Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Ninh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209488 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 09:40:00 đến ngày 2021-02-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,454,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN BÓ VỈA - VỈA HÈ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt 12cm | Theo BVTK | 31,5846 | 100m |
| 2 | Phá bỏ BT bó vỉa | Theo BVTK | 450,08 | m3 |
| 3 | Đào bỏ BT vỉa hè | Theo BVTK | 11,6785 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần | Theo BVTK | 16,1793 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn bó vỉa+vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 28,7109 | 100m3 |
| 6 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Theo BVTK | 132,2117 | 100m2 |
| 7 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 bó vỉa (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 558,61 | m3 |
| 8 | BT đá 1x2 VXMPC40 M150 móng vỉa hè | Theo BVTK | 548,18 | m3 |
| 9 | BT đá 1x2 VXMPC40 M200 vỉa hè | Theo BVTK | 49,57 | m3 |
| 10 | Lát gạch Terazzo KT 40x40x0.32mm M50 | Theo BVTK | 10.963,56 | m2 |
| B | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp đan cũ (KLx0.6) | Theo BVTK | 190,2 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo BVTK | 14,84 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo BVTK | 7,69 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 VXMPC40 M200 thành hố (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 7,69 | m3 |
| 5 | CC, LĐ cốt thép đà kiềng D<10mm, đổ tai chỗ | Theo BVTK | 1,9134 | tấn |
| 6 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 14,29 | m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt CT đan chìm ĐS D<12mm | Theo BVTK | 2,3265 | tấn |
| 8 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đan ĐS | Theo BVTK | 22,14 | m3 |
| 9 | Cung cấp chốt quay lưới chắn rác D16 L=25mm | Theo BVTK | 666 | cái |
| 10 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | Theo BVTK | 7.748,25 | kg |
| 11 | Hàn liên kết thép 4-6mm (VL lấy theo ĐM VL 15.11702) | Theo BVTK | 56,764 | 10m |
| 12 | Láng Granito trên nắp đan và đà kiềng trùng màu gạch lát vỉa hè | Theo BVTK | 320,02 | m2 |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bốc xếp lên | Theo BVTK | 333 | cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bốc xếp xuống | Theo BVTK | 333 | cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg | Theo BVTK | 5,535 | 10 tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BVTK | 333 | cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo BVTK | 0,2253 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi