Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210215016-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND ph­ường Vạn Phúc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210162729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-17 14:29:00 đến ngày 2021-02-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,777,488,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng mặt đường cũ 233,73 m3
2 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 239,21 10m
3 Vận chuyển phế thải 233,73 m3
4 Đắp CPĐD loại 1 bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,794 100m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 42,878 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm 41,522 100m2
7 Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5.5%) 497,536 tấn
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm 42,87 100m2
9 Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5,5%) 526,365 tấn
10 Bù vênh cát đen 193,51 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 673,907 m3
12 Lót nilon giữ nước 4.211,92 m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 597,272 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m 4,819 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,437 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1.078,22 m3
5 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg 2.392,1 cấu kiện
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 411,944 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá 315,757 m3
8 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 195,983 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 4,78 m3
10 Vận chuyển phế thải 1.049,999 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 207,561 m3
12 Ván khuôn móng rãnh 6,544 100m2
13 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 318,481 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 361,927 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2.192,495 m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh 18,413 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm 9,681 tấn
18 Đổ bê tông, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 190,505 m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 38,807 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 22,193 tấn
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 152,978 m3
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn 2.295,44 cái
23 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông mặt đường cũ 33,28 m3
24 Đào móng ga, đất cấp III 40,64 m3
25 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,072 100m3
26 Vận chuyển phế thải 73,92 m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 23,31 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 36,637 m3
29 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 72,809 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 291,052 m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga 1,763 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính <=10 mm 1,017 tấn
33 Đổ bê tông, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 15,286 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 1,412 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 3,702 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 15,246 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 193 cấu kiện
38 Bộ nắp thu composite (KT: 500x800) 129 bộ
39 Lắp đặt tấm composite 129 cái
40 Bộ nắp thu, thăm composite (KT: 750x1050) 64 bộ
41 Lắp đặt tấm composite 64 cái
C TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 38,237 m3
2 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 38,237 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 43,893 m3
4 Vận chuyển vật liệu cát xây dựng 43,893 m3
5 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 14,763 tấn
6 Vận chuyển Xi măng bao 14,763 tấn
7 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 14,763 tấn
8 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 4,835 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại 4,835 1000v
10 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 4,835 1000v
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 8,1 tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 8,1 tấn
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 8,1 tấn
14 Vận chuyển phế thải các loại 49,8 m3
15 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 92,321 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 92,321 m3
17 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 123,022 m3
18 Vận chuyển cát xây dựng 123,022 m3
19 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 35,305 tấn
20 Vận chuyển Xi măng bao 35,305 tấn
21 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 35,305 tấn
22 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,613 tấn
23 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,613 tấn
24 Bốc xuống thép các loại 0,613 tấn
25 Bốc lên gạch xây các loại 12,022 1000v
26 Vận chuyển Gạch xây các loại 12,022 1000v
27 Bốc xuống gạch xây các loại 12,022 1000v
28 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 20,7 tấn
29 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 20,7 tấn
30 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 20,7 tấn
31 Vận chuyển phế thải các loại 123,65 m3
32 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 51,457 m3
33 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 51,457 m3
34 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 84,887 m3
35 Vận chuyển Cát các loại 84,887 m3
36 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 23,277 tấn
37 Vận chuyển Xi măng bao 23,277 tấn
38 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 23,277 tấn
39 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,297 tấn
40 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,297 tấn
41 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,297 tấn
42 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 0,384 1000v
43 Vận chuyển Gạch xây các loại 0,384 1000v
44 Bốc xuống - gạch xây các loại 0,384 1000v
45 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 10,05 tấn
46 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 10,05 tấn
47 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 10,05 tấn
48 Vận chuyển phế thải các loại 125,4 m3
49 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 14,494 m3
50 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 14,494 m3
51 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 23,573 m3
52 Vận chuyển Cát các loại 23,573 m3
53 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 5,983 tấn
54 Vận chuyển Xi măng bao 5,983 tấn
55 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 5,983 tấn
56 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,107 tấn
57 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,107 tấn
58 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,107 tấn
59 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 2,033 1000v
60 Vận chuyển Gạch xây các loại 2,033 1000v
61 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 2,033 1000v
62 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 3,6 tấn
63 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 3,6 tấn
64 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 3,6 tấn
65 Vận chuyển phế thải các loại 25,09 m3
66 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 37,999 m3
67 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 37,999 m3
68 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 49,028 m3
69 Vận chuyển Cát các loại 49,028 m3
70 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 14,081 tấn
71 Vận chuyển Xi măng bao 14,081 tấn
72 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 14,081 tấn
73 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,306 tấn
74 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,306 tấn
75 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,306 tấn
76 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 5,844 1000v
77 Vận chuyển Gạch xây các loại 5,844 1000v
78 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 5,844 1000v
79 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 10,35 tấn
80 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 10,35 tấn
81 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 10,35 tấn
82 Vận chuyển phế thải các loại 62,13 m3
83 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 66,082 m3
84 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 66,082 m3
85 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 52,24 m3
86 Vận chuyển Cát các loại 52,24 m3
87 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 11,608 tấn
88 Vận chuyển Xi măng bao 11,608 tấn
89 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 11,608 tấn
90 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,475 tấn
91 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,475 tấn
92 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,475 tấn
93 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 15,159 1000v
94 Vận chuyển Gạch xây các loại 15,159 1000v
95 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 15,159 1000v
96 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 25,92 tấn
97 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 25,92 tấn
98 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 25,92 tấn
99 Vận chuyển phế thải các loại 141,21 m3
100 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 7,749 m3
101 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 7,749 m3
102 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 9,009 m3
103 Vận chuyển Cát các loại 9,009 m3
104 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 2,466 tấn
105 Vận chuyển Xi măng bao 2,466 tấn
106 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 2,466 tấn
107 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,062 tấn
108 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,062 tấn
109 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,062 tấn
110 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 1,186 1000v
111 Vận chuyển Gạch xây các loại 1,186 1000v
112 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 1,186 1000v
113 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 2,1 tấn
114 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 2,1 tấn
115 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 2,1 tấn
116 Vận chuyển phế thải các loại 12,14 m3
117 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 32,382 m3
118 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 32,382 m3
119 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 41,65 m3
120 Vận chuyển Cát các loại 41,65 m3
121 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 12,028 tấn
122 Vận chuyển Xi măng bao 12,028 tấn
123 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 12,028 tấn
124 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,258 tấn
125 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,258 tấn
126 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,258 tấn
127 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 4,913 1000v
128 Vận chuyển Gạch xây các loại 4,913 1000v
129 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 4,913 1000v
130 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 8,7 tấn
131 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 8,7 tấn
132 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 8,7 tấn
133 Vận chuyển phế thải các loại 52,48 m3
134 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 13,938 m3
135 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 13,938 m3
136 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện cát các loại 20,343 m3
137 Vận chuyển Cát các loại 20,343 m3
138 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 5,046 tấn
139 Vận chuyển Xi măng bao 5,046 tấn
140 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 5,046 tấn
141 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,115 tấn
142 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,115 tấn
143 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,115 tấn
144 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 1,825 1000v
145 Vận chuyển Gạch xây các loại 1,825 1000v
146 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 1,825 1000v
147 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 3,9 tấn
148 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 3,9 tấn
149 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 3,9 tấn
150 Vận chuyển phế thải các loại 23,71 m3
151 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 98,946 m3
152 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 98,946 m3
153 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 126,156 m3
154 Vận chuyển Cát các loại 126,156 m3
155 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 39,252 tấn
156 Vận chuyển Xi măng bao 39,252 tấn
157 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 39,252 tấn
158 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,648 tấn
159 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,648 tấn
160 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,648 tấn
161 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 18,373 1000v
162 Vận chuyển Gạch xây các loại 18,373 1000v
163 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 18,373 1000v
164 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 3,9 tấn
165 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 3,9 tấn
166 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 3,9 tấn
167 Vận chuyển phế thải các loại 151,23 m3
168 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 324,752 m3
169 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 324,752 m3
170 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 245,871 m3
171 Vận chuyển Cát các loại 245,871 m3
172 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 53,387 tấn
173 Vận chuyển Xi măng bao 53,387 tấn
174 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 53,387 tấn
175 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 2,534 tấn
176 Vận chuyển Sắt thép các loại 2,534 tấn
177 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 2,534 tấn
178 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 61,321 1000v
179 Vận chuyển Gạch xây các loại 61,321 1000v
180 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 61,321 1000v
181 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 114,9 tấn
182 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 114,9 tấn
183 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 114,9 tấn
184 Vận chuyển phế thải các loại 514,945 m3
185 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 15,666 m3
186 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 15,666 m3
187 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 18,187 m3
188 Vận chuyển Cát các loại 18,187 m3
189 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 5,685 tấn
190 Vận chuyển Xi măng bao 5,685 tấn
191 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 5,685 tấn
192 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,115 tấn
193 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,115 tấn
194 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,115 tấn
195 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 1,384 1000v
196 Vận chuyển Gạch xây các loại 1,384 1000v
197 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 1,384 1000v
198 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 3,9 tấn
199 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 3,9 tấn
200 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 3,9 tấn
201 Vận chuyển phế thải các loại 27,5 m3
202 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 43,565 m3
203 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 43,565 m3
204 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 48,719 m3
205 Vận chuyển Cát các loại 48,719 m3
206 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 15,648 tấn
207 Vận chuyển Xi măng bao 15,648 tấn
208 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 15,648 tấn
209 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,333 tấn
210 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,333 tấn
211 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,333 tấn
212 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 3,812 1000v
213 Vận chuyển Gạch xây các loại 3,812 1000v
214 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 3,812 1000v
215 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 11,25 tấn
216 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 11,25 tấn
217 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 11,25 tấn
218 Vận chuyển phế thải các loại 42,43 m3
219 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 20,714 m3
220 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 20,714 m3
221 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 30,367 m3
222 Vận chuyển Cát các loại 30,367 m3
223 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 7,72 tấn
224 Vận chuyển Xi măng bao 7,72 tấn
225 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 7,72 tấn
226 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,155 tấn
227 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,155 tấn
228 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,155 tấn
229 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 2,672 1000v
230 Vận chuyển Gạch xây các loại 2,672 1000v
231 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 2,672 1000v
232 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 5,175 tấn
233 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 5,175 tấn
234 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 5,175 tấn
235 Vận chuyển phế thải các loại 35,65 m3
236 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 29,913 m3
237 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 29,913 m3
238 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 36,692 m3
239 Vận chuyển Cát các loại 36,692 m3
240 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 11,235 tấn
241 Vận chuyển Xi măng bao 11,235 tấn
242 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 11,235 tấn
243 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,238 tấn
244 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,238 tấn
245 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,238 tấn
246 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 5,068 1000v
247 Vận chuyển Gạch xây các loại 5,068 1000v
248 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 5,068 1000v
249 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 8,055 tấn
250 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 8,055 tấn
251 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 8,055 tấn
252 Vận chuyển phế thải các loại 48,47 m3
253 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 29,375 m3
254 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 29,375 m3
255 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 40,47 m3
256 Vận chuyển Cát các loại 40,47 m3
257 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 11,116 tấn
258 Vận chuyển Xi măng bao 11,116 tấn
259 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 11,116 tấn
260 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,203 tấn
261 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,203 tấn
262 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,203 tấn
263 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 3,769 1000v
264 Vận chuyển Gạch xây các loại 3,769 1000v
265 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 3,769 1000v
266 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 6,87 tấn
267 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 6,87 tấn
268 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 6,87 tấn
269 Vận chuyển phế thải các loại 43,29 m3
270 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 30,355 m3
271 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 30,355 m3
272 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại 40,73 m3
273 Vận chuyển Cát các loại 40,73 m3
274 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 11,482 tấn
275 Vận chuyển Xi măng bao 11,482 tấn
276 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 11,482 tấn
277 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,235 tấn
278 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,235 tấn
279 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,235 tấn
280 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 5,13 1000v
281 Vận chuyển Gạch xây các loại 5,13 1000v
282 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 5,13 1000v
283 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 7,95 tấn
284 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 7,95 tấn
285 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 7,95 tấn
286 Vận chuyển phế thải các loại 54,34 m3
287 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 61,385 m3
288 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 61,385 m3
289 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại 82,247 m3
290 Vận chuyển Cát các loại 82,247 m3
291 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 23,197 tấn
292 Vận chuyển - Xi măng bao 23,197 tấn
293 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 23,197 tấn
294 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,47 tấn
295 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,47 tấn
296 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,47 tấn
297 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 9,985 1000v
298 Vận chuyển Gạch xây các loại 9,985 1000v
299 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 9,985 1000v
300 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 15,87 tấn
301 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 15,87 tấn
302 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 15,87 tấn
303 Vận chuyển phế thải các loại 118,21 m3
304 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại 52,331 m3
305 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 52,331 m3
306 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 65,528 m3
307 Vận chuyển Cát các loại 65,528 m3
308 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 19,899 tấn
309 Vận chuyển bằng Xi măng bao 19,899 tấn
310 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 19,899 tấn
311 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,391 tấn
312 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,391 tấn
313 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,391 tấn
314 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 8,518 1000v
315 Vận chuyển Gạch xây các loại 8,518 1000v
316 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 8,518 1000v
317 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 13,2 tấn
318 Vận chuyển bằng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 13,2 tấn
319 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 13,2 tấn
320 Vận chuyển phế thải các loại 85,01 m3
321 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 18,343 m3
322 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 18,343 m3
323 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 24,706 m3
324 Vận chuyển Cát các loại 24,706 m3
325 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 6,793 tấn
326 Vận chuyển Xi măng bao 6,793 tấn
327 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 6,793 tấn
328 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,16 tấn
329 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,16 tấn
330 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,16 tấn
331 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 3,398 1000v
332 Vận chuyển Gạch xây các loại 3,398 1000v
333 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 3,398 1000v
334 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 5,4 tấn
335 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 5,4 tấn
336 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 5,4 tấn
337 Vận chuyển phế thải các loại 35,49 m3
338 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 34,292 m3
339 Vận chuyển - Sỏi, đá dăm các loại 34,292 m3
340 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận - cát các loại 44,963 m3
341 Vận chuyển Cát các loại 44,963 m3
342 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 13,161 tấn
343 Vận chuyển Xi măng bao 13,161 tấn
344 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 13,161 tấn
345 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,264 tấn
346 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,264 tấn
347 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,264 tấn
348 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 6,48 1000v
349 Vận chuyển Gạch xây các loại 6,48 1000v
350 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 6,48 1000v
351 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 8,925 tấn
352 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 8,925 tấn
353 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 8,925 tấn
354 Vận chuyển phế thải các loại 61,01 m3
355 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 42,314 m3
356 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 42,314 m3
357 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 71,884 m3
358 Vận chuyển Cát các loại 71,884 m3
359 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 18,938 tấn
360 Vận chuyển Xi măng bao 18,938 tấn
361 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 18,938 tấn
362 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,282 tấn
363 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,282 tấn
364 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,282 tấn
365 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 5,686 1000v
366 Vận chuyển Gạch xây các loại 5,686 1000v
367 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 5,686 1000v
368 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên 9,525 tấn
369 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 9,525 tấn
370 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 9,525 tấn
371 Vận chuyển phế thải các loại 66,22 m3
372 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 39,181 m3
373 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 39,181 m3
374 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 48,156 m3
375 Vận chuyển Cát các loại 48,156 m3
376 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 14,9 tấn
377 Vận chuyển Xi măng bao 14,9 tấn
378 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 14,9 tấn
379 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,266 tấn
380 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,266 tấn
381 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,266 tấn
382 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 5,082 1000v
383 Vận chuyển Gạch xây các loại 5,082 1000v
384 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 5,082 1000v
385 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 9 tấn
386 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 9 tấn
387 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 9 tấn
388 Vận chuyển phế thải các loại 53,2 m3
389 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 25,693 m3
390 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 25,693 m3
391 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 32,595 m3
392 Vận chuyển Cát các loại 32,595 m3
393 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 9,588 tấn
394 Vận chuyển Xi măng bao 9,588 tấn
395 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 9,588 tấn
396 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,202 tấn
397 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,202 tấn
398 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,202 tấn
399 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 3,964 1000v
400 Vận chuyển Gạch xây các loại 3,964 1000v
401 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 3,964 1000v
402 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 6,3 tấn
403 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 6,3 tấn
404 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 6,3 tấn
405 Vận chuyển phế thải các loại 38,42 m3
406 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 37,954 m3
407 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 37,954 m3
408 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 26,44 m3
409 Vận chuyển - Cát các loại 26,44 m3
410 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 6,752 tấn
411 Vận chuyển Xi măng bao 6,752 tấn
412 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 6,752 tấn
413 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,364 tấn
414 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,364 tấn
415 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,364 tấn
416 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 5,953 1000v
417 Vận chuyển Gạch xây các loại 5,953 1000v
418 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 5,953 1000v
419 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 14,76 tấn
420 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 14,76 tấn
421 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 14,76 tấn
422 Vận chuyển phế thải các loại 65,96 m3
423 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 7,788 m3
424 Vận chuyển - Sỏi, đá dăm các loại 7,788 m3
425 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 7,201 m3
426 Vận chuyển Cát các loại 7,201 m3
427 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 1,989 tấn
428 Vận chuyển Xi măng bao 1,989 tấn
429 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 1,989 tấn
430 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,109 tấn
431 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,109 tấn
432 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,109 tấn
433 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 1,66 1000v
434 Vận chuyển Gạch xây các loại 1,66 1000v
435 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 1,66 1000v
436 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 4,41 tấn
437 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 4,41 tấn
438 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 4,41 tấn
439 Vận chuyển phế thải các loại 16,45 m3
440 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 7,404 m3
441 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 7,404 m3
442 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 4,629 m3
443 Vận chuyển Cát các loại 4,629 m3
444 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 1,199 tấn
445 Vận chuyển Xi măng bao 1,199 tấn
446 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 1,199 tấn
447 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,067 tấn
448 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,067 tấn
449 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,067 tấn
450 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 0,944 1000v
451 Vận chuyển Gạch xây các loại 0,944 1000v
452 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 0,944 1000v
453 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 2,7 tấn
454 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 2,7 tấn
455 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 2,7 tấn
456 Vận chuyển phế thải các loại 11,79 m3
457 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 30,717 m3
458 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 30,717 m3
459 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 53,718 m3
460 Vận chuyển Cát các loại 53,718 m3
461 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 4,562 tấn
462 Vận chuyển Xi măng bao 4,562 tấn
463 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 4,562 tấn
464 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,244 tấn
465 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,244 tấn
466 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,244 tấn
467 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 4,126 1000v
468 Vận chuyển Gạch xây các loại 4,126 1000v
469 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 4,126 1000v
470 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 9,9 tấn
471 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 9,9 tấn
472 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 9,9 tấn
473 Vận chuyển phế thải các loại 43,02 m3
474 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 10,243 m3
475 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 10,243 m3
476 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 15,766 m3
477 Vận chuyển Cát các loại 15,766 m3
478 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 3,76 tấn
479 Vận chuyển Xi măng bao 3,76 tấn
480 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 3,76 tấn
481 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,086 tấn
482 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,086 tấn
483 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,086 tấn
484 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 1,588 1000v
485 Vận chuyển Gạch xây các loại 1,588 1000v
486 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 1,588 1000v
487 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 2,895 tấn
488 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 2,895 tấn
489 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống 2,895 tấn
490 Vận chuyển phế thải các loại 21,84 m3
491 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại 15,421 m3
492 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại 15,421 m3
493 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại 17,425 m3
494 Vận chuyển Cát các loại 17,425 m3
495 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 5,735 tấn
496 Vận chuyển Xi măng bao 5,735 tấn
497 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 5,735 tấn
498 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại 0,115 tấn
499 Vận chuyển Sắt thép các loại 0,115 tấn
500 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại 0,115 tấn
501 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 2,014 1000v
502 Vận chuyển Gạch xây các loại 2,014 1000v
503 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 2,014 1000v
504 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên 3,9 tấn
505 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg 3,9 tấn
506 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống 3,9 tấn
507 Vận chuyển phế thải các loại 22,3 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->