Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210216743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 17:37:00 đến ngày 2021-02-26 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,466,783,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 22,19 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 7,57 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 23,96 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng -đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 229,3 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 20,64 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 64,47 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 5.048,48 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất | Theo HSTK được duyệt | 504,85 | 10m3 |
| 9 | Đào san đất -đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 5,81 | 100m3 |
| 10 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo HSTK được duyệt | 100 | cây |
| 11 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo HSTK được duyệt | 100 | gốc |
| 12 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Theo HSTK được duyệt | 55 | bụi |
| 13 | Vải bạt lót nền | Theo HSTK được duyệt | 11,04 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt | 120,56 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 3,29 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 441,72 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cống hộp đơn, quy cách ống: 2000x2000mm | Theo HSTK được duyệt | 409 | 1 đoạn ống |
| 18 | Cống hộp đơn 2000x2000mm, L=1,1m | Theo HSTK được duyệt | 409 | đoạn |
| 19 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng M125, quy cách: 2000x2000mm | Theo HSTK được duyệt | 408 | mối nối |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 2.045 | m2 | |
| B | PHẦN CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 14,55 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương -đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 2,26 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt | 43,86 | m3 |
| 4 | Bạt lót nền | Theo HSTK được duyệt | 2,56 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt | 3,32 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 113,89 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,25 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 7,43 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 8,24 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,65 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK được duyệt | 9,15 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 96,83 | m3 |
| 14 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 93,09 | m3 |
| 15 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,28 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,61 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 2,69 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 12,49 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 94 | 1cấu kiện |
| 20 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 17,61 | 1m2 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,59 | 100m3 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 11,88 | m3 |
| 24 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt | 57,37 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,25 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,21 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,81 | m3 |
| 28 | Xây móng gạch chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,32 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 8,2 | m2 |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo HSTK được duyệt | 87,71 | 10m3/1km |
| 31 | Vận chuyển đá hộc | Theo HSTK được duyệt | 6,82 | 10m3/1km |
| 32 | ống nhựa fi 200 | Theo HSTK được duyệt | 75 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi