Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 17:00:00 đến ngày 2021-02-25 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,507,262,165 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐÌNH KIM BÍ ĐI ĐỒI DỚN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 23,05 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 23,05 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 23,05 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 10,374 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,9337 | 100m3 |
| 6 | Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 93,25 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 8,3925 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại nền đường đã cày phá | Chương V | 31,6033 | 100m2 |
| 9 | Cày xới nền đường | Chương V | 31,6033 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh) | Chương V | 0,4419 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp K98 | Chương V | 66,9436 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 0,5771 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 10,3624 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 10,3624 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 6,4973 | 100m3 |
| 16 | Rải Nilong chống thấm | Chương V | 28,9052 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 578,1 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 4,0218 | 100m2 |
| 19 | Đào đất móng kè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20% KL) | Chương V | 124,998 | m3 |
| 20 | Đào móng kè, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Chương V | 4,9999 | 100m3 |
| 21 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 360,6395 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,1915 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 6,2499 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 6,2499 | 100m3 |
| 25 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 117,2925 | 100m |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 23,46 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 140,75 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 122,51 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 101,35 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,1408 | 100m |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hộ lan, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,75 | m3 |
| 32 | Trát tường hộ lan, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 169,53 | m2 |
| 33 | Sơn tường hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 169,53 | m2 |
| 34 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (20% KL) | Chương V | 143,284 | m3 |
| 35 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% KL) | Chương V | 5,7313 | 100m3 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 83,1 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Chương V | 2,544 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 124,66 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 211,53 | m3 |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 18,8901 | tấn |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 4,3248 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 127,2 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 4,8022 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 12,2112 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 61,56 | m3 |
| 46 | Trát rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.576,33 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 848 | cái |
| 48 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 0,153 | m3 |
| 49 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,0138 | 100m3 |
| 50 | Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 6,71 | m3 |
| 51 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,6039 | 100m3 |
| 52 | Lu lèn lại nền đường đã cày phá | Chương V | 2,444 | 100m2 |
| 53 | Cày xới nền đường | Chương V | 2,444 | 100m2 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh đoạn 1) | Chương V | 0,0142 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,6863 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,6863 | 100m3 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,4697 | 100m3 |
| 59 | Rải Nilong chống thấm | Chương V | 2,6093 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 52,186 | m3 |
| 61 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,2929 | 100m2 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 11,37 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 11,37 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 11,37 | m3 |
| 65 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 0,687 | m3 |
| 66 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,0618 | 100m3 |
| 67 | Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 9,979 | m3 |
| 68 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,8981 | 100m3 |
| 69 | Lu lèn lại nền đường đã cày phá | Chương V | 3,1659 | 100m2 |
| 70 | Cày xới nền đường | Chương V | 3,1659 | 100m2 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V | 0,0396 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh đoạn 1) | Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 1,0666 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 1,0666 | 100m3 |
| 75 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,788 | 100m3 |
| 76 | Rải Nilong chống thấm | Chương V | 4,3789 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 87,57 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,5113 | 100m2 |
| 79 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II (20% KL) | Chương V | 19,378 | m3 |
| 80 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Chương V | 0,7751 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V | 0,3032 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh đoạn 1) | Chương V | 0,2683 | 100m3 |
| 83 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 9,09 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Chương V | 0,231 | 100m2 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 13,63 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,13 | m3 |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 1,7153 | tấn |
| 88 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,3927 | 100m2 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 11,55 | m3 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,4361 | tấn |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 1,1088 | 100m2 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,59 | m3 |
| 93 | Trát rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 142,86 | m2 |
| 94 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 77 | cái |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,9689 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,9689 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 6,3635 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 6,3635 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG TỪ NHÀ VĂN HÓA KHU 3 THANH LŨNG QUA KHU ĐỒNG CẬT ĐI KHU 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 62,08 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 62,08 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 62,08 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 8,859 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,7973 | 100m3 |
| 6 | Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 129,289 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 11,7233 | 100m3 |
| 8 | Cày xới nền đường | Chương V | 37,2186 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại nền đường đã cày phá | Chương V | 37,2186 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh) | Chương V | 0,7499 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp K98 | Chương V | 119,364 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 1,029 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 13,8148 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 13,8148 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 8,1228 | 100m3 |
| 16 | Rải Nilong chống thấm | Chương V | 31,5568 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 631,14 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 5,0678 | 100m2 |
| 19 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (20% KL) | Chương V | 110,106 | m3 |
| 20 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% KL) | Chương V | 4,4042 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 63,8 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Chương V | 1,953 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 95,7 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 161,42 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 14,5017 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 3,3201 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 97,65 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 3,6866 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 9,3744 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 47,26 | m3 |
| 31 | Trát rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.205,96 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 651 | cái |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 4,7554 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 4,7554 | 100m3 |
| 35 | Đào đất móng kè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20% KL) | Chương V | 47,456 | m3 |
| 36 | Đào móng kè, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Chương V | 1,8982 | 100m3 |
| 37 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 125,9159 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,1143 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 2,3728 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 2,3728 | 100m3 |
| 41 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 49,8075 | 100m |
| 42 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 9,96 | m3 |
| 43 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 59,77 | m3 |
| 44 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 79,03 | m3 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,0598 | 100m |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hộ lan, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,83 | m3 |
| 47 | Trát tường hộ lan, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,88 | m2 |
| 48 | Sơn tường hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 71,88 | m2 |
| C | HẠNG MỤC:TUYẾN ĐƯỜNG TỪ THÔN ĐÔNG PHONG SANG KHU 13 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 8,773 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,7896 | 100m3 |
| 3 | Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 164,677 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 14,8209 | 100m3 |
| 5 | Đào đất hữu cơ bằng thủ công | Chương V | 1,696 | m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,1526 | 100m3 |
| 7 | Cày xới nền đường | Chương V | 11,9208 | 100m2 |
| 8 | Lu lèn lại nền đường đã cày phá | Chương V | 11,9208 | 100m2 |
| 9 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 199,1399 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,7623 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp K98 | Chương V | 817,8464 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 7,0504 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 17,5146 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 17,5146 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 6,579 | 100m3 |
| 16 | Rải Nilong chống thấm | Chương V | 40,1585 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 795,05 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 3,9517 | 100m2 |
| 19 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II (20% KL) | Chương V | 12,212 | m3 |
| 20 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Chương V | 0,4884 | 100m3 |
| 21 | Mua đất đắp trả rãnh K95 | Chương V | 24,3289 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,2153 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 9,79 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Chương V | 0,249 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 14,69 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,76 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 1,8489 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,4233 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,45 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,47 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 1,1952 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,03 | m3 |
| 33 | Trát rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 172,72 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 83 | cái |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,6106 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,6106 | 100m3 |
| 37 | Đào đất móng kè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20% KL) | Chương V | 377,192 | m3 |
| 38 | Đào móng kè, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Chương V | 15,0877 | 100m3 |
| 39 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 936,3858 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 8,2866 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 18,8596 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 18,8596 | 100m3 |
| 43 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 454,2075 | 100m |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 90,84 | m3 |
| 45 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 545,05 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 619,57 | m3 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,545 | 100m |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hộ lan, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,24 | m3 |
| 49 | Trát tường hộ lan, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 656,4 | m2 |
| 50 | Sơn tường hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 656,4 | m2 |
| 51 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II (20% KL) | Chương V | 42,012 | m3 |
| 52 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) | Chương V | 1,6805 | 100m3 |
| 53 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 25,03 | m3 |
| 54 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 70,4216 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,6232 | 100m3 |
| 56 | Xây đá hộc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Chương V | 133,34 | m3 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,2172 | tấn |
| 58 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,5 | m3 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1063 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh | Chương V | 0,36 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,6 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Chương V | 30 | cái |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 2,1006 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 2,1006 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO HẠN CHẾ TẢI TRỌNG | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 3,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 0,5 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột biển báo, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,6 | m3 |
| 7 | Biển tròn phản quang đường kính 900mm | Chương V | 10 | cái |
| 8 | Cột biển báo đường kính 88.3mm | Chương V | 35 | m |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Chương V | 10 | cái |
| E | HẠNG MỤC ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Chương V | 6 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cọc tiêu di dộng phản quang | Chương V | 200 | cọc |
| 4 | Dây phản quang | Chương V | 800 | m |
| 5 | Biển báo tam giác phía trước công trường W227 | Chương V | 6 | cái |
| 6 | Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A | Chương V | 6 | cái |
| 7 | Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm | Chương V | 6 | cái |
| 8 | Đèn cảnh báo giao thông | Chương V | 6 | cái |
| 9 | Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 | Chương V | 360 | công |
| 10 | Hệ thống chiếu sáng | Chương V | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi