Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210154439-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200964595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 19:09:00 đến ngày 2021-02-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,566,693,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 345,000,000 VNĐ ((Ba trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  4,135 tấn
2 Tháo dỡ tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V của HSMT  1 1 tủ
3 Vận chuyển máy bơm, đường ống, thiết bị từ trạm bơm Thanh Cảm tới kho Chương V của HSMT  1 ca
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  62,11 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của HSMT  59,49 m3
6 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  75 m2
7 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT  11,36 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  6,94 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của HSMT  41,34 m3
10 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  96,25 m2
11 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT  11,4 m2
12 Tháo dỡ MBA 3 pha, 320KVA Chương V của HSMT  1 1 máy
13 Tháo dỡ tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V của HSMT  1 1 tủ
14 Tháo dỡ cột bê tông, chiều cao cột 8.5m, Chương V của HSMT  2 cột
15 Tháo dỡ Hệ thống xà, sứ, dây dẫn, phụ kiện TBA Chương V của HSMT  1 HT
16 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của HSMT  10,7 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  5,4 m3
18 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT  8,97 m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  10,22 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của HSMT  11,31 m3
21 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT  8,97 m2
22 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  39,18 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  15,14 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của HSMT  3,63 m3
25 Vận chuyển phế thải phá dỡ công trình cũ cự ly 11km Chương V của HSMT  2,6546 100m3
26 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Chương V của HSMT  23,61 m3
27 Đập đầu cọc bê tông Chương V của HSMT  1,6 m3
28 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (Phần cọc ép âm) Chương V của HSMT  2,009 100m
29 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V của HSMT  3,842 100m
30 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V của HSMT  15 mối nối
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc đường kính <= 10mm Chương V của HSMT  0,769 tấn
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm Chương V của HSMT  2,997 tấn
33 Gia công, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của HSMT  1,077 tấn
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V của HSMT  1,921 100m2
35 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  20,89 m3
36 Dăm lọc 1x2 Chương V của HSMT  0,1094 100m3
37 Đắp cát vàng tầng lọc Chương V của HSMT  0,1094 100m3
38 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  0,0547 100m3
39 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  170,79 m3
40 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  239,97 m3
41 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  53,4 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  36,77 m3
43 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  20,25 m3
44 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,7791 100m2
45 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  9,6826 100m2
46 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  2,2815 100m2
47 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  2,3845 100m2
48 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT  1,683 100m2
49 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  8,403 tấn
50 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  17,259 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  2,761 tấn
52 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,965 tấn
53 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  1,165 tấn
54 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  2,453 tấn
55 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  2,591 tấn
56 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,4 tấn
57 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  44,87 m3
58 Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  252,95 m2
59 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  276,74 m2
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  107,47 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  346,43 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của HSMT  35,44 m2
63 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  35,44 m2
64 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  23,75 m
65 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V của HSMT  3,57 m2
66 Chữ nổi INOX màu vàng cao 25 cm Chương V của HSMT  19 chữ
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  730,64 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  252,95 m2
69 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm Chương V của HSMT  0,192 100m
70 Vải lọc bọc đầu ống thoát nước Chương V của HSMT  9,28 m2
71 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của HSMT  27,35 100m
72 Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I Chương V của HSMT  34,53 m
73 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  12,1 m2
74 Nilon tái sinh Chương V của HSMT  54,69 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của HSMT  7,8 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  1,13 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  47,07 m2
78 Gia công hoa sắt Chương V của HSMT  0,614 tấn
79 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  22,354 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT  36,11 m2
81 Gia công lan can Chương V của HSMT  0,534 tấn
82 Gia công thang sắt Chương V của HSMT  0,1396 tấn
83 Bu lông M16x150 Chương V của HSMT  88 bộ
84 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  33 m2
85 Gia công, lắp đặt lưới chắn rác Chương V của HSMT  4,384 tấn
86 Gia công Khe phai bằng thép CT3 Chương V của HSMT  0,607 tấn
87 Gia công Khe phai thép không gỉ SUS 304, dày 6mm Chương V của HSMT  1,155 tấn
88 Lắp khe van, khe lưới chắn rác Chương V của HSMT  1,762 tấn
89 Sản xuất phai thép Chương V của HSMT  1,281 tấn
90 Gioăng cao su củ tỏi P60 Chương V của HSMT  8,08 m
91 Cao su tấm dày 20mm Chương V của HSMT  1,116 m2
92 Sơn sắt thép,1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  21,6 m2
93 Gia công, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V của HSMT  2 cái
94 Quả hồ lô sứ chống sét Chương V của HSMT  2 quả
95 Kéo rải dây chống sét - Loại dây thép D10mm, thép mạ kẽm Chương V của HSMT  30 m
96 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của HSMT  2 cọc
97 Thanh nối tiếp địa mạ kẽm, L=2,5m Chương V của HSMT  2 thanh
98 Gia công, lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT  0,862 tấn
99 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  34,057 m2
100 Lợp mái, tôn dày 0.42mm Chương V của HSMT  1,3275 100m2
101 Phụ kiện máng nước, ốp mái tôn khổ 30cm, dày 0.42mm Chương V của HSMT  30,55 m
102 Lắp đặt ống nhựa nối đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V của HSMT  0,4 100m
103 Cửa cuốn khe thoáng, nan cửa dày 0.9mm Chương V của HSMT  10,18 m2
104 Motor 400kg Chương V của HSMT  1 bộ
105 Bình lưu điện 550W Chương V của HSMT  1 bộ
106 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ cánh mở lật, mở quay Chương V của HSMT  23,67 m2
107 Phụ kiện cửa sổ mở lật, mở quay Chương V của HSMT  30 bộ
108 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 5mm Chương V của HSMT  20,29 m2
109 Ép cọc cừ larsen (phần cọc không ngập đất) Chương V của HSMT  1,61 100m
110 Ép cọc cừ larsen Chương V của HSMT  18,91 100m
111 Khấu hao cừ larsen Chương V của HSMT  156.157,2 kg
112 Nhổ cọc cừ larsen (phần cọc không ngập đất) Chương V của HSMT  1,61 100m
113 Nhổ cọc cừ larsen Chương V của HSMT  18,91 100m
114 Giằng chống cừ Chương V của HSMT  1.733,8 kg
115 Cọc dẫn bằng thép hình I 200 (dùng để ép cọc âm phần thi công móng nhà trạm) Chương V của HSMT  106,5 kg
116 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I Chương V của HSMT  8,3762 100m3
117 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II Chương V của HSMT  6,3299 100m3
118 Đào san đất, đất cấp I Chương V của HSMT  2,0354 100m3
119 Đào xúc đất, đất cấp II (đất đầu mũi cọc) Chương V của HSMT  146,38 m3
120 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  1,3496 100m3
121 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  6,7186 100m3
122 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Chương V của HSMT  0,12 100m2
123 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  1,46 100m3
124 Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ rãnh thu nước Chương V của HSMT  0,6516 100m2
125 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp I Chương V của HSMT  8,3762 100m3
126 Mua đất để đắp Chương V của HSMT  160,6 m3
127 Đào phá đường thi công, đất cấp II Chương V của HSMT  1,58 100m3
128 Lắp đặt dây Cáp lõi đồng (CU/XLPE/PVC) 2x10mm2 Chương V của HSMT  5 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CU/PVC) 2x2,5mm2 Chương V của HSMT  187 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CU/PVC) 2x1mm2 Chương V của HSMT  105 m
131 Lắp đặt vỏ tủ điện kích thước 40x60x20cm, vỏ tủ dày 1,2mm Chương V của HSMT  1 hộp
132 Cầu đấu dây điện 12P, 50A Chương V của HSMT  1 cái
133 Lắp đặt đèn LED gắn tường, đèn 30W Chương V của HSMT  3 bộ
134 Lắp đặt đèn LED gắn tường, đèn 50W Chương V của HSMT  2 bộ
135 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT  8 bộ
136 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần, đèn chiếu sâu công nghiệp 250W Chương V của HSMT  4 bộ
137 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm 100W Chương V của HSMT  4 bộ
138 Lắp đặt ổ cắm đôi (bao gồm cả mặt và đế âm) Chương V của HSMT  9 cái
139 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm (bao gồm cả mặt và đế âm) Chương V của HSMT  1 bảng
140 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc, hạt vuông, (bao gồm cả mặt và đế âm) Chương V của HSMT  2 cái
141 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc, hạt vuông, (bao gồm cả mặt và đế âm) Chương V của HSMT  2 cái
142 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của HSMT  1 bảng
143 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=16mm Chương V của HSMT  200 m
144 Lót VXM M75 Chương V của HSMT  17,58 m3
145 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  47,48 m3
146 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  42,66 m3
147 Bê tông bậc lên xuống, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  4,6 m3
148 Ván khuôn mái Chương V của HSMT  0,3406 100m2
149 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,4145 100m2
150 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT  6,3297 tấn
151 Nilon tái sinh Chương V của HSMT  17,52 m2
152 Khe lún 3 lớp giấy dầu Chương V của HSMT  50,35 m2
153 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V của HSMT  0,2 100m3
154 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,2 100m3
155 Vải lọc bọc đầu ống thoát nước Chương V của HSMT  38,4 m2
156 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm Chương V của HSMT  1,144 100m
157 Dây thép buộc Chương V của HSMT  10,65 kg
158 Gia công lan can Chương V của HSMT  1,2705 tấn
159 Lắp dựng lan can Chương V của HSMT  77,2 m2
160 Bu lông M16x150 Chương V của HSMT  132 bộ
161 Đào kênh mương, đất cấp I Chương V của HSMT  6,5106 100m3
162 Thép hình tấm chống lầy Chương V của HSMT  1.279,61 kg
163 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  0,9089 100m3
164 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp I Chương V của HSMT  6,5106 100m3
165 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  0,809 100m3
166 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  0,7407 100m3
167 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp II Chương V của HSMT  0,0981 100m3
168 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  5,77 m3
169 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  28,45 m3
170 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  1,245 100m2
171 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT  0,3958 tấn
172 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  1,095 tấn
173 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  1,28 tấn
174 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  5,78 m3
175 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  0,2024 100m3
176 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  14,68 m3
177 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  3,02 m3
178 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT  0,4805 100m2
179 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,1074 tấn
180 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,1439 tấn
181 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,3551 tấn
182 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  1,88 m3
183 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  24,37 m3
184 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,72 m3
185 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT  0,111 100m2
186 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0405 tấn
187 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0767 tấn
188 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  4,11 m3
189 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V của HSMT  0,4243 100m2
190 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0793 tấn
191 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,035 tấn
192 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,3714 tấn
193 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  4,43 m3
194 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT  0,458 100m2
195 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,9877 tấn
196 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,11 m3
197 Lắp dựng tấm đan Chương V của HSMT  1 cái
198 Ván khuôn nắp đan Chương V của HSMT  0,0154 100m2
199 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V của HSMT  0,0074 tấn
200 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  2,87 m3
201 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,4558 100m2
202 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0988 tấn
203 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,1167 tấn
204 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,288 tấn
205 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  19,58 m3
206 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,97 m3
207 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT  0,1595 100m2
208 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0475 tấn
209 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,1097 tấn
210 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  3,96 m3
211 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,3965 100m2
212 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0793 tấn
213 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0627 tấn
214 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,4109 tấn
215 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  8,56 m3
216 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,5931 100m2
217 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  1,3079 tấn
218 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  1,22 m3
219 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,5 m3
220 Ván khuôn sê nô Chương V của HSMT  0,0553 100m2
221 Cốt thép giằng sê nô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0425 tấn
222 Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  34,78 m2
223 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  88,48 m2
224 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của HSMT  25,75 m2
225 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  5,46 m3
226 Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  64,16 m2
227 Đổ bê tông thủ công , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,15 m3
228 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,0268 100m2
229 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,0315 tấn
230 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT  0,8207 tấn
231 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT  0,8207 tấn
232 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  37,25 m2
233 Lợp mái, tôn dày 0.42mm Chương V của HSMT  0,8875 100m2
234 Tôn úp nóc khổ 30cm, dày 0.42mm Chương V của HSMT  23,5 m
235 Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  99,26 m2
236 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  89 m2
237 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  59,31 m2
238 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  39,65 m2
239 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT  23,76 m2
240 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  119,96 m
241 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  211,73 m2
242 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  171,8 m2
243 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  52,25 m2
244 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT gạch 20x25cm Chương V của HSMT  8,23 m2
245 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  45,8 m2
246 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  42,43 m2
247 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  90,5 m2
248 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  114,69 m2
249 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  28,12 m2
250 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  34,15 m
251 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  206,85 m2
252 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  134,41 m2
253 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  31,4 m2
254 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, KT gạch 20x25cm Chương V của HSMT  7,04 m2
255 Lát nền, sàn, kích thước gạch 20x20cm, gạch chống trơn, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  4,38 m2
256 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT gạch 20x25cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  18,96 m2
257 Phễu chắn rác D90mm Chương V của HSMT  2 cái
258 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 110-90mm Chương V của HSMT  2 cái
259 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V của HSMT  0,18 100m
260 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V của HSMT  0,02 100m
261 Đai bắt ống Chương V của HSMT  12 cái
262 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 48mm Chương V của HSMT  0,06 100m
263 Khuôn cửa kép 50x250mm, gỗ nhóm IV Chương V của HSMT  106,62 m
264 Khuôn cửa đơn 50x135mm, gỗ nhóm IV Chương V của HSMT  4,8 m
265 Cửa đi gỗ nhóm IV, pano gỗ đặc Chương V của HSMT  13,67 m2
266 Cửa sổ gỗ nhóm IV, pano gỗ đặc Chương V của HSMT  13,86 m2
267 Vách kính dày 5mm, khung nhôm sơn tính điện Chương V của HSMT  9,04 m2
268 Cửa sổ chớp kính mờ Chương V của HSMT  1,26 m2
269 Vách kính dày 5mm, khung nhôm sơn tính điện Chương V của HSMT  5,24 m2
270 Hoa sắt cửa sắt vuông 12x12 (Bao gồm cả lắp dựng và sơn 3 lớp) Chương V của HSMT  19,81 m2
271 Phụ kiện cửa - khóa móc treo Chương V của HSMT  6 bộ
272 Phụ kiện cửa - chốt, móc (các cửa sổ) Chương V của HSMT  12 bộ
273 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,82 m3
274 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,1007 tấn
275 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,1436 tấn
276 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của HSMT  0,2161 100m2
277 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,73 m3
278 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT  19,12 m2
279 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  21,61 m2
280 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  21,61 m2
281 Tay vịn cầu thang tròn gỗ nhóm IV, D=7cm và con tiện gỗ lim Nam Phi h=80cm Chương V của HSMT  10 m
282 Trụ cầu thang gỗ nhóm IV vuông <=16x16x120cm, tròn D<=155mm Chương V của HSMT  1 trụ
283 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 Chương V của HSMT  0,62 m3
284 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  2,25 m3
285 Trát bậc tam cấp, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  7,96 m2
286 Láng granitô bậc tam cấp Chương V của HSMT  13,26 m2
287 Gia công lan can bằng thép hộp Chương V của HSMT  0,1967 tấn
288 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  7,81 m2
289 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  12,46 m2
290 Bulong M10x80 Chương V của HSMT  22 bộ
291 Gia công, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V của HSMT  2 cái
292 Quả hồ lô sứ chống sét Chương V của HSMT  2 quả
293 Kéo rải dây chống sét - Loại dây thép D10mm, thép mạ kẽm Chương V của HSMT  43,19 m
294 Thanh tiếp địa thép mạ kẽm Chương V của HSMT  0,0176 tấn
295 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của HSMT  3 cọc
296 Lắp công tơ 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V của HSMT  1 cái
297 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V của HSMT  1 cái
298 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V của HSMT  1 cái
299 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15Ampe Chương V của HSMT  10 cái
300 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5Ampe Chương V của HSMT  2 cái
301 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của HSMT  4 cái
302 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của HSMT  4 cái
303 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT  18 cái
304 Hộp và bóng Đèn tuýp 2x36w, đèn 1,2m Chương V của HSMT  10 bộ
305 Lắp đặt đèn Compact ốp trần trọn bộ 22W Chương V của HSMT  5 bộ
306 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V của HSMT  5 cái
307 Lắp đặt đèn LED ốp trần 14W Chương V của HSMT  2 bộ
308 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 400x400mm Chương V của HSMT  2 cái
309 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của HSMT  80 m
310 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT  120 m
311 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của HSMT  10 m
312 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm Chương V của HSMT  210 m
313 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V của HSMT  15 cái
314 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V của HSMT  6 cái
315 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V của HSMT  8 cái
316 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V của HSMT  2 cái
317 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V của HSMT  2 cái
318 Lắp đặt tê PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V của HSMT  1 cái
319 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V của HSMT  0,35 100m
320 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V của HSMT  0,6 100m
321 Van phao chống tràn DN 32 Chương V của HSMT  2 bộ
322 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT  1 bộ
323 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Chương V của HSMT  11 cái
324 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Chương V của HSMT  13 cái
325 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm Chương V của HSMT  1 cái
326 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V của HSMT  0,3 100m
327 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V của HSMT  0,9 100m
328 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của HSMT  1 bộ
329 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của HSMT  1 bộ
330 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT  1 cái
331 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của HSMT  1 cái
332 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V của HSMT  1 bộ
333 Lắp đặt chậu rửa mặt Chương V của HSMT  1 bộ
334 Lắp đặt vòi rửa mặt Chương V của HSMT  1 bộ
335 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT  1 cái
336 Lắp đặt kệ kính, giá cốc, xà phòng Chương V của HSMT  1 bộ
337 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V của HSMT  1 bể
338 Lắp đặt chậu rửa bếp 2 ngăn Chương V của HSMT  1 bộ
339 Lắp đặt vòi rửa chậu bếp Chương V của HSMT  1 bộ
340 Máy bơm công suất 1,5m3/h Chương V của HSMT  1 cái
341 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  0,134 100m3
342 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  0,0784 100m3
343 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  0,4 m3
344 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,95 m3
345 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,2 m3
346 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V của HSMT  1 cái
347 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0622 100m2
348 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  0,0727 tấn
349 Cốt thép trần bể, đường kính cốt thép > 10mm Chương V của HSMT  0,059 tấn
350 Cốt thép tấm đan Chương V của HSMT  0,0033 tấn
351 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  2,05 m3
352 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  17,87 m2
353 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  1,83 m2
354 Công tác ốp gạch vào tường, KT gạch 25x25cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  8,02 m2
355 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  8,02 m2
356 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  0,1702 100m3
357 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  0,1037 100m3
358 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  0,57 m3
359 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1 m3
360 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,48 m3
361 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0732 100m2
362 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  0,0635 tấn
363 Cốt thép tấm đan Chương V của HSMT  0,026 tấn
364 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  2,54 m3
365 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  21,44 m2
366 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  11,09 m2
367 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của HSMT  5 cấu kiện
368 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  46,53 m3
369 Ván khuôn sân Chương V của HSMT  0,6015 100m2
370 Khe lún 3 lớp giấy dầu Chương V của HSMT  7,93 m2
371 Lót nilon tái sinh Chương V của HSMT  227,96 m2
372 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bồn trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,17 m3
373 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  1,38 m2
374 Ốp gạch thẻ KT 240x60x9mm Chương V của HSMT  1,38 m2
375 Cây mít, đường kính gốc 25-29 cm Chương V của HSMT  2 cây
376 Cây bưởi, đường kính gốc 7 - 9 cm Chương V của HSMT  2 cây
377 Cây Cẩm tú mai (cao 20cm, a=15cm/ khóm) Chương V của HSMT  4,56 m2
378 Gia công tấm đậy rãnh thu nước Chương V của HSMT  0,1616 tấn
379 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  3,1 m2
380 Đào bạt mái, đất cấp I Chương V của HSMT  0,6638 100m3
381 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  1,2258 100m3
382 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp II Chương V của HSMT  0,6638 100m3
383 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (Cu/DSTA/PVC) 2x10mm2 Chương V của HSMT  75 m
384 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa HDPE gân xoắn chịu lực D32/25 Chương V của HSMT  5 m
385 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT  120 m
386 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa HDPE gân xoắn chịu lực D32/25 Chương V của HSMT  115 m
387 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 40x20 mm Chương V của HSMT  10 m
388 Băng báo hiệu cáp khổ rộng 40cm Chương V của HSMT  115 m
389 Trụ đèn chiếu sáng sân vườn DC-07 Chương V của HSMT  6 bộ
390 Lắp đặt đèn compact 20W Chương V của HSMT  24 bộ
391 Chùm CH06-4 Chương V của HSMT  6 cái
392 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V của HSMT  1,51 m3
393 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT  0,108 100m2
394 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V của HSMT  1,81 m3
395 Đắp đất trụ đèn Chương V của HSMT  0,3 m3
396 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của HSMT  4 cọc
397 Kéo rải dây chống sét loại dây thép D10mm Chương V của HSMT  18 m
398 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của HSMT  1 cái
399 Bu lông M14x200 Chương V của HSMT  24 bộ
400 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  11,02 m3
401 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  116,07 m3
402 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  50,46 m3
403 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT  0,9455 100m2
404 Ván khuôn tường Chương V của HSMT  1,3549 100m2
405 Lót nilon tái sinh Chương V của HSMT  301,7 m2
406 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của HSMT  0 100m
407 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V của HSMT  0,2831 100m
408 Vải lọc bọc đầu ống thoát nước Chương V của HSMT  5,76 m2
409 Dây thép buộc Chương V của HSMT  1,6 kg
410 Khe lún 3 lớp giấy dầu Chương V của HSMT  12,48 m2
411 Đào bóc phong hóa Chương V của HSMT  0,2569 100m3
412 Đào nền đường, đất cấp II Chương V của HSMT  0,4347 100m3
413 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V của HSMT  0,945 100m3
414 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  0,8992 100m3
415 Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  1,841 100m3
416 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp I Chương V của HSMT  0,2569 100m3
417 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  4,23 m3
418 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,99 m3
419 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  2,41 m3
420 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông hàng rào, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  4,46 m3
421 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 25kg Chương V của HSMT  565 cái
422 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  13,98 m3
423 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  10,73 m3
424 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  0,39 m3
425 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,356 100m2
426 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,7665 100m2
427 Ván khuôn thanh nan tường rào Chương V của HSMT  0,8916 100m2
428 Khe lún 3 lớp giấy dầu Chương V của HSMT  2,9 m2
429 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm Chương V của HSMT  0,042 100m
430 Vải lọc bọc đầu ống thoát nước Chương V của HSMT  2,24 m2
431 Dây thép buộc Chương V của HSMT  0,62 kg
432 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  10,11 m3
433 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  70,8 m2
434 Vữa xi măng M100, đắp trụ cổng Chương V của HSMT  0,16 m3
435 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  48,8 m
436 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  70,8 m2
437 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  329,39 m2
438 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT  0,202 tấn
439 Cốt thép nan tường rào Chương V của HSMT  1,517 tấn
440 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,088 tấn
441 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,043 tấn
442 Vảy vữa sần, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  8,94 m2
443 Gia công cổng sắt Chương V của HSMT  0,637 tấn
444 Lắp dựng cổng sắt Chương V của HSMT  13,07 m2
445 Gia công hàng rào song sắt Chương V của HSMT  0,522 tấn
446 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V của HSMT  22,38 m2
447 Mũi mác gang đúc Chương V của HSMT  156 cái
448 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  71,06 m2
449 Bản lề cối chôn tường Chương V của HSMT  8 cái
450 Bánh xe cổng Chương V của HSMT  4 cái
451 Bu lông M18x120 Chương V của HSMT  370 bộ
452 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V của HSMT  2,25 m2
453 Chữ nổi INOX màu vàng cao 18cm Chương V của HSMT  15 chữ
454 Chữ nổi INOX màu vàng cao 13cm Chương V của HSMT  31 chữ
455 Chữ nổi INOX màu vàng cao 8cm Chương V của HSMT  16 chữ
456 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  0,1717 100m3
457 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  0,1245 100m3
458 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  9,35 m3
459 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  11,13 m3
460 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp II Chương V của HSMT  0,1283 100m3
461 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  0,11 m3
462 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,26 m3
463 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT  1,33 m3
464 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  11,97 m2
465 Lót nilon tái sinh Chương V của HSMT  11,97 m2
466 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,0455 100m2
467 Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình Chương V của HSMT  0,1403 tấn
468 Gia công, lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT  0,1196 tấn
469 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  7,64 m2
470 Lợp mái tôn dày 0.42mm Chương V của HSMT  0,1409 100m2
471 Phụ kiện máng nước, ốp mái tôn khổ 30cm, dày 0.42mm Chương V của HSMT  13,5 m
472 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  0,0562 100m3
473 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  0,0462 100m3
474 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V của HSMT  11,38 m3
475 Đập đầu cọc bê tông Chương V của HSMT  0,65 m3
476 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V của HSMT  1,82 100m
477 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (phần ép âm) Chương V của HSMT  0,588 100m
478 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  143,28 m3
479 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,38 m3
480 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của HSMT  23 cấu kiện
481 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  19,2 m3
482 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  3,04 m3
483 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  2,05 m3
484 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  11,52 m3
485 Ván khuôn cọc, cột Chương V của HSMT  0,91 100m2
486 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT  0,0736 100m2
487 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,341 100m2
488 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  2,5845 100m2
489 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,4814 100m2
490 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,2331 100m2
491 Gia công, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của HSMT  0,321 tấn
492 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V của HSMT  1,399 tấn
493 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V của HSMT  0,341 tấn
494 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  3,781 tấn
495 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  5,303 tấn
496 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  1,332 tấn
497 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT  0,087 tấn
498 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,125 tấn
499 Cốt thép tấm đan. Chương V của HSMT  0,089 tấn
500 Thi công khớp nối bằng Băng cản nước PVC O32 Chương V của HSMT  23,95 m
501 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  32,84 m2
502 Nilon tái sinh Chương V của HSMT  111,83 m2
503 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,3 m2
504 Vải lọc bọc đầu ống thoát nước Chương V của HSMT  5,81 m2
505 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm Chương V của HSMT  0,028 100m
506 Đào đất cấp I (đất đầu cọc) Chương V của HSMT  67,31 m3
507 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của HSMT  1,9909 100m3
508 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  1,3318 100m3
509 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  2,0815 100m3
510 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp I Chương V của HSMT  2,664 100m3
511 Mua đất để đắp (đất cấp 3) Chương V của HSMT  95,79 m3
512 Sản xuất lan can bằng thép hộp mã kẽm Chương V của HSMT  0,087 tấn
513 Bu lông M16x150 Chương V của HSMT  8 bộ
514 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  5,94 m2
515 Gia công, lắp đặt lưới chắn rác Chương V của HSMT  0,922 tấn
516 Gia công Khe phai thép không rỉ SUS 304 dày 6mm Chương V của HSMT  0,916 tấn
517 Gia công Khe phai bằng thép CT3 Chương V của HSMT  0,366 tấn
518 Lắp khe phai - chiều sâu lắp <= 10 m Chương V của HSMT  1,282 tấn
519 Sản xuất phai thép Chương V của HSMT  0,844 tấn
520 Gioăng cao su củ tỏi P60 Chương V của HSMT  6,06 m
521 Cao su tấm dày 20mm Chương V của HSMT  0,702 m2
522 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  13,2 m2
523 Đắp đất đê quây Chương V của HSMT  0,293 100m3
524 Đào phá đê quây Chương V của HSMT  0,2051 100m3
525 Ép cọc cừ larsen (phần cọc ngập đất) Chương V của HSMT  5,55 100m
526 Ép cọc cừ larsen (phần cọc không ngập đất) Chương V của HSMT  0,37 100m
527 Khấu hao cừ larsen Chương V của HSMT  45.051,2 kg
528 Nhổ cọc cừ larsen (phần cọc ngập đất) Chương V của HSMT  5,55 100m
529 Nhổ cọc cừ larsen (phần cọc không ngập đất) Chương V của HSMT  0,37 100m
530 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm Chương V của HSMT  30 đoạn ống
531 Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm Chương V của HSMT  30 cấu kiện
532 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của HSMT  1,795 100m
533 Phên nứa Chương V của HSMT  17,7 m2
534 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  6 m3
535 Máy bơm nước động cơ diezen công suất 10CV Chương V của HSMT  1 ca
536 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  143,13 m3
537 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  35,54 m3
538 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  57,78 m3
539 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,47 m3
540 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,58 m3
541 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,75 m3
542 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  12,1 m3
543 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  29,19 m3
544 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  15,14 m3
545 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,9423 100m2
546 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  4,9832 100m2
547 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,8856 100m2
548 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,0885 100m2
549 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V của HSMT  0,071 tấn
550 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT  4,675 tấn
551 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  7,711 tấn
552 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  0,108 tấn
553 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT  1,999 tấn
554 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,016 tấn
555 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,063 tấn
556 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,013 tấn
557 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,101 tấn
558 Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I Chương V của HSMT  42,9 m
559 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  24,32 m2
560 Khe lún 3 lớp giấy dầu Chương V của HSMT  15,29 m2
561 Lót nilon tái sinh Chương V của HSMT  180,87 m2
562 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,4 m2
563 Đào bóc phong hóa, đất cấp I Chương V của HSMT  0,0712 100m3
564 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của HSMT  7,9462 100m3
565 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  1,6024 100m3
566 Đắp đất sét tầng phòng nước thân cống Chương V của HSMT  466,98 m3
567 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp I Chương V của HSMT  0,0712 100m3
568 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp II Chương V của HSMT  1,8971 100m3
569 Mua đất sét để đắp Chương V của HSMT  527,6874 m3
570 Gia công lan can thép hộp mạ kẽm Chương V của HSMT  1,01 tấn
571 Gia công lan can Chương V của HSMT  0,397 tấn
572 Bulong chân chẻ M12x250 Chương V của HSMT  96 cái
573 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  68,49 m2
574 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  8,51 m2
575 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Chương V của HSMT  0,792 tấn
576 Gia công, lắp đặt khe van Chương V của HSMT  0,277 tấn
577 Máy đóng mở điện VĐ5 Chương V của HSMT  1 bộ
578 Lắp dựng máy đóng mở Chương V của HSMT  0,35 tấn
579 Gia công, lắp dựng hệ khung đỡ máy đóng mở Chương V của HSMT  0,1095 tấn
580 Máy bơm nước động cơ diezen công suất 10CV Chương V của HSMT  1 ca
581 Ép cọc cừ larsen (phần cọc ngập đất) Chương V của HSMT  22,6 100m
582 Ép cọc cừ larsen (phần cọc không ngập đất) Chương V của HSMT  1,04 100m
583 Khấu hao cừ larsen Chương V của HSMT  179.900,4 kg
584 Giằng chống cừ Chương V của HSMT  2.438,85 kg
585 Nhổ cọc cừ larsen (phần cọc ngập đất) Chương V của HSMT  22,6 100m
586 Nhổ cọc cừ larsen (phần cọc không ngập đất) Chương V của HSMT  1,04 100m
587 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/DSTA/PVC 3x6+1x4mm2 Chương V của HSMT  60 m
588 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CU/PVC) 2x1mm2 Chương V của HSMT  25 m
589 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa HDPE gân xoắn chịu lực D32/25 Chương V của HSMT  45 m
590 Băng báo hiệu cáp khổ rộng 40cm Chương V của HSMT  45 m
591 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT 10x20mm Chương V của HSMT  10 m
592 Lắp đặt đèn LED gắn tường, đèn 50W Chương V của HSMT  1 bộ
593 Hộp điện điều khiển tại chỗ 30x40cm, sơn tĩnh điện Chương V của HSMT  1 hộp
594 Lắp đặt các aptomat 3 pha, 30A Chương V của HSMT  1 cái
595 Tôn quây bảo vệ máy đóng mở Chương V của HSMT  0,0173 100m2
596 Bản lề Chương V của HSMT  2 bộ
597 Chốt cửa Chương V của HSMT  1 bộ
598 Khóa cửa Chương V của HSMT  1 bộ
599 Tiếp điểm hành trình Chương V của HSMT  2 cái
600 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  53,88 m3
601 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  105,76 m3
602 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  18,86 m3
603 Lót VXM M75 Chương V của HSMT  28,67 m3
604 Ván khuôn móng kênh Chương V của HSMT  0,6988 100m2
605 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của HSMT  0,7274 100m2
606 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT  6,889 tấn
607 Khe lún 3 lớp giấy dầu Chương V của HSMT  51,8 m2
608 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V của HSMT  0,0755 100m3
609 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,0626 100m3
610 Vải lọc bọc đầu ống thoát nước Chương V của HSMT  24,32 m2
611 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống 27mm Chương V của HSMT  0,494 100m
612 Đào bóc phong hóa, đất cấp I Chương V của HSMT  0,633 100m3
613 Đào kênh mương, đất cấp II Chương V của HSMT  5,3345 100m3
614 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  3,3021 100m3
615 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp I Chương V của HSMT  0,633 100m3
616 Vận chuyển đất trong phạm vi 11km, đất cấp II Chương V của HSMT  1,7022 100m3
617 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 18m - Cát các loại Chương V của HSMT  139,68 m3
618 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 18m - Sỏi, đá dăm các loại Chương V của HSMT  165,06 m3
619 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 18m - Sắt thép các loại Chương V của HSMT  7,1524 tấn
620 Vận chuyển, cự ly vận chuyển 18m - Xi măng bao Chương V của HSMT  61,8293 tấn
621 Lắp đặt các loại máy bơm - Máy có khối lượng <=1tấn (Tận dụng máy bơm trạm bơm Thanh Cảm cũ) Chương V của HSMT  0,5 tấn
622 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 350mm Chương V của HSMT  1 cái
623 Lắp đặt ống gang, đường kính ống D 350mm Chương V của HSMT  41 đoạn ống
624 Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống d=350mm Chương V của HSMT  28 mối nối
625 Lắp đặt côn, cút gang, đường kính côn, cút 350mm Chương V của HSMT  10 cái
626 Lắp đặt rọ rác d=350mm Chương V của HSMT  1 cái
627 Lắp đặt các loại máy bơm khác, máy quạt- Máy có khối lượng <=0,2(tấn) Chương V của HSMT  0,15 tấn
628 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm Chương V của HSMT  0,1 100m
629 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V của HSMT  1 cái
630 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 50mm Chương V của HSMT  4 cái
631 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Chương V của HSMT  0,3 100m
632 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 95mm2, cáp máy bơm mồi loại CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Chương V của HSMT  5 m
633 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V của HSMT  20 m
634 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V của HSMT  1 cái
635 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe Chương V của HSMT  1 cái
636 Lắp đặt Bảng điện 40x60(cm) đồng bộ (công tắc, cầu chì, ổ cắm) Chương V của HSMT  1 bộ
637 Lắp đặt đèn compact 50W Chương V của HSMT  2 bộ
638 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V của HSMT  8 10 đầu cốt
639 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m (tháo dỡ bơm và đường ống) Chương V của HSMT  2,8408 tấn
640 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V của HSMT  0,13 m3
641 Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình Chương V của HSMT  0,0959 tấn
642 Bulong M20x200 Chương V của HSMT  4 bộ
643 Bulong M12x150 Chương V của HSMT  1 bộ
644 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Chương V của HSMT  1 sứ
645 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  0,72 m3
646 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của HSMT  0,7 m3
647 Ván khuôn móng Chương V của HSMT  0,028 100m2
648 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT  0,108 tấn
649 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây trụ, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,13 m3
650 Cây chống Chương V của HSMT  20 cây
651 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT  0,88 tấn
652 Vận chuyển máy bơm, đường ống từ trạm bơm Thanh Cảm tới trạm bơm tưới bằng ô tô cần trục 6T, cự ly VC 200m Chương V của HSMT  1 ca
653 Lắp đặt các loại máy bơm khác, máy quạt- Máy có khối lượng <=1(tấn) Chương V của HSMT  0,5 tấn
654 Lắp đặt ống gang, đường kính ống D = 350mm Chương V của HSMT  12 đoạn ống
655 Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống d=350mm Chương V của HSMT  8 mối nối
656 Lắp đặt côn, cút gang, rọ rác, clape nối , đường kính côn, cút 350mm Chương V của HSMT  5 cái
657 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của HSMT  0,25 m3
658 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,19 m3
659 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,87 m2
660 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  0,58 m2
661 Cầu chì tự rơi SI-22kV Chương V của HSMT  6 bộ
662 Sứ đứng SĐ-35kV Chương V của HSMT  33 quả
663 Cột bê tông li tâm LT-12B Chương V của HSMT  3 cột
664 Cáp trung thế 0,4kV-Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Chương V của HSMT  45 m
665 Cáp trung thế 0,4kV-Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 Chương V của HSMT  45 m
666 Dây đồng mềm Cu/XLPE 240mm2 Chương V của HSMT  5 m
667 Dây đồng mềm Cu/XLPE 95mm2 Chương V của HSMT  5 m
668 Dây AC70 Chương V của HSMT  30 m
669 Thanh đồng dẹt MT 25x3 Chương V của HSMT  20 m
670 Ghế cách điện GCD-35-2,8 Chương V của HSMT  2 kg
671 Xà đón dây đầu trạm X1 XĐT-T-DT-35D-XT Chương V của HSMT  3 kg
672 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2,8 Chương V của HSMT  1 kg
673 Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-35-2,8 Chương V của HSMT  2 kg
674 Xà đỡ sứ trung gian + chống sét van Chương V của HSMT  1 kg
675 Hệ thống nối đất an toàn Chương V của HSMT  1 kg
676 Kẹp quai Chương V của HSMT  6 Cái
677 Kẹp Hotline Chương V của HSMT  6 Cái
678 Kẹp dây dẫn 3 bu lông A95 Chương V của HSMT  9 Cái
679 Ống thoát dầu sự cố PVC Fi100, L=9700 Chương V của HSMT  1 cái
680 Biển báo tên trạm Chương V của HSMT  1 cái
681 Biển báo an toàn Chương V của HSMT  1 cái
682 Chụp đầu cực máy biến áp Chương V của HSMT  2 bộ
683 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 35(22)KV Chương V của HSMT  6 bộ 3 pha
684 Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, dưới đất, Loại sứ 15 đến 22KV Chương V của HSMT  33 sứ
685 Lắp đặt cột Bê tông Chương V của HSMT  3 cột
686 Thu hồi cột trạm Chương V của HSMT  2 cột
687 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=240mm2 (Cáp trung thế 0,4kV 1x240mm2) Chương V của HSMT  45 m
688 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=150mm2 (Cáp trung thế 0,4kV 1x120mm2) Chương V của HSMT  45 m
689 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=150mm2 (Dây đồng mềm Cu/XLPE 240mm2) Chương V của HSMT  5 m
690 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm2 (Dây đồng mềm Cu/XLPE 95mm2) Chương V của HSMT  5 m
691 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép, tiết diện <=95mm2 (Dây AC70) Chương V của HSMT  30 m
692 Lắp đặt thanh cái dẹt kích thước 60x6 Chương V của HSMT  2 10m
693 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Chương V của HSMT  0,1653 tấn
694 Lắp đặt xà Thép (Xà đón dây đầu trạm X1) Chương V của HSMT  0,092 tấn
695 Lắp đặt xà Thép (Xà đỡ sứ trung gian) Chương V của HSMT  0,0262 tấn
696 Lắp đặt xà Thép (Xà đỡ cầu chì tự rơi) Chương V của HSMT  0,0647 tấn
697 Lắp đặt xà Thép (Xà đỡ sứ trung gian + chống sét van) Chương V của HSMT  0,0564 tấn
698 Đào móng, đất C2 Chương V của HSMT  1,3056 100m3
699 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT  1,3056 100m3
700 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III Chương V của HSMT  1,6 10cọc
701 Kéo rải dây tiếp địa Chương V của HSMT  35,4 10m
702 Lắp đặt biển cấm,Chiều cao lắp đặt =< 20m (biển báo tên trạm) Chương V của HSMT  1 bộ
703 Lắp đặt biển cấm,Chiều cao lắp đặt =< 20m (Biển báo an toàn) Chương V của HSMT  1 bộ
704 Lắp đặt kẹp các loại (kẹp quai) Chương V của HSMT  6 bộ
705 Lắp đặt kẹp các loại (Kẹp Hotline) Chương V của HSMT  6 bộ
706 Phá dỡ hệ thống tường rào Chương V của HSMT  1 hệ thống
707 Thu hồi cách điện Chương V của HSMT  1 hệ thống
708 Thu hồi xà Chương V của HSMT  1 hệ thống
709 Đào móng, đất C2 Chương V của HSMT  0,2784 100m3
710 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT  0,1667 100m3
711 Ván khuôn thép - Móng cột Chương V của HSMT  0,1794 100m2
712 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của HSMT  1,38 m3
713 Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 Chương V của HSMT  9,57 m3
714 Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V của HSMT  0,24 m3
715 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT  0,0438 tấn
716 Đào móng, đất C2 Chương V của HSMT  0,0132 100m3
717 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của HSMT  0,378 m3
718 Rải đá dăm 2x4 Chương V của HSMT  1,02 m3
719 Bê tông móng, M200, PC30, đá 2x4 Chương V của HSMT  0,488 m3
720 Xây móng gạch bê tông không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT  0,4037 m3
721 Đắp cát nền móng công trình Chương V của HSMT  0,25 m3
722 Đào móng, đất C2 Chương V của HSMT  0,0132 100m3
723 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của HSMT  0,378 m3
724 Rải đá dăm 2x4 Chương V của HSMT  1,02 m3
725 Bê tông móng, M200, PC30, đá 2x4 Chương V của HSMT  0,488 m3
726 Xây móng gạch bê tông không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT  0,4037 m3
727 Đắp cát nền móng công trình Chương V của HSMT  0,25 m3
728 Đào móng, đất C2 Chương V của HSMT  0,0717 100m3
729 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT  0,024 100m3
730 Ván khuôn thép - Móng cột Chương V của HSMT  0,0091 100m2
731 Xây móng gạch bê tông không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT  2,04 m3
732 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V của HSMT  11,35 m2
733 Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V của HSMT  0,5 m3
734 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT  0,0309 tấn
735 Sản xuất và lắp dựng bê tông đúc sắn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của HSMT  1,05 m3
736 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT  0,0126 100m2
737 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V của HSMT  0,1447 tấn
738 Cát đen lót đáy móng Chương V của HSMT  0,15 m3
739 Cút thép Fi150 Chương V của HSMT  2 cái
740 Ống thép không gỉ Fi110 Chương V của HSMT  0,18 100m
741 Ống nhựa Fi25 Chương V của HSMT  0,1 100m
742 Đào móng, đất C2 Chương V của HSMT  0,0051 100m3
743 Xây móng gạch bê tông không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT  2,36 m3
744 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V của HSMT  26,36 m2
745 Cát vàng sạch Chương V của HSMT  2,62 m3
746 Bê tông móng, M200, PC30, đá 2x4 Chương V của HSMT  0,768 m3
747 Lợp mái che tường , chiều dài cọc <=2m Chương V của HSMT  0,0624 100m2
748 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT  0,012 tấn
749 Xây móng gạch bê tông không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT  0,62 m3
750 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT  4,84 m2
751 Xây móng gạch bê tông không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT  0,62 m3
752 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT  4,84 m2
753 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V của HSMT  0,594 1000vien
754 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V của HSMT  0,132 100m2
755 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V của HSMT  7,26 m3
756 Ống nhựa xoắn D65 Chương V của HSMT  154 m
757 Ống nhựa xoắn D160 Chương V của HSMT  22 m
758 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 67mm Chương V của HSMT  1,54 100m
759 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính =< 200mm Chương V của HSMT  0,22 100m
760 Đào móng, đất C2 Chương V của HSMT  0,3025 100m3
761 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT  0,2299 100m3
762 Xe 5 tấn có gắn cần trục Chương V của HSMT  1 ca
763 Xà rẽ cột đơn XR-22 Chương V của HSMT  1 bộ
764 Ghế thao tác cầu dao Chương V của HSMT  1 bộ
765 Dây dẫn AC95/XLPE/HDPE Chương V của HSMT  45 m
766 Khóa néo dây KN-AC95 Chương V của HSMT  6 Bộ
767 Sứ chuỗi cách điện thủy tinh CTT-24 Chương V của HSMT  6 chuỗi
768 Rải căng dây lấy độ võng, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây=< 95mm2 Chương V của HSMT  0,045 km
769 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V của HSMT  0,0278 tấn
770 Vận chuyển Dây dẫn điện, dây cáp các loại Cự ly < 100m Chương V của HSMT  0,0278 tấn/km
771 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =< 50kg Chương V của HSMT  0,001 bộ
772 Bốc dỡ Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Chương V của HSMT  0,0479 tấn
773 Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m Chương V của HSMT  0,0479 tấn/km
774 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =< 100kg Chương V của HSMT  0,001 bộ
775 Bốc dỡ Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Chương V của HSMT  0,0983 tấn
776 Vận chuyển Bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây néo Cự ly < 100m Chương V của HSMT  0,0983 tấn/km
777 Lắp đặt chuỗi sứ đỡ dây dẫn loại =< 5 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 20m Chương V của HSMT  0,006 chuỗi
778 Bốc dỡ Sứ (cách điện) các loại Chương V của HSMT  0,03 tấn
779 Vận chuyển Sứ (cách điện) các loại Cự ly < 100m Chương V của HSMT  0,03 tấn/km
780 Xe 5 tấn có gắn cần trục Chương V của HSMT  3 ca
781 Tủ đầu vào và phân phối máy biến áp 560kVA Chương V của HSMT  1 tủ
782 Tủ điều khiển động cơ bơm trục đứng 132kW Chương V của HSMT  3 tủ
783 Tủ tụ bù 200kVAr Chương V của HSMT  1 tủ
784 Tủ tự dùng 100A Chương V của HSMT  1 tủ
785 Cột bê tông li tấm LT-8,5M Chương V của HSMT  1 cột
786 Dây dẫn cáp vặn xoắn ABC 4x185mm2 Chương V của HSMT  30 m
787 Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-3x150+1x95mm2 Chương V của HSMT  120 m
788 Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x150mm2 Chương V của HSMT  176 m
789 Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 Chương V của HSMT  30 m
790 Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 Chương V của HSMT  25 m
791 Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x10mm2 Chương V của HSMT  30 m
792 Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 Chương V của HSMT  15 m
793 Máng cáp hạ thế W500xH100 Chương V của HSMT  22 m
794 Máng cáp hạ thế W300xH100 Chương V của HSMT  12 m
795 Cút ngang máng Chương V của HSMT  6 cái
796 Cút đứng máng Chương V của HSMT  2 cái
797 Nối máng W100xH500 Chương V của HSMT  60 cái
798 Lắp đặt Tủ đầu vào và phân phối máy biến áp 560kVA Chương V của HSMT  1 tủ
799 Lắp đặt Tủ tụ bù 200kVAr Chương V của HSMT  1 tủ
800 Lắp đặt Tủ điều khiển động cơ bơm trục đứng 132kW Chương V của HSMT  3 tủ
801 Lắp đặt Tủ tự dùng 100A Chương V của HSMT  1 tủ
802 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Chương V của HSMT  1 cột
803 Bốc dỡ cột bê tông Chương V của HSMT  0,85 tấn
804 Vận chuyển cột bê tông cự ly <=100m Chương V của HSMT  0,85 tấn
805 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp > 4x120mm2 Chương V của HSMT  0,03 km/dây
806 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ Chương V của HSMT  0,0231 tấn
807 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển cự ly <=100m Chương V của HSMT  0,0231 tấn
808 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 6kg/m Chương V của HSMT  1,2 100m
809 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 3kg/m Chương V của HSMT  1,76 100m
810 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V của HSMT  0,3 100m
811 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V của HSMT  0,3 100m
812 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm2 Chương V của HSMT  30 m
813 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm2 Chương V của HSMT  15 m
814 Thu hồi cột hạ thế dân sinh Chương V của HSMT  1 cột
815 Tháo dỡ, lắp đặt lại cột hạ thế Chương V của HSMT  1 cột
816 Tháo hạ, lắp đặt lại dây dẫn Chương V của HSMT  1 vị trí
817 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=80mm Chương V của HSMT  22 m
818 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=80mm Chương V của HSMT  12 m
819 Đào móng, đất C2 Chương V của HSMT  0,0928 100m3
820 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của HSMT  0,0556 100m3
821 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT  0,0598 100m2
822 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của HSMT  0,46 m3
823 Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 Chương V của HSMT  3,19 m3
824 Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V của HSMT  0,08 m3
825 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT  0,0146 tấn
826 Xe 5 tấn có gắn cần trục Chương V của HSMT  1 ca
B HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Máy bơm hướng trục đứng (Đồng bộ) HTĐR5000-6,45:<br/>'- Thông số, kiểu bơm: Máy bơm trục đứng, 2 sàn Qtk = 5000m3/h; H=6,45m; Hiệu suất ≥ 78%; <br/>-Vật liệu chế tạo: <br/>+ Vỏ bơm (Thân bơm, ống trụ): Thép SS400; Trục bơm: thép S45C; Bánh quay: thép không gỉ SCS13; Vòng mòn, Bạc lót: Thép không gỉ SUS304; Miệng hút, ống hướng: gang FC200; Ổ bạc: Gang FC200 + Cao su.<br/>+ Kiểu làm kín: sợi túp<br/>+ Đường kính bánh quay: D615mm<br/>+ Đường kính miệng hút: D975, chiều dày thân miệng hút: 15mm <br/>+ Đường kính miệng xả: D800mm, chiều dày thân ống xả: 12mm, Thân bơm có lắp bộ phận thuận dòng.<br/>+ Đường kính trục bơm: D130mm, chiều dài trục: 4760mm<br/>+ Đường kính ống bọc trục: D325mm, chiều dài ống bọc trục: 3112mm<br/>+ Ổ bi: loại 29328E - SKF<br/>+ Thiết bị cảm biến nhiệt độ ổ bi loại PT100<br/>+ Tổng chiều dài phần máy bơm: 4971mm <br/>'- Động cơ điện không đồng bộ 3 pha, loại trục đứng<br/>+ Công suất 132kW/380V/50Hz<br/>+ Tốc độ 735 vòng/phút<br/>+ Hiệu suất: 93,7%<br/>+ Hệ số công suất Cosfi: 0,82<br/>+ Dòng điện định mức: 261A<br/>+ Cấp bảo vệ: IP55<br/>+ Các thiết bị giám sát: 02 thiết bị đo nhiệt độ ổ bi, 03 thiết bị đo nhiệt độ bộ dây, 02 điện trở sấy.<br/>- Phụ kiện đi kèm máy bơm: Bệ bơm, bệ động cơ, bộ trục trung gian, khớp nối+ bu lông khớp nối, căn đệm, bu lông móng. Chương V của HSMT  3 Chiếc
2 Hệ thống đường ống xả: 1 bộ Ống xả D900 (bao gồm cả ống thông hơi):' Đường kính: D900 dày 9mm, Vật liệu chế tạo: SS400, Sơn 2 lớp sơn chống gỉ Epoxy, Chiều dài 3,8m; 6 Mặt bích thép cho ống D900, Vật liệu: SS400, Dày 28mm, Bích rỗng - ISO7005; 1 Mặt bích thép cho ống côn D800, Vật liệu: SS400, Dày 28mm, Bích rỗng - ISO7005; 1 Ống côn D900xD800, Dày 8mm, Vật liệu chế tạo: SS400, Sơn 2 lớp sơn chống gỉ Epoxy; 1 Van xả D900, Thân: FC200, Nắp: SS400; 2 Vành khăn ống xả, Vật liệu chế tạo: SS400, Dày 20mm; 120 bộ Bu lông + đai ốc + đệm vênh M24x90, Vật liệu chế tạo: SS400; 4 Gioăng cao su D900, D14mm, Vật liệu: Cao su kỹ thuật; 1 Gioăng cao su D800, D14mm, Vật liệu: Cao su kỹ thuật; Vật tư lắp đặt khác:….. Chương V của HSMT  3 Bộ
3 Khớp nối mềm 3 cầu D900 x L = 650mm - Kiểu thân: Khớp nối cao su 3 cầu.: JM-13 DN900: '- Áp suất làm việc cho phép: 10 Bar - Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 105 độ C - Độ nén dọc trục cho phép: 70mm - Độ giãn dài cho phép: 50mm - Độ lệch tâm cho phép: 100mm - Góc nghiêng cho phép: 5 độ - Hai mặt bích thép. Vật liệu SS400 mạ kẽm, chiều dày mặt bích: 38mm - JIS 10K - Ống và Vỏ: Vật liệu EPDM - Thân: Vật liệu Nylon cord có tăng cứng bằng các sợi thép các bon. - Hai mặt đầu của thân (nằm phía trong) có tăng cứng bằng tấm thép. Chương V của HSMT  3 Bộ
4 Bơm chìm tiêu nước buồng hút Q=72m3/h; H=10-28mH20; Nđ/c = 5,5kW: 80DL5 5.5: '- Thông số chế tạo: + Qtk= 72m3/h; H=10-28mH2O. + Nđ/c = 5,5kW; IP68; + Vật liệu chế tạo: Thân bơm, bánh quay: FC200 + Phụ kiện đi kèm: Ống mềm D114mm; L=20m Chương V của HSMT  1 Bộ
5 Bơm chìm tiêu nước rò rỉ tầng bơm Q=4,8m3/h; H=15,7 H20; Nđ/c ≤ 1,5kW: 50DVS5 1.5: '- Thông số chế tạo: + Qtk= 4,8m3/h; H=15,7mH2O. + Nđ/c ≤ 1,5kW; IP68; + Vật liệu chế tạo: Thân bơm, bánh quay: FC200 + Phụ kiện đi kèm: Ống mềm D34mm; L=20m Chương V của HSMT  1 Bộ
6 Quạt thông gió: QHT6000-12: '- Thông số chế tạo: + Q ≥ 6000m3/h; + N ≤ 0,55kW, n=960v/phút, + Kiểu truyền động: Truyền động trực tiếp - Kích thước lắp đặt: 580x580x340mm - Vật liệu chế tạo: Cánh quạt, vỏ, chụp: SS400 Chương V của HSMT  8 Bộ
7 Palang xích kéo tay 2 Tấn, xích 5m; Rùa kéo palang, xích 5m (con chạy); Ray I 250 thép SS400 dài 13m (bu long, vật liệu phụ + lắp đặt đi kèm); thiết bị được kiểm định, thử tải theo quy định; '+ Tải trọng nâng: 2 tấn + Chiều cao nâng hạ: 5m + Chiều dài xích cụm chạy: 5m Chương V của HSMT  1 Bộ
8 Bình CO2 loại 5Kg Chương V của HSMT  8 Bình
9 Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc / bộ ) Chương V của HSMT  4 Bộ
10 Thiết bị đo mực nước buồng hút (báo về tủ điều khiển) Chương V của HSMT  1 Bộ
11 Cầu trục điện 5 tấn dầm đơn: thiết bị được kiểm định, thử tải theo quy định: &#39;- Thông số kỹ thuật cầu trục: + Tải trọng nâng: 5 tấn + Khẩu độ Lk &#x3D; 6,2m + Chiều cao nâng hạ: H&#x3D; 9m + Chiều dài di chuyển dọc L&#x3D; 12,55m - Thông số tốc độ: + Tốc độ nâng hạ: 4,7m&#x2F;ph + Tốc độ di chuyển ngang: 13 m&#x2F;ph + Tốc độ di chuyển dọc: 20 m&#x2F;ph - Thông số động cơ cầu trục: + Động cơ nâng hạ: 5,5kw x 4P + Động cơ di chuyển cầu trục: 2 x 0,75kw x 4P + Động cơ di chuyển pa lăng : 0,5kw x 6P + Cấp điện dọc nhà cho cầu trục bằng ray cấp điện an toàn 3P-75A (dạng thanh quẹt); + Cấp điện ngang cho palăng bằng cáp mềm (kiểu sâu đo) + Điều khiển bằng nút bấm: Tay cầm dưới mặt đất 6 nút + Chế độ làm việc: ISO M5. &#39;- Dầm cầu trục: + Kiểu dầm đơn. + Vật liệu chế tạo: SS400 hoặc tương đương + Độ võng thiết kế 1&#x2F;1000 với tải trọng Q &#x3D; 5T - Hệ đường ray dọc nhà trạm: + 2 Ray thép P18. L &#x3D; 12.55 m x 2 bên + Vật liệu: SS400 hoặc tương đương. - Phụ kiện đi kèm: + Kẹp ray P18 &#x3D; 100 bộ. + Cao su đệm đế ray: dày 8 mm (theo chiều dài đường chạy) + Bu lông móng M16x220: 100 bộ + 04 cụm chặn đầu đường ray Chương V của HSMT  1 Bộ
12 Lắp đặt các loại máy bơm khác, máy quạt- Máy có khối lượng <=10(tấn) Chương V của HSMT  17,4 tấn
13 Lắp đặt ống, đường kính ống D <= 900mm Chương V của HSMT  6 đoạn ống
14 Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống D900mm Chương V của HSMT  0 mối nối
15 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 900mm Chương V của HSMT  3 cái
16 Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính côn, cút 900mm Chương V của HSMT  3 cái
17 Lắp đặt clape, D 900mm Chương V của HSMT  3 cái
18 Chạy thử bơm (3 tổ máy, 72 giờ, động cơ 132kW/1 tổ máy) Chương V của HSMT  1 lần
19 Bộ giường đơn 1,2x2m, gỗ tự nhiên nhóm IV hoặc tương đương Chương V của HSMT  2 bộ
20 Kệ ti vi kích thước D100xR70xC40cm, có cửa mở nhỏ phía dưới kệ, gỗ tự nhiên nhóm IV hoặc tương đương Chương V của HSMT  1 bộ
21 Smart Ti vi LEDLG 43 inch 43UM7600P TA, độ phân giải 4K Ultra HD(3840x2160px), có kết nối intenet, cổng USB, tích hợp đầu kt số DV-T2, hãng LG hoặc tương đương Chương V của HSMT  1 cái
22 Ghế làm việc chân xoay hiệu Hòa Phát hoặc tương đương, Mã GL101B, KT W595xD550xH(885-1010)mm Chương V của HSMT  10 cái
23 Bàn làm việc chân sắt hộp sơn tĩnh điện, mặt gỗ MFC phủ melaminne; KT: 1200x600x750 Chương V của HSMT  3 cái
24 Bàn làm việc KT: 2400x1200x750; mặt gỗ MFC phủ melamine, chân sắt sơn tĩnh điện Chương V của HSMT  1 cái
25 Tủ lock để tài liệu KT R195xS450xC1830 Chương V của HSMT  3 cái
26 Bình cứu hỏa CO2 loại 5kg Chương V của HSMT  4 bình
27 Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) Chương V của HSMT  2 bộ
28 Bình nóng lạnh Rossi 30l hoặc tương đương Chương V của HSMT  1 cái
29 Chống sét van TBA ZNO-22kV Chương V của HSMT  2 bộ
30 Máy biến áp 560KVA Chương V của HSMT  1 máy
31 Tủ công tơ đo đếm máy biến áp 560KVA Chương V của HSMT  1 tủ
32 Vận chuyển thiết bị (Xe 5 tấn có gắn cần trục) Chương V của HSMT  1 ca
33 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V của HSMT  2 bộ
34 Thu hồi chống sét van Chương V của HSMT  1 bộ
35 Tháo lắp máy biến áp 320KVA Chương V của HSMT  1 máy
36 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA Chương V của HSMT  1 máy
37 Tháo lắp tủ công tơ đo đếm 320KVA Chương V của HSMT  1 tủ
38 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha Chương V của HSMT  1 tủ
39 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA Chương V của HSMT  2 máy
40 Dao cách ly 1 pha ngoài trời 24kV Chương V của HSMT  3 bộ
41 Vận chuyển thiết bị (Xe 5 tấn có gắn cần trục) Chương V của HSMT  1 ca
42 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời <=35KV, loại không tiếp đất Chương V của HSMT  3 bộ
43 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV (Thí nghiệm CDPT) Chương V của HSMT  3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->