Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210232962-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Quản lý thị trường tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210212497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không tự chủ năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 17:02:00 đến ngày 2021-03-08 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,041,194,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 159,6234 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 278,8847 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.247,2913 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 963,1248 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 164,165 m2
6 Hút bể phốt 5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 gói
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104,9644 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,736 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,9906 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,0157 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch thông gió mõn bò Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,277 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,5798 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5391 m3
14 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,62 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,2351 m3
16 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,7044 m2
17 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,7044 tấn
18 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,9996 m2
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,6158 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5162 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5162 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,044 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,261 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,672 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,1778 m3
27 Khoan cấy thép vào tường giá cố tường gạch cũ với tường mới ( xây bịt vòm cửa) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,88 kg
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1868 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,7225 m3
30 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,835 m2
31 Thép gia cố tường gạch thông gió Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 203,662 kg
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,238 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0818 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4174 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2779 m3
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1486 100m2
37 Sản xuất giá công lắp dựng lại hệ kết cấu thép hộp mái tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,86 m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0234 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 m3
40 Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,193 100m2
41 Gia công lan can inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1077 tấn
42 Mặt bích 120x120x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
43 Bu lông nở thép M14x120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
44 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,174 m2
45 Gia công hệ khung dàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1444 tấn
46 Mặt bích 120x120x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
47 Bu lông nở thép M14x120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
48 Sản xuất lắp dựng tấm mái aluminium ngoài trời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 m2
49 Cung cấp lắp dựng lo go inox mạ đồng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 341,8577 m2
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 874,0456 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.420,1366 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 113,575 m2
54 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,3 m
55 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.691,4141 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.562,2996 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.129,1145 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,0157 m2
59 Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 81,485 m2
60 Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa sổ vách kính nhôm hệ, kính dán an toàn 6.38 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 108,32 m2
61 Vách kính 2 lớp dày 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,852 m2
62 Khóa cửa đi 2 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
63 Khóa cửa 1 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
64 Cung cấp, lắp dựng cửa cuốn dòng combo khe thoáng 0.9-1.0 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,68 m2
65 Mô tơ tải trọng 500kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
66 Cảm biến chống xô điện tử Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
67 Bộ tời sức nâng 500kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
68 Bộ lưu điện tital Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
69 Điều khiển từ xa có nắp trượt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 chiếc
70 Hộp kỹ thuật cửa cuốn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,346 m2
71 Cung cấp, lắp dựng cửa xếp, cửa xếp inox 2 cánh có lá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5 m2
72 Khóa cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
73 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,736 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,736 m2
75 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,736 m2
76 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,736 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104,9644 m2
78 Mài bóng bậc granito cầu thang và lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 công
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,9906 m2
80 Biển tên văn phòng bằng Mica xanh, dán đề can trắng, KT200x300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
81 Gia công hệ khung dàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1697 tấn
82 Mặt bích 60x60x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
83 Lắp dựng hệ khung mái aluminium Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1697 tấn
84 Sản xuất lắp dựng thanh treo ống D60x3 (4.475kg/1m) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2 m
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6029 m2
86 Bu lông nở thép M8 L=100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98 bộ
87 Sản xuất lắp dựng tấm mái aluminium ngoài trời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,9813 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4232 100m2
B HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,0471 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1719 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9726 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1767 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0283 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3182 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1197 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1237 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1168 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6583 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0482 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3594 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1018 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0163 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1708 tấn
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1122 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1554 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,088 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4674 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0354 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0029 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1539 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4248 m3
26 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,3783 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0874 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,4708 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,1864 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,4769 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,4769 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,4708 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,3624 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,9944 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,9944 m2
36 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,9944 m2
37 Tấm xốp chống nóng EPS 16kg/m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4096 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6811 m3
39 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,36 m2
40 Ống PVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
41 Đai giữ ống D 90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
42 Rọ chắn rác D 150 Inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
43 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
44 Hộp hứng nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 Đai gữi hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
46 Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m2
47 Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm kính, cửa sổ nhôm hệ,kính an toàn 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,42 m2
48 Khóa cửa đi 1 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
49 Cung cấp, lắp dựng vách kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,78 m2
50 Gia công hoa inox cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0142 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,22 m2
52 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
53 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
59 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
60 Lắp đặt công tắc đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt công tắc đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 Mặt 2 thiết bị Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
63 Mặt 1 thiết bị Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Đê âm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
65 Bảng điện ( hộp âm tường) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
66 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
68 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
70 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4686 100m2
72 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,5427 m3
73 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1098 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0011 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0011 100m3
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1538 100m2
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4451 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,053 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7604 tấn
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,025 m3
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,175 100m2
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0938 m3
83 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8361 m3
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2562 m3
85 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,555 m3
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1862 m3
87 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3123 m3
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,4303 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,4303 m2
90 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,0266 m2
91 Gia công hàng rào song sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,6405 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,281 m2
93 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,6405 m2
94 Cung cấp cửa cổng, cửa xếp bằng inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,99 md
95 Động cơ Đầu kéo dẫn hướng bằng từ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
96 Gia công cửa song sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 m2
98 Lắp dựng cửa cổng phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 m2
99 Mũ gửi cánh cổng U100x50x5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
100 Ray cổng phụ, cổng chính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 87,6 kg
101 Huy hiểu ngôi sao bằng đồng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Biển cơ quan chữ inox vàng gương 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
103 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,35 m3
104 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 229 m2
105 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 229 m2
106 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 100m3
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4 m3
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,147 m3
109 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3465 m3
110 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,575 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,575 m2
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,9003 m3
3 Phá dỡ hàng rào song sắt . Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,64 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9008 m3
5 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,9858 m2
6 Phá dỡ hệ vĩ kèo, xà gồ thép hộp trên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 công
7 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,528 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,04 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1272 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,66 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2948 m3
12 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 m2
13 Phá dỡ hệ vĩ kèo, xà gồ thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 m2
14 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 m2
15 Phá dỡ hệ vĩ kèo, xà gồ thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->