Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nền, mặt đường và hệ thống thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công Nền, mặt đường và hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ có mục tiêu từ nguồn kinh tế sự nghiệp của Tỉnh, vốn ngân sách Huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 14:51:00 đến ngày 2021-03-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,801,176,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,8288 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,7075 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,2666 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,2666 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,2666 | 100m3/1km |
| 6 | Mua đất để đắp, đất cấp 1 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 426,66 | m3 |
| 7 | Thi công móng đá mi bụi (0.5x1) lớp dưới | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,3041 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - cấp phối 0-4 loại I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,0429 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - cấp phối 0-4 loại I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,6515 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 30,429 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 30,429 | 100m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,001 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 50,056 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 86,9723 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 13,5489 | 100m2 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,0034 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,0034 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 75,084 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 250,28 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km ( Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 137,9768 | 10m3/1km |
| 21 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 5,6km đường loại 5; 4,2km đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 17,8754 | 10m3/1km |
| 22 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 5,6km đường loại 5; 4,2km đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,1136 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 5,6km đường loại 5; 4,2km đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 15,7559 | 10 tấn/1km |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 5,6km đường loại 5; 4,2km đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,4799 | 10 tấn/1km |
| 25 | Bốc lên phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 64,7988 | tấn |
| 26 | Bốc lên phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,1358 | tấn |
| 27 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 162,4317 | 1000v |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,5 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 43,0133 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 487,2041 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,648 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2182 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 5,184 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,2376 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,3947 | tấn |
| 12 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 35,9451 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,4447 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 936 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm - chưa tinh vật liệu ống | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 344 | 1 đoạn ống |
| 16 | Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, D=400, vỉa hè | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1.226,5 | m |
| 17 | Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, D=400, 0.65HL93 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 54 | m |
| 18 | Cung cấp ống cống bê tông ly tâm, D=300, 0.65HL93 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 112 | m |
| 19 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 48,3892 | 10 tấn/1km |
| 20 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 48,3892 | 10 tấn/1km |
| 21 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 48,3892 | 10 tấn/1km |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,0727 | tấn |
| 23 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,9198 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,7596 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,9128 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 30,4 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,5415 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 285 | cái |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,0122 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 14,196 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,2848 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,0314 | tấn |
| 33 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 56,0085 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 2,4643 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 95 | cái |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,2011 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 28,3332 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,8095 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 3,5821 | tấn |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 117,3804 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 17,8094 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,4369 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 20,238 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,2143 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 674,6 | cái |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 25,3747 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 14,3378 | 100m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3068 | tấn |
| 49 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 50 | Rải vải nhựa chống mất nước cho bê tông | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 4,5 | m3 |
| 53 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 6,374 | 100m3 |
| 54 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 14 | cây |
| 55 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 14 | gốc |
| 56 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 5,6km đường loại 5; 4,2km đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 28,6923 | 10m3/1km |
| 57 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 5,6km đường loại 5; 4,2km đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 17,799 | 10m3/1km |
| 58 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 5,6km đường loại 5; 4,2km đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 7,1164 | 10 tấn/1km |
| 59 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển 5,6km đường loại 5; 4,2km đường loại 6) | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 1,3386 | 10 tấn/1km |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại - Bốc từ PT thủy lên xe | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 177,9903 | m3 |
| 61 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại - Bốc từ PT thủy lên xe | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 286,923 | m3 |
| 62 | Bốc lên phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Xi măng các loại | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 71,1635 | tấn |
| 63 | Bốc lên phương tiện vận chuyển đường bộ bằng thủ công, Thép các loại | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 13,3864 | tấn |
| 64 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống xe chở | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 348,125 | 1 cấu kiện |
| 65 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 153,018 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 69,0015 | m3 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT | 17,002 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi