Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218621-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 23:41:00 đến ngày 2021-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,766,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng đường dây | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng , đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7808 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0712 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5464 | tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,04 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 81,4 | m3 |
| 6 | Bê tông chèn chân cột điện, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,64 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6573 | 100m3 |
| 8 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,624 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,624 | 100m3 |
| 10 | Mua cột bê tông LT18C | Theo Yêu cầu HSMT | 34 | Cột |
| 11 | Mua cột bê tông LT18D | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | Cột |
| 12 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m | Theo Yêu cầu HSMT | 42 | cột |
| 13 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo Yêu cầu HSMT | 42 | 1 mối nối |
| 14 | Mua cột bê tông LT20D | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 15 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=20m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cột |
| 16 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | 1 mối nối |
| 17 | Mua thép làm tiếp địa | Theo Yêu cầu HSMT | 1.383,27 | kg |
| 18 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,0484 | 100kg |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III (cọc 1,5m nhân công nhân hệ số 0,8) | Theo Yêu cầu HSMT | 11,2 | 10 cọc |
| 20 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột | Theo Yêu cầu HSMT | 42 | m |
| 21 | Mua xà mạ kẽm | Theo Yêu cầu HSMT | 5.385,16 | kg |
| 22 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg (Lắp trên cột hệ số nhân công 1,5) | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 23 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg (Lắp trên cột hệ số nhân công 1,5) | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg (Lắp trên cột hệ số nhân công 1,5) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg (Lắp trên cột hệ số nhân công 1,5) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Mua thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm: | Theo Yêu cầu HSMT | 142,08 | kg |
| 27 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1421 | tấn |
| 28 | Mua sứ đứng PI 45kV (ty mạ kẽm) | Theo Yêu cầu HSMT | 84 | Quả |
| 29 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Theo Yêu cầu HSMT | 8,4 | 10 sứ |
| 30 | Mua phụ kiện sứ đứng (dây buộc cổ sứ định hình) | Theo Yêu cầu HSMT | 80 | bộ |
| 31 | Mua sứ chuỗi thủy tinh PC70E 35kV | Theo Yêu cầu HSMT | 504 | bát |
| 32 | Mua phụ kiện sứ chuỗi néo đơn PC70E 35kV | Theo Yêu cầu HSMT | 126 | bộ |
| 33 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | Theo Yêu cầu HSMT | 126 | 1 bộ cách điện |
| 34 | Mua cáp trung thế ruột nhôm lõi thép AC-70mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.613,5235 | kg |
| 35 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,6025 | 1 km dây |
| 36 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV ( tiếp đất 1 đầu) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 1 bộ |
| 37 | Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 38 | Mua đầu cos AM-70 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 39 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5 | 10 đầu cốt |
| 40 | Biển báo an toàn, biển tên | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 41 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | 1 vị trí |
| 42 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | sợi |
| 43 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo Yêu cầu HSMT | 504 | bát |
| 44 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo Yêu cầu HSMT | 84 | cái |
| B | Hạng mục Xây dựng TBA | |||
| 1 | Đào móng cột TBA, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1646 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1168 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0771 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,92 | m3 |
| 6 | Bê tông chèn chân cột điện, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,16 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4032 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4032 | 100m3 |
| 10 | Mua cột bê tông LT14C (Cột LBT- PC- 14- 190- 11,0) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 12 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | 1 mối nối |
| 13 | Mua thép làm tiếp địa | Theo Yêu cầu HSMT | 339,98 | kg |
| 14 | Ống nhựa HDPE 65/50 luồn dây tiếp địa chân cột (5 tia) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,408 | 100kg |
| 16 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III (cọc 1,5m nhân công nhân hệ số 0,8) | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4 | 10 cọc |
| 17 | Mua xà mạ kẽm | Theo Yêu cầu HSMT | 630,51 | kg |
| 18 | Mua thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm: | Theo Yêu cầu HSMT | 213,68 | kg |
| 19 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,332 | tấn |
| 20 | Lắp đặt giá đỡ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,327 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2137 | tấn |
| 22 | Mua sứ đứng PI 45kV | Theo Yêu cầu HSMT | 21 | quả |
| 23 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv | Theo Yêu cầu HSMT | 2,1 | 10 sứ |
| 24 | Mua phụ kiện sứ đứng (dây buộc cổ sứ định hình) | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 25 | Mua sứ chuỗi thủy tinh PC70E 35kV | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bát |
| 26 | Mua phụ kiện sứ chuỗi néo đơn PC70E 35kV | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | 1 bộ cách điện |
| 28 | Mua cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép Cáp điện trung thế bán phần Fe/Al/XLPE4.3/HDPE (35kV) 1X70mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 42 | m |
| 29 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,42 | 100m |
| 30 | Dây cáp đồng Cu/PVC-1x50mm2 nối đất chống sét van, trung tính máy biến áp | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 31 | Dây đồng D8 nối đất trung tính máy biến áp | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7009 | kg |
| 32 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | 1 m |
| 33 | Dây cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1xM240mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 49 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 49 | 1 m |
| 35 | Ống nhựa HDPE 110/90 luồn cáp mặt máy | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 37 | Ống nhựa HDPE 40/30 luồn cáp vặn xoắn xuất tuyến | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 39 | Mua đầu cos đồng M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 40 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5 | 10 đầu cốt |
| 41 | Mua đầu cos đồng M240 | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 42 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 43 | Mua đầu cos đồng M70 | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 44 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 45 | Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 46 | Mua Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) MBA | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 47 | Mua Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) Chụp chống sét van 35kV | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 48 | Mua Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) Chụp cầu chì SI-35kV đầu trên | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Mua Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) Chụp cầu chì SI-35kV đầu dưới | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 50 | Khóa đồng Minh Khai | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 1 máy |
| 52 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | 1 tủ |
| 53 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 1 bộ |
| 54 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 1 bộ |
| 55 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 56 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 58 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 59 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 60 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 61 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 62 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 63 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 64 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 65 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 66 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha (bộ thứ 2 tính hệ số nhân công 0,85) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 68 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | sợi |
| 69 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | sợi |
| 70 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | mẫu |
| 71 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi SI-35kV, 3 pha | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo Yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 73 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bát |
| 74 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| C | Hạng mục thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao 35kV | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 450V/800A 4 lộ ra | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ tụ bù 250kVAR | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Chống sét van 45KV | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì FCO-35kV | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Máy |
| 6 | Máy biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| D | Hạng mục dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 0 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi