Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210219882-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210219705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thị xã và ngân sách Phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 16:14:00 đến ngày 2021-02-26 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,708,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 12,6806 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 9,7724 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 21,65 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,356 m3
5 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 51,244 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 TCVN và hồ sơ thiết kế 39,1661 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật TCVN và hồ sơ thiết kế 1,3015 100m2
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm TCVN và hồ sơ thiết kế 14,0071 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 TCVN và hồ sơ thiết kế 16,17 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 1,617 100m2
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,406 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m TCVN và hồ sơ thiết kế 1,0274 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,9763 100m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,2671 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 8,438 100m3
16 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 33,752 100m3
17 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 56,0194 m3
18 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 TCVN và hồ sơ thiết kế 19,7 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật TCVN và hồ sơ thiết kế 3,166 100m2
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,6213 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m TCVN và hồ sơ thiết kế 3,3138 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 TCVN và hồ sơ thiết kế 38,5786 m3
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 5,3917 100m2
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,6952 tấn
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m TCVN và hồ sơ thiết kế 3,0168 tấn
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 TCVN và hồ sơ thiết kế 34,1925 m3
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái TCVN và hồ sơ thiết kế 3,4192 100m2
28 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m TCVN và hồ sơ thiết kế 3,2599 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 9,676 m3
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TCVN và hồ sơ thiết kế 1,1929 100m2
31 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,4204 tấn
32 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,4151 tấn
33 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 77,1096 m3
34 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 36,3736 m3
35 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 8,5482 m3
36 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,9504 m3
37 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 521,6142 m2
38 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 537,3111 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 228,465 m2
40 Trát xà dầm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 619,167 m2
41 Trát trần vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 306,58 m2
42 Bả matít vào tường TCVN và hồ sơ thiết kế 1.058,925 m2
43 Bả matít vào cột, dầm, trần TCVN và hồ sơ thiết kế 1.497,032 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 2.034,343 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 521,614 m2
46 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,602 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 12,433 m3
48 Bê tông nền đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,8501 m3
49 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 8,5008 m2
50 Kẻ roon chống trượt ram dốc TCVN và hồ sơ thiết kế 8,5008 m2
51 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 65,38 m2
52 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,92 m2
53 Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 35,32 m2
54 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm TCVN và hồ sơ thiết kế 54,36 m2
55 Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 533,13 m2
56 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm TCVN và hồ sơ thiết kế 16,24 m2
57 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 358,6 m2
58 Quét nước ximăng 2 nước TCVN và hồ sơ thiết kế 433,944 m2
59 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... TCVN và hồ sơ thiết kế 433,944 m2
60 Trần thạch cao khung nhôm chìm TCVN và hồ sơ thiết kế 342,82 m2
61 Trần thạch cao khung nhôm nổi TCVN và hồ sơ thiết kế 35,32 m2
62 Đắp phào kép vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,2 m
63 Trát gờ chỉ vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 94 m
64 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m TCVN và hồ sơ thiết kế 2,5717 tấn
65 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m TCVN và hồ sơ thiết kế 2,572 tấn
66 Bulong đk22 TCVN và hồ sơ thiết kế 16 cái
67 Sản xuất xà gồ thép TCVN và hồ sơ thiết kế 2,8044 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép TCVN và hồ sơ thiết kế 2,804 tấn
69 Bulong đk12 a=35 TCVN và hồ sơ thiết kế 144 cái
70 Bulong đk14 a=35 TCVN và hồ sơ thiết kế 25 cái
71 Cáp tròn mềm đk12 TCVN và hồ sơ thiết kế 130 m
72 Cùm cáp đk12 TCVN và hồ sơ thiết kế 80 cái
73 Tăng đơ đk16 TCVN và hồ sơ thiết kế 40 cái
74 Rèm nhung TCVN và hồ sơ thiết kế 73,8 m2
75 Khung tên chữ inox 304 TCVN và hồ sơ thiết kế 9,76 m2
76 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính 10ly cường lực TCVN và hồ sơ thiết kế 64,92 m2
77 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính 10ly cường lực TCVN và hồ sơ thiết kế 12,24 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TCVN và hồ sơ thiết kế 77,16 m2
79 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ TCVN và hồ sơ thiết kế 3,8853 100m2
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m TCVN và hồ sơ thiết kế 7,3416 100m2
81 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,246 100m3
82 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,054 m3
83 Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 5,601 m3
84 Lát gạch thẻ 5x10x20cm, vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,75 m2
85 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,75 m2
86 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 26,62 m2
87 Quét nước ximăng 2 nước TCVN và hồ sơ thiết kế 26,62 m2
88 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... TCVN và hồ sơ thiết kế 26,62 m2
89 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,1342 m3
90 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0516 100m2
91 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0854 tấn
92 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg TCVN và hồ sơ thiết kế 11 cái
93 Than củi hầm lọc TCVN và hồ sơ thiết kế 0,54 m3
94 Than xỉ hầm lọc TCVN và hồ sơ thiết kế 0,54 m3
95 Gạch vỡ xếp hầm lọc TCVN và hồ sơ thiết kế 0,792 m3
96 Buy + nắp (vận chuyển + thả buy) TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
97 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0247 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,221 100m3
99 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,884 100m3
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W-220V (có ắc qui) TCVN và hồ sơ thiết kế 10 bộ
2 Đèn chiếu sáng thoát hiểm 15W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 7 bộ
3 Đèn Led âm tường 9W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 13 bộ
4 Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 19 bộ
5 Đèn Tube Led đơn 1,2m, 2x18W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 28 bộ
6 Quạt treo tường 45W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cái
7 Quạt trần 80W-220V kèm dimmer TCVN và hồ sơ thiết kế 19 cái
8 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 55 cái
9 Ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 18 cái
10 Cầu chì 10A-250V TCVN và hồ sơ thiết kế 18 cái
11 Hộp đấu dây TCVN và hồ sơ thiết kế 20 hộp
12 Hộp nhựa âm tường TCVN và hồ sơ thiết kế 80 hộp
13 Cáp điện đồng đơn vỏ PVC, CXV/DSTA 2x10mm2 0,6/1kV TCVN và hồ sơ thiết kế 50 m
14 Dây điện đồng vỏ đơn PVC, CV 8mm2 0,6/1kV TCVN và hồ sơ thiết kế 200 m
15 Dây điện đồng vỏ đơn PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV TCVN và hồ sơ thiết kế 250 m
16 Dây điện đồng vỏ đơn PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV TCVN và hồ sơ thiết kế 1.750 m
17 Ống nhựa luồn dây Courant TCVN và hồ sơ thiết kế 850 m
18 Thép làm ty treo quạt đk14 (mạ kẽm) TCVN và hồ sơ thiết kế 38 m
19 Ống nhựa luồn dây TFP đk50 TCVN và hồ sơ thiết kế 50 100m
20 Tủ điện kim loại dày 2mm sơn tĩnh điện TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
21 RCBO: 40A/2P/250V dòng rò 30mA chống giật TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
22 MCB: 40A/2P/250V TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
23 Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk16, L=2,4m TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cọc
24 Dây đất cáp đồng trần xoắn đk50mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 21 m
25 Dây tiếp đất xuyên tầng cáp đồng vỏ PVC 1x10mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 5 m
C HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC + THIẾT BỊ HỘI TRƯỜNG
1 Ống nhựa uPVC đk34 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,6 100m
2 Ống nhựa uPVC đk27 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,25 100m
3 Ống nhựa uPVC đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,2 100m
4 Tê nhựa uPVC 90-đk34x27 TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cái
5 Tê nhựa uPVC 90-đk27x21 TCVN và hồ sơ thiết kế 11 cái
6 Tê nhựa uPVC 90-đk21x21 TCVN và hồ sơ thiết kế 12 cái
7 Cút nhựa uPVC 90-đk34 TCVN và hồ sơ thiết kế 9 cái
8 Cút nhựa uPVC 90-đk27 TCVN và hồ sơ thiết kế 11 cái
9 Cút nhựa uPVC 90-đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
10 Cút nhựa uPVC răng trong 90-đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 12 cái
11 Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 12 cái
12 Côn thu nhựa uPVC đk27x21 TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
13 Van phao đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 7 cái
14 Van khóa đk34 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
15 Van khóa đk27 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
16 Van 1 chiều đk 40 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
17 Ống nhựa uPVC đk125 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,4 100m
18 Ống nhựa uPVC đk114 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1 100m
19 Ống nhựa uPVC đk90 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,4 100m
20 Ống nhựa uPVC đk65 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,05 100m
21 Ống nhựa uPVC đk34 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1 100m
22 Tê nhựa PVC 90-đk125x125 TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
23 Tê nhựa PVC 90-đk125x114 TCVN và hồ sơ thiết kế 16 cái
24 Tê nhựa PVC 90-đk90x65 TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
25 Tê nhựa PVC 45-đk125x114 TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
26 Tê nhựa PVC 45-đk114x114 TCVN và hồ sơ thiết kế 16 cái
27 Tê nhựa PVC 45-đk90x65 TCVN và hồ sơ thiết kế 10 cái
28 Cút nhựa PVC 45-đk125 TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cái
29 Cút nhựa PVC 45-đk114 TCVN và hồ sơ thiết kế 10 cái
30 Cút nhựa PVC 90-đk90 TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
31 Côn nhựa PVC đk90x65 TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cái
32 Côn nhựa PVC đk65x34 TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cái
33 Phểu thu inox đk50 TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cái
34 Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt TCVN và hồ sơ thiết kế 8 bộ
35 Lavabo kể cả xi phông + phụ kiện TCVN và hồ sơ thiết kế 4 bộ
36 Bộ 7 món (gương, kệ...) TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
37 Tắm hương sen di động + phụ kiện TCVN và hồ sơ thiết kế 4 bộ
38 Âu tiểu treo nam + phụ kiện TCVN và hồ sơ thiết kế 6 bộ
39 Ty neo ống nước TCVN và hồ sơ thiết kế 15 cái
40 Bồn inox 1,5m3 + phụ kiện TCVN và hồ sơ thiết kế 1 bể
D ĐƯỜNG BÊ TÔNG + SÂN GẠCH TERRAZZO
1 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 409,7 m3
2 Bê tông nền đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 266,2 m3
3 Lát sân gạch Terrazzo 40x40, vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 143,5 m2
E CÔNG VIÊN
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 11,253 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 17,2012 m3
3 Lát sân gạch Terrazzo 40x40, vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 127 m2
4 Xây tường đá chẻ 20x20x25 dày <=30cm h<=2m M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 18,0048 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,2506 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,009 100m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,036 100m3
8 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 60,016 m2
9 Trát gờ chỉ vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 150,04 m
10 Đổ đất màu trồng hoa TCVN và hồ sơ thiết kế 90,3 m2
F NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 1,92 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,192 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,224 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1206 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,534 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0139 100m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0554 100m3
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 5,346 m3
9 Bê tông nền đá 1x2 M250 TCVN và hồ sơ thiết kế 4,2768 m3
10 Sản xuất xà gồ thép TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1298 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1298 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1421 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1421 tấn
14 Sản xuất giằng mái thép TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1917 tấn
15 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1917 tấn
16 Sản xuất cột bằng thép hình TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0822 tấn
17 Lắp dựng cột thép TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0822 tấn
18 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ TCVN và hồ sơ thiết kế 0,6393 100m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước TCVN và hồ sơ thiết kế 48,1395 m2
20 Bu lông đk16 a=700mm TCVN và hồ sơ thiết kế 48 cái
G NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,425 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,15 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,024 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,322 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0536 100m2
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0266 tấn
7 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,728 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,72 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 0,072 100m2
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0167 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0462 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,2307 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 0,194 100m3
14 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 1,358 100m3
15 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,784 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,512 m3
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1024 100m2
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0325 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0947 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,968 m3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 0,2996 100m2
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0284 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1166 tấn
24 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,576 m3
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0576 100m2
26 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0686 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,392 m3
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TCVN và hồ sơ thiết kế 0,055 100m2
29 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0279 tấn
30 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0284 tấn
31 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 5,1262 m3
32 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 26,98 m2
33 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 25,95 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 5,12 m2
35 Trát xà dầm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 30,12 m2
36 Trát trần vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 8,6 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 8,6 m2
38 Quét nước ximăng 2 nước TCVN và hồ sơ thiết kế 14,36 m2
39 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... TCVN và hồ sơ thiết kế 14,36 m2
40 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x400mm TCVN và hồ sơ thiết kế 1,03 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 8,02 m2
42 Bả matít vào tường TCVN và hồ sơ thiết kế 52,93 m2
43 Bả matít vào cột, dầm, trần TCVN và hồ sơ thiết kế 37,04 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 62,99 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 26,98 m2
46 Trát gờ chỉ vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 51,2 m
47 Sản xuất xà gồ thép TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1928 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1928 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước TCVN và hồ sơ thiết kế 23,4818 m2
50 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 4m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,171 100m2
51 Cửa đi nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực TCVN và hồ sơ thiết kế 4,5 m2
52 Cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực TCVN và hồ sơ thiết kế 3,24 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TCVN và hồ sơ thiết kế 7,74 m2
54 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0191 tấn
55 Lắp dựng hoa sắt cửa TCVN và hồ sơ thiết kế 3,24 m2
56 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 7,065 m3
57 Buy + nắp đk 1,0m TCVN và hồ sơ thiết kế 9 cái
58 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 7,065 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0707 100m3
60 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II TCVN và hồ sơ thiết kế 0,2826 100m3
H HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC, THIẾT BỊ NHÀ BẢO VỆ
1 Đèn Tube Led đơn 1,2m, 1x18W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 3 bộ
2 Đèn Led âm trần 6W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 1 bộ
3 Quạt trần 80W-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
4 Công tắc điện đơn 5A-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
5 Ổ cắm điện đi nổi 4 lỗ 15A-220V TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
6 Cầu chì 10A-250V TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
7 Bảng điện nhựa 150x200 TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
8 Cáp điện đồng vỏ PVC, CVV/DSTA 2x4mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 30 m
9 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 30 m
10 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 70 m
11 Ống nhựa luồn dây dẹt 15x20mm TCVN và hồ sơ thiết kế 20 m
12 Ống nhựa TFP đk34 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,3 100m
13 Aptomat 15A/2P/250V TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
14 Ống nhựa uPVC đk27 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,3 100m
15 Ống nhựa uPVC đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,07 100m
16 Tê nhựa uPVC 90-đk27x21 TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
17 Tê nhựa uPVC 90-đk21x21 TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
18 Cút nhựa uPVC 90-đk27 TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
19 Cút nhựa uPVC 90-đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
20 Cút nhựa uPVC răng trong 90-đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
21 Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
22 Côn thu nhựa uPVC đk27x21 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
23 Côn thu nhựa uPVC đk21x21 TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
24 Van khóa đk27 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
25 Van khóa đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
26 Van 1 chiều đk27 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
27 Đồng hồ đo lưu lượng đk27 TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
28 Nút bịt uPVC đk21 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
29 Ống nhựa uPVC đk114 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,05 100m
30 Ống nhựa uPVC đk50 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1 100m
31 Ống nhựa uPVC đk34 TCVN và hồ sơ thiết kế 0,05 100m
32 Tê nhựa PVC 90-đk114x114 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
33 Tê nhựa PVC 45-đk114x114 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
34 Tê nhựa PVC 90-đk50x50 TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
35 Cút nhựa PVC 45-đk114 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
36 Cút nhựa PVC 45-đk50 TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
37 Cút nhựa PVC 90-đk50 TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
38 Côn nhựa PVC đk50x34 TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
39 Phểu thu inox đk50 TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
40 Xí bệt kể cả két nước + vòi xịt TCVN và hồ sơ thiết kế 1 bộ
41 Tắm hương sen di động + phụ kiện TCVN và hồ sơ thiết kế 1 bộ
42 Lavabo kể cả xi phông + phụ kiện TCVN và hồ sơ thiết kế 1 bộ
43 Bồn inox 0,5m3 TCVN và hồ sơ thiết kế 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->