Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226914-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ cho công tác quản lý, bảo trì hệ thống quốc lộ. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 17:05:00 đến ngày 2021-03-03 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,170,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,560,000 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐÀO, ĐẮP | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,22 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,67 | m3 |
| B | RÃNH HÌNH THANG | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,68 | m3 |
| 2 | Bê tông đổ tại chỗ 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,77 | m3 |
| 3 | Bê tông lót 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,21 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng mối nối 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 5 | Bê tông 20MPa (tấm đan qua nhà dân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m3 |
| 6 | Cốt thép các loại (tấm đan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | tấn |
| C | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Bê tông 20MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,49 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,157 | tấn |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| D | CỬA XẢ | |||
| 1 | Bê tông 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,46 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,79 | m3 |
| 3 | Rọ đá Kích thước (2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| E | GIA CỐ LỀ | |||
| 1 | Bê tông 16MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,62 | m3 |
| 2 | Bê tông lót 8Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,23 | m3 |
| F | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Bê tông 25MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,23 | m3 |
| 2 | Bê tông lót 12MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,19 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1 | m3 |
| 4 | Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,56 | m2 |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng ((5% x (A+B+…+F)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi