Gói thầu: Thi công cải tạo nâng tầng khu nhà B
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210211424-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đào tạo Xây dựng Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo nâng tầng khu nhà B |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 22:42:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,273,302,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kết cấu | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 27,691 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 23,279 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình | 50,97 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng hàng tôn bảo vệ công trình, sắt hộp 40x40x1,8mm, tôn dày 4,5 zem | 208 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch đất nung | 362,153 | m2 | |
| 6 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 182,182 | m3 | |
| 7 | Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng mở rộng, giá cố đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 10,78 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng gia cố, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,022 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng gia cố, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,548 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng gia cố, đường kính cốt thép > 18mm | 0,275 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,663 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông gia cố móng đá 1x2, vữa bê tông mác 300, chiều rộng móng >250cm | 32,631 | m3 | |
| 13 | Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 8,032 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,942 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,153 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 3,707 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm tầng 1 | 1,414 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông dầm tầng 1, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 14,142 | m3 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn tầng 1, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 6,02 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn thành sàn tầng 1 | 0,097 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 42,66 | m3 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,634 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,218 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 3,01 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 1,591 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 10,385 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 3,558 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 6,404 | 100m2 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,535 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,206 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 8,826 | tấn | |
| 32 | Bê tông dầm bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 27,973 | m3 | |
| 33 | Bê tông Sàn, bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 77,492 | m3 | |
| 34 | Gia công vì kèo thép hộp 50x10x1,8mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 1,582 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 1,582 | tấn | |
| 36 | Gia công li-tô thép hộp 20x40x1,2mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 1,092 | tấn | |
| 37 | Gia công li-tô thép hộp 30x60x1,2mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 0,145 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng li-tô thép hộp khẩu độ nhỏ | 1,237 | tấn | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,212 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,065 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,139 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 1,375 | m3 | |
| 43 | Xây bậc cầu thang bằng gạch đinh | 5,246 | m3 | |
| 44 | Trát cầu thang, vữa XM mác 75 | 10,48 | m2 | |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang | 6,528 | m2 | |
| 46 | Ốp đá bậc cầu thang | 3,407 | m2 | |
| 47 | Lợp Mái ngói | 404,076 | m2 | |
| 48 | Đào đất bể | 30,888 | m3 | |
| 49 | Bê tông lót đáy bể | 1,8 | m3 | |
| 50 | Bê tông dđáy bể | 2,4 | m3 | |
| 51 | Bê tông thành bể mác 300 | 4,32 | m3 | |
| 52 | Bê tông tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 1,8 | m3 | |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 9,28 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45cm | 0,576 | 100m2 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,12 | 100m2 | |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,216 | tấn | |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,722 | tấn | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | 0,896 | m3 | |
| 60 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | 12 | m2 | |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 16,48 | m2 | |
| 62 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,48 | m2 | |
| 63 | Chống thấm vách hầm bằng sika | 4,48 | m2 | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm | 4 | cái | |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp nối bằng ống nối, đường kính côn 100mm | 2 | cái | |
| 67 | Cung cấp, lắp dựng tấm đan BTCT, KT 300x300mm | 4 | tấm | |
| B | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 86,713 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 19,377 | m3 | |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 43,353 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | 586,847 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | 333,785 | m2 | |
| 6 | Cắt chỉ tường ngoài nhà, trang trí 30x30 | 406 | m | |
| 7 | Đắp chỉ bản rộng 250x400 họa tiết theo chi tiết trang trí cửa, diềm mái | 589,45 | m | |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh gạch 300x600 | 207,981 | m2 | |
| 9 | Lát nền nhà vệ sinh gạch 300x300 | 70,639 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | 884,58 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 647,076 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 297,733 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn đá | 586,847 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, KT 600x1200 | 376,13 | m2 | |
| 15 | Lát sàn bằng gỗ công nghiệp- sàn nhập khẩu Đức | 163,1 | m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng lan can gỗ - gỗ gõ đỏ | 10,708 | m | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt lan can bằng bê tông đúc sẵn - lục bình | 41 | cái | |
| 18 | Sản xuất cửa nhôm xingfa nhập khẩu dày 2-2,2mm, kính dán cường lực 8,38mm | 185,079 | m2 | |
| 19 | Cung cấp, lắp dựng cửa gỗ tự nhiên, gỗ gõ đỏ | 43,957 | m2 | |
| 20 | Vách kính khung nhôm xingfa, kính cường lực dày 10mm | 28,487 | m2 | |
| 21 | Đóng trần thạch cao khung xương chìm Vĩnh Tường - giật cấp | 647,076 | m2 | |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, đá đỏ rubi | 9,02 | m2 | |
| 23 | Lát đá bậc cầu thang, đá đỏ Rubi | 12,899 | m2 | |
| 24 | Ốp tường bằng gỗ | 399,256 | m2 | |
| 25 | Rèm cửa dạng cuốn tự động, chất liệu chống nắng | 156,24 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 48,72 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn, tiết diện bằng đá tự nhiên KT 300x600, khò tạo nhám bề mặt | 147,15 | m2 | |
| C | Phần M&E | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm, chiều dày 4,6mm | 0,08 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 40mm, chiều dày 3,7mm | 0,04 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm, chiều dày 2,9mm | 0,378 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 20mm, chiều dày 2,3mm | 0,62 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 23 | cái | |
| 6 | Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 9 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50/32mm, chiều dày 4,6mm | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32/20mm, chiều dày 2,9mm | 5 | cái | |
| 15 | Lắp đặt nối nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 5 | cái | |
| 16 | Lắp đặt co ren trong PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 11 | cái | |
| 17 | Lắp đặt co ren ngoài PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | 11 | cái | |
| 18 | Lắp đặt van PPR D50 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van PPR D32 | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt van PPR D20 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D50 | 1 | cái | |
| 22 | Búa hãm nước đồng D50 | 1 | Cái | |
| 23 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống cấp nước | 1 | Lô | |
| 24 | Lắp đặt van phao điện | 1 | Cái | |
| 25 | Lắp đặt van phao cơ D50 | 1 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt Crepin D50 | 1 | Cái | |
| 27 | Lắp đặt van PPR D50 | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt máy bơm điện 3.0HP CMT310 | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm | 1 | hộp | |
| 30 | Lắp đặt chậu xí bệt loại 1 khối (AC-969VN/BW1) | 9 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt vòi xịt (CFV-102A) | 9 | cái | |
| 32 | Lắp đặt Lavabo đặt bàn (L-294VFC/BW1) | 9 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt vòi Lavabo (LFV-12A) | 9 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam (U-431VR/BW1) + Van xả tiểu kiểu nhấn UF-7V | 6 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt bộ xả + vòi Lavabo (LFV-12A) | 9 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa chén inox | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt bộ xả + vòi rửa chén | 2 | bộ | |
| 38 | Khóa cấp nước 2 ngã | 9 | cái | |
| 39 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 | 1 | bể | |
| 40 | Lắp đặt phễu thu sàn D90 | 5 | cái | |
| 41 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | 1 | cái | |
| 42 | Phụ kiện lắp đặt thiết bị cấp thoát nước | 1 | lô | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,1 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,129 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,651 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,15 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | 0,308 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D140 | 0,078 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt co lơi PVC D34 | 18 | cái | |
| 50 | Lắp đặt co lơi PVC D42 | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt co lơi PVC D60 | 29 | cái | |
| 52 | Lắp đặt co lơi PVC D90 | 24 | cái | |
| 53 | Lắp đặt co lơi PVC D114 | 4 | cái | |
| 54 | Lắp đặt co lơi PVC D140 | 4 | cái | |
| 55 | Lắp đặt co PVC D42/34 | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt co PVC D60/34 | 3 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Y PVC D114 | 3 | cái | |
| 58 | Lắp đặt Y PVC D60 | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt Y PVC D140/114 | 5 | cái | |
| 60 | Lắp đặt Y PVC D140/60 | 11 | cái | |
| 61 | Lắp đặt Y PVC D114/90 | 8 | cái | |
| 62 | Lắp đặt Y PVC D90/60 | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt Y PVC D60/42 | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt Tê đều PVC D60 | 9 | cái | |
| 65 | Lắp đặt Tê đều PVC D60/34 | 5 | cái | |
| 66 | Lắp đặt Tê đều PVC D42/34 | 4 | cái | |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa PVC D140/60 | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa PVC D114/60 | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa PVC D114/90 | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt nút bịt thông tắc D90 | 5 | cái | |
| 71 | Lắp đặt nút bịt thông tắc D114 | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt nút bịt thông tắc D140 | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt Siphong D60 | 8 | cái | |
| 74 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống thoát nước | 1 | lô | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 1,08 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt lơi PVC D90 | 36 | cái | |
| 77 | Lắp đặt nối nhựa PVC D90 | 12 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cầu chắn rác gang D90 | 12 | cái | |
| 79 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống thoát nước mưa | 1 | lô | |
| 80 | Lắp đặt đèn led D120 âm trần 1x9W ánh sáng trắng | 159 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt đèn led 600x600 âm trần 1x36W ánh sáng trắng | 24 | bộ | |
| 82 | Đèn led dây hắt trần 6W/m ánh sáng vàng | 177,38 | m | |
| 83 | Lắp đặt đèn chùm treo trần | 4 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A + hộp âm tường | 82 | cái | |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đơn 16A + hộp âm sàn | 15 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A + hộp âm sàn | 5 | cái | |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm đơn 16A có nắp che + hộp âm tường | 5 | cái | |
| 88 | Lắp đặt công tắc hai chiều 10A - 1 gang + hộp âm tường | 2 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc một chiều 10A - 1 gang + hộp âm tường | 4 | cái | |
| 90 | Lắp đặt công tắc một chiều 10A - 2 gang + hộp âm tường | 10 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc một chiều 10A - 3 gang + hộp âm tường | 11 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1.5mm2 - 1C | 201 | m | |
| 93 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2.5mm2 - 1C | 2.117,1 | m | |
| 94 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 4.0mm2 - 1C | 511,4 | m | |
| 95 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 6.0mm2 - 1C | 192,8 | m | |
| 96 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 10mm2 - 1C | 143,9 | m | |
| 97 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 16mm2 - 1C | 30,3 | m | |
| 98 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 25mm2 - 1C | 90,9 | m | |
| 99 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 95mm2 - 1C | 30 | m | |
| 100 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 70mm2 - 1C | 10 | m | |
| 101 | Máng cáp 100x50x1.2mm sơn tĩnh điện | 43 | m | |
| 102 | Tee máng cáp 100x50x1.2mm sơn tĩnh điện | 3 | cái | |
| 103 | Lắp đặt ống PVC D20 (phần động lực, chiếu sáng) | 1.087,2 | m | |
| 104 | Lắp đặt ống PVC D25 (phần động lực) | 78 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D130/100 | 0,15 | 100m | |
| 106 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện - điện chiếu sáng | 1 | lô | |
| 107 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 L2400mm | 6 | cọc | |
| 108 | Cáp đồng trần 25mm2 | 25 | m | |
| 109 | Hàn hóa nhiệt | 6 | mối | |
| 110 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống tiếp địa | 1 | lô | |
| 111 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện H900xW700xD350, tole 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL7032, kiểu tủ treo tường trong nhà, 2 lớp cửa, from 2, IP42 | 1 | tủ | |
| 112 | Lắp đặt MCCB 3P 250A 36kA | 1 | cái | |
| 113 | Shuntrip cho MCCB 3P 250A 36kA | 1 | cái | |
| 114 | Cầu chì 6A + đế | 3 | cái | |
| 115 | Đèn báo pha R, Y, G | 3 | cái | |
| 116 | Lắp đặt Relay bảo vệ quá dòng | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt Relay bảo vệ chạm đất | 1 | cái | |
| 118 | Lắp đặt đồng hồ đa năng | 1 | cái | |
| 119 | MCT 250/5A | 3 | cái | |
| 120 | PCT 250/5A | 4 | cái | |
| 121 | Lắp đặt MCCB 3P 80A 25kA | 2 | cái | |
| 122 | Lắp đặt MCCB 3P 63A 25kA | 2 | cái | |
| 123 | Busbar | 1 | hệ | |
| 124 | Phụ kiện (máng nhựa, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 1 | hệ | |
| 125 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện H800xW600xD200, tole 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL7032, kiểu tủ treo tường trong nhà, 2 lớp cửa, from 2, IP42 | 1 | tủ | |
| 126 | Lắp đặt MCCB 3P 63A 25kA | 1 | cái | |
| 127 | Cầu chì 6A + đế | 3 | cái | |
| 128 | Đèn báo pha R, Y, G | 3 | cái | |
| 129 | Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA | 3 | cái | |
| 130 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | 4 | cái | |
| 131 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | 3 | cái | |
| 132 | Busbar | 1 | hệ | |
| 133 | Phụ kiện (máng nhựa, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 1 | hệ | |
| 134 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện H800xW600xD200, tole 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL7032, kiểu tủ treo tường trong nhà, 2 lớp cửa, from 2, IP42 | 1 | tủ | |
| 135 | Lắp đặt MCCB 3P 63A 25kA | 1 | cái | |
| 136 | Cầu chì 6A + đế | 3 | cái | |
| 137 | Đèn báo pha R, Y, G | 3 | cái | |
| 138 | Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA | 2 | cái | |
| 139 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | 6 | cái | |
| 141 | Busbar | 1 | hệ | |
| 142 | Phụ kiện (máng nhựa, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 1 | hệ | |
| 143 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện H700xW500xD200, tole 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL7032, kiểu tủ treo tường trong nhà, 2 lớp cửa, from 2, IP42 | 1 | tủ | |
| 144 | Lắp đặt MCCB 3P 80A 25kA | 1 | cái | |
| 145 | Cầu chì 6A + đế | 3 | cái | |
| 146 | Đèn báo pha R, Y, G | 3 | cái | |
| 147 | Lắp đặt các bộ biến dòng MCT 80/5A | 3 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt MCCB 3P 80A 25kA | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | 2 | cái | |
| 150 | Busbar | 1 | hệ | |
| 151 | Phụ kiện (máng nhựa, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 1 | hệ | |
| 152 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module | 2 | tủ | |
| 153 | Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA | 2 | cái | |
| 154 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 6 | cái | |
| 156 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 2 | hệ | |
| 157 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module | 2 | tủ | |
| 158 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 8 | cái | |
| 160 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 2 | hệ | |
| 161 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module | 2 | tủ | |
| 162 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | 2 | cái | |
| 163 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 4 | cái | |
| 165 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 2 | hệ | |
| 166 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module | 2 | tủ | |
| 167 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | 2 | cái | |
| 168 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 6 | cái | |
| 169 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 2 | hệ | |
| 170 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module | 1 | tủ | |
| 171 | Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA | 1 | cái | |
| 172 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 4 | cái | |
| 173 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 1 | hệ | |
| 174 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module | 1 | tủ | |
| 175 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | 1 | cái | |
| 176 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA | 1 | cái | |
| 177 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 2 | cái | |
| 178 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 1 | hệ | |
| 179 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module | 1 | tủ | |
| 180 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | 1 | cái | |
| 181 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA | 1 | cái | |
| 182 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 3 | cái | |
| 183 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 1 | hệ | |
| 184 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module | 4 | tủ | |
| 185 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA | 4 | cái | |
| 186 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA | 4 | cái | |
| 187 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 8 | cái | |
| 188 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 4 | hệ | |
| 189 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 8 Module | 1 | tủ | |
| 190 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA | 1 | cái | |
| 191 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA | 5 | cái | |
| 192 | Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện | 1 | hệ | |
| 193 | Lắp đặt ổ cắm internet RJ45 + hộp âm tường | 7 | cái | |
| 194 | Cung cấp lắp đặt bộ wifi gắn trần TP-Link | 2 | bộ | |
| 195 | Cung cấp lắp đặt tủ trung gian rack 15U | 1 | tủ | |
| 196 | Cung cấp lắp đặt switch 16 port | 1 | hộp | |
| 197 | Cung cấp lắp đặt cáp quang 4FO | 100 | m | |
| 198 | Cung cấp lắp đặt cáp Cat 6e UTP | 242 | m | |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 31 | m | |
| 200 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 + hộp âm tường | 9 | cái | |
| 201 | Cung cấp lắp đặt tổng đài điện thoại 3 đầu vào, 12 đầu ra | 1 | bộ | |
| 202 | Lắp đặt cáp điện thoại 4Cx0.5mm2 | 185 | m | |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 200 | m | |
| 204 | Cung cấp lắp đặt camera hình chữ nhật + chân đế + vỏ che | 6 | bộ | |
| 205 | Cung cấp lắp đặt đầu ghi 16 kênh 500GB | 1 | bộ | |
| 206 | Cung cấp lắp đặt cáp tín hiệu RG6 | 118,6 | m | |
| 207 | Lắp đặt cáp cấp nguồn 2x1.5mm2 | 50 | m | |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 20 | m | |
| 209 | Cung cấp lắp đặt màn hình Tivi 32 in | 3 | cái | |
| 210 | Cung cấp lắp đặt bộ lưu UPS 5KA | 1 | bộ | |
| 211 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống camera, wifi, internet | 1 | lô | |
| 212 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 L2400mm | 6 | cọc | |
| 213 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | 25 | m | |
| 214 | Hàn hóa nhiệt | 6 | mối | |
| 215 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống tiếp địa | 1 | lô | |
| 216 | Cung cấp lắp đặt dàn nóng 40 HP | 1 | bộ | |
| 217 | Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại cassette âm trần thổi bốn hướng xả + panel 2.5 HP | 7 | dàn | |
| 218 | Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại cassette âm trần thổi bốn hướng xả + panel 3.5 HP | 4 | dàn | |
| 219 | Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại cassette âm trần thổi bốn hướng xả + panel 4.0 HP | 2 | dàn | |
| 220 | Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại treo tường 0.8 HP | 1 | dàn | |
| 221 | Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại treo tường 1.5 HP | 3 | dàn | |
| 222 | Cung cấp lắp đặt remote cục bộ loại nối dây - RC-E5 | 17 | bộ | |
| 223 | Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn nóng - DOS-2A-3 | 1 | bộ | |
| 224 | Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh - DIS-22-1G | 3 | bộ | |
| 225 | Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh - DIS-180-1G | 8 | bộ | |
| 226 | Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh - DIS-371-1G | 2 | bộ | |
| 227 | Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh - DIS-540-3 | 3 | bộ | |
| 228 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | 0,25 | 100m | |
| 229 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | 0,25 | 100m | |
| 230 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | 0,7 | 100m | |
| 231 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | 0,7 | 100m | |
| 232 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | 0,65 | 100m | |
| 233 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | 0,65 | 100m | |
| 234 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | 0,75 | 100m | |
| 235 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | 0,75 | 100m | |
| 236 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm | 0,6 | 100m | |
| 237 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm | 0,6 | 100m | |
| 238 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 28,6mm | 0,15 | 100m | |
| 239 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm | 0,15 | 100m | |
| 240 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 34,9mm | 0,2 | 100m | |
| 241 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm | 0,2 | 100m | |
| 242 | Lắp đặt co đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính 28,6mm | 8 | cái | |
| 243 | Lắp đặt co đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34,9mm | 10 | cái | |
| 244 | Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính 28,6mm | 5 | cái | |
| 245 | Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34,9mm | 8 | cái | |
| 246 | Cung cấp lắp đặt phin lọc D34,9mm | 1 | cái | |
| 247 | Gas R410 nạp bổ sung | 28 | kg | |
| 248 | Nito thử bền, thử kín, vệ sinh đường ống | 6 | chai | |
| 249 | Axetylen + Oxygen | 3 | bộ | |
| 250 | Si cách ẩm | 45 | kg | |
| 251 | Bộ treo đường ống đồng | 110 | bộ | |
| 252 | Trunking ống gas 200x200 | 5 | m | |
| 253 | Vật tư phụ cho hệ ống gas | 1 | hệ | |
| 254 | Lắp đặt ống nước xả PVC DN21 + cách nhiệt dày 13mm | 30 | m | |
| 255 | Lắp đặt ống nước xả PVC DN27 + cách nhiệt dày 13mm | 50 | m | |
| 256 | Lắp đặt ống nước xả PVC DN34 + cách nhiệt dày 13mm | 65 | m | |
| 257 | Lắp đặt ống nước xả PVC DN49 + cách nhiệt dày 13mm | 20 | m | |
| 258 | Bộ treo đường ống nước | 110 | bộ | |
| 259 | Si cách ẩm | 35 | kg | |
| 260 | Vật tư phụ cho hệ nước ngưng (co, tê, keo dán, ...) | 1 | hệ | |
| 261 | Lắp đặt giá treo dàn lạnh | 13 | cái | |
| 262 | Bệ đỡ dàn nóng | 2 | Module | |
| 263 | Lắp đặt louver KT cổ 200x150 | 1 | cái | |
| 264 | Lắp đặt louver KT cổ 400x200 | 2 | cái | |
| 265 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0.58mm | 20 | m2 | |
| 266 | Ống gió mềm không cách nhiệt Ø100 | 26 | m | |
| 267 | Vật tư phụ cho hệ gió thải (rivet, ty, keo …) | 1 | hệ | |
| 268 | Lắp đặt cáp điện CXV 1C 25mm2 (L) | 30 | m | |
| 269 | Lắp đặt cáp điện CXV 1C 16mm2 (N) | 30 | m | |
| 270 | Lắp đặt cáp điện CXV 1C 16mm2 (E) | 30 | m | |
| 271 | Lắp đặt cáp điện CV 1C 4.0mm2 (L) | 150 | m | |
| 272 | Lắp đặt cáp điện CV 1C 2.5mm2 (E) | 150 | m | |
| 273 | Lắp đặt cáp điện CV 1C 1.5mm2 (L) | 105 | m | |
| 274 | Lắp đặt cáp điện CV 1C 1.5mm2 (E) | 105 | m | |
| 275 | Lắp đặt dây remote 2Cx1.0mm² | 170 | m | |
| 276 | Lắp đặt dây điều khiển CV-2Cx1.5 mm² | 170 | m | |
| 277 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC DN20mm | 445 | m | |
| 278 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC DN25mm | 150 | m | |
| 279 | Vật tư phụ cho hệ điện (ốc, vít, băng keo điện, …) | 1 | hệ | |
| D | Phần thiết bị nội thất | |||
| 1 | Bàn làm việc văn phòng | 15 | cái | |
| 2 | Ghế nhân viên | 15 | cái | |
| 3 | Bàn trưởng phòng | 2 | cái | |
| 4 | Ghế trưởng phòng | 2 | cái | |
| 5 | Bàn họp | 1 | cái | |
| 6 | Ghế phòng họp | 35 | cái | |
| 7 | Bàn làm việc Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng | 4 | cái | |
| 8 | Ghế hiệu trưởng, phó hiệu trưởng | 4 | cái | |
| 9 | Bàn sofa 5 chỗ ngồi | 2 | bộ | |
| 10 | Bàn sofa 2 chỗ ngồi và 2 đôn | 3 | bộ | |
| 11 | Bàn sofa 7 chỗ ngồi | 1 | bộ | |
| 12 | Bàn ăn | 1 | Bộ | |
| 13 | Bếp điện đôi | 1 | cái | |
| 14 | Bồn rửa chén | 1 | Bộ | |
| 15 | Tủ lạnh | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi