Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xây dựng mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 00:01:00 đến ngày 2021-02-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,272,377,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,085,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu tám mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 0,817 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng > 250cm, vữa mác 100 | Chương V của E-HSMT | 4,811 | M3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 34,31 | M3 |
| 4 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,054 | 1000kg |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,827 | 1000kg |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính > 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,157 | 1000kg |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.90 | Chương V của E-HSMT | 0,459 | 100m3 |
| 9 | Ép trước cọc ly tâm, chiều dài cọc > 4m, đất cấp 1 - cọc 30*30cm | Chương V của E-HSMT | 12,17 | 100m |
| 10 | Cung cấp cọc BTLT D300 (theo HSTK) đến công trình | Chương V của E-HSMT | 1.217 | M |
| 11 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <= 600mm | Chương V của E-HSMT | 76 | mối |
| 12 | Cung cấp thép hình nối cọc | Chương V của E-HSMT | 773,94 | Kg |
| 13 | Cắt cọc bê tông | Chương V của E-HSMT | 6,782 | 10m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan - kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V của E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 15 | Bê tông cọc, cột đá 1x2cm, vữa mác 300 | Chương V của E-HSMT | 1,933 | M3 |
| 16 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0.90 | Chương V của E-HSMT | 1,122 | 100m3 |
| 18 | Trải vải nhựa tái sinh | Chương V của E-HSMT | 1,568 | 100M2 |
| 19 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 15,679 | M3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 14,793 | m3 |
| 21 | Trải vải nhựa lót giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,211 | 100M2 |
| 22 | Bê tông giằng móng đá 1*2, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 12,726 | M3 |
| 23 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ giằng móng | Chương V của E-HSMT | 1,02 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,563 | 1000kg |
| 25 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,767 | 1000kg |
| 26 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột > 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 16,923 | M3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 2,481 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột tròn, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,729 | 1000kg |
| 30 | Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,831 | 1000kg |
| 31 | Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính > 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,749 | 1000kg |
| 32 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 252,741 | M2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 32,736 | M3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 3,706 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,877 | 1000kg |
| 36 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2,467 | 1000kg |
| 37 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính > 18mm | Chương V của E-HSMT | 3,526 | 1000kg |
| 38 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 281,382 | M2 |
| 39 | Bê tông sàn mái đá 1*2, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 50,151 | M3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 4,573 | 100m2 |
| 41 | Trát trần, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 457,265 | M2 |
| 42 | Cốt thép sàn mái cao <= 28m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 6,914 | 1000kg |
| 43 | Cốt thép sàn mái cao <= 28m, đường kính > 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,034 | 1000kg |
| 44 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 9,174 | M3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,457 | 100m2 |
| 46 | Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 145,74 | M2 |
| 47 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 16m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,267 | 1000kg |
| 48 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 16m, đường kính > 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,574 | 1000kg |
| 49 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,654 | M3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,281 | 1000kg |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg | Chương V của E-HSMT | 111 | Cái |
| 53 | Bê tông cầu thang thường đá 1*2, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 3,583 | M3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 55 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 31,064 | M2 |
| 56 | Cốt thép cầu thang cao <= 16m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 1000kg |
| 57 | Cốt thép cầu thang cao <= 16m, đường kính > 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,702 | 1000kg |
| 58 | Trải vải nhựa chống thấm | Chương V của E-HSMT | 0,158 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 3,168 | M3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ đáy kho tiền | Chương V của E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sàn mái đá 1*2, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 3,168 | M3 |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tường đá 1x2cm, chiều dày <= 45cm, cao <= 6m, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 11,304 | M3 |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 1,13 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép thành kho tiền cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 1,659 | 1000kg |
| 66 | Cốt thép đáy kho tiền, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,83 | 1000kg |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 132,15 | M2 |
| 68 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 11,794 | M3 |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 131,48 | M2 |
| 70 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2,727 | M3 |
| 71 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 28m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,327 | M3 |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 116,055 | M2 |
| 73 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao <= 28m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 93,686 | M3 |
| 74 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 28m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 10,248 | M3 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 520,5 | M2 |
| 76 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 662,5 | M2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Chương V của E-HSMT | 1.239,972 | M2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | Chương V của E-HSMT | 785,617 | M2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.301,364 | M2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 754,975 | M2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 122,176 | M2 |
| 82 | Quét sika chống thấm bể nước ngầm | Chương V của E-HSMT | 138,176 | M2 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm | Chương V của E-HSMT | 0,264 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 85 | Lắp cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 86 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch Granite 60*60cm | Chương V của E-HSMT | 390,25 | M2 |
| 87 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch Granite 30*30cm | Chương V của E-HSMT | 18,37 | M2 |
| 88 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch Ceramic 40*40cm | Chương V của E-HSMT | 101,39 | M2 |
| 89 | Ốp gạch chân tường - viền tường - viền trụ cột, kích thước gạch Granite 15*60cm | Chương V của E-HSMT | 31,763 | M2 |
| 90 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch Granite 30*60cm | Chương V của E-HSMT | 114,16 | M2 |
| 91 | Op gạch giả đá KT 100x200 | Chương V của E-HSMT | 6,895 | M2 |
| 92 | Lát đá Granittự nhiên - bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 14,392 | M2 |
| 93 | Lát đá Granittự nhiên - bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 44,697 | M2 |
| 94 | Lát đá Granittự nhiên - mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 50,95 | M2 |
| 95 | Kẻ ron tường | Chương V của E-HSMT | 25,44 | 10m |
| 96 | Lắp dựng lan can inox | Chương V của E-HSMT | 38,365 | M2 |
| 97 | Lắp cửa đi, kính cường lực dày 10mm, bản lề sàn (nhân công đã tính trong vật tư) | Chương V của E-HSMT | 8,7 | M2 |
| 98 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 760 khung bảo vệ | Chương V của E-HSMT | 35,23 | M2 |
| 99 | Lắp dựng cửa cuốn | Chương V của E-HSMT | 17,76 | M2 |
| 100 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 720 | Chương V của E-HSMT | 44,04 | M2 |
| 101 | Lắp dựng hoa inox cửa | Chương V của E-HSMT | 44,04 | M2 |
| 102 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000, mặt tiền | Chương V của E-HSMT | 55,75 | M2 |
| 103 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 760, trong nhà | Chương V của E-HSMT | 97,44 | M2 |
| 104 | Lắp dựng cửa sắt xếp có lá (Đài loan) | Chương V của E-HSMT | 8,54 | M2 |
| 105 | Làm trần bằng tấm thạch cao, khung nổi 600x600 | Chương V của E-HSMT | 370,52 | M2 |
| 106 | Làm trần bằng tấm thạch cao, khung nổi 600x600, chống ẩm | Chương V của E-HSMT | 18,37 | M2 |
| 107 | Op tấm Alumium dày 3mm (nhân công đã tính trong vật tư) | Chương V của E-HSMT | 63,013 | M2 |
| 108 | Bộ thông hơi kho tiền | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 109 | Mô tơ điều khiển cửa cuốn | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 110 | Op đá chẻ chân tường | Chương V của E-HSMT | 22,295 | M2 |
| 111 | Lắp ổ khóa tay nắm tròn | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 112 | Lắp ổ khóa tay gạt | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 113 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.4m3, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m3 |
| 114 | Trải vải nhựa tái sinh | Chương V của E-HSMT | 0,607 | 100M2 |
| 115 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 6,788 | M3 |
| 116 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 4,966 | M3 |
| 117 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,026 | M3 |
| 118 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | Chương V của E-HSMT | 10,49 | M2 |
| 119 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 22,2 | M2 |
| 120 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 98,527 | M2 |
| 121 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V của E-HSMT | 7,625 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng giàn giáo trong, chiều cao > 3,6m | Chương V của E-HSMT | 4,035 | 100m2 |
| 123 | Lắp bộ cảm biến chuyển động đóng mở cửa | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 124 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 0,147 | m3 |
| 125 | Trải vải nhựa tái sinh | Chương V của E-HSMT | 0,004 | 100M2 |
| 126 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 0,152 | M3 |
| 127 | Gia công thang sắt | Chương V của E-HSMT | 1,271 | 1000kg |
| 128 | Lắp dựng cầu thang sắt hình, bậc thang sắt bản | Chương V của E-HSMT | 8,55 | M2 |
| 129 | Bulong neo D16 | Chương V của E-HSMT | 30 | Bộ |
| 130 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,8 | m3 |
| 131 | Trải vải nhựa tái sinh | Chương V của E-HSMT | 0,58 | 100M2 |
| 132 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,8 | M3 |
| 133 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 58 | M2 |
| 134 | Lắp ghi chắn rác hố ga | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn DOWNLIGH âm trần D225, 18W | Chương V của E-HSMT | 51 | Bộ |
| 2 | đèn đơn dài 1,2m, bóng led 18w | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Đèn áp trần D300, 18W | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Đèn DOWNLIGH âm trần D160, 9W | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Đèn DOWNLIGH âm trần D160, 11W | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Đèn cần cao áp 300W bóng LED | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Quạt hút âm trần KT: 250x250 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Đèn đơn chống nổ | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Cáp CV 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.450 | m |
| 10 | Cáp CV 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 820 | m |
| 11 | Cáp CV 4,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 950 | m |
| 12 | Cáp CV 6,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 13 | Cáp CV 8,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 14 | Cáp CV 10,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 15 | Cáp CV 16mm2 | Chương V của E-HSMT | 55 | m |
| 16 | Cáp CV 35mm2 | Chương V của E-HSMT | 58 | m |
| 17 | Lắp đặt mặt 1 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 18 | Lắp đặt mặt 2 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt mặt 3 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt mặt 4 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt mặt 6 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Công tắc đơn | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 23 | Ổ cắm điện đôi 3 chấu + cầu chì | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 24 | MCB 15A - 220V (2 cực) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | MCB 25A - 220V (2 cực) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | MCB 32A - 220V (2 cực) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | MCCB 75A - 380V | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | MCCB 175A - 380V | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Đế âm | Chương V của E-HSMT | 90 | hộp |
| 30 | Hộp nối và phân dây | Chương V của E-HSMT | 20 | hộp |
| 31 | Ống PVC chống cháy phi 20 | Chương V của E-HSMT | 580 | m |
| 32 | Ống PVC chống cháy phi 25 | Chương V của E-HSMT | 380 | m |
| 33 | Ống xoắn HDPE phi 65 | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 34 | Tủ điện gắn nổi 800x500x180 | Chương V của E-HSMT | 3 | tủ |
| 35 | Tủ điện gắn nổi tường loại 2-4 MD | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 36 | Cáp đồng trần 10mm2 | Chương V của E-HSMT | 3 | m |
| 37 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4M | Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| 38 | Máy bơm điện 1,5HP | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Nẹp bán nguyệt | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 40 | Quạt chắn gió 1,2M, gió thổi 4,5M | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Đào rãnh chôn cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 2 | m3 |
| 42 | Gạch thẻ báo hiệu cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 43 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt van thau 1 chiều đường kính 34mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt van thau 2 chiều đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt phễu thu inox D60 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (không chân) | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt kệ kính gương soi (6 món) bằng sứ | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu xí bệt có thùng nước | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Giỏ đựng giấy vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi nước D.21 gắn tường | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=27mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Chương V của E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 15 | Lắp đặt uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=90mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 16 | Lắp đặt uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt uPVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=42mm | Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 18 | Lắp đặt khâu răng, đk 34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Răng thau trong, ngoài, co, tê D27/21 | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 20 | Khâu răng thau D27 | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 21 | Co, tê PVC D42 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Co, tê PVC D27 | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 23 | Co, tê PVC D34 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 24 | Co, tê PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 25 | Co, tê PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Co, tê PVC D114 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Côn PVC D34/27 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Côn PVC D60/34 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Côn PVC D90/60 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox dung tích 1m3 + giá chân + phao điện | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| D | PHẦN BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt nút nhấn khẩn cấp | Chương V của E-HSMT | 3 | 5 nút |
| 2 | Lắp đặt đèn báo xoay nhấp nháy | Chương V của E-HSMT | 3 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt chuông báo động | Chương V của E-HSMT | 3 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt công tắc cửa từ | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn exit thoát hiểm | Chương V của E-HSMT | 4 | 5 đèn |
| 7 | Đầu báo khói | Chương V của E-HSMT | 14 | 10 đầu |
| 8 | Đầu báo nhiệt | Chương V của E-HSMT | 2 | 10 đầu |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x1,0 mm2 | Chương V của E-HSMT | 380 | m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC chống cháy D16 | Chương V của E-HSMT | 260 | m |
| 11 | Bình bột CO2 5kg, bình bột ABC 5kg, bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Trung tâm báo cháy 8 zone + bàn phím + nguồn 24v | Chương V của E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 13 | Hộp nối 3, 4 ngã | Chương V của E-HSMT | 17 | hộp |
| 14 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 15 | Cọc tiếp địa đồng thau D16, L=2,4m | Chương V của E-HSMT | 1 | cọc |
| 16 | MCB 25A-2 cực | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Cáp đồng trần D10 | Chương V của E-HSMT | 2 | m |
| 18 | Lắp đặt ống xoắn HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo Rp=57m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cáp đồng trần D70 | Chương V của E-HSMT | 46 | m |
| 3 | Lắp đặt ống PVC chống cháy D25 + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 4 | Mối hàn cadweld | Chương V của E-HSMT | 6 | mối |
| 5 | Cọc tiếp địa đồng thau D16, L=2,4m | Chương V của E-HSMT | 6 | cọc |
| 6 | Lắp đặt hộp đo điện trở + thanh đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 7 | Lắp đặt trụ đở kim l=6m | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 8 | Đào, đấp đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 9 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| F | PHẦN MẠNG THÔNG TIN | |||
| 1 | Modem internet | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thiết bị phát Wireless bán kính 100m | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ chia main switch 24 ports | Chương V của E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 4 | Bộ chia mở rộng switch 24 ports | Chương V của E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 5 | Tủ chứa thiết bị switch riêng biệt | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Dây cáp điện thoại 16đôi | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 7 | Dây cáp điện thoại 2 đôi | Chương V của E-HSMT | 685 | m |
| 8 | Dây cáp mạng 4 đôi UTP CAT5E | Chương V của E-HSMT | 625 | m |
| 9 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 10 | Ổ cắm mạng RJ45 | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 11 | Bấm đầu dây cáp điện thoại RJ11 | Chương V của E-HSMT | 22 | đầu cáp |
| 12 | Bấm đầu dây cáp điện thoại RJ45 | Chương V của E-HSMT | 24 | đầu cáp |
| 13 | Ống PVC chống cháy D25 | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 14 | Máng nhựa 100x60 | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 15 | Nẹp bán nguyệt pvc d34 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 16 | Đánh số đầu cáp | Chương V của E-HSMT | 1 | bịch |
| 17 | Hộp âm | Chương V của E-HSMT | 24 | hộp |
| G | HỒ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào kênh mương chiều rộng <= 20m bằng máy đào <= 0.8m3, máy ủi <= 110cv, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 1,14 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.90 | Chương V của E-HSMT | 0,393 | 100m3 |
| 3 | Rải cát đệm đầu cừ | Chương V của E-HSMT | 3,249 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | Chương V của E-HSMT | 3,249 | M3 |
| 5 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 6,091 | M3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,361 | 1000kg |
| 7 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,08 | M3 |
| 10 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,028 | 1000kg |
| 11 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,137 | 1000kg |
| 12 | Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 2,838 | M3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Chương V của E-HSMT | 0,387 | 100m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 28,38 | M2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,035 | 1000kg |
| 17 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,135 | 1000kg |
| 18 | Bê tông tường đá 1*2, chiều dày <= 45cm, cao <= 4m, vữa mác 250 | Chương V của E-HSMT | 8,679 | M3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dày <= 45cm | Chương V của E-HSMT | 0,339 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tường cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,779 | 1000kg |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 18,49 | M2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 64,608 | M2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,88 | M2 |
| 24 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | Chương V của E-HSMT | 83,098 | M2 |
| 25 | Quét 2 nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 83,098 | M2 |
| 26 | Lắp đặt ống inox D.25x1mm | Chương V của E-HSMT | 8,8 | M |
| 27 | Lắp dựng thang inox | Chương V của E-HSMT | 0,14 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi