Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210219882-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thị xã và ngân sách Phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 16:14:00 đến ngày 2021-02-26 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,708,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12,6806 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,7724 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 21,65 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,356 | m3 |
| 5 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 51,244 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 39,1661 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,3015 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 14,0071 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 16,17 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,617 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,406 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,0274 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,9763 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,2671 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,438 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 33,752 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 56,0194 | m3 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 19,7 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,166 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,6213 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,3138 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 38,5786 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,3917 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,6952 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,0168 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 34,1925 | m3 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,4192 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,2599 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,676 | m3 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,1929 | 100m2 |
| 31 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4204 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4151 | tấn |
| 33 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 77,1096 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 36,3736 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,5482 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,9504 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 521,6142 | m2 |
| 38 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 537,3111 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 228,465 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 619,167 | m2 |
| 41 | Trát trần vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 306,58 | m2 |
| 42 | Bả matít vào tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.058,925 | m2 |
| 43 | Bả matít vào cột, dầm, trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.497,032 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2.034,343 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 521,614 | m2 |
| 46 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,602 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12,433 | m3 |
| 48 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,8501 | m3 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,5008 | m2 |
| 50 | Kẻ roon chống trượt ram dốc | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,5008 | m2 |
| 51 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 65,38 | m2 |
| 52 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,92 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 35,32 | m2 |
| 54 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 54,36 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 533,13 | m2 |
| 56 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 16,24 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 358,6 | m2 |
| 58 | Quét nước ximăng 2 nước | TCVN và hồ sơ thiết kế | 433,944 | m2 |
| 59 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | TCVN và hồ sơ thiết kế | 433,944 | m2 |
| 60 | Trần thạch cao khung nhôm chìm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 342,82 | m2 |
| 61 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 35,32 | m2 |
| 62 | Đắp phào kép vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,2 | m |
| 63 | Trát gờ chỉ vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 94 | m |
| 64 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,5717 | tấn |
| 65 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,572 | tấn |
| 66 | Bulong đk22 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,8044 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,804 | tấn |
| 69 | Bulong đk12 a=35 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 144 | cái |
| 70 | Bulong đk14 a=35 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 71 | Cáp tròn mềm đk12 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 130 | m |
| 72 | Cùm cáp đk12 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 80 | cái |
| 73 | Tăng đơ đk16 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 74 | Rèm nhung | TCVN và hồ sơ thiết kế | 73,8 | m2 |
| 75 | Khung tên chữ inox 304 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,76 | m2 |
| 76 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính 10ly cường lực | TCVN và hồ sơ thiết kế | 64,92 | m2 |
| 77 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính 10ly cường lực | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12,24 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 77,16 | m2 |
| 79 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,8853 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,3416 | 100m2 |
| 81 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,246 | 100m3 |
| 82 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,054 | m3 |
| 83 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,601 | m3 |
| 84 | Lát gạch thẻ 5x10x20cm, vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,75 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,75 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26,62 | m2 |
| 87 | Quét nước ximăng 2 nước | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26,62 | m2 |
| 88 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26,62 | m2 |
| 89 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,1342 | m3 |
| 90 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0516 | 100m2 |
| 91 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0854 | tấn |
| 92 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 93 | Than củi hầm lọc | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,54 | m3 |
| 94 | Than xỉ hầm lọc | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,54 | m3 |
| 95 | Gạch vỡ xếp hầm lọc | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,792 | m3 |
| 96 | Buy + nắp (vận chuyển + thả buy) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 97 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0247 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,221 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,884 | 100m3 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W-220V (có ắc qui) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng thoát hiểm 15W-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 3 | Đèn Led âm tường 9W-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 4 | Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 5 | Đèn Tube Led đơn 1,2m, 2x18W-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 28 | bộ |
| 6 | Quạt treo tường 45W-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 7 | Quạt trần 80W-220V kèm dimmer | TCVN và hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 8 | Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 9 | Ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 10 | Cầu chì 10A-250V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 11 | Hộp đấu dây | TCVN và hồ sơ thiết kế | 20 | hộp |
| 12 | Hộp nhựa âm tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 80 | hộp |
| 13 | Cáp điện đồng đơn vỏ PVC, CXV/DSTA 2x10mm2 0,6/1kV | TCVN và hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 14 | Dây điện đồng vỏ đơn PVC, CV 8mm2 0,6/1kV | TCVN và hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 15 | Dây điện đồng vỏ đơn PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV | TCVN và hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 16 | Dây điện đồng vỏ đơn PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.750 | m |
| 17 | Ống nhựa luồn dây Courant | TCVN và hồ sơ thiết kế | 850 | m |
| 18 | Thép làm ty treo quạt đk14 (mạ kẽm) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 38 | m |
| 19 | Ống nhựa luồn dây TFP đk50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 50 | 100m |
| 20 | Tủ điện kim loại dày 2mm sơn tĩnh điện | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | RCBO: 40A/2P/250V dòng rò 30mA chống giật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | MCB: 40A/2P/250V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 23 | Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk16, L=2,4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | cọc |
| 24 | Dây đất cáp đồng trần xoắn đk50mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 21 | m |
| 25 | Dây tiếp đất xuyên tầng cáp đồng vỏ PVC 1x10mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| C | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC + THIẾT BỊ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC đk34 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC đk27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 4 | Tê nhựa uPVC 90-đk34x27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 5 | Tê nhựa uPVC 90-đk27x21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 6 | Tê nhựa uPVC 90-đk21x21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 7 | Cút nhựa uPVC 90-đk34 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 8 | Cút nhựa uPVC 90-đk27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 9 | Cút nhựa uPVC 90-đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 10 | Cút nhựa uPVC răng trong 90-đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 11 | Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 12 | Côn thu nhựa uPVC đk27x21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 13 | Van phao đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 14 | Van khóa đk34 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Van khóa đk27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Van 1 chiều đk 40 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | Ống nhựa uPVC đk125 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 18 | Ống nhựa uPVC đk114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 19 | Ống nhựa uPVC đk90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 20 | Ống nhựa uPVC đk65 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 21 | Ống nhựa uPVC đk34 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 22 | Tê nhựa PVC 90-đk125x125 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 23 | Tê nhựa PVC 90-đk125x114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 24 | Tê nhựa PVC 90-đk90x65 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 25 | Tê nhựa PVC 45-đk125x114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 26 | Tê nhựa PVC 45-đk114x114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 27 | Tê nhựa PVC 45-đk90x65 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 28 | Cút nhựa PVC 45-đk125 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 29 | Cút nhựa PVC 45-đk114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 30 | Cút nhựa PVC 90-đk90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 31 | Côn nhựa PVC đk90x65 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 32 | Côn nhựa PVC đk65x34 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 33 | Phểu thu inox đk50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 34 | Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 35 | Lavabo kể cả xi phông + phụ kiện | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 36 | Bộ 7 món (gương, kệ...) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 37 | Tắm hương sen di động + phụ kiện | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 38 | Âu tiểu treo nam + phụ kiện | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 39 | Ty neo ống nước | TCVN và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 40 | Bồn inox 1,5m3 + phụ kiện | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| D | ĐƯỜNG BÊ TÔNG + SÂN GẠCH TERRAZZO | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 409,7 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 266,2 | m3 |
| 3 | Lát sân gạch Terrazzo 40x40, vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 143,5 | m2 |
| E | CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11,253 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 17,2012 | m3 |
| 3 | Lát sân gạch Terrazzo 40x40, vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 127 | m2 |
| 4 | Xây tường đá chẻ 20x20x25 dày <=30cm h<=2m M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 18,0048 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,2506 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,009 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 60,016 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 150,04 | m |
| 10 | Đổ đất màu trồng hoa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 90,3 | m2 |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,92 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,192 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,224 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1206 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,534 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0139 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0554 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,346 | m3 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,2768 | m3 |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1298 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1298 | tấn |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1421 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1421 | tấn |
| 14 | Sản xuất giằng mái thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1917 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1917 | tấn |
| 16 | Sản xuất cột bằng thép hình | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0822 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0822 | tấn |
| 18 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,6393 | 100m2 |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | TCVN và hồ sơ thiết kế | 48,1395 | m2 |
| 20 | Bu lông đk16 a=700mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| G | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,425 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,024 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,322 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0536 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0266 | tấn |
| 7 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,728 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,72 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0167 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0462 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,2307 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,194 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,358 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,512 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1024 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0325 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0947 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,968 | m3 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,2996 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0284 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1166 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,576 | m3 |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0576 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0686 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,392 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,055 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0279 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0284 | tấn |
| 31 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,1262 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26,98 | m2 |
| 33 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 25,95 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,12 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 30,12 | m2 |
| 36 | Trát trần vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,6 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,6 | m2 |
| 38 | Quét nước ximăng 2 nước | TCVN và hồ sơ thiết kế | 14,36 | m2 |
| 39 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | TCVN và hồ sơ thiết kế | 14,36 | m2 |
| 40 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x400mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,03 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,02 | m2 |
| 42 | Bả matít vào tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 52,93 | m2 |
| 43 | Bả matít vào cột, dầm, trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 37,04 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 62,99 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26,98 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 51,2 | m |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1928 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1928 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | TCVN và hồ sơ thiết kế | 23,4818 | m2 |
| 50 | Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,171 | 100m2 |
| 51 | Cửa đi nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,5 | m2 |
| 52 | Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,24 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,74 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0191 | tấn |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,24 | m2 |
| 56 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,065 | m3 |
| 57 | Buy + nắp đk 1,0m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,065 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0707 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,2826 | 100m3 |
| H | HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, THIẾT BỊ NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 2 | Đèn Led âm trần 6W-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Quạt trần 80W-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Công tắc điện đơn 5A-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | Ổ cắm điện đi nổi 4 lỗ 15A-220V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Cầu chì 10A-250V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Bảng điện nhựa 150x200 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Cáp điện đồng vỏ PVC, CVV/DSTA 2x4mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 9 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 10 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 11 | Ống nhựa luồn dây dẹt 15x20mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 12 | Ống nhựa TFP đk34 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 13 | Aptomat 15A/2P/250V | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Ống nhựa uPVC đk27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 15 | Ống nhựa uPVC đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m |
| 16 | Tê nhựa uPVC 90-đk27x21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 17 | Tê nhựa uPVC 90-đk21x21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | Cút nhựa uPVC 90-đk27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 19 | Cút nhựa uPVC 90-đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 20 | Cút nhựa uPVC răng trong 90-đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 21 | Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 22 | Côn thu nhựa uPVC đk27x21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Côn thu nhựa uPVC đk21x21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 24 | Van khóa đk27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Van khóa đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 26 | Van 1 chiều đk27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 27 | Đồng hồ đo lưu lượng đk27 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Nút bịt uPVC đk21 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Ống nhựa uPVC đk114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 30 | Ống nhựa uPVC đk50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 31 | Ống nhựa uPVC đk34 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 32 | Tê nhựa PVC 90-đk114x114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Tê nhựa PVC 45-đk114x114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Tê nhựa PVC 90-đk50x50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Cút nhựa PVC 45-đk114 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 36 | Cút nhựa PVC 45-đk50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 37 | Cút nhựa PVC 90-đk50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 38 | Côn nhựa PVC đk50x34 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 39 | Phểu thu inox đk50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 40 | Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 41 | Tắm hương sen di động + phụ kiện | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 42 | Lavabo kể cả xi phông + phụ kiện | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 43 | Bồn inox 0,5m3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi