Gói thầu: Xây dựng và mua sắm thiết bị thuộc dự án Trường mầm non Hưng Phước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210220594-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Bù Đốp tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Xây dựng và mua sắm thiết bị thuộc dự án Trường mầm non Hưng Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016388 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 18:12:00 đến ngày 2021-03-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,240,577,651 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | 1. HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG NHÓM TRẺ, LỚP MẪU GIÁO (GỒM 02 KHỐI PHÒNG HỌC, MỖI KHỐI 06 PHÒNG HỌC LẦU). | |||
| C | 1.1. HẠNG MỤC: 06 PHÒNG HỌC A | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,815 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8,166 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 418,8496 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10,08 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,999 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,41 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,058 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 36,036 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 26,1462 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,0089 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,858 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,779 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 19,1289 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30,6504 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 32,613 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,744 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 37,011 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 22,3638 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 17,552 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,5922 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,7128 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,4659 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,9109 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,6279 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,333 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6744 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5,8317 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,5052 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4198 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,3786 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,219 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,8994 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,2215 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,5393 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,3663 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4748 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,4897 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,3613 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,6528 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5,7542 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,9044 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,187 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,9895 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,0332 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6775 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,2868 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,7132 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,3398 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,7029 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,9335 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,66 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 72,4204 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 14,232 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 123,1831 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 14,232 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 559,9 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 702,768 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 447,24 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 161,28 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 245,291 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 307,9105 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 188,42 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 699,246 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 34,88 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 75,894 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 297,6 | m |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 108,42 | m |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8,112 | 100m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.262,67 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.401,68 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.436,89 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.227,46 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 613,2 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 154,4 | m2 |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 191,184 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 19,1184 | 10m³/1km |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 41,944 | m3 |
| 78 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 715,732 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 103,08 | m2 |
| 80 | SXLD trần la phông thạch cao khung thả 600x600 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 348,52 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 37,89 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 41,052 | m2 |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,629 | m3 |
| 84 | SX cửa đi bằng sắt kính 02 cánh mở | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 40,32 | m2 |
| 85 | SXLD Kính cửa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 14,1216 | m2 |
| 86 | SX cửa đi bằng nhôm kính mờ 1 cánh mở | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 34,56 | m2 |
| 87 | CCLĐ ổ khóa cửa đi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | bộ |
| 88 | SX cửa sổ bằng nhôm kính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 90,96 | m2 |
| 89 | SX khung nhôm, kính cường lực dày 6mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 90 | SX khung bông bảo vệ cửa bằng sắt hộp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 77,52 | m2 |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 77,52 | m2 |
| 92 | SX vách kính cường lực 8mm, khung sắt hộp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 22,81 | m2 |
| 93 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 192,01 | m2 |
| 94 | SX lan can sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 72,4 | m2 |
| 95 | SXLD khung sắt hộp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 51,84 | m2 |
| 96 | SXLD lam nhôm trang trí | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 31,25 | m2 |
| 97 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 72,4 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 213,05 | 1m2 |
| 99 | Gia công xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,1863 | tấn |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,1863 | tấn |
| 101 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,4946 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 79 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | 1 tủ |
| 113 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.200 | m |
| 114 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 600 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 150 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 60 | m |
| 117 | CCLĐ ống ruột gà D27 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 800 | m |
| 118 | CCLĐ ống ruột gà D20 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 200 | m |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | hộp |
| 120 | Đế âm tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 63 | cái |
| 121 | Hộp MDF điện thoại (10 đôi) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Hộp IDF (05 đôi) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 123 | ổ cắm điện thoại | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 124 | dây điện thoại 2 đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 150 | m |
| 125 | dây điện thoại 6 đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18 | m |
| 126 | chống sét lan truyền | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 127 | router | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 128 | Switch 24x10/100TX | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 129 | cáp mạng internet | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 150 | m |
| 130 | Ắc quy và bộ sạc duy trì khi mất điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 131 | ổ cắm mạng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 134 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bể |
| 135 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 36 | bộ |
| 136 | Lắp đặt xí bệt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18 | bộ |
| 138 | CCLD vách ngăn COMPACT (khổ 800*1200mm) + phụ kiện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | bộ |
| 139 | CCLD vách ngăn COMPACT (khổ 450*800mm) + phụ kiện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 140 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 102 | cái |
| 144 | CC van đồng 02 chiều D34 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 102 | cái |
| 148 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 149 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,3867 | m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 151 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,7286 | m3 |
| 153 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25,628 | m2 |
| 154 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25,628 | m2 |
| 155 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4032 | m3 |
| 156 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,0438 | tấn |
| 158 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,4816 | 1m3 |
| 159 | CCLĐ bi giếng thấm D1000 + nắp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | m |
| D | 1.2. HẠNG MỤC: 06 PHÒNG HỌC B | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,815 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8,166 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 418,8496 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10,08 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,999 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,41 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,058 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 36,036 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 26,1462 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,0089 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,858 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,779 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 19,1289 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30,6504 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 32,613 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,744 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 37,011 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 22,3638 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 17,552 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,5922 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,7128 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,4659 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,9109 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,6279 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,333 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6744 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5,8317 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,5052 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4198 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,3786 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,219 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,8994 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,2215 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,5393 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,3663 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4748 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,4897 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,3613 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,6528 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5,7542 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,9044 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,187 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,9895 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,0332 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6775 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,2868 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,7132 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,3398 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,7029 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,9335 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,66 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 72,4204 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 14,232 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 123,1831 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 14,232 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 559,9 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 702,768 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 447,24 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 161,28 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 245,291 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 307,9105 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 188,42 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 699,246 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 34,88 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 75,894 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 297,6 | m |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 108,42 | m |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8,112 | 100m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.262,67 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.401,68 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.436,89 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.227,46 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 613,2 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 154,4 | m2 |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 191,184 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 19,1184 | 10m³/1km |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 41,944 | m3 |
| 78 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 715,732 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 103,08 | m2 |
| 80 | SXLD trần la phông thạch cao khung thả 600x600 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 348,52 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 37,89 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 41,052 | m2 |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,629 | m3 |
| 84 | SX cửa đi bằng sắt kính 02 cánh mở | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 40,32 | m2 |
| 85 | SXLD Kính cửa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 14,1216 | m2 |
| 86 | SX cửa đi bằng nhôm kính mờ 1 cánh mở | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 34,56 | m2 |
| 87 | CCLĐ ổ khóa cửa đi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | bộ |
| 88 | SX cửa sổ bằng nhôm kính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 90,96 | m2 |
| 89 | SX khung nhôm, kính cường lực dày 6mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 90 | SX khung bông bảo vệ cửa bằng sắt hộp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 77,52 | m2 |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 77,52 | m2 |
| 92 | SX vách kính cường lực 8mm, khung sắt hộp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 22,81 | m2 |
| 93 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 192,01 | m2 |
| 94 | SX lan can sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 72,4 | m2 |
| 95 | SXLD khung sắt hộp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 51,84 | m2 |
| 96 | SXLD lam nhôm trang trí | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 31,25 | m2 |
| 97 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 72,44 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 213,05 | 1m2 |
| 99 | Gia công xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,1863 | tấn |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,1863 | tấn |
| 101 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,4946 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 79 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | 1 tủ |
| 113 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.200 | m |
| 114 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 600 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 150 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 60 | m |
| 117 | CCLĐ ống ruột gà D27 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 800 | m |
| 118 | CCLĐ ống ruột gà D20 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 200 | m |
| 119 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | hộp |
| 120 | Đế âm tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 63 | cái |
| 121 | Hộp MDF điện thoại (10 đôi) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Hộp IDF (05 đôi) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 123 | ổ cắm điện thoại | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 124 | dây điện thoại 2 đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 150 | m |
| 125 | dây điện thoại 6 đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18 | m |
| 126 | chống sét lan truyền | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 127 | router | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 128 | Switch 24x10/100TX | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 129 | cáp mạng internet | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 150 | m |
| 130 | Ắc quy và bộ sạc duy trì khi mất điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 131 | ổ cắm mạng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 134 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bể |
| 135 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 36 | bộ |
| 136 | Lắp đặt xí bệt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18 | bộ |
| 138 | CCLD vách ngăn COMPACT (khổ 800*1200mm) + phụ kiện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | bộ |
| 139 | CCLD vách ngăn COMPACT (khổ 450*800mm) + phụ kiện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 140 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 102 | cái |
| 144 | CC van đồng 02 chiều D34 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 102 | cái |
| 148 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 149 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,3867 | m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 151 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,7286 | m3 |
| 153 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25,628 | m2 |
| 154 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25,628 | m2 |
| 155 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4032 | m3 |
| 156 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,0438 | tấn |
| 158 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,4816 | 1m3 |
| 159 | CCLĐ bi giếng thấm D1000 + nắp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | m |
| E | 2. HẠNG MỤC: KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP- HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - TỔ CHỨC ĂN | |||
| F | KẾT CẤU: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,2028 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,53 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 248,0339 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,605 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10,252 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,806 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,7125 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 23,2183 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 27,2799 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5,8508 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,8295 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,8535 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 17,0675 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 27,6855 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 32,4875 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,336 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 32,66 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18,3368 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 17,719 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5,8702 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6642 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,5419 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8,6105 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,9754 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,3166 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,5391 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4188 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,7882 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,8137 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,0334 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6472 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,2907 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,5099 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,9414 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,9075 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,4238 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,7493 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,3867 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,1323 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,2434 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,821 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,815 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,384 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,2913 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,3342 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,8428 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,82 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10,4526 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 89,5714 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12,578 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 145,2824 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,55 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 459,989 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 659,93 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 563,86 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 441,04 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 192,055 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 29,4 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 240,568 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 367,506 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 43,4424 | m2 |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 56,496 | m2 |
| 63 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 189,88 | m2 |
| 64 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 217,5 | m |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 100,16 | m |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8,08 | 100m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.119,92 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.163,48 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.144,41 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.295,4 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 569,9 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 156,41 | m2 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 183,802 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18,3802 | 10m³/1km |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 40,38 | m3 |
| 76 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 720,765 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 47,14 | m2 |
| 78 | SXLĐ trần la phông thạch cao khung nổi, tấm la phông 600x600 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 278,07 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 76,22 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 48,3108 | m2 |
| 81 | SX cửa đi bằng sắt kính 02 cánh mở | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 51,52 | m2 |
| 82 | Lắp đặt kính cửa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 28,2304 | m2 |
| 83 | SX cửa đi bằng nhôm kính mờ 1 cánh mở | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12,48 | m2 |
| 84 | CCLĐ ổ khóa cửa đi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 22 | bộ |
| 85 | SX cửa sổ bằng nhôm kính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 93,54 | m2 |
| 86 | SX khung nhôm, kính cường lực dày 6mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20,68 | m2 |
| 87 | SX khung bông bảo vệ cửa bằng sắt hộp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 87,78 | m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 87,78 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 178,22 | m2 |
| 90 | SX lan can sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 50,9 | m2 |
| 91 | SXLD khung sắt bằng thép hộp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 60,45 | m2 |
| 92 | SXLD lam nhôm trang trí | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 21,45 | m2 |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 50,9 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 250,65 | 1m2 |
| 95 | SXLD tấm Compact gắn tường 450x1200 chống nước vách ngăn tiểu nam | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4 | tấm |
| 96 | SXLD vách Compact chống nước + phụ kiện inox | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 40,2 | m2 |
| 97 | Gia công xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12,8855 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12,8855 | tấn |
| 99 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5,8358 | 100m2 |
| G | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 71 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 35 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | 1 tủ |
| 12 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2.200 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 800 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 100 | m |
| 16 | CCLĐ ống ruột gà D27 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 400 | m |
| 17 | CCLĐ ống ruột gà D20 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.100 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 15 | hộp |
| 19 | Đế âm tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 75 | cái |
| H | HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI VÀ INTERNET | |||
| 1 | Hộp MDF điện thoại (10 đôi) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Hộp IDF (05 đôi) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | ổ cắm điện thoại | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | dây điện thoại 2 đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 150 | m |
| 5 | dây điện thoại 6 đôi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 18 | m |
| 6 | chống sét lan truyền | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | router | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Switch 24x10/100TX | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | cáp mạng internet | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 150 | m |
| 10 | Ắc quy và bộ sạc duy trì khi mất điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | ổ cắm mạng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| I | PHẦN CẤP NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 430 | cái |
| 12 | CC van đồng 02 chiều D34 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| J | PHẦN THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 355 | cái |
| K | HẦM TỰ HOẠI: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,3867 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,7286 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25,628 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25,628 | m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4032 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,0438 | tấn |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,4816 | 1m3 |
| 12 | CCLĐ bi giếng thấm D1000 + nắp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | m |
| L | 3. HẠNG MỤC: HÀNG RÀO - CỔNG CHÍNH - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8,8114 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 587,4267 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 151,7978 | m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.350,55 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,352 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 16,9403 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5,328 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,68 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,5384 | 100m2 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,366 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,4029 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 26,6686 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,4193 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,316 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,0876 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,2448 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,8632 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,7424 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,3181 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,2113 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,8575 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,217 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,9007 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,435 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,8375 | tấn |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,484 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 50,721 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.115,86 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 159,12 | m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,459 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,0612 | 100m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 253,605 | m |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 170,258 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 34,6338 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 204,6338 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1.137,33 | m2 |
| 38 | SXLD lan can kè đá loại 2 bằng sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 72,36 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 144,72 | 1m2 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 66,4 | m2 |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4008 | 100m3 |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,4678 | 1m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 28,3652 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,773 | m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,6566 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,296 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10,5366 | m3 |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 9,4081 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1588 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,5656 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,1381 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,8174 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1508 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4077 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1614 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4369 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4811 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,2219 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,5591 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,3359 | tấn |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24,7237 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 167,0236 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24,81 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 93,42 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 209,585 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 91,355 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 118,23 | m2 |
| 69 | Ốp đá chân hàng rào | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20,6336 | m2 |
| 70 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,92 | m2 |
| 71 | Khắc chữ trên đá bảng tên công trình | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,784 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 74 | SXLD trần la phông thạch cao khung nổi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,0632 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,0632 | tấn |
| 77 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,5654 | 100m2 |
| 78 | SX cửa đi bằng nhôm kính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,07 | m2 |
| 79 | SX cửa sổ bằng nhôm kính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 80 | SX hàng rào bằng sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 53,2608 | m2 |
| 81 | SX cổng chính và cổng phụ bằng sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24,75 | m2 |
| 82 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 78,0108 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 78,0108 | 1m2 |
| 84 | CCLD motor cánh cổng chính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 200 | m |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | CC ống ruột gà 20 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10 | m |
| M | 4. HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,872 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25,0725 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,592 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3,3975 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,064 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1064 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1064 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1258 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,0834 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1082 | tấn |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,722 | m3 |
| 18 | Xoa nền + lăn gai tạo nhám | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 48,6 | m2 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1898 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1898 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,2948 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,2948 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,3361 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,3361 | tấn |
| 25 | CCLD bulong chân cột M22, L=700mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5 | bộ |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 46,1511 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,5948 | 100m2 |
| N | 5. HẠNG MỤC:SAN LẤP - SÂN BÊ TÔNG - MƯƠNG THOÁT NƯỚC- CẤP NƯỚC, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 98,8077 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 19,78 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 98,6099 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 690,2693 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20,353 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 13,5687 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8,4804 | m3 |
| 8 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 16,9608 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 132,2936 | m2 |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 132,2936 | m2 |
| 11 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 182,46 | m3 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 100 | 10m |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,5499 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 169,9933 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 19,222 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20,432 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 88,3328 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 410,672 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 410,672 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,1622 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1,4069 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 377 | 1cấu kiện |
| 23 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1556 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4 | 1m2 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 43,2 | 1m3 |
| 26 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 36 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | 1 đoạn ống |
| 29 | CC ống cống bê tông D300 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 60 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 118 | cái |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 68 | 1m3 |
| 33 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 21,42 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 42,33 | m3 |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 250 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 60 | m |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25 | m |
| 42 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | cọc |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,646 | 1m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,147 | m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,058 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,1176 | 100m2 |
| 47 | CCLD bulong chân cột D22, L=700mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 48 | CCLD tủ điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | tủ |
| 49 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤10m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | cột |
| 50 | Cung cấp lắp đặt cột đèn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | cột |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 50 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 40 | cái |
| O | 6. HẠNG MỤC: PCCC - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | hóa chất geam | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10 | bao |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét (h=5m, Rbv=120m) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | kim |
| 3 | Lắp đặt trụ đở kim | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | trụ |
| 4 | SXLD cáp thoát sét đồng trần 70mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | cọc |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 7 | CCLD hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Giếng khoan tiếp địa sâu 30m | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | giếng |
| 9 | Phụ kiện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | trung tâm báo cháy 4 ZONE | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | SXLD đầu dò khói | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25 | cái |
| 12 | đèn chiếu sáng khẩn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | SXLD nút ấn khẩn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | SXLD chuông báo cháy | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | đèn chỉ lối thoát cầu thang | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 0,7mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 900 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 500 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 4,5 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 20 | CCLD bình bột khô 8kg | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20 | bình |
| 21 | CCLD bình CO2 5kg | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20 | bình |
| 22 | kệ đựng bình chữa cháy + bảng nội quy | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20 | cỏi |
| P | II. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| Q | THIẾT BỊ KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH, NHÀ BẾP, PHÒNG BẢO VỆ | |||
| R | Phòng hiệu trưởng | |||
| 1 | Bàn làm việc phòng Hiệu trưởng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Ghế nệm tựa xoay bọc da cao cấp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Bộ salon văn phòng (6 chỗ) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Bảng phấn từ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Tủ hồ sơ văn phòng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Máy vi tính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Máy in | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Máy |
| S | Phòng hiệu phó | |||
| 1 | Bàn làm việc phòng Hiệu phó | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Ghế nệm tựa xoay bọc da cao cấp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Bảng phấn từ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Tủ hồ sơ văn phòng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Máy vi tính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Máy in | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Máy |
| T | Phòng hành chính quản trị | |||
| 1 | Bàn làm việc | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Tủ hồ sơ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Bảng phấn từ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Máy vi tính | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Máy in | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Máy |
| U | Văn phòng trường | |||
| 1 | Bàn Họp lớn hình chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20 | Cái |
| 3 | Bảng phấn từ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| V | Phòng họp hội đồng - truyền thống | |||
| 1 | Bàn Họp lớn hình chữ nhật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 20 | Cái |
| 3 | Bảng phấn từ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tủ kính trưng bày | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Bục + tượng Bác Hồ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Bục phát biều | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Âm thanh hội trường | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tủ âm thanh | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Phông màn sân khấu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| W | Phòng dành cho giáo viên | |||
| 1 | Bảng phấn từ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Giường nghỉ giáo viên | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tủ để đồ cá nhân 20 ô | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10 | Cái |
| X | Phòng y tế | |||
| 1 | Giường y tế | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Tủ hồ sơ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Bàn làm việc | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Tủ y tế | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Bộ dụng cụ y tế | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| Y | Phòng thiết bị | |||
| 1 | Bàn làm việc | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Bảng phấn từ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tủ hồ sơ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Tủ đựng thiết bị | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| Z | Phòng bảo vệ | |||
| 1 | Bàn làm việc | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Tủ hồ sơ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Giường nghỉ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| AA | Nhà bếp - nhà ăn | |||
| 1 | Bảng formica | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | tấm |
| 2 | Xe đưa thức ăn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Xe gia vị | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Chậu rửa chén | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Nồi nấu món mặn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Nồi nấu canh | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Nồi nấu nước | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Nồi chia thức ăn lớp lớn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Cân | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Giá để dao | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Bàn ghế ăn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Máy xay sinh tố | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Kệ thực phẩm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Bàn tiếp và sơ chế thực phẩm bằng Inox | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Tủ đồ dùng nhà bếp 4 tầng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Bếp ga ba họng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Bàn chia thức ăn có hộc để cân | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Tủ hấp cơm (công suất 50kg/lần) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Kệ dụng cụ nhà bếp 3 tầng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Thang nâng đồ ăn của trẻ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| AB | THIẾT BỊ KHỐI PHÒNG HỌC | |||
| AC | Đồ dùng | |||
| 1 | Giá phơi khăn mặt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Tủ (giá) ca, cốc | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Bình ủ nước + giá đỡ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Giá để giày dép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 7 | Xô nhựa 20 lít | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | Cái |
| 8 | Chậu nhựa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 24 | Cái |
| 9 | Bàn giáo viên | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Ghế giáo viên | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Bàn cho trẻ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 360 | Cái |
| 12 | Ghế cho trẻ 24-36 tháng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 360 | Cái |
| 13 | Thùng đựng nước có vòi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Thùng đựng rác | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 15 | Ti vi màu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Đầu đĩa DVD | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 17 | Đàn organ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 18 | Giá để đồ chơi và học liệu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| AD | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu - dùng chung | |||
| 1 | Bàn chải đánh răng trẻ em | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 2 | Mô hình hàm răng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Vòng thể dục nhỏ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | Cái |
| 4 | Gậy thể dục nhỏ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | Cái |
| 5 | Cổng chui | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5 | Cái |
| 6 | Cột ném bóng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Vòng thể dục cho giáo viên | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Gậy thể dục to | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Bảng chun học toán | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Ghế băng thể dục | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 11 | Bục bật sâu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Nguyên liệu để đan tết | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Các khối hình học | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 14 | Bộ xâu dây tạo hình | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10 | Hộp |
| 15 | Kéo thủ công | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | Cái |
| 16 | Kéo văn phòng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Bút chì đen 2B | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | Cái |
| 18 | Bút sáp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | Hộp |
| 19 | Giấy màu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | Túi |
| 20 | Bộ dinh dưỡng 1 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Bộ dinh dưỡng 2 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Bộ dinh dưỡng 3 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Bộ dinh dưỡng 4 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Tháp dinh dưỡng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Lô tô dinh dưỡng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 26 | Bộ luồn hạt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Bộ lắp ghép | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Búp bê bé trai | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Con |
| 29 | Búp bê bé gái | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Con |
| 30 | Bộ đồ chơi gia đình | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Bộ dụng cụ bác sỹ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Bộ tranh cảnh báo | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Tờ |
| 33 | Bộ ghép hình hoa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Bộ lắp ráp nút tròn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Hàng rào nhựa to | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 36 | Bộ xếp hình xây dựng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 37 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 38 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Bộ lắp ráp xe lửa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Bộ động vật biển | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 42 | Bộ động vật sống trong rừng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 43 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Bộ côn trùng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 45 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Tờ |
| 46 | Nam châm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Túi |
| 47 | Kính lúp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 48 | Phễu nhựa | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 49 | Bể chơi với cát và nước | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 50 | Cân thăng bằng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 51 | Bộ làm quen với toán | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 52 | Đồng hồ lắp ráp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 53 | Bàn tính học đếm | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 54 | Bộ hình phẳng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | Túi |
| 55 | Ghép nút lớn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Túi |
| 56 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 57 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 58 | Bảng quay 2 mặt | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 59 | Bộ sa bàn giao thông | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Đomino học toán | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 61 | Bộ chữ số và số lượng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 15 | Bộ |
| 62 | Lô tô hình và số lượng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 15 | Bộ |
| 63 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 64 | Bộ tranh minh họa thơ MG 4- 5 tuổi | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 65 | Bộ tranh MG 4-5 tuổi theo chủ đề | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 66 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 67 | Lịch của bé | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 68 | Bộ chữ và số | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 69 | Bộ trang phục Công an | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 70 | Bộ trang phục Bộ đội | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 71 | Bộ trang phục Bác sỹ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 72 | Bộ trang phục nấu ăn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 74 | Gạch xây dựng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Thùng |
| 75 | Bộ con rối (kể chuyện MG 4-5 tuổi) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 76 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5 | Cái |
| 77 | Đất nặn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 30 | Hộp |
| 78 | Màu nước | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 25 | Hộp |
| 79 | Bút lông cỡ to | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 80 | Bút lông cỡ nhỏ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 81 | Dập ghim | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 82 | Bìa các màu | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 50 | Tờ |
| 83 | Giấy trắng A4 | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | gram |
| 84 | Kẹp sắt các cỡ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 10 | Cái |
| 85 | Dập lỗ | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| AE | Sách - tài liệu - băng đĩa | |||
| 1 | Bộ CD: các bài nhạc không lời, dân ca, hát ru CTGDMN (2 đĩa/bộ) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ CD: Thơ ca, truyện kể trong CTGDMN (1 đĩa/bộ) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ VCD vẽ tranh theo truyện kể (2 đĩa/bộ) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ VCD kể truyện theo tranh (2đĩa/bộ) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ (1 đĩa/bộ) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| AF | Đồ chơi ngoài trời | |||
| 1 | Bập bênh đòn | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Xích đu sàn lắc thuyền rồng (4 ghế, 8 chỗ) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Đu quay mâm có ray | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Cầu thăng bằng dao động | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Thang leo | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui) ( Trụ sắt bằng ống Φ 114mm - sử dụng nhựa cao cấp) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Nhà bóng | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Bập bênh con ong | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Bộ đĩa DVD Giáo dục phát triển vận động cho trẻ mẫu giáo | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 5 | Cái |
| AG | THIẾT BỊ PHÒNG HỌC THÔNG MINH | |||
| 1 | Ngôi nhà toán học của Millie (tiếng Việt) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 2 | Ngôi nhà khoa học của Sammy (tiếng Việt) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 3 | Ngôi nhà thời gian & không gian của Trudy (tiếng Việt) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 4 | Đồ vật biết nghĩ 1 (tiếng Việt) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 5 | Đồ vật biết nghĩ 2 (tiếng Việt) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 6 | Đồ vật biết nghĩ 3 (tiếng Việt) | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 7 | Bé học chữ Happy kid | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 8 | Kể chuyện bé nghe / Ba chú heo con | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 9 | Kể chuyện bé nghe / Cóc kiện trời | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 10 | Kể chuyện bé nghe / Chú dê đen | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 11 | Kể chuyện bé nghe / Dê con nhanh trí | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 12 | Bé sáng tạo Kidpix | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Đĩa |
| 13 | Máy vi tính học sinh all-in-one | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ bàn ghế mầm non | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| AH | GÓC HOẠT ĐỘNG TƯƠNG TÁC NHÓM | |||
| 1 | Bàn tương tác hoạt động nhóm cho bậc mầm non – efun 32 inch | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| AI | Đồ chơi lắp ghép thông minh Morphun (1 bộ) | |||
| 1 | Junior Starter 185 Double table set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Junior Starter 185 Double table set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Junior Starter 300 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Junior Starter 300 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Junior Starter 400 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Junior Starter 500 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Junior Starter 600 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| AJ | JUNIOR STARTER RAINBOW (01 BỘ) | |||
| 1 | Junior Starter Rainbow 300 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Junior Starter Rainbow 300 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Junior Starter Rainbow 400 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Junior PStarter Rainbow 500 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Junior Starter Rainbow 600 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Junior Starter Rainbow 900 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| AK | JUNIOR (01 BỘ) | |||
| 1 | Junior 170 table set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Junior 170 table set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Junior 300 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Junior 300 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Junior 400 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Junior 500 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Junior 500 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Junior 600 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Junior 600 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Junior 1000 set | Chương V Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi