Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Vạn Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162729 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 14:29:00 đến ngày 2021-02-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,777,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng mặt đường cũ | 233,73 | m3 | |
| 2 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 239,21 | 10m | |
| 3 | Vận chuyển phế thải | 233,73 | m3 | |
| 4 | Đắp CPĐD loại 1 bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,794 | 100m3 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 42,878 | 100m2 | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 41,522 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5.5%) | 497,536 | tấn | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 42,87 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5,5%) | 526,365 | tấn | |
| 10 | Bù vênh cát đen | 193,51 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 673,907 | m3 | |
| 12 | Lót nilon giữ nước | 4.211,92 | m2 | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 597,272 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | 4,819 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,437 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải | 1.078,22 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | 2.392,1 | cấu kiện | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 411,944 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 315,757 | m3 | |
| 8 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 195,983 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 4,78 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải | 1.049,999 | m3 | |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 207,561 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng rãnh | 6,544 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 318,481 | m3 | |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 361,927 | m3 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2.192,495 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh | 18,413 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | 9,681 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 190,505 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 38,807 | 100m2 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 22,193 | tấn | |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 152,978 | m3 | |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | 2.295,44 | cái | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông mặt đường cũ | 33,28 | m3 | |
| 24 | Đào móng ga, đất cấp III | 40,64 | m3 | |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,072 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải | 73,92 | m3 | |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 23,31 | m3 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 36,637 | m3 | |
| 29 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 72,809 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 291,052 | m2 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | 1,763 | 100m2 | |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính <=10 mm | 1,017 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 15,286 | m3 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 1,412 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 3,702 | tấn | |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 15,246 | m3 | |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 193 | cấu kiện | |
| 38 | Bộ nắp thu composite (KT: 500x800) | 129 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt tấm composite | 129 | cái | |
| 40 | Bộ nắp thu, thăm composite (KT: 750x1050) | 64 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt tấm composite | 64 | cái | |
| C | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 38,237 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | 38,237 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 43,893 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu cát xây dựng | 43,893 | m3 | |
| 5 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 14,763 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển Xi măng bao | 14,763 | tấn | |
| 7 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 14,763 | tấn | |
| 8 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 4,835 | 1000v | |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại | 4,835 | 1000v | |
| 10 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 4,835 | 1000v | |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 8,1 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 8,1 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 8,1 | tấn | |
| 14 | Vận chuyển phế thải các loại | 49,8 | m3 | |
| 15 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 92,321 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | 92,321 | m3 | |
| 17 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 123,022 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển cát xây dựng | 123,022 | m3 | |
| 19 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 35,305 | tấn | |
| 20 | Vận chuyển Xi măng bao | 35,305 | tấn | |
| 21 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 35,305 | tấn | |
| 22 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,613 | tấn | |
| 23 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,613 | tấn | |
| 24 | Bốc xuống thép các loại | 0,613 | tấn | |
| 25 | Bốc lên gạch xây các loại | 12,022 | 1000v | |
| 26 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 12,022 | 1000v | |
| 27 | Bốc xuống gạch xây các loại | 12,022 | 1000v | |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 20,7 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 20,7 | tấn | |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 20,7 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển phế thải các loại | 123,65 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 51,457 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 51,457 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 84,887 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển Cát các loại | 84,887 | m3 | |
| 36 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 23,277 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển Xi măng bao | 23,277 | tấn | |
| 38 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 23,277 | tấn | |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,297 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,297 | tấn | |
| 41 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,297 | tấn | |
| 42 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 0,384 | 1000v | |
| 43 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 0,384 | 1000v | |
| 44 | Bốc xuống - gạch xây các loại | 0,384 | 1000v | |
| 45 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 10,05 | tấn | |
| 46 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 10,05 | tấn | |
| 47 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 10,05 | tấn | |
| 48 | Vận chuyển phế thải các loại | 125,4 | m3 | |
| 49 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 14,494 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 14,494 | m3 | |
| 51 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 23,573 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển Cát các loại | 23,573 | m3 | |
| 53 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 5,983 | tấn | |
| 54 | Vận chuyển Xi măng bao | 5,983 | tấn | |
| 55 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 5,983 | tấn | |
| 56 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,107 | tấn | |
| 57 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,107 | tấn | |
| 58 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,107 | tấn | |
| 59 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 2,033 | 1000v | |
| 60 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 2,033 | 1000v | |
| 61 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 2,033 | 1000v | |
| 62 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 3,6 | tấn | |
| 63 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 3,6 | tấn | |
| 64 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 3,6 | tấn | |
| 65 | Vận chuyển phế thải các loại | 25,09 | m3 | |
| 66 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 37,999 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 37,999 | m3 | |
| 68 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 49,028 | m3 | |
| 69 | Vận chuyển Cát các loại | 49,028 | m3 | |
| 70 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 14,081 | tấn | |
| 71 | Vận chuyển Xi măng bao | 14,081 | tấn | |
| 72 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 14,081 | tấn | |
| 73 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,306 | tấn | |
| 74 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,306 | tấn | |
| 75 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,306 | tấn | |
| 76 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,844 | 1000v | |
| 77 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 5,844 | 1000v | |
| 78 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,844 | 1000v | |
| 79 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 10,35 | tấn | |
| 80 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 10,35 | tấn | |
| 81 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 10,35 | tấn | |
| 82 | Vận chuyển phế thải các loại | 62,13 | m3 | |
| 83 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 66,082 | m3 | |
| 84 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 66,082 | m3 | |
| 85 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 52,24 | m3 | |
| 86 | Vận chuyển Cát các loại | 52,24 | m3 | |
| 87 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 11,608 | tấn | |
| 88 | Vận chuyển Xi măng bao | 11,608 | tấn | |
| 89 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 11,608 | tấn | |
| 90 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,475 | tấn | |
| 91 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,475 | tấn | |
| 92 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,475 | tấn | |
| 93 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 15,159 | 1000v | |
| 94 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 15,159 | 1000v | |
| 95 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 15,159 | 1000v | |
| 96 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 25,92 | tấn | |
| 97 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 25,92 | tấn | |
| 98 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 25,92 | tấn | |
| 99 | Vận chuyển phế thải các loại | 141,21 | m3 | |
| 100 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 7,749 | m3 | |
| 101 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 7,749 | m3 | |
| 102 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 9,009 | m3 | |
| 103 | Vận chuyển Cát các loại | 9,009 | m3 | |
| 104 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 2,466 | tấn | |
| 105 | Vận chuyển Xi măng bao | 2,466 | tấn | |
| 106 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 2,466 | tấn | |
| 107 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,062 | tấn | |
| 108 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,062 | tấn | |
| 109 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,062 | tấn | |
| 110 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,186 | 1000v | |
| 111 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 1,186 | 1000v | |
| 112 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,186 | 1000v | |
| 113 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 2,1 | tấn | |
| 114 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 2,1 | tấn | |
| 115 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 2,1 | tấn | |
| 116 | Vận chuyển phế thải các loại | 12,14 | m3 | |
| 117 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 32,382 | m3 | |
| 118 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 32,382 | m3 | |
| 119 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 41,65 | m3 | |
| 120 | Vận chuyển Cát các loại | 41,65 | m3 | |
| 121 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 12,028 | tấn | |
| 122 | Vận chuyển Xi măng bao | 12,028 | tấn | |
| 123 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 12,028 | tấn | |
| 124 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,258 | tấn | |
| 125 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,258 | tấn | |
| 126 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,258 | tấn | |
| 127 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 4,913 | 1000v | |
| 128 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 4,913 | 1000v | |
| 129 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 4,913 | 1000v | |
| 130 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 8,7 | tấn | |
| 131 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 8,7 | tấn | |
| 132 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 8,7 | tấn | |
| 133 | Vận chuyển phế thải các loại | 52,48 | m3 | |
| 134 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 13,938 | m3 | |
| 135 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 13,938 | m3 | |
| 136 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện cát các loại | 20,343 | m3 | |
| 137 | Vận chuyển Cát các loại | 20,343 | m3 | |
| 138 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 5,046 | tấn | |
| 139 | Vận chuyển Xi măng bao | 5,046 | tấn | |
| 140 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 5,046 | tấn | |
| 141 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 142 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 143 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 144 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,825 | 1000v | |
| 145 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 1,825 | 1000v | |
| 146 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,825 | 1000v | |
| 147 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 3,9 | tấn | |
| 148 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 3,9 | tấn | |
| 149 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 3,9 | tấn | |
| 150 | Vận chuyển phế thải các loại | 23,71 | m3 | |
| 151 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 98,946 | m3 | |
| 152 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 98,946 | m3 | |
| 153 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 126,156 | m3 | |
| 154 | Vận chuyển Cát các loại | 126,156 | m3 | |
| 155 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 39,252 | tấn | |
| 156 | Vận chuyển Xi măng bao | 39,252 | tấn | |
| 157 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 39,252 | tấn | |
| 158 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,648 | tấn | |
| 159 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,648 | tấn | |
| 160 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,648 | tấn | |
| 161 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 18,373 | 1000v | |
| 162 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 18,373 | 1000v | |
| 163 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 18,373 | 1000v | |
| 164 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 3,9 | tấn | |
| 165 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 3,9 | tấn | |
| 166 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 3,9 | tấn | |
| 167 | Vận chuyển phế thải các loại | 151,23 | m3 | |
| 168 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 324,752 | m3 | |
| 169 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 324,752 | m3 | |
| 170 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 245,871 | m3 | |
| 171 | Vận chuyển Cát các loại | 245,871 | m3 | |
| 172 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 53,387 | tấn | |
| 173 | Vận chuyển Xi măng bao | 53,387 | tấn | |
| 174 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 53,387 | tấn | |
| 175 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 2,534 | tấn | |
| 176 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 2,534 | tấn | |
| 177 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 2,534 | tấn | |
| 178 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 61,321 | 1000v | |
| 179 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 61,321 | 1000v | |
| 180 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 61,321 | 1000v | |
| 181 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 114,9 | tấn | |
| 182 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 114,9 | tấn | |
| 183 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 114,9 | tấn | |
| 184 | Vận chuyển phế thải các loại | 514,945 | m3 | |
| 185 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 15,666 | m3 | |
| 186 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 15,666 | m3 | |
| 187 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 18,187 | m3 | |
| 188 | Vận chuyển Cát các loại | 18,187 | m3 | |
| 189 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 5,685 | tấn | |
| 190 | Vận chuyển Xi măng bao | 5,685 | tấn | |
| 191 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 5,685 | tấn | |
| 192 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 193 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 194 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 195 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,384 | 1000v | |
| 196 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 1,384 | 1000v | |
| 197 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,384 | 1000v | |
| 198 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 3,9 | tấn | |
| 199 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 3,9 | tấn | |
| 200 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 3,9 | tấn | |
| 201 | Vận chuyển phế thải các loại | 27,5 | m3 | |
| 202 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 43,565 | m3 | |
| 203 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 43,565 | m3 | |
| 204 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 48,719 | m3 | |
| 205 | Vận chuyển Cát các loại | 48,719 | m3 | |
| 206 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 15,648 | tấn | |
| 207 | Vận chuyển Xi măng bao | 15,648 | tấn | |
| 208 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 15,648 | tấn | |
| 209 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,333 | tấn | |
| 210 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,333 | tấn | |
| 211 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,333 | tấn | |
| 212 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 3,812 | 1000v | |
| 213 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 3,812 | 1000v | |
| 214 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 3,812 | 1000v | |
| 215 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 11,25 | tấn | |
| 216 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 11,25 | tấn | |
| 217 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | 11,25 | tấn | |
| 218 | Vận chuyển phế thải các loại | 42,43 | m3 | |
| 219 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 20,714 | m3 | |
| 220 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 20,714 | m3 | |
| 221 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 30,367 | m3 | |
| 222 | Vận chuyển Cát các loại | 30,367 | m3 | |
| 223 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 7,72 | tấn | |
| 224 | Vận chuyển Xi măng bao | 7,72 | tấn | |
| 225 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 7,72 | tấn | |
| 226 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,155 | tấn | |
| 227 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,155 | tấn | |
| 228 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,155 | tấn | |
| 229 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 2,672 | 1000v | |
| 230 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 2,672 | 1000v | |
| 231 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 2,672 | 1000v | |
| 232 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 5,175 | tấn | |
| 233 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 5,175 | tấn | |
| 234 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 5,175 | tấn | |
| 235 | Vận chuyển phế thải các loại | 35,65 | m3 | |
| 236 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 29,913 | m3 | |
| 237 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 29,913 | m3 | |
| 238 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 36,692 | m3 | |
| 239 | Vận chuyển Cát các loại | 36,692 | m3 | |
| 240 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 11,235 | tấn | |
| 241 | Vận chuyển Xi măng bao | 11,235 | tấn | |
| 242 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 11,235 | tấn | |
| 243 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,238 | tấn | |
| 244 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,238 | tấn | |
| 245 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,238 | tấn | |
| 246 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,068 | 1000v | |
| 247 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 5,068 | 1000v | |
| 248 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,068 | 1000v | |
| 249 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 8,055 | tấn | |
| 250 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 8,055 | tấn | |
| 251 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 8,055 | tấn | |
| 252 | Vận chuyển phế thải các loại | 48,47 | m3 | |
| 253 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 29,375 | m3 | |
| 254 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 29,375 | m3 | |
| 255 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 40,47 | m3 | |
| 256 | Vận chuyển Cát các loại | 40,47 | m3 | |
| 257 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 11,116 | tấn | |
| 258 | Vận chuyển Xi măng bao | 11,116 | tấn | |
| 259 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 11,116 | tấn | |
| 260 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,203 | tấn | |
| 261 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,203 | tấn | |
| 262 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,203 | tấn | |
| 263 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 3,769 | 1000v | |
| 264 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 3,769 | 1000v | |
| 265 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 3,769 | 1000v | |
| 266 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | 6,87 | tấn | |
| 267 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 6,87 | tấn | |
| 268 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 6,87 | tấn | |
| 269 | Vận chuyển phế thải các loại | 43,29 | m3 | |
| 270 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 30,355 | m3 | |
| 271 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 30,355 | m3 | |
| 272 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - cát các loại | 40,73 | m3 | |
| 273 | Vận chuyển Cát các loại | 40,73 | m3 | |
| 274 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 11,482 | tấn | |
| 275 | Vận chuyển Xi măng bao | 11,482 | tấn | |
| 276 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 11,482 | tấn | |
| 277 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,235 | tấn | |
| 278 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,235 | tấn | |
| 279 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,235 | tấn | |
| 280 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,13 | 1000v | |
| 281 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 5,13 | 1000v | |
| 282 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,13 | 1000v | |
| 283 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 7,95 | tấn | |
| 284 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 7,95 | tấn | |
| 285 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 7,95 | tấn | |
| 286 | Vận chuyển phế thải các loại | 54,34 | m3 | |
| 287 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 61,385 | m3 | |
| 288 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 61,385 | m3 | |
| 289 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | 82,247 | m3 | |
| 290 | Vận chuyển Cát các loại | 82,247 | m3 | |
| 291 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 23,197 | tấn | |
| 292 | Vận chuyển - Xi măng bao | 23,197 | tấn | |
| 293 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 23,197 | tấn | |
| 294 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,47 | tấn | |
| 295 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,47 | tấn | |
| 296 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,47 | tấn | |
| 297 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 9,985 | 1000v | |
| 298 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 9,985 | 1000v | |
| 299 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 9,985 | 1000v | |
| 300 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 15,87 | tấn | |
| 301 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 15,87 | tấn | |
| 302 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 15,87 | tấn | |
| 303 | Vận chuyển phế thải các loại | 118,21 | m3 | |
| 304 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện - sỏi, đá dăm các loại | 52,331 | m3 | |
| 305 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 52,331 | m3 | |
| 306 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 65,528 | m3 | |
| 307 | Vận chuyển Cát các loại | 65,528 | m3 | |
| 308 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 19,899 | tấn | |
| 309 | Vận chuyển bằng Xi măng bao | 19,899 | tấn | |
| 310 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 19,899 | tấn | |
| 311 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,391 | tấn | |
| 312 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,391 | tấn | |
| 313 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,391 | tấn | |
| 314 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 8,518 | 1000v | |
| 315 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 8,518 | 1000v | |
| 316 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 8,518 | 1000v | |
| 317 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 13,2 | tấn | |
| 318 | Vận chuyển bằng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 13,2 | tấn | |
| 319 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 13,2 | tấn | |
| 320 | Vận chuyển phế thải các loại | 85,01 | m3 | |
| 321 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 18,343 | m3 | |
| 322 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 18,343 | m3 | |
| 323 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 24,706 | m3 | |
| 324 | Vận chuyển Cát các loại | 24,706 | m3 | |
| 325 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 6,793 | tấn | |
| 326 | Vận chuyển Xi măng bao | 6,793 | tấn | |
| 327 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 6,793 | tấn | |
| 328 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,16 | tấn | |
| 329 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,16 | tấn | |
| 330 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,16 | tấn | |
| 331 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 3,398 | 1000v | |
| 332 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 3,398 | 1000v | |
| 333 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 3,398 | 1000v | |
| 334 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 5,4 | tấn | |
| 335 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 5,4 | tấn | |
| 336 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 5,4 | tấn | |
| 337 | Vận chuyển phế thải các loại | 35,49 | m3 | |
| 338 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 34,292 | m3 | |
| 339 | Vận chuyển - Sỏi, đá dăm các loại | 34,292 | m3 | |
| 340 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận - cát các loại | 44,963 | m3 | |
| 341 | Vận chuyển Cát các loại | 44,963 | m3 | |
| 342 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 13,161 | tấn | |
| 343 | Vận chuyển Xi măng bao | 13,161 | tấn | |
| 344 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 13,161 | tấn | |
| 345 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,264 | tấn | |
| 346 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,264 | tấn | |
| 347 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,264 | tấn | |
| 348 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 6,48 | 1000v | |
| 349 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 6,48 | 1000v | |
| 350 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 6,48 | 1000v | |
| 351 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 8,925 | tấn | |
| 352 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 8,925 | tấn | |
| 353 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 8,925 | tấn | |
| 354 | Vận chuyển phế thải các loại | 61,01 | m3 | |
| 355 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 42,314 | m3 | |
| 356 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 42,314 | m3 | |
| 357 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 71,884 | m3 | |
| 358 | Vận chuyển Cát các loại | 71,884 | m3 | |
| 359 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 18,938 | tấn | |
| 360 | Vận chuyển Xi măng bao | 18,938 | tấn | |
| 361 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 18,938 | tấn | |
| 362 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,282 | tấn | |
| 363 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,282 | tấn | |
| 364 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,282 | tấn | |
| 365 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,686 | 1000v | |
| 366 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 5,686 | 1000v | |
| 367 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,686 | 1000v | |
| 368 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | 9,525 | tấn | |
| 369 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 9,525 | tấn | |
| 370 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 9,525 | tấn | |
| 371 | Vận chuyển phế thải các loại | 66,22 | m3 | |
| 372 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 39,181 | m3 | |
| 373 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 39,181 | m3 | |
| 374 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 48,156 | m3 | |
| 375 | Vận chuyển Cát các loại | 48,156 | m3 | |
| 376 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 14,9 | tấn | |
| 377 | Vận chuyển Xi măng bao | 14,9 | tấn | |
| 378 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 14,9 | tấn | |
| 379 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,266 | tấn | |
| 380 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,266 | tấn | |
| 381 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,266 | tấn | |
| 382 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,082 | 1000v | |
| 383 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 5,082 | 1000v | |
| 384 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,082 | 1000v | |
| 385 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 9 | tấn | |
| 386 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 9 | tấn | |
| 387 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 9 | tấn | |
| 388 | Vận chuyển phế thải các loại | 53,2 | m3 | |
| 389 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 25,693 | m3 | |
| 390 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 25,693 | m3 | |
| 391 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 32,595 | m3 | |
| 392 | Vận chuyển Cát các loại | 32,595 | m3 | |
| 393 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 9,588 | tấn | |
| 394 | Vận chuyển Xi măng bao | 9,588 | tấn | |
| 395 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 9,588 | tấn | |
| 396 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,202 | tấn | |
| 397 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,202 | tấn | |
| 398 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,202 | tấn | |
| 399 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 3,964 | 1000v | |
| 400 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 3,964 | 1000v | |
| 401 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 3,964 | 1000v | |
| 402 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 6,3 | tấn | |
| 403 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 6,3 | tấn | |
| 404 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 6,3 | tấn | |
| 405 | Vận chuyển phế thải các loại | 38,42 | m3 | |
| 406 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 37,954 | m3 | |
| 407 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 37,954 | m3 | |
| 408 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 26,44 | m3 | |
| 409 | Vận chuyển - Cát các loại | 26,44 | m3 | |
| 410 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 6,752 | tấn | |
| 411 | Vận chuyển Xi măng bao | 6,752 | tấn | |
| 412 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 6,752 | tấn | |
| 413 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,364 | tấn | |
| 414 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,364 | tấn | |
| 415 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,364 | tấn | |
| 416 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,953 | 1000v | |
| 417 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 5,953 | 1000v | |
| 418 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 5,953 | 1000v | |
| 419 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 14,76 | tấn | |
| 420 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 14,76 | tấn | |
| 421 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 14,76 | tấn | |
| 422 | Vận chuyển phế thải các loại | 65,96 | m3 | |
| 423 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 7,788 | m3 | |
| 424 | Vận chuyển - Sỏi, đá dăm các loại | 7,788 | m3 | |
| 425 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 7,201 | m3 | |
| 426 | Vận chuyển Cát các loại | 7,201 | m3 | |
| 427 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 1,989 | tấn | |
| 428 | Vận chuyển Xi măng bao | 1,989 | tấn | |
| 429 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 1,989 | tấn | |
| 430 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,109 | tấn | |
| 431 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,109 | tấn | |
| 432 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,109 | tấn | |
| 433 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,66 | 1000v | |
| 434 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 1,66 | 1000v | |
| 435 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,66 | 1000v | |
| 436 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 4,41 | tấn | |
| 437 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 4,41 | tấn | |
| 438 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 4,41 | tấn | |
| 439 | Vận chuyển phế thải các loại | 16,45 | m3 | |
| 440 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 7,404 | m3 | |
| 441 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 7,404 | m3 | |
| 442 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 4,629 | m3 | |
| 443 | Vận chuyển Cát các loại | 4,629 | m3 | |
| 444 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 1,199 | tấn | |
| 445 | Vận chuyển Xi măng bao | 1,199 | tấn | |
| 446 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 1,199 | tấn | |
| 447 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,067 | tấn | |
| 448 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,067 | tấn | |
| 449 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,067 | tấn | |
| 450 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 0,944 | 1000v | |
| 451 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 0,944 | 1000v | |
| 452 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 0,944 | 1000v | |
| 453 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 2,7 | tấn | |
| 454 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 2,7 | tấn | |
| 455 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 2,7 | tấn | |
| 456 | Vận chuyển phế thải các loại | 11,79 | m3 | |
| 457 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 30,717 | m3 | |
| 458 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 30,717 | m3 | |
| 459 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 53,718 | m3 | |
| 460 | Vận chuyển Cát các loại | 53,718 | m3 | |
| 461 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 4,562 | tấn | |
| 462 | Vận chuyển Xi măng bao | 4,562 | tấn | |
| 463 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 4,562 | tấn | |
| 464 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,244 | tấn | |
| 465 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,244 | tấn | |
| 466 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,244 | tấn | |
| 467 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 4,126 | 1000v | |
| 468 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 4,126 | 1000v | |
| 469 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 4,126 | 1000v | |
| 470 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 9,9 | tấn | |
| 471 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 9,9 | tấn | |
| 472 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 9,9 | tấn | |
| 473 | Vận chuyển phế thải các loại | 43,02 | m3 | |
| 474 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 10,243 | m3 | |
| 475 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 10,243 | m3 | |
| 476 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 15,766 | m3 | |
| 477 | Vận chuyển Cát các loại | 15,766 | m3 | |
| 478 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 3,76 | tấn | |
| 479 | Vận chuyển Xi măng bao | 3,76 | tấn | |
| 480 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 3,76 | tấn | |
| 481 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,086 | tấn | |
| 482 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,086 | tấn | |
| 483 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,086 | tấn | |
| 484 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,588 | 1000v | |
| 485 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 1,588 | 1000v | |
| 486 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1,588 | 1000v | |
| 487 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 2,895 | tấn | |
| 488 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 2,895 | tấn | |
| 489 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | 2,895 | tấn | |
| 490 | Vận chuyển phế thải các loại | 21,84 | m3 | |
| 491 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 15,421 | m3 | |
| 492 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại | 15,421 | m3 | |
| 493 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - cát các loại | 17,425 | m3 | |
| 494 | Vận chuyển Cát các loại | 17,425 | m3 | |
| 495 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 5,735 | tấn | |
| 496 | Vận chuyển Xi măng bao | 5,735 | tấn | |
| 497 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 5,735 | tấn | |
| 498 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 499 | Vận chuyển Sắt thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 500 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | 0,115 | tấn | |
| 501 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 2,014 | 1000v | |
| 502 | Vận chuyển Gạch xây các loại | 2,014 | 1000v | |
| 503 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 2,014 | 1000v | |
| 504 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp lên | 3,9 | tấn | |
| 505 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | 3,9 | tấn | |
| 506 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg - bốc xếp xuống | 3,9 | tấn | |
| 507 | Vận chuyển phế thải các loại | 22,3 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi