Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nền, mặt đường và hệ thống thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210229638-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công Nền, mặt đường và hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20201153868
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ có mục tiêu từ nguồn kinh tế sự nghiệp của Tỉnh, vốn ngân sách Huyện đối ứng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 15:12:00 đến ngày 2021-03-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,591,627,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền, mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,4 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,064 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,064 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7686 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,4337 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18,846 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,8707 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,8707 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,8707 100m3/1km
10 Mua đất để đắp, đất cấp 1 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1.787,07 m3
11 Thi công móng đá mi bụi (0.5x1) lớp dưới Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,0596 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới -cấp phối 0-4 loại 1 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,8359 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - cấp phối 0-4 loại 1 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,7197 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 47,2228 100m2
15 Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 47,2228 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 53,704 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 98,0098 m3
18 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,1297 100m2
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4598 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3244 100m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 64,98 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 97,32 m3
23 Cung cấp trụ biển báo L=3.1m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 trụ
24 Cung cấp biển báo tròn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
25 Cung cấp biển vuông 30x50cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
26 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
27 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,8675 1m3
29 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30 cái
30 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km ( Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 220,1544 10m3/1km
31 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14,3434 10m3/1km
32 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0818 10 tấn/1km
33 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,1266 10 tấn/1km
34 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,805 10 tấn/1km
35 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại - Bốc từ PT thủy lên xe Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 143,4342 m3
36 Bốc lên phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 58,0496 tấn
37 Bốc lên phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8177 tấn
38 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 63,1607 1000v
39 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 58,0496 tấn
B Hạng mục 2: Hệ thống thoát nước
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤5 cây Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,43 100m2
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 gốc
3 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 68 m
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17 1 cấu kiện
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18 1cấu kiện
6 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 22,7 m3
7 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 65,9 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,886 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,886 100m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,9624 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14,3342 100m3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 22,948 1m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 34,956 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,1622 100m2
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - D=6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,2103 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 884 1cấu kiện
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm - chưa tính vật liệu ống Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 295 1 đoạn ống
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm - chưa tinh vật liệu ống Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9 1 đoạn ống
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm - chưa kể vật liệu ống Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 1 đoạn ống
20 Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, D=400, vỉa hè Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1.155 m
21 Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, D=400, 0.65HL93 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 32 m
22 Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, D=300, 0.65HL93 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 36 m
23 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 240 mối nối
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7024 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,6149 100m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18,4193 m3
27 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,966 m3
28 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2604 100m2
29 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5295 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3568 tấn
31 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,5848 tấn
32 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0202 tấn
33 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện - thép V.75x75x5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7728 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7728 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 58,0553 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 54,988 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,12 100m2
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 223 1cấu kiện
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50,4 m3
40 Phá dỡ nền gạch đất nung Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 310 m2
41 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 147,98 1m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,659 100m3
43 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,368 100m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 68,4 m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,684 100m3
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,1 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,58 100m
48 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km ( Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,5274 10m3/1km
49 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,1014 10m3/1km
50 Vận chuyển xi măng các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,2021 10 tấn/1km
51 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0614 10 tấn/1km
52 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,146 10 tấn/1km
53 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại - Bốc từ PT thủy lên xe Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 91,0138 m3
54 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại - Bốc từ PT thủy lên xe Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 165,2743 m3
55 Bốc lên phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 42,0212 tấn
56 Bốc lên phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,6142 tấn
57 Bốc lên cống BT ly tâm D800 có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên xe chở Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 305,75 1 cấu kiện
58 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống xe chở Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 305,75 1 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->