Gói thầu: Gói thầu số 04-2021-SCL: Thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Thị Trấn 1, Thị Trấn 15, Thị Trấn 16, UBND Huyện; Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Liệp Tuyết 2, Liệp Tuyết 4, Thông Đạt; Củng cố hệ thống tiếp địa ĐDK 22kV lộ 487E1.54 và 473E10.9

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210216376-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 04-2021-SCL: Thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Thị Trấn 1, Thị Trấn 15, Thị Trấn 16, UBND Huyện; Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Liệp Tuyết 2, Liệp Tuyết 4, Thông Đạt; Củng cố hệ thống tiếp địa ĐDK 22kV lộ 487E1.54 và 473E10.9
Số hiệu KHLCNT 20210213080
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:29:00 đến ngày 2021-02-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,720,220,253 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH ĐẠI TU LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ SAU CÁC TBA THỊ TRẤN 1, THỊ TRẤN 15, THỊ TRẤN 16, UBND HUYỆN
B PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN
1 Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-4x50mm2 341 m
2 Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-4x120mm2 1.954 m
3 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 430 cái
4 Đầu cốt đồng nhôm AM120 mm2 52 cái
5 Kẹp đỡ cáp ABC 4x50-120 mm2 7 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 mm2 191 cái
7 Hòm 2 công tơ 1 pha (đủ phụ kiện, không cầu chì, không ATM) 11 cái
8 Hòm 4 công tơ 1 pha (đủ phụ kiện, không cầu chì, không ATM) 134 cái
9 Hòm 1 công tơ 3 pha, đủ phụ kiện, không vị trí lắp TI, ATM 63A 24 cái
10 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee có vị trí lắp TI, (Không có ATM) 10 cái
11 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25, đai thép) 37 cái
12 Dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x10mm2 1.116 m
13 Dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x16mm2 48 m
14 Dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 923 m
15 Dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x16mm2 132 m
16 Aptomat MCB 1 cực 600V - 40A 520 cái
C PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN
D Phần lắp mới
1 Băng dính cách điện hạ thế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37 cuộn
2 Băng keo X-66 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,4 kg
3 Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
4 Giấy giáp P240 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 tờ
5 Chổi quét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
6 Dây đồng Cu/PVC-M35 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 m
7 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cột
9 Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 móng
10 Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột kép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 móng
11 Đai thép không gỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 339,4 m
12 Khóa đai thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 318 cái
13 Móc treo chữ S Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85 cái
14 Đầu cốt đồng M35 mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
15 Dây văng -D4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
16 Ống co ngót cho đầu cốt cáp 120mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,4 m
17 Ống nhựa chịu nhiệt PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 m
18 Sứ quả bàng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 quả
19 Tấm móc treo cáp vặn xoắn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 159 cái
20 Tăng đơ M14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
21 Đề can tên khách hàng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 592 cái
22 Thẻ treo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 82 cái
23 Số hòm công tơ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 179 cái
24 Tiếp địa lặp lại (20,63 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
25 Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột ly tâm đơn (10,82kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
26 Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột ly tâm đơn (14kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
27 Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột ly tâm kép (17,61kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
28 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đôi (4,33kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
29 Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (3,7kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
30 Xà nánh kép 1,2 m (33,74kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
31 Xà nánh kép 1,5m (38,88kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
32 Hoàn trả đường BTXM đổ tại chỗ dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,25 m2
E Phần lắp đặt lại
1 Tháo ra và lắp lại hòm công tơ 1 pha 520 cái
2 Di chuyển MCB 3P 200A 10 cái
3 Tháo ra và lắp lại cáp sau công tơ 369 m
F Phần thu hồi
1 Thu hồi cột chữ H cao 6,5m 1 cột
2 Thu hồi cột chữ H cao 7,5m 14 cột
3 Thu hồi cột ly tâm cao 7,5m 4 cột
4 Thu hồi cột ly tâm cao 8,5m 1 cột
5 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 240 m
6 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 1.846 m
7 Thu hồi xà hạ thế đơn 4 bộ
8 Thu hồi hòm 1 công tơ 1 pha H1 4 hòm
9 Thu hồi hòm 2 công tơ 1 pha H2 32 hòm
10 Thu hồi hòm 4 công tơ 1 pha H4 113 hòm
11 Thu hồi hòm 1 công tơ 3 pha H3F 34 hòm
12 Thu hồi hộp phân dây 14 hộp
13 Thu hồi aptomat MCB 1 cực 600V - 40A 520 cái
14 Thu hồi dây cáp vặn xoắn 2x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 1 pha 447 m
15 Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 3 pha 102 m
16 Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 cấp nguồn cho hộp phân dây 14 m
17 Thu hồi dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x6mm2 520 m
18 Thu hồi dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x16mm2 24 m
G Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải có gắn cần trục 5T 2 ca
H CÔNG TRÌNH ĐẠI TU LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ SAU CÁC TBA LIỆP TUYẾT 2, LIỆP TUYẾT 4, THÔNG ĐẠT
I PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN
1 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 1.713 m
2 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 543 m
3 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 400 m
4 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 1.745 m
5 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 0 cái
6 Đầu cốt AM95 8 cái
7 Đầu cốt AM120 16 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 273 cái
9 Hòm 2 công tơ 1 pha (đủ phụ kiện, không cầu chì, không ATM) 27 cái
10 Hòm 4 công tơ 1 pha (đủ phụ kiện, không cầu chì, không ATM) 138 cái
11 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A 46 cái
12 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25, đai thép) 20 cái
13 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 1.102 m
14 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16mm2 92 m
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x16 mm2 908 m
16 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x16 mm2 253 m
17 Aptomat MCB 1 cực 600V - 40A 551 cái
J PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN
K Phần lắp mới
1 Băng dính cách điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 162 cuộn
2 Băng keo X-66 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,9 kg
3 Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 149 cái
4 Giấy giáp P240 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 tờ
5 Chổi quét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
6 Đai thép không gỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 380 m
7 Khóa đai thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 321 cái
8 Móc treo chữ S Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 273 cái
9 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cột
10 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cột
11 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cột
12 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cột
13 Móng cột ly tâm 7,5m (móng cân) cột đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 móng
14 Móng cột ly tâm 7,5m (móng lệch) cột đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 móng
15 Móng cột ly tâm 7,5m (móng cân) cột kép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 móng
16 Móng cột ly tâm 8,5m (móng lệch) cột đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 móng
17 Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột kép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 móng
18 Móng cột ly tâm 8,5m (móng lệch) cột kép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 móng
19 Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột đơn trên nền đất Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 móng
20 Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột kép trên nền đất Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 móng
21 Đầu cốt đồng M35 mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
22 Dây đồng Cu/PVC-M35 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 m
23 Dây thép bọc nhựa đường kính 1mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 492 m
24 ống co ngót cho đầu cốt cáp 120mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m
25 ống co ngót cho đầu cốt cáp 70mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m
26 Ống nhựa chịu nhiệt PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,2 m
27 Số hòm công tơ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 211 cái
28 Tên khách hàng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 652 cái
29 Thẻ treo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81 cái
30 Tiếp địa lặp lại (20,63 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
31 Xà kèm 0,4m trên cột chữ H đơn (2,8kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
32 Xà kèm 0,4m trên cột chữ H kép (3,72kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
33 Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm đơn (3,54kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68 bộ
34 Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm kép (4,46kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
35 Xà nánh kép 1,2m trên cột chữ H đơn (27,00kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
36 Xà nánh kép 1,2m trên cột chữ H kép (28,83kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
37 Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
38 Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm kép dọc (29,49kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
39 Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm kép ngang (32,87kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
L Phần lắp đặt lại
1 Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 64 m
2 Tháo ra và lắp lại xà kép 1 bộ
3 Tháo ra và lắp lại hòm 1 công tơ 1 pha 2 hòm
4 Tháo ra và lắp lại hòm 4 công tơ 1 pha 3 hòm
5 Tháo ra và lắp lại hòm 1 công tơ 3 pha 6 hòm
6 Tháo ra và lắp lại hộp phân dây 3 hộp
7 Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn 2x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 1 pha 15 m
8 Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn 4x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 3 pha 18 m
9 Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 cấp nguồn cho hộp phân dây 6 m
10 Tháo ra và lắp lại cáp đồng M2x6 sau công tơ 948 m
M Phần thu hồi
1 Thu hồi cột tự đổ 9 cột
2 Thu hồi cột chữ H cao 5,5m 16 cột
3 Thu hồi cột chữ H cao 6,5m 18 cột
4 Thu hồi cột chữ H cao 7,5m 26 cột
5 Thu hồi cột chữ H cao 8,5m 3 cột
6 Thu hồi cột ly tâm cao 8,5m 2 cột
7 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 1.568 m
8 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 510 m
9 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 386 m
10 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 1.678 m
11 Thu hồi hòm 1 công tơ 1 pha H1 1 hòm
12 Thu hồi hòm 2 công tơ 1 pha H2 54 hòm
13 Thu hồi hòm 4 công tơ 1 pha H4 120 hòm
14 Thu hồi hòm 1 công tơ 3 pha H3F 56 hòm
15 Thu hồi hộp phân dây 20 hộp
16 Thu hồi dây cáp vặn xoắn 2x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 1 pha 525 m
17 Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 3 pha 168 m
18 Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 cấp nguồn cho hộp phân dây 20 m
N Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải có gắn cần trục 5T 7,5 ca
O CÔNG TRÌNH CỦNG CỐ HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA ĐDK 22KV LỘ 487E1.54 VÀ 473E10.9
1 Dây dòng tiếp địa cho cột LT10 (9,96 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Dây dòng tiếp địa cho cột LT12 (11,74 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
3 Dây dòng tiếp địa cho cột LT14 (13,52 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 bộ
4 Dây dòng tiếp địa cho cột LT16 (15,30 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68 bộ
5 Dây dòng tiếp địa cho cột LT18 (17,08 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
6 Dây dòng tiếp địa cho cột LT20 (19,31 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
7 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT10 (32,76kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
8 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT12 (34,54kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
9 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT14 (36,32kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
10 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT16 (38,1kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55 bộ
11 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT18 (39,88kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
12 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT20 (42,11kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46 bộ
13 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột H8,5 (45,38kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
14 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT10 (46,71kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
15 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT12 (48,49kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55 bộ
16 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT14 (50,27kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 97 bộ
17 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT16 (52,05kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
18 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT18 (53,83kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
19 Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT20 (56,06kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
20 Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT12 (46,89kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
21 Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT14 (48,67kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
22 Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT16 (50,45kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
23 Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT18 (52,23kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
24 Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT20 (54,46kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
25 Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT14 (70,85kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
26 Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT16 (72,63kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT20 (76,64kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
28 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 10m (37,42 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 12m (39,20 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
30 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 14m (40,98 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
31 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 16m (42,76 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
32 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 18m (44,54 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
33 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 20m (46,76 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 bộ
34 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 12m (43,59 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
35 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 14m (45,37 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
36 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 16m (47,15 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
37 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 18m (48,93 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34 bộ
38 Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 20m (51,16 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
39 Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 377,5 m
40 Đai thép + khóa đai Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.820 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->