Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216247-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207566 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp huyện điều hành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 15:18:00 đến ngày 2021-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,686,889,598 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KM0+00-KM0+479,28 - ĐOẠN I | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95(Đắp đất cấp III) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6023 | 100m3 |
| 2 | Đào bạt lề đường-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5754 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc trần-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5745 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6501 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6501 | 100m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | 100m2 |
| 7 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,14 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,14 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,14 | 100tấn |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1813 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1813 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1673 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1673 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1673 | 100tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5257 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5257 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5257 | 100tấn |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0976 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0976 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,62 | m3 |
| 23 | Giấy dầu lót chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0881 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8991 | 100m2 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm - Sơn kẻ tim đường vạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,92 | m2 |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm - Sơn kẻ vạch gờ giảm tốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m2 |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm - Sơn kẻ vạch 3.1a vạch đơn liền; 3.1b vạch đơn kẻ đứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,92 | m2 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 33 | Cột biển báo hiệu bằng thép mạ kẽm nhúng nóng D88,3x2,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 34 | Biển báo tròn đường kính 875mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | biển |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Cột Km chụp tôn mạ kẽm dày 3mm, dán màng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Trồng cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4375 | m3 |
| 41 | Lắp đặt cột tiêu + cột H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG TỪ KM0+00-KM1+213.06 - ĐOẠN II | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6061 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6061 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6061 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6568 | 100m3 |
| 5 | Đào đá -Cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4537 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8516 | 100m3 |
| 8 | Xáo xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1227 | 100m2 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8371 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,694 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ rãnh xây đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,06 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ về để đắp, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,532 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1527 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1527 | 100m3 |
| 15 | Xây thành rãnh, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,18 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2801 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0814 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4192 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4192 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4192 | 100tấn |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2905 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2905 | 100m2 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ tường đầu + hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m3 |
| 28 | Xây tường cánh, đầu bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m3 |
| 29 | Xây hố thu bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 30 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 33 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,266 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 35 | Đào móng rãnh -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,155 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5914 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5636 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5636 | 100m3 |
| 39 | Bê tông móng rãnh, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,99 | m3 |
| 40 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,482 | 100m2 |
| 41 | Bê tông thân rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,48 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thành rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5971 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9599 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3531 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 - | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,52 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3472 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6702 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1578 | 100m2 |
| 49 | Cấp phối đá dăm móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,03 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | cái |
| 51 | Đào bỏ kết cấu móng đường cũ hư hỏng lún cục bộ dày 48cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,67 | m2 |
| 52 | Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại 2 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,045 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m3 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1307 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0727 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m3 |
| 59 | Đá dăm đệm móng rãnh chịu lực dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 60 | Bê tông móng rãnh chịu lực dày 30cm, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0438 | 100m2 |
| 62 | Bê tông thân rãnh chịu lực tường dày 30cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,224 | m3 |
| 63 | Ván khuôn đổ BT thân rãnh chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0541 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0034 | tấn |
| 66 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| 67 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0645 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0598 | tấn |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0324 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi