Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Tây Yên Tử, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218590 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (theo Nghị quyết 12/2018/NQ-HĐND tỉnh) và ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 10:03:00 đến ngày 2021-03-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,458,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường tạm, dẫn dòng, đê quây | |||
| 1 | Bơm nước hố móng công trình | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 10 | ca |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,418 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,554 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,686 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,719 | 100m3 |
| 6 | Đào phá đường tạm và bờ quây | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 3,273 | 100m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả đào đường tạm và đào dẫn dong | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 2,104 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 9,584 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 9,584 | 10m3/1km |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 800mm | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 14 | đoạn |
| B | Ngầm qua suối | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 2,707 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,763 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 9,631 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 9,631 | 10m3/1km |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,16 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 11,6 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 11,6 | 10m3/1km |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 26,19 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 145,28 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 45,73 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 20,2 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 20,03 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 2,97 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,567 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,585 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,601 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,481 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 7,404 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 3,83 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,966 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,149 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,331 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,389 | tấn |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 58,68 | m2 |
| C | Đường dẫn | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,778 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 7,777 | 10m³/1km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 7,777 | 10m³/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,471 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 2,103 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,905 | 100m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 32,48 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 19,42 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,155 | 100m3 |
| 10 | Rải nilon lớp cách ly | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,971 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 11,69 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 23,38 | m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,69 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 20,28 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,811 | 100m2 |
| D | Tuyến suối | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,937 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,83 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 8,301 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 8,301 | 10m3/1km |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,295 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 5,127 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 5,127 | 10m3/1km |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 24,56 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 42,41 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 1,532 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 17,99 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,719 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,296 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 0,52 | tấn |
| 15 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Hồ sơ thiết kế, HSMT,… | 91,02 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi