Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210220904-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Điền
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210125420
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-17 08:44:00 đến ngày 2021-02-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,707,963,987 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=20cm Theo hồ sơ thiết kế 4,6 1m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo hồ sơ thiết kế 0,29 m3
3 Bê tông tường dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 191,24 m3
4 Bê tông dầm, sàn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 5,21 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo hồ sơ thiết kế 60,3 m3
6 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 603,03 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế 13,857 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,548 tấn
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ thiết kế 32,88 m2
10 Ván khuôn thép thân mương Theo hồ sơ thiết kế 19,599 100m2
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo hồ sơ thiết kế 0,737 100m2
12 Gia công cấu kiện thép U khe phai Theo hồ sơ thiết kế 0,356 tấn
13 Lắp đặt thép U khe phai Theo hồ sơ thiết kế 3,556 tấn
14 Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng gỗ khe phai Theo hồ sơ thiết kế 0,612 m3 cấu kiện
15 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 849,02 m3
16 Vận chuyển đất đào mương bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo hồ sơ thiết kế 849,02 m3
17 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo (HSNC:28,1;) Theo hồ sơ thiết kế 849,02 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 8,49 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (HSMTC:4;) Theo hồ sơ thiết kế 8,49 100m3/km
20 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Theo hồ sơ thiết kế 849,02 m3
21 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 (50%) Theo hồ sơ thiết kế 399,345 m3
22 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (50%) Theo hồ sơ thiết kế 3,993 100m3
23 Cung cấp đất chọn lọc Theo hồ sơ thiết kế 1.110,099 m3
24 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo hồ sơ thiết kế 149,525 m3
25 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo (HSNC:28,1;) Theo hồ sơ thiết kế 149,525 m3
26 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo hồ sơ thiết kế 1.110,099 m3
27 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo (HSNC:28,1;) Theo hồ sơ thiết kế 1.110,099 m3
28 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo hồ sơ thiết kế 247,746 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo (HSNC:28,1;) Theo hồ sơ thiết kế 247,746 m3
30 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo hồ sơ thiết kế 1,673 m3
31 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo (HSNC:28,1;) Theo hồ sơ thiết kế 1,673 m3
32 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo hồ sơ thiết kế 16,582 tấn
33 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo (HSNC:28,1;) Theo hồ sơ thiết kế 16,582 tấn
34 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm Theo hồ sơ thiết kế 57,725 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo (HSNC:28,1;) Theo hồ sơ thiết kế 57,725 tấn
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Dự phòng chi phí xây dựng Theo hồ sơ thiết kế 5 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->