Gói thầu: xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210220450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210220431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 16:47:00 đến ngày 2021-02-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,369,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 4,0051 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 23,9 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 35,02 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,9956 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 6,7354 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 2,5537 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 93,6525 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | Chương V | 115,4784 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3299 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,0699 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,44 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 14,76 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công (30% khối lượng đắp đất) | Chương V | 201,1364 | m3 |
| 14 | Đắp nền, móng bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (70% khối lượng đất đắp) | Chương V | 4,6932 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 6,7045 | 100m3 |
| 16 | Cung cấp cát bẩn đắp nền | Chương V | 246,0427 | m3 |
| 17 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 48,292 | m3 |
| 18 | Lát nền ram dốc gạch chống trượt 400x400 | Chương V | 15 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 4,3464 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 24,0187 | m3 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 2,694 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 15,4977 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 16,6 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 121,0941 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,0904 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3391 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,8855 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,882 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 5,2456 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 12,8873 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 8,4096 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,7717 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 13,8076 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,209 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,6521 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 56,0196 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 74,593 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,6504 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,5316 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3349 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 5,5048 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,1628 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,1628 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 5,5016 | 100m2 |
| 45 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Chương V | 23,4 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 592,5545 | m2 |
| 47 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 412,78 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 309,99 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.198,62 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 91,684 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 640,56 | m2 |
| 52 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 255,204 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 140,664 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 617,254 | m |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x500 | Chương V | 32,208 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 60x240 | Chương V | 8,1225 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 592,5545 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 1.166,412 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 722,77 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 732,244 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.315,3245 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.898,656 | m2 |
| 63 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, bậc cầu thang | Chương V | 99,515 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, gạch 500x500 | Chương V | 754,327 | m2 |
| 65 | SXLĐ lan can Inox | Chương V | 22,847 | m2 |
| 66 | SXLĐ cửa đi, cửa sổ kính cường lực dày 5mm (chưa sơn) | Chương V | 222,1 | m2 |
| 67 | SXLĐ hoa sắt cửa đi, cửa sổ (đã sơn) | Chương V | 159,386 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 418,9 | m2 |
| 69 | SXLĐ Khóa cửa đi | Chương V | 20 | cái |
| 70 | Sx&LĐ tủ điện | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 40 | bộ |
| 75 | Lắp đặt Đèn sát trần D250 | Chương V | 20 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 20 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 20 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt trần (loại cánh không đảo) | Chương V | 40 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V | 10 | hộp |
| 81 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Chương V | 1 | sứ |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 270 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 200 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V | 70 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V | 30 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 180 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 360 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V | 850 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,104 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,07 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chương V | 1,84 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Chương V | 69 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Chương V | 23 | cái |
| 94 | SX&LĐ cầu chắn rác | Chương V | 23 | cái |
| 95 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 23 | m3 |
| 96 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 70 | m |
| 97 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D10mm | Chương V | 180 | m |
| 98 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 11 | cọc |
| 99 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 14 | cái |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 102 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 23 | m3 |
| 103 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 2,3 | m3 |
| 104 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 2,3 | m3 |
| 105 | Cung cấp cát bẩn đắp nâng nền sân | Chương V | 51,24 | m3 |
| 106 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 9,76 | m3 |
| 107 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 12,2 | m3 |
| 108 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 2 | 10m |
| 109 | SXLĐ bình chữa cháy CO2 - 3kg | Chương V | 4 | bình |
| 110 | SXLĐ bình bột chữa cháy MFZ4 - 4kg | Chương V | 4 | bình |
| 111 | SXLĐ bảng nội quy PCCC | Chương V | 4 | bảng |
| 112 | SXLĐ tủ đựng bình chữa cháy | Chương V | 4 | tủ |
| 113 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Chương V | 214,24 | m2 |
| 114 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 5,0418 | m3 |
| 115 | Tháo dỡ trần gỗ ván | Chương V | 144,54 | m2 |
| 116 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 38,16 | m2 |
| 117 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 47,194 | m3 |
| 118 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 43,944 | m3 |
| 119 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 0,9114 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 91,138 | m3 |
| 121 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 91,138 | m3 |
| 122 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Chương V | 145,6 | m2 |
| 123 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 3,4218 | m3 |
| 124 | Tháo dỡ trần gỗ ván | Chương V | 96,36 | m2 |
| 125 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 25,44 | m2 |
| 126 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 32,328 | m3 |
| 127 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 27,456 | m3 |
| 128 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 0,5978 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 59,784 | m3 |
| 130 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 59,784 | m3 |
| 131 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Chương V | 42,64 | m2 |
| 132 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,0413 | m3 |
| 133 | Tháo dỡ trần gỗ ván | Chương V | 29,93 | m2 |
| 134 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 4,32 | m2 |
| 135 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 22,752 | m3 |
| 136 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 15,948 | m3 |
| 137 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 0,387 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 38,7 | m3 |
| 139 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 38,7 | m3 |
| 140 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Chương V | 137,28 | m2 |
| 141 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,2427 | m3 |
| 142 | Tháo dỡ trần gỗ ván | Chương V | 96,36 | m2 |
| 143 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 25,44 | m2 |
| 144 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 24,814 | m3 |
| 145 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V | 28,656 | m3 |
| 146 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,37 | m2 |
| 147 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 40,77 | m2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 40,77 | m2 |
| 149 | lợp ngói diềm sau khi tháo mái | Chương V | 38 | viên |
| 150 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 0,5347 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 53,47 | m3 |
| 152 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 53,47 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi