Gói thầu: Gói thầu 01 XL: Cung cấp VTTB (ngoài VTTB A cấp) và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210233843-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 XL: Cung cấp VTTB (ngoài VTTB A cấp) và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207260 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo kế hoạch vốn ĐTXD năm 2021 EVNCPC giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 15:31:00 đến ngày 2021-03-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,670,026,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van đường dây 22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 9 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Dao cắt có tải 22kV kiểu kín, 3 pha, đầy đủ phụ kiện kèm theo theo quy định | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Modem kết nối SCADA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Bộ |
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột BTLT đơn: MG-1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 82 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột BTLT đôi: MGĐ-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột sắt: MGS-3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng: RG-4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | HT |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Rãnh cáp ngầm nền đất - 1 cáp 3 pha, đất cấp 2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35 | Mét |
| 6 | Lắp đặt Cột BTLT LT.I-12-190-7,2 ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 4 | Cột |
| 7 | Lắp đặt Cột BTLT LT.I-12-190-9 ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 2 | Cột |
| 8 | Lắp đặt Cột BTLT LT.I-14-190-9,2 ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 65 | Cột |
| 9 | Lắp đặt Cột BTLT LT.I-14-190-11( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 29 | Cột |
| 10 | Lắp đặt Cột sắt: CS-12.1 ( kể cả biển cấm và STT cột) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 6 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi: CDGC-135 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa chân cột: CT-1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1: CT-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2: CT-3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây bọc: ĐTL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 82 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng chụp đầu cột BTLT dây bọc: ĐTL-CĐC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn: CĐC-2,0 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đợn: NG | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp LBS trên cột BTLT đơn | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp tủ điều khiển trên cột BTLT đơn | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc: NĐ-D | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc: NĐ-N | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc: NĐ-N(14) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt: NCS-510 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo vuông cột sắt: NVCS-510 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: RNCC-ĐD | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ chống sét van cột sắt: XSĐ-CSV-CS510 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm cột sắt: GĐCN-CS510 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt Dây nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE-12,7/24kV: AC/XLPE-240/32-12,7kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 17.034,7 | Mét |
| 30 | Lắp đặt Cáp ngầm CU(3x240)/XLPE/PVC-24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 60 | Mét |
| 31 | Lắp đặt Dây đồng bọc CU-XLPE-50-12,7/24kV (cách điện bán phần) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 9 | Mét |
| 32 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột MV(1x50)-0,6/1kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 120 | Mét |
| 33 | Lắp đặt Đầu cáp co nguội 24kV- 3 pha: 240mm2 loại trong nhà | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt Đầu cáp co nguội 24kV- 3 pha: 240mm2 loại ngoài trời | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 1 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp thu lôi van: NC-TLV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125+dây thép mồi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 100 | Mét |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 100 | Mét |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Mốc báo cáp ngầm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Bảng chỉ danh cáp ngầm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép mạ kẽm fi 34/27 bảo vệ tiếp địa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Mét |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 bulong M50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp M50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm AL-240: ĐC-AM240 loại 2 bulon | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty loại Line Post | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 288 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu cho dây AC/XLPE-240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 501 | Sợi |
| 46 | Lắp đặt Kẹp cổ sứ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 42 | Cái |
| 47 | Lắp đặt Cách điện néo 22kV: CN-22 (loại Polyme) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 102 | Chuỗi |
| 48 | Lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-240/32-12,7kV (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 102 | Cái |
| 49 | Lắp đặt Khóa néo dây AC/XLPE 12,7/24 kV 240 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| 50 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ dây AC/XLPE 12,7/24 kV 240 mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bulong nhôm - nhôm cho dây nhôm lõi thép 120/19 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Cái |
| 52 | Lắp đặt Cum đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 240: CĐR-240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 9 | Cái |
| 53 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm lõi thép bọc 240 (loại 2 bulong) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 6 | mét |
| 54 | Lắp đặt Ống nối ép dây nhôm bọc lõi thép AC/XLPE-240/32-12,7kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 51 | Cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép fi 114 dày 4,5mm mạ kẽm nhúng nóng, dài 2,6m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đai | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện trung thế | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cuộn |
| 59 | Tháo lắp FCO-24 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 3 | Bộ |
| 60 | Tháo lắp sứ đứng 22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT (A cấp) | 5 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi