Gói thầu: Thi công XDCT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210239530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Thi công XDCT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210128939 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 16:37:00 đến ngày 2021-03-08 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,964,946,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà chính | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 64,563 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 258,253 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 391,027 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.564,107 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 158,872 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 635,487 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 368,784 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng lát mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 579,74 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 579,74 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 482,089 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 370 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 296,365 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát granito bậc cầu thang, tam cấp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 128,367 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.169,401 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,388 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7 | công |
| 18 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1km | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,654 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,654 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,654 | 100m3 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng chiều dày 0,45mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,688 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC (CLASS 1), D110mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,08 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa U.PVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa U.PVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt quả cầu chắn rác INOX D110mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | quả |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt racco PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt racco PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt van ren, đường kính 32mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren, đường kính ≤25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 38 | Lát gạch đất nung lát mái kích thước 300*300 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 579,74 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 579,74 | m2 |
| 40 | Quét sika chống thấm mái | Mô tả theo yêu cầu chương V | 579,74 | m2 |
| 41 | Lưới thép vuông bên trong lớp xi măng chống thấm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 579,74 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 64,563 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 391,027 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 158,872 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 322,816 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2.749,493 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.169,401 | m2 |
| 48 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 120x600mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 58,113 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả theo yêu cầu chương V | 49,302 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 79,065 | m2 |
| 51 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100, phụ kiện đồng bộ. Kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 65,04 | m2 |
| 52 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100, phụ kiện đồng bộ. Kính mờ an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,16 | m2 |
| 53 | Cửa sổ cánh mở trượt, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100, phụ kiện đồng bộ. Kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 87,408 | m2 |
| 54 | Vách cố định, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100, phụ kiện đồng bộ. Kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 168,529 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 342,287 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 260,885 | 1m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang, lan can bằng Inox 304 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,955 | md |
| 58 | Thi công trần bằng tấm hợp kim, khung xương | Mô tả theo yêu cầu chương V | 370 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,82 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,632 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng (có chóa Inox) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | bộ |
| 62 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 3 bóng( có chóa Inox âm trần) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn ốp trần Led kích thước 250*250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 64 | Chiết áp quạt trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc đơn (bao gồm đế, mặt, hạt công tắc) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 31 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc ba (bao gồm đế, mặt, hạt công tắc) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 68 | Mặt công tắc triết áp 1 hạt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 69 | Mặt công tắc triết áp 2 hạt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 70 | Mặt công tắc triết áp 3 hạt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 79 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp cầu đấu, kích thước hộp <=100x100mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 73 | Lắp đặt tủ điện tầng + tủ tổng của nhà kích thước 400*600*180 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 74 | Lắp đặt tủ điện 8 át đôi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các aptomat 3 pha ≤150A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤50A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 56 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤10A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 220 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 390 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 800 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 800 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 220 | m |
| B | Cải tạo nhà bảo vệ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,081 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40,326 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,575 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,301 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,034 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,134 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,57 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,68 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1km | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,003 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,003 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,003 | 100m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,081 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,575 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,034 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50,407 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 43,044 | m2 |
| 17 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100, phụ kiện đồng bộ. Kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,89 | m2 |
| 18 | Cửa sổ cánh mở trượt, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100, phụ kiện đồng bộ. Kính an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,68 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,57 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,68 | 1m2 |
| C | Cải tạo hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 157,932 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 631,729 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 220,777 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cổng Inox chạy bằng điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | công |
| 5 | Tháo dỡ nắp rãnh bê tông | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61 | cái |
| 6 | Tháo dỡ nắp hố ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 7 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,098 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,924 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,703 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống cột đèn cầu trang trí | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | công |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,512 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1km | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,587 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,587 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải, cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,587 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền mác 200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,41 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 157,932 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 789,661 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 220,777 | 1m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cổng điện inox 304 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,6 | m2 |
| 20 | Mô tơ cổng; bộ điều khiển cổng điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 21 | Sản xuất cổng bằng Inox 304 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,2 | m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,956 | m3 |
| 23 | Ốp gạch thẻ mặt bồn cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,39 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan mác 200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,288 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,11 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,127 | tấn |
| 27 | Lắp đặt nắp rãnh bê tông | Mô tả theo yêu cầu chương V | 61 | cái |
| 28 | Lắp đặt nắp hố ga | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cột |
| 30 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 31 | Chùm đèn trang trí 4 bóng cầu nhựa PMMA; bóng đèn LED 100W | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | chùm |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt aptomat 1 pha (loại 2 cực) 250V<50A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt các aptomat 1 pha ≤50A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 35 | Trồng cây bằng lăng chiều cao 3-5m, đường kính 10-15cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cây |
| 36 | Trồng cây xoài chiều cao 3-5m, đường kính cây 10-15cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi