Gói thầu: Gói thầu số 04-2021-SCL: Thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Thị Trấn 1, Thị Trấn 15, Thị Trấn 16, UBND Huyện; Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Liệp Tuyết 2, Liệp Tuyết 4, Thông Đạt; Củng cố hệ thống tiếp địa ĐDK 22kV lộ 487E1.54 và 473E10.9
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04-2021-SCL: Thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Thị Trấn 1, Thị Trấn 15, Thị Trấn 16, UBND Huyện; Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Liệp Tuyết 2, Liệp Tuyết 4, Thông Đạt; Củng cố hệ thống tiếp địa ĐDK 22kV lộ 487E1.54 và 473E10.9 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 10:29:00 đến ngày 2021-02-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,720,220,253 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ SAU CÁC TBA THỊ TRẤN 1, THỊ TRẤN 15, THỊ TRẤN 16, UBND HUYỆN | |||
| B | PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-4x50mm2 | 341 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-4x120mm2 | 1.954 | m | |
| 3 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 430 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 mm2 | 52 | cái | |
| 5 | Kẹp đỡ cáp ABC 4x50-120 mm2 | 7 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120 mm2 | 191 | cái | |
| 7 | Hòm 2 công tơ 1 pha (đủ phụ kiện, không cầu chì, không ATM) | 11 | cái | |
| 8 | Hòm 4 công tơ 1 pha (đủ phụ kiện, không cầu chì, không ATM) | 134 | cái | |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha, đủ phụ kiện, không vị trí lắp TI, ATM 63A | 24 | cái | |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee có vị trí lắp TI, (Không có ATM) | 10 | cái | |
| 11 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25, đai thép) | 37 | cái | |
| 12 | Dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x10mm2 | 1.116 | m | |
| 13 | Dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x16mm2 | 48 | m | |
| 14 | Dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-2x16mm2 | 923 | m | |
| 15 | Dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x16mm2 | 132 | m | |
| 16 | Aptomat MCB 1 cực 600V - 40A | 520 | cái | |
| C | PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| D | Phần lắp mới | |||
| 1 | Băng dính cách điện hạ thế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37 | cuộn |
| 2 | Băng keo X-66 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,4 | kg |
| 3 | Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 72 | cái |
| 4 | Giấy giáp P240 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | tờ |
| 5 | Chổi quét | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 6 | Dây đồng Cu/PVC-M35 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | m |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cột |
| 9 | Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột đơn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | móng |
| 10 | Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột kép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | móng |
| 11 | Đai thép không gỉ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 339,4 | m |
| 12 | Khóa đai thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 318 | cái |
| 13 | Móc treo chữ S | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 85 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M35 mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 15 | Dây văng -D4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 16 | Ống co ngót cho đầu cốt cáp 120mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,4 | m |
| 17 | Ống nhựa chịu nhiệt PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | m |
| 18 | Sứ quả bàng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | quả |
| 19 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 159 | cái |
| 20 | Tăng đơ M14 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 21 | Đề can tên khách hàng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 592 | cái |
| 22 | Thẻ treo cáp hạ thế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 82 | cái |
| 23 | Số hòm công tơ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 179 | cái |
| 24 | Tiếp địa lặp lại (20,63 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 25 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột ly tâm đơn (10,82kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 26 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột ly tâm đơn (14kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | bộ |
| 27 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ 1 pha trên cột ly tâm kép (17,61kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đôi (4,33kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 29 | Xà đỡ dây sau công tơ trên cột LT đơn (3,7kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 30 | Xà nánh kép 1,2 m (33,74kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| 31 | Xà nánh kép 1,5m (38,88kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Hoàn trả đường BTXM đổ tại chỗ dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,25 | m2 |
| E | Phần lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra và lắp lại hòm công tơ 1 pha | 520 | cái | |
| 2 | Di chuyển MCB 3P 200A | 10 | cái | |
| 3 | Tháo ra và lắp lại cáp sau công tơ | 369 | m | |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột chữ H cao 6,5m | 1 | cột | |
| 2 | Thu hồi cột chữ H cao 7,5m | 14 | cột | |
| 3 | Thu hồi cột ly tâm cao 7,5m | 4 | cột | |
| 4 | Thu hồi cột ly tâm cao 8,5m | 1 | cột | |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 | 240 | m | |
| 6 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | 1.846 | m | |
| 7 | Thu hồi xà hạ thế đơn | 4 | bộ | |
| 8 | Thu hồi hòm 1 công tơ 1 pha H1 | 4 | hòm | |
| 9 | Thu hồi hòm 2 công tơ 1 pha H2 | 32 | hòm | |
| 10 | Thu hồi hòm 4 công tơ 1 pha H4 | 113 | hòm | |
| 11 | Thu hồi hòm 1 công tơ 3 pha H3F | 34 | hòm | |
| 12 | Thu hồi hộp phân dây | 14 | hộp | |
| 13 | Thu hồi aptomat MCB 1 cực 600V - 40A | 520 | cái | |
| 14 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 2x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 1 pha | 447 | m | |
| 15 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 3 pha | 102 | m | |
| 16 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 cấp nguồn cho hộp phân dây | 14 | m | |
| 17 | Thu hồi dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x6mm2 | 520 | m | |
| 18 | Thu hồi dây đồng bọc cách điện hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x16mm2 | 24 | m | |
| G | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô vận tải có gắn cần trục 5T | 2 | ca | |
| H | CÔNG TRÌNH ĐẠI TU LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ SAU CÁC TBA LIỆP TUYẾT 2, LIỆP TUYẾT 4, THÔNG ĐẠT | |||
| I | PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 | 1.713 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | 543 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 400 | m | |
| 4 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 1.745 | m | |
| 5 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 0 | cái | |
| 6 | Đầu cốt AM95 | 8 | cái | |
| 7 | Đầu cốt AM120 | 16 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-120mm2 | 273 | cái | |
| 9 | Hòm 2 công tơ 1 pha (đủ phụ kiện, không cầu chì, không ATM) | 27 | cái | |
| 10 | Hòm 4 công tơ 1 pha (đủ phụ kiện, không cầu chì, không ATM) | 138 | cái | |
| 11 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | 46 | cái | |
| 12 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25, đai thép) | 20 | cái | |
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 | 1.102 | m | |
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16mm2 | 92 | m | |
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x16 mm2 | 908 | m | |
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x16 mm2 | 253 | m | |
| 17 | Aptomat MCB 1 cực 600V - 40A | 551 | cái | |
| J | PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| K | Phần lắp mới | |||
| 1 | Băng dính cách điện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 162 | cuộn |
| 2 | Băng keo X-66 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,9 | kg |
| 3 | Biển số cột hạ thế (KT 200x300mm) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 149 | cái |
| 4 | Giấy giáp P240 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | tờ |
| 5 | Chổi quét | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 6 | Đai thép không gỉ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 380 | m |
| 7 | Khóa đai thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 321 | cái |
| 8 | Móc treo chữ S | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 273 | cái |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 35 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cột |
| 13 | Móng cột ly tâm 7,5m (móng cân) cột đơn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | móng |
| 14 | Móng cột ly tâm 7,5m (móng lệch) cột đơn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | móng |
| 15 | Móng cột ly tâm 7,5m (móng cân) cột kép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | móng |
| 16 | Móng cột ly tâm 8,5m (móng lệch) cột đơn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | móng |
| 17 | Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột kép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | móng |
| 18 | Móng cột ly tâm 8,5m (móng lệch) cột kép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 19 | Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột đơn trên nền đất | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | móng |
| 20 | Móng cột ly tâm 8,5m (móng cân) cột kép trên nền đất | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | móng |
| 21 | Đầu cốt đồng M35 mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 22 | Dây đồng Cu/PVC-M35 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | m |
| 23 | Dây thép bọc nhựa đường kính 1mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 492 | m |
| 24 | ống co ngót cho đầu cốt cáp 120mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m |
| 25 | ống co ngót cho đầu cốt cáp 70mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m |
| 26 | Ống nhựa chịu nhiệt PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 57,2 | m |
| 27 | Số hòm công tơ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 211 | cái |
| 28 | Tên khách hàng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 652 | cái |
| 29 | Thẻ treo cáp hạ thế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 81 | cái |
| 30 | Tiếp địa lặp lại (20,63 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | bộ |
| 31 | Xà kèm 0,4m trên cột chữ H đơn (2,8kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | bộ |
| 32 | Xà kèm 0,4m trên cột chữ H kép (3,72kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 33 | Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm đơn (3,54kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 68 | bộ |
| 34 | Xà kèm 0,4m trên cột ly tâm kép (4,46kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 35 | Xà nánh kép 1,2m trên cột chữ H đơn (27,00kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Xà nánh kép 1,2m trên cột chữ H kép (28,83kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm đơn (33,74kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 38 | Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm kép dọc (29,49kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 39 | Xà nánh kép 1,2m trên cột ly tâm kép ngang (32,87kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| L | Phần lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | 64 | m | |
| 2 | Tháo ra và lắp lại xà kép | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo ra và lắp lại hòm 1 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 4 | Tháo ra và lắp lại hòm 4 công tơ 1 pha | 3 | hòm | |
| 5 | Tháo ra và lắp lại hòm 1 công tơ 3 pha | 6 | hòm | |
| 6 | Tháo ra và lắp lại hộp phân dây | 3 | hộp | |
| 7 | Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn 2x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 1 pha | 15 | m | |
| 8 | Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn 4x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 3 pha | 18 | m | |
| 9 | Tháo ra và lắp lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 cấp nguồn cho hộp phân dây | 6 | m | |
| 10 | Tháo ra và lắp lại cáp đồng M2x6 sau công tơ | 948 | m | |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột tự đổ | 9 | cột | |
| 2 | Thu hồi cột chữ H cao 5,5m | 16 | cột | |
| 3 | Thu hồi cột chữ H cao 6,5m | 18 | cột | |
| 4 | Thu hồi cột chữ H cao 7,5m | 26 | cột | |
| 5 | Thu hồi cột chữ H cao 8,5m | 3 | cột | |
| 6 | Thu hồi cột ly tâm cao 8,5m | 2 | cột | |
| 7 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 | 1.568 | m | |
| 8 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 | 510 | m | |
| 9 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | 386 | m | |
| 10 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120mm2 | 1.678 | m | |
| 11 | Thu hồi hòm 1 công tơ 1 pha H1 | 1 | hòm | |
| 12 | Thu hồi hòm 2 công tơ 1 pha H2 | 54 | hòm | |
| 13 | Thu hồi hòm 4 công tơ 1 pha H4 | 120 | hòm | |
| 14 | Thu hồi hòm 1 công tơ 3 pha H3F | 56 | hòm | |
| 15 | Thu hồi hộp phân dây | 20 | hộp | |
| 16 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 2x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 1 pha | 525 | m | |
| 17 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x25mm2 cấp nguồn cho hòm công tơ 3 pha | 168 | m | |
| 18 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 cấp nguồn cho hộp phân dây | 20 | m | |
| N | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô vận tải có gắn cần trục 5T | 7,5 | ca | |
| O | CÔNG TRÌNH CỦNG CỐ HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA ĐDK 22KV LỘ 487E1.54 VÀ 473E10.9 | |||
| 1 | Dây dòng tiếp địa cho cột LT10 (9,96 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Dây dòng tiếp địa cho cột LT12 (11,74 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 28 | bộ |
| 3 | Dây dòng tiếp địa cho cột LT14 (13,52 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48 | bộ |
| 4 | Dây dòng tiếp địa cho cột LT16 (15,30 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 68 | bộ |
| 5 | Dây dòng tiếp địa cho cột LT18 (17,08 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 6 | Dây dòng tiếp địa cho cột LT20 (19,31 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 7 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT10 (32,76kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 8 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT12 (34,54kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 9 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT14 (36,32kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 10 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT16 (38,1kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 55 | bộ |
| 11 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT18 (39,88kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 12 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT20 (42,11kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 46 | bộ |
| 13 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột H8,5 (45,38kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT10 (46,71kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 15 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT12 (48,49kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 55 | bộ |
| 16 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT14 (50,27kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 97 | bộ |
| 17 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT16 (52,05kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17 | bộ |
| 18 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT18 (53,83kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | bộ |
| 19 | Tiếp địa 2 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT20 (56,06kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 20 | Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT12 (46,89kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT14 (48,67kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT16 (50,45kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 23 | Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT18 (52,23kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 1,5m cho cột LT20 (54,46kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT14 (70,85kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 26 | Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT16 (72,63kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Tiếp địa 3 cọc, chiều dài cọc 2,5m cho cột LT20 (76,64kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 10m (37,42 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 12m (39,20 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 30 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 14m (40,98 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17 | bộ |
| 31 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 16m (42,76 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 32 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 18m (44,54 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 33 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 7m cho cột 20m (46,76 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25 | bộ |
| 34 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 12m (43,59 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21 | bộ |
| 35 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 14m (45,37 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 36 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 16m (47,15 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 37 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 18m (48,93 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 34 | bộ |
| 38 | Tiếp địa Khoang giếng, chiều dài giếng khoan 10m cho cột 20m (51,16 kg/bộ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 377,5 | m |
| 40 | Đai thép + khóa đai | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2.820 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi