Gói thầu: Sửa chữa đường dây lộ 474 E24.2 các nhánh rẽ Nhân Bình 4, Nhân Bình 7; đường dây 471E24.2 các nhánh Cát Lại 2, 3; Xử lý chống ngập úng TBA Nhân Đạo 1, Đồng Thủy 1, Nhân Hòa 3, An Hà 1 - Điện lực Lý Nhân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây lộ 474 E24.2 các nhánh rẽ Nhân Bình 4, Nhân Bình 7; đường dây 471E24.2 các nhánh Cát Lại 2, 3; Xử lý chống ngập úng TBA Nhân Đạo 1, Đồng Thủy 1, Nhân Hòa 3, An Hà 1 - Điện lực Lý Nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210216295 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 15:00:00 đến ngày 2021-03-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,121,245,041 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,818,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu tám trăm mười tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa đường dây 473 E24.2 các nhánh rẽ Nhân Bình 4, Nhân Bình 7 - Điện lực Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa Rc-1 | Như chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp Dây leo tiếp địa dọc cột -12m | Như chương V | 5 | bộ |
| 3 | Cung cấp Dây leo tiếp địa dọc cột -1.5m | Như chương V | 19 | bộ |
| 4 | Cung cấp Dây AC-50/8 | Như chương V | 3.479 | m |
| 5 | Cung cấp Dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 2.188 | m |
| 6 | Căng dây AC50/8 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 3.411 | m |
| 7 | Căng dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 2.145 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột đơn X1-22 | Như chương V | 5 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo bằng cột đơn XNB-22 | Như chương V | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà khóa cột đơn X2-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà khóa cột kép dọc X2K-22D | Như chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ bằng cột đơn XRB-22 | Như chương V | 3 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đúp dọc XNĐ-22D | Như chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đúp ngang XNĐ-22N | Như chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ cột đúp dọc XRĐ-22D | Như chương V | 1 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ cột đúp ngang XRĐ-22N | Như chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ phụ 3 pha XP-3 | Như chương V | 2 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đôi CĐC-K-2.5m | Như chương V | 5 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn CĐC-Đ3m | Như chương V | 19 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo 24kV + Phụ kiện | Như chương V | 93 | chuỗi |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng Polymer 22kV | Như chương V | 110 | quả |
| 22 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2 | Như chương V | 42 | cái |
| 23 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | Như chương V | 42 | cái |
| 24 | Cung cấp Ghíp bấm thủng cáp bọc AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp Đai thép giữ dây tiếp địa và biển số cột | Như chương V | 106 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên cột liền biển an toàn | Như chương V | 24 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ và lắp đặt lại chuỗi néo PLM 24kV | Như chương V | 9 | chuỗi |
| 28 | Tháo lắp lại Xà X2N-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 29 | Tháo lắp lại Xà X1-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 30 | Tháo lắp lại Xà X2N-2D | Như chương V | 2 | bộ |
| 31 | Tháo lắp lại Xà X2C-2T | Như chương V | 1 | bộ |
| 32 | Tháo lắp lại Xà X2RL-2T | Như chương V | 1 | bộ |
| 33 | Tháo lắp lại Xà cầu dao phụ tải | Như chương V | 1 | bộ |
| 34 | Tháo lắp lại Ghế thao tác | Như chương V | 1 | bộ |
| 35 | Tháo lắp lại Thang trèo 3M | Như chương V | 1 | bộ |
| 36 | Tháo lắp lại cầu dao phụ tải | Như chương V | 1 | bộ |
| 37 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 5.556 | m |
| 38 | Tháo hạ thu hồi chuỗi sứ gốm 24kV | Như chương V | 24 | chuỗi |
| 39 | Tháo hạ thu hồi sứ VHD 24kV | Như chương V | 159 | quả |
| 40 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo Polymer đơn 24kV + Phụ kiện | Như chương V | 3 | chuỗi |
| 41 | Tháo hạ thu hồi Xà X2-1T | Như chương V | 5 | bộ |
| 42 | Tháo hạ thu hồi Xà X1-1T | Như chương V | 7 | bộ |
| 43 | Tháo hạ thu hồi X2-2T | Như chương V | 3 | bộ |
| 44 | Tháo hạ thu hồi X2RL-1T | Như chương V | 4 | bộ |
| 45 | Tháo hạ thu hồi X2RL-2T | Như chương V | 2 | bộ |
| 46 | Tháo hạ thu hồi Xà X3-1T | Như chương V | 4 | bộ |
| 47 | Tháo hạ thu hồi X2N-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 48 | Tháo hạ thu hồi X2N-2T | Như chương V | 1 | bộ |
| B | Hạng mục: Sửa chữa đường dây 471-E24.2 các nhánh Cát Lại 2, 3 - Điện lực Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa Rc-1 | Như chương V | 7 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa 10m | Như chương V | 2 | Sợi |
| 3 | Cung cấp Dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 1.333 | m |
| 4 | Căng dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 1.281 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột đơn XNL-22 | Như chương V | 8 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh lệch sứ đứng cột đơn XRL-22 | Như chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ XP1 | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn CĐC-3m | Như chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 24kV + Phụ kiện | Như chương V | 42 | chuỗi |
| 10 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2 | Như chương V | 42 | cái |
| 11 | Cung cấp Giáp buộc đầu sứ đôi | Như chương V | 9 | cái |
| 12 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông A120-150 | Như chương V | 21 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Như chương V | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp Cột BTLT 14m-11KN | Như chương V | 5 | cột |
| 15 | Dựng cột cao ≤14m, bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 5 | cột |
| 16 | Cung cấp Biển tên cột và biển cấm trèo | Như chương V | 7 | Cái |
| 17 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 42 | Cái |
| 18 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 2,7 | m |
| 19 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 3,6 | m |
| 20 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 30 | cái |
| 21 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 9 | cái |
| 22 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 6 | cái |
| 23 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng cột MT-PC14(11) | Như chương V | 5 | móng |
| 24 | Căng lại dây VX 4x70mm2 | Như chương V | 648 | m |
| 25 | Tháo lắp lại cách điện PPI-24kV | Như chương V | 25 | bộ |
| 26 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 4 | Cái |
| 27 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 5 | Cái |
| 28 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 6 | Cái |
| 29 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 1.281 | m |
| 30 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo Polymer đơn 24kV + Phụ kiện | Như chương V | 3 | Chuỗi |
| 31 | Tháo hạ cột ≤ 12m, chặt gốc | Như chương V | 5 | cột |
| 32 | Tháo hạ thu hồi Cách điện đứng PPI - 22 | Như chương V | 41 | quả |
| 33 | Tháo hạ thu hồi xà néo X2C | Như chương V | 2 | bộ |
| 34 | Tháo hạ thu hồi xà lệch X2RL | Như chương V | 8 | bộ |
| C | Hạng mục: Xử lý chống ngập úng các TBA Nhân Đạo 1, Đồng Thủy 1, Nhân Hòa 3, An Hà 1 - Điện lực Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 35kV (3 pha) | Như chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 22kV (3 pha) | Như chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV/300A (02 lộ ra 150A) trọn bộ | Như chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV/300A (03 lộ ra 150A) trọn bộ | Như chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV/500A (02 lộ ra 250A) trọn bộ | Như chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV/600A (02 lộ ra 300A) trọn bộ | Như chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp Cột bê tông li tâm 16m: PC.I-16-190-11 | Như chương V | 1 | cột |
| 8 | Dựng cột 16m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 1 | cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà XRB-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNB-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà XP-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đúp LT14 | Như chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột - 3m | Như chương V | 4 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ĐZK: Rc-1 | Như chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 38,5kV + phụ kiện NN | Như chương V | 15 | chuỗi |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN | Như chương V | 12 | chuỗi |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty&phụ kiện | Như chương V | 3 | quả |
| 18 | Cung cấp Dây dẫn Ac-70/11-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 159 | m |
| 19 | Cung cấp Dây dẫn Ac-50/8 mm2 | Như chương V | 210 | m |
| 20 | Căng dây dẫn Ac-50/8 mm2 | Như chương V | 210 | m |
| 21 | Căng dây dẫn Ac-70/11-XLPE2.5/HDPE mm2 | Như chương V | 159 | m |
| 22 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bulong A25-95 | Như chương V | 30 | cái |
| 23 | Cung cấp Giáp níu dây bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 6 | bộ |
| 24 | Cung cấp Biển báo an toàn cột + biển số cột | Như chương V | 1 | cái |
| 25 | Dây dẫn Ac-70/11 mm2 | Như chương V | 3 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV + dây chảy 8A | Như chương V | 2 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV + dây chảy 5A | Như chương V | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy 5A | Như chương V | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 54 | quả |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-35kV + ty | Như chương V | 18 | quả |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN | Như chương V | 6 | chuỗi |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-22kV + ty&phụ kiện | Như chương V | 6 | quả |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-22kV + ty | Như chương V | 6 | quả |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế A30 + ty | Như chương V | 16 | quả |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV | Như chương V | 24 | m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV | Như chương V | 72 | m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC(3x50)mm2 đấu tủ tụ bù | Như chương V | 24 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x185)mm2 | Như chương V | 11 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x150)mm2 | Như chương V | 4 | m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x120)mm2 | Như chương V | 21 | m |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x95)mm2 | Như chương V | 8 | m |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | Như chương V | 8 | m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | Như chương V | 36 | m |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc đơn cứng (1x4)mm2 đấu mạch công tơ đo đếm | Như chương V | 45 | m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-185mm2 | Như chương V | 6 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-150mm2 | Như chương V | 2 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-120mm2 | Như chương V | 28 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95mm2 | Như chương V | 4 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M50mm2 | Như chương V | 63 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-35mm2 | Như chương V | 48 | cái |
| 51 | Cung cấp Ghíp đồng nhôm 3 bulong | Như chương V | 45 | cái |
| 52 | Cung cấp Ghíp bấm thủng IPC | Như chương V | 6 | bộ |
| 53 | Cung cấp Hotline 2/0 (dây 35-70mm2) | Như chương V | 3 | cái |
| 54 | Cung cấp Kẹp quai nhôm 70 - 150mm2 loại ty | Như chương V | 3 | cái |
| 55 | Cung cấp Chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 12 | cái |
| 56 | Cung cấp Chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 12 | cái |
| 57 | Cung cấp Chụp cực chống sét van | Như chương V | 12 | cái |
| 58 | Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp | Như chương V | 12 | cái |
| 59 | Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp | Như chương V | 16 | cái |
| 60 | Cung cấp Co nhiệt trung thế | Như chương V | 18 | m |
| 61 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 12 | cuộn |
| 62 | Cung cấp Biển tên trạm | Như chương V | 4 | cái |
| 63 | Cung cấp Biển báo an toàn | Như chương V | 4 | cái |
| 64 | Cung cấp Logo 5S | Như chương V | 4 | cái |
| 65 | Cung cấp Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 | Như chương V | 4 | tờ |
| 66 | Cung cấp Biển nhận diện lộ xuất tuyến | Như chương V | 9 | cái |
| 67 | Cung cấp Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến | Như chương V | 48 | cái |
| 68 | Cung cấp Khóa treo (khóa tủ điện) | Như chương V | 4 | cái |
| 69 | Cung cấp Dây thít nhựa 40cm | Như chương V | 2 | kg |
| 70 | Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 | Như chương V | 6 | m |
| 71 | Cung cấp Ống nhựa xoắn HDPE Ø65/50 | Như chương V | 12 | m |
| 72 | Cung cấp Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa | Như chương V | 64 | m |
| 73 | Cung cấp Đai thép + khóa đai inox | Như chương V | 64 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D-2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây ngang tuyến XĐD-24N-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m XTGT-2,6 | Như chương V | 3 | bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,6m | Như chương V | 3 | bộ |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,6m XTGD-2,6A | Như chương V | 3 | bộ |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Xà lệch đón dây đầu trạm dọc tuyến 2,6 | Như chương V | 1 | bộ |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,4m XTG-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,4m XTGD-2,4A | Như chương V | 1 | bộ |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,4m | Như chương V | 1 | bộ |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 | Như chương V | 3 | bộ |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 | Như chương V | 3 | bộ |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác, tim 2,4m: GTT-2,4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA &Colie chống tụt | Như chương V | 4 | bộ |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS | Như chương V | 4 | bộ |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt 3,5 | Như chương V | 3 | bộ |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt 5 | Như chương V | 1 | bộ |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Như chương V | 4 | bộ |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL | Như chương V | 4 | bộ |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV | Như chương V | 4 | bộ |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV | Như chương V | 4 | bộ |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng dưới dầm MBA | Như chương V | 4 | bộ |
| 96 | Cung cấp Cột bê tông li tâm: PCI12-7,2kN | Như chương V | 6 | cột |
| 97 | Cung cấp Cột bê tông li tâm: PCI14-9.2kN | Như chương V | 2 | cột |
| 98 | Lắp dựng cột bê tông LT-14m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 2 | cột |
| 99 | Lắp dựng cột bê tông LT-12m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 6 | cột |
| 100 | Đất hoàn trả mặt bằng (Nền TBA An Hòa 1) | Như chương V | 20 | m3 |
| 101 | Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lên trạm treo) | Như chương V | 1 | máy |
| 102 | Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-35/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | Như chương V | 1 | máy |
| 103 | Tháo và lắp lại máy biến áp 320kVA-35/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | Như chương V | 2 | máy |
| 104 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế | Như chương V | 4 | tủ |
| 105 | Tháo, lắp đặt lại công tơ 3 pha có biến dòng điện | Như chương V | 4 | cái |
| 106 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Như chương V | 48 | cái |
| 107 | Cung cấp Cột PC8,5-190-4,3 | Như chương V | 2 | cột |
| 108 | Cung cấp Cột PC8,5-190-5 | Như chương V | 3 | cột |
| 109 | Cung cấp Cột PC12-190-9 | Như chương V | 1 | cột |
| 110 | Dựng cột cao ≤ 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 5 | cột |
| 111 | Dựng cột cao ≤12m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 1 | cột |
| 112 | Cung cấp Cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) | Như chương V | 283 | m |
| 113 | Lắp đặt cáp vặn xoắn VX 4x95mm2 | Như chương V | 283 | m |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp néo KH-4x(70-95) mạ kẽm NN | Như chương V | 50 | cái |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc Ø20 mạ kẽm NN | Như chương V | 50 | cái |
| 116 | Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) | Như chương V | 56 | cái |
| 117 | Cung cấp Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Như chương V | 8 | cái |
| 118 | Cung cấp Đai thép, khóa đai | Như chương V | 100 | bộ |
| 119 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 40 | cuộn |
| 120 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x120 mm2 | Như chương V | 25 | m |
| 121 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95 mm2 | Như chương V | 178 | m |
| 122 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50 mm2 | Như chương V | 84 | m |
| 123 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp vặn xoắn 2x35 mm2 | Như chương V | 60 | m |
| 124 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ H2 | Như chương V | 1 | hộp |
| 125 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ H4 | Như chương V | 1 | hộp |
| 126 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ H4 | Như chương V | 1 | hộp |
| 127 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC12 | Như chương V | 3 | móng |
| 128 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC14 | Như chương V | 1 | móng |
| 129 | Cung cấp vật liệu và xây Kè móng KM-TBA | Như chương V | 1 | kè |
| 130 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MT-PC16(11) | Như chương V | 1 | móng |
| 131 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-8,5-190-4,3 | Như chương V | 2 | móng |
| 132 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-8,5-190-5,0 | Như chương V | 3 | móng |
| 133 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-12-9,0 | Như chương V | 1 | móng |
| 134 | Tháo hạ thu hồi dây AC-50 | Như chương V | 105 | m |
| 135 | Tháo hạ thu hồi dây AC-70/11-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 159 | m |
| 136 | Tháo hạ thu hồi dây AC-35 | Như chương V | 1.464 | m |
| 137 | Tháo hạ thu hồi Xà phụ XP-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 138 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ X1-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 139 | Tháo hạ thu hồi Xà khóa X2 - 35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 140 | Tháo hạ thu hồi Xà PI - 35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 141 | Tháo hạ thu hồi Xà khóa X2N - 1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 142 | Tháo hạ thu hồi Xà X2C - 1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 143 | Tháo hạ thu hồi Xà XRB - 35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 144 | Tháo hạ Chuỗi néo PP70-24 (chuỗi thủy tinh) | Như chương V | 6 | chuỗi |
| 145 | Hạ cột bê tông LT-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 5 | cột |
| 146 | Hạ sứ đứng VHĐ - 35kV | Như chương V | 21 | quả |
| 147 | Thu hồi cầu dao cách ly 35(22)kV | Như chương V | 4 | cái |
| 148 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35(22)kV | Như chương V | 4 | bộ |
| 149 | Thu hồi chống sét van ≤35kV (bộ 3 pha) | Như chương V | 4 | bộ |
| 150 | Thu hồi tủ điện hạ thế 0,4kV | Như chương V | 4 | tủ |
| 151 | Thu hồi chuỗi néo Polymer ≤35kV + PK | Như chương V | 3 | chuỗi |
| 152 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ 35kV | Như chương V | 18 | quả |
| 153 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV | Như chương V | 12 | quả |
| 154 | Thu hồi cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC1x150mm2 | Như chương V | 15 | m |
| 155 | Thu hồi cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Như chương V | 25 | m |
| 156 | Thu hồi cáp đồng Cu/XLPE/PVC(3x50)mm2 đấu tủ tụ bù | Như chương V | 16 | m |
| 157 | Thu hồi dây đồng Cu/PVC 1x95mm2 | Như chương V | 5 | m |
| 158 | Thu hồi cáp lực Cu/PVC-1x70mm2; | Như chương V | 15 | m |
| 159 | Thu hồi cáp lực Cu/PVC-1x50mm2; | Như chương V | 5 | m |
| 160 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-(3x120+1x95)mm2; | Như chương V | 5 | m |
| 161 | Thu hồi thanh cái đồng Ø6 | Như chương V | 57 | m |
| 162 | Tháo hạ thu hồi Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Như chương V | 4 | bộ |
| 163 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ bộ cầu dao cách ly | Như chương V | 3 | bộ |
| 164 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ bộ chống sét van | Như chương V | 3 | bộ |
| 165 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV | Như chương V | 1 | bộ |
| 166 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ trung gian | Như chương V | 2 | bộ |
| 167 | Tháo hạ thu hồi giá tay dao + trục truyền động | Như chương V | 3 | bộ |
| 168 | Thu hồi cột bê tông H8,5 bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 8 | cột |
| 169 | Thu hồi cột bê tông H7,5 bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 2 | cột |
| 170 | Thu hồi cột bê tông LT12 bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 2 | cột |
| 171 | Thu hồi cáp VX 4x95mm2 | Như chương V | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi