Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục thủy lợi tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2021 và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 23:25:00 đến ngày 2021-03-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,310,122,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình cấp nước tự chảy khu Xuân Hà và khu Xuân Nhật, xã Mỹ Lương, huyện Yên Lập | |||
| 1 | Đào đường ống, đất cấp III | Theo HSTK | 44,1 | 1m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm | Theo HSTK | 1,2 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | Theo HSTK | 1,32 | 100 m |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Theo HSTK | 1,2 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo HSTK | 1,32 | 100m |
| 6 | Công tác khử trùng ống nước | Theo HSTK | 2,52 | 100m |
| 7 | Công dọn dẹp khu xử lý | Theo HSTK | 5 | Công |
| 8 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK | 5,4 | m3 |
| 9 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSTK | 6,75 | m3 |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK | 3,375 | tấn |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 246,2384 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 122,8184 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK | 123,42 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng | Theo HSTK | 246,2384 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK | 0,3168 | m3 |
| 16 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 0,3168 | m3 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 2,88 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ và lắp đặt van ren, đường kính van 67mm | Theo HSTK | 5 | Cái |
| 19 | Tháo dỡ và lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 21 | Tháo dỡ và lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính côn 80/50mm | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 22 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 80mm | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 65mm | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 24 | Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D80 | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 25 | Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D65 | Theo HSTK | 7 | Cái |
| 26 | Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D50 | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 27 | Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D40 | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 28 | Tháo dỡ và lắp đặt Co thép tráng kẽm D50 | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 29 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 40mm | Theo HSTK | 3 | Cái |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm | Theo HSTK | 0,035 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 65mm | Theo HSTK | 0,11 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,015 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm | Theo HSTK | 0,025 | 100m |
| 34 | Lắp đặt chụp lọc nhựa | Theo HSTK | 210 | Cái |
| 35 | Tháo dỡ và lắp đặt tê thép tráng kẽm D80 | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 36 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 0,1056 | m3 |
| 37 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 0,1056 | m3 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Theo HSTK | 0,96 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ và lắp đặt van ren D80 | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 40 | Tháo dỡ van ren D80 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 41 | Tháo dỡ và lắp đặt kép thép D80 | Theo HSTK | 6 | Cái |
| 42 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 80mm | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 43 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm | Theo HSTK | 0,035 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 100mm | Theo HSTK | 0,025 | 100m |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 46 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTK | 2 | cặp bích |
| 47 | Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 6,6 mm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 48 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSTK | 0,1056 | m3 |
| 49 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 0,1056 | m3 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 0,96 | m2 |
| 51 | Lắp đặt van ren, đường kính van 80mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 150mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 54 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Theo HSTK | 1 | cặp bích |
| 55 | Lớp đệm cát làm tầng lọc | Theo HSTK | 6,75 | m3 |
| 56 | Thi công lớp sỏi làm tầng lọc | Theo HSTK | 5,4 | m3 |
| 57 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSTK | 46,3 | 10m |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK | 13,957 | m3 |
| 59 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 13,957 | m3 |
| 60 | Đào đất tuyến ống, đất cấp III, bằng máy | Theo HSTK | 10,7886 | 100m3 |
| 61 | Đào đất tuyến ống, đất cấp III, thủ công | Theo HSTK | 461,563 | m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK | 13,957 | m3 |
| 63 | Đắp đất tuyến ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 15,2098 | 100m3 |
| 64 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 1 | 1m3 |
| 65 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan | Theo HSTK | 1 | lần |
| 66 | Khoan công trình | Theo HSTK | 11 | 1m khoan |
| 67 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm | Theo HSTK | 0,11 | 100m |
| 68 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,5 | m3 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 100mm | Theo HSTK | 8,13 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90 mm | Theo HSTK | 22,82 | 100 m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm | Theo HSTK | 27,37 | 100 m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,89 | 100 m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 12,01 | 100 m |
| 74 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo HSTK | 8,13 | 100m |
| 75 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 22,82 | 100m |
| 76 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo HSTK | 0,89 | 100m |
| 77 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo HSTK | 12,01 | 100m |
| 78 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK | 43,85 | 100m |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D75 | Theo HSTK | 7 | Cái |
| 80 | Côn nhựa HDPE D75-50 | Theo HSTK | 7 | Cái |
| 81 | Côn nhựa HDPE D50-32 | Theo HSTK | 7 | Cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D90 | Theo HSTK | 7 | Cái |
| 83 | Côn nhựa HDPE D90-50 | Theo HSTK | 7 | Cái |
| 84 | Côn nhựa HDPE D50-32 | Theo HSTK | 6 | Cái |
| 85 | Măng sông nhựa HDPE D32 | Theo HSTK | 13 | Cái |
| 86 | Măng sông nhựa HDPE D50 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 87 | Măng sông HDPE D90 | Theo HSTK | 90 | Cái |
| 88 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN50-2'' | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 89 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 90 | Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,008 | m3 |
| 91 | Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 | Theo HSTK | 0,005 | 100m |
| 92 | Bê tông nắp đậy chụp van | Theo HSTK | 0,054 | m3 |
| 93 | Nắp khóa van | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN32-1'' | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 95 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 96 | Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,008 | m3 |
| 97 | Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 | Theo HSTK | 0,005 | 100m |
| 98 | Bê tông nắp đậy chụp van | Theo HSTK | 0,054 | m3 |
| 99 | Nắp khóa van | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN75-2'' | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 101 | Lắp đặt van ren, đường kính van 67mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 102 | Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,008 | m3 |
| 103 | Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 | Theo HSTK | 0,005 | 100m |
| 104 | Bê tông nắp đậy hố van | Theo HSTK | 0,054 | m3 |
| 105 | Nắp khóa van | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 106 | Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 4,2 mm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 108 | Đầu nối bích nhựa HDPE D90 | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 109 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| B | Công trình Đập Queo, xã Xuân Viên huyện Yên Lập | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK | 10,486 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo HSTK | 28,583 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ ra bãi thải | Theo HSTK | 39,069 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 13,5597 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đập, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo HSTK | 14,164 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp III (bao gồm phí thuế tài nguyên môi trường) | Theo HSTK | 0,6829 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào để đắp, đất cấp III | Theo HSTK | 0,6043 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bờ vây, đất cấp II | Theo HSTK | 14,164 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bờ vây, đất cấp II | Theo HSTK | 14,164 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 250mm, dày 9,6mm | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 11 | Đắp đất đập, bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Theo HSTK | 15,1778 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đập bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,1535 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp III (bao gồm phí thuế tài nguyên môi trường) | Theo HSTK | 17,3244 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất để đắp, đất cấp III | Theo HSTK | 15,3313 | 100m3 |
| 15 | Trồng cỏ mái đập | Theo HSTK | 1,9186 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 1,94 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 10,98 | m3 |
| 18 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,33 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,38 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,1123 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,4762 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,018 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,25 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,1107 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0324 | tấn |
| 26 | Gia công thang sắt, lưới chắn rác | Theo HSTK | 0,0552 | tấn |
| 27 | Lắp thang sắt, lưới chắn rác | Theo HSTK | 0,0552 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,84 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông | Theo HSTK | 0,0256 | 100m2 |
| 31 | Gia công kết cấu thép ống cống | Theo HSTK | 0,624 | tấn |
| 32 | Gia công cốt thép bọc ống cống | Theo HSTK | 0,0197 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép ống cống | Theo HSTK | 0,624 | tấn |
| 34 | Lắp đặt kết cấu thép bọc ống cống | Theo HSTK | 0,0197 | tấn |
| 35 | Cửa thép hố van bằng sắt bịt tôn | Theo HSTK | 1,24 | m2 |
| 36 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 300mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 37 | Xích khóa van D12 | Theo HSTK | 3 | M |
| 38 | Khóa Việt Tiệp | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 39 | Bulong M18 | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 16,16 | m2 |
| 41 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 1,88 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 29,15 | m3 |
| 43 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 18,58 | m3 |
| 44 | Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 10,22 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông | Theo HSTK | 0,4847 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 5,9 | m3 |
| 47 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 15,97 | m3 |
| 48 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 10,31 | m3 |
| 49 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,86 | m3 |
| 50 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,1 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,2916 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,5557 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,1782 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,6277 | tấn |
| 55 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,626 | tấn |
| 56 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,231 | tấn |
| 57 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,4551 | tấn |
| 58 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,4454 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 20,76 | m3 |
| 60 | Bê tông mái đập, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 103,81 | m3 |
| 61 | Ván khuôn xà dầm, giằng, mái đập | Theo HSTK | 1,5344 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép giằng mái đập, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,9686 | tấn |
| 63 | Cốt thép giằng mái đập, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 4,8577 | tấn |
| 64 | Cốt thép mái đập, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 3,4964 | tấn |
| 65 | Đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK | 34,6 | m3 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,462 | 100m |
| 67 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK | 0,0232 | 100m2 |
| C | Công trình Đập Đá Trắng , xã Văn Bán, huyện Cẩm Khê | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 30,104 | 100m3 |
| 2 | Máy đào 1,25 m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo HSTK | 3 | Ca |
| 3 | Bơm nước hố móng máy bơm 20CV | Theo HSTK | 10 | Ca |
| 4 | Đắp đất bờ vây, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo HSTK | 30,104 | 100m3 |
| 5 | Đào phá bờ vây, đất cấp II | Theo HSTK | 32,2113 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bờ vây đổ ra bãi thải | Theo HSTK | 30,104 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Theo HSTK | 28,3181 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 4,9375 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (bao gồm phí thuế tài nguyên môi trường) | Theo HSTK | 37,5788 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất để đắp, đất cấp III | Theo HSTK | 33,2556 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 5,87 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 41,031 | m3 |
| 13 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 9,6008 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,53 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 1,1584 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường thẳng | Theo HSTK | 0,7965 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,0196 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,6741 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,4599 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0442 | tấn |
| 21 | Gia công cốt thép bọc ống cống | Theo HSTK | 0,3162 | tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép bọc ống cống | Theo HSTK | 0,3162 | tấn |
| 23 | Xích khóa van D12 | Theo HSTK | 3 | M |
| 24 | Khóa Việt Tiệp | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 25 | Gia công kết cấu thép ống cống | Theo HSTK | 2,7688 | tấn |
| 26 | Lắp đặt kết cấu thép ống cống | Theo HSTK | 2,7688 | tấn |
| 27 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK | 14,27 | m2 |
| 28 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 500mm | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 138,32 | m2 |
| 30 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 2,1875 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất đập, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Theo HSTK | 3,2143 | 100m3 |
| 32 | Trồng cỏ mái đập | Theo HSTK | 4,7401 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 11,49 | m3 |
| 34 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 46,52 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 77,46 | m3 |
| 36 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,21 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 2,1992 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn tường thẳng | Theo HSTK | 1,6352 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,2248 | 100m2 |
| 40 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 3,996 | m3 |
| 41 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 5,2424 | tấn |
| 42 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,7617 | tấn |
| 43 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,7978 | tấn |
| 44 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,1139 | tấn |
| 45 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0514 | tấn |
| 46 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,0895 | tấn |
| 47 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK | 0,1432 | tấn |
| 48 | Gia công thang sắt | Theo HSTK | 0,0884 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK | 0,0884 | m2 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo HSTK | 45,9 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK | 45,9 | m3 |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 4,4 | m3 |
| 53 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | Theo HSTK | 4,4 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 1,59 | 100m |
| 55 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 1,835 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,96 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo HSTK | 0,875 | 100m3 |
| 58 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,27 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,1896 | 100m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK | 2,7 | m3 |
| 61 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 3,28 | m3 |
| 62 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,93 | m3 |
| 63 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,7 | m3 |
| 64 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,38 | m3 |
| 65 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,3158 | tấn |
| 66 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 0,3215 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,3843 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 0,03 | 100m2 |
| 69 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 3,02 | m3 |
| 70 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 1,14 | m3 |
| 71 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK | 0,9 | m2 |
| 72 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK | 2 | Ca |
| 73 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải | Theo HSTK | 10,74 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi