Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210224068-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210219214
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-27 18:35:00 đến ngày 2021-03-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 751,034,751 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THIẾT BỊ
B Thiết bị đường dây trên không
1 Cầu dao cơ khí mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
C Thiết bị TBA
1 Chống sét van: ZnO-22kV(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 bộ
2 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Tháo + lắp MBA 3 pha 22/0,4kV - 250kVA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
D Thí nghiệm thiết bị
E Thí nghiệm đường dây trên không
1 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(Đ) Thí nghiệm 1 bộ
F Thí nghiệm thiết bị TBA
1 Cầu dao cách ly trong nhà: DCL-24kV/630A(T) Thí nghiệm 2 bộ
G XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
H Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Xà néo cột P sứ chuỗi ĐZ 22kV: XP (1,2m): XN-IIT(1.2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Xà đỡ cầu dao: XCD-IIT(1.2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
I Phần dây dẫn
1 Dây ACSR-50/8 điền mỡ (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3.015 m
J Phần sứ & phụ kiện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 87 quả
2 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 chuỗi
3 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 118 bộ
K Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
L Phần thí nghiệm vật liệu đường dây
1 Cách điện đứng: VHD-24 Thí nghiệm 3 quả
2 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Thí nghiệm 1 chuỗi
M Phần thu hồi
1 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 3 bộ
2 Xà : (XK-1T) Thu hồi 1 bộ
3 Xà : (XV-1T) Thu hồi 3 bộ
4 Xà : (XK-AT1) Thu hồi 1 bộ
5 Xà : (XK-AT2) Thu hồi 2 bộ
6 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 93 quả
7 Chuỗi néo polymer: (CN22) Thu hồi 6 chuỗi
8 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Thu hồi 3.015 m
9 Cầu dao cách ly mở đứng: [DCL-24kV/630A (Đ)] Thu hồi 1 m
N XÂY DỰNG TBA
O Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT8.5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
2 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK10HA-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
P Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
1 Cột BTLT : PC-I-8,5-190-5 (M) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
2 Cột BTLT : PC-I-10-190-5 (M) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
3 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2,6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(3,4) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(3,5) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Xà đầu trạm : XK-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2,6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2,6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2,8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2,8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(3,4) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(3,5) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
13 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(3,5) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
14 Xà cầu dao: XCD-IIT (3,4) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
15 Xà cầu dao: XCD-IIT (3,5) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
16 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2,6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
17 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2,8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
18 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(3,4) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
19 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(3,5) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
20 Sàn thao tác : STT-I (2,8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
21 Ghế thao tác mặt đất: GTT-MĐ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 bộ
22 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2,8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
23 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
24 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
25 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
26 Thang lên xuống: TS-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
27 Chụp cột tròn: (CT2,5m-1T) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 bộ
28 Dây nối tiếp địa : DTD-T(12) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
29 Dây nối tiếp địa : DTD-MĐ(10) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
30 Dây nối tiếp địa : DTD-MĐ(8,5) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
31 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
Q Phần cầu chì, vật tư tủ hạ thế, tụ bù
1 Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 25A) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 22A) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 10A) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Tháo, lắp MCCB 200A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
5 Tháo, lắp MCCB 400A Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
6 Tháo, lắp biến dòng hạ áp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 cái
7 Tháo, lắp đồng hồ Vôn, Ampe Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 cái
8 Tháo, lắp công tơ 3 pha điện tử Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
9 Tháo, lắp chống sét hạ thế Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 quả
10 Thay vỏ tủ điện hạ thế 400A (kèm thanh cái) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
R Phần cách điện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 42 quả
3 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 39 quả
S Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 24kV-1x50 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 168 m
2 Cáp hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 m
3 Cáp hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 m
4 Dây Cu/PVC: 1x4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 m
T Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP F160/125 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 m
2 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 m
U Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 90 cái
2 Đầu cốt đồng - 95 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
3 Đầu cốt đồng - 120 mm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
4 Nắp chụp đầu cực FCO Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 cái
5 Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 cái
6 Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 cái
7 Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 cái
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 42 bộ
9 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 m
10 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
11 Lạt nhựa: LN-30cm Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 túi
12 Khóa néo + Tấm móc F20: KN-CVX Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
13 Khóa đồng: KĐ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 cái
14 Biển tên TBA: BBTT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
V Phần sửa chữa kiến trúc TBA
1 Bóc tường nhà trạm, vữa XMCV #75 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 901,1 m2
2 Bóc trần nhà trạm, vữa XMCV #75 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 65,9 m2
3 Trát tường nhà trạm dày 1,5 cm, vữa XMCV #75 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 901,1 m2
4 Trát trần nhà trạm dày 1,5 cm; vữa XMCV #75 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 65,9 m2
5 Đổ bê tông nền trạm M150 đá 1x2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 27,591 m3
6 Rào chắn an toàn: RCAT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Quét sơn trần nhà TBA một nước lót 2 nước phủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 65,9 m2
8 Quét sơn tường nhà TBA một nước lót 2 nước phủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 901,1 m2
9 Lắp dựng dàn giáo trong Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 967 m2
10 Lưới chắn chim chuột LCC(0,6x0,8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 cái
11 Cửa sắt 2x(0,5x2,0) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Cửa sắt 2x(0,6x2,2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
13 Cửa sắt 1x(0,8x1,9) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Cổng sắt 2x(1,0x1,8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 bộ
15 Cổng sắt 2x(1,1x1,8) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
W Phần phụ kiện hotline
1 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 cái
2 Kẹp hotline 2/0 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 cái
X Thí nghiệm VL TBA
1 Cách điện đứng: VHD-24 Thí nghiệm 3 quả
2 Tiếp địa trạm biến áp Thí nghiệm 1 HT
Y Phần thu hồi
1 Cột bê tông: (H8.5) Thu hồi 2 cái
2 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 2 cái
3 Xà đầu trạm: XĐT-II Thu hồi 5 bộ
4 Xà đầu trạm : XK-1T Thu hồi 2 bộ
5 Xà đỡ dây xuống: XĐX-II Thu hồi 8 bộ
6 Xà cầu chì: XCC-II Thu hồi 3 bộ
7 Xà chống sét: XCS-II Thu hồi 3 bộ
8 Xà cầu chì + chống sét: XCC+CS-II Thu hồi 3 bộ
9 Xà cầu dao: XCD-II Thu hồi 2 bộ
10 Dầm đỡ máy biến áp D-MBA Thu hồi 1 bộ
11 Con son đỡ máy biến áp CS-MBA Thu hồi 1 bộ
12 Sàn thao tác STT-II Thu hồi 1 bộ
13 Ghế thao tác Thu hồi 5 bộ
14 Thang lên xuống: TS Thu hồi 1 bộ
15 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 78 quả
16 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(4b/c)) Thu hồi 3 chuỗi
17 Chuỗi gốm: (IIC-70D(3b/c)) Thu hồi 3 chuỗi
18 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Thu hồi 45 m
19 Thanh cái đồng: (F8) Thu hồi 99 m
20 Cầu chì tự rơi: (SI-22kV) Thu hồi 6 bộ
21 Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) Thu hồi 2 bộ
22 Vỏ tủ hạ thế 400A-500V + thanh cái Thu hồi 1 tủ
23 Cánh cửa trạm Thu hồi 3 bộ
24 Cánh cổng trạm Thu hồi 5 bộ
25 Chụp cột tròn: (CT-2m) Thu hồi 6 bộ
26 Dây Cu/XLPE/PVC hạ thế: 1x95mm2 Thu hồi 7 m
27 Dây Cu/XLPE/PVC hạ thế: 1x120mm2 Thu hồi 18 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->