Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210219968-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã
Tên gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210157575
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xây dựng mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 13:43:00 đến ngày 2021-02-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,260,645,511 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,900,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 0,817 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng > 250cm, vữa mác 100 Chương V của E-HSMT 4,811 M3
3 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 34,31 M3
4 Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột Chương V của E-HSMT 0,919 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,054 1000kg
6 Cốt thép móng, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 1,827 1000kg
7 Cốt thép móng, đường kính > 18mm Chương V của E-HSMT 0,157 1000kg
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.90 Chương V của E-HSMT 0,426 100m3
9 Ép trước cọc bê tông ly tâm, chiều dài cọc > 4m, đất cấp 1 - cọc 30*30cm Chương V của E-HSMT 22,81 100m
10 Cung cấp cọc BTLT D300 ( theo HSTK) đến công trình Chương V của E-HSMT 2.281 Kg
11 Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <= 600mm Chương V của E-HSMT 152 mối
12 Cung cấp thép hình nối cọc Chương V của E-HSMT 773,94 Kg
13 Cắt cọc bê tông Chương V của E-HSMT 6,782 10m
14 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 0,76 m3
15 Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 300 Chương V của E-HSMT 1,933 M3
16 Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 0,391 100m3
17 Đắp cát nền móng Chương V của E-HSMT 73,089 m3
18 Trải vải nhựa tái sinh Chương V của E-HSMT 1,568 100M2
19 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 15,679 M3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 14,793 m3
21 Trải vải nhựa lót giằng móng Chương V của E-HSMT 0,211 100M2
22 Bê tông giằng móng đá 1*2, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 12,726 M3
23 Ván khuôn thép, cây chống gỗ giằng móng Chương V của E-HSMT 1,02 100m2
24 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,563 1000kg
25 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 1,767 1000kg
26 Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột > 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 14,282 M3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1,985 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột tròn, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,116 100m2
29 Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,65 1000kg
30 Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 1,473 1000kg
31 Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính > 18mm Chương V của E-HSMT 0,689 1000kg
32 Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 199,551 M2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 22,992 M3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 2,602 100m2
35 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,598 1000kg
36 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 1,66 1000kg
37 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính > 18mm Chương V của E-HSMT 2,935 1000kg
38 Trát xà dầm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 197,852 M2
39 Bê tông sàn mái đá 1*2, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 43,117 M3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng hệ giáo thép, sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 3,878 100m2
41 Trát trần, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 387,785 M2
42 Cốt thép sàn mái cao <= 28m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 5,936 1000kg
43 Cốt thép sàn mái cao <= 28m, đường kính > 10mm Chương V của E-HSMT 0,034 1000kg
44 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 8,169 M3
45 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan Chương V của E-HSMT 1,461 100m2
46 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 149,679 M2
47 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 16m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,53 1000kg
48 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 16m, đường kính > 10mm Chương V của E-HSMT 0,53 1000kg
49 Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 3,654 M3
50 Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,189 100m2
51 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,281 1000kg
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg Chương V của E-HSMT 111 Cái
53 Bê tông cầu thang thường đá 1*2, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 3,583 M3
54 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,311 100m2
55 Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 31,064 M2
56 Cốt thép cầu thang cao <= 16m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,08 1000kg
57 Cốt thép cầu thang cao <= 16m, đường kính > 10mm Chương V của E-HSMT 0,702 1000kg
58 Trải vải nhựa chống thấm Chương V của E-HSMT 0,158 100m2
59 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 3,168 M3
60 Ván khuôn gỗ đáy kho tiền Chương V của E-HSMT 0,032 100m2
61 Bê tông sàn mái đá 1*2, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 3,168 M3
62 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,16 100m2
63 Bê tông tường đá 1x2cm, chiều dày <= 45cm, cao <= 6m, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 11,304 M3
64 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1,13 100m2
65 Cốt thép thành kho tiền cao <= 4m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 1,659 1000kg
66 Cốt thép đáy kho tiền, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,83 1000kg
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 132,15 M2
68 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 11,794 M3
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 131,48 M2
70 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 2,727 M3
71 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 28m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 7,929 M3
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 106,845 M2
73 Xây tường gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao <= 28m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 68,907 M3
74 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 28m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 13,128 M3
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 382,817 M2
76 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 596,817 M2
77 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Chương V của E-HSMT 1.054,915 M2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Chương V của E-HSMT 586,84 M2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.151,78 M2
80 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 639,341 M2
81 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 103,356 M2
82 Quét sika chống thấm bể nước ngầm Chương V của E-HSMT 119,356 M2
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm Chương V của E-HSMT 0,264 100m
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
85 Lắp cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 4 Cái
86 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch Granite 60*60cm Chương V của E-HSMT 329,1 M2
87 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch Granite 30*30cm Chương V của E-HSMT 18,37 M2
88 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch Ceramic 40*40cm Chương V của E-HSMT 101,39 M2
89 Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch Granite 15*60cm Chương V của E-HSMT 31,763 M2
90 Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch Granite 30*60cm Chương V của E-HSMT 114,16 M2
91 Op gạch giả đá KT 100x200 Chương V của E-HSMT 6,895 M2
92 Lát đá Granittự nhiên - bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 14,392 M2
93 Lát đá Granittự nhiên - bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 44,697 M2
94 Lát đá Granittự nhiên - mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 50,21 M2
95 Kẻ ron tường Chương V của E-HSMT 25,44 10m
96 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 41,205 M2
97 Lắp cửa đi, kính cường lực dày 12mm, bản lề sàn (nhân công đã tính trong vật tư) Chương V của E-HSMT 8,7 M2
98 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 760+ khung bảo vệ Chương V của E-HSMT 19,56 M2
99 Lắp dựng cửa cuốn Chương V của E-HSMT 17,76 M2
100 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 720 Chương V của E-HSMT 41 M2
101 Lắp dựng hoa inox cửa Chương V của E-HSMT 41 M2
102 Lắp dựng vách kính cường lực dày 8mm, khung nhôm hệ 1000, mặt tiền Chương V của E-HSMT 43,975 M2
103 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 760, trong nhà Chương V của E-HSMT 102,815 M2
104 Lắp dựng cửa sắt xếp có lá (Đài loan) Chương V của E-HSMT 8,54 M2
105 Làm trần bằng tấm thạch cao, khung nổi 600x600 Chương V của E-HSMT 294,92 M2
106 Làm trần bằng tấm thạch cao, khung nổi 600x600, chống ẩm Chương V của E-HSMT 18,37 M2
107 Op tấm Alumium dày 3mm (nhân công đã tính trong vật tư) Chương V của E-HSMT 63,013 M2
108 Bộ thông hơi kho tiền Chương V của E-HSMT 1 Cái
109 Mô tơ điều khiển cửa Chương V của E-HSMT 1 Bộ
110 Op đá chẻ chân tường Chương V của E-HSMT 22,295 M2
111 Lắp ổ khóa tay nắm tròn Chương V của E-HSMT 11 Bộ
112 Lắp ổ khóa tay gạt Chương V của E-HSMT 2 Cái
113 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.4m3, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 0,35 100m3
114 Trải vải nhựa tái sinh Chương V của E-HSMT 0,607 100M2
115 Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 6,788 M3
116 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 4,966 M3
117 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 5,026 M3
118 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 Chương V của E-HSMT 10,49 M2
119 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 22,2 M2
120 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 98,527 M2
121 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V của E-HSMT 7,625 100m2
122 Lắp dựng giàn giáo trong, chiều cao > 3,6m Chương V của E-HSMT 4,035 100m2
123 Lắp bộ cảm biến chuyển động đóng mở cửa Chương V của E-HSMT 1 Bộ
124 Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 0,147 m3
125 Trải vải nhựa tái sinh Chương V của E-HSMT 0,004 100M2
126 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 Chương V của E-HSMT 0,152 M3
127 Gia công thang sắt Chương V của E-HSMT 1,271 1000kg
128 Lắp dựng cầu thang sắt hình, bậc thang sắt bản Chương V của E-HSMT 8,55 M2
129 Bulong neo D16 Chương V của E-HSMT 30 Bộ
130 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,8 m3
131 Trải vải nhựa tái sinh Chương V của E-HSMT 0,58 100M2
132 Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 5,8 M3
133 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 58 M2
134 Lắp ghi chắn rác hố ga Chương V của E-HSMT 8 Cái
135 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,388 1000kg
136 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,388 1000kg
137 Lợp mái tole sóng vuông màu dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 0,891 100m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Đèn DOWNLIGH âm trần D225, 18W Chương V của E-HSMT 42 Bộ
2 đèn đơn dài 1,2m, bóng led 18w Chương V của E-HSMT 14 bộ
3 Đèn áp trần D300, 18W Chương V của E-HSMT 4 Bộ
4 Đèn DOWNLIGH âm trần D160, 9W Chương V của E-HSMT 10 bộ
5 Đèn DOWNLIGH âm trần D160, 11W Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Đèn cần cao áp 300W bóng LED Chương V của E-HSMT 2 Cái
7 Quạt hút âm trần KT: 250x250 Chương V của E-HSMT 6 cái
8 Đèn đơn chống nổ Chương V của E-HSMT 2 bộ
9 Cáp CV 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.450 m
10 Cáp CV 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 820 m
11 Cáp CV 4,0mm2 Chương V của E-HSMT 950 m
12 Cáp CV 6,0mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
13 Cáp CV 8,0mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
14 Cáp CV 10,0mm2 Chương V của E-HSMT 25 m
15 Cáp CV 16mm2 Chương V của E-HSMT 55 m
16 Cáp CV 35mm2 Chương V của E-HSMT 58 m
17 Lắp đặt mặt 1 Chương V của E-HSMT 9 cái
18 Lắp đặt mặt 2 Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt mặt 3 Chương V của E-HSMT 5 cái
20 Lắp đặt mặt 4 Chương V của E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt mặt 6 Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Công tắc đơn Chương V của E-HSMT 52 cái
23 Ổ cắm điện đôi 3 chấu + cầu chì Chương V của E-HSMT 60 cái
24 MCB 15A - 220V (2 cực) Chương V của E-HSMT 3 cái
25 MCB 25A - 220V (2 cực) Chương V của E-HSMT 20 cái
26 MCB 32A - 220V (2 cực) Chương V của E-HSMT 1 cái
27 MCCB 75A - 380V Chương V của E-HSMT 4 cái
28 MCCB 175A - 380V Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Đế âm Chương V của E-HSMT 90 hộp
30 Hộp nối và phân dây Chương V của E-HSMT 20 hộp
31 Ống PVC chống cháy phi 20 Chương V của E-HSMT 580 m
32 Ống PVC chống cháy phi 25 Chương V của E-HSMT 380 m
33 Ống xoắn HDPE phi 65 Chương V của E-HSMT 0,15 100m
34 Tủ điện gắn nổi 800x500x180 Chương V của E-HSMT 3 tủ
35 Tủ điện gắn nổi tường loại 2-4 MD Chương V của E-HSMT 1 tủ
36 Cáp đồng trần 10mm2 Chương V của E-HSMT 3 m
37 Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4M Chương V của E-HSMT 1 cọc
38 Máy bơm điện 1,5HP Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Nẹp bán nguyệt Chương V của E-HSMT 15 m
40 Quạt chắn gió 1,2M, gió thổi 4,5M Chương V của E-HSMT 2 cái
41 Đào rãnh chôn cáp ngầm Chương V của E-HSMT 2 m3
42 Gạch thẻ báo hiệu cáp ngầm Chương V của E-HSMT 0,12 m3
43 Băng cảnh báp cáo ngầm Chương V của E-HSMT 12 m
C PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt van thau 1 chiều đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt van thau 2 chiều đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt phễu thu inox D60 Chương V của E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (không chân) Chương V của E-HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt kệ kính gương soi (6 món) bằng sứ Chương V của E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt chậu xí bệt có thùng nước Chương V của E-HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 4 cái
9 Giỏ đựng giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt vòi nước D.21 gắn tường Chương V của E-HSMT 4 bộ
11 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
13 Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm Chương V của E-HSMT 0,26 100m
14 Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm Chương V của E-HSMT 0,46 100m
15 Lắp đặt uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
16 Lắp đặt uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
17 Lắp đặt uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm Chương V của E-HSMT 0,28 100m
18 Lắp đặt khâu răng, đk 34mm Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Răng thau trong, ngoài, co, tê D27/21 Chương V của E-HSMT 14 cái
20 Khâu răng thau D27 Chương V của E-HSMT 40 cái
21 Co, tê PVC D42 Chương V của E-HSMT 8 cái
22 Co, tê PVC D27 Chương V của E-HSMT 40 cái
23 Co, tê PVC D34 Chương V của E-HSMT 20 cái
24 Co, tê PVC D60 Chương V của E-HSMT 30 cái
25 Co, tê PVC D90 Chương V của E-HSMT 10 cái
26 Co, tê PVC D114 Chương V của E-HSMT 6 cái
27 Côn PVC D34/27 Chương V của E-HSMT 6 cái
28 Côn PVC D60/34 Chương V của E-HSMT 4 cái
29 Côn PVC D90/60 Chương V của E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 1m3 + giá chân + phao điện Chương V của E-HSMT 1 bể
D PHẦN BÁO CHÁY
1 Lắp đặt nút nhấn khẩn cấp Chương V của E-HSMT 3 5 nút
2 Lắp đặt đèn báo xoay nhấp nháy Chương V của E-HSMT 3 5 đèn
3 Lắp đặt chuông báo động Chương V của E-HSMT 3 5 chuông
4 Lắp đặt công tắc cửa từ Chương V của E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt đèn exit thoát hiểm Chương V của E-HSMT 4 5 đèn
7 Đầu báo khói Chương V của E-HSMT 14 10 đầu
8 Đầu báo nhiệt Chương V của E-HSMT 2 10 đầu
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x1,0 mm2 Chương V của E-HSMT 380 m
10 Lắp đặt ống PVC chống cháy D16 Chương V của E-HSMT 260 m
11 Bình bột CO2 5kg, bình bột ABC 5kg, bảng tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 7 bộ
12 Trung tâm báo cháy 8 zone + bàn phím + nguồn 24v Chương V của E-HSMT 1 trung tâm
13 Hộp nối 3, 4 ngã Chương V của E-HSMT 17 hộp
14 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
15 Cọc tiếp địa đồng thau D16, L=2,4m Chương V của E-HSMT 1 cọc
16 MCB 25A-2 cực Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Cáp đồng trần D10 Chương V của E-HSMT 2 m
18 Lắp đặt ống xoắn HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 34mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
E PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo Rp=57m Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Cáp đồng trần D70 Chương V của E-HSMT 46 m
3 Lắp đặt ống PVC chống cháy D25 + phụ kiện Chương V của E-HSMT 25 m
4 Mối hàn cadweld Chương V của E-HSMT 6 mối
5 Cọc tiếp địa đồng thau D16, L=2,4m Chương V của E-HSMT 6 cọc
6 Lắp đặt hộp đo điện trở + thanh đồng Chương V của E-HSMT 1 hộp
7 Lắp đặt trụ đở kim l=6m Chương V của E-HSMT 0,05 100m
8 Đào , đấp đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,5 m3
9 Phụ kiện lắp đặt Chương V của E-HSMT 1
F PHẦN MẠNG THÔNG TIN
1 Modem internet Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Thiết bị phát Wireless bán kính 100m Chương V của E-HSMT 2 bộ
3 Bộ chia main switch 24 ports Chương V của E-HSMT 1 thiết bị
4 Bộ chia mở rộng switch 24 ports Chương V của E-HSMT 2 thiết bị
5 Tủ chứa thiết bị switch riêng biệt Chương V của E-HSMT 1 tủ
6 Dây cáp điện thoại 16đôi Chương V của E-HSMT 180 m
7 Dây cáp điện thoại 2 đôi Chương V của E-HSMT 685 m
8 Dây cáp mạng 4 đôi UTP CAT5E Chương V của E-HSMT 625 m
9 Ổ cắm điện thoại RJ11 Chương V của E-HSMT 25 cái
10 Ổ cắm mạng RJ45 Chương V của E-HSMT 26 cái
11 Bấm đầu dây cáp điện thoại RJ11 Chương V của E-HSMT 22 đầu cáp
12 Bấm đầu dây cáp điện thoại RJ45 Chương V của E-HSMT 24 đầu cáp
13 Ống PVC chống cháy D25 Chương V của E-HSMT 350 m
14 Máng nhựa 100x60 Chương V của E-HSMT 16 m
15 Nẹp bán nguyệt pvc d34 Chương V của E-HSMT 15 m
16 Đánh số đầu cáp Chương V của E-HSMT 1 bịch
17 Hộp âm Chương V của E-HSMT 24 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->