Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210239884-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện dự án xây dựng cấp bách hệ thống chống lũ lụt sông Cầu kết hợp hoàn thiện hạ tầng đô thị hai bờ sông Cầu tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210152492
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Thái Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 20:54:00 đến ngày 2021-03-19 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 29,536,741,554 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất, đất cấp I HSTK, Chương V E-HSMT 11.321,01 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK, Chương V E-HSMT 63.112,99 m3
B HOÀN TRẢ ĐƯỜNG DÂN SINH
1 Đào nền đường, đất cấp III HSTK, Chương V E-HSMT 203,25 m3
2 Đào rãnh, đất cấp III HSTK, Chương V E-HSMT 29,61 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly HSTK, Chương V E-HSMT 162,04 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK, Chương V E-HSMT 0,194 100m3
5 Ván khuôn mặt đường HSTK, Chương V E-HSMT 14,82 m2
6 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 25,926 m3
7 Cắt khe co giãn đường bê tông HSTK, Chương V E-HSMT 86,61 m
C ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp I HSTK, Chương V E-HSMT 9.514,83 m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III HSTK, Chương V E-HSMT 366,88 m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 29.336,21 m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK, Chương V E-HSMT 2.320,89 m3
5 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa HSTK, Chương V E-HSMT 3,493 100m2
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá HSTK, Chương V E-HSMT 3,493 100m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK, Chương V E-HSMT 13,925 100m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly HSTK, Chương V E-HSMT 7.226 m2
9 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 1.734,24 m3
10 Ván khuôn mặt đường HSTK, Chương V E-HSMT 386,85 m2
11 Cắt khe co giãn đường bê tông HSTK, Chương V E-HSMT 2.028,96 m
12 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 172,87 m3
13 Ván khuôn bó vỉa, tấm đón nước HSTK, Chương V E-HSMT 18,857 100m2
14 Bê tông bó vỉa, tấm đón nước, đá 1x2, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 93,49 m3
15 Lắp đặt viên bó vỉa HSTK, Chương V E-HSMT 1.612 md
16 Lắp các loại cấu kiện BTĐS tấm đón nước HSTK, Chương V E-HSMT 3.224 Ck
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block HSTK, Chương V E-HSMT 5.753,52 m2
18 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình HSTK, Chương V E-HSMT 298,67 m3
19 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% HSTK, Chương V E-HSMT 5,754 100m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 39,78 m3
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm HSTK, Chương V E-HSMT 431,42 m2
22 Sản xuất, lắp đặt biển báo an toàn giao thông HSTK, Chương V E-HSMT 23 cái
D CÂY XANH
1 Ván khuôn móng HSTK, Chương V E-HSMT 0,606 100m2
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 HSTK, Chương V E-HSMT 4,64 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó bồn cây, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 17,56 m3
4 Trát bó bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 80,04 m2
5 Đắp đất trồng cây HSTK, Chương V E-HSMT 93,8 m3
6 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m HSTK, Chương V E-HSMT 134 cây
7 Duy trì cây bóng mát mới trồng HSTK, Chương V E-HSMT 134 1cây/năm
E THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 4,538 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 HSTK, Chương V E-HSMT 76,43 m3
3 Sản xuất, lắp đặt ống cống BTCT đúc sẵn, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm HSTK, Chương V E-HSMT 484 đoạn ống
4 Sản xuất, lắp đặt đế cống BTĐS, đường kính 300mm HSTK, Chương V E-HSMT 2.420 cái
5 Quét nhựa bitum nóng vào cống HSTK, Chương V E-HSMT 1.645,6 m2
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm HSTK, Chương V E-HSMT 472 mối nối
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III HSTK, Chương V E-HSMT 10,48 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 0,569 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 HSTK, Chương V E-HSMT 12,06 m3
10 Ván khuôn bê tông móng hố ga HSTK, Chương V E-HSMT 0,536 100m2
11 Đổ bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 150 HSTK, Chương V E-HSMT 18,09 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 40,15 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 182 m2
14 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 16,08 m3
15 Ván khuôn mũ mố HSTK, Chương V E-HSMT 1,943 100m2
16 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 1,007 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 9,38 m3
18 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSTK, Chương V E-HSMT 0,563 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,606 tấn
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,565 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSTK, Chương V E-HSMT 134 cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,335 100m
F THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào rãnh, hố ga, đất cấp III HSTK, Chương V E-HSMT 95,115 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 HSTK, Chương V E-HSMT 74,117 m3
3 Ván khuôn bê tông đáy rãnh, đáy hố ga HSTK, Chương V E-HSMT 8,785 100m2
4 Đổ bê tông đáy rãnh,đáy hố hố ga, đá 2x4, mác 150 HSTK, Chương V E-HSMT 222,353 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 316,058 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 1.695,149 m2
7 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 91,704 m3
8 Ván khuôn mũ mố HSTK, Chương V E-HSMT 11,565 100m2
9 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 2,82 tấn
10 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 127,416 m3
11 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSTK, Chương V E-HSMT 5,734 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 13,622 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,688 tấn
14 Lắp đặt tấm đan rãnh HSTK, Chương V E-HSMT 1.300 1cấu kiện
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 8,092 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình HSTK, Chương V E-HSMT 3,36 m3
17 Ván khuôn đáy cửa thu, rãnh dẫn HSTK, Chương V E-HSMT 0,286 100m2
18 Đổ bê tông đáy cửa thu, rãnh dẫn, đá 2x4, mác 150 HSTK, Chương V E-HSMT 10,64 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cửa thu, rãnh dẫn, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 7,84 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 45,92 m2
21 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 6,72 m3
22 Ván khuôn mũ mố HSTK, Chương V E-HSMT 0,773 100m2
23 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,563 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 1,624 m3
25 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSTK, Chương V E-HSMT 0,118 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,192 tấn
27 Lắp đặt tấm đan HSTK, Chương V E-HSMT 56 1cấu kiện
28 Sản xuất, lắp đặt song chắn rác HSTK, Chương V E-HSMT 56 cái
G CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 10,44 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 6,518 100m
3 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 21 cái
4 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 13 cái
5 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III HSTK, Chương V E-HSMT 7,933 100m3
7 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống HSTK, Chương V E-HSMT 257,28 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 5,36 100m3
9 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm HSTK, Chương V E-HSMT 10,44 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm HSTK, Chương V E-HSMT 6,518 100m
11 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 16,958 100m
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 0,2 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 HSTK, Chương V E-HSMT 3,36 m3
14 Sản xuất, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 300mm HSTK, Chương V E-HSMT 21 đoạn ống
15 Sản xuất, lắp đặt đế cống, đường kính 300mm HSTK, Chương V E-HSMT 105 cái
16 Quét nhựa bitum nóng vào cống HSTK, Chương V E-HSMT 71,4 m2
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm HSTK, Chương V E-HSMT 21 mối nối
18 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 HSTK, Chương V E-HSMT 0,312 m3
19 Ván khuôn đáy hố van HSTK, Chương V E-HSMT 0,026 100m2
20 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 HSTK, Chương V E-HSMT 0,933 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 3,549 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 17,472 m2
23 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 0,444 m3
24 Ván khuôn mũ mố HSTK, Chương V E-HSMT 0,054 100m2
25 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,016 tấn
26 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 0,363 m3
27 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSTK, Chương V E-HSMT 0,02 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,032 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK, Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 0,099 100m3
31 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
32 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 HSTK, Chương V E-HSMT 0,208 m3
33 Ván khuôn đáy hố van HSTK, Chương V E-HSMT 0,017 100m2
34 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 HSTK, Chương V E-HSMT 0,622 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 1,576 m3
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 8,064 m2
37 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 0,296 m3
38 Ván khuôn mũ mố HSTK, Chương V E-HSMT 0,036 100m2
39 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,011 tấn
40 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 0,242 m3
41 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSTK, Chương V E-HSMT 0,013 100m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,021 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK, Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
44 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 0,047 100m3
45 Lắp đặt van xả cặn, đường kính van 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
46 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 HSTK, Chương V E-HSMT 0,125 m3
47 Ván khuôn đáy hố van HSTK, Chương V E-HSMT 0,01 100m2
48 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 HSTK, Chương V E-HSMT 0,376 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 1,341 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 6,604 m2
51 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 0,168 m3
52 Ván khuôn mũ mố HSTK, Chương V E-HSMT 0,02 100m2
53 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,006 tấn
54 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 HSTK, Chương V E-HSMT 0,154 m3
55 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSTK, Chương V E-HSMT 0,007 100m2
56 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,013 tấn
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK, Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
58 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 0,036 100m3
59 Lắp đặt tê gang EBE nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính tê 100x100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt bộ lọc đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III HSTK, Chương V E-HSMT 26,4 m3
66 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 0,123 100m3
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSTK, Chương V E-HSMT 0,096 100m2
68 Ván khuôn mũ mố HSTK, Chương V E-HSMT 0,044 100m2
69 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp HSTK, Chương V E-HSMT 0,016 100m2
70 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSTK, Chương V E-HSMT 0,33 m3
71 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 1,38 m3
72 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 0,36 m3
73 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 HSTK, Chương V E-HSMT 0,24 m3
74 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,026 tấn
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK, Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 HSTK, Chương V E-HSMT 1,95 m3
77 Lắp đặt tê gang EBE nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính tê 100x100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
79 Lắp đặt khớp nối mềm BE đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
80 Lắp đặt cút gang BB nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính cút100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
81 Lắp đặt ống gang nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,063 100m
82 Lắp đặt BU (chụp) đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
83 Bu lông M16x120 HSTK, Chương V E-HSMT 36 cái
84 Lắp đặt bộ lọc đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
85 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,021 100m
87 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
88 Lắp đặt tê gang EBE nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính tê 100x100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt tê gang 3B nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính TÊ 100x100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
90 Lắp đặt mối nối mềm EE đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
92 Lắp đặt bộ lọc đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt mối nối mềm BE đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 18 cái
96 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cặp bích
97 Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 100x50mm HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 18 cái
99 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài , đường kính măng sông 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
100 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
101 Lắp đặt van gạt, đường kính van 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
H XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng trạm biến áp trên trụ HSTK, Chương V E-HSMT 1 móng
2 Hệ thống tiếp địa TBA HSTK, Chương V E-HSMT 1 HT
3 Biển tên trạm + Biển cảnh báo HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm vật tư trạm biến áp HSTK, Chương V E-HSMT 1 trạm
I XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP 22KV
1 Rãnh cáp trên vỉa hè (RC22-H) HSTK, Chương V E-HSMT 113 m
2 Rãnh cáp qua đường trong khu dân cư (RC22-Đ2) HSTK, Chương V E-HSMT 8 m
3 Tiếp địa cột cầu dao (RCD) HSTK, Chương V E-HSMT 1 vị trí
4 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 HSTK, Chương V E-HSMT 130 m
5 Ống thép đoạn qua đường, F219x3,96 HSTK, Chương V E-HSMT 8 m
6 Cáp ngầm 12,7(22)/24kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 144 m
7 Đầu cáp co nguội ngoài trời 24kV 3x70mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Đầu cáp T-Plug 22kV 3x70mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
9 Cáp nối lèo trên cột, cáp AC70/11-XLPE4.3/HDPE HSTK, Chương V E-HSMT 12 m
10 Cáp tiếp địa đồng mềm M35 HSTK, Chương V E-HSMT 2 m
11 Sứ đứng RE24kV + ty HSTK, Chương V E-HSMT 4 quả
12 Xà đỡ lèo (XĐL3) HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
13 Xà chống sét van (XCSV) HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Xà cầu dao (XCD) HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
15 Sàn thao tác HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
16 Thang trèo 2,5m (TT2,5m) HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
17 Thang trèo 4m (TT4m) HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
18 Đai đỡ cáp lên cột ĐC HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Pát ép đồng nhôm AM70 HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
20 Kẹp cáp nhôm 3 bulong A185 HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
21 Biển tên cột cầu dao HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
22 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, bằng bê tông HSTK, Chương V E-HSMT 1 1 vị trí
J XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Rãnh cáp 0,4kV trên vỉa hè (RC2) HSTK, Chương V E-HSMT 3 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 HSTK, Chương V E-HSMT 30 m
3 Móng cột đơn MT1 HSTK, Chương V E-HSMT 21 móng
4 Móng cột đôi MT2 HSTK, Chương V E-HSMT 19 móng
5 Tiếp địa lặp lại RLL HSTK, Chương V E-HSMT 6 vị trí
6 Cột bê tông NPC.I.10-190-4.3 HSTK, Chương V E-HSMT 59 cái
7 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 0,6/1kV-4x240mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 45 m
8 Cáp vặn xoắn ABC4x50 HSTK, Chương V E-HSMT 531 m
9 Cáp vặn xoắn ABC4x150 HSTK, Chương V E-HSMT 806 m
10 Gông cột hạ thế GC1 HSTK, Chương V E-HSMT 26 bộ
11 Gông cột trung thế GC2 HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
12 Gông cột kép ngang tuyến GC-N HSTK, Chương V E-HSMT 16 bộ
13 Gông cột kép dọc tuyến GC-D HSTK, Chương V E-HSMT 9 bộ
14 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x50 HSTK, Chương V E-HSMT 20 cái
15 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
16 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x150 HSTK, Chương V E-HSMT 32 cái
17 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x150 HSTK, Chương V E-HSMT 15 cái
18 Kẹp cáp 3 bulong A70-150 HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
19 Đầu cáp co ngót 0,4kV-4x120 HSTK, Chương V E-HSMT 3 bộ
20 Bịt đầu cáp HSTK, Chương V E-HSMT 32 cái
21 Đầu cốt đồng M240 HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
22 Xe cẩu tự hành 20T vận chuyển cột đến công trường HSTK, Chương V E-HSMT 3 chuyến
23 Thí nghiệm tiếp địa HSTK, Chương V E-HSMT 6 vị trí
K LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Tiếp địa cột chiểu sáng (RCS) HSTK, Chương V E-HSMT 28 vị trí
2 Cần đèn liền chụp (CĐ) HSTK, Chương V E-HSMT 28 bộ
3 Giá đỡ tủ điều khiển HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động HSTK, Chương V E-HSMT 1 tủ
5 Đèn cao áp, đèn LED 100W HSTK, Chương V E-HSMT 28 bộ
6 Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 896 m
7 Dây lên đèn, CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 112 m
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x16 HSTK, Chương V E-HSMT 29 cái
9 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16 HSTK, Chương V E-HSMT 17 cái
10 Má ốp móc treo fi16 HSTK, Chương V E-HSMT 47 cái
11 Đai thép, khóa đai HSTK, Chương V E-HSMT 124 bộ
12 Ghíp nối 1 bulong HSTK, Chương V E-HSMT 84 cái
13 Ghíp nối 2 bulong HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
14 Đầu cốt đồng nhôm AM16 HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
15 Bịt đầu cáp 16mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
L CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 560kVA-22/0,4kV HSTK, Chương V E-HSMT 1 máy
2 Trạm biến áp kios 560kVA kiểu trụ thép hợp bộ (gồm Trụ thép; Tủ trung thế RMU 24kV 630A -03 ngăn; Tủ hạ thế MCCB 800A); Không có MBA HSTK, Chương V E-HSMT 1 trạm
3 Cầu dao cách ly 24kV-630A HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Chống sét van 22kV HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt, thí nghiệm thiết bị HSTK, Chương V E-HSMT 1 HM
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->