Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210239884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện dự án xây dựng cấp bách hệ thống chống lũ lụt sông Cầu kết hợp hoàn thiện hạ tầng đô thị hai bờ sông Cầu tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210152492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 20:54:00 đến ngày 2021-03-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,536,741,554 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | HSTK, Chương V E-HSMT | 11.321,01 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK, Chương V E-HSMT | 63.112,99 | m3 |
| B | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | HSTK, Chương V E-HSMT | 203,25 | m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp III | HSTK, Chương V E-HSMT | 29,61 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | HSTK, Chương V E-HSMT | 162,04 | m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,194 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | HSTK, Chương V E-HSMT | 14,82 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 25,926 | m3 |
| 7 | Cắt khe co giãn đường bê tông | HSTK, Chương V E-HSMT | 86,61 | m |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | HSTK, Chương V E-HSMT | 9.514,83 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK, Chương V E-HSMT | 366,88 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 29.336,21 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | HSTK, Chương V E-HSMT | 2.320,89 | m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,493 | 100m2 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,493 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSTK, Chương V E-HSMT | 13,925 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | HSTK, Chương V E-HSMT | 7.226 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.734,24 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường | HSTK, Chương V E-HSMT | 386,85 | m2 |
| 11 | Cắt khe co giãn đường bê tông | HSTK, Chương V E-HSMT | 2.028,96 | m |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 172,87 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bó vỉa, tấm đón nước | HSTK, Chương V E-HSMT | 18,857 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa, tấm đón nước, đá 1x2, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 93,49 | m3 |
| 15 | Lắp đặt viên bó vỉa | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.612 | md |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BTĐS tấm đón nước | HSTK, Chương V E-HSMT | 3.224 | Ck |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block | HSTK, Chương V E-HSMT | 5.753,52 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | HSTK, Chương V E-HSMT | 298,67 | m3 |
| 19 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | HSTK, Chương V E-HSMT | 5,754 | 100m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 39,78 | m3 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 431,42 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt biển báo an toàn giao thông | HSTK, Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Ván khuôn móng | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,606 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 4,64 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó bồn cây, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 17,56 | m3 |
| 4 | Trát bó bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 80,04 | m2 |
| 5 | Đắp đất trồng cây | HSTK, Chương V E-HSMT | 93,8 | m3 |
| 6 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | HSTK, Chương V E-HSMT | 134 | cây |
| 7 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | HSTK, Chương V E-HSMT | 134 | 1cây/năm |
| E | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 4,538 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 76,43 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt ống cống BTCT đúc sẵn, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 484 | đoạn ống |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt đế cống BTĐS, đường kính 300mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2.420 | cái |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào cống | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.645,6 | m2 |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 472 | mối nối |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | HSTK, Chương V E-HSMT | 10,48 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,569 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 12,06 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông móng hố ga | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,536 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 18,09 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 40,15 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 182 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 16,08 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,943 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,007 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 9,38 | m3 |
| 18 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,563 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,606 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,565 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSTK, Chương V E-HSMT | 134 | cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,335 | 100m |
| F | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào rãnh, hố ga, đất cấp III | HSTK, Chương V E-HSMT | 95,115 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 74,117 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh, đáy hố ga | HSTK, Chương V E-HSMT | 8,785 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đáy rãnh,đáy hố hố ga, đá 2x4, mác 150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 222,353 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 316,058 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.695,149 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 91,704 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | HSTK, Chương V E-HSMT | 11,565 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2,82 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 127,416 | m3 |
| 11 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSTK, Chương V E-HSMT | 5,734 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 13,622 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,688 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan rãnh | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.300 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8,092 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đáy cửa thu, rãnh dẫn | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,286 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông đáy cửa thu, rãnh dẫn, đá 2x4, mác 150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 10,64 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cửa thu, rãnh dẫn, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 7,84 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 45,92 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mũ mố | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,773 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,563 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,624 | m3 |
| 25 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | HSTK, Chương V E-HSMT | 56 | 1cấu kiện |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt song chắn rác | HSTK, Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| G | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 10,44 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 6,518 | 100m |
| 3 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 5 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | HSTK, Chương V E-HSMT | 7,933 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | HSTK, Chương V E-HSMT | 257,28 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 5,36 | 100m3 |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 10,44 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 6,518 | 100m |
| 11 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 16,958 | 100m |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 300mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 21 | đoạn ống |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt đế cống, đường kính 300mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 105 | cái |
| 16 | Quét nhựa bitum nóng vào cống | HSTK, Chương V E-HSMT | 71,4 | m2 |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 21 | mối nối |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đáy hố van | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,933 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,549 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 17,472 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,363 | m3 |
| 27 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,208 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đáy hố van | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,622 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,576 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8,064 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,296 | m3 |
| 38 | Ván khuôn mũ mố | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,242 | m3 |
| 41 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 44 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt van xả cặn, đường kính van 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,125 | m3 |
| 47 | Ván khuôn đáy hố van | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,376 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,341 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 6,604 | m2 |
| 51 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 52 | Ván khuôn mũ mố | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,154 | m3 |
| 55 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 58 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt tê gang EBE nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính tê 100x100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt bộ lọc đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | HSTK, Chương V E-HSMT | 26,4 | m3 |
| 66 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 67 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn mũ mố | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 70 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,38 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 73 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 74 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 77 | Lắp đặt tê gang EBE nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính tê 100x100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt khớp nối mềm BE đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút gang BB nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính cút100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống gang nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m |
| 82 | Lắp đặt BU (chụp) đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 83 | Bu lông M16x120 | HSTK, Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 84 | Lắp đặt bộ lọc đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,021 | 100m |
| 87 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê gang EBE nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính tê 100x100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê gang 3B nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính TÊ 100x100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt mối nối mềm EE đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt bộ lọc đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt mối nối mềm BE đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 96 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 97 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 100x50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 99 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài , đường kính măng sông 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt van gạt, đường kính van 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| H | XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng trạm biến áp trên trụ | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 2 | Hệ thống tiếp địa TBA | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | HT |
| 3 | Biển tên trạm + Biển cảnh báo | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm vật tư trạm biến áp | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | trạm |
| I | XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP 22KV | |||
| 1 | Rãnh cáp trên vỉa hè (RC22-H) | HSTK, Chương V E-HSMT | 113 | m |
| 2 | Rãnh cáp qua đường trong khu dân cư (RC22-Đ2) | HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 3 | Tiếp địa cột cầu dao (RCD) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | vị trí |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | HSTK, Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 5 | Ống thép đoạn qua đường, F219x3,96 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 6 | Cáp ngầm 12,7(22)/24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 144 | m |
| 7 | Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV 3x70mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Đầu cáp T-Plug 22kV 3x70mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Cáp nối lèo trên cột, cáp AC70/11-XLPE4.3/HDPE | HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 10 | Cáp tiếp địa đồng mềm M35 | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 11 | Sứ đứng RE24kV + ty | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | quả |
| 12 | Xà đỡ lèo (XĐL3) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà chống sét van (XCSV) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà cầu dao (XCD) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Sàn thao tác | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Thang trèo 2,5m (TT2,5m) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Thang trèo 4m (TT4m) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Đai đỡ cáp lên cột ĐC | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Pát ép đồng nhôm AM70 | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong A185 | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Biển tên cột cầu dao | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, bằng bê tông | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | 1 vị trí |
| J | XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Rãnh cáp 0,4kV trên vỉa hè (RC2) | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | HSTK, Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 3 | Móng cột đơn MT1 | HSTK, Chương V E-HSMT | 21 | móng |
| 4 | Móng cột đôi MT2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 19 | móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RLL | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | vị trí |
| 6 | Cột bê tông NPC.I.10-190-4.3 | HSTK, Chương V E-HSMT | 59 | cái |
| 7 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 0,6/1kV-4x240mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC4x50 | HSTK, Chương V E-HSMT | 531 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC4x150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 806 | m |
| 10 | Gông cột hạ thế GC1 | HSTK, Chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 11 | Gông cột trung thế GC2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Gông cột kép ngang tuyến GC-N | HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 13 | Gông cột kép dọc tuyến GC-D | HSTK, Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 14 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x50 | HSTK, Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Kẹp cáp 3 bulong A70-150 | HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Đầu cáp co ngót 0,4kV-4x120 | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Bịt đầu cáp | HSTK, Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M240 | HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Xe cẩu tự hành 20T vận chuyển cột đến công trường | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | chuyến |
| 23 | Thí nghiệm tiếp địa | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | vị trí |
| K | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tiếp địa cột chiểu sáng (RCS) | HSTK, Chương V E-HSMT | 28 | vị trí |
| 2 | Cần đèn liền chụp (CĐ) | HSTK, Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ điều khiển | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Đèn cao áp, đèn LED 100W | HSTK, Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 896 | m |
| 7 | Dây lên đèn, CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 112 | m |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x16 | HSTK, Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16 | HSTK, Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 10 | Má ốp móc treo fi16 | HSTK, Chương V E-HSMT | 47 | cái |
| 11 | Đai thép, khóa đai | HSTK, Chương V E-HSMT | 124 | bộ |
| 12 | Ghíp nối 1 bulong | HSTK, Chương V E-HSMT | 84 | cái |
| 13 | Ghíp nối 2 bulong | HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Bịt đầu cáp 16mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| L | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Trạm biến áp kios 560kVA kiểu trụ thép hợp bộ (gồm Trụ thép; Tủ trung thế RMU 24kV 630A -03 ngăn; Tủ hạ thế MCCB 800A); Không có MBA | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | trạm |
| 3 | Cầu dao cách ly 24kV-630A | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Chống sét van 22kV | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt, thí nghiệm thiết bị | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | HM |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi