Gói thầu: Gói thầu số 4: xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210201487-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án các Công trình Xây dựng thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210140774
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 08:07:00 đến ngày 2021-02-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,278,854,581 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP VÀ HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 11,8292 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,2049 100m3
3 Đóng cọc tràm chiều dài L=4,5m, ĐK gốc 7cm, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 562,1175 100m
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 49,816 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại chương V E-HSMT 49,816 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 49,816 m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1432 100m3
8 SXLD tấm cao su sọc lót nền Mô tả tại chương V E-HSMT 572,075 m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 161,4808 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 8,51 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 15,5025 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 16,1805 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 10,66 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 26,8485 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 29,6513 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 29,556 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 16,5466 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,518 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 49,96 m3
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 45,75 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,352 m3
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 16,0012 m3
23 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,8348 m3
24 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,152 m3
25 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,364 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,2193 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả tại chương V E-HSMT 2,1146 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,438 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Mô tả tại chương V E-HSMT 4,7275 100m2
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,0296 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 3,4846 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 3,0359 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 3,8865 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,1999 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0592 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 5,744 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1384 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,5588 100m2
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn tam cấp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2217 100m2
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4214 100m2
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô tầng trệt Mô tả tại chương V E-HSMT 2,8798 100m2
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4,6119 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1693 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,3807 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,8884 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 7,2577 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,1728 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 6,8632 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2637 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,052 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 9,6032 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 5,6027 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,0158 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 11,4387 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0452 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4017 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2673 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,0498 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5473 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3874 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5733 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,434 tấn
63 Xây tường bó nền gạch nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 13,5791 m3
64 Xây tường bậc cấp gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180), h≤4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,2703 m3
65 Xây tường hộp gen gạch nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,434 m3
66 Xây tường hộp gen gạch nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,4568 m3
67 Xây tường hộp gen gạch nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,3096 m3
68 Xây tường gạch nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5774 m3
69 Xây tường gạch nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 39,5294 m3
70 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 39,9807 m3
71 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180), chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 10,4377 m3
72 Xây tường bằng gạch ống nung (gạch ống 80x80x180), chiều dày <=30cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 35,4555 m3
73 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 38,1619 m3
74 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,0275 m3
75 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,0348 m3
76 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3696 m3
77 Trát bó nền, hộp gen, bậc tam cấp, lan can chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 150,879 m2
78 Trát cột ốp, thành tam cấp, hộp gen chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 203,176 m2
79 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 582,726 m2
80 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 27,971 m2
81 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,62 m2
82 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 1.232,7258 m2
83 Trát trụ cột, trụ dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 245,695 m2
84 Trát xà dầm sàn lầu vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 256,0979 m2
85 Trát xà dầm sàn mái vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 45,596 m2
86 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 46,132 m2
87 Trát lanh tô chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 343,4248 m2
88 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 574,4 m2
89 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 390,8366 m2
90 Trát gờ chỉ nước rộng 40 dày 20 vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 255,98 m
91 Láng vữa ô văng tạo độ dốc M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 228,9 m2
92 Đắp vữa XM mác 75 rộng 50 dày 50 Mô tả tại chương V E-HSMT 147,78 m
93 Đắp vữa XM mác 75 rộng 100 dày 50 Mô tả tại chương V E-HSMT 108 m
94 Đắp vữa XM mác 75 rộng 100 dày 30 Mô tả tại chương V E-HSMT 127,2 m
95 Đắp vữa XM mác 75 rộng 150 dày 50 Mô tả tại chương V E-HSMT 71,1 m
96 Đắp vữa XM mác 75 rộng 100 dày 50 Mô tả tại chương V E-HSMT 256,3 m
97 Đắp vữa XM mác 75 rộng 350 dày 80 Mô tả tại chương V E-HSMT 10,874 m
98 Đắp vữa XM mác 75 rộng 150 dày 20 Mô tả tại chương V E-HSMT 10,874 m
99 Đắp vữa XM mác 75 dày 20 Mô tả tại chương V E-HSMT 237,4 m
100 Đắp vữa XM mác 75 rộng 300 dày 20 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,7 m
101 Đắp vữa XM mác 75 dày 50 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,454 m
102 Đắp vữa XM mác 75 dày 30 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,8984 m
103 Láng nền dày 2cm, tạo dóc 1,5%, vữa XM mác 100 (có trộn phụ gia chống thấm Mô tả tại chương V E-HSMT 125,8855 m2
104 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả tại chương V E-HSMT 125,8855 m2
105 Ngâm nước xi măng Mô tả tại chương V E-HSMT 125,8855 m2
106 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x500mm Mô tả tại chương V E-HSMT 137,0913 m2
107 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Mô tả tại chương V E-HSMT 974,0555 m2
108 Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch ceramic nhám 250x250mm Mô tả tại chương V E-HSMT 73,24 m2
109 Ốp bậc tam cấp bằng gạch granite cầu thang (300x500) có khía mũi bậc Mô tả tại chương V E-HSMT 15,275 m2
110 Ốp bậc cầu thang bằng gạch granite cầu thang (300x500) có khía mũi bậc Mô tả tại chương V E-HSMT 54,5563 m2
111 Ốp mặt dal lavabo bằng đá Granite tự nhiên dày 17mm Mô tả tại chương V E-HSMT 5,73 m2
112 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mô tả tại chương V E-HSMT 168,4 m2
113 Công tác ốp đá chẻ chân tường, chân cột ốp Mô tả tại chương V E-HSMT 109,68 m2
114 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả tại chương V E-HSMT 785,902 m2
115 Bả bằng ma tít vào tường trong Mô tả tại chương V E-HSMT 1.237,3458 m2
116 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả tại chương V E-HSMT 1.167,9209 m2
117 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả tại chương V E-HSMT 734,2614 m2
118 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 1.520,1634 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 2.405,2667 m2
120 SX cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính dày 5ly, khung bảo vệ thép hộp 16x16x1,4mm, 2 cánh mở và (tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiếp hoặc tương đương), chốt gài, …) Mô tả tại chương V E-HSMT 83,72 m2
121 SX cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, pano nhôm hộp kính dày 5ly, 1 cánh mở và ( tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiệp hoặc tương đương), chốt gài, …) Mô tả tại chương V E-HSMT 18,8 m2
122 SX cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 500, kính dày 5ly, 4 cánh lùa, khung bảo vệ thép hộp 16x16 1,4mm và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả tại chương V E-HSMT 103,68 m2
123 SX cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 500, kính dày 5ly, 2 cánh lùa, khung bảo vệ thép hộp 16x16x1,4mm và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả tại chương V E-HSMT 51,84 m2
124 SX khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 5 ly và toàn bộ phụ kiện kèm theo Mô tả tại chương V E-HSMT 11,1 m2
125 SX khung + cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 5ly, khung cố định, dán decal mờ và toàn bộ phụ kiện kèm theo Mô tả tại chương V E-HSMT 42,09 m2
126 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ, khung nhôm Mô tả tại chương V E-HSMT 311,23 m2
127 SXLD tay vịn cầu thang, tay vịn inox tròn D60 (lan can inox hộp 40x40x1,5 Mô tả tại chương V E-HSMT 20,3 m2
128 SXLD trần Prima hung nhôm nổi (600x600) và toàn bộ phụ kiện đi kèm theo Mô tả tại chương V E-HSMT 456,533 m2
129 Sản xuất xà gồ thép C50x100x15x1.8 mạ kẽm Mô tả tại chương V E-HSMT 2,7366 tấn
130 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 2,7366 tấn
131 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,45 ly Mô tả tại chương V E-HSMT 6,7967 100m2
132 SXLD lam BTCT đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 26,4 m2
133 SXLD máng xối bằng tấm inox dày 1mm, phần giao mái Mô tả tại chương V E-HSMT 8,358 m2
134 SX lan can hành lang thanh ngang inox tròn D49 dày 1,5mm, thanh đứng inox tròn D49 dày 1,5mm, tất cả đã sơn 3 lớp hoàn thiện Mô tả tại chương V E-HSMT 8,775 m2
135 Lắp dựng lan can sắt Mô tả tại chương V E-HSMT 29,075 m2
136 SXLD khung inox 304 trang trí lan can Mô tả tại chương V E-HSMT 7,92 m2
137 SXLD thang lên mái thanh ngang inox 304 (30x30x1,5), thanh đứng inox304(30x60x2) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
138 SXLD nắp tôn phẳng dày 2mm khung thép V30x30x4mm có chốt gài Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7396 m2
139 Chèn khe nhiệt sàn mái bằng phương pháp chèn mốp, bắn keo trám khe Mô tả tại chương V E-HSMT 0,252 m2
140 Chèn khe nhiệt tường bằng mút xốp, nhôm chữ T KT:40x7mm có bắt vít nở âm vào trong tường Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6 m2
141 SXLD vách ngăn bằng tấm Compact chịu nước dày 18mm, phụ kiện inox 304 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,5 m2
142 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo L=6m, đk=60mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,205 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC bằng phương pháp dán keo L=6m, đk=27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,063 100m
B HẠNG MỤC: KHỐI PHỤ VỤ HỌC TẬP VÀ HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện 500x400x210mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt công đôi (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 9 cái
3 Lắp đặt công tắc ba (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 21 cái
4 Lắp đặt công tắc cầu thang đơn Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt dimer quạt đơn (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt dimer quạt đôi (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 22 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu nổi tường Mô tả tại chương V E-HSMT 94 cái
8 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả tại chương V E-HSMT 47 cái
9 Lắp đặt đèn led áp trần tròn D175mm 12W Mô tả tại chương V E-HSMT 20 bộ
10 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả tại chương V E-HSMT 8 bộ
11 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 2 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả tại chương V E-HSMT 71 bộ
12 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt đèn led chiếu sáng sự cố - bộ lưu điện 3 giờ 8 bộ
14 Lắp đặt đèn led EXIT - bộ lưu điện 3 giờ Mô tả tại chương V E-HSMT 3 bộ
15 Lắp đặt bộ tiếp địa - trọn bộ Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cọc
16 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 2.116 m
17 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 1.876 m
18 Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 552 m
19 Lắp đặt cáp điện CV 6.0mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 80 m
20 Lắp đặt cáp điện CV 10mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 70 m
21 Lắp đặt cáp điện CV 16mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 10 m
22 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa chứa MCB 6 module Mô tả tại chương V E-HSMT 15 hộp
23 Lắp đặt MCCB 1pha 100A Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt MCCB 1pha 75A Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt MCB 1pha 50A (loại 2 tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt MCB 1pha 25A (loại 1 tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 16 cái
27 Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 14 cái
28 Lắp đặt MCB 1pha 16A (loại 1tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 20 cái
29 Lắp đặt MCB 1pha 10A (loại 1tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 15 cái
30 Lắp đặt nẹp nhựa vuông 30x10mm chống cháy Mô tả tại chương V E-HSMT 540 m
31 Lắp đặt nẹp nhựa vuông 50x35mm chống cháy Mô tả tại chương V E-HSMT 480 m
32 Lắp đặt ống điện trỏn D20mm chống cháy Mô tả tại chương V E-HSMT 480 m
33 Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM, điện trở) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 trọn bộ
34 Lắp đặt dây tín hiệu BC 2C Mô tả tại chương V E-HSMT 277 m
35 Lắp ống PVC D16 ống tự chống cháy (đi âm) Mô tả tại chương V E-HSMT 200 m
36 Lắp trung tâm báo cháy 4 kênh + biến thế + bình điện khô + bàn phím Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
37 Lắp còi báo động Mô tả tại chương V E-HSMT 4 bộ
38 Lắp đầu báo khói Mô tả tại chương V E-HSMT 24 bộ
39 Lắp đèn báo phòng Mô tả tại chương V E-HSMT 15 bộ
40 Lắp công tắc khẩn Mô tả tại chương V E-HSMT 4 bộ
41 Lắp bình chữa cháy ABC 4KG Mô tả tại chương V E-HSMT 12 bình
42 Lắp tiêu lệnh PCCC Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
43 Mua sắm bộ dụng cụ phá dỡ (bao gồm: kìm cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
C HẠNG MỤC: KHỐI PHỤ VỤ HỌC TẬP VÀ HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống HDPE D20 dày 1,5mm bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,435 100 m
2 Lắp đặt ống HDPE D25 dày 2,0mm bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,541 100 m
3 Lắp đặt ống HDPE D32 dày 2,4mm bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,114 100 m
4 Lắp đặt ống HDPE D40 dày 3mm bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,26 100 m
5 Lắp đặt ống HDPE D63 dày 3,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,226 100 m
6 Lắp đặt Ty treo (bát thép) ống D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 15 cái
7 Lắp đặt ống HDPE D90 dày 5,4mm bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,661 100 m
8 Lắp đặt Ty treo (bát thép) ống D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 33 cái
9 Lắp đặt ống HDPE D110 dày 6,6mm bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,494 100m
10 Lắp đặt Ty treo (bát thép) ống D114 Mô tả tại chương V E-HSMT 25 cái
11 Lắp đặt Nối RT thau D20 Mô tả tại chương V E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt Nối RN thau D20 Mô tả tại chương V E-HSMT 37 cái
13 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm Mô tả tại chương V E-HSMT 98 cái
14 Lắp đặt Côn nhựa hàn D25x20mm nối bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 49 cái
15 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mô tả tại chương V E-HSMT 15 cái
16 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 25mm Mô tả tại chương V E-HSMT 64 cái
17 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm Mô tả tại chương V E-HSMT 26 cái
18 Lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm Mô tả tại chương V E-HSMT 52 cái
19 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 63mm Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
20 Lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 63mm Mô tả tại chương V E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 63mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 63/40mm Mô tả tại chương V E-HSMT 27 cái
23 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 90/63mm Mô tả tại chương V E-HSMT 29 cái
24 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 15 cái
25 Lắp đặt Bít PVC, đường kính d=90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 15 cái
26 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
27 Lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính lơi 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 38 cái
28 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 20 cái
30 Lắp đặt khới mối nối mềm (chống gẩy ống), đường kính mối nối d=90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 110mm Mô tả tại chương V E-HSMT 11 cái
32 Lắp đặt Bít PVC, đường kính d=110mm Mô tả tại chương V E-HSMT 11 cái
33 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 110mm Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
34 Lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính lơi 110mm Mô tả tại chương V E-HSMT 26 cái
35 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 110mm Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt tê cong nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 110mm Mô tả tại chương V E-HSMT 13 cái
37 Lắp đặt khới mối nối mềm (chống gẩy ống), đường kính mối nối d=110mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt chậu xí bệt (tương đương Inax AC907VA+CFV -105MP) trọn bộ Mô tả tại chương V E-HSMT 11 bộ
39 Lắp đặt Lavabo (tương đương Inax l-294V + LFV-1100S 1, để bàn) trọn bộ Mô tả tại chương V E-HSMT 17 bộ
40 Lắp đặt Lavabo (tương đương Inax L-280V+LF11125), (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
41 Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương Inax U-411V+UF5V) trọn bộ Mô tả tại chương V E-HSMT 8 bộ
42 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
43 Lắp đặt phễu thu Inox đường kính 120mm Mô tả tại chương V E-HSMT 15 cái
44 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (romine) Mô tả tại chương V E-HSMT 11 bộ
45 Cung cấp, lắp dựng Gương soi, kệ Kính khung, nẹp, chốt treo Inox 304 (Nhân công + vật tư) Mô tả tại chương V E-HSMT 7,2 m2
46 Lắp đặt gương soi Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Inox 304 Mô tả tại chương V E-HSMT 11 cái
48 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox 304 Mô tả tại chương V E-HSMT 11 cái
49 Lắp đặt giá treo Mô tả tại chương V E-HSMT 12 cái
50 Lắp đặt mối nối mềm có đường kính 25mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
51 Lắp đặt van thau, đường kính van d=25mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt mối nối mềm có đường kính 32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
54 Đào HTH, HG đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 16,536 m3
55 Đóng cọc tràm L=4,7m, ĐK ngọn >= 4,2cm, gốc 8-10cm móng gối cống Mô tả tại chương V E-HSMT 8,64 100m
56 Đắp nền móng công trình, thủ công bằng KL đào bùng lỏng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,768 m3
57 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,868 m3
58 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,372 m3
59 Ván khuôn HTH, tấm đan Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0349 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố ga hầm tự hoại (thép đk<10mm) Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0622 tấn
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố ga hầm tự hoại (thép đk=10mm) Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0309 tấn
62 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,4639 m3
63 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
65 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm, dày 20cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,0909 m3
66 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm, dày 10cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4048 m3
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 16,888 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 68,96 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,65 m2
70 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0008 100m3
71 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0008 100m3
72 Làm tầng than củi Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0008 100m3
73 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C1 Mô tả tại chương V E-HSMT 13,8863 m3
74 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 (tính bằng khối lượng đào trừ thể tích ống) Mô tả tại chương V E-HSMT 13,7902 m3
75 Lắp đặt ống HDPE D32 dày 2,4mm bằng phương pháp hàn Mô tả tại chương V E-HSMT 1,058 100 m
76 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,04 100 m
77 Lắp đặt Nối RT thau D25 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt Nối RN thau D25 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 32/25mm Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
81 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 11 cái
83 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
84 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 42/32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt khới mối nối mềm (chống gẩy ống), đường kính mối nối d=32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox loại nằm, dung tích bằng 2,0m3 (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bể
87 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox loại đứng, dung tích bằng 2,0m3 (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bể
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 21 m
89 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm Mô tả tại chương V E-HSMT 19 m
90 Lắp đặt nối miềm, đường kínhd=32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
91 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
92 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 40mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt Máy Bơm 2HP h>30m (tương dương Panasonic) hệ thống điều kiển (chọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 7,8036 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,0686 100m3
3 Đắp cát tôn nền, độ chặt K=0,9 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7128 100m3
4 Đóng cọc tràm chiều dài L=4,5m, ĐK gốc 7cm, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 317,6325 100m
5 Vét bùn đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 29,394 m3
6 Đắp cát đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 29,394 m3
7 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 29,394 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả tại chương V E-HSMT 114,7087 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,6 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 15,528 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,9515 m3
12 Bê tông dầm sàn trệt M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 23,9 m3
13 Bê tông dầm áp mái M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 16,311 m3
14 Bê tông dầm mái, vì kèo M250, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 10,1606 m3
15 Bê tông sàn trệt đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 55,0156 m3
16 Bê tông sàn áp mái đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 12,7832 m3
17 Bê tông lanh tô, giằng, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,3512 m3
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng, giằng móng Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6892 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,142 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,3926 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,0928 100m2
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,4052 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,2588 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,4405 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,8855 100m2
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng, tấm đan, ô văng,… Mô tả tại chương V E-HSMT 2,1045 100m2
27 SXLD Tấm cao su sọc lót sàn Mô tả tại chương V E-HSMT 526,7638 m2
28 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2,9432 tấn
29 SXLD cốt thép dầm móng đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9093 tấn
30 SXLD cốt thép dầm móng đường kính ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,3317 tấn
31 SXLD cốt thép dầm móng đường kính >18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 3,1925 tấn
32 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5997 tấn
33 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4,5891 tấn
34 SXLD cốt thép dầm sàn trệt đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,636 tấn
35 SXLD cốt thép dầm sàn trệt đường kính ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4,705 tấn
36 SXLD cốt thép dầm sàn trệt đường kính >18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2258 tấn
37 SXLD cốt thép dầm áp mái, vì kèo đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,534 tấn
38 SXLD cốt thép dầm áp mái, vì kèo đường kính ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 4,2109 tấn
39 SXLD cốt thép sàn đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 8,2976 tấn
40 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,0705 tấn
41 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng, trụ đường kính ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6047 tấn
42 SXLD cốt thép tam cấp đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3568 tấn
43 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,7752 m3
44 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,129 m3
45 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,5906 m3
46 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,7936 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2601 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm hộp gen, ốp cột -chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,6172 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm hộp gen, ốp cột -chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,288 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 42,6762 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,2852 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 29,4128 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,1452 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4662 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2632 m3
56 Trát bó nền, hộp gen, bậc tam cấp, lan can chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 131,7616 m2
57 Trát hộp gen chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 70,3426 m2
58 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 299,7856 m2
59 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 628,1646 m2
60 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 150,34 m2
61 Trát xà dầm, giằng, kèo vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 124,82 m2
62 Trát lam đứng, lanh tô, ô văng, trụ chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 177,816 m2
63 Trát trần, sê nô vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 184,98 m2
64 Lát bậc tam cấp bằng gạch 300x500 khía mũi bậc Mô tả tại chương V E-HSMT 51,075 m2
65 Ốp đá chẻ vào chân tường Mô tả tại chương V E-HSMT 53,2275 m2
66 Đắp chỉ nước vữa M75 rộng 40 dày 20 Mô tả tại chương V E-HSMT 267 m
67 Láng XM vữa M100 dày 20 Mô tả tại chương V E-HSMT 73,1886 m2
68 Láng XM vữa M75 dày 10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 88,2 m2
69 Quét 2 lớp chống thấm Mô tả tại chương V E-HSMT 161,3886 m2
70 Láng vữa XM M75 dày 20mm xoa nhẵn mặt Mô tả tại chương V E-HSMT 273,24 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Mô tả tại chương V E-HSMT 366,95 m2
72 Ốp gạch ceramic 500x250mm (Len chân tường cao 250) Mô tả tại chương V E-HSMT 38,64 m2
73 Dán gạch men 250x400mm Mô tả tại chương V E-HSMT 12,32 m2
74 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả tại chương V E-HSMT 998,2929 m2
75 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả tại chương V E-HSMT 637,956 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả (3 lớp) Mô tả tại chương V E-HSMT 1.078,8006 m2
77 Sơn tường ngoài nhà đã bả (3 lớp) Mô tả tại chương V E-HSMT 555,1082 m2
78 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,579 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,579 tấn
80 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=18m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,8059 tấn
81 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,8059 tấn
82 SXLD bu lông neo D20, L=700mm Mô tả tại chương V E-HSMT 48 Cái
83 SXLD bu lông liên kết D16, L= 30mm Mô tả tại chương V E-HSMT 120 Cái
84 SX cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 5ly, có khung bảo vệ + tất cả phụ kiện kèm theo, đã sơn hoàn thiện Mô tả tại chương V E-HSMT 21,84 m2
85 SX cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 5ly, tất cả phụ kiện kèm theo, đã sơn hoàn thiện Mô tả tại chương V E-HSMT 11,88 m2
86 SX cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 500, kính dày 5ly, có khung bảo vệ + tất cả phụ kiện kèm theo, đã sơn hoàn thiện Mô tả tại chương V E-HSMT 28,08 m2
87 SX cửa sổ hắt ra ngoài khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 500, kính dày 5ly + tất cả phụ kiện kèm theo, đã sơn hoàn thiện Mô tả tại chương V E-HSMT 21,6 m2
88 Lắp dựng cửa, khung nhôm, các loại,… Mô tả tại chương V E-HSMT 83,4 m2
89 Sản xuất lan can thép hộp 50x100x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0853 tấn
90 Lắp dựng lan can thép hộp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0853 tấn
91 SXLD lam nhôm hộp 25x50x1,2 (sơn tĩnh điện) Mô tả tại chương V E-HSMT 14,495 m2
92 SXLD vách ngăn và cửa đi phòng thay đồ bằng tấm compact dày 18mm (bao gồm phụ kiện kèm theo…) Mô tả tại chương V E-HSMT 29,7 m2
93 Tô lõm tường (rộng 50 sâu 20) Mô tả tại chương V E-HSMT 16,1 m
94 Kẻ ron tường (rộng 20 sâu 10) Mô tả tại chương V E-HSMT 209,97 m
95 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 259,2 m
96 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 131,2 m
97 SXLD tấm cách nhiệt Cát Tường dày 4mm (hoặt tương đương) Mô tả tại chương V E-HSMT 482,38 m2
98 SXLD mái tole màu sóng vuông dày 0,5ly Mô tả tại chương V E-HSMT 5,6048 100m2
99 SXLD ống thoát nước mưa PVC D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,672 100m
100 SXLD ống thoát nước mưa PVC D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,588 100m
101 SXLD ống thông đà thoát nước mưa PVC D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,02 100m
102 SXLD cầu chắn rác D100 Mô tả tại chương V E-HSMT 13 Cái
103 SXLD phiểu thu nước mưa D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Cái
104 SXLD phiểu thu nước mưa D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 8 Cái
105 SXLD co thoát nước mưa PVC D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Cái
106 SXLD co thoát nước mưa PVC D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 10 Cái
107 SXLD trần Prima khung nhôm chìm (khung + phụ kiện đi kèm) Mô tả tại chương V E-HSMT 69,96 m2
108 SXLD chữ " NHÀ ĐA NĂNG" mica nổi cao 460 (Font : Vni-Book) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
E HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
3 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu nổi tường Mô tả tại chương V E-HSMT 14 cái
4 Lắp đặt đèn led áp trần tròn D175mm 12W Mô tả tại chương V E-HSMT 24 bộ
5 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả tại chương V E-HSMT 8 bộ
6 Lắp đặt đènled nhà xưỡng 100W Mô tả tại chương V E-HSMT 24 bộ
7 Lắp đặt đèn led chiếu sáng sự cố - bộ lưu điện 3 giờ Mô tả tại chương V E-HSMT 3 bộ
8 Lắp đặt đèn led EXIT - bộ lưu điện 3 giờ Mô tả tại chương V E-HSMT 3 bộ
9 Lắp đặt bộ tiếp địa - trọn bộ Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cọc
10 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 305 m
11 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 421 m
12 Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 200 m
13 Lắp đặt cáp điện CV 10mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 36 m
14 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa chứa MCB 6 module Mô tả tại chương V E-HSMT 1 hộp
15 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa chứa MCB 13 module Mô tả tại chương V E-HSMT 1 hộp
16 Lắp đặt MCB 1pha 40A (loại 2 tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt MCB 1pha 50A (loại 2 tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt MCB 1pha 25A (loại 1 tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt MCB 1pha 16A (loại 1tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 7 cái
21 Lắp đặt nẹp nhựa vuông 30x10mm chống cháy Mô tả tại chương V E-HSMT 317 m
22 Lắp đặt ống điện trỏn D20mm chống cháy Mô tả tại chương V E-HSMT 140 m
23 Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM, điện trở) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 trọn bộ
24 Lắp đặt dây tín hiệu BC 2C Mô tả tại chương V E-HSMT 170 m
25 Lắp ống PVC D16 ống tự chống cháy (đi âm) Mô tả tại chương V E-HSMT 120 m
26 Lắp đặt đầu báo BEAM Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bộ
27 Lắp còi báo động Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
28 Lắp đầu báo khói Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
29 Lắp đèn báo phòng Mô tả tại chương V E-HSMT 5 bộ
30 Lắp công tắc khẩn Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
31 Lắp bình chữa cháy ABC 4KG Mô tả tại chương V E-HSMT 14 bình
32 Lắp tiêu lệnh PCCC Mô tả tại chương V E-HSMT 7 cái
33 Mua sắm bộ dụng cụ phá dỡ (bao gồm: kìm cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt cáp điện CXV 25mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 310 m
35 lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm Mô tả tại chương V E-HSMT 138 m
36 Đào đất đặt đường ống Mô tả tại chương V E-HSMT 28 m3
37 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 18,6667 m3
38 rãi lưới nilong báo hiệu cáp ngầm Mô tả tại chương V E-HSMT 100 m
F HẠNG MỤC: NHÀ XE - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 0,516 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,344 100m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 22,5855 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại chương V E-HSMT 10,4335 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,6093 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,2913 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 9 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3024 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3783 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,066 tấn
11 Gia công xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4069 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4069 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 47,7594 1m2
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3366 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3366 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả tại chương V E-HSMT 1 100m2
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,88 m3
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 14,4 m2
19 SXLD bulong đk 18mm, L = 500 Mô tả tại chương V E-HSMT 36 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ XE - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả tại chương V E-HSMT 3 bộ
3 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 62 m
4 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 50 m
5 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả tại chương V E-HSMT 45 m
H HẠNG MỤC: HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 1,1082 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7388 100m3
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài cọc >4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 4,9335 100m
4 Đập đầu cọc Mô tả tại chương V E-HSMT 1,566 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,35 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0135 100m3
7 SX bêtông cọc đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,3999 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả tại chương V E-HSMT 8,42 m3
9 Bê tông đà kiềng, đà bó nền đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,8948 m3
10 Bê tông đà giằng móng 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4874 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,104 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,903 m3
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,604 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,6459 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc Mô tả tại chương V E-HSMT 1,0873 100m2
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7464 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,5797 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4234 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5393 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao <=28m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,0108 100m2
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6808 100m2
22 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2185 tấn
23 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2,4198 tấn
24 SXLD cốt thép móng đường kính ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6683 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1227 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm h≤4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2831 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm h≤4m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,3734 tấn
28 SXLD cốt thép xà đà kiềng, giằng đường kính ≤10mm h≤4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,878 tấn
29 SXLD cốt thép xà đà kiềng, giằng đường kính ≤18mm h≤4m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,153 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,393 tấn
31 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,1088 m3
32 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180) M75 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 25,5896 m3
33 Xây tường bằng gạch thẻ không nung (gạch thẻ 40x80x180), dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,9574 m3
34 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 705,4943 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7846 m2
36 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 167,65 m2
37 Trát giằng tường, lanh tô vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 133,1542 m2
38 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 14,4674 m2
39 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 9 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 18,3 m
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 20,13 m2
42 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả tại chương V E-HSMT 34,68 m2
43 Quét 2 lớp chống thấm sê nô, … Mô tả tại chương V E-HSMT 34,68 m2
44 Ngâm nước xi măng Mô tả tại chương V E-HSMT 34,68 m2
45 Tô lõm sâu 15, rộng 30 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,0212 10m
46 Tô lõm sâu 15, rộng 100 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,45 10m
47 SX song sắt hàng rào thép tròn đặc F12 + thép hộp 40x40x1,8mm toàn bộ thép đã sơn 3 lớp (1 lớp chống sét + 2 lớp phủ) Mô tả tại chương V E-HSMT 61,9773
48 SX cửa đi khung sắt hàng rào thép tròn đặc F12 + thép hộp 40x40x1,8mm + bản tôn phẳng dày 2ly + bản lề bạc đạn, toàn bộ thép đã sơn 3 lớp (1 lớp chống sét + 2 lớp phủ) Mô tả tại chương V E-HSMT 13,53
49 SX song sắt hàng rào thép tròn đặc F16 + thép la 16x2,5 toàn bộ thép đã sơn 3 lỚP (1 lớp chống sét + 2 lớp phủ) Mô tả tại chương V E-HSMT 28,7714
50 Lắp dựng hàng rào song sắt Mô tả tại chương V E-HSMT 90,7487 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt hàng rào Mô tả tại chương V E-HSMT 13,53 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 1.059,1959 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 10,7846 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả tại chương V E-HSMT 7,84 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x500mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2,62 m2
56 SX cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, pano nhôm hộp kính dày 5ly, 1 cánh mở và ( tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa Việt Tiệp (hoặc tương đương), chốt gài, …) Mô tả tại chương V E-HSMT 1,89 m2
57 SX cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 500, kính dày 5ly, 2 cánh lùa, khung bảo vệ thép hộp 14x14x1,2mm và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả tại chương V E-HSMT 3,12 m2
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,139 100m
59 SXLD cầu chắn rác D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
60 SXLD phễu thu nước mưa D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
61 SXLD co thoát nước mưa PVC D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 12 cái
I HẠNG MỤC: HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt dimer quạt đơn (trọn bộ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu nổi tường Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 40 m
7 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 50 m
8 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa chứa MCB 6 module Mô tả tại chương V E-HSMT 1 hộp
9 Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt nẹp nhựa vuông 30x10mm chống cháy Mô tả tại chương V E-HSMT 35 m
J HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Nạo vét hữu cơ Mô tả tại chương V E-HSMT 6 m3
2 Đóng Cừ tràm L=4,5m, ĐK , gốc7cm, vào đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 3,995 100m
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 25,5 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 30 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 39,9841 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2666 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại chương V E-HSMT 10,346 m3
8 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,312 m3
9 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,9948 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 129,22 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 99,12 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 21,5 m2
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1704 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,213 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả tại chương V E-HSMT 1,42 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả tại chương V E-HSMT 0,025 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3152 tấn
18 Bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày 10cm, mác 250 cắt ron, xoa mặt, lăn tạo nhám Mô tả tại chương V E-HSMT 11,36 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7969 100m3
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả tại chương V E-HSMT 10,57 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0375 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2,3465 tấn
23 Bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày 8cm, mác 250 cắt ron, xoa mặt, lăn tạo nhám Mô tả tại chương V E-HSMT 84,56 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,401 100m3
25 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả tại chương V E-HSMT 14,01 100m2
26 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0532 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 3,1102 tấn
28 Bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày 8cm, mác 250 cắt ron, xoa mặt, lăn tạo nhám Mô tả tại chương V E-HSMT 112,08 m3
K HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 3,3282 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,2188 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả tại chương V E-HSMT 3,57 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả tại chương V E-HSMT 45,57 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,062 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, máng nước, tấm đan, giằng hố ga Mô tả tại chương V E-HSMT 1,1137 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép máng nước, tấm đan, giằng hố ga đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,5616 tấn
8 Sản xuất lắp đặt giằng tấm đan, hố ga bằng thép hình Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3645 tấn
9 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,83 m3
10 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 36,924 m3
11 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,996 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 1.022,74 m2
13 Láng mương hở, HG dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 117,24 m2
14 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,825 100m
15 Lắp đặt ống BTLT D300 VH Mô tả tại chương V E-HSMT 1,25 1 đoạn ống
16 Lắp đặt ống BTLT D300 H30 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 1 đoạn ống
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả tại chương V E-HSMT 338 1cấu kiện
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả tại chương V E-HSMT 44 cái
L HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng Mô tả tại chương V E-HSMT 20,893 100m2
2 Đào đất để đắp đê Mô tả tại chương V E-HSMT 1,4188 100m3
3 Đắp cát công trình độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 17,6945 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->