Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210218107-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210212061
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 17:00:00 đến ngày 2021-02-25 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,507,262,165 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐÌNH KIM BÍ ĐI ĐỒI DỚN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 23,05 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 23,05 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 23,05 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 10,374 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,9337 100m3
6 Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 93,25 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 8,3925 100m3
8 Lu lèn lại nền đường đã cày phá Chương V 31,6033 100m2
9 Cày xới nền đường Chương V 31,6033 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh) Chương V 0,4419 100m3
11 Mua đất đắp K98 Chương V 66,9436 m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 0,5771 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 10,3624 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 10,3624 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 6,4973 100m3
16 Rải Nilong chống thấm Chương V 28,9052 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 578,1 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 4,0218 100m2
19 Đào đất móng kè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20% KL) Chương V 124,998 m3
20 Đào móng kè, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) Chương V 4,9999 100m3
21 Mua đất đắp K95 Chương V 360,6395 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 3,1915 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 6,2499 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 6,2499 100m3
25 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 117,2925 100m
26 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 23,46 m3
27 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 140,75 m3
28 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 122,51 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 101,35 m3
30 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Chương V 0,1408 100m
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hộ lan, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 13,75 m3
32 Trát tường hộ lan, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 169,53 m2
33 Sơn tường hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 169,53 m2
34 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (20% KL) Chương V 143,284 m3
35 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% KL) Chương V 5,7313 100m3
36 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 83,1 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước Chương V 2,544 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Chương V 124,66 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 211,53 m3
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V 18,8901 tấn
41 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Chương V 4,3248 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 127,2 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 4,8022 tấn
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh Chương V 12,2112 100m2
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V 61,56 m3
46 Trát rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.576,33 m2
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 848 cái
48 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 0,153 m3
49 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,0138 100m3
50 Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 6,71 m3
51 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,6039 100m3
52 Lu lèn lại nền đường đã cày phá Chương V 2,444 100m2
53 Cày xới nền đường Chương V 2,444 100m2
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Chương V 0,016 100m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh đoạn 1) Chương V 0,0142 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,6863 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,6863 100m3
58 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,4697 100m3
59 Rải Nilong chống thấm Chương V 2,6093 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 52,186 m3
61 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 0,2929 100m2
62 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 11,37 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 11,37 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 11,37 m3
65 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 0,687 m3
66 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,0618 100m3
67 Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 9,979 m3
68 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,8981 100m3
69 Lu lèn lại nền đường đã cày phá Chương V 3,1659 100m2
70 Cày xới nền đường Chương V 3,1659 100m2
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Chương V 0,0396 100m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh đoạn 1) Chương V 0,035 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 1,0666 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 1,0666 100m3
75 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,788 100m3
76 Rải Nilong chống thấm Chương V 4,3789 100m2
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 87,57 m3
78 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 0,5113 100m2
79 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II (20% KL) Chương V 19,378 m3
80 Đào móng rãnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) Chương V 0,7751 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Chương V 0,3032 100m3
82 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh đoạn 1) Chương V 0,2683 100m3
83 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 9,09 m3
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước Chương V 0,231 100m2
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Chương V 13,63 m3
86 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 19,13 m3
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V 1,7153 tấn
88 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Chương V 0,3927 100m2
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 11,55 m3
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,4361 tấn
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh Chương V 1,1088 100m2
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,59 m3
93 Trát rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 142,86 m2
94 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 77 cái
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,9689 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,9689 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 6,3635 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 6,3635 100m3
B HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG TỪ NHÀ VĂN HÓA KHU 3 THANH LŨNG QUA KHU ĐỒNG CẬT ĐI KHU 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 62,08 m3
2 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 62,08 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 62,08 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 8,859 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,7973 100m3
6 Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 129,289 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 11,7233 100m3
8 Cày xới nền đường Chương V 37,2186 100m2
9 Lu lèn lại nền đường đã cày phá Chương V 37,2186 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng đào rãnh) Chương V 0,7499 100m3
11 Mua đất đắp K98 Chương V 119,364 m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 1,029 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 13,8148 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 13,8148 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 8,1228 100m3
16 Rải Nilong chống thấm Chương V 31,5568 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 631,14 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 5,0678 100m2
19 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III (20% KL) Chương V 110,106 m3
20 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80% KL) Chương V 4,4042 100m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 63,8 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước Chương V 1,953 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Chương V 95,7 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 161,42 m3
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V 14,5017 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Chương V 3,3201 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 97,65 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 3,6866 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh Chương V 9,3744 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V 47,26 m3
31 Trát rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.205,96 m2
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 651 cái
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 4,7554 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 4,7554 100m3
35 Đào đất móng kè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20% KL) Chương V 47,456 m3
36 Đào móng kè, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) Chương V 1,8982 100m3
37 Mua đất đắp K95 Chương V 125,9159 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,1143 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 2,3728 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 2,3728 100m3
41 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 49,8075 100m
42 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 9,96 m3
43 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 59,77 m3
44 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 79,03 m3
45 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Chương V 0,0598 100m
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hộ lan, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,83 m3
47 Trát tường hộ lan, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 71,88 m2
48 Sơn tường hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 71,88 m2
C HẠNG MỤC:TUYẾN ĐƯỜNG TỪ THÔN ĐÔNG PHONG SANG KHU 13
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V 8,773 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,7896 100m3
3 Đào đất khuôn đường bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 164,677 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 14,8209 100m3
5 Đào đất hữu cơ bằng thủ công Chương V 1,696 m3
6 Đào đất hữu cơ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,1526 100m3
7 Cày xới nền đường Chương V 11,9208 100m2
8 Lu lèn lại nền đường đã cày phá Chương V 11,9208 100m2
9 Mua đất đắp K95 Chương V 199,1399 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,7623 100m3
11 Mua đất đắp K98 Chương V 817,8464 m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 7,0504 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 17,5146 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 17,5146 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 6,579 100m3
16 Rải Nilong chống thấm Chương V 40,1585 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 795,05 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 3,9517 100m2
19 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II (20% KL) Chương V 12,212 m3
20 Đào móng rãnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) Chương V 0,4884 100m3
21 Mua đất đắp trả rãnh K95 Chương V 24,3289 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,2153 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 9,79 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước Chương V 0,249 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Chương V 14,69 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 24,76 m3
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V 1,8489 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Chương V 0,4233 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 12,45 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,47 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh Chương V 1,1952 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,03 m3
33 Trát rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 172,72 m2
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 83 cái
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 0,6106 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 0,6106 100m3
37 Đào đất móng kè bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (20% KL) Chương V 377,192 m3
38 Đào móng kè, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) Chương V 15,0877 100m3
39 Mua đất đắp K95 Chương V 936,3858 m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 8,2866 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 18,8596 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 18,8596 100m3
43 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 454,2075 100m
44 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 90,84 m3
45 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 545,05 m3
46 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 619,57 m3
47 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Chương V 0,545 100m
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hộ lan, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 53,24 m3
49 Trát tường hộ lan, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 656,4 m2
50 Sơn tường hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 656,4 m2
51 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II (20% KL) Chương V 42,012 m3
52 Đào móng rãnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (80% KL) Chương V 1,6805 100m3
53 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 25,03 m3
54 Mua đất đắp K95 Chương V 70,4216 m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,6232 100m3
56 Xây đá hộc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V 133,34 m3
57 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V 0,2172 tấn
58 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Chương V 0,144 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,5 m3
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1063 tấn
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng rãnh Chương V 0,36 100m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,6 m3
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V 30 cái
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 2,1006 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 2,1006 100m3
D HẠNG MỤC: BIỂN BÁO HẠN CHẾ TẢI TRỌNG
1 Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp III Chương V 3,4 m3
2 Đắp đất móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng) Chương V 0,01 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,024 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,024 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 0,5 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột biển báo, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,6 m3
7 Biển tròn phản quang đường kính 900mm Chương V 10 cái
8 Cột biển báo đường kính 88.3mm Chương V 35 m
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 Chương V 10 cái
E HẠNG MỤC ĐẢM BẢO ATGT
1 Còi đảm bảo giao thông Chương V 6 cái
2 Gậy chỉ huy Chương V 6 cái
3 Cọc tiêu di dộng phản quang Chương V 200 cọc
4 Dây phản quang Chương V 800 m
5 Biển báo tam giác phía trước công trường W227 Chương V 6 cái
6 Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A Chương V 6 cái
7 Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm Chương V 6 cái
8 Đèn cảnh báo giao thông Chương V 6 cái
9 Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 Chương V 360 công
10 Hệ thống chiếu sáng Chương V 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->