Gói thầu: Gói thầu số 03: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên các đường tỉnh (ĐT.110, ĐT.112, ĐT.114, ĐT.118)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210215608-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên các đường tỉnh (ĐT.110, ĐT.112, ĐT.114, ĐT.118)
Số hiệu KHLCNT 20210162134
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 275 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-08 09:50:00 đến ngày 2021-02-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,469,499,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên ĐT.110
1 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.110 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 36,01 Km
2 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.110 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 6,8 Km
3 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.110 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 07 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 2,7 Km
4 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.110 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 02 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 2,7 Km
5 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.110 đoạn đường BTN (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 38,13 Km
6 Quản lý, bảo trì cầu có chiều dài 25m ≤L ≤ 300m trên ĐT.110 Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 366,9 m
7 BDTX theo tiêu chí khối lượng láng nhựa mặt đường rạn chân chim, mặt đường bong tróc Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 2.241,99 m2
8 BDTX theo tiêu chí khối lượng vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ, lún trồi mặt đường bằng đá trộn nhựa pha dầu Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 137,28 m2
9 BDTX theo tiêu chí khối lượng xử lý hư hỏng móng, mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 2.638,7 m2
10 BDTX theo tiêu chí khối lượng bạt lề đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 12.544,97 m
11 BDTX theo tiêu chí khối lượng đắp phụ nền, lề đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 224,2 m3
12 BDTX theo tiêu chí khối lượng hót sụt nhỏ Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 501,8 m3
13 BDTX theo tiêu chí khối lượng vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ, lún trồi mặt đường bằng bê tông nhựa nguội chiều dày nèn ép 7cm Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 142,97 m2
14 BDTX theo tiêu chí khối lượng xử lý cao su, sình lún mặt đường BTN Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1.639,25 m2
B Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên ĐT.112
1 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.112 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 26,18 Km
2 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.112 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 10,52 Km
3 BDTX theo tiêu chí khối lượng láng nhựa mặt đường rạn chân chim, mặt đường bong tróc Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 785,4 m2
4 BDTX theo tiêu chí khối lượng vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ, lún trồi mặt đường bằng đá trộn nhựa pha dầu Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 98,18 m2
5 BDTX theo tiêu chí khối lượng xử lý hư hỏng móng, mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 1.142,43 m2
6 BDTX theo tiêu chí khối lượng bạt lề đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5.505 m
7 BDTX theo tiêu chí khối lượng đắp phụ nền, lề đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 79,54 m3
8 BDTX theo tiêu chí khối lượng hót sụt nhỏ Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 220,2 m3
C Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên ĐT.114
1 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.114 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 73,24 Km
2 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.114 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian bảo hành 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 2,9 Km
3 Quản lý, bảo trì cầu có chiều dài 25m ≤L ≤ 300m trên ĐT.114 Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 64,7 m
4 BDTX theo tiêu chí khối lượng láng nhựa mặt đường rạn chân chim, mặt đường bong tróc Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 2.197,06 m2
5 BDTX theo tiêu chí khối lượng vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ, lún trồi mặt đường bằng đá trộn nhựa pha dầu Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 274,63 m2
6 BDTX theo tiêu chí khối lượng xử lý hư hỏng móng, mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 3.737,75 m2
7 BDTX theo tiêu chí khối lượng bạt lề đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 11.420,3 m
8 BDTX theo tiêu chí khối lượng đắp phụ nền, lề đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 219,71 m3
9 BDTX theo tiêu chí khối lượng hót sụt nhỏ Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 456,81 m3
D Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu trên ĐT.118
1 Quản lý, bảo trì đường và cầu <25m theo tiêu chí chất lượng trên ĐT.118 đoạn đường đá dăm láng nhựa (thời gian BDTX 09 tháng) Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 5,85 Km
2 Quản lý, bảo trì cầu có chiều dài 25m ≤L ≤ 300m trên ĐT.113 Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 154 m
3 BDTX theo tiêu chí khối lượng láng nhựa mặt đường rạn chân chim, mặt đường bong tróc Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 175,38 m2
4 BDTX theo tiêu chí khối lượng vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ, lún trồi mặt đường bằng đá trộn nhựa pha dầu Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 21,92 m2
5 BDTX theo tiêu chí khối lượng xử lý hư hỏng móng, mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 305,29 m2
6 BDTX theo tiêu chí khối lượng bạt lề đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 876,9 m
7 BDTX theo tiêu chí khối lượng đắp phụ nền, lề đường Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 17,54 m3
8 BDTX theo tiêu chí khối lượng hót sụt nhỏ Yêu cầu kỹ thuật theo Mục A, khối lượng và phân tích đơn giá chi tiết hạng mục theo Mục D, Chương V của E-HSMT 35,08 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->