Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210224856-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210219459
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-27 18:55:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,430,069,415 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ
1 Tủ hạ thế trọn bộ: TĐ-400A/600V (01 lộ 200A + 02 lộ 150A) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 tủ
2 Tủ hạ thế trọn bộ: TĐ-600A/600V 3 lộ 250A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 tủ
3 Cầu dao cách ly trong nhà: DCL-24kV/630A(T) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
4 Chống sét van không khe hở 24kV (Ur=24kV) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
B Phần thí nghiệm thiết bị
1 Cầu dao cách ly trong nhà: DCL-24kV/630A(T) Thí nghiệm 1 bộ
2 Chống sét van: ZnO-22kV Thí nghiệm 9 quả
3 - Aptomat tổng 600A-500V Thí nghiệm 1 cái
4 - Aptomat tổng 400A-500V Thí nghiệm 1 cái
5 - Aptomat lộ 250A-500V Thí nghiệm 3 cái
6 - Aptomat lộ 200A-500V Thí nghiệm 1 cái
7 - Aptomat lộ 150A-500V Thí nghiệm 2 cái
8 - Chống sét GZ - 500V Thí nghiệm 2 quả
9 - Chống sét GZ - 500V Thí nghiệm 4 quả
10 - Biến dòng hạ thế Thí nghiệm 6 cái
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
D Phần móng cột
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTK12-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 móng
E Phần cột
1 Cột BTLT : PC-I-12-190-9 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
F Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 bộ
3 Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT1-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Xà néo cột II tim 2m: XN-IIT(2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 bộ
12 Tháo hạ và lắp lại: XK-1T(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
13 Tiếp địa ĐZK RC-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 bộ
G Phần dây dẫn
1 Dây ACSR-50/8 điền mỡ (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18.480 m
H Phần sứ & phụ kiện
1 Cách điện đứng: PPI-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 360 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 91 quả
3 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 29 chuỗi
4 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 477 bộ
5 Biển báo an toàn: BAT-DZ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 cái
I Phần thí nghiệm VL ĐZ trên không
1 Cách điện đứng: VHD-24 Thí nghiệm 10 quả
2 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Thí nghiệm 2 chuỗi
J Phần thu hồi
1 Cột bê tông: (LT12)(M) Thu hồi 7 cái
2 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 11 bộ
3 Xà : (XK-1T) Thu hồi 3 bộ
4 Xà : (XKL-1T-2) Thu hồi 1 bộ
5 Xà : (XKL-1T-5) Thu hồi 5 bộ
6 Xà : (XRL-1T-1) Thu hồi 1 bộ
7 Xà : (XRC-1T-1) Thu hồi 1 bộ
8 Xà : (XK-AT1) Thu hồi 3 bộ
9 Xà : (XK-AT2) Thu hồi 2 bộ
10 Xà : (XRL-AT1-1) Thu hồi 1 bộ
11 Xà : XN-PT(2) Thu hồi 1 bộ
12 Chụp cột tròn: (CT2.5m-1T) Thu hồi 9 bộ
13 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 432 quả
14 Chuỗi néo polymer: (CN22) Thu hồi 20 chuỗi
15 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c) Thu hồi 12 chuỗi
16 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Thu hồi 18.480 m
K PHẦN TBA
L Phần móng cột & kè móng
1 Kè nền trạm: KT-3B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
2 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Công son đầu trạm CS-ĐTX-1A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Xà khóa XK-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì : XCC-1T-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Dây nối tiếp địa : DTD-T(12) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Dây nối tiếp địa : DTD-MĐ(10) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 bộ
M Phần cầu chì, vật tư tủ hạ thế, tụ bù
1 Cầu chì ống trong nhà 24kV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Tháo, lắp : FCO-24kV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
N Phần cách điện
1 Cách điện đứng: PPI-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 quả
3 Cách điện xuyên tường 24kV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 chuỗi
O Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 24kV-1x35 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 21 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 16 m
3 Cáp: Cu/PVC/XLPE-1x240 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 132 m
P Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
5 Đầu cốt đồng - 70 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
6 Đầu cốt đồng - 185 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
7 Đầu cốt đồng - 240 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 cái
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 bộ
10 Khóa đồng: KĐ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
11 Biển tên TBA: BBTT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
12 Biển báo an toàn: BAT-TBA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
Q Phần kiến trúc
1 Bóc tường nhà trạm, vữa XMCV #75 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 742 m2
2 Bóc trần nhà trạm, vữa XMCV #75 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 82 m2
3 Trát tường nhà trạm dày 1,5 cm, vữa XMCV #75 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 742 m2
4 Trát trần nhà trạm dày 1,5 cm; vữa XMCV #75 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 82 m2
5 Cát đen đổ nền Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 m3
6 Đổ bê tông nền trạm: BTN-M150 đá 1x2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18,7 m3
7 Rào chắn an toàn: RCAT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
8 Quét sơn trần nhà TBA một nước lót 2 nước phủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 82 m2
9 Quét sơn tường nhà TBA một nước lót 2 nước phủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 742 m2
10 Lắp dựng dàn giáo trong Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 824 m2
11 Lưới chắn chim chuột KT 0,7x0,5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 m2
12 Lưới chắn chim chuột KT 1,2x0,9 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 bộ
13 Cửa sắt 1,5x2,4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
14 Cửa sắt 1,5x2,6 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
15 Cửa sắt 1,7x2,6 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
R Phần thí nghiệm VL TBA
1 Cách điện đứng: VHD-24 Thí nghiệm 2 quả
2 Sứ xuyên tường 24kV Thí nghiệm 1 quả
S Phần thu hồi
1 Xà : (XSI) Thu hồi 1 bộ
2 Xà : (XK-1T) Thu hồi 2 bộ
3 Xà : (XĐT) Thu hồi 2 bộ
4 Xà : (XĐX-1T-1) Thu hồi 1 bộ
5 Thanh cái đồng: (F8) Thu hồi 12 m
6 Cu/XLPE-1x185 Thu hồi 16 m
7 Cu/XLPE-1x240 Thu hồi 117 m
8 Cầu dao cách ly trong nhà: DCL-24kV/630A(T) Thu hồi 1 bộ
9 Chống sét van: (CSV22kV) Thu hồi 3 bộ
10 Cầu chì ống trong nhà Thu hồi 1 bộ
11 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 27 quả
12 Sứ xuyên tường 24kV Thu hồi 9 quả
13 Dây nhôm lõi thép: (AC35) Thu hồi 9 m
14 Tủ hạ thế 400A 3 lộ ra (trọn bộ) Thu hồi 2 Cái
15 Tủ hạ thế 600A 3 lộ ra (trọn bộ) Thu hồi 2 Cái
16 Rào chắn an toàn: RCAT Thu hồi 2 Cái
17 Lưới chắn chim chuột Thu hồi 24 Cái
18 Cửa sắt Thu hồi 6 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->