Gói thầu: Gói thầu 01: Xây lắp công trình Trường Tiểu học Bình Thành 3; hạng mục: Xây dựng 08 phòng (04 trệt, 04 lầu)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án và phát triển quỹ đất huyện Lấp Vò |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Xây lắp công trình Trường Tiểu học Bình Thành 3; hạng mục: Xây dựng 08 phòng (04 trệt, 04 lầu) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 14:07:00 đến ngày 2021-03-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,265,798,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3502 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6471 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp cọc BTLT fi 350, mac 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.520 | M |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, fi 350 - Cấp đất I (tính tỷ lệ diện tích cọc 25x25 so với coc fi350=1,5386) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | 100m |
| 5 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, ĐK cọc <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | mối nối |
| 6 | CCLĐ đĩa tole đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2091 | Kg |
| 7 | Cắt đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cọc |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 300(Bê tông đầu cọc- tạm tính khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9901 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (Đắp cát tôn nền) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5376 | 100m3 |
| 10 | Cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,4531 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4408 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0816 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,5369 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,025 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0655 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,37 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,219 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,198 | m3 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3564 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,1418 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9509 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4227 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá mi, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6999 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0148 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9322 | 100m2 |
| 27 | Lót tấm nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0988 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3666 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4825 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6619 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,841 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (Lam gió) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (d6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2831 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (d12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8413 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm (d14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3519 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm (d16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4422 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm (d18) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9752 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm (đk6), chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4727 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm (d18), chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4902 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm (d6), chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4666 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm (d18), chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9109 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm (d6), chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4865 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (d12), chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0497 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (14), chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4331 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm(d16), chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0329 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (d18), chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4303 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm (d6), chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4251 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (d12), chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0494 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (d14), chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9393 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (16), chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,604 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm (d18), chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6781 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm (nền trệt, ram dốc - d6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4782 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (nền trệt, ram dốc - d8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0708 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (nền trệt, ram dốc - d10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7784 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (nền trệt, ram dốc - d12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1397 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m, (d6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (d8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1171 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m (d12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5212 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m (d18) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1542 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m, (d6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4053 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (d8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,239 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (d10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3836 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (d6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6932 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (d10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0656 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m ( d12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2063 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0881 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm (d6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm (d10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1924 | tấn |
| 70 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 71 | Cung cấp lắp đặt lưới thủy tinh liên kết tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | M2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9592 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8971 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6527 | m3 |
| 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5835 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1126 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch không 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5945 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,331 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,876 | m3 |
| 80 | Cung cấp thép []20x20x1.4 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.745,7255 | kg |
| 81 | Cung cấp thép []30x30x1.4 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 621,7311 | 0.0 |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3675 | tấn |
| 83 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,893 | 100m2 |
| 84 | Cung cấp, lắp dựng trần bằng tấm nhựa khổ 600x600, khung chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,18 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 600x600, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 638,0496 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm chống trượt: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4 | m2 |
| 87 | Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,689 | m2 |
| 88 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9962 | m2 |
| 89 | Ốp chân tường đá chẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,816 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - 100x600, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,615 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,01 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,4312 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,456 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,28 | m2 |
| 95 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,09 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,4154 | m2 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,784 | m2 |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 457 | m |
| 99 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,4 | m |
| 100 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 101 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,784 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,4154 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 902,74 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,5212 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,4154 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,5212 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.304,524 | m2 |
| 109 | CC LĐ lan can inox ram dốc (theo HSTK) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | M2 |
| 110 | CC LĐ Lan can Inox (theo HSTK) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4708 | M2 |
| 111 | Lam trang trí thép hộp (theo HSTK) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,89 | M2 |
| 112 | CC LĐ kính cường lực dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | M2 |
| 113 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m2 |
| 114 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi kính cường lực khung nhôm (bao gồm phụ kiện) hệ 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,08 | m2 |
| 115 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ kính cường lực khung nhôm (bao gồm phụ kiện) hệ 700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,28 | m2 |
| 116 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,8291 | m2 |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ,sơn chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,7191 | 1m2 |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4091 | 100m2 |
| 119 | Lắp đặt đèn LED đơn 1x20W/1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn LED đôi 2x20W/1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi(Hộp chân đế+mặt viền 2 TB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt mặt 1 công tắc (Hộp chân đế+ mặt viền 1 TB+công tắc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt mặt 2 công tắc (Hộp chân đế+ mặt viền 2 TB+công tắc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt trần+dimer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 125 | Lắp đặt CB 2P-6A(Hộp+mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt CB 2P-10A(Hộp+mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt MCB 2P-20A(Hộp+mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt RCBO 2P-20A/30mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 129 | Lắp đặt MCB 2P-30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây cáp điện CV 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.340 | m |
| 131 | Lắp đặt dây cáp điện CV 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 132 | Lắp đặt dây cáp điện 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 133 | Lắp đặt dây cáp điện 8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 135 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn 22x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 137 | Đóng cọc tiếp địa fi 16;L=2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn KT 14x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn KT 16x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 140 | Lắp đặt tủ điện Composite KT 400x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 141 | CC LĐ thép treo quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 142 | Lắp đặt MCCB 2P - 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt khung rack sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 144 | Phụ kiện lắp đặt (kẹp dùng, cáp, bulong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 145 | Cung cấp, lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ sơn PU(công + vật tư) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3 | M |
| B | PHÒNG CHÁY CHỬA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 zone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt nút khẩn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt còi báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Kéo rải dây tín hiệu, loại dây 1x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | Mét |
| 6 | Kéo rải dây đồng bọc nhựa, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | Mét |
| 7 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Mét |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 10x20, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Mét |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 20x40, đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Mét |
| 10 | Lắp đặt MCB-2P-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt đèn sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 12 | Lắp đặt đèn xít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt bộ tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Cáp đồng trần 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Mét |
| 15 | Cung cấp bình bột MFZ8 ABC 8kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bình |
| 16 | Cung cấp bình co2 MT5 5kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bình |
| 17 | Bảng nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| C | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | 100m3 |
| 2 | Lót tấm ni lon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0967 | tấn |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 10m |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4316 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1094 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3136 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1984 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1069 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2864 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 13 | Lót tấm ni lon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,474 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3076 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0161 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2844 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,856 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2067 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,708 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,9 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,48 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 24 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,55 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,55 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi