Gói thầu: Xây dựng và mua sắm thiết bị thuộc dự án Trường mầm non Hưng Phước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210220594-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Bù Đốp tỉnh Bình Phước
Tên gói thầu Xây dựng và mua sắm thiết bị thuộc dự án Trường mầm non Hưng Phước
Số hiệu KHLCNT 20201016388
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 18:12:00 đến ngày 2021-03-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,240,577,651 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. PHẦN XÂY DỰNG
B 1. HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG NHÓM TRẺ, LỚP MẪU GIÁO (GỒM 02 KHỐI PHÒNG HỌC, MỖI KHỐI 06 PHÒNG HỌC LẦU).
C 1.1. HẠNG MỤC: 06 PHÒNG HỌC A
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,815 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,166 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 418,8496 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10,08 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,999 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,41 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,058 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 36,036 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 26,1462 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,0089 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,858 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,779 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 19,1289 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30,6504 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 32,613 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,744 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 37,011 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 22,3638 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 17,552 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,5922 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,7128 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,4659 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,9109 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,6279 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,333 100m2
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6744 100m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5,8317 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,5052 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4198 100m2
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,3786 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,219 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,8994 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,2215 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,5393 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,3663 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4748 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,4897 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,3613 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,6528 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5,7542 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,9044 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,187 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,9895 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,0332 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6775 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,2868 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,7132 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,3398 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,7029 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,9335 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,66 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 72,4204 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 14,232 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 123,1831 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 14,232 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 559,9 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 702,768 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 447,24 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 161,28 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 245,291 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 307,9105 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 188,42 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 699,246 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 34,88 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 75,894 m2
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 297,6 m
67 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 108,42 m
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,112 100m2
69 Bả bằng bột bả vào tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.262,67 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.401,68 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.436,89 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.227,46 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 613,2 m2
74 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 154,4 m2
75 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 191,184 m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km  Chương V Phần 2 của E-HSMT 19,1184 10m³/1km
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 41,944 m3
78 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 715,732 m2
79 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 103,08 m2
80 SXLD trần la phông thạch cao khung thả 600x600  Chương V Phần 2 của E-HSMT 348,52 m2 
81 Lát đá bậc tam cấp, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 37,89 m2
82 Lát đá bậc cầu thang, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 41,052 m2
83 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,629 m3
84 SX cửa đi bằng sắt kính 02 cánh mở  Chương V Phần 2 của E-HSMT 40,32 m2
85 SXLD Kính cửa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 14,1216 m2
86 SX cửa đi bằng nhôm kính mờ 1 cánh mở  Chương V Phần 2 của E-HSMT 34,56 m2
87 CCLĐ ổ khóa cửa đi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 bộ
88 SX cửa sổ bằng nhôm kính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 90,96 m2
89 SX khung nhôm, kính cường lực dày 6mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 16,8 m2
90 SX khung bông bảo vệ cửa bằng sắt hộp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 77,52 m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 77,52 m2
92 SX vách kính cường lực 8mm, khung sắt hộp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 22,81 m2
93 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 192,01 m2
94 SX lan can sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 72,4 m2
95 SXLD khung sắt hộp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 51,84 m2
96 SXLD lam nhôm trang trí  Chương V Phần 2 của E-HSMT 31,25 m2
97 Lắp dựng lan can sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 72,4 m2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 213,05 1m2
99 Gia công xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,1863 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,1863 tấn
101 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,4946 100m2
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 79 bộ
103 Lắp đặt quạt trần  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 cái
104 Lắp đặt quạt treo tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18 cái
105 Lắp đặt công tắc 3 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10 cái
106 Lắp đặt công tắc 4 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt ô cắm đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 1 tủ
113 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.200 m
114 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 600 m
115 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 150 m
116 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 60 m
117 CCLĐ ống ruột gà D27  Chương V Phần 2 của E-HSMT 800 m
118 CCLĐ ống ruột gà D20  Chương V Phần 2 của E-HSMT 200 m
119 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 hộp
120 Đế âm tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 63 cái
121 Hộp MDF điện thoại (10 đôi)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
122 Hộp IDF (05 đôi)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
123 ổ cắm điện thoại  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 bộ
124 dây điện thoại 2 đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 150 m
125 dây điện thoại 6 đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18 m
126 chống sét lan truyền  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
127 router  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
128 Switch 24x10/100TX  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
129 cáp mạng internet  Chương V Phần 2 của E-HSMT 150 m
130 Ắc quy và bộ sạc duy trì khi mất điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
131 ổ cắm mạng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 bộ
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 100m
134 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bể
135 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 36 bộ
136 Lắp đặt xí bệt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nam  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18 bộ
138 CCLD vách ngăn COMPACT (khổ 800*1200mm) + phụ kiện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 bộ
139 CCLD vách ngăn COMPACT (khổ 450*800mm) + phụ kiện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 bộ
140 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 cái
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,2 100m
143 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 102 cái
144 CC van đồng 02 chiều D34  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,4 100m
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 102 cái
148 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1408 100m3
149 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,3867 m3
150 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 m3
151 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 m3
152 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,7286 m3
153 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25,628 m2
154 Quét nước xi măng 2 nước  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25,628 m2
155 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4032 m3
156 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,0504 100m2
157 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,0438 tấn
158 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,4816 1m3
159 CCLĐ bi giếng thấm D1000 + nắp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 m
D 1.2. HẠNG MỤC: 06 PHÒNG HỌC B
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,815 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,166 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 418,8496 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10,08 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,999 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,41 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,058 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 36,036 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 26,1462 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,0089 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,858 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,779 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 19,1289 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30,6504 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 32,613 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,744 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 37,011 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 22,3638 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 17,552 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,5922 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,7128 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,4659 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,9109 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,6279 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,333 100m2
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6744 100m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5,8317 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,5052 100m2
29 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4198 100m2
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,3786 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,219 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,8994 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,2215 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,5393 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,3663 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4748 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,4897 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,3613 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,6528 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5,7542 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,9044 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,187 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,9895 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,0332 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6775 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,2868 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,7132 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,3398 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,7029 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,9335 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,66 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 72,4204 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 14,232 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 123,1831 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 14,232 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 559,9 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 702,768 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 447,24 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 161,28 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 245,291 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 307,9105 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 188,42 m2
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 699,246 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 34,88 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 75,894 m2
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 297,6 m
67 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 108,42 m
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,112 100m2
69 Bả bằng bột bả vào tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.262,67 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.401,68 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.436,89 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.227,46 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 613,2 m2
74 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 154,4 m2
75 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 191,184 m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km  Chương V Phần 2 của E-HSMT 19,1184 10m³/1km
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 41,944 m3
78 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 715,732 m2
79 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 103,08 m2
80 SXLD trần la phông thạch cao khung thả 600x600  Chương V Phần 2 của E-HSMT 348,52 m2 
81 Lát đá bậc tam cấp, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 37,89 m2
82 Lát đá bậc cầu thang, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 41,052 m2
83 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,629 m3
84 SX cửa đi bằng sắt kính 02 cánh mở  Chương V Phần 2 của E-HSMT 40,32 m2
85 SXLD Kính cửa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 14,1216 m2
86 SX cửa đi bằng nhôm kính mờ 1 cánh mở  Chương V Phần 2 của E-HSMT 34,56 m2
87 CCLĐ ổ khóa cửa đi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 bộ
88 SX cửa sổ bằng nhôm kính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 90,96 m2
89 SX khung nhôm, kính cường lực dày 6mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 16,8 m2
90 SX khung bông bảo vệ cửa bằng sắt hộp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 77,52 m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 77,52 m2
92 SX vách kính cường lực 8mm, khung sắt hộp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 22,81 m2
93 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 192,01 m2
94 SX lan can sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 72,4 m2
95 SXLD khung sắt hộp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 51,84 m2
96 SXLD lam nhôm trang trí  Chương V Phần 2 của E-HSMT 31,25 m2
97 Lắp dựng lan can sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 72,44 m2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 213,05 1m2
99 Gia công xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,1863 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,1863 tấn
101 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,4946 100m2
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 79 bộ
103 Lắp đặt quạt trần  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 cái
104 Lắp đặt quạt treo tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18 cái
105 Lắp đặt công tắc 3 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10 cái
106 Lắp đặt công tắc 4 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt ô cắm đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 1 tủ
113 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.200 m
114 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 600 m
115 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 150 m
116 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 60 m
117 CCLĐ ống ruột gà D27  Chương V Phần 2 của E-HSMT 800 m
118 CCLĐ ống ruột gà D20  Chương V Phần 2 của E-HSMT 200 m
119 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 hộp
120 Đế âm tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 63 cái
121 Hộp MDF điện thoại (10 đôi)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
122 Hộp IDF (05 đôi)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
123 ổ cắm điện thoại  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 bộ
124 dây điện thoại 2 đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 150 m
125 dây điện thoại 6 đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18 m
126 chống sét lan truyền  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
127 router  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
128 Switch 24x10/100TX  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
129 cáp mạng internet  Chương V Phần 2 của E-HSMT 150 m
130 Ắc quy và bộ sạc duy trì khi mất điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
131 ổ cắm mạng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 bộ
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 100m
134 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bể
135 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 36 bộ
136 Lắp đặt xí bệt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nam  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18 bộ
138 CCLD vách ngăn COMPACT (khổ 800*1200mm) + phụ kiện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 bộ
139 CCLD vách ngăn COMPACT (khổ 450*800mm) + phụ kiện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 bộ
140 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 cái
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,2 100m
143 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 102 cái
144 CC van đồng 02 chiều D34  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,4 100m
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 102 cái
148 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1408 100m3
149 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,3867 m3
150 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 m3
151 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 m3
152 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,7286 m3
153 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25,628 m2
154 Quét nước xi măng 2 nước  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25,628 m2
155 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4032 m3
156 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,0504 100m2
157 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,0438 tấn
158 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,4816 1m3
159 CCLĐ bi giếng thấm D1000 + nắp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 m
E 2. HẠNG MỤC: KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP- HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - TỔ CHỨC ĂN
F KẾT CẤU:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,2028 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,53 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 248,0339 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,605 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10,252 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,806 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,7125 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 23,2183 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 27,2799 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5,8508 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,8295 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,8535 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 17,0675 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 27,6855 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 32,4875 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,336 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 32,66 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18,3368 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 17,719 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5,8702 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6642 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,5419 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,6105 100m2
24 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,9754 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,3166 100m2
26 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,5391 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4188 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,7882 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,8137 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,0334 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6472 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,2907 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,5099 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,9414 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,9075 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,4238 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,7493 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,3867 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,1323 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,2434 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,821 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,815 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,384 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,2913 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,3342 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,8428 tấn
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,82 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10,4526 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 89,5714 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12,578 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 145,2824 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,55 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 459,989 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 659,93 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 563,86 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 441,04 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 192,055 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 29,4 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 240,568 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 367,506 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 43,4424 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 56,496 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 189,88 m2
64 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 217,5 m
65 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 100,16 m
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,08 100m2
67 Bả bằng bột bả vào tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.119,92 m2
68 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.163,48 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.144,41 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.295,4 m2
71 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 569,9 m2
72 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 156,41 m2
73 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 183,802 m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18,3802 10m³/1km
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 40,38 m3
76 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 720,765 m2
77 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 47,14 m2
78 SXLĐ trần la phông thạch cao khung nổi, tấm la phông 600x600  Chương V Phần 2 của E-HSMT 278,07 m2 
79 Lát đá bậc tam cấp, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 76,22 m2
80 Lát đá bậc cầu thang, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 48,3108 m2
81 SX cửa đi bằng sắt kính 02 cánh mở  Chương V Phần 2 của E-HSMT 51,52 m2
82 Lắp đặt kính cửa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 28,2304 m2
83 SX cửa đi bằng nhôm kính mờ 1 cánh mở  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12,48 m2
84 CCLĐ ổ khóa cửa đi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 22 bộ
85 SX cửa sổ bằng nhôm kính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 93,54 m2
86 SX khung nhôm, kính cường lực dày 6mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20,68 m2
87 SX khung bông bảo vệ cửa bằng sắt hộp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 87,78 m2
88 Lắp dựng hoa sắt cửa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 87,78 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 178,22 m2
90 SX lan can sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 50,9 m2
91 SXLD khung sắt bằng thép hộp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 60,45 m2
92 SXLD lam nhôm trang trí  Chương V Phần 2 của E-HSMT 21,45 m2
93 Lắp dựng lan can sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 50,9 m2
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 250,65 1m2
95 SXLD tấm Compact gắn tường 450x1200 chống nước vách ngăn tiểu nam  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4 tấm
96 SXLD vách Compact chống nước + phụ kiện inox  Chương V Phần 2 của E-HSMT 40,2 m2
97 Gia công xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12,8855 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12,8855 tấn
99 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5,8358 100m2
G PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG:
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 71 bộ
2 Lắp đặt quạt trần  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt công tắc 3 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt công tắc 4 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 11 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 35 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 1 tủ
12 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2.200 m
13 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 800 m
14 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 300 m
15 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 100 m
16 CCLĐ ống ruột gà D27  Chương V Phần 2 của E-HSMT 400 m
17 CCLĐ ống ruột gà D20  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.100 m
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 15 hộp
19 Đế âm tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 75 cái
H HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI VÀ INTERNET
1 Hộp MDF điện thoại (10 đôi)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
2 Hộp IDF (05 đôi)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
3 ổ cắm điện thoại  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 bộ
4 dây điện thoại 2 đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 150 m
5 dây điện thoại 6 đôi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 18 m
6 chống sét lan truyền  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
7 router  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
8 Switch 24x10/100TX  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
9 cáp mạng internet  Chương V Phần 2 của E-HSMT 150 m
10 Ắc quy và bộ sạc duy trì khi mất điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
11 ổ cắm mạng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 100m
I PHẦN CẤP NƯỚC:
1 Lắp đặt bể nước Inox 2m3  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bể
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt xí bệt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,6 100m
11 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 430 cái
12 CC van đồng 02 chiều D34  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 cái
J PHẦN THOÁT NƯỚC:
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,6 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,2 100m
3 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 355 cái
K HẦM TỰ HOẠI:
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1408 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,3867 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,7286 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25,628 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25,628 m2
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4032 m3
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,0504 100m2
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,0438 tấn
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,4816 1m3
12 CCLĐ bi giếng thấm D1000 + nắp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 m
L 3. HẠNG MỤC: HÀNG RÀO - CỔNG CHÍNH - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,8114 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 587,4267 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 151,7978 m3
4 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.350,55 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,352 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 16,9403 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5,328 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,68 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,5384 100m2
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,366 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,4029 1m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 26,6686 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,66 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,4193 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,316 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,0876 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,2448 100m2
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,8632 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,7424 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,3181 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,2113 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,8575 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,217 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,9007 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,435 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,8375 tấn
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,484 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 50,721 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.115,86 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 159,12 m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,459 m3
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,0612 100m2
33 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 253,605 m
34 Bả bằng bột bả vào tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 170,258 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần  Chương V Phần 2 của E-HSMT 34,6338 m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 204,6338 m2
37 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1.137,33 m2
38 SXLD lan can kè đá loại 2 bằng sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 72,36 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 144,72 1m2
40 Lát đá bậc tam cấp, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 66,4 m2
41 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4008 100m3
42 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,4678 1m3
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 28,3652 m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,773 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,6566 m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,296 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10,5366 m3
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 9,4081 m3
49 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1588 100m2
50 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,5656 100m2
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,1381 100m2
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,8174 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1508 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4077 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1614 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4369 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,186 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4811 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,2219 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,5591 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,3359 tấn
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24,7237 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 167,0236 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24,81 m2
65 Trát trần, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 93,42 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 209,585 m2
67 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 91,355 m2
68 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 118,23 m2
69 Ốp đá chân hàng rào  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20,6336 m2
70 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,92 m2
71 Khắc chữ trên đá bảng tên công trình  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,784 m3
73 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,84 m2
74 SXLD trần la phông thạch cao khung nổi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,84 m2
75 Gia công xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,0632 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,0632 tấn
77 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,5654 100m2
78 SX cửa đi bằng nhôm kính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,07 m2
79 SX cửa sổ bằng nhôm kính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6,72 m2
80 SX hàng rào bằng sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 53,2608 m2
81 SX cổng chính và cổng phụ bằng sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24,75 m2
82 Lắp dựng lan can sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 78,0108 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 78,0108 1m2
84 CCLD motor cánh cổng chính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
86 Lắp đặt quạt treo tường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 m
88 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 200 m
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt ô cắm ba  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cái
91 CC ống ruột gà 20  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10 m
M 4. HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,294 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,872 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25,0725 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,4 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,592 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3,3975 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,81 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,064 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,06 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1064 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1064 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1258 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,0834 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,024 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1082 tấn
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10,8 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,722 m3
18 Xoa nền + lăn gai tạo nhám  Chương V Phần 2 của E-HSMT 48,6 m2
19 Gia công cột bằng thép hình  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1898 tấn
20 Lắp cột thép các loại  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1898 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,2948 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,2948 tấn
23 Gia công xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,3361 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,3361 tấn
25 CCLD bulong chân cột M22, L=700mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5 bộ
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 46,1511 1m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,5948 100m2
N 5. HẠNG MỤC:SAN LẤP - SÂN BÊ TÔNG - MƯƠNG THOÁT NƯỚC- CẤP NƯỚC, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 98,8077 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 19,78 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 98,6099 100m3
4 Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km  Chương V Phần 2 của E-HSMT 690,2693 100m3/1km
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20,353 1m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 13,5687 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8,4804 m3
8 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 16,9608 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 132,2936 m2
10 Quét vôi 3 nước trắng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 132,2936 m2
11 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 182,46 m3
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4  Chương V Phần 2 của E-HSMT 100 10m
13 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,5499 100m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 169,9933 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 19,222 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20,432 m3
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 88,3328 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 410,672 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước  Chương V Phần 2 của E-HSMT 410,672 m2
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,1622 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1,4069 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 377 1cấu kiện
23 Gia công cửa sắt, hoa sắt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1556 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4 1m2
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 43,2 1m3
26 Đắp móng đường ống bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 7,2 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 36 m3
28 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 1 đoạn ống
29 CC ống cống bê tông D300  Chương V Phần 2 của E-HSMT 60 m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,1 100m
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 118 cái
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 68 1m3
33 Đắp móng đường ống bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 21,42 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 42,33 m3
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 250 m
37 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 60 m
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cái
41 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25 m
42 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 cọc
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,646 1m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,147 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,058 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,1176 100m2
47 CCLD bulong chân cột D22, L=700mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
48 CCLD tủ điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 tủ
49 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤10m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 cột
50 Cung cấp lắp đặt cột đèn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 cột
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,8 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,6 100m
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 50 cái
54 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 40 cái
O 6. HẠNG MỤC: PCCC - CHỐNG SÉT
1 hóa chất geam  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10 bao
2 Lắp đặt kim thu sét (h=5m, Rbv=120m)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 kim
3 Lắp đặt trụ đở kim  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 trụ
4 SXLD cáp thoát sét đồng trần 70mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 100 m
5 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 cọc
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 0,4 100m
7 CCLD hộp kiểm tra điện trở đất  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
8 Giếng khoan tiếp địa sâu 30m  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 giếng
9 Phụ kiện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
10 trung tâm báo cháy 4 ZONE  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
11 SXLD đầu dò khói  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25 cái
12 đèn chiếu sáng khẩn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 cái
13 SXLD nút ấn khẩn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 cái
14 SXLD chuông báo cháy  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 cái
15 đèn chỉ lối thoát cầu thang  Chương V Phần 2 của E-HSMT 8 cái
16 Lắp đặt dây đơn ≤ 0,7mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 900 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 500 m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 4,5 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2,5 100m
20 CCLD bình bột khô 8kg  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20 bình
21 CCLD bình CO2 5kg  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20 bình
22 kệ đựng bình chữa cháy + bảng nội quy  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20 cỏi
P II. PHẦN THIẾT BỊ
Q THIẾT BỊ KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH, NHÀ BẾP, PHÒNG BẢO VỆ
R Phòng hiệu trưởng
1 Bàn làm việc phòng Hiệu trưởng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Ghế nệm tựa xoay bọc da cao cấp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
3 Bộ salon văn phòng (6 chỗ)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 Bảng phấn từ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
5 Tủ hồ sơ văn phòng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
6 Máy vi tính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Máy in  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Máy
S Phòng hiệu phó
1 Bàn làm việc phòng Hiệu phó  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
2 Ghế nệm tựa xoay bọc da cao cấp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
3 Bảng phấn từ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
4 Tủ hồ sơ văn phòng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
5 Máy vi tính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
6 Máy in  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Máy
T Phòng hành chính quản trị
1 Bàn làm việc  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
2 Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
3 Tủ hồ sơ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
4 Bảng phấn từ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
5 Máy vi tính  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
6 Máy in  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Máy
U Văn phòng trường
1 Bàn Họp lớn hình chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
2 Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20 Cái
3 Bảng phấn từ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
V Phòng họp hội đồng - truyền thống
1 Bàn Họp lớn hình chữ nhật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
2 Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 20 Cái
3 Bảng phấn từ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
4 Tủ kính trưng bày  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
5 Bục + tượng Bác Hồ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
6 Bục phát biều  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
7 Âm thanh hội trường  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
8 Tủ âm thanh  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
9 Phông màn sân khấu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
W Phòng dành cho giáo viên
1 Bảng phấn từ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
2 Giường nghỉ giáo viên  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
3 Tủ để đồ cá nhân 20 ô  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
4 Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10 Cái
X Phòng y tế
1 Giường y tế  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
2 Tủ hồ sơ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
3 Bàn làm việc  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
4 Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
5 Tủ y tế  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
6 Bộ dụng cụ y tế  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
Y Phòng thiết bị
1 Bàn làm việc  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
2 Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
3 Bảng phấn từ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
4 Tủ hồ sơ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
5 Tủ đựng thiết bị  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
Z Phòng bảo vệ
1 Bàn làm việc  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
2 Ghế sắt xếp bọc nệm khung sắt sơn tĩnh điện  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
3 Tủ hồ sơ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
4 Giường nghỉ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
AA Nhà bếp - nhà ăn
1 Bảng formica  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 tấm
2 Xe đưa thức ăn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
3 Xe gia vị  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
4 Chậu rửa chén  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
5 Nồi nấu món mặn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
6 Nồi nấu canh  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
7 Nồi nấu nước  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
8 Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
9 Nồi chia thức ăn lớp lớn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
10 Cân  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
11 Giá để dao  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
12 Bàn ghế ăn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
13 Máy xay sinh tố  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
14 Kệ thực phẩm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
15 Bàn tiếp và sơ chế thực phẩm bằng Inox  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
16 Tủ đồ dùng nhà bếp 4 tầng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
17 Bếp ga ba họng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
18 Bàn chia thức ăn có hộc để cân  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
19 Tủ hấp cơm (công suất 50kg/lần)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
20 Kệ dụng cụ nhà bếp 3 tầng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
21 Thang nâng đồ ăn của trẻ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
AB THIẾT BỊ KHỐI PHÒNG HỌC
AC Đồ dùng
1 Giá phơi khăn mặt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
2 Tủ (giá) ca, cốc  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
3 Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
4 Tủ đựng chăn, màn, chiếu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
5 Bình ủ nước + giá đỡ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
6 Giá để giày dép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
7 Xô nhựa 20 lít  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 Cái
8 Chậu nhựa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 24 Cái
9 Bàn giáo viên  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
10 Ghế giáo viên  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
11 Bàn cho trẻ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 360 Cái
12 Ghế cho trẻ 24-36 tháng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 360 Cái
13 Thùng đựng nước có vòi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
14 Thùng đựng rác  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
15 Ti vi màu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
16 Đầu đĩa DVD  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
17 Đàn organ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
18 Giá để đồ chơi và học liệu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
AD Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu - dùng chung
1 Bàn chải đánh răng trẻ em  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 Cái
2 Mô hình hàm răng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
3 Vòng thể dục nhỏ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 Cái
4 Gậy thể dục nhỏ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 Cái
5 Cổng chui  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5 Cái
6 Cột ném bóng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
7 Vòng thể dục cho giáo viên  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
8 Gậy thể dục to  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
9 Bảng chun học toán  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 Cái
10 Ghế băng thể dục  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
11 Bục bật sâu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
12 Nguyên liệu để đan tết  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
13 Các khối hình học  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10 Bộ
14 Bộ xâu dây tạo hình  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10 Hộp
15 Kéo thủ công  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 Cái
16 Kéo văn phòng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
17 Bút chì đen 2B  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 Cái
18 Bút sáp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 Hộp
19 Giấy màu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 Túi
20 Bộ dinh dưỡng 1  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
21 Bộ dinh dưỡng 2  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
22 Bộ dinh dưỡng 3  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
23 Bộ dinh dưỡng 4  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
24 Tháp dinh dưỡng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
25 Lô tô dinh dưỡng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 6 Bộ
26 Bộ luồn hạt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5 Bộ
27 Bộ lắp ghép  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
28 Búp bê bé trai  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Con
29 Búp bê bé gái  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Con
30 Bộ đồ chơi gia đình  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
31 Bộ dụng cụ bác sỹ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
32 Bộ tranh cảnh báo  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Tờ
33 Bộ ghép hình hoa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
34 Bộ lắp ráp nút tròn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
35 Hàng rào nhựa to  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
36 Bộ xếp hình xây dựng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
37 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
38 Bộ lắp ráp kỹ thuật  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
39 Đồ chơi các phương tiện giao thông  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
40 Bộ lắp ráp xe lửa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
41 Bộ động vật biển  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
42 Bộ động vật sống trong rừng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
43 Bộ động vật nuôi trong gia đình  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
44 Bộ côn trùng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
45 Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Tờ
46 Nam châm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Túi
47 Kính lúp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
48 Phễu nhựa  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Cái
49 Bể chơi với cát và nước  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
50 Cân thăng bằng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
51 Bộ làm quen với toán  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25 Bộ
52 Đồng hồ lắp ráp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
53 Bàn tính học đếm  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
54 Bộ hình phẳng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 Túi
55 Ghép nút lớn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Túi
56 Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
57 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông  Chương V Phần 2 của E-HSMT 3 Bộ
58 Bảng quay 2 mặt  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
59 Bộ sa bàn giao thông  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
60 Đomino học toán  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5 Bộ
61 Bộ chữ số và số lượng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 15 Bộ
62 Lô tô hình và số lượng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 15 Bộ
63 Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
64 Bộ tranh minh họa thơ MG 4- 5 tuổi  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
65 Bộ tranh MG 4-5 tuổi theo chủ đề  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Bộ
66 Tranh, ảnh về Bác Hồ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
67 Lịch của bé  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
68 Bộ chữ và số  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
69 Bộ trang phục Công an  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
70 Bộ trang phục Bộ đội  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
71 Bộ trang phục Bác sỹ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
72 Bộ trang phục nấu ăn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
73 Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
74 Gạch xây dựng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Thùng
75 Bộ con rối (kể chuyện MG 4-5 tuổi)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
76 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5 Cái
77 Đất nặn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 30 Hộp
78 Màu nước  Chương V Phần 2 của E-HSMT 25 Hộp
79 Bút lông cỡ to  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
80 Bút lông cỡ nhỏ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 12 Cái
81 Dập ghim  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
82 Bìa các màu  Chương V Phần 2 của E-HSMT 50 Tờ
83 Giấy trắng A4  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 gram
84 Kẹp sắt các cỡ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 10 Cái
85 Dập lỗ  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
AE Sách - tài liệu - băng đĩa
1 Bộ CD: các bài nhạc không lời, dân ca, hát ru CTGDMN (2 đĩa/bộ)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Bộ CD: Thơ ca, truyện kể trong CTGDMN (1 đĩa/bộ)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Bộ VCD vẽ tranh theo truyện kể (2 đĩa/bộ)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 Bộ VCD kể truyện theo tranh (2đĩa/bộ)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
5 Băng/đĩa hình về Bác Hồ (1 đĩa/bộ)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
AF Đồ chơi ngoài trời
1 Bập bênh đòn  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
2 Xích đu sàn lắc thuyền rồng (4 ghế, 8 chỗ)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
3 Đu quay mâm có ray  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
4 Cầu thăng bằng dao động  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
5 Thang leo  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
6 Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui) ( Trụ sắt bằng ống Φ 114mm - sử dụng nhựa cao cấp)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Nhà bóng  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
8 Bập bênh con ong  Chương V Phần 2 của E-HSMT 2 Cái
9 Bộ đĩa DVD Giáo dục phát triển vận động cho trẻ mẫu giáo  Chương V Phần 2 của E-HSMT 5 Cái
AG THIẾT BỊ PHÒNG HỌC THÔNG MINH
1 Ngôi nhà toán học của Millie (tiếng Việt)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
2 Ngôi nhà khoa học của Sammy (tiếng Việt)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
3 Ngôi nhà thời gian & không gian của Trudy (tiếng Việt)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
4 Đồ vật biết nghĩ 1 (tiếng Việt)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
5 Đồ vật biết nghĩ 2 (tiếng Việt)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
6 Đồ vật biết nghĩ 3 (tiếng Việt)  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
7 Bé học chữ Happy kid  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
8 Kể chuyện bé nghe / Ba chú heo con  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
9 Kể chuyện bé nghe / Cóc kiện trời  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
10 Kể chuyện bé nghe / Chú dê đen  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
11 Kể chuyện bé nghe / Dê con nhanh trí  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
12 Bé sáng tạo Kidpix  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Đĩa
13 Máy vi tính học sinh all-in-one Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
14 Bộ bàn ghế mầm non Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
AH GÓC HOẠT ĐỘNG TƯƠNG TÁC NHÓM
1 Bàn tương tác hoạt động nhóm cho bậc mầm non – efun 32 inch  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Cái
AI Đồ chơi lắp ghép thông minh Morphun (1 bộ)
1 Junior Starter 185 Double table set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Junior Starter 185 Double table set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Junior Starter 300 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 Junior Starter 300 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
5 Junior Starter 400 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
6 Junior Starter 500 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Junior Starter 600 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
AJ JUNIOR STARTER RAINBOW (01 BỘ)
1 Junior Starter Rainbow 300 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Junior Starter Rainbow 300 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Junior Starter Rainbow 400 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 Junior PStarter Rainbow 500 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
5 Junior Starter Rainbow 600 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
6 Junior Starter Rainbow 900 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
AK JUNIOR (01 BỘ)
1 Junior 170 table set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Junior 170 table set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Junior 300 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 Junior 300 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
5 Junior 400 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
6 Junior 500 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Junior 500 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
8 Junior 600 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
9 Junior 600 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
10 Junior 1000 set  Chương V Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->