Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Minh Vân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210225941 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 15:29:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,163,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng thủ công, TC = 10% | Chi tiết tại Chương V | 1.372,939 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 0,8m3, M = 90% | Chi tiết tại Chương V | 123,5645 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 137,2939 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 137,2939 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 53,879 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II, M = 90% | Chi tiết tại Chương V | 3,1931 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 3,3842 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 3,3842 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chi tiết tại Chương V | 1,6142 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m ( phế thải bê tông xi măng ) | Chi tiết tại Chương V | 1,6142 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km ( phế thải bê tông xi măng ) | Chi tiết tại Chương V | 1,6142 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp lề | Chi tiết tại Chương V | 2.355,936 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 17,848 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 117,6487 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết tại Chương V | 17,3084 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 13,0721 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết tại Chương V | 1,9232 | 100m3 |
| 18 | Bù vênh phần vuốt nối bằng CPĐD loại 1 | Chi tiết tại Chương V | 0,6689 | 100m3 |
| 19 | Vải địa kỹ thuật không dệt cường độ chịu kéo 12KN/m lót nền đường | Chi tiết tại Chương V | 51,5134 | 100m2 |
| 20 | Rọn dẹp phát quang | Chi tiết tại Chương V | 45,1556 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 966,89 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chi tiết tại Chương V | 1,9901 | 100m2 |
| 23 | Đệm cát vàng 3cm tạo phẳng | Chi tiết tại Chương V | 115,23 | m3 |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Chi tiết tại Chương V | 6,9138 | 100m3 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chi tiết tại Chương V | 5,7614 | 100m3 |
| 26 | Vải địa kỹ thuật không dệt cường độ chịu kéo 25KN/m | Chi tiết tại Chương V | 57,3252 | 100m2 |
| 27 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Chi tiết tại Chương V | 647,8 | m |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chi tiết tại Chương V | 8,627 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Chi tiết tại Chương V | 1,464 | 100tấn |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chi tiết tại Chương V | 8,627 | 100m2 |
| 31 | Rải vải địa kỹ thuật cốt thủy tinh 150/150KN/m | Chi tiết tại Chương V | 8,627 | 100m2 |
| 32 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chi tiết tại Chương V | 1,464 | 100tấn |
| 33 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Chi tiết tại Chương V | 1,464 | 100tấn |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 45,31 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 231,98 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 11,89 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 2,3579 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chi tiết tại Chương V | 0,6066 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 131 | cấu kiện |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 12,19 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,0771 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết tại Chương V | 0,4736 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà mũ | Chi tiết tại Chương V | 1,4463 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 22,19 | m3 |
| 12 | Láng đáy, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 53,4 | m2 |
| 13 | Thi công lớp đá dăm 2x4 đệm móng | Chi tiết tại Chương V | 14,72 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Chi tiết tại Chương V | 0,43 | 100m2 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II, TC = 15% | Chi tiết tại Chương V | 3,738 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II, M = 85% | Chi tiết tại Chương V | 0,2118 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,2492 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,2492 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,3477 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất tận dụng hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 0,3161 | 100m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 603,87 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 1.288,72 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 188,67 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết tại Chương V | 4,3769 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết tại Chương V | 37,3214 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 9,9123 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 156,73 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết tại Chương V | 3,4324 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết tại Chương V | 5,3766 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà mũ | Chi tiết tại Chương V | 9,3931 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 2,66 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 270,77 | m3 |
| 33 | Láng đáy, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 151,25 | m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết tại Chương V | 1,5588 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết tại Chương V | 29,0077 | tấn |
| 36 | Thi công lớp đá dăm 2x4 đệm móng | Chi tiết tại Chương V | 135,3 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè | Chi tiết tại Chương V | 2,6918 | 100m2 |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, TC = 15%, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 54,681 | m3 |
| 39 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II, M = 85% | Chi tiết tại Chương V | 3,0986 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 3,6454 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 3,6454 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát hoàn trả hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 9,0243 | 100m3 |
| 43 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa ( trám khe phòng lún ) | Chi tiết tại Chương V | 47,31 | m2 |
| 44 | Thép bậc thang D22 | Chi tiết tại Chương V | 0,3364 | tấn |
| 45 | Khung và nắp ga bằng gang đúc KT 900x900x70 | Chi tiết tại Chương V | 19 | cái |
| 46 | Lưới chắn rác bằng gang đúc KT 860x300x60 | Chi tiết tại Chương V | 19 | cái |
| 47 | Mua cống BTCT mác 300 D400, HL93 | Chi tiết tại Chương V | 186,5 | m |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Chi tiết tại Chương V | 74,6 | đoạn ống |
| 49 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chi tiết tại Chương V | 67 | mối nối |
| 50 | Mua đế cống D400 | Chi tiết tại Chương V | 373 | cái |
| 51 | Lắp đặt đế cống D400 | Chi tiết tại Chương V | 373 | cấu kiện |
| 52 | Lắp bảng tấm gỗ KT: 600x700x30 bịt đầu cống D400 | Chi tiết tại Chương V | 38 | cái |
| 53 | Phá dỡ kết cấu gạch xây, bê tông đào nền đường bê tông bằng thủ công, TC = 15% | Chi tiết tại Chương V | 6,8475 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch xây bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, M = 85% | Chi tiết tại Chương V | 0,388 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, ( phế thải gạch, bê tông xi măng) | Chi tiết tại Chương V | 0,4565 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, ( phế thải gạch, bê tông xi măng ) | Chi tiết tại Chương V | 0,4565 | 100m3 |
| 57 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, TC = 15%, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 11,949 | m3 |
| 58 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II, M = 85% | Chi tiết tại Chương V | 0,6771 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,7966 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,7966 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 1,5505 | 100m3 |
| 62 | Hoàn trả đường cũ bằng CPĐ D loại 1 | Chi tiết tại Chương V | 0,1417 | 100m3 |
| 63 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 1,25 | m3 |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 0,2439 | tấn |
| 65 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 0,0626 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 8 | cấu kiện |
| C | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Mua biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chi tiết tại Chương V | 11 | Cái |
| 2 | Mua cột biển báo | Chi tiết tại Chương V | 36,3 | m |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết tại Chương V | 11 | cái |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết tại Chương V | 2,2 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200, XM PCB30 | Chi tiết tại Chương V | 2,2 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,022 | 100m3 |
| D | SAN ĐẤT BÃI THẢI | |||
| 1 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Chi tiết tại Chương V | 147,462 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi