01 lớp cánh, form 2b | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 50 | MCCB-3P-630A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Bộ điều khiển MCCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | MCCB-3P-175A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 53 | MCCB-3P-150A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | MCCB-3P-50A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 630/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Biến dòng 630/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 58 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 59 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 60 | Thanh cái 3P+50%N - 630A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 61 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 62 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | MCB-1P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 64 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 65 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 67 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 68 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 69 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 70 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 73 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | MCB-1P-50A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 76 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 77 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 78 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 79 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 80 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 81 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 82 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 84 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 85 | MCB-1P-50A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 86 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 87 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 88 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 89 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 90 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 91 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 92 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 93 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 94 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 95 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 96 | MCB-1P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 97 | MCB-1P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 98 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 99 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 100 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 101 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 102 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 103 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 104 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 105 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 107 | MCCB-3P-50A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 108 | MCB-1P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 109 | MCB-1P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 110 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 111 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 112 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 113 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 114 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 115 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 116 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 117 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 118 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 119 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 120 | MCB-3P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 121 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 122 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 123 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 124 | Thanh cái 50A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 125 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 126 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 127 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 128 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 129 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 130 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 131 | MCB-1P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 132 | MCB-1P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 133 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 134 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 135 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 136 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 137 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 138 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 139 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 140 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 141 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 142 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 143 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 144 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 145 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 146 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 147 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 148 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 149 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 150 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 151 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 152 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 153 | MCB-3P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 154 | MCB-1P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 155 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 156 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 157 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 158 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 159 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 160 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 161 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 162 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 163 | Vỏ tủ kích thước 500x400x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 164 | MCB-2P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 165 | MCB-1P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 166 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 167 | MCB-1P-10A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 168 | Thanh cái 40A (1P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 169 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 170 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 171 | Vỏ tủ kích thước 500x400x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 172 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 173 | MCB-1P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 174 | Thanh cái 40A (1P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 175 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 176 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 177 | Vỏ tủ kích thước 500x400x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 178 | MCCB-3P-75A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 179 | MCCB-3P-40A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 180 | Thanh cái 75A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 181 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 182 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 183 | Vỏ tủ kích thước 500x400x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 184 | MCCB-3P-30A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 185 | MCCB-3P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 186 | Van phao báo mức ( lắp ở bể ngầm, bể mái) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 187 | Bộ chuyển mạch 3 vị trí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 188 | Khởi động từ 3P-20A -LS | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 189 | Rơ le nhiệt 3P-20A - LS | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 190 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 191 | Bộ nút nhấn chạy -dừng có đèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 192 | Đèn báo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 193 | Biến điến áp 220/24VAC-300VA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 194 | Vỏ tủ âm tường 5-8 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | hộp |
| 195 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 196 | MCB-1P-10A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 197 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 198 | Vỏ tủ âm tường 5-8 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 199 | MCB-2P-50A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 200 | MCB-1P-10A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 201 | MCB-1P-25A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 202 | Vỏ tủ âm tường 5-8 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 203 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 204 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 205 | MCB-1P-10A-16kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 206 | Vỏ tủ âm tường 9-12 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 207 | MCB-2P-50A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 208 | MCB-1P-10A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 209 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 210 | Vỏ tủ âm tường 5-8 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 211 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 212 | MCB-1P-10A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 213 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 214 | Vỏ tủ âm tường 9-12 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 215 | MCB-2P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 216 | MCB-1P-10A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 217 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 218 | Vỏ tủ 500x400x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 219 | MCB-3P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 220 | MCB-1P-10A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 221 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 222 | Vỏ tủ âm tường 5-8 module | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 223 | MCB-3P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 224 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 225 | MCB-1P-10A-16kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 226 | Vỏ tủ 500x400x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 227 | MCB-3P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 228 | MCB-3P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 229 | MCB-1P-10A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 230 | MCB-1P-20A-6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 231 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 232 | MCCB-3P-75A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 233 | MCB-2P-50A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 234 | MCB-2P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 235 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 236 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 237 | Thanh cái 75A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 238 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 239 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 240 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 241 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 242 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 243 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 244 | MCB-2P-50A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 245 | MCB-2P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 246 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 247 | Thanh cái 60A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 248 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 249 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 250 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 251 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 252 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 253 | MCCB-3P-150A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 254 | MCCB-3P-75A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 255 | MCCB-3P-60A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 256 | MCB-3P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 257 | Thanh cái 150A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 258 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 259 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 260 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 261 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 262 | MCB-2P-80A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 263 | MCB-2P-50A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 264 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 265 | Thanh cái 800A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 266 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 267 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 268 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 269 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 270 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 271 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 272 | MCB-2P-80A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 273 | MCB-2P-50A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 274 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 275 | Thanh cái 100A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 276 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 277 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 278 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 279 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 280 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 281 | MCCB-3P-175A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 282 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 283 | MCB-3P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 284 | Thanh cái 175A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 285 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 286 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 287 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 288 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 289 | MCB-2P-80A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 290 | MCB-2P-40A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 291 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 292 | MCB-2P-20A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 293 | Thanh cái 100A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 294 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 295 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 296 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 297 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 298 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 299 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 300 | MCB-2P-80A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 301 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 302 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 303 | Thanh cái 100A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 304 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 305 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 306 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 307 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 308 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 309 | MCCB-3P-175A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 310 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 311 | MCB-3P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 312 | Thanh cái 175A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 313 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 314 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 315 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 316 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 317 | MCB-2P-80A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 318 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 319 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 320 | Thanh cái 100A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 321 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 322 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 323 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 324 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 325 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 326 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 327 | MCB-2P-80A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 328 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 329 | Thanh cái 100A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 330 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 331 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 332 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 333 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 334 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 335 | MCCB-3P-175A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 336 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 337 | MCB-3P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 338 | Thanh cái 175A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 339 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 340 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 341 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 342 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 343 | MCB-2P-80A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 344 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 345 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 346 | Thanh cái 100A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 347 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 348 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 349 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 350 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 351 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 352 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 353 | MCB-2P-80A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 354 | MCB-2P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 355 | MCB-2P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 356 | Thanh cái 100A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 357 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 358 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 359 | Đồng hồ Volt+ chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 360 | Đồng hồ ampe +chuyển mạch+Biến dòng 75/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 361 | Vỏ tủ kích thước 800x600x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 362 | MCCB-3P-175A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 363 | MCCB-3P-100A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 364 | MCB-3P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 365 | Thanh cái 175A (3P+N) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 366 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 367 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 368 | Đèn LED Panel 600x600-36W-3700lm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 440 | bộ |
| 369 | Đèn tuyp LED -1,2m-18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | bộ |
| 370 | Đèn tuyp LED -1,2m-2x18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | bộ |
| 371 | Đèn ốp trần LED 22W-1800lm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | bộ |
| 372 | Đèn downlight LED 12W-1300lm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 378 | bộ |
| 373 | Quạt trần +chiết áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 374 | Công tắc 1 chiều loại đơn 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| 375 | Công tắc 1 chiều loại hai chấu 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37 | cái |
| 376 | Công tắc 1 chiều loại ba chấu 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 377 | Công tắc 1 chiều loại bốn chấu 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 378 | Công tắc 2 chiều loại đơn 10A (hạt + đế âm+ nắp mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 379 | Ổ cắm đôi 3 chấu (hạt + đế âm + nắp mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 343 | cái |
| 380 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x185mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | m |
| 381 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x70mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 382 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x50mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 383 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x35mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 384 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x25mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 450 | m |
| 385 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x16mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 350 | m |
| 386 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x10mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 387 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 388 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x10mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 389 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 390 | Cáp Cu/FR/XLPE/PVC (4x50mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 391 | Cáp Cu/FR/XLPE/PVC (4x16mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 392 | Cáp Cu/FR/XLPE/PVC (2x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 393 | Dây Cu/PVC/PVC (2x10mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 394 | Dây Cu/PVC/PVC (2x6mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| 395 | Dây Cu/PVC/PVC (2x4mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 700 | m |
| 396 | Dây Cu/PVC (1x4 mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 354 | m |
| 397 | Dây Cu/PVC (1x2.5 mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.802 | m |
| 398 | Dây Cu/PVC (1x1.5 mm2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7.648 | m |
| 399 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x95mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 280 | m |
| 400 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x35mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 401 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x25mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 402 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x16mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 960 | m |
| 403 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x10mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 235 | m |
| 404 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x6mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 285 | m |
| 405 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x4mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 877 | m |
| 406 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x2.5mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.401 | m |
| 407 | Thang cáp 500x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 408 | Máng cáp 200x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185 | m |
| 409 | Máng cáp 100x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 410 | Ống luồn dây PVC D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 411 | Ống luồn dây PVC D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 135 | m |
| 412 | Ống luồn dây PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 413 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.401 | m |
| 414 | Ống luồn dây PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.824 | m |
| 415 | Cọc thép bọc đồng D16, l=2,4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cọc |
| 416 | Băng đồng 25*3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 417 | Kẹp tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | mối |
| 418 | Dây đồng bọc CU/PVC 90mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 419 | Bản đồng tiếp địa 25x3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bản |
| 420 | Hóa chất gem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | kg |
| 421 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo cấp IV, R=71m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 422 | Dây dẫn thoát sét CU/PVC M70 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 423 | Ống PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 424 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 425 | Cọc thép bọc đồng D16, l=2,4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cọc |
| 426 | Bản đồng tiếp địa 25x3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bản |
| 427 | Hóa chất gem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | kg |
| 428 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 720 | m |
| 429 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 430 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 750 | m |
| 431 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 510 | m |
| 432 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x16mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 720 | m |
| 433 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x10mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 434 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x4mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 750 | m |
| 435 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x2.5mm2)- sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 510 | m |
| 436 | Ống luồn dây D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 930 | m |
| 437 | Ống luồn dây D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | m |
| 438 | Ống luồn dây D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.260 | m |
| 439 | Rack 2U - D400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 440 | Switch 16 Port 10/100/1000Mbps+1FSP | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 441 | Partpanel 16 Port | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 442 | Phiến đấu dây 10x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 443 | Ổ cắm RJ 45 +RJ11 âm tường (hạt+đế+mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 444 | Dây UTP Cat6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.200 | m |
| 445 | Dây thoại 1x2x0,5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.200 | m |
| 446 | Cáp quang SM2FO | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 306 | m |
| 447 | Dây điện thoại 10 đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 306 | m |
| 448 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.200 | m |
| 449 | Máng cáp 200x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | m |
| 450 | Máng cáp100x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 240 | m |
| 451 | Khuyêch đại tín hiệu (25-40 tivi) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 452 | Bộ chia tín hiệu 1-12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 453 | Bộ chia tín hiệu 1-6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 454 | Ổ cắm tín hiệu Tivi âm tường (hạt+đế+mặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| 455 | Dây đồng trục RG6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 660 | m |
| 456 | Dây đồng trục RG11 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 306 | m |
| 457 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 660 | m |
| 458 | Loa âm trần 3W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123 | Cái |
| 459 | Loa tường 6W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | Cái |
| 460 | Dây âm thanh 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 815 | m |
| 461 | Ống luồn dây PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 815 | m |
| 462 | Cáp UTP Cat 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 660 | m |
| 463 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 660 | m |
| 464 | Cáp quang SM4FO | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 465 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 466 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm3 sọc vàng xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 467 | Ống gió tôn KT 100x100 dầy 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143 | m |
| 468 | Ống gió tôn KT 150x100 dầy 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,5 | m |
| 469 | Ống gió tôn KT 150x150 dầy 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 153 | m |
| 470 | Ống gió tôn KT 200x150 dầy 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188 | m |
| 471 | Ống gió tôn KT 200x200 dầy 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 472 | Ống gió tôn KT 300x200 dầy 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | m |
| 473 | Ống gió tôn KT 300x300 dầy 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 474 | Ống gió tôn KT 400x200 dầy 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m |
| 475 | Ống gió tôn KT600x200 dầy 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 476 | Ống gió tôn KT800x400 dầy 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | m |
| 477 | Ống gió tôn KT800x500 dầy 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232 | m |
| 478 | Ống gió tôn KT 800x800 dầy 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 479 | Ống gió Upvc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 480 | Ống gió mềm D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2 | 100m |
| 481 | Ống gió mềm D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 482 | Ống gió mềm D200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | 100m |
| 483 | Rẽ nhánh ống thông gió hộp 100x100 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93 | cái |
| 484 | Rẽ nhánh ống thông gió hộp 150x150 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 485 | Rẽ nhánh ống thông gió hộp 200x200 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 486 | Côn thu KT 150x150/100x100 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 487 | Côn thu KT 200x200/100x100 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 488 | Côn thu KT 200x150/150x100 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 489 | Côn thu KT 200x150/150x150 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 490 | Côn thu KT 300x200/200x200 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 491 | Côn thu KT 400x200/200x200 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 492 | Côn thu KT 800x800/400x400 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 493 | Tê kt 400x200 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 494 | Tê kt 800x400/600x200 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 495 | Tê kt 800x800/800x400 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 496 | Tê kt 800x500 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 497 | Tê kt 800x500/1000x700 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 498 | Tê Upvc-D110 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 499 | Cút 100x100 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 500 | Cút 150x150 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 501 | Cút 200x150 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 502 | Cút 200x200 tôn dày 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 503 | Cút 300x300 tôn dầy 0.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 504 | Cút 400x200 tôn dày 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 505 | Cút 600x200 tôn dày 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 506 | Cút 800x400 tôn dày 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 507 | Cút 800x500 tôn dày 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 508 | Cút 800x800 tôn dày 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 509 | Nối vuông tròn KT 100x100/D100 tôn dày 0,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114 | cái |
| 510 | Nối vuông tròn KT 150x150/D150 tôn dày 0,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 511 | Nối vuông tròn KT 200x200/D200 tôn dày 0,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 512 | Miệng cấp gió KT 300x300 + Hộp góp gió | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 513 | Miệng cấp gió KT 600x600 + Hộp góp gió | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 514 | Miệng cấp gió KT 600x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 515 | Miệng cấp gió KT 800x400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 516 | Miệng gió thải, hồi 300x300+ Hộp góp gió | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 517 | Miệng gió thải, hồi 600x600+ Hộp góp gió | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 518 | Miệng gió hồi KT 800x400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 519 | Miệng hút khói 1000x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 520 | Miệng kèm van xả gió Bypass N>60Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 521 | Van điều chỉnh lưu lượng (VCD) 100x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | cái |
| 522 | Van điều chỉnh lưu lượng (VCD) 150x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 523 | Van điều chỉnh lưu lượng (VCD) 200x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 524 | Van điều chỉnh lưu lượng (VCD) 600x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 525 | Van chống cháy MDF KT 800x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 526 | Cửa gió tươi KT 300x200+ Kèm lưới chắn côn trùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 527 | Cửa gió tươi KT 400x200+ Kèm lưới chắn côn trùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 528 | Cửa gió tươi KT 400x250+ Kèm lưới chắn côn trùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 529 | Cửa gió tươi KT 600x400+ Kèm lưới chắn côn trùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 530 | Cửa cấp gió đầu quạt tăng áp + kèm lưới chắn côn trùng D500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 531 | Cửa thải gió KT 300x200+ Kèm lưới chắn côn trùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 532 | Cửa thải gió KT 400x300+ Kèm lưới chắn côn trùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 533 | Cửa thải gió KT 1200x400+ Kèm lưới chắn côn trùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 534 | Cửa thải khói KT đầu quạt 600x600+ kèm lưới chắn côn trùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 535 | Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 200x150/D200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 536 | Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 200x200/D250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 537 | Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 300x200/D250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 538 | Hộp tôn nối ống gió với quạt KT400x200/D300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 539 | Hộp tôn nối ống gió với quạt KT800x500/D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 540 | Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 800x400/500x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 541 | Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 800x500/500x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 542 | Hộp tôn nối ống gió với quạt KT 800x800/500x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 543 | Hộp tôn nối ống gió với cửa gió KT 200/150x300x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 544 | Hộp tôn nối ống gió với cửa gió KT 300/200xD200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 545 | Hộp tôn nối ống gió với cửa gió cấp KT 400/200xD200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 546 | Hộp tôn nối ống gió với cửa gió cấp KT 400/250xD200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 547 | Hộp tôn nối ống gió với cửa gió cấp KT 600/400xD300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 548 | Hộp tôn nối ống gió với cửa gió cấp KT 1200/400xD600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 549 | Hộp che mưa bằng tôn D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 550 | Bộ giá treo ống KT 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | bộ |
| 551 | Bộ giá treo ống KT 400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 552 | Bộ giá treo ống KT 600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 553 | Bộ giá treo ống KT 800 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | bộ |
| 554 | Giá treo máy điều hòa cục bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 555 | Đai, ty treo ống mềm D100, ống Upvc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | cái |
| 556 | Đai, ty treo ống mềm D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 557 | Đai, ty treo ống mềm D200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 558 | Nối mền cho quạt hướng trục | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 559 | Nối mền cho quạt ly tâm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 560 | Nối mềm chống cháy cho quạt hút khói | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 561 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 6.4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,6 | 100m |
| 562 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 9.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,5 | 100m |
| 563 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 12.7 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1 | 100m |
| 564 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn đường kính ống 15.9 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | 100m |
| 565 | Cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 6,4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 566 | Cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 9,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | cái |
| 567 | Cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 12,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 568 | Cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính 15,9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 569 | Bảo ôn đường ống dẫn gas dầy 19 mm ống đồng 6.4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,6 | 100m |
| 570 | Bảo ôn đường ống dẫn gas dầy 19 mm ống đồng 9.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,5 | 100m |
| 571 | Bảo ôn đường ống dẫn gas dầy 19 mm ống đồng 12.7 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1 | 100m |
| 572 | Bảo ôn đường ống dẫn gas dầy 19 mm ống đồng 15.9 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | 100m |
| 573 | Máng đỡ ống gas , tôn tráng kẽm dầy 1 mm 100x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 574 | Máng đỡ ống gas , tôn tráng kẽm dầy 1 mm 500x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 575 | Gas bổ xung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | kg |
| 576 | Ống nhựa PVC D27 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | 100m |
| 577 | Ống nhựa PVC D34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7 | 100m |
| 578 | Ống nhựa PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 579 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng D27, dày 13mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | 100m |
| 580 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng D34, dày 13mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2 | 100m |
| 581 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng D42, dày 13mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | 100m |
| 582 | Tủ điện kim loại 600x400x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 583 | Tủ điện kim loại 600x800x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 584 | Aptomat 3P-350A-36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 585 | Aptomat 3P-50A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 586 | Aptomat 3P-40A-18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 587 | Aptomat 3P-32A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 588 | Aptomat 3P-25A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 589 | Aptomat 1P-16A-10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105 | cái |
| 590 | Thanh cái đồng 350A (3P+N+50%E) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 591 | Thanh cái đồng 50A (3P+N+50%E) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 592 | Thanh cái đồng 40A (3P+N+50%E) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | Bộ |
| 593 | Cu/FR/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 594 | Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 595 | Cu/FR/XLPE/PVC 3x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 596 | Cu/FR/XLPE/PVC 3x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 597 | Cu//XLPE/PVC 3x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 598 | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.150 | m |
| 599 | Dây E Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 600 | Dây E Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 601 | Dây E Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 602 | Dây E Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 603 | Dây E Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.150 | m |
| 604 | Ống luồn dây PVC D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 605 | Ống luồn dây PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 606 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.150 | m |
| 607 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | bộ |
| 608 | Cung cấp và lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 609 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | bộ |
| 610 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 611 | Bộ phụ kiện phòng WC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 612 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 613 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D90 KT:150x150mm + con thỏ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 614 | Cầu chắn rác D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 615 | Cung cấp và lắp đặt vòi tưới nước D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 616 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 617 | Ống nhựa U.PVC D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | 100m |
| 618 | Ống nhựa U.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1 | 100m |
| 619 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100m |
| 620 | Ống nhựa U.PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | 100m |
| 621 | Ống nhựa U.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,75 | 100m |
| 622 | Cút PVC 90o D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | cái |
| 623 | Cút PVC 90o D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 624 | Cút PVC 90o D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 625 | Cút PVC 135o D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 626 | Cút PVC 135o D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | cái |
| 627 | Cút PVC 135o D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 628 | Tê PVC D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 629 | Tê PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 630 | Tê PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 631 | Tê 45o PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | cái |
| 632 | Tê 45o PVC D125x110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 633 | Tê 45o PVC D110x60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 634 | Côn thu PVC D125x110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 635 | Côn thu PVC D100x60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 636 | Côn thu PVC D90x60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 637 | Côn thu PVC D60x42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 638 | Xi phông D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 639 | Đầu bịt thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 640 | Đầu thử kín PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 641 | Đầu thử kín PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 642 | Đầu thử kín PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 643 | Ống PPR D63 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 644 | Ống PPR D50 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 645 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 646 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1 | 100m |
| 647 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5 | 100m |
| 648 | Ống nhựa HDPE D50 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 649 | Tê PRR D63x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 650 | Tê PRR D63x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 651 | Tê PRR D50x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 652 | Tê PRR D50x32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 653 | Tê PRR D50x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 654 | Tê PRR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 655 | Tê PRR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 656 | Tê PRR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | cái |
| 657 | Tê PRR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 658 | Tê ren trong D25x1/2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 659 | Cút PRR 90o D63 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 660 | Cút PRR 90o D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 661 | Cút PRR 90o D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 662 | Cút PRR 90o D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 663 | Cút PRR 90o D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 664 | Cút ren trong D25x1/2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 665 | Cút ren trong D20x1/2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | cái |
| 666 | Côn thu PRR D63x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 667 | Côn thu PRR D50x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 668 | Côn thu PRR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | cái |
| 669 | Măng sông ren ngoài PRR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 670 | Zắc co ren ngoài PRR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 671 | Van khóa PRR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 672 | Van khóa PRR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 673 | Van khóa PRR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 674 | Đầu bịt nhựa ren ngoài thử áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | cái |
| 675 | Van chặn đồng D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 676 | Van 1 chiều D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 677 | Y lọc D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 678 | Van phao cơ D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 679 | Rọ bơm đồng D1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 680 | Zắc co kẽm D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 681 | Kép kẽm D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 682 | Rơ le điện điều khiển bơm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Xử lý phòng chống mối hào ngoài bằng phương pháp thuốn bơm thuốc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119,99 | m |
| 2 | Xử lý phòng chống mối hào trong bằng phương pháp thuốn bơm thuốc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 302,104 | m |
| 3 | Xử lý phòng chống mối mặt nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 486,103 | m2 |
| 4 | Xử lý phòng chống mối tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 375,49 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6449 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống đường điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | trọn gói |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống đường nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | trọn gói |
| 5 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,8 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 231,075 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.367,325 | m2 |
| 8 | Cắt sàn bê tông cốt thép bằng máy cắt cầm tay | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,6 | md |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,5885 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 174,9296 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,388 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 384,1715 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4214 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.188,6255 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.188,6255 | m3 |
| 16 | Thuê cừ larsen 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 172,5 | md |
| 17 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,725 | 100m |
| 18 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,725 | 100m |
| 19 | Bạt che chắn công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.147,44 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,718 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2792 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2995 | 100m3 |
| 4 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95 | md |
| 5 | Lắp đặt băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,285 | 100m2 |
| 6 | Mốc cáp bằng sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4185 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4185 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4185 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,932 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,771 | m3 |
| 12 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,446 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0234 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0115 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0157 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,37 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5123 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0236 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0115 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0157 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,179 | m3 |
| 23 | Cáp Cu/DSTA/XLPE 1x240mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | 100m |
| 24 | Cáp Cu/DSTA/XLPE 4x185mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 25 | Cáp Cu//PVC 1x185mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5 | 100m |
| 26 | Cáp E-Cu//PVC 1x95mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 27 | Ống luồn dây gân xoắn HDPE 130/100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 500 | m |
| 28 | Ống luồn dây gân xoắn HDPE 105/80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3362 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,96 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0572 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7274 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,002 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,65 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,75 | m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0226 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1404 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1404 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1404 | 100m3 |
| 12 | Ghi gang hồ ga kích thước 500x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 13 | Ghi gang rãnh thoát nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 14 | Lắp đặt ghi gang rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | cái |
| 15 | Ống nhựa UPVC D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 16 | Ống nhựa UPVC D300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 17 | Tê PVC D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 18 | Côn PVC D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Ac quy dự phòng 12VDC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đầu báo khói quang địa chỉ kèm đế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt đầu báo nhiệt địa chỉ kèm đế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp địa chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | 5 chuông |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | hộp |
| 10 | Lắp đặt Module giám sát địa chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Module điều khiển chuông đèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Module điều khiển địa chỉ không điện áp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Module cách ly địa chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Hộp kỹ thuật đựng Module KT: 500x500x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hộp |
| 15 | Lắp đặt Hộp nối, KT 160x160mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hộp |
| 16 | Lắp đặt Dây dẫn tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.220 | m |
| 17 | Lắp đặt Dây cấp nguồn trục đứng 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.900 | m |
| 20 | Lắp đặt Kẹp đỡ ống D20(bao gồm kẹp + vít + nở) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.400 | cái |
| 21 | Lắp đặt khớp nối trơn D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.000 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 517 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 517 | cái |
| 24 | Lắp đặt Hộp chia ngả 2,3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 400 | hộp |
| 25 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | HT |
| 26 | Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 máy |
| 27 | Lắp đặt máy bơm diezel chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 máy |
| 28 | Lắp đặt máy bơm bù chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 máy |
| 29 | Lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 30 | Lắp đặt bình áp lực 200 lít | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | chiếc |
| 31 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa, đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt họng tiếp nước 2 cửa đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,75 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống =25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,96 | 100m |
| 39 | Lắp đầu Đầu phun Sprinkler quay xuống D15, K=5,6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 485 | cái |
| 40 | Lắp đầu Đầu phun Sprinkler quay lên D15, K=5,6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 41 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 36 | m3 | |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m3 |
| 43 | Lắp đặt Hộp chữa cháy ngoài nhà KT: 600x600x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 44 | Lắp đặt Vòi rồng chữa cháy D65 16MPA + khớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cuộn |
| 45 | Lắp đặt Lăng chữa cháy D65 16Bar | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt Hộp chữa cháy vách tường KT 500x600x180mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | hộp |
| 47 | Lắp đặt Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98 | cái |
| 48 | Lắp đặt Bình bọt MFZL4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142 | bình |
| 49 | Lắp đặt Bình khí CO2 - MT3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | bình |
| 50 | Lắp đặt Kệ để 3 bình chữa cháy KT 600x300x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | cái |
| 51 | Lắp đặt Vòi rồng chữa cháy D50 16MPA + khớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cuộn |
| 52 | Lắp đặt Lăng chữa cháy D50 16 Bar | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 53 | Lắp đặt Van góc ren, ĐK 65mm 16Bar | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 54 | Lắp đặt Van góc ren, ĐK 50mm 16Bar | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 55 | Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van d=100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt van chặn, đường kính van 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van chặn, đường kính van 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt Van báo động mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt Van khóa kèm tín hiệu giám sát mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Van khóa kèm tín hiệu giám sát mặt bích, đường kính van 80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt van an toàn mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt van một chiều, đường kính van 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt rọ hút, đường kính 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt rọ hút, đường kính 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt y lọc, đường kính 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt y lọc, đường kính 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Công tắc áp lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 76 | Công tắc dòng chảy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt Bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 0,5m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 79 | Lắp bích thép, đường kính ống 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cặp bích |
| 80 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cặp bích |
| 81 | Lắp bích thép, đường kính ống 80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cặp bích |
| 82 | Lắp bích thép, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cặp bích |
| 83 | Lắp bích thép, đường kính ống 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cặp bích |
| 84 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100/80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=80/50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, ĐK 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 635 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25/15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 96 | Lắp đặt Ống mềm cho đầu phun Sprinkler quay xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 485 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt kép D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 102 | Giá đỡ Ống hút D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 103 | Giá đỡ Ống đẩy D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 104 | Giá ôm trục đứng, giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 105 | Giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 230 | cái |
| 106 | Giá treo, quang treo + ty treo + nở đạn D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 107 | Giá đỡ Ống hút, D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 108 | Giá đỡ Ống đẩy D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 109 | Giá Ôm trục đứng D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 110 | Quang treo + ty treo + nở đạn D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 529 | cái |
| 111 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 529 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35 mm2 chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 113 | Lắp đặt Dây dẫn 4 ruột chống cháy 4x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 114 | Lắp đặt Máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, KT 100x40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 480 | m2 |
| 116 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 117 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,75 | 100m |
| 118 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,58 | 100m |
| 119 | Lắp đặt Đèn thoát hiểm Exit | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,8 | 5 đèn |
| 120 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,4 | 5 đèn |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.900 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.700 | m |
| 123 | Lắp đặt Kẹp đỡ ống D20(bao gồm kẹp + vít + nở) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.350 | cái |
| 124 | Lắp đặt khớp nối trơn D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 582 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 236 | cái |
| 126 | Lắp đặt Hộp chia ngả 2,3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 354 | hộp |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 236 | cái |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 129 | Lắp đặt Hộp nối, KT 160x160mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | hộp |
| I | HẠNG MỤC: THÔNG GIÓ HÚT KHÓI TĂNG ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Ống gió KT 600x400mm tôn tráng kẽm dày 1,15mm giới hạn chịu lửa 0.75h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 2 | Lắp đặt Ống gió KT 700x400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm giới hạn chịu lửa 0.75h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 3 | Lắp đặt Ống gió KT 750x550mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm giới hạn chịu lửa 0.75h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt Ống gió KT 700x200mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm giới hạn chịu lửa 0.75h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,5 | m |
| 5 | Lắp đặt Cửa cấp khí tươi KT 600x250mm kèm van OBD | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cửa |
| 6 | Lắp đặt Cửa hút khói KT 600x600mm kèm van OBD | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cửa |
| 7 | Lắp đặt Hộp gắn cửa gió KT 600x600mm, L400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt Hộp gắn cửa gió KT 600x250mm, L400mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cửa hút gió louver kèm lưới chắn côn trùng, kt D900 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cửa |
| 10 | Lắp đặt Cửa thổi gió louver kèm lưới chắn côn trùng, kt D900 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cửa |
| 11 | Lắp đặt Côn nối ống gió KT 600x400/ Quạt, L500 mm Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 600x400/R300 Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút nối ống gió KT 700x200/R350 Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt Bịt đầu ống KT 600x400mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Bịt đầu ống KT 700x400mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Bịt đầu ống KT 750x550mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Bịt đầu ống KT 700x200mm, Tôn tráng kẽm dày 1,15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt Van chặn lửa FD KT 700x200mm, L200mm giới hạn chịu lửa 0.5h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt Van gió điều khiển bằng motor điện KT 700x200mm, L200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 20 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 600x400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 21 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 700x400mm | 67 | cái | |
| 22 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 750x550mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| 23 | Gia công và lắp đặt Bích thép thép L30x30x3 KT 700x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 24 | Thử nghiệm đường ống thông gió, quy cách ống 600-700mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 203,5 | m |
| 25 | Lắp đặt Quang treo giá đỡ ống gió | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102 | cái |
| 26 | Lắp đặt Quang treo giá đỡ cửa gió | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 27 | Lắp đặt Khớp nối mềm đầu quạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 28 | Lò xo chống rung cho quạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | m |
| 30 | Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 224 | m |
| 31 | Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | m |
| 32 | Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | m |
| 33 | Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | m |
| 34 | Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 224 | m |
| 35 | Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/Fr/PVC 3x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 36 | Lắp đặt Thang cáp 800x100, tôn dày 1,2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 37 | Lắp đặt Quang treo, giá đỡ máng cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 38 | Lắp đặt Ống ghen cứng bảo vệ dây điện PVC D32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | m |
| 39 | Lắp đặt Ống ghen cứng bảo vệ dây điện PVC D25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 224 | m |
| 40 | Lắp đặt Ống ghen mềm bảo vệ dây điện PVC D20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 660 | m |
| 41 | Vật tư Phụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | lô |
| 42 | Lắp đặt Tủ nút ấn điều khiển bằng tay (đặt tại phòng bảo vệ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 43 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển (đặt tại phòng kỹ thuật điện tầng 1) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 44 | Lắp đặt Tủ điện van gió điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | 1 tủ |
| J | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,367 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,417 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,94 | 100m |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,792 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,368 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,428 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,969 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,284 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,578 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,273 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,842 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,483 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,004 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,378 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,732 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,835 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,764 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,515 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,64 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,084 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,796 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,84 | m3 |
| 27 | Xây gạch đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,504 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,95 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 363,44 | m2 |
| 30 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 1) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 242,8 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( lần 2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 242,8 | m2 |
| 32 | Quét chống thấm bể nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 204,47 | m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | m3 |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,964 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7772 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7772 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7772 | 100m3 |
| K | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥34100 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥24000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥18000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | máy |
| 4 | Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥12000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại treo tường hướng thổi:18000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | máy |
| 6 | Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại treo tường hướng thổi ≥12000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | máy |
| 7 | Lắp đặt máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại treo tường hướng thổi ≥9000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | máy |
| 8 | Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục Q=1000m3/h-Esp=200Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục Q=1250m3/h-Esp=200Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục Q=850 m3/h-Esp=250pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục Q=850 m3/h-Esp=300pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục 630 m3/h-Esp=300Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục 2000 m3/h-Esp=300pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt cấp gió hướng trục 2500 m3/h-Esp=250Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt hút gió hướng trục850 m3/h-Esp=200pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt gắn tường 200x200-Q=280m3/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt gắn trần 200x200-Q=280m3/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt hút khói hướng trục Q= 14500m3/h-Esp=400Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt hút khói hành lang ly tâm Q=23000m3/h-Esp=650Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt quạt tăng áp cầu thang bộ ly tâm Q=15000m3/h-Esp=500Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt tăng áp thang máy ly tâm Q=23000m3/h-Esp=500Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| L | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Máy phát điện 160KVA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 2 | Bộ đóng cắt MCCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 3 | Bộ chuyển nguồn ATS -3P-250KVA-4P | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 4 | Máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥ 34100 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 5 | Máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥ 24000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 6 | Máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥ 18000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 7 | Máy lạnh cục bộ loại 2 cục, dàn lạnh loại cassette 4 hướng thổi ≥12000 BTU/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 8 | Điều hòa 1 chiều ≥18000BTU | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 9 | Điều hòa 1 chiều ≥12000BTU | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 10 | Điều hòa 1 chiều ≥ 9000BTU | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 11 | Quạt cấp gió hướng trục Q=1000m3/h-Esp=200Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 12 | Quạt cấp gió hướng trục Q=1250m3/h-Esp=200Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 13 | Quạt cấp gió hướng trục Q=850 m3/h-Esp=250pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 14 | Quạt cấp gió hướng trục Q=850 m3/h-Esp=300pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 15 | Quạt cấp gió hướng trục 630 m3/h-Esp=300Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | Cái |
| 16 | Quạt cấp gió hướng trục 2000 m3/h-Esp=300pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 17 | Quạt cấp gió hướng trục 2500 m3/h-Esp=250Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 18 | Quạt hút gió hướng trục 850 m3/h-Esp=200pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | Cái |
| 19 | Quạt gắn tường 200x200-Q=280m3/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | Cái |
| 20 | Quạt gắn trần 200x200-Q=280m3/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | Cái |
| 21 | Quạt hút khói hướng trục Q= 14500 m3/h - Esp=400Pa, động cơ chịu nhiệt 250°C/2h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 22 | Quạt hút khói hành lang ly tâm Q=23000m3/h-Esp=650Pa, động cơ chịu nhiệt 250°C/2h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 23 | Quạt tăng áp cầu thang bộ ly tâm Q=15000m3/h-Esp=500Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 24 | Quạt tăng áp thang máy ly tâm Q=23000m3/h-Esp=500Pa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 25 | Bơm cấp nước sinh hoạt động cơ điện Q=20m3, H=48m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 26 | Quạt ly tâm, Q= 25.000m3/h, H= 650 Pa, P=11 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 27 | Quạt ly tâm, Q= 10.000m3/h, H= 550 Pa, P=4.0 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 28 | Quạt ly tâm, Q= 8.000m3/h, H=500Pa, P=3.0 kW chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 29 | Quạt hút khói ly tâm Q= 6.000m3/h, H=400Pa chịu nhiệt 300ºC trong 2h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Tủ nút ấn điều khiển bằng tay (đặt tại phòng bảo vệ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Tủ |
| 31 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển (đặt tại phòng kỹ thuật điện tầng 1) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Tủ |
| 32 | Lắp đặt Tủ điện van gió điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Tủ |
| 33 | Màn hình LED 50inch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 34 | Đầu ghi NVR-24CH-3HDD4TB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 35 | Switch 8 Port FSP | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Hộp phối quang ODF 8 Core | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Tủ Rack 6U-D400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 38 | Switch 16 Port POE | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 39 | Hộp phối quang ODF 4Core | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 40 | Camera - Dome IP Camera POE | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | Bộ |
| 41 | Thiết bị Kim sét tia tiên đạo cấp IV, R=71m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 42 | Rack 42U-D800có bánh xe, 02 ổ cắm 8 port, 02 quạt tản nhiệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 43 | Khuyếch đại 250W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | Bộ chọn vùng 10 kênh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Bộ nguồn âm thanh (CD, MP3) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Bàn gọi 10 vùng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | UPS online 3kVA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Rack 36U-D800có bánh xe, 02 ổ cắm 8 port, 02 quạt tản nhiệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | Modem quang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 50 | Router (3GE,2NIM,1SM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Core Switch 16SFP 10G layer 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | ODF 4Port | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 53 | Partpanel 16 Port | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Phiến đấu dây 10x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | phiến |
| 55 | Tổng đài PBAX 8 trung kế 16 số và 6 card mở rộng 6x16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| M | HẠNG MỤC: THANG MÁY | |||
| 1 | Thang máy 9 điểm dừng 1150kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 2 | Thang máy 9 điểm dừng 750kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| N | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 loop (198 địa chỉ /1 loop) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 2 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q=32.1(l/s); H=75(m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 3 | Bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=32.1(l/s); H=75(m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 4 | Bơm bù nước chữa cháy động cơ điện Q=1.5 (l/s); H=85(m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 5 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| O | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Chi phí chạy thử thiết bị | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Toàn bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 4% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi