Gói thầu: Gói thầu số 03:Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210232248-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI
Tên gói thầu Gói thầu số 03:Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210229302
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 13:59:00 đến ngày 2021-03-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 253,534,936 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,800,000 VNĐ ((Ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tiếp địa lặp lại XDM
1 Cáp đồng trần M25mm2: 1m/trụ x 0,224kg/m A Cấp 23,52 kg
2 Ghíp ipc 95-35 (2boulon) 14 cái
3 Đầu cosse ép Cu-50mm2 14 cái
4 Boulon D12x50 7 cái
5 Long đền tròn D14/Zn 7 cái
6 Cọc tiếp địa sắt mạ nhúng D16x2400/Zn ( 3 cọc/bộ) 21 cọc
7 Đũa hàn 3,2 C47 (0,5 que /1 vị trí; 15 que = 0.5kg) 0,14 kg
8 Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III 7 trọn bộ
9 Rải dây tiêp địa 105 m
10 Đóng cọc tiếp địa (cọc dài 2,4m) đất cấp III 21 cọc
B Móng M8 Bê tông đôi
1 Đào, đắp đất móng trụ, móng neo đất cấp III, rộng >1m, sâu >1m 7 trọn bộ
2 Lắp ván khuôn 7 trọn bộ
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 5,53 m3
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BT BTLT 8,5m-F300 A cấp 7 Trụ
2 Bu-lon VRS 16x500 (SD 4 long đền vuông 18) 14 Bộ
3 Thay trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=8,5m) SDL 7 Trụ
4 Dựng trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=8m) 7 Trụ
D PHẦN XÀ,NÉO
E Bộ chằng xuống
1 Cáp thép chằng 3/8" mạ kẽm (0,366kg/m, 10m) 11,1 kg
2 Kẹp chằng 3 boulon (B42x6,0x130) 12 cái
3 Sứ chằng nhỏ 3 cái
4 Yếm đỡ dây cáp thép (mạ nhúng) 6 cái
5 Bu-lon mắt ô-van f16x250/Zn (mạ nhúng) 3 cái
6 Thay dây néo <=20m 3 bộ
F PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
G Dây dẫn, phụ kiện
1 Cáp ABC-4x50mm2: (1.101,8m x 1,02 ) A cấp 1.123,8 mét
2 Cáp ABC-4x70mm2: (3.298,1m x 1,02) A cấp 3.364,1 mét
3 Cáp ABC-4x95mm2: (545,6m x 1,02) A cấp 556,5 mét
4 Bộ tiếp địa cố định cáp ABC 5 bộ
5 Bịt đầu cáp 50 5 bộ
6 Bịt đầu cáp 70 10 bộ
7 Bu-lon 16x250 (SD 2 long đền vuông 18) 6 cái
8 Bu-lon móc16x300 (SD 1 long đền) 17 cái
9 Bu-lon móc16x250 (SD 1 long đền) 176 cái
10 Kẹp ép Wr289 (70/70-50) 104 cái
11 Kẹp ép Wr399 (95/95-50) 88 cái
12 Móc treo chữ A 6 cái
13 Kẹp treo cáp ABC 50-95 113 cái
14 Kẹp dừng cáp ABC 50-95 80 cái
15 Ống nối dây ABC50 (4 cái/vị trí/500m) 8 cái
16 Ống nối dây ABC70 (4 cái/vị trí/500m) 28 cái
17 Ống nối dây ABC95 (4 cái/1 vị trí/500m) 4 cái
18 Băng keo cách điện hạ thế (18mx18mm) 68 cuộn
19 Bảng dán đê can số trụ hạ thế 48 cái
20 Căng dây lấy độ võng dây cáp ABC <=4x50 1,102 km
21 Căng dây lấy độ võng dây cáp ABC <=4x70 3,298 km
22 Căng dây lấy độ võng dây cáp ABC <=4x95 0,546 km
H Phần vật tư điện kế
1 Hộp phân phối không CB loại 9 cực 7 Hộp
2 Cáp CV 25 (3,2m / 1 hộp). A cấp 537,6 mét
3 Ghíp ipc 95-35 (2boulon) 880 cái
4 Kẹp nhựa để néo dây Brachement KH 397 cái
5 Bu-lon16x300 (SD 2 long đền vuông 18) 2 cái
6 Bu-lon16x250 (SD 2 long đền vuông 18) 11 cái
7 Bu-lon móc14x300 (SD 1 long đền vuông 18) 8 cái
8 Bu-lon móc14x250 (SD 1 long đền vuông 18) 207 cái
9 Lắp mới hộp phân phối 7 hộp
I PHẦN NHÂN CÔNG LẮP LẠI
1 Thay hộp phân phối 161 hộp
J PHẦN NHÂN CÔNG THU HỒI
1 Tháo hạ dây bằng thủ công + cơ giới, dây AV50 (NCx0,7x0.45) 3,305 km
2 Tháo hạ dây bằng thủ công + cơ giới, dây AV70 (NCx0,7x0.45) 9,894 km
3 Tháo hạ dây bằng thủ công + cơ giới, dây AV95 (NCx0,7x0.45) 1,637 km
4 Tháo hạ dây bằng thủ công + cơ giới, dây AC50 (NCx0,7x0.45) 4,4 km
5 Tháo hạ dây bằng thủ công + cơ giới, dây AC70 (NCx0,7x0.45) 0,546 km
K Thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Thí nghiệm Đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (Tiếp địa lặp lại đường dây) 7 Vị trí
L KHỐI LƯỢNG DỰ KIẾN THU HỒI
1 Uclevis 0,3kg/cái Thu hồi 98 cái
2 Khung đỡ 2 sứ 1kg/cái Thu hồi 41 cái
3 Khung đỡ 4 sứ 2,5kg/cái Thu hồi 171 cái
4 Kẹp quai: 0,5kg/cái Thu hồi 176 cái
5 Sứ ống chỉ Thu hồi 864 cái
6 Boulon D16x250: 0,496kg/cái Thu hồi 479 cái
7 Boulon D16x300: 0,577kg/cái Thu hồi 43 cái
8 Cầu chì cá Thu hồi 111 cái
9 Ghip IPC 95/35 1 bulon Thu hồi 805 cái
10 Kẹp Ubolt Thu hồi 416 cái
11 Hộp phân phối: 0,5kg/ hộp Thu hồi 161 hộp
12 Cáp thép chằng 3/8" mạ kẽm (0,366kg/m) Thu hồi 100 mét
13 Boulon mắt D16x250 Thu hồi 10 cái
14 Sứ chằng Thu hồi 10 cái
15 Kẹp cáp 3 boulon Thu hồi 40 cái
16 Dây AV50mm2: 0,211 kg/mét Thu hồi 3.305,4 mét
17 Dây AV70mm2: 0,282 kg/mét Thu hồi 9.894,3 mét
18 Dây AV95mm2: 0,387 kg/mét Thu hồi 1.636,8 mét
19 Dây AC50mm2: 0,195 kg/mét Thu hồi 4.399,9 mét
20 Dây AC70mm2: 0,276 kg/mét Thu hồi 545,6 mét
21 Dây CV25mm2: 0,2765 kg/mét Thu hồi 515,2 mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->