Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210220063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 17:18:00 đến ngày 2021-02-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,533,767,051 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ nhà | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 13 | nhà |
| 2 | Vét hữu cơ cấp 2 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 16.591,4 | m3 |
| 3 | San đầm đất độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 97.827,43 | m3 |
| 4 | Đào nền đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 2,403 | m3 |
| B | KÈ ĐÁ |
|||
| 1 | Đào đất cấp III<br/> | Mô tả kỹ thuật qua chương V<br/> | 735,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 260,78 | m3 |
| 3 | Xây móng kè, bằng đá hộc vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 433,69 | m3 |
| 4 | Xây tường kè bằng đá hộc vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 595,77 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 41,85 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 134 | m |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Đào đất cấp II<br/> | Mô tả kỹ thuật qua chương V<br/> | 910,44 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 556,58 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 4.512,31 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 554,6 | m3 |
| 5 | Đắp cát đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 138,65 | m3 |
| 6 | Cắt khe co giãn đường bê tông: | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 949 | m |
| 7 | Lát gạch vỉa hè gạch Tazero | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 1.975,84 | m2 |
| 8 | Bê tông lót M150 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 158,067 | m3 |
| 9 | Lớp ni lông lót chống mất nước | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 1.975,84 | m2 |
| 10 | Bê tông kê bó vỉa M150 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 25,83 | m3 |
| 11 | Bê tông bó vỉa M300 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 46,494 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 738 | c/kiện |
| 13 | Bê tông kê bó vỉa M150 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 0,28 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp đặt thép bó vỉa ( loại hàm ếch ) | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 0,063 | tấn |
| 15 | Bê tông bó vỉa loại hàm ếch, bê tông M300, | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 0,448 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 7 | c/kiện |
| 17 | Đào móng bó vỉa bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 31,75 | m3 |
| 18 | Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 23,81 | m3 |
| 19 | Lớp vữa lót mác M75#, dày 3 cm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 144,333 | m2 |
| 20 | Đào Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 192,16 | m3 |
| 21 | Đắp đất độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 91,87 | m3 |
| 22 | Xây móng kè, bằng đá hộc vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 88,71 | m3 |
| 23 | Xây tường kè bằng đá hộc vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 110,68 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng M150 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 10,24 | m3 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Đào móng Cấp đất III<br/> | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 596,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 328,23 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 60,48 | m3 |
| 4 | Ống cống BTCT đúc sẵn đường kính 1500mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 48 | đoạn |
| 5 | Mối nối cống | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 48 | m/nối |
| 6 | Đế cống D1500 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 96 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế cống | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 96 | cái |
| 8 | Đào móng Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 201,52 | m3 |
| 9 | Đắp đất độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 125,68 | m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 25,2 | m3 |
| 11 | Ống cống BTCT đúc sẵn đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 35 | đoạn |
| 12 | Mối nối cống | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 35 | m/nối |
| 13 | Đế cống D800 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 70 | cái |
| 14 | Lắp đặt đế cống | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 70 | cái |
| 15 | Đào móng Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 507,5 | m3 |
| 16 | Đắp đất độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 391,07 | m3 |
| 17 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 52,14 | m3 |
| 18 | Ống cống BTCT đúc sẵn đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 79 | đoạn |
| 19 | Mối nối cống | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 79 | m/nối |
| 20 | Đế cống D600 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 158 | cái |
| 21 | Lắp đặt đế cống | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 158 | cái |
| 22 | Đào móng cấp đất III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 213,24 | m3 |
| 23 | Đắp đất độ K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 60,2 | m3 |
| 24 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 1,32 | m3 |
| 25 | Sản xuất cốt thép , ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 1.601,664 | kg |
| 26 | Bê tông hầm hố ga M250, | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 13,656 | m3 |
| 27 | Lắp dựng hầm hố ga | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 3 | cái |
| 28 | Đào móng cấp đất III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 56,18 | m3 |
| 29 | Đắp đất độ K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 10,36 | m3 |
| 30 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 2,52 | m3 |
| 31 | Sản xuất cốt thép , ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 1.382,808 | kg |
| 32 | Bê tông hầm hố ga M250 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 16,681 | m3 |
| 33 | Lắp dựng hầm hố ga | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 7 | cái |
| 34 | Bê tông M250 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 8,02 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 506,95 | kg |
| 36 | Bê tông mũ mố M250 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 1,38 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 91,8 | kg |
| 38 | Bê tông tấm đan hố ga M250 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 0,729 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 8,64 | kg |
| 40 | Lắp dựng cốt thép bậc nên xuống hố ga, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 210,87 | kg |
| E | PHẦN CẤP ĐIỆN |
|||
| 1 | Phá dỡ cột BTCT hiện trạng<br/> | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 9 | cột |
| 2 | Di chuyển đường dây cáp 4xA70 bọc | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 406 | m |
| 3 | Cột điện BTLT | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 2 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 2 | cột |
| 5 | Đào móng Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 6,664 | m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 2,72 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M250 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 2,6 | m3 |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn cáp điện chiếu sáng 3x25+1x16 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 313 | m |
| 9 | Dây lên bóng chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 60 | m |
| 10 | Đào móng Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 33,32 | m3 |
| 11 | Đắp đất độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 13,6 | m3 |
| 12 | Bê tông móng M250 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 13 | m3 |
| 13 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 10 | cột |
| 14 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 10 | cột |
| 15 | Xà treo - gông đầu cột | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 10 | bộ |
| 16 | Lắp cần đèn D60 | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 10 | cần |
| 17 | Lắp choá đèn | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 10 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Đèn led 250 w chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật qua chương V | 10 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi