Gói thầu: (1) TBA thôn Dâu 1- Cẩm Xá - Mỹ Hào; TBA Nhân Vinh - Dị Sử - Mỹ Hào; (2) TBA Bơm Văn Phú - TT Bần - Mỹ Hào, TBA Phú Đa 1 - TT Bần - Mỹ Hào; (3) ĐZ 22kV và TBA Bơm Ngọc Lâm thuộc lộ 473-E28.12

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210239220-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu (1) TBA thôn Dâu 1- Cẩm Xá - Mỹ Hào; TBA Nhân Vinh - Dị Sử - Mỹ Hào; (2) TBA Bơm Văn Phú - TT Bần - Mỹ Hào, TBA Phú Đa 1 - TT Bần - Mỹ Hào; (3) ĐZ 22kV và TBA Bơm Ngọc Lâm thuộc lộ 473-E28.12
Số hiệu KHLCNT 20210211005
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 15:41:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,144,877,707 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,170,000 VNĐ ((Mười bảy triệu một trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: TBA thôn Dâu 1- Cẩm Xá - Mỹ Hào; TBA Nhân Vinh- Dị Sử- Mỹ Hào
B Thiết bị
1 Chống sét van 35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
C Phần vật liệu lắp đặt
1 Cột BTLT PC.I-10-190-4.3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cột
2 Xà X2L-4Đ-35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
3 Xà XII-6Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
4 Xà đỡ SI Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
5 Xà đỡ sứ TG Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
6 Giá đỡ CSV mặt máy Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
7 Ghế TT SI trạm mặt đất Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
8 Hệ thống tiếp Địa TBA mặt đất Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Bộ
9 Cổng TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Bộ
10 Dây AC-50/8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 42,7757 kg
11 Dây AC-50/8 (lèo) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,972 kg
12 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 34 cái
13 Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm NN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 quả
14 Sứ đứng 45kV (TNM) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 quả
15 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 chuỗi
16 Phụ kiện chuỗi đỡ đơn polymer (50-120) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
17 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 120kN (chưa gồm phụ kiện)- TN mẫu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 chuỗi
18 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 m
19 Đầu cốt đồng - 50mm (đồng đỏ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 24 cái
20 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
21 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
22 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (03 cái/bộ, F<185) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Bộ
23 Nắp chụp đầu cực CSV (03 cái/bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Bộ
24 Biển báo an toàn Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
25 Khóa đồng khóa cổng TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
26 Tháo, lắp cáp tổng mặt máy Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV (3x240 + 1x150)mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 m
27 Tháo, lắp cáp tổng mặt máy Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV-(3x185 + 1x120)mm2 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 m
28 Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 250kVA-35/0,4kV Thôn Dâu 1 và phụ kiện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 máy
29 Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 320kVA-35/0,4kV Nhân Vinh 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 máy
30 Tháo lắp tủ 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Tủ
31 Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Tủ
D Phần xây dựng
1 Móng MT-1.5B Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 móng
2 Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 1450x600x300mm) (2 TBA) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,522 m3
3 Bê tông M100 đổ nền TBA + đường ra vào TBA Thôn Dâu 1 (20cm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,968 m3
4 Bê tông M100 đổ nền TBA Nhân Vinh 1 (20cm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,34 m3
5 Bê tông M100 đổ bệ máy 2 TBA (cao 30cm ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,44 m3
6 Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Thôn Dâu 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,398 m3
7 Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Nhân Vinh 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,204 m3
8 Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Thôn Dâu 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,388 m3
9 Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Nhân Vinh 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,224 m3
10 Xây gạch chỉ + vữa M75 trụ + tường bao TBA Thôn Dâu 1 (cao 180cm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5,97 m3
11 Xây gạch chỉ + vữa M75 trụ + tường bao TBA Nhân Vinh 1 (cao 180cm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3,06 m3
12 Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA Thôn Dâu 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 59,7 m2
13 Vữa trát M50 trát trụ + tường bao TBA Nhân Vinh 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30,6 m2
14 Quét vôi tường 3 nước TBA Thôn Dâu 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 59,7 m2
15 Quét ve tường 2 nước TBA Thôn Dâu 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 59,7 m2
16 Quét vôi tường 3 nước TBA Nhân Vinh 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30,6 m2
17 Quét ve tường 2 nước TBA Nhân Vinh 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30,6 m2
E Phần vật tư thu hồi
1 Dây dẫn AC-50 - 0,21km Vật tư thu hồi 41 kg
2 Sứ đứng 35kV cột LT Vật tư thu hồi 22 quả
3 Ty sứ đứng 35kV - 22 cái Vật tư thu hồi 44 kg
4 Cột K9,6 Vật tư thu hồi 4 cột
5 Xà XII-6Đ - 2 bộ Vật tư thu hồi 40 kg
6 Xà đỡ SI + CSV cột K - 1 bộ Vật tư thu hồi 20 kg
7 Xà đỡ SI cột K - 1 bộ Vật tư thu hồi 10 kg
8 Xà đỡ CSV cột K - 1 bộ Vật tư thu hồi 10 kg
9 Xà đỡ sứ trung gian cột K - 2 bộ Vật tư thu hồi 24 kg
10 SI 35kV (3 pha) Vật tư thu hồi 2 bộ
11 CSV 35kV (3 pha) Vật tư thu hồi 2 bộ
12 Ghế thao tác SI mặt đất - 2 bộ Vật tư thu hồi 20 kg
13 Cổng TBA - 2 bộ Vật tư thu hồi 40 kg
14 Chuỗi néo polymer 35kV Vật tư thu hồi 3 chuỗi
15 Thanh đồng phi 8 - 18m Vật tư thu hồi 7,902 kg
F Hạng mục: TBA Bơm Văn Phú -TT Bần - Mỹ Hào; TBA Phú đa 1- TT bần-  Mỹ hào
G Thiết bị
1 Chống sét van 35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
2 Chống sét van 22kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
H Phần vật liệu lắp đặt
1 Cột BTLT PC.I-10-190-4.3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cột
2 Xà X1L-3Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
3 Xà X2L-6Đ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
4 Xà XII-3CN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
5 Xà đỡ SI Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
6 Xà đỡ sứ TG tầng trên Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
7 Xà đỡ sứ TG tầng dưới Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
8 Giá đỡ CSV mặt máy Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
9 Ghế TT SI trạm mặt đất Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
10 Hệ thống tiếp Địa TBA mặt đất Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 Bộ
11 Cổng TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Bộ
12 Dây dẫn AC-50/8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,1108 kg
13 Dây dẫn AC-50/8 (lèo) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,3874 kg
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 33 cái
15 Sứ đứng 45kV + ty mạ kẽm NN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31 quả
16 Sứ đứng 45kV (TNM) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 quả
17 Sứ đứng 24kV + ty mạ kẽm NN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 quả
18 Chuỗi néo Polymer 24kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 chuỗi
19 Phụ kiện chuỗi néo đơn (1 khóa néo, 2 móc treo chữ U, 1 bản treo) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
20 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 m
21 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 m
22 Đầu cốt đồng - 50mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 cái
23 Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 cái
24 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (3 pha) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
25 Chụp cách điện Silicon đầu cực cao thế MBA 35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
26 Chụp cách điện silicon đầu cực CSV 35kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
27 Biển báo an toàn Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
28 Khóa đồng khóa Cổng TBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
29 Tháo, lắp đặt SI-35kV (3 pha) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
30 Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 560kVA-35/0,4kV Bơm Văn Phú A (T1) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 máy
31 Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 320kVA-35/0,4kV Bơm Văn Phú A ( T2 ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 máy
32 Tháo, lắp; đưa vào, ra MBA 320kVA-22/0,4kV Phú Đa 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 máy
33 Tháo, lắp tủ 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 Tủ
34 Tháo, lắp tủ tụ bù 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 Tủ
I Phần xây dựng
1 Móng MT-1.5B Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 móng
2 Bê tông M100 đổ chân ghế TT SI (KT: 1450x600x300mm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,783 m3
3 Bê tông M100 đổ nền TBA Bơm Văn Phú A (20cm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13,706 m3
4 Bê tông M100 đổ nền TBA Phú Đa 1 (20cm) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7,607 m3
5 Bê tông M100 đổ bệ máy 3 TBA (cao 30cm ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,16 m3
6 Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Bơm Văn Phú A Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,6836 m3
7 Bê tông M100 lót móng tường bao TBA Phú Đa 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 0,5 m3
8 Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Bơm Văn Phú A Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4,1016 m3
9 Xây gạch chỉ + vữa M75 chân móng tường bao TBA Phú Đa 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 m3
10 Xây gạch chỉ + vữa M75 Tường bao TBA Bơm Văn Phú A Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8,154 m3
11 Xây gạch chỉ + vữa M75 Trụ tường bao TBA Bơm Văn Phú A Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,47 m3
12 Xây gạch chỉ + vữa M75 Tường bao TBA Phú Đa 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6,24 m3
13 Xây gạch chỉ + vữa M75 Trụ tường bao TBA Phú Đa 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,26 m3
14 Vữa trát M50 Tường bao TBA Bơm Văn Phú A ( dày 1.5 cm 2 mặt ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 108,348 m2
15 Vữa trát M50 Trụ tường bao TBA Bơm Văn Phú A ( dày 1.5 cm ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 m2
16 Vữa trát M50 Tường bao TBA Phú Đa 1 (dày 1.5 cm 2 mặt ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 77,4 m2
17 Vữa trát M50 Trụ tường bao TBA Phú Đa 1 (dày 1.5 cm ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 m2
18 Quét vôi tường 3 nước TBA Bơm Văn Phú A Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 129,348 m2
19 Quét ve tường 2 nước TBA Bơm Văn Phú A Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 129,348 m2
20 Quét vôi tường 3 nước TBA Phú Đa 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 95,4 m2
21 Quét ve tường 2 nước TBA Phú Đa 1 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 95,4 m2
J Phần vật tư thu hồi
1 Dây dẫn AC-50 - 0,03km Vật tư thu hồi 5,85 kg
2 Sứ đứng 35kV cột LT Vật tư thu hồi 33 quả
3 Ty sứ đứng 35kV - 33 cái Vật tư thu hồi 66 kg
4 Sứ đứng 24kV cột LT Vật tư thu hồi 7 quả
5 Ty sứ đứng 24kV - 7 cái Vật tư thu hồi 14 kg
6 Cột H8,5 Vật tư thu hồi 6 cột
7 Xà XII-3CN - 1 bộ Vật tư thu hồi 20 kg
8 Xà X1-3Đ - 3 bộ Vật tư thu hồi 36 kg
9 Xà X2-6Đ - 1 bộ Vật tư thu hồi 20 kg
10 Xà đỡ SI + CSV cột H - 1 bộ Vật tư thu hồi 15 kg
11 Xà đỡ SI cột H - 2 bộ Vật tư thu hồi 24 kg
12 Xà đỡ CSV cột H - 1 bộ Vật tư thu hồi 10 kg
13 Xà đỡ sứ trung gian cột H - 3 bộ Vật tư thu hồi 36 kg
14 SI 24kV (3 pha) Vật tư thu hồi 1 bộ
15 CSV 35kV (3 pha) Vật tư thu hồi 1 bộ
16 CSV 24kV (3 pha) Vật tư thu hồi 1 bộ
17 Ghế thao tác SI mặt đất - 4 bộ Vật tư thu hồi 72 kg
18 Cổng TBA - 3 bộ Vật tư thu hồi 75 kg
19 Chuỗi sứ néo 24kV 4 bát sứ Vật tư thu hồi 3 chuỗi
20 Thanh đồng phi 8 - 36m Vật tư thu hồi 15,804 kg
K Hạng mục: ĐZ 22kV và TBA Bơm Ngọc Lâm thuộc lộ 473-E28.12
L Thiết bị
1 CDLĐ 24kV-630A- polyme Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
2 Chống sét van 24kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
M Phần vật liệu lắp đặt
1 Tiếp địa R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
2 Xà X2-6Đ-22kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
3 Xà X1L-3Đ-22kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
4 Xà X2L-6Đ-22kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
5 Xà XII-6CN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
6 Xà đỡ MBA Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
7 Giá đỡ ghế thao tác Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
8 Ghế thao tác + sàn thí nghiệm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
9 Thang trèo Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
10 Xà đỡ CDLĐ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
11 Xà đỡ SI Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
12 Xà đỡ sứ TG Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
13 Giá đỡ CSV mặt máy Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
14 Xà đỡ cáp tổng 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
15 Giá đỡ tủ điện hạ áp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
16 Thanh truyền động dọc Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
17 Hệ thống tiếp Địa TBA treo Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Bộ
18 Dây dẫn AC-70/11 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 222,2423 kg
19 Dây dẫn AC-70/11 (lèo) và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15,43 kg
20 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 54 cái
21 Sứ đứng 24kV + ty mạ kẽm NN Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 57 quả
22 Sứ đứng 24kV (TNM) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 quả
23 Chuỗi néo Polymer 24kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 chuỗi
24 Phụ kiện chuỗi đỡ đơn polymer (50-120) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 Bộ
25 Chuỗi néo Polymer 24kV - TNM Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 chuỗi
26 Thanh đồng phi 8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10,536 kg
27 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 m
28 Đầu cốt đồng - 50mm (đồng đỏ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 24 cái
29 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
30 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (3 pha) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
31 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (03 cái/bộ, F<185) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
32 Nắp chụp đầu cực CSV (03 cái/bộ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
33 Kẹp Quai + Kẹp hotline AL 4/0 dây AL 35-120mm2 (đã bao gồm ty dây AL 70-120mm2) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
34 Biển báo an toàn Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 cái
35 Khóa đồng khóa tay TT CDLĐ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
36 Tháo, lắp; đưa ra, vào MBA 320 kVA-35(22)/0.4kV ( trạm treo ). Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 máy
37 Tháo, lắp; đưa ra, vào MBA 560 kVA-35(22)/0.4kV ( trạm treo ). Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 máy
38 Tháo lắp tủ 0,4kV Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Tủ
39 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha bằng công nghệ hotline Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 1 cò
N Phần xây dựng
1 Cát đen san nền TBA Bơm Ngọc Lâm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16,65 m3
2 Bê tông M100 đổ nền và đường ra vào TBA Bơm Ngọc Lâm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,1 m3
O Phần vật tư thu hồi
1 Xà X1-3Đ - 3 bộ Vật tư thu hồi 55,41 kg
2 Xà X2-6Đ - 4 bộ Vật tư thu hồi 160,28 kg
3 Xà XII-3CN, XII-6CN - 1 bộ Vật tư thu hồi 48,084 kg
4 Xà đỡ CDLĐ - 2 bộ Vật tư thu hồi 129,51 kg
5 Cầu dao 24kV-630kA Vật tư thu hồi 2 bộ
6 Xà đỡ MBA - 2 bộ Vật tư thu hồi 223,22 kg
7 Ghê thao tác+ sàn thí nghiệm - 2 bộ Vật tư thu hồi 201,82 kg
8 Giá đỡ ghế thao tác - 2 bộ Vật tư thu hồi 149,95 kg
9 Thang trèo - 2 bộ Vật tư thu hồi 33,16 kg
10 Dây dẫn AC-70 - 0,786km Vật tư thu hồi 217,0519 kg
11 Sứ đứng 24kV cột LT Vật tư thu hồi 45 quả
12 Ty sứ đứng 24kV - 45 cái Vật tư thu hồi 90 kg
13 Xà đỡ SI cột LT - 2 bộ Vật tư thu hồi 72,897 kg
14 SI 24kV (3 pha) Vật tư thu hồi 2 bộ
15 Chuỗi thủy tinh néo 24kV Vật tư thu hồi 6 chuỗi
16 Phụ kiện chuỗi thủy tinh 24kV - 6 bộ Vật tư thu hồi 24 kg
17 Chuỗi néo polymer 2kV Vật tư thu hồi 1 chuỗi
18 Phụ kiện chuỗi polyme 24kV - 1 bộ Vật tư thu hồi 4 kg
19 Thanh đồng phi 8 - 18m Vật tư thu hồi 7,902 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->