Gói thầu: Gói thầu số 07 thi công xây lắp công trình Xây dựng cổng chào huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210230933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư và xây dựng huyện An Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07 thi công xây lắp công trình Xây dựng cổng chào huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210225323 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:38:00 đến ngày 2021-03-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,777,687,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 50cm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 9 | gốc |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 60cm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2 | gốc |
| 3 | Vận chuyển cây bằng cơ giới | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 11 | cây |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 502 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 50,2 | m3 |
| 6 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 42,25 | 100m2 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 5,8784 | 100m3 |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,5km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 9,185 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 9,185 | 100m3 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 18,37 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3,3066 | 100m3 |
| 12 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3,3066 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,535 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 60,62 | 100m2 |
| 15 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 60,62 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 33,96 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 85,044 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 7,9188 | 100m2 |
| 19 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện ≤5 tấn | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 43,25 | cấu kiện |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 7,4713 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,7079 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,9026 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 8,284 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,016 | m3 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 6,7006 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,0304 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 6,8289 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,2848 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,0616 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,3375 | tấn |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,4272 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,4272 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,2182 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,1288 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,029 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 141 | 1cấu kiện |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 55,75 | 1 đoạn ống |
| 38 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 72,73 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 72,73 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 72,73 | m3 |
| 41 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 79,3529 | m3 |
| 42 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1.321,0497 | m3 |
| 43 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 34,6061 | tấn |
| 44 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 34,6061 | tấn |
| 45 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 75,597 | tấn |
| 46 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3,0166 | tấn |
| 47 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3,0166 | tấn |
| 48 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 7,9353 | 10m³/1km |
| 49 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 132,105 | 10m³/1km |
| 50 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3,4606 | 10 tấn/1km |
| 51 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 188,9925 | 10 tấn/1km |
| 52 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,3017 | 10 tấn/1km |
| B | CỔNG CHÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,2564 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,1709 | 100m3 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, Cọc bê tông ly tâm dự ứng lực tiết diện Þ300 mác 600 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,64 | 100m |
| 4 | Nối loại cọc ống bê tông cốt thép, ĐK ≤600mm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 12 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp thép bản liên kết thép đầu cọc | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,0024 | kg |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,16 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 11,7929 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 8,946 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 23,3858 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 10,9982 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,8551 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 68 | 1cấu kiện |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,1426 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,7174 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,1643 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,727 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 4,8064 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,2455 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,3849 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,216 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,7874 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,8765 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,3773 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,541 | 100m2 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 14,378 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 9,8388 | m3 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột ốp đá chẻ 100x200 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 28,16 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit d20 có khắc hoa văn bông lúa vào tường có chốt Inox | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 7,8 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 57,2 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 82,094 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 54,358 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 95,3356 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 40,426 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 40,426 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 27,4 | m |
| 36 | Dán ngói vảy cá phủ men 65 viên/m² , XM PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 40,32 | m2 |
| 37 | Đắp bộ chữ cổng chào ( bao gồm vật tư trọn bộ) | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 57,2 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 231,7876 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 288,9876 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3,948 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt ống STK Fi 34 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,018 | 100m |
| 43 | Cung cấp lắp đặt cờ (trọn bộ 9 lá cờ) | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt cầu chắn rác Fi 120 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa uPVc Fi 90 dày 3.0mm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,18 | 100m |
| 46 | Lắp đặt co 135 độ uPVC Fi 90 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê 135 độ uPVC Fi 90 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống thép STK Fi 60 dày 2mm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,0807 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,0015 | 100m3 |
| 51 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 7 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa xoắn Fi 32 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3 | m |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,332 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,093 | 100m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3,6 | m2 |
| 56 | Lắp đặt khung móng tủ 4M16x450 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 57 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 8,0645 | m |
| 58 | Đóng cọc tiếp địa thép L63x63x5x2500 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 59 | Lắp đặt đèn pha led không chống thấm 150w áng sáng vàng 380x267x65 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn pha led không chống thấm 30w áng sáng vàng 230x182x65 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 61 | Lắp đặt cáp 2 ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC-CXV 2x10mm2, 0.6/1KV | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt cáp 1 ruột đồng , cách điện PVC - CV 4mm2, 0.6/1KV | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 255 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ống luồn dây điện gân xoắn Fi 20 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 90 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ống luồn dây điện gân xoắn HDPE Fi 32 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 65 | Lắp đặt ống thép STK FI 42 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 66 | Lắp đặt tủ điện ngoài trời 600x400x300 vỏ kim loại sơn tĩnh điện (MCB-2P-40A+contacor+rơlè thời gian + cầu đấu....) | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt thanh inox 50x10x1 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt inox Fi 4 | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,09 | 100m |
| 69 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 57,5179 | m3 |
| 70 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 52,1628 | m3 |
| 71 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 22,3749 | tấn |
| 72 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 22,3749 | tấn |
| 73 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 86,2899 | tấn |
| 74 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 86,2899 | tấn |
| 75 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 13,883 | tấn |
| 76 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 13,883 | tấn |
| 77 | Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,6208 | 1000v |
| 78 | Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,6208 | 1000v |
| 79 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 5,7518 | 10m³/1km |
| 80 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 5,2163 | 10m³/1km |
| 81 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 1,3883 | 10 tấn/1km |
| 82 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 2,2375 | 10 tấn/1km |
| 83 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 8,629 | 10 tấn/1km |
| 84 | Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu của Hồ sơ mời thầu | 0,2621 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi