Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210219206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN ANH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218762 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã (thu từ tiền đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 10:15:00 đến ngày 2021-03-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,232,264,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cột + bảng thông tin INox để di chuyển ra vị trí mới | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | công |
| 2 | Phá dỡ gạch lát nền, gạch ốp cổ bậc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,77 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3766 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,081 | m3 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2517 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 157,34 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5977 | tấn |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5002 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5002 | 100m3/1km |
| B | Thi công nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Cắt sân bê tông | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,86 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 91,844 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%KL) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,186 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (20%KL) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 129,638 | 1m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 219,388 | 100m |
| 6 | Đệm cát vàng hố móng bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,769 | 100m3 |
| 7 | Đệm cát vàng hố móng công trình bằng thủ công (20%KL) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 44,225 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,218 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,997 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,998 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,842 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 66,949 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,385 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,091 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,733 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 17 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,42 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 62,834 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,369 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,075 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,487 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,724 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,986 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,414 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,414 | 100m3/1km |
| 26 | Đắp cát tôn nền công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,566 | 100m3 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,51 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,156 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,579 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,231 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,486 | tấn |
| 32 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,552 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,873 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,891 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,263 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,706 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,675 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,31 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,619 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 59,042 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,889 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,302 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,255 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,175 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 87,947 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,582 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,899 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,424 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,501 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,408 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 123,621 | 1m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,408 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,175 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,42mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,56 | md |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 71,747 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 71,747 | m2 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,568 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 127,653 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 54,04 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 127,653 | m2 |
| 61 | Gia công lan can | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,04 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,17 | m2 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,115 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,117 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,188 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,353 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,95 | m3 |
| 70 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,573 | m3 |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,725 | m3 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30,52 | m2 |
| 73 | Lót vữa bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,364 | m2 |
| 74 | Láng granitô cầu thang | 20,364 | m2 | |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,6 | m |
| 76 | Gia công lan can cầu thang | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,101 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,935 | 1m2 |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,342 | m2 |
| 79 | SX & lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ chò chỉ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,12 | m |
| 80 | SX & lắp dựng trụ gỗ chò chỉ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30,52 | m2 |
| 82 | Gia công thang sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,559 | 1m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,14 | m2 |
| 85 | SX, lắp dựng nắp tôn cửa mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | m2 |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25,307 | m3 |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,835 | m3 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm sàn WC tầng 2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,867 | m2 |
| 89 | Lót vữa XM M50, dày 3cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 475,311 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch Granite KT600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 437,51 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT300x300mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 37,801 | m2 |
| 92 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,057 | 1m3 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,945 | m3 |
| 94 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,291 | m3 |
| 95 | Lót vữa XM M75 dày 2cm mặt và cổ bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36,392 | m2 |
| 96 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36,392 | m2 |
| 97 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 80,87 | m |
| 98 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,686 | m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 100 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 530,96 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 350,403 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 613,958 | m2 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 811,289 | m2 |
| 104 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 228,73 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 309,099 | m2 |
| 106 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 182,7 | m |
| 107 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 185,34 | m |
| 108 | Đắp con bọ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | con |
| 109 | Ốp tường WC KT gạch 600x300mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 119,196 | m2 |
| 110 | Vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL chống ẩm dày 18 ly (bao gồm phụ kiện inox 304) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,396 | m2 |
| 111 | Lắp dựng vách ngăn Composite | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,396 | m2 |
| 112 | Bộ khóa cửa + tay nắm + bản lề | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.692,652 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 923,057 | m2 |
| 115 | SX vách kính khung nhôm hệ phụ kiện kim khí đồng bộ, kính trắng 5mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,65 | m2 |
| 116 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,65 | m2 |
| 117 | Cửa sổ khung nhôm hệ 2 cánh mở lùa phụ kiện kim khí đồng bộ, kính trắng 5mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,96 | m2 |
| 118 | Cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, phụ kiện kim khí đồng bộ, kính trắng 5mm (chưa bao gồm khóa) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50,22 | m2 |
| 119 | Khóa cửa đi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17 | bộ |
| 120 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 85,18 | m2 |
| 121 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,559 | tấn |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23,736 | 1m2 |
| 123 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,96 | m2 |
| 124 | Tai cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 128 | cái |
| 125 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,52 | 1m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,468 | m3 |
| 127 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 129 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 130 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 67,2 | m |
| 131 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | m |
| 132 | Mối nối kiểm tra | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | điểm |
| 133 | Kiểm tra điện trở | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | điểm |
| 134 | Chân bật fi16Z60x120x60 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 135 | Quả nậm sứ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | quả |
| 136 | Thép dẹt 40x4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 137 | Xi măng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | kg |
| 138 | Cát vàng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 139 | Hóa chất làm giảm điện trở | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bao |
| 140 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 141 | Vỏ tủ điện kim loại âm tường loại 8 modul | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 142 | Vỏ tủ nhựa âm tường loại 6 module | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 143 | Vỏ tủ nhựa âm tường loại 4 module | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 144 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng D250 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34 | bộ |
| 146 | Lắp đặt quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc cầu thang 2 chiều | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 149 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 150 | Mặt lạ công tắc 1 lỗ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 151 | Mặt lạ công tắc 2 lỗ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 152 | Mặt lạ công tắc 4 lỗ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 153 | Hộp đế nhựa cho ổ cắm và công tắc âm tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 49 | hộp |
| 154 | Hạt đèn báo cho mặt công tắc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19 | bộ |
| 155 | Chiết áp quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | bộ |
| 156 | Gen ruột gà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 170 | m |
| 157 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 164 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 165 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 166 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4 ruột (3x25+1x16)mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 168 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x16mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50 | m |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 165 | m |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 180 | m |
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 430 | m |
| 173 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 240 | m |
| 175 | Hộp chia ngả 4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | m |
| 177 | Hộp chia ngả 3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 178 | Hộp chia ngả 2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt ổ cắm Lắp đặt ô cắm mạng GJ45 âm tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 180 | Cáp mạng internet | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 120 | m |
| 181 | Cáp mạng từ trung tâm vào model | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn cáp internet | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 130 | m |
| 183 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 184 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 186 | Cầu cắn rác D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 189 | Đai giữ ống | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72 | cái |
| 190 | Vít nở | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 144 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,015 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,065 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 200 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75-48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48-34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75-48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48-34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 211 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 212 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 214 | Ti treo đai giữ ống D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 215 | Ti treo đai giữ ống D75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 216 | Ti treo đai giữ ống D48 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 231 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 233 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 40mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 234 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 235 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 236 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 237 | Giá đỡ téc nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 238 | Van phao điện hình cầu D32 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 239 | Khoan giếng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | m |
| 240 | Lắp đặt máy bơm Q = 5m3/h, H=25m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt xí bệt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 242 | Lắp đặt xịt hang | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 243 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 244 | Hộp giấy vệ sinh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | hộp |
| 245 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 246 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi chậu Lavabo) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 247 | Lắp đặt gương soi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 248 | Lắp đặt kệ kính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 249 | Lắp đặt giá treo | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 250 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 251 | Dây cấp nước xí bệt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 252 | Lắp đặt van nhấn tiểu nam | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 253 | Dây cấp nước tiểu nam | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 254 | Gioăng nối tường tiểu nam | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 255 | Dây cấp nước lavabo | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 256 | Ống thải chữ P 308mm chậu rửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 257 | Chân chậu rửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 258 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,946 | m3 |
| 259 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17,073 | 1m3 |
| 260 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 261 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,973 | m3 |
| 262 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 263 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 264 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 265 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,342 | m3 |
| 266 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,71 | m3 |
| 267 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 268 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,966 | m2 |
| 269 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,388 | m2 |
| 270 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,609 | m2 |
| 271 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24,996 | m2 |
| 272 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 273 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,038 | tấn |
| 274 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,728 | m3 |
| 275 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 276 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,691 | m3 |
| 277 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,133 | 100m3 |
| 278 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,133 | 100m3/1km |
| 279 | Bình chữa cháy MFZ8 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 280 | Bình chữa cháy khí CO2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 281 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 282 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi