Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Bưu chính viễn thông và Công viên cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212709-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục Bưu chính viễn thông và Công viên cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 09:06:00 đến ngày 2021-02-24 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,963,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bưu chính viễn thông: Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,9816 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 10,9054 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 16,6671 | m3 |
| 4 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 7,769 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 10,9173 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,628 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,2497 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3561 | tấn |
| 9 | Gia cố đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, K>=0,90 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,1518 | 100m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 15,9192 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,6907 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,5508 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,1117 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,7944 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,375 | 100m3 |
| 16 | Đào khai thác đất bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,2552 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,2552 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,2552 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, h≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2,0336 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,4067 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,1056 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3232 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 7,89 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,0071 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,2054 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,9635 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,8976 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,8796 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, h≤28m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,6012 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, h≤28m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,1239 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,855 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3133 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,1289 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0715 | tấn |
| 35 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) tường ≤ 10cm, h≤ 4m, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3,4624 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, h≤6m, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,2576 | m3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, h≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,5692 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) tường ≤ 30cm, h≤ 4m, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 25,7818 | m3 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,5471 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,5471 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 48,456 | 1m2 |
| 42 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.4mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,3296 | 100m2 |
| 43 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 75,52 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 80,952 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, VXM M75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 80,952 | m2 |
| 46 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống u.PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút u.PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 32 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống u.PVC D34 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 50 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 166,154 | m2 |
| 51 | Ốp tường gạch cháy | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,32 | m2 |
| 52 | Trát sênô, ô văng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 78,24 | m2 |
| 53 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 198,77 | m2 |
| 54 | Trát trần trong, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 12,87 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 117,9 | m |
| 56 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 161,834 | m2 |
| 57 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, sê nô ngoài | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 78,24 | m2 |
| 58 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 198,77 | m2 |
| 59 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 12,87 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 240,074 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 211,64 | m2 |
| 62 | Lót nền đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 14,3745 | m3 |
| 63 | Đệm cát nền vỉa hè | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,473 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 92,99 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x600mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,89 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300m2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3,74 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450m2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 22,5 | m2 |
| 68 | Ốp viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 100x300m2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,25 | m2 |
| 69 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 49,1 | m2 |
| 70 | Trát đát mài tay vịn lan can, dày 2,5cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,85 | m2 |
| 71 | Trát bậc cấp chiều dày trát 1,5cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 72 | Láng đá mài bậc tam cấp, bậc cầu thang | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250m2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,664 | m2 |
| 74 | GCLD cửa đi kính cường lực dày 10cm bản lề sàn (chưa có phụ kiện) | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 7,02 | m2 |
| 75 | Phụ kiện bản lề sàn, kẹp các loại, tay nắm, khóa sàn | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 76 | GCLD cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay+ phụ kiện | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,14 | m2 |
| 77 | GCLD cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt + phụ kiện | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 19,44 | m2 |
| 78 | GCLD cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất + phụ kiện | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,74 | m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 22,68 | m2 |
| 80 | GCLD cửa cuốn | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 9,3 | m2 |
| 81 | Motor cửa cuốn | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 82 | Bình lưu điện | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 83 | Tay điều khiển remote | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 84 | Gia công lan can | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0406 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,248 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,3056 | 1m2 |
| 87 | GCLD tấm aluminium | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4,575 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,4976 | 100m2 |
| B | Bưu chính viễn thông: Cấp điện trong nhà | |||
| 1 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m, lắp nổi 1x36W | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt đảo chiều gắn trần 75W+Dimer điều chỉnh | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn huỳnh quang áp trần D250 bóng uốn tròn 1x24W | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ 1 công tắc 2 cực | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt bộ 2 công tắc 2 cực | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp chôn công tắc | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 8 | hộp |
| 7 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 150 | m |
| 8 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây dẫn D16 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 120 | m |
| 9 | Lắp đặt CP 63A | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt CP 40A | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt CP 16A | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện nhựa 200x300x160 + phụ kiện | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt hộp đấu nối PVC | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 14 | hộp |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm ba (hộp chôn + mặt nạ + viền) | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt con son đón điện đầu hồi 2 sứ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x25 mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 15 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x6 mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây dẫn D16 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 160 | m |
| 20 | Lắp đặt đèn led chiếu sáng ngoài nhà 100W | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Cần đèn 2m, sắt tráng kẽm D42x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Timer cơ hẹn giờ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Model mạng 16 port | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống u.PVC D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 25 | Cút u.PVC D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà luồn dây dẫn D16 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 120 | m |
| 28 | Nhân cắm mạng + hợp đế, mặt nạ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 7 | cái |
| C | Bưu chính viễn thông: Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT500x700x220 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Bình chữa cháy MT5 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | Bình |
| 3 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | Bình |
| 4 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu lavabo + vòi xả | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bể |
| 13 | Van phao cơ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Van khóa 27 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Nối giảm D34/D27 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống u.PVC D34 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống u.PVC D27 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống u.PVC D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 19 | Lắp đặt tê u.PVC D27 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê u.PVC D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút u.PVC D27 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt nối chuyển u.PVC D27-D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5 | cái |
| 23 | Co ren trong u.PVC D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5 | cái |
| 24 | Bịt ren trong u.PVC D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống u.PVC D90 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống u.PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút chuyển u.PVC D90/D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê u.PVC D90/D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê u.PVC D90 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút u.PVC D90 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 10 | cái |
| 32 | Bịt nhựa D90 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5 | cái |
| 33 | Bịt nhựa D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| D | Bưu chính viễn thông: Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 17,2688 | m3 |
| 2 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,6065 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, h≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3,366 | m3 |
| 4 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 19,02 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,4444 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0256 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,154 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0154 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0544 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 12 | cái |
| 11 | Xếp đá hộc giếng thấm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3925 | m3 |
| 12 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,049 | m3 |
| 13 | Làm tầng lọc đá 2x4 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,049 | m3 |
| 14 | Làm tầng lọc than xỉ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,049 | m3 |
| 15 | Làm tầng lọc than củi | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,049 | m3 |
| E | Bưu chính viễn thông: Cổng tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 7,488 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,4047 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,1274 | m3 |
| 4 | Gia cố đất nền bằng đầm cầm tay 70kg, K>= 0,95 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,2867 | 100m3 |
| 5 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,73 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,074 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0528 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0321 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0298 | tấn |
| 10 | Xây móng đá hộc dày ≤60cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 42,2374 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,1793 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3126 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,2112 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 13,886 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III -đổ bỏ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,392 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột TD≤0,1m2, h≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,432 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0864 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0118 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, h≤6m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0384 | tấn |
| 20 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) tường ≤ 10cm, h≤ 4m, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 6,8264 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) tường ≤ 30cm, h≤ 4m, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2,0026 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm dày ≤30cm, h≤6m, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 8,712 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 199,114 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 98,5 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 23,034 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 45,5 | m |
| 27 | Kẻ joint | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 15,2 | m |
| 28 | Ốp gạch cháy vào tường | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,7425 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,25 | m2 |
| 30 | Khắc chữ chìm trên bảng tên | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,25 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 26,4605 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột ngoài | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 52,75 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 79,2105 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 239,445 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0997 | tấn |
| 36 | GCLD cổng sắt + sơn, phụ kiện | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 13,545 | m2 |
| 37 | Bánh xe cổng D80 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 11 | cái |
| 38 | GCLD khung sắt tường rào + sơn hoàn thiện | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 57,926 | m2 |
| F | Bưu chính viễn thông: Sân bê tông, điện, nước | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K >= 0,95 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2,72 | 100m3 |
| 2 | Đào khai thác đất bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3,0736 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3,0736 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo-đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3,0736 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2,715 | m3 |
| 6 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 16,14 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, h≤6m, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,476 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 26,55 | m2 |
| 9 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 7,5 | m3 |
| 10 | Cắt khe sân đường | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 19,695 | 10m |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,7875 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2,85 | m3 |
| 13 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,15 | m3 |
| 14 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,7475 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0372 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0106 | tấn |
| 17 | SX Lắp dựng trụ điện BLT cao 8,4m,bằng máy | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | 1 cột |
| 18 | Vận chuyển trụ điện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3 | 10 tấn/1km |
| 19 | Vận chuyển trụ điện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 9km | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3 | 10 tấn/1km |
| 20 | Vận chuyển trụ điện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 90km | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3 | 10 tấn/1km |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | 1 cấu kiện |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | 1 cấu kiện |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,9525 | m3 |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2x35mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 75 | m |
| 25 | Lắp đặt ống u.PVC D34 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống u.PVC D27 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 27 | Lắp đặt van khóa đồng D34 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D34 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút u.PVC D34 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê u.PVC D34 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút u.PVC D27 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê u.PVC D27-D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Vòi xả nước đồng D21 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 36 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| G | Công viên cây xanh CX-CV1 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 61,6668 | m3 |
| 2 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 41,1112 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 49,3334 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 20,5556 | m3 |
| 5 | Lót nền đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 310,543 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 76,338 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch terazzo 400x400 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1.578,67 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 925,002 | m2 |
| 9 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 925,002 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 925,002 | m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2,592 | m3 |
| 12 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,324 | m3 |
| 13 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,472 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0864 | 100m2 |
| 15 | Khung móng bu lông M16x500 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn trang trí TC-06(CH-04) đế gang đúc cao 1,2m đường kính đáy D408 tâm bu lông 4 lỗ vuông 260x260 thân bằng gang đúc D90/76 cao 1,9m chùm tay CH4-08 tay trung đèn cầu PMMA trắng trong có tháp D300mm + 4 đèn led bulb 9W | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | 1 cột |
| 17 | Lắp đặt dây cáp CXV/DSTA 2x10mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 124 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây lên đèn 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 19 | Kéo rải dây đồng trần M25mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 11 | m |
| 20 | Gia công đóng cọc tiếp địa D16 L=2,4m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | cọc |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,12 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Co nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Đầu cos đồng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 30,744 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 8,784 | m3 |
| 27 | Xếp gạch thẻ 4x8x19 đánh dấu | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,3725 | 1000v |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,2196 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,28 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống PVC D168 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,43 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 37 | cái |
| H | Công viên cây xanh CX-CV1 (cây xanh) | |||
| 1 | Trồng cây cọ dầu kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 10 | cây |
| 2 | Trồng cây sao đen kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 16 | cây |
| 3 | Trồng viền cây ắc ó | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 6,09 | 100m2 |
| 4 | Trồng cỏ lá gừng (mật độ trồng thưa 30% diện tích bồn) | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,47 | 100m2 |
| 5 | Trồng cỏ lạc (mật độ trồng thưa 30% diện tích bồn) | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 20,3524 | 100m2 |
| 6 | Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy nước từ máy nước | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3191 | 100m2/ tháng |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 26 | cây/90 ngày |
| I | Công viên cây xanh CX-CV2 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 61,6668 | m3 |
| 2 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 41,1112 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 49,3334 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 20,5556 | m3 |
| 5 | Lót nền đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 310,543 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 76,338 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch terazzo 400x400 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1.578,67 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 925,002 | m2 |
| 9 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 925,002 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 925,002 | m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 2,592 | m3 |
| 12 | Lót móng đá 4x6, VXM M50 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,324 | m3 |
| 13 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,472 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,0864 | 100m2 |
| 15 | Khung móng bu lông M16x500 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn trang trí TC-06(CH-04) đế gang đúc cao 1,2m đường kính đáy D408 tâm bu lông 4 lỗ vuông 260x260 thân bằng gang đúc D90/76 cao 1,9m chùm tay CH4-08 tay trung đèn cầu PMMA trắng trong có tháp D300mm + 4 đèn led bulb 9W | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | 1 cột |
| 17 | Lắp đặt dây cáp CXV/DSTA 2x10mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 93,17 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây lên đèn 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 19 | Kéo rải dây đồng trần M25mm2 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 11 | m |
| 20 | Gia công đóng cọc tiếp địa D16 L=2,4m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | cọc |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,8476 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Co nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Đầu cos đồng | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 23,268 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 6,648 | m3 |
| 27 | Xếp gạch thẻ 4x8x19 đánh dấu | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,0388 | 1000v |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,1662 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 1,28 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống PVC D168 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,43 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút PVC D60 | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 37 | cái |
| J | Công viên cây xanh CX-CV2 (Cây xanh) | |||
| 1 | Trồng cây cọ dầu kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 10 | cây |
| 2 | Trồng cây sao đen kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 16 | cây |
| 3 | Trồng viền cây ắc ó | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 6,09 | 100m2 |
| 4 | Trồng cỏ lá gừng (mật độ trồng thưa 30% diện tích bồn) | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 5,47 | 100m2 |
| 5 | Trồng cỏ lạc (mật độ trồng thưa 30% diện tích bồn) | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 20,3524 | 100m2 |
| 6 | Tưới nước bảo dưởng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy nước từ máy nước | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 0,3191 | 100m2/ tháng |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật | 26 | cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi