Gói thầu: Thi công cải tạo nâng tầng khu nhà B

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211424-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đào tạo Xây dựng Phương Nam
Tên gói thầu Thi công cải tạo nâng tầng khu nhà B
Số hiệu KHLCNT 20210207933
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 22:42:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,273,302,055 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần kết cấu
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm 27,691 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 23,279 m3
3 Vận chuyển xà bần ra khỏi công trình 50,97 m3
4 Sản xuất, lắp dựng hàng tôn bảo vệ công trình, sắt hộp 40x40x1,8mm, tôn dày 4,5 zem 208 m2
5 Phá dỡ nền gạch đất nung 362,153 m2
6 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III 182,182 m3
7 Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng mở rộng, giá cố đá 1x2, vữa bê tông mác 150 10,78 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng gia cố, đường kính cốt thép <= 10mm 0,022 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng gia cố, đường kính cốt thép <= 18mm 1,548 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng gia cố, đường kính cốt thép > 18mm 0,275 tấn
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,663 100m2
12 Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông gia cố móng đá 1x2, vữa bê tông mác 300, chiều rộng móng >250cm 32,631 m3
13 Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông lót đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 8,032 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,942 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,153 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 3,707 tấn
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm tầng 1 1,414 100m2
18 Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông dầm tầng 1, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 14,142 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn tầng 1, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 6,02 tấn
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn thành sàn tầng 1 0,097 100m2
21 Bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 42,66 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,634 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,218 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 3,01 tấn
25 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m 1,591 100m2
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 10,385 m3
27 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 3,558 100m2
28 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 6,404 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 1,535 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,206 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 8,826 tấn
32 Bê tông dầm bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 27,973 m3
33 Bê tông Sàn, bê tông thương phẩm đổ bằng cần cẩu, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 77,492 m3
34 Gia công vì kèo thép hộp 50x10x1,8mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 1,582 tấn
35 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 1,582 tấn
36 Gia công li-tô thép hộp 20x40x1,2mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 1,092 tấn
37 Gia công li-tô thép hộp 30x60x1,2mm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 0,145 tấn
38 Lắp dựng li-tô thép hộp khẩu độ nhỏ 1,237 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,212 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,065 tấn
41 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường 0,139 100m2
42 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 300 1,375 m3
43 Xây bậc cầu thang bằng gạch đinh 5,246 m3
44 Trát cầu thang, vữa XM mác 75 10,48 m2
45 Lát đá bậc cầu thang 6,528 m2
46 Ốp đá bậc cầu thang 3,407 m2
47 Lợp Mái ngói 404,076 m2
48 Đào đất bể 30,888 m3
49 Bê tông lót đáy bể 1,8 m3
50 Bê tông dđáy bể 2,4 m3
51 Bê tông thành bể mác 300 4,32 m3
52 Bê tông tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 300 1,8 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 9,28 m3
54 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,032 100m2
55 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45cm 0,576 100m2
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,12 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,216 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,722 tấn
59 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 0,896 m3
60 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 12 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 16,48 m2
62 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 4,48 m2
63 Chống thấm vách hầm bằng sika 4,48 m2
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm 4 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm 4 cái
66 Lắp đặt côn nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp nối bằng ống nối, đường kính côn 100mm 2 cái
67 Cung cấp, lắp dựng tấm đan BTCT, KT 300x300mm 4 tấm
B Phần hoàn thiện
1 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 86,713 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 19,377 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 43,353 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 586,847 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 333,785 m2
6 Cắt chỉ tường ngoài nhà, trang trí 30x30 406 m
7 Đắp chỉ bản rộng 250x400 họa tiết theo chi tiết trang trí cửa, diềm mái 589,45 m
8 Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh gạch 300x600 207,981 m2
9 Lát nền nhà vệ sinh gạch 300x300 70,639 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường 884,58 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 647,076 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 297,733 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn đá 586,847 m2
14 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, KT 600x1200 376,13 m2
15 Lát sàn bằng gỗ công nghiệp- sàn nhập khẩu Đức 163,1 m2
16 Sản xuất, lắp dựng lan can gỗ - gỗ gõ đỏ 10,708 m
17 Cung cấp, lắp đặt lan can bằng bê tông đúc sẵn - lục bình 41 cái
18 Sản xuất cửa nhôm xingfa nhập khẩu dày 2-2,2mm, kính dán cường lực 8,38mm 185,079 m2
19 Cung cấp, lắp dựng cửa gỗ tự nhiên, gỗ gõ đỏ 43,957 m2
20 Vách kính khung nhôm xingfa, kính cường lực dày 10mm 28,487 m2
21 Đóng trần thạch cao khung xương chìm Vĩnh Tường - giật cấp 647,076 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, đá đỏ rubi 9,02 m2
23 Lát đá bậc cầu thang, đá đỏ Rubi 12,899 m2
24 Ốp tường bằng gỗ 399,256 m2
25 Rèm cửa dạng cuốn tự động, chất liệu chống nắng 156,24 m2
26 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 48,72 m2
27 Lát nền, sàn, tiết diện bằng đá tự nhiên KT 300x600, khò tạo nhám bề mặt 147,15 m2
C Phần M&E
1 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm, chiều dày 4,6mm 0,08 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 40mm, chiều dày 3,7mm 0,04 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm, chiều dày 2,9mm 0,378 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 20mm, chiều dày 2,3mm 0,62 100m
5 Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 23 cái
6 Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm 3 cái
7 Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm 1 cái
8 Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm 1 cái
9 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm 1 cái
10 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 9 cái
11 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm 1 cái
12 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50/32mm, chiều dày 4,6mm 1 cái
13 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm 2 cái
14 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32/20mm, chiều dày 2,9mm 5 cái
15 Lắp đặt nối nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 5 cái
16 Lắp đặt co ren trong PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 11 cái
17 Lắp đặt co ren ngoài PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm 11 cái
18 Lắp đặt van PPR D50 1 cái
19 Lắp đặt van PPR D32 5 cái
20 Lắp đặt van PPR D20 1 cái
21 Lắp đặt van đồng 1 chiều D50 1 cái
22 Búa hãm nước đồng D50 1 Cái
23 Phụ kiện lắp đặt hệ thống cấp nước 1
24 Lắp đặt van phao điện 1 Cái
25 Lắp đặt van phao cơ D50 1 Cái
26 Lắp đặt Crepin D50 1 Cái
27 Lắp đặt van PPR D50 1 cái
28 Lắp đặt máy bơm điện 3.0HP CMT310 2 cái
29 Lắp đặt tủ điều khiển bơm 1 hộp
30 Lắp đặt chậu xí bệt loại 1 khối (AC-969VN/BW1) 9 bộ
31 Lắp đặt vòi xịt (CFV-102A) 9 cái
32 Lắp đặt Lavabo đặt bàn (L-294VFC/BW1) 9 bộ
33 Lắp đặt vòi Lavabo (LFV-12A) 9 bộ
34 Lắp đặt chậu tiểu nam (U-431VR/BW1) + Van xả tiểu kiểu nhấn UF-7V 6 bộ
35 Lắp đặt bộ xả + vòi Lavabo (LFV-12A) 9 bộ
36 Lắp đặt chậu rửa chén inox 2 bộ
37 Lắp đặt bộ xả + vòi rửa chén 2 bộ
38 Khóa cấp nước 2 ngã 9 cái
39 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 1 bể
40 Lắp đặt phễu thu sàn D90 5 cái
41 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm 1 cái
42 Phụ kiện lắp đặt thiết bị cấp thoát nước 1
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,1 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 0,129 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 0,651 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,15 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 0,308 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D140 0,078 100m
49 Lắp đặt co lơi PVC D34 18 cái
50 Lắp đặt co lơi PVC D42 4 cái
51 Lắp đặt co lơi PVC D60 29 cái
52 Lắp đặt co lơi PVC D90 24 cái
53 Lắp đặt co lơi PVC D114 4 cái
54 Lắp đặt co lơi PVC D140 4 cái
55 Lắp đặt co PVC D42/34 4 cái
56 Lắp đặt co PVC D60/34 3 cái
57 Lắp đặt Y PVC D114 3 cái
58 Lắp đặt Y PVC D60 2 cái
59 Lắp đặt Y PVC D140/114 5 cái
60 Lắp đặt Y PVC D140/60 11 cái
61 Lắp đặt Y PVC D114/90 8 cái
62 Lắp đặt Y PVC D90/60 2 cái
63 Lắp đặt Y PVC D60/42 2 cái
64 Lắp đặt Tê đều PVC D60 9 cái
65 Lắp đặt Tê đều PVC D60/34 5 cái
66 Lắp đặt Tê đều PVC D42/34 4 cái
67 Lắp đặt côn nhựa PVC D140/60 1 cái
68 Lắp đặt côn nhựa PVC D114/60 1 cái
69 Lắp đặt côn nhựa PVC D114/90 1 cái
70 Lắp đặt nút bịt thông tắc D90 5 cái
71 Lắp đặt nút bịt thông tắc D114 2 cái
72 Lắp đặt nút bịt thông tắc D140 1 cái
73 Lắp đặt Siphong D60 8 cái
74 Phụ kiện lắp đặt hệ thống thoát nước 1
75 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 1,08 100m
76 Lắp đặt lơi PVC D90 36 cái
77 Lắp đặt nối nhựa PVC D90 12 cái
78 Lắp đặt cầu chắn rác gang D90 12 cái
79 Phụ kiện lắp đặt hệ thống thoát nước mưa 1
80 Lắp đặt đèn led D120 âm trần 1x9W ánh sáng trắng 159 bộ
81 Lắp đặt đèn led 600x600 âm trần 1x36W ánh sáng trắng 24 bộ
82 Đèn led dây hắt trần 6W/m ánh sáng vàng 177,38 m
83 Lắp đặt đèn chùm treo trần 4 bộ
84 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A + hộp âm tường 82 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đơn 16A + hộp âm sàn 15 cái
86 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A + hộp âm sàn 5 cái
87 Lắp đặt ổ cắm đơn 16A có nắp che + hộp âm tường 5 cái
88 Lắp đặt công tắc hai chiều 10A - 1 gang + hộp âm tường 2 cái
89 Lắp đặt công tắc một chiều 10A - 1 gang + hộp âm tường 4 cái
90 Lắp đặt công tắc một chiều 10A - 2 gang + hộp âm tường 10 cái
91 Lắp đặt công tắc một chiều 10A - 3 gang + hộp âm tường 11 cái
92 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1.5mm2 - 1C 201 m
93 Lắp đặt cáp Cu/PVC 2.5mm2 - 1C 2.117,1 m
94 Lắp đặt cáp Cu/PVC 4.0mm2 - 1C 511,4 m
95 Lắp đặt cáp Cu/PVC 6.0mm2 - 1C 192,8 m
96 Lắp đặt cáp Cu/PVC 10mm2 - 1C 143,9 m
97 Lắp đặt cáp Cu/PVC 16mm2 - 1C 30,3 m
98 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 25mm2 - 1C 90,9 m
99 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 95mm2 - 1C 30 m
100 Lắp đặt cáp Cu/PVC 70mm2 - 1C 10 m
101 Máng cáp 100x50x1.2mm sơn tĩnh điện 43 m
102 Tee máng cáp 100x50x1.2mm sơn tĩnh điện 3 cái
103 Lắp đặt ống PVC D20 (phần động lực, chiếu sáng) 1.087,2 m
104 Lắp đặt ống PVC D25 (phần động lực) 78 m
105 Lắp đặt ống nhựa HDPE D130/100 0,15 100m
106 Phụ kiện lắp đặt hệ thống điện - điện chiếu sáng 1
107 Cọc tiếp địa mạ đồng D16 L2400mm 6 cọc
108 Cáp đồng trần 25mm2 25 m
109 Hàn hóa nhiệt 6 mối
110 Phụ kiện lắp đặt hệ thống tiếp địa 1
111 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện H900xW700xD350, tole 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL7032, kiểu tủ treo tường trong nhà, 2 lớp cửa, from 2, IP42 1 tủ
112 Lắp đặt MCCB 3P 250A 36kA 1 cái
113 Shuntrip cho MCCB 3P 250A 36kA 1 cái
114 Cầu chì 6A + đế 3 cái
115 Đèn báo pha R, Y, G 3 cái
116 Lắp đặt Relay bảo vệ quá dòng 1 cái
117 Lắp đặt Relay bảo vệ chạm đất 1 cái
118 Lắp đặt đồng hồ đa năng 1 cái
119 MCT 250/5A 3 cái
120 PCT 250/5A 4 cái
121 Lắp đặt MCCB 3P 80A 25kA 2 cái
122 Lắp đặt MCCB 3P 63A 25kA 2 cái
123 Busbar 1 hệ
124 Phụ kiện (máng nhựa, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 1 hệ
125 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện H800xW600xD200, tole 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL7032, kiểu tủ treo tường trong nhà, 2 lớp cửa, from 2, IP42 1 tủ
126 Lắp đặt MCCB 3P 63A 25kA 1 cái
127 Cầu chì 6A + đế 3 cái
128 Đèn báo pha R, Y, G 3 cái
129 Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA 3 cái
130 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA 4 cái
131 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA 3 cái
132 Busbar 1 hệ
133 Phụ kiện (máng nhựa, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 1 hệ
134 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện H800xW600xD200, tole 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL7032, kiểu tủ treo tường trong nhà, 2 lớp cửa, from 2, IP42 1 tủ
135 Lắp đặt MCCB 3P 63A 25kA 1 cái
136 Cầu chì 6A + đế 3 cái
137 Đèn báo pha R, Y, G 3 cái
138 Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA 2 cái
139 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA 2 cái
140 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA 6 cái
141 Busbar 1 hệ
142 Phụ kiện (máng nhựa, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 1 hệ
143 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện H700xW500xD200, tole 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL7032, kiểu tủ treo tường trong nhà, 2 lớp cửa, from 2, IP42 1 tủ
144 Lắp đặt MCCB 3P 80A 25kA 1 cái
145 Cầu chì 6A + đế 3 cái
146 Đèn báo pha R, Y, G 3 cái
147 Lắp đặt các bộ biến dòng MCT 80/5A 3 bộ
148 Lắp đặt MCCB 3P 80A 25kA 2 cái
149 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA 2 cái
150 Busbar 1 hệ
151 Phụ kiện (máng nhựa, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 1 hệ
152 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module 2 tủ
153 Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA 2 cái
154 Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA 2 cái
155 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 6 cái
156 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 2 hệ
157 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module 2 tủ
158 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA 2 cái
159 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 8 cái
160 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 2 hệ
161 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module 2 tủ
162 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA 2 cái
163 Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA 2 cái
164 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 4 cái
165 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 2 hệ
166 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module 2 tủ
167 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA 2 cái
168 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 6 cái
169 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 2 hệ
170 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module 1 tủ
171 Lắp đặt MCB 2P 40A 6kA 1 cái
172 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 4 cái
173 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 1 hệ
174 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module 1 tủ
175 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA 1 cái
176 Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA 1 cái
177 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 2 cái
178 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 1 hệ
179 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module 1 tủ
180 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA 1 cái
181 Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA 1 cái
182 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 3 cái
183 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 1 hệ
184 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 6 Module 4 tủ
185 Lắp đặt MCB 2P 25A 6kA 4 cái
186 Lắp đặt MCB 1P 16A 6kA 4 cái
187 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 8 cái
188 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 4 hệ
189 Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện 8 Module 1 tủ
190 Lắp đặt MCB 2P 32A 6kA 1 cái
191 Lắp đặt MCB 1P 20A 6kA 5 cái
192 Phụ kiện (dây cáp, đầu cosse,…) hoàn thành tủ điện 1 hệ
193 Lắp đặt ổ cắm internet RJ45 + hộp âm tường 7 cái
194 Cung cấp lắp đặt bộ wifi gắn trần TP-Link 2 bộ
195 Cung cấp lắp đặt tủ trung gian rack 15U 1 tủ
196 Cung cấp lắp đặt switch 16 port 1 hộp
197 Cung cấp lắp đặt cáp quang 4FO 100 m
198 Cung cấp lắp đặt cáp Cat 6e UTP 242 m
199 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 31 m
200 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 + hộp âm tường 9 cái
201 Cung cấp lắp đặt tổng đài điện thoại 3 đầu vào, 12 đầu ra 1 bộ
202 Lắp đặt cáp điện thoại 4Cx0.5mm2 185 m
203 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 200 m
204 Cung cấp lắp đặt camera hình chữ nhật + chân đế + vỏ che 6 bộ
205 Cung cấp lắp đặt đầu ghi 16 kênh 500GB 1 bộ
206 Cung cấp lắp đặt cáp tín hiệu RG6 118,6 m
207 Lắp đặt cáp cấp nguồn 2x1.5mm2 50 m
208 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 20 m
209 Cung cấp lắp đặt màn hình Tivi 32 in 3 cái
210 Cung cấp lắp đặt bộ lưu UPS 5KA 1 bộ
211 Phụ kiện lắp đặt hệ thống camera, wifi, internet 1
212 Cọc tiếp địa mạ đồng D16 L2400mm 6 cọc
213 Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 25 m
214 Hàn hóa nhiệt 6 mối
215 Phụ kiện lắp đặt hệ thống tiếp địa 1
216 Cung cấp lắp đặt dàn nóng 40 HP 1 bộ
217 Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại cassette âm trần thổi bốn hướng xả + panel 2.5 HP 7 dàn
218 Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại cassette âm trần thổi bốn hướng xả + panel 3.5 HP 4 dàn
219 Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại cassette âm trần thổi bốn hướng xả + panel 4.0 HP 2 dàn
220 Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại treo tường 0.8 HP 1 dàn
221 Cung cấp lắp đặt dàn lạnh loại treo tường 1.5 HP 3 dàn
222 Cung cấp lắp đặt remote cục bộ loại nối dây - RC-E5 17 bộ
223 Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn nóng - DOS-2A-3 1 bộ
224 Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh - DIS-22-1G 3 bộ
225 Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh - DIS-180-1G 8 bộ
226 Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh - DIS-371-1G 2 bộ
227 Cung cấp lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh - DIS-540-3 3 bộ
228 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm 0,25 100m
229 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm 0,25 100m
230 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm 0,7 100m
231 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm 0,7 100m
232 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm 0,65 100m
233 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm 0,65 100m
234 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm 0,75 100m
235 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm 0,75 100m
236 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19,1 mm 0,6 100m
237 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm 0,6 100m
238 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 28,6mm 0,15 100m
239 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm 0,15 100m
240 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 34,9mm 0,2 100m
241 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 34,9mm 0,2 100m
242 Lắp đặt co đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính 28,6mm 8 cái
243 Lắp đặt co đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34,9mm 10 cái
244 Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính 28,6mm 5 cái
245 Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34,9mm 8 cái
246 Cung cấp lắp đặt phin lọc D34,9mm 1 cái
247 Gas R410 nạp bổ sung 28 kg
248 Nito thử bền, thử kín, vệ sinh đường ống 6 chai
249 Axetylen + Oxygen 3 bộ
250 Si cách ẩm 45 kg
251 Bộ treo đường ống đồng 110 bộ
252 Trunking ống gas 200x200 5 m
253 Vật tư phụ cho hệ ống gas 1 hệ
254 Lắp đặt ống nước xả PVC DN21 + cách nhiệt dày 13mm 30 m
255 Lắp đặt ống nước xả PVC DN27 + cách nhiệt dày 13mm 50 m
256 Lắp đặt ống nước xả PVC DN34 + cách nhiệt dày 13mm 65 m
257 Lắp đặt ống nước xả PVC DN49 + cách nhiệt dày 13mm 20 m
258 Bộ treo đường ống nước 110 bộ
259 Si cách ẩm 35 kg
260 Vật tư phụ cho hệ nước ngưng (co, tê, keo dán, ...) 1 hệ
261 Lắp đặt giá treo dàn lạnh 13 cái
262 Bệ đỡ dàn nóng 2 Module
263 Lắp đặt louver KT cổ 200x150 1 cái
264 Lắp đặt louver KT cổ 400x200 2 cái
265 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0.58mm 20 m2
266 Ống gió mềm không cách nhiệt Ø100 26 m
267 Vật tư phụ cho hệ gió thải (rivet, ty, keo …) 1 hệ
268 Lắp đặt cáp điện CXV 1C 25mm2 (L) 30 m
269 Lắp đặt cáp điện CXV 1C 16mm2 (N) 30 m
270 Lắp đặt cáp điện CXV 1C 16mm2 (E) 30 m
271 Lắp đặt cáp điện CV 1C 4.0mm2 (L) 150 m
272 Lắp đặt cáp điện CV 1C 2.5mm2 (E) 150 m
273 Lắp đặt cáp điện CV 1C 1.5mm2 (L) 105 m
274 Lắp đặt cáp điện CV 1C 1.5mm2 (E) 105 m
275 Lắp đặt dây remote 2Cx1.0mm² 170 m
276 Lắp đặt dây điều khiển CV-2Cx1.5 mm² 170 m
277 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC DN20mm 445 m
278 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC DN25mm 150 m
279 Vật tư phụ cho hệ điện (ốc, vít, băng keo điện, …) 1 hệ
D Phần thiết bị nội thất
1 Bàn làm việc văn phòng 15 cái
2 Ghế nhân viên 15 cái
3 Bàn trưởng phòng 2 cái
4 Ghế trưởng phòng 2 cái
5 Bàn họp 1 cái
6 Ghế phòng họp 35 cái
7 Bàn làm việc Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng 4 cái
8 Ghế hiệu trưởng, phó hiệu trưởng 4 cái
9 Bàn sofa 5 chỗ ngồi 2 bộ
10 Bàn sofa 2 chỗ ngồi và 2 đôn 3 bộ
11 Bàn sofa 7 chỗ ngồi 1 bộ
12 Bàn ăn 1 Bộ
13 Bếp điện đôi 1 cái
14 Bồn rửa chén 1 Bộ
15 Tủ lạnh 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->