Gói thầu: Gói thầu số 02: Quản lý, BDTX đường và cầu các tuyến QL.4B, QL.18B, QL.18 (đoạn Km187-Km301) và QL.18C từ ngày 01-4-2021 đến ngày 31-3-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Quản lý, BDTX đường và cầu các tuyến QL.4B, QL.18B, QL.18 (đoạn Km187-Km301) và QL.18C từ ngày 01-4-2021 đến ngày 31-3-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 17:07:00 đến ngày 2021-03-09 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 44,365,274,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên Quốc lộ 4B (từ 01/4/2021 đến 31/12/2021) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 240,9777 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 168,9777 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 72 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 168,9777 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 72 | km.tháng |
| 6 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 168,9777 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 72 | km.tháng |
| 8 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.022,75 | md.tháng |
| 9 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.022,75 | md.tháng |
| B | Quốc lộ 18B (từ 01/4/2021 đến 31/12/2021) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 151,1073 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 110,4273 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 40,68 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 110,4273 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 40,68 | km.tháng |
| 6 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 110,4273 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 40,68 | km.tháng |
| 8 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 992,7 | md.tháng |
| 9 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 992,7 | md.tháng |
| C | Quốc lộ 18C (từ 01/4/2021 đến 31/12/2021) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.049,3802 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành và dự kiến bàn giao dự án sửa chữa định kỳ) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 903,0699 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến dự kiến trong thời gian thi công) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 12,3003 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 134,01 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành và dự kiến bàn giao dự án sửa chữa định kỳ) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 903,0699 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến dự kiến trong thời gian thi công) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 12,3003 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (Đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 134,01 | km.tháng |
| 8 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành và dự kiến bàn giao dự án sửa chữa định kỳ) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 903,0699 | km.tháng |
| 9 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến dự kiến trong thời gian thi công) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 12,3003 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 134,01 | km.tháng |
| 11 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 12.260,25 | md.tháng |
| 12 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 12.260,25 | md.tháng |
| D | Quốc lộ 18 đoạn Km187-Km301 (từ 01/4/2021 đến 31/12/2021) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 874,1673 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành và dự kiến bàn giao dự án sửa chữa định kỳ) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 624,5415 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến dự kiến trong thời gian thi công) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 20,0997 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 229,5261 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành và dự kiến bàn giao dự án sửa chữa định kỳ) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 624,5415 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến dự kiến trong thời gian thi công) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 20,0997 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 229,5261 | km.tháng |
| 8 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành và dự kiến bàn giao dự án sửa chữa định kỳ) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 624,5415 | km.tháng |
| 9 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến dự kiến trong thời gian thi công) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 20,0997 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 229,5261 | km.tháng |
| 11 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 17.588,61 | md.tháng |
| 12 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 17.588,61 | md.tháng |
| 13 | Công tác Quản lý cầu (L>300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.844 | md.tháng |
| 14 | Công tác BDTX cầu (L>300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.844 | md.tháng |
| E | Quốc lộ 4B (Năm 2022) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 321,3036 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 289,3032 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 32,0004 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 289,3032 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 32,0004 | km.tháng |
| 6 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 289,3032 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 32,0004 | km.tháng |
| 8 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.697 | km.tháng |
| 9 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.697 | km.tháng |
| F | Quốc lộ 18B (Năm 2022) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 201,4764 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 185,6568 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 15,8196 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 185,6568 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 15,8196 | km.tháng |
| 6 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 185,6568 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 15,8196 | km.tháng |
| 8 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.323,6 | md.tháng |
| 9 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.323,6 | md.tháng |
| G | Quốc lộ 18C (Năm 2022) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.399,1736 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.176,8136 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 222,36 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.176,8136 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 222,36 | km.tháng |
| 6 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.176,8136 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 222,36 | md.tháng |
| 8 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 16.347 | md.tháng |
| 9 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 16.347 | md.tháng |
| H | Quốc lộ 18 đoạn Km187-Km301 (Năm 2022) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.165,5564 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 914,8416 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 250,7148 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 914,8416 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 250,7148 | km.tháng |
| 6 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 914,8416 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 250,7148 | km.tháng |
| 8 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 23.451,48 | md.tháng |
| 9 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 23.451,48 | md.tháng |
| 10 | Công tác Quản lý cầu (L>300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 3.792 | md.tháng |
| 11 | Công tác BDTX cầu (L>300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 3.792 | md.tháng |
| I | Quốc lộ 4B (Năm 2023) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 321,3036 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 321,3036 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 321,3036 | km.tháng |
| 4 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 321,3036 | km.tháng |
| 5 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.697 | md.tháng |
| 6 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.697 | md.tháng |
| J | Quốc lộ 18B (Năm 2023) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 201,4764 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 201,4764 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 201,4764 | km.tháng |
| 4 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 201,4764 | km.tháng |
| 5 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.323,6 | md.tháng |
| 6 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.323,6 | md.tháng |
| K | Quốc lộ 18C (Năm 2023) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.399,1736 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.343,874 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 55,2996 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.343,874 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 55,2996 | km.tháng |
| 6 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.343,874 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 55,2996 | km.tháng |
| 8 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 16.347 | md.tháng |
| 9 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 16.347 | md.tháng |
| L | Quốc lộ 18 đoạn Km187-Km301 (Năm 2023) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường bộ | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.165,5564 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.111,956 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 53,6004 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.111,956 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 53,6004 | km.tháng |
| 6 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.111,956 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 53,6004 | km.tháng |
| 8 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 23.451,48 | md.tháng |
| 9 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 23.451,48 | md.tháng |
| 10 | Công tác Quản lý cầu (L>300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 3.792 | md.tháng |
| 11 | Công tác BDTX cầu (L>300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 3.792 | md.tháng |
| M | Quốc lộ 4B (từ 01/01/2024 đến 31/3/2024) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 80,3259 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 80,3259 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 80,3259 | km.tháng |
| 4 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 80,3259 | km.tháng |
| 5 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 674,25 | md.tháng |
| 6 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 674,25 | md.tháng |
| N | Quốc lộ 18B (từ 01/01/2024 đến 31/3/2024) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 50,3691 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 50,3691 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 50,3691 | km.tháng |
| 4 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 50,3691 | km.tháng |
| 5 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 330,9 | md.tháng |
| 6 | Công tác BDTX (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 330,9 | md.tháng |
| O | Quốc lộ 18C (từ 01/01/2024 đến 31/3/2024) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 349,7934 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 349,7934 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 349,7934 | km.tháng |
| 4 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 349,7934 | km.tháng |
| 5 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 4.086,75 | md.tháng |
| 6 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 4.086,75 | md.tháng |
| P | Quốc lộ 18 đoạn Km187-Km301 (từ 01/01/2024 đến 31/3/2024) | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 291,3891 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 291,3891 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 291,3891 | km.tháng |
| 4 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 291,3891 | km.tháng |
| 5 | Công tác Quản lý cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 5.862,87 | md.tháng |
| 6 | Công tác BDTX cầu (L<=300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 5.862,87 | md.tháng |
| 7 | Công tác Quản lý cầu (L>300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 948 | md.tháng |
| 8 | Công tác BDTX cầu (L>300m) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 948 | md.tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi