Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210219206-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN ANH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210218762
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã (thu từ tiền đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 10:15:00 đến ngày 2021-03-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,232,264,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cột + bảng thông tin INox để di chuyển ra vị trí mới Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 công
2 Phá dỡ gạch lát nền, gạch ốp cổ bậc Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,77 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,3766 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,081 m3
5 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,2517 100m2
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 157,34 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5977 tấn
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5002 100m3
9 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5002 100m3/1km
B Thi công nhà hiệu bộ
1 Cắt sân bê tông Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,86 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 91,844 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%KL) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,186 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (20%KL) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 129,638 1m3
5 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 219,388 100m
6 Đệm cát vàng hố móng bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,769 100m3
7 Đệm cát vàng hố móng công trình bằng thủ công (20%KL) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 44,225 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,218 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,997 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,998 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,842 tấn
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 66,949 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,385 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,091 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,733 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,16 tấn
17 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,42 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 62,834 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,369 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,075 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,487 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,724 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,986 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,414 100m3
25 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,414 100m3/1km
26 Đắp cát tôn nền công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,566 100m3
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,51 100m2
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,156 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,579 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,231 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,486 tấn
32 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 13,552 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,873 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,891 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,263 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,706 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,675 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,31 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,619 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, mác 200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 59,042 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,889 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,302 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,255 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,175 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 87,947 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 48,582 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,899 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20,424 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15,501 m3
50 Gia công xà gồ thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,408 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 123,621 1m2
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,408 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,175 100m2
54 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,42mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 48,56 md
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 71,747 m2
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 71,747 m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8,568 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 127,653 m2
59 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 54,04 m
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 127,653 m2
61 Gia công lan can Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,016 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,04 1m2
63 Lắp dựng lan can sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,17 m2
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,115 m3
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,117 100m2
66 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,188 100m2
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,353 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,125 tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,95 m3
70 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,573 m3
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,725 m3
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30,52 m2
73 Lót vữa bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20,364 m2
74 Láng granitô cầu thang 20,364 m2
75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 33,6 m
76 Gia công lan can cầu thang Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,101 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,935 1m2
78 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8,342 m2
79 SX & lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ chò chỉ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,12 m
80 SX & lắp dựng trụ gỗ chò chỉ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30,52 m2
82 Gia công thang sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,02 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,559 1m2
84 Lắp dựng lan can sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,14 m2
85 SX, lắp dựng nắp tôn cửa mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 m2
86 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 25,307 m3
87 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,835 m3
88 Quét dung dịch chống thấm sàn WC tầng 2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,867 m2
89 Lót vữa XM M50, dày 3cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 475,311 m2
90 Lát nền, sàn gạch Granite KT600x600mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 437,51 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT300x300mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 37,801 m2
92 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,057 1m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,945 m3
94 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,291 m3
95 Lót vữa XM M75 dày 2cm mặt và cổ bậc tam cấp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 36,392 m2
96 Láng granitô bậc tam cấp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 36,392 m2
97 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 80,87 m
98 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,686 m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,034 100m3
100 Trát trần, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 530,96 m2
101 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 350,403 m2
102 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 613,958 m2
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 811,289 m2
104 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 228,73 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 309,099 m2
106 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 182,7 m
107 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 185,34 m
108 Đắp con bọ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 con
109 Ốp tường WC KT gạch 600x300mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 119,196 m2
110 Vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL chống ẩm dày 18 ly (bao gồm phụ kiện inox 304) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,396 m2
111 Lắp dựng vách ngăn Composite Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,396 m2
112 Bộ khóa cửa + tay nắm + bản lề Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 Bộ
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1.692,652 m2
114 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 923,057 m2
115 SX vách kính khung nhôm hệ phụ kiện kim khí đồng bộ, kính trắng 5mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,65 m2
116 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,65 m2
117 Cửa sổ khung nhôm hệ 2 cánh mở lùa phụ kiện kim khí đồng bộ, kính trắng 5mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 34,96 m2
118 Cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, phụ kiện kim khí đồng bộ, kính trắng 5mm (chưa bao gồm khóa) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 50,22 m2
119 Khóa cửa đi Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 17 bộ
120 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 85,18 m2
121 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,559 tấn
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 23,736 1m2
123 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 34,96 m2
124 Tai cửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 128 cái
125 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,52 1m3
126 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,468 m3
127 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
128 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
129 Gia công, đóng cọc chống sét Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cọc
130 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 67,2 m
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 36 m
132 Mối nối kiểm tra Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 điểm
133 Kiểm tra điện trở Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 điểm
134 Chân bật fi16Z60x120x60 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20 cái
135 Quả nậm sứ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 quả
136 Thép dẹt 40x4 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
137 Xi măng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 50 kg
138 Cát vàng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4 m3
139 Hóa chất làm giảm điện trở Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bao
140 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 hệ thống
141 Vỏ tủ điện kim loại âm tường loại 8 modul Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
142 Vỏ tủ nhựa âm tường loại 6 module Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
143 Vỏ tủ nhựa âm tường loại 4 module Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 cái
144 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 28 bộ
145 Lắp đặt đèn ốp trần bóng D250 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 34 bộ
146 Lắp đặt quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14 cái
147 Lắp đặt công tắc cầu thang 2 chiều Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 36 cái
149 Lắp đặt ô cắm đôi Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30 cái
150 Mặt lạ công tắc 1 lỗ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bộ
151 Mặt lạ công tắc 2 lỗ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16 bộ
152 Mặt lạ công tắc 4 lỗ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
153 Hộp đế nhựa cho ổ cắm và công tắc âm tường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 49 hộp
154 Hạt đèn báo cho mặt công tắc Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19 bộ
155 Chiết áp quạt trần  Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14 bộ
156 Gen ruột gà Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 170 m
157 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
158 Lắp đặt các automat 2 pha 75A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
159 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
160 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt  1 cái
161 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
162 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
163 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 cái
164 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 23 cái
165 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14 cái
166 Lắp đặt các automat 2 pha 75A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
167 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4 ruột (3x25+1x16)mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
168 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x16mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 m
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 50 m
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 165 m
171 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 180 m
172 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 430 m
173 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 m
174 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 240 m
175 Hộp chia ngả 4 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
176 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 m
177 Hộp chia ngả 3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
178 Hộp chia ngả 2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
179 Lắp đặt ổ cắm Lắp đặt ô cắm mạng GJ45 âm tường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 cái
180 Cáp mạng internet Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 120 m
181 Cáp mạng từ trung tâm vào model Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
182 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn cáp internet Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 130 m
183 Lắp đặt ô cắm đơn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
184 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,72 100m
186 Cầu cắn rác D110 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
187 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
188 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24 cái
189 Đai giữ ống Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 72 cái
190 Vít nở Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 144 cái
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,015 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,05 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,065 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4 100m
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,14 100m
197 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 cái
198 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
199 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 cái
200 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
201 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
202 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
203 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75-48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
204 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48-34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
205 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
206 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75-48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
207 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48-34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
208 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
209 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
210 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 40 cái
211 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
212 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
213 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm  Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
214 Ti treo đai giữ ống D110 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 25 cái
215 Ti treo đai giữ ống D75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16 cái
216 Ti treo đai giữ ống D48 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30 cái
217 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,03 100m
218 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2 100m
220 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,18 100m
221 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
222 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
223 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
224 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
225 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
226 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
227 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
228 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
229 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
230 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
231 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 32 cái
232 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 32 cái
233 Lắp đặt van khóa - Đường kính 40mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
234 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
235 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
236 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bể
237 Giá đỡ téc nước Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
238 Van phao điện hình cầu D32 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
239 Khoan giếng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 40 m
240 Lắp đặt máy bơm Q = 5m3/h, H=25m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
241 Lắp đặt xí bệt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 bộ
242 Lắp đặt xịt hang Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 bộ
243 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
244 Hộp giấy vệ sinh Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 hộp
245 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 bộ
246 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Vòi chậu Lavabo) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 bộ
247 Lắp đặt gương soi Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
248 Lắp đặt kệ kính Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
249 Lắp đặt giá treo Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
250 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
251 Dây cấp nước xí bệt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 bộ
252 Lắp đặt van nhấn tiểu nam Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
253 Dây cấp nước tiểu nam Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
254 Gioăng nối tường tiểu nam Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
255 Dây cấp nước lavabo Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 bộ
256 Ống thải chữ P 308mm chậu rửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 Cái
257 Chân chậu rửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
258 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,946 m3
259 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 17,073 1m3
260 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,013 100m2
261 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,973 m3
262 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,047 100m2
263 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,064 tấn
264 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,072 tấn
265 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,342 m3
266 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,71 m3
267 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,51 m3
268 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18,966 m2
269 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,388 m2
270 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,609 m2
271 Quét nước xi măng 2 nước Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24,996 m2
272 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,032 100m2
273 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,038 tấn
274 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,728 m3
275 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 cái
276 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,691 m3
277 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,133 100m3
278 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,133 100m3/1km
279 Bình chữa cháy MFZ8 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
280 Bình chữa cháy khí CO2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bình
281 Hộp đựng bình cứu hỏa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 tủ
282 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->