Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp thuộc Hạng mục SCL 2021: (1) TBA UBND xã Đồng Than - Yên Mỹ; TBA Bơm Minh Châu - Minh Châu - Yên Mỹ; TBA Ngọc Long 1- Ngọc Long - Yên Mỹ; TBA Ngọc Long 2 - Ngọc Long - Yên Mỹ; TBA Bơm Cầu Đừng - Thanh Long - Yên Mỹ; (2) ĐZ 35kV nhánh Yên Phú 3 thuộc lộ 373-E28.16; ĐZ 35kV nhánh Đại Hạnh 1 - Hoàn Long thuộc lộ 373-E28.16; ĐZ 35kV nhánh Bơm Tân Long thuộc lộ 373 E28.16

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210219030-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp thuộc Hạng mục SCL 2021: (1) TBA UBND xã Đồng Than - Yên Mỹ; TBA Bơm Minh Châu - Minh Châu - Yên Mỹ; TBA Ngọc Long 1- Ngọc Long - Yên Mỹ; TBA Ngọc Long 2 - Ngọc Long - Yên Mỹ; TBA Bơm Cầu Đừng - Thanh Long - Yên Mỹ; (2) ĐZ 35kV nhánh Yên Phú 3 thuộc lộ 373-E28.16; ĐZ 35kV nhánh Đại Hạnh 1 - Hoàn Long thuộc lộ 373-E28.16; ĐZ 35kV nhánh Bơm Tân Long thuộc lộ 373 E28.16
Số hiệu KHLCNT 20210217863
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:24:00 đến ngày 2021-02-26 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,959,410,532 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: TBA UBND xã Đồng Than - Yên Mỹ; TBA Bơm Minh Châu - Minh Châu - Yên Mỹ; TBA Ngọc Long 1- Ngọc Long - Yên Mỹ; TBA Ngọc Long 2 - Ngọc Long - Yên Mỹ; TBA Bơm Cầu Đừng - Thanh Long - Yên Mỹ
B Phần thiết bị
1 Chống sét van 35kV loại không khe hở (3 pha) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
C Phần xây dựng
1 Móng MT-1.5B Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 móng
2 cát đen tôn nền Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 54,62 m3
3 Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 1450x600x300mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,31 m3
4 Bê tông M100 đổ nền TBA 20cm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 50,34 m3
5 Bê tông M100 đổ bệ máy (cao 30cm ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,93 m3
6 Bê tông M100 lót móng tường bao Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,88 m3
7 Xây gạch chỉ trụ tường bao + vữa M75 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10,4 m3
8 Xây gạch chỉ tường bao Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,07 m3
9 Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 528,72 m2
10 Quét vôi tường 3 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 528,72 m2
11 Quét ve tường 2 nước Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 528,72 m2
D Phần vật liệu lắp đặt
1 Cột BTLT PC.I 10-190-4.3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cột
2 Cột BTLT PC.I 12-190-7.2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cột
3 Xà X2-6Đ-35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
4 Xà X1-3Đ-35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
5 Xà XII-6Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
6 Xà đỡ SI Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
7 Xà đỡ sứ TG Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 bộ
8 Giá đỡ CSV mặt máy Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
9 Ghế TT SI trạm mặt đất Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
10 Hệ thống tiếp Địa TBA mặt đất Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 Bộ
11 Cổng TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 Bộ
12 Dây ACSR-70/11 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 29,67 kg
13 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 51 cái
14 Sứ đứng gốm 35kV không ty Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 82 quả
15 Ty sứ đứng 35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 82 quả
16 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 75 m
17 Đầu cốt đồng - 70mm (đồng đỏ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 cái
18 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 cái
19 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
20 Nắp chụp đầu cực sứ MBA (03 cái/bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
21 Nắp chụp đầu cực CSV (03 cái/bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
22 Biển báo an toàn Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 cái
23 Khóa đồng khóa tay TT CDLĐ+Cổng TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 cái
24 Đưa MBA 400kVA ra và vào trạm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 máy
25 Đưa MBA 250kVA ra và vào trạm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 máy
26 Tháo lắp tủ 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 Tủ
27 Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Tủ
E Phần vật tư thu hồi
1 Xà X1-3Đ cột H, K (02 bộ) Vật tư thu hồi 42 kg
2 Xà X2-6Đ cột H,K (02 bộ) Vật tư thu hồi 84 kg
3 Xà XII-6Đ (03 bộ) Vật tư thu hồi 183 kg
4 Xà đỡ SI cột K (05 bộ) Vật tư thu hồi 105 kg
5 Xà đỡ CSV cột K (01 bộ) Vật tư thu hồi 11 kg
6 Xà đỡ sứ trung gian cột K (05 bộ) Vật tư thu hồi 75 kg
7 Ghế thao tác SI mặt đất (05 bộ) Vật tư thu hồi 75 kg
8 Cổng TBA (05 bộ) Vật tư thu hồi 105 kg
9 Thanh đồng phi 8 (20 kg) Vật tư thu hồi 20 m
10 Tháo hạ sứ đứng 35kV Vật tư thu hồi 61 quả
11 Ty sứ đứng 35kV (61 cái) Vật tư thu hồi 122 kg
