Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210232096-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chư Păh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210160260
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tỉnh phân cấp cho huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 09:34:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,145,513,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà học 10 phòng (Xây lắp)
1 San dọn mặt bằng xây dựng Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,383 100m2
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,934 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 28,131 m3
4 Lót móng đá 4x6 vxm mác 50 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 30,592 m3
5 Lót bậc cấp đá 4x6 vxm mác 50 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,01 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 72,403 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,014 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,433 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,348 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,567 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x20, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 108,149 m3
12 Xây bạ móng bằng gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,296 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 21,92 m3
14 Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,974 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,49 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,215 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,073 tấn
18 Xây bạ giằng móng bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 5x9x20, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,55 m3
19 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,253 m3
20 Đắp đất nền móng công trình Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,488 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 7,1 100m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,194 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 41,94 10m3
24 Lót nền đá 4x6 vxm mác 50 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 37,705 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 20,296 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,517 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,698 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,786 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,865 tấn
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 - tầng 2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 17,111 m3
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 22,971 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 5,693 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,397 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,99 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,488 tấn
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 - tầng 2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 43,671 m3
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 47,49 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 7,707 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 7,139 tấn
40 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 7,408 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,379 100m2
42 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn bản thang, chiều cao <= 28m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,402 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, thang lên mái đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,51 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, thang lên mái đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,536 tấn
45 Chèn bê tông thang lên mái, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,169 m3
46 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 12,934 m3
47 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,268 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,655 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,042 tấn
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lam thông gió đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,523 m3
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn lam thông gió Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,105 100m2
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lam thông gió Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,17 tấn
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp lam thông gió Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
54 Xây tường, trụ, bậc cầu thang... bằng gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 169,889 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 6,649 m3
56 Trát tường chân móng, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 104,704 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 314,428 m2
58 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 79,906 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát) - tầng 2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 213,245 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát) - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 226,556 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 (có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát) - tầng 2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 353,215 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 (có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát) - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 416,326 m2
63 Trát ô văng, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 213,017 m2
64 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 - tầng 1+2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 594,187 m2
65 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 34,901 m2
66 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 - tầng 1+2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 976,756 m2
67 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 - mặt trong tường đôi mái, thu hồi Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 323,655 m2
68 Đắp vữa trang trí lam ngang Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
69 Đắp gờ, phào, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 173,83 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 346 m
71 Đệm gạch vỡ vxm mác 50 bục giảng tầng 2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,247 m3
72 Quét sika chống thấm sàn, sê nô, ô văng … tầng 1+tầng 2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 61,6 m2
73 Quét sika chống thấm sê nô mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 60,81 m2
74 Láng sàn, sê nô có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 - tầng 1+2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 61,6 m2
75 Láng sàn, sê nô có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 60,81 m2
76 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 65,714 m2
77 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit màu đen Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 58,427 m2
78 Lát nền, sàn, gạch granit 600x600mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 736,8 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, gạch granit 600x120mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 42,022 m2
80 Công tác ốp gạch vào mặt trên giằng lan can, gạch ceramic 400x250mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 18,736 m2
81 Quét nước xi măng 2 nước - tầng 1+2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 136,944 m2
82 Quét nước xi măng 2 nước - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 108,659 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường - tầng 1+2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1.528,921 m2
84 Bả bằng bột bả vào tường - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8,28 m2
85 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần - tầng 1+2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1.141,571 m2
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 560,844 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - tầng 1+2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1.089,62 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 152,798 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - tầng 1+2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1.580,872 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - mái Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 416,326 m2
91 Biểu tượng mái chớp hình quyển vở bằng Alu đôn nổi cao 650mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Bộ chữ "HỌC - HỌC NỮA - HỌC MÃI " bằng Alu đôn nổi, cao 200mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
93 Cửa khung nhôm Xingfa nhập khẩu dày 1,4 mm, kính trắng dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện King Long) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 194,4 m2
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 194,4 m2
95 Thép hộp 13x26x1 làm hoa sắt cửa Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 840 m
96 Gia công hoa sắt cửa bằng thép (không bao gồm vật liệu thép hộp 13x26x1 ) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,488 tấn
97 Sơn hoa sắt cửa bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 65,52 m2
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 86,4 m2
99 Lan can cầu thang bằng Inox (Tay vịn D60x3, thanh chống đứng D49x2) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,662 m2
100 Lắp dựng lan can Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,662 m2
101 Xà gồ thép mạ kẽm C100x50x2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 560,988 m
102 Thanh kèo thép hộp mạ kẽm 50x100x1,4 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 98,8 m
103 Lắp dựng xà gồ thép Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,166 tấn
104 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 4 zem Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 5,59 100m2
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21x3mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,052 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 49x3,5mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,044 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90x4mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,81 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60x4mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
109 Lắp đặt côn, co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
110 Lắp đặt côn, co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
111 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
112 Cầu chắn rác Inox D90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
113 Cầu chắn rác Inox D110 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
114 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8,915 100m2
115 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,882 100m2
116 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 65,637 m3
117 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 63,535 m3
118 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột, sika chống thấm (bột đá, bột bả..) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,699 tấn
119 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 6,624 100m2
120 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 25,057 tấn
B Nhà học 10 phòng (Hệ thống điện, chống sét)
1 Lắp đặt bộ đèn Led ĐQ LEDTU09R HPF - 1,2m/18W Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
2 Lắp đặt bộ đèn Led máng tán xạ 2x1,2m/18W Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 60 bộ
3 Lắp đặt bộ đèn ốp trần ĐQ LEDCL08 10765, D255/10W Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
4 Lắp đặt bộ đèn gắn tường Led 150W Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
5 Lắp đặt công tắc đơn Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Lắp đặt công tắc đôi Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
7 Lắp đặt công tắc ba Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
8 Lắp đặt hộp âm tường+mặt nạ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
9 Lắp đặt quạt gắn trần đảo trục quay+bộ điều tốc Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
10 Lắp đặt quạt treo tường 2 dây kéo Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
12 Lắp đặt hộp âm tường+mặt nạ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
13 Lắp đặt hộp nối, tủ điện tổng, kt: 200x300x160mm, sơn tĩnh điện Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
15 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - cơn sơn đón điện Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
19 Lắp đặt dây dẫn điện, loại dây LV-ABC 2x50mm2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 80 m
20 Lắp đặt dây dẫn điện, loại dây CVV 2x16mm2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 30 m
21 Lắp đặt dây dẫn điện, loại dây CVV 3x10mm2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 7 m
22 Lắp đặt dây dẫn điện, loại dây CV 1x10mm2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 240 m
23 Lắp đặt dây dẫn điện, loại dây CV 1x2,5mm2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 270 m
24 Lắp đặt dây dẫn điện, loại dây CV 1x1,5mm2 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1.250 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 610 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 95 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 60 m
28 Kéo rải dây cáp đồng M50 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 m
29 Kéo rải thanh tiếp địa đồng dẹt 25x3 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 24 m
30 Ốc siết cáp Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
31 Mối hàn hóa nhiệt Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 mối hàn
32 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2,4m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 cọc
33 Thép tấm dày 5mm, KT 200x200mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 tấm
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m3
35 Đắp đất nền móng công trình Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m3
36 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ: 71m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Kéo rải dây cáp đồng M50 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 30 m
38 Kéo rải thanh tiếp địa đồng dẹt 25x3 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 17,5 m
39 Ốc siết cáp Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
40 Mối hàn hóa nhiệt Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8 mối hàn
41 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2,4m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8 cọc
42 Trụ đỡ kim thu sét cao 5m, D49/42+bộ chân đế Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
43 Thép tấm dày 5mm, KT 200x200mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 tấm
44 Bu lông M12 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
45 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
46 Đắp đất nền móng công trình Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27x3mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
C Kè đá, sân bê tông
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
2 Lót móng đá 4x6 vxm mác 50 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,88 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x20, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 6,032 m3
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60x4mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,474 m3
6 Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,025 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,464 m3
9 Xây bậc cấp, tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,587 m3
10 Trát tường chân móng, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 11,938 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,563 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 11,938 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,563 m2
14 Trát bậc cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 6,24 m2
15 Lan can kè đá bằng Inox (Tay vịn D60x3, thanh chống đứng D49x2, thanh song D34X1,2) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 14,31 m2
16 Lắp dựng lan can Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 14,31 m2
17 San dọn mặt bằng xây dựng Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,3 100m2
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,9 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,836 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 18,36 10m3
21 Lót nền đá 4x6 vxm mác 50 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 43 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 34,4 m3
D Hàng rào kẽm gai
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,313 m3
3 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,272 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,196 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,224 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 35 cấu kiện
7 Dây kẽm gai (6m/1kg) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 321,417 kg
8 Kẽm buộc (0,1kg/1m2) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 18,27 kg
9 Lắp dựng kéo, buộc hàng rào kẽm gai (1 công kéo, buộc 10m2) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 182,7 m2
E Tháo dỡ nhà học 04 phòng
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,394 m2
2 Tháo dỡ trần Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,871 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,441 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 69,6 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10,497 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 52,61 m3
7 Đào xúc nền bằng máy Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,606 100m3
8 Vận chuyển đất, phế thải bằng ôtô tự đổ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,237 100m3
F Bể nước ngầm 110m3
1 San dọn mặt bằng xây dựng Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,84 100m2
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,273 100m3
3 Lót đá 4x6 vxm mác 50 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 5,304 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 36,333 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,58 100m2
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,509 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,104 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,396 tấn
9 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 105,621 m2
10 Trát thành bể mặt trong lần 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 67,837 m2
11 Trát thành bể mặt trong lần 2, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 67,837 m2
12 Trát thành bể mặt ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 21,28 m2
13 Quét sika chống thấm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 114,514 m2
14 Đắp đất nền móng công trình Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 6,996 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->