Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210218646-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng công trình 334
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210218644
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, Ngân sách huyện, tỉnh, nguồn vốn đầu tư xây dựng nông thôn mới; Huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 00:49:00 đến ngày 2021-02-23 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,239,284,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 364,417 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 32,7975 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 44,0945 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 44,0945 100m3/1km
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,718 1m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0646 100m3
7 Mua đấ tại mỏ Hưng Phú vận chuyển về đắp nền đường 6km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6.820,3385 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1.227,6612 10m³/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1.995,272 10m³/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 748,227 10m³/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 448,9362 10m³/1km
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 498,818 m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 44,8936 100m3
14 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 24,22 m3
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 18,8479 100m2
16 Đắp cát tạo phẳng Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 56,54 m3
17 Nilon chống mất nước bê tông Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 1.884,79 m2
18 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2,153 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 376,96 m3
20 Cắt khe co giãn Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 37,6768 100m
B CỐNG TRÒN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 17,31 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 13,43 m3
3 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0064 100m3
4 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 8,28 m2
5 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,0172 tấn
6 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,2368 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 2,57 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 0,49 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 6 1cấu kiện
10 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 300mm Chi tiết theo Chương V của E-HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->