Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210229680-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục thủy lợi tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210211696
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh năm 2021 và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-22 23:25:00 đến ngày 2021-03-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,310,122,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình cấp nước tự chảy khu Xuân Hà và khu Xuân Nhật, xã Mỹ Lương, huyện Yên Lập
1 Đào đường ống, đất cấp III Theo HSTK 44,1 1m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm Theo HSTK 1,2 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm Theo HSTK 1,32 100 m
4 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Theo HSTK 1,2 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Theo HSTK 1,32 100m
6 Công tác khử trùng ống nước Theo HSTK 2,52 100m
7 Công dọn dẹp khu xử lý Theo HSTK 5 Công
8 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK 5,4 m3
9 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo HSTK 6,75 m3
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Theo HSTK 3,375 tấn
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 246,2384 m2
12 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 122,8184 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 123,42 m2
14 Quét nước xi măng Theo HSTK 246,2384 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo HSTK 0,3168 m3
16 Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 0,3168 m3
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK 2,88 m2
18 Tháo dỡ và lắp đặt van ren, đường kính van 67mm Theo HSTK 5 Cái
19 Tháo dỡ và lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Theo HSTK 3 Cái
20 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo HSTK 3 Cái
21 Tháo dỡ và lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính côn 80/50mm Theo HSTK 3 Cái
22 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 80mm Theo HSTK 2 Cái
23 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 65mm Theo HSTK 4 Cái
24 Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D80 Theo HSTK 4 Cái
25 Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D65 Theo HSTK 7 Cái
26 Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D50 Theo HSTK 3 Cái
27 Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D40 Theo HSTK 3 Cái
28 Tháo dỡ và lắp đặt Co thép tráng kẽm D50 Theo HSTK 3 Cái
29 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 40mm Theo HSTK 3 Cái
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm Theo HSTK 0,035 100m
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 65mm Theo HSTK 0,11 100m
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,015 100m
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm Theo HSTK 0,025 100m
34 Lắp đặt chụp lọc nhựa Theo HSTK 210 Cái
35 Tháo dỡ và lắp đặt tê thép tráng kẽm D80 Theo HSTK 2 Cái
36 Phá dỡ tường xây gạch Theo HSTK 0,1056 m3
37 Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 0,1056 m3
38 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Theo HSTK 0,96 m2
39 Tháo dỡ và lắp đặt van ren D80 Theo HSTK 2 Cái
40 Tháo dỡ van ren D80 Theo HSTK 1 Cái
41 Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D80 Theo HSTK 6 Cái
42 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 80mm Theo HSTK 2 Cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm Theo HSTK 0,035 100m
44 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 100mm Theo HSTK 0,025 100m
45 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Theo HSTK 1 Cái
46 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo HSTK 2 cặp bích
47 Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 6,6 mm Theo HSTK 1 bộ
48 Phá dỡ tường xây gạch Theo HSTK 0,1056 m3
49 Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 0,1056 m3
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK 0,96 m2
51 Lắp đặt van ren, đường kính van 80mm Theo HSTK 2 cái
52 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 150mm Theo HSTK 0,1 100m
53 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm Theo HSTK 1 cái
54 Lắp bích thép, đường kính ống 150mm Theo HSTK 1 cặp bích
55 Lớp đệm cát làm tầng lọc Theo HSTK 6,75 m3
56 Thi công lớp sỏi làm tầng lọc Theo HSTK 5,4 m3
57 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTK 46,3 10m
58 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK 13,957 m3
59 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 13,957 m3
60 Đào đất tuyến ống, đất cấp III, bằng máy Theo HSTK 10,7886 100m3
61 Đào đất tuyến ống, đất cấp III, thủ công Theo HSTK 461,563 m3
62 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK 13,957 m3
63 Đắp đất tuyến ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 15,2098 100m3
64 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 1 1m3
65 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan Theo HSTK 1 lần
66 Khoan công trình Theo HSTK 11 1m khoan
67 Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm Theo HSTK 0,11 100m
68 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,5 m3
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 100mm Theo HSTK 8,13 100m
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90 mm Theo HSTK 22,82 100 m
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm Theo HSTK 27,37 100 m
72 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,89 100 m
73 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm Theo HSTK 12,01 100 m
74 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo HSTK 8,13 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Theo HSTK 22,82 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo HSTK 0,89 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo HSTK 12,01 100m
78 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm Theo HSTK 43,85 100m
79 Lắp đặt tê nhựa HDPE D75 Theo HSTK 7 Cái
80 Côn nhựa HDPE D75-50 Theo HSTK 7 Cái
81 Côn nhựa HDPE D50-32 Theo HSTK 7 Cái
82 Lắp đặt tê nhựa HDPE D90 Theo HSTK 7 Cái
83 Côn nhựa HDPE D90-50 Theo HSTK 7 Cái
84 Côn nhựa HDPE D50-32 Theo HSTK 6 Cái
85 Măng sông nhựa HDPE D32 Theo HSTK 13 Cái
86 Măng sông nhựa HDPE D50 Theo HSTK 1 Cái
87 Măng sông HDPE D90 Theo HSTK 90 Cái
88 Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN50-2'' Theo HSTK 2 Cái
89 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Theo HSTK 1 Cái
90 Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 Theo HSTK 0,008 m3
91 Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 Theo HSTK 0,005 100m
92 Bê tông nắp đậy chụp van Theo HSTK 0,054 m3
93 Nắp khóa van Theo HSTK 1 bộ
94 Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN32-1'' Theo HSTK 2 Cái
95 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Theo HSTK 1 Cái
96 Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 Theo HSTK 0,008 m3
97 Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 Theo HSTK 0,005 100m
98 Bê tông nắp đậy chụp van Theo HSTK 0,054 m3
99 Nắp khóa van Theo HSTK 1 bộ
100 Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN75-2'' Theo HSTK 2 Cái
101 Lắp đặt van ren, đường kính van 67mm Theo HSTK 1 Cái
102 Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 Theo HSTK 0,008 m3
103 Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 Theo HSTK 0,005 100m
104 Bê tông nắp đậy hố van Theo HSTK 0,054 m3
105 Nắp khóa van Theo HSTK 1 bộ
106 Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 4,2 mm Theo HSTK 1 bộ
107 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Theo HSTK 1 Cái
108 Đầu nối bích nhựa HDPE D90 Theo HSTK 1 Cái
109 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm Theo HSTK 1 Cái
B Công trình Đập Queo, xã Xuân Viên huyện Yên Lập
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK 10,486 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch Theo HSTK 28,583 m3
3 Vận chuyển phế thải đổ ra bãi thải Theo HSTK 39,069 m3
4 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 13,5597 100m3
5 Đắp đất đập, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Theo HSTK 14,164 100m3
6 Đào xúc đất để đắp, đất cấp III (bao gồm phí thuế tài nguyên môi trường) Theo HSTK 0,6829 100m3
7 Vận chuyển đất đào để đắp, đất cấp III Theo HSTK 0,6043 100m3
8 Đào xúc đất bờ vây, đất cấp II Theo HSTK 14,164 100m3
9 Vận chuyển đất bờ vây, đất cấp II Theo HSTK 14,164 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 250mm, dày 9,6mm Theo HSTK 0,25 100m
11 Đắp đất đập, bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 Theo HSTK 15,1778 100m3
12 Đắp đất đập bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,1535 100m3
13 Đào xúc đất để đắp, đất cấp III (bao gồm phí thuế tài nguyên môi trường) Theo HSTK 17,3244 100m3
14 Vận chuyển đất để đắp, đất cấp III Theo HSTK 15,3313 100m3
15 Trồng cỏ mái đập Theo HSTK 1,9186 100m2
16 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 1,94 m3
17 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 10,98 m3
18 Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,33 m3
19 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,38 m3
20 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,1123 100m2
21 Ván khuôn tường Theo HSTK 0,4762 100m2
22 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,018 100m2
23 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,25 tấn
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,1107 tấn
25 Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,0324 tấn
26 Gia công thang sắt, lưới chắn rác Theo HSTK 0,0552 tấn
27 Lắp thang sắt, lưới chắn rác Theo HSTK 0,0552 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan Theo HSTK 4 Cái
29 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,84 m3
30 Ván khuôn bê tông Theo HSTK 0,0256 100m2
31 Gia công kết cấu thép ống cống Theo HSTK 0,624 tấn
32 Gia công cốt thép bọc ống cống Theo HSTK 0,0197 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép ống cống Theo HSTK 0,624 tấn
34 Lắp đặt kết cấu thép bọc ống cống Theo HSTK 0,0197 tấn
35 Cửa thép hố van bằng sắt bịt tôn Theo HSTK 1,24 m2
36 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 300mm Theo HSTK 1 Cái
37 Xích khóa van D12 Theo HSTK 3 M
38 Khóa Việt Tiệp Theo HSTK 1 bộ
39 Bulong M18 Theo HSTK 10 bộ
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 16,16 m2
41 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 1,88 m3
42 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 29,15 m3
43 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 18,58 m3
44 Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 10,22 m3
45 Ván khuôn bê tông Theo HSTK 0,4847 100m2
46 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 5,9 m3
47 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 15,97 m3
48 Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 10,31 m3
49 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,86 m3
50 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,1 m3
51 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,2916 100m2
52 Ván khuôn tường Theo HSTK 0,5557 100m2
53 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,1782 100m2
54 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,6277 tấn
55 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,626 tấn
56 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,231 tấn
57 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,4551 tấn
58 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,4454 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 20,76 m3
60 Bê tông mái đập, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 103,81 m3
61 Ván khuôn xà dầm, giằng, mái đập Theo HSTK 1,5344 100m2
62 Cốt thép giằng mái đập, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,9686 tấn
63 Cốt thép giằng mái đập, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 4,8577 tấn
64 Cốt thép mái đập, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 3,4964 tấn
65 Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK 34,6 m3
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,462 100m
67 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo HSTK 0,0232 100m2
C Công trình Đập Đá Trắng , xã Văn Bán, huyện Cẩm Khê
1 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 30,104 100m3
2 Máy đào 1,25 m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK 3 Ca
3 Bơm nước hố móng máy bơm 20CV Theo HSTK 10 Ca
4 Đắp đất bờ vây, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Theo HSTK 30,104 100m3
5 Đào phá bờ vây, đất cấp II Theo HSTK 32,2113 100m3
6 Vận chuyển đất bờ vây đổ ra bãi thải Theo HSTK 30,104 100m3
7 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 Theo HSTK 28,3181 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 4,9375 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (bao gồm phí thuế tài nguyên môi trường) Theo HSTK 37,5788 100m3
10 Vận chuyển đất để đắp, đất cấp III Theo HSTK 33,2556 100m3
11 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 5,87 m3
12 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 41,031 m3
13 Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 9,6008 m3
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,53 m3
15 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,1584 100m2
16 Ván khuôn tường thẳng Theo HSTK 0,7965 100m2
17 Ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,0196 100m2
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,6741 tấn
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,4599 tấn
20 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0442 tấn
21 Gia công cốt thép bọc ống cống Theo HSTK 0,3162 tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép bọc ống cống Theo HSTK 0,3162 tấn
23 Xích khóa van D12 Theo HSTK 3 M
24 Khóa Việt Tiệp Theo HSTK 1 bộ
25 Gia công kết cấu thép ống cống Theo HSTK 2,7688 tấn
26 Lắp đặt kết cấu thép ống cống Theo HSTK 2,7688 tấn
27 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK 14,27 m2
28 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 500mm Theo HSTK 1 Cái
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 138,32 m2
30 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 2,1875 100m3
31 Đắp đất đập, dung trọng <=1,8 tấn/m2 Theo HSTK 3,2143 100m3
32 Trồng cỏ mái đập Theo HSTK 4,7401 100m2
33 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 11,49 m3
34 Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 46,52 m3
35 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 77,46 m3
36 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,21 m3
37 Ván khuôn móng Theo HSTK 2,1992 100m2
38 Ván khuôn tường thẳng Theo HSTK 1,6352 100m2
39 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,2248 100m2
40 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 3,996 m3
41 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 5,2424 tấn
42 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,7617 tấn
43 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,7978 tấn
44 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,1139 tấn
45 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,0514 tấn
46 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,0895 tấn
47 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK 0,1432 tấn
48 Gia công thang sắt Theo HSTK 0,0884 tấn
49 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 0,0884 m2
50 Phá dỡ kết cấu gạch Theo HSTK 45,9 m3
51 Vận chuyển phế thải Theo HSTK 45,9 m3
52 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 4,4 m3
53 Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm Theo HSTK 4,4 m3
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm Theo HSTK 1,59 100m
55 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 1,835 100m3
56 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,96 100m3
57 Vận chuyển đất thừa đổ đi Theo HSTK 0,875 100m3
58 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,27 100m3
59 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,1896 100m3
60 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK 2,7 m3
61 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 3,28 m3
62 Bê tông tường, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,93 m3
63 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,7 m3
64 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,38 m3
65 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,3158 tấn
66 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 0,3215 100m2
67 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,3843 100m2
68 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 0,03 100m2
69 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 3,02 m3
70 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 1,14 m3
71 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK 0,9 m2
72 Bơm nước hố móng Theo HSTK 2 Ca
73 Vận chuyển phế thải ra bãi thải Theo HSTK 10,74 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->