12 Cột K9.6 Vật tư thu hồi 6 cột
13 Cột K11.5 Vật tư thu hồi 4 cột
14 SI 35kV (3 pha) Vật tư thu hồi 5 bộ
15 Chống sét sứ Vật tư thu hồi 2 bộ
16 CSV 35kV (3 pha) Vật tư thu hồi 3 bộ
F Hạng mục: ĐZ 35kV nhánh Yên Phú 3 thuộc lộ 373-E28.16; ĐZ 35kV nhánh Đại Hạnh 1 - Hoàn Long thuộc lộ 373-E28.16; ĐZ 35kV nhánh Bơm Tân Long thuộc lộ 373 E28.16
G Phần thiết bị
1 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
H Phần xây dựng
1 Móng MT4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 móng
2 Móng MT6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 móng
3 Móng MTK4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 móng
4 Bốc dỡ vận chuyển vật liệu đúc móng MT4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 móng
5 Bốc dỡ vận chuyển vật liệu đúc móng MT6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 móng
6 Bốc dỡ vận chuyển vật liệu đúc móng MTK4 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 móng
I Phần vật liệu lắp đặt
1 Cột BLTL PC-I-14-190-13 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cột
2 Cột BLTL PC-I-16-190-13 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cột
3 Cột BLTL PC-I-18-190-13 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 cột
4 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 cái
6 Dây ACSR-95/16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 756 kg
7 Dây ACSR-95/16 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31 kg
8 Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.500 m
9 Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 m
10 Dây ACSR-50/8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 406 kg
11 Dây ACSR-50/8 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13,7 kg
12 Xà X2-6Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 bộ
13 Xà X2L-2CN +X2L-4CN+1Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
14 Xà XP-1Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
15 Xà 3X2L-2CN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
16 Xà X2KN-6CN+1Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
17 Xà X2Z-6CN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
18 Xà X1-3Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
19 Xà X2L-6Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
20 Giằng cột 2LT14 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
21 Giằng cột 2LT16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
22 Sứ đứng gốm 35kV không ty (CD=875mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 101 Quả
23 Ty sứ đứng 35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 101 cái
24 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 78 Chuỗi
25 Khóa néo cho dây AC (70-150) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 48 Cái
26 Móc treo chữ U-9 (CK9) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 246 Cái
27 Bản treo thẳng góc đơn (7) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 48 Cái
28 Mắc nối song song Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 Cái
29 Khánh cho chuỗi kép 100kN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 Cái
30 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x95 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60 bộ
31 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 147 Cái
32 Tiếp địa R1C-A Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
33 Tiếp địa R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 bộ
34 Biển báo an toàn (biển phản quang) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
35 Biển tên cột (biển phản quang) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
36 Tháo và lắp Xà XBL-3Đ-35-LT hiện trạng (cột tụ bù) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
37 Tháo và lắp đặt xà đỡ SI+CSV hiện trạng ( tụ bù) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
38 Tháo và lắp đặt giá đỡ tụ bù hiện trạng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
39 Tháo và lắp đặt ghế thao tác (tụ bù) hiện trạng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
40 Tháo và lắp đặt thang trèo hiện trạng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
41 Lắp đặt tiếp địa cột tụ bù R1C-A Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
J Phần vật tư thu hồi
1 Dây AC50 (2,03 km) Vật tư thu hồi 397 kg
2 Dây AC95 (3,37 km) Vật tư thu hồi 1.299 kg
3 X2-6Đ (08 bộ) Vật tư thu hồi 400 kg
4 X2L-6Đ (lánh 2 pha) (05 bộ) Vật tư thu hồi 210 kg
5 X2L-6Đ (lánh 3 pha) (01 bộ) Vật tư thu hồi 42 kg
6 X2Z-6CN (01 bộ) Vật tư thu hồi 70 kg
7 3X2L-2Đ (02 bộ) Vật tư thu hồi 166 kg
8 X1-3Đ (06 bộ) Vật tư thu hồi 150 kg
9 Cầu chì tự rơi 35kV (3 pha) Vật tư thu hồi 1 bộ
10 Chống sét van 35kV (03 pha) Vật tư thu hồi 1 bộ
11 Sứ đứng 35kV Vật tư thu hồi 133 quả
12 Ty sứ 35kV (133 cái) Vật tư thu hồi 200 kg
13 Chuỗi néo Polymer 35kV Vật tư thu hồi 6 Chuỗi
14 Chuỗi thủy tính 35kV Vật tư thu hồi 6 Chuỗi
15 Phụ kiện chuỗi néo (12 bộ) Vật tư thu hồi 36 kg
16 Cột LT18 Vật tư thu hồi 1 cột
17 Cột LT16 Vật tư thu hồi 5 cột
18 Cột LT14 Vật tư thu hồi 1 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->