Gói thầu: Gói thầu 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn H.I.C |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132772 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 14:23:00 đến ngày 2021-02-27 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,229,807,702 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 49,4742 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,9788 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 40,1004 | 100m |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,6095 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 20,9226 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 53,4857 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,7413 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2135 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,6698 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 22,2957 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,6743 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8008 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8008 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,7423 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 11,0753 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1617 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,895 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,8883 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16,068 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3946 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,861 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2189 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,1166 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 28,6887 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,088 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4073 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,4771 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1237 | tấn |
| B | Kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 117,3158 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,4671 | m3 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,8777 | 100m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 297,1699 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 184,17 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 180,552 | m2 |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 70,6797 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 706,4295 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1.141,82 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 297,2 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết , vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16,64 | m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,2787 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 32,3561 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn granit, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,048 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, granit KT600x600 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 267,2608 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 41,8 | m2 |
| 17 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 41,8 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 228,6724 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 196,7424 | m2 |
| 20 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 196,7424 | m2 |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8396 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,5111 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 165,5044 | m2 |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,84 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,51 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,8677 | 100m2 |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 161,1484 | m2 |
| 28 | Thang sắt lên mái | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 29 | Nắp đậy mái tôn | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 62,82 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14,4256 | m2 |
| 32 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14,43 | m2 |
| 33 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,018 | m2 |
| 34 | Vách ngăn compact dày 12mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,44 | m2 |
| 35 | Conson inox | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0146 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2324 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,2298 | m3 |
| 39 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 43,8739 | m2 |
| 40 | Khía chỉ mũi bậc | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 68,86 | md |
| 41 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,548 | 10m |
| 42 | Gia công lan can | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1551 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15,4902 | m2 |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 19,616 | m2 |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,7271 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 26,4622 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 32,4 | m2 |
| 48 | Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15,66 | m2 |
| 49 | Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16,64 | m2 |
| 50 | Cửa đi 4 cánh mở quay cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12,48 | m2 |
| 51 | Cửa sổ 1 cánh mở lật cửa nhôm kính an toàn dày 6.38mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,96 | m2 |
| 52 | Cửa sổ 4 cánh mở lùa cửa nhôm kính an toàn dày 6.38mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,16 | m2 |
| 53 | Vách kính khung nhôm kính an toàn dày 6.38mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 17,28 | m2 |
| 54 | Khóa cửa đi | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 76,8 | m2 |
| C | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0357 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8923 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0258 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0199 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0199 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0332 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0954 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,264 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,775 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,789 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0258 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0477 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0331 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0075 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,9696 | m3 |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10,1 | m2 |
| 17 | Gia công cổng sắt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1367 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 13,626 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | m2 |
| 20 | Gia công lắp đặt bản lề cổng sắt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | chiếc |
| 21 | Gia công lắp đặt chốt cửa, tay nắm cửa sắt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | chiếc |
| 22 | Đóng cọc bạch đàn bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12,6 | 100m |
| 23 | Bao tải đất | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 63,3 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,1344 | 100m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 53,75 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 39,9563 | 100m |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,5286 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,1618 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,1618 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,911 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1738 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10,5218 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 9,2979 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2323 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,2778 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4198 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3782 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0293 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,134 | tấn |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12,0922 | m3 |
| 41 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 84,0974 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5,3794 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8,9786 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15,3331 | m3 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 511,0868 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 511,1 | m2 |
| 47 | Gia công lan can | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5626 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 52,5536 | m2 |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 35,467 | m2 |
| 50 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2228 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5,5711 | m3 |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,138 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1406 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1406 | 100m3 |
| 55 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1411 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,0877 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,2444 | m3 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,2361 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0774 | tấn |
| 60 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0448 | m3 |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0086 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0069 | tấn |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,7666 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 38,064 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 38,064 | m2 |
| 66 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,96 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 23,4 | m2 |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1463 | 100m3 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,6575 | m3 |
| 70 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,075 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0855 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0855 | 100m3 |
| 73 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,053 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,905 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,1992 | m3 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0928 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0745 | tấn |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,1857 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 22,551 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 22,551 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,428 | m2 |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 36,31 | m2 |
| 83 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0301 | 100m2 |
| 84 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5732 | m3 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0647 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| D | Sân vườn, hạ tầng | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,7457 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,7457 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,7457 | 100m3 |
| 4 | Đất san nền công trình | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 797,973 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,2543 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 72,81 | m3 |
| 7 | Lớp lót nylong đổ bể tông | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 485,4 | m2 |
| 8 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 131,717 | m |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 51,9042 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1602 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6,1677 | m3 |
| 12 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 37,647 | m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,22 | 100m3 |
| 14 | Thảm cỏ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 110 | m2 |
| E | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-80A-18KA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tơ điện lực 3 pha 100A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-80A-18KA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-40A-18KA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Aptomat MCCB-2P-20A-18KA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt vỏ tủ điện KT C1000xR700xS400 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 7 | Lắp đặt biến dòng 100/5A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0-500V | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 0-100A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 10 | Chuyển mạch vôn 7 vị trí | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | hộp |
| 12 | Bộ đèn báo đỏ,vàng,xanh D25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 13 | Thanh cái đồng 4P-100A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 14 | Phụ kiện tủ điện | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 15 | Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,2 lõi ruột đồng cách điện XLPE ,băng thép chống thấm dọc vỏ PVC :CXV 4x16 mm2-0.6/1kV | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 16 | Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,2 lõi ruột đồng cách điện XLPE ,băng thép chống thấm dọc vỏ PVC :CXV 2x6 mm2-0.6/1kV | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng bọc nhựa PVC:CV 1x6 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng bọc nhựa PVC:CV 1x16 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 19 | Lắp đặt ống luồn HDPE D65/50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống luồn HDPE D40/30 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn nhôm vỏ XLPE-3pha A.B.C 4x50 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 22 | Bản mã ốp cột | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 23 | Kẹp treo cáp vặn xoắn A.B.C | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 24 | Dây đai inox 20x0.4 mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | m |
| 25 | Lắp đặt Aptomat RCBO-2P-20A-30mA-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt bộ công tắc tơ MC-1P-12A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt rơ le thời gian 24h | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt vỏ tủ điện ngoài trời KT400x300x100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0 | hộp |
| 30 | Cột bát giác liền cần đơn cao 7m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cột |
| 31 | Lắp đặt bộ đèn đường LED 100W | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 32 | Kéo rải cáp điện lực hạ thế ,2 lõi ruột đồng,cách điện XLPE , chống thấm dọc vỏ PVC:CXV 2x6 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 130 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đồng bọc nhựa PVC:CV 1x6 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 130 | m |
| 34 | Lắp đặt ống luồn HDPE D40/30 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,3 | 100m |
| 35 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cọc |
| 36 | Thép tròn mạ kẽm nhúng nóng D10 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 37 | Mối hàn điện | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | mối |
| 38 | Lắp đặt khung móng cột đèn M24x24 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 39 | Đào móng cột đèn | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5,346 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5,346 | m3 |
| 41 | Lắp đặt khung móng tủ chiếu sáng | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 42 | Đào móng tủ điện chiếu sáng | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,38 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông khung móng tủ chiếu sáng | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,34 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5752 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 27,2701 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0458 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0458 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 15km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0458 | 100m3 |
| 49 | Rải gạch bảo vệ cáp ngầm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1.944 | viên |
| 50 | Băng báo hiệu cáp | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 51 | Mốc báo hiệu cáp điện | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A-15kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 54 | Lắp đặt tủ điện KT C600XR400xS150 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 55 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | hộp |
| 56 | Bộ đèn báo đỏ,vàng,xanh D25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 57 | Thanh cái đồng 4P-40A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 58 | Phụ kiện tủ điện | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-40A-15kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-20A-30mA-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt tủ điện KT C600XR400xS150 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | hộp |
| 66 | Bộ đèn báo đỏ,vàng,xanh D25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 67 | Thanh cái đồng 4P+N -40A | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 68 | Phụ kiện tủ điện | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt aptomat RCBO-2P-20A-30mA-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6KA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6KA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt vỏ tủ điện đế sắt mặt nhựa 8 modul | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A-6kA | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt tủ điện KT C400XR300xS100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 76 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 78 | Hộp kiểm tra điện trở đất và các phụ kiên | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 79 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 120 | m |
| 80 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cọc |
| 81 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 82 | Mối hàn hoá nhiệt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 83 | Đào rãnh hệ cọc tiếp địa | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,048 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,8 | m3 |
| 85 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cọc |
| 86 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 87 | Mối hàn hoá nhiệt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 88 | Đào rãnh hệ cọc tiếp địa | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,048 | 100m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,8 | m3 |
| 90 | Lắp đặt công tắc đơn,hạt công tắc 1 chiều loại 10A-250V | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc đôi,hạt công tắc 1 chiều loại 10A-250V | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc ba,hạt công tắc 1 chiều loại 10A-250V | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc đơn,hạt công tắc 2 chiều loại 10A-250V | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2x16A/250AC,loại 2P+E,âm tường | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 23 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn phản quang âm trần M6 KT1200x300.2 bóng LED 18W | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 24W,D300 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn LED dowlight 18w | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn pha led 70w | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn tuýp LED 1 bóng 18W dài 1.2m, | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 101 | Lắp quạt thông gió âm tường 300x300 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x6 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x4 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 680 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x2.5 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 210 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC-CV 1x1.5 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1.600 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-16mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-6mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-4mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 340 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-2.5mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 105 | m |
| 110 | Lắp đặt ống bảo hộ D25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 111 | Lắp đặt ống bảo hộ D20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 445 | m |
| 112 | Lắp đặt ống luồn PVC D16 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 800 | m |
| 113 | Móc treo quạt trần | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 114 | Ty treo đèn thép ren M10. | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 115 | Lắp đặt điều hoà 24000BTU,1 chiều Inverter | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | máy |
| 116 | Lắp đặt điều hoà 9000 BTU,1 chiều Inverter | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3 | máy |
| 117 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8 | 100m |
| 119 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 1x1.5 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 120 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 1x2.5 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 121 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 1x4 mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-4mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC CV-2.5mm2 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 124 | Lắp đặt ống PVC D=21 Class 1 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống PVC D=27 Class 1 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 126 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 127 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,95 | 100m |
| 128 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8 | 100m |
| 129 | Bảo ôn đường ống nước ngưng dày 13mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,1 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống bảo hộ D20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| F | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống HDPE D50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút HDPE D50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 3 | Rọ hút DN50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van phao D50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van chặn DN50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt BU HDPE D50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,01 | 100m |
| 10 | Lắp bích thép, đường kính ống 50mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cặp bích |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0274 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0077 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0257 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1756 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4866 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0546 | tấn |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,6732 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7,856 | m2 |
| 19 | Nắp đậy hố van | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 20 | Cống D600 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 21 | Cống D300 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 72 | m |
| 22 | Đế cống D600 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 23 | Cống D300 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 72 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m D600 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 15 | đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m D300 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 36 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt đế cống D300, D600 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 102 | cấu kiện |
| 27 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 30 | mối nối |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 72 | mối nối |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,8634 | m3 |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 33,2561 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,8904 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,9572 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3148 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,3148 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0538 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,5379 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2,6096 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây thành hố ga, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,6227 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 17,2778 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4,3548 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0323 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4884 | m3 |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0594 | tấn |
| 44 | Song chắn rác 530x960 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 45 | Nắp đậy hố ga thăm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,4355 | m3 |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10,01 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4133 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,3896 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0654 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0654 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,0584 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4148 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,799 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây thành hố ga, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,7795 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 3,7488 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1,28 | m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,004 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1 | m3 |
| 61 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,017 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu lavabo | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt xiphong chậu rửa | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây cấp vòi rửa | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt gương soi | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt dây cấp xí bệt | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nam + nút xả | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước 2m3 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt van phao D32 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 77 | Bơm sinh hoạt Q>= 5m3.H>=25M | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 78 | Tủ điều khiển | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 79 | Công tắc áp suất | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt ống lạnh hàn nhiệt PPR-PN10 D40 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống lạnh hàn nhiệt PPR-PN10 D32 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,07 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống lạnh hàn nhiệt PPR-PN10 D25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống lạnh hàn nhiệt PPR-PN10 D20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 84 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 85 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m |
| 86 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 87 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 88 | Lắp đặt van cổng D40 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt van cổng D32 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt van cổng D25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê 90 D40/32 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê 90 D32 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê 90 D25/20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê 90 D20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn thu D40/32 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn thu D32/25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn thu D25/20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút 90 D50 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút 90 D40 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút 90 D32 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút 90 D25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút 90 D20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút ren 90 D20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng xông D40 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt măng xông D32 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 106 | Lắp đặt măng xông D25 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng xông D20 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 D110 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 D90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,26 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 D60 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 D42 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 112 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm (bao gồm xiphong chống mùi) | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê chếch 45 D110 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê chếch 45 D90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê chếch 45 D42 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn D110/60 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn D90/42 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa 135 D110 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa 135 D90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 135 D60 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 135 D42 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa 90 D60 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa 90 D42 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt măng xông nhựa D110 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt măng xông nhựa D90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng xông nhựa D60 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng xông nhựa D42 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 128 | Xiphong con thỏ | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa uPVC-PN10 D90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 0,9 | 100m |
| 130 | Lắp đặt rọ chắn rác D120 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê chếch 45 D90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng xông nhựa D90 | Chương V Yê cầu về kỹ thuật - Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi