Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 15:41:00 đến ngày 2021-03-05 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,275,866,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Đáp ứng Chương V | 5 | gốc |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,6659 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,6659 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng Chương V | 2,8881 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng Chương V | 1,4881 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 614,235 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng Chương V | 2,1619 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng Chương V | 2,1619 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 21,681 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng Chương V | 21,681 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng Chương V | 3,1524 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng Chương V | 110,3347 | 100tấn |
| 7 | Gia công sản xuất trụ và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Gia công sản xuất trụ và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Gia công sản xuất trụ và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| C | PHẦN GỜ CHẶN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,2085 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,2085 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 2,3543 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 47,086 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 4,5988 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 45,988 | m3 |
| D | PHẦN KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Đáp ứng Chương V | 1,47 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Đáp ứng Chương V | 3,15 | m3 |
| E | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,2773 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,1325 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 0,486 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng Chương V | 0,2031 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 23,932 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng Chương V | 3,2471 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 30,322 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng Chương V | 1,0306 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng Chương V | 0,1043 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng Chương V | 0,3792 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp ống nhựa PVC D34mm | Đáp ứng Chương V | 63,6 | m |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng Chương V | 7,063 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng Chương V | 114 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng Chương V | 0,0579 | 100m3 |
| 15 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi