Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210227850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 07:40:00 đến ngày 2021-03-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,849,258,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ 02 TẦNG (ĐIỂM THCS) | |||
| 1 | Phần xây lắp | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 3,2868 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 16,674 | m3 |
| 4 | Bê tông đá (40x60)mm M50 | Mô tả chương V | 79,9643 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 93,7151 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,1599 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 4,4217 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm | Mô tả chương V | 1,5165 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 2,7856 | 100m2 |
| 10 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 66,8096 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 12,9497 | m3 |
| 12 | Xây móng lối lên không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,0138 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 4,8044 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 2,5156 | 100m3 |
| 15 | Xúc đất, cát để đắp | Mô tả chương V | 7,262 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 100 | Mô tả chương V | 1,1302 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,6781 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 26,0353 | m3 |
| 19 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chương V | 2,2464 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,5489 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 3,8978 | tấn |
| 22 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 13,9771 | m3 |
| 23 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 15,2707 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 4,0595 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,7893 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 2,2695 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 3,3463 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 95,9823 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chương V | 11,9405 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 2,6483 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 7,7372 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 5,9262 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 82,4983 | m3 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 11,364 | tấn |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 9,0829 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn sê nô | Mô tả chương V | 0,7365 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô ô văng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 18,9109 | m3 |
| 38 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,2207 | tấn |
| 39 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,5704 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,5713 | tấn |
| 41 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,7379 | tấn |
| 42 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chương V | 2,6749 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cầu thang thường, đá (1x2)cm, mác 250 | Mô tả chương V | 7,3484 | m3 |
| 44 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,5821 | tấn |
| 45 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,5409 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 0,8239 | 100m2 |
| 47 | Xây tường tầng 01 gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 95,3603 | m3 |
| 48 | Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,388 | m3 |
| 49 | Xây tường tầng 02 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 94,4279 | m3 |
| 50 | Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 18,6169 | m3 |
| 51 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 61,3856 | m3 |
| 52 | Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,8036 | m3 |
| 53 | Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 48,4 | m |
| 54 | Lắp thanh kèo khẩu độ <=18 m | Mô tả chương V | 0,1232 | tấn |
| 55 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 687,4 | m |
| 56 | Lắp dựng xà gồ | Mô tả chương V | 2,2148 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 6,6226 | 100m2 |
| 58 | Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 62,37 | m2 |
| 59 | Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 138,72 | m2 |
| 60 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 201,09 | m2 |
| 61 | Gia công cửa sắt | Mô tả chương V | 0,1807 | tấn |
| 62 | Lắp dựng vách kính VXM M75 | Mô tả chương V | 15,9816 | m2 |
| 63 | Roon cao su | Mô tả chương V | 134,5432 | m |
| 64 | Khóa ổ loại lớn | Mô tả chương V | 21 | bộ |
| 65 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 127,9331 | m2 |
| 66 | Bản lề | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 67 | Chốt cửa | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 230,8346 | m2 |
| 69 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả chương V | 0,1519 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can, VXM M75 | Mô tả chương V | 13,105 | m2 |
| 71 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mô tả chương V | 461,9446 | m2 |
| 72 | Thi công sử lý thẩm mỹ dọc theo khe lún bằng nẹp nhôm T30x7,5 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 73 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1.320,7125 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 502,9591 | m2 |
| 75 | Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 538,4602 | m2 |
| 76 | Trát trụ trong nhà vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 324,4363 | m2 |
| 77 | Trát trụ hộp ghen ngoài nhà vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 280,6356 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 506,2083 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 223,8765 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 134,9826 | m2 |
| 81 | Trát trần vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 908,3 | m2 |
| 82 | Trát sênô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 322,4 | m2 |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 320,952 | m |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 243,95 | m |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm | Mô tả chương V | 55,4232 | m2 |
| 86 | Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm, vữa XM M75 | Mô tả chương V | 125,7449 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 302,5835 | m2 |
| 88 | Chống thấm | Mô tả chương V | 265,188 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 104,4408 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn (400x400) vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 952,274 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả chương V | 1.320,712 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả chương V | 506,162 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả chương V | 1.738,944 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả chương V | 826,913 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 3.059,656 | m2 |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.333,075 | m2 |
| 97 | Căng lưới thép 1li đan ô vuông (10x10)mm | Mô tả chương V | 1,4 | m2 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa D90x3mm | Mô tả chương V | 1,869 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa D60x3mm | Mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa D21x3mm | Mô tả chương V | 0,056 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm | Mô tả chương V | 42 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả chương V | 21 | cái |
| 104 | Hệ thống điện trong nhà | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC, tiết diện 4x6,0 mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 530 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 1.600 | m |
| 110 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 32A | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 63A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 25A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 32A | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 115 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 20A | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 6A | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 117 | Tủ điện kích thước (400x600x200)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 118 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 4-6MCB (E4FC2/4SA) | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 119 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 3-4MCB (E4FC2/4SA) | Mô tả chương V | 1 | bảng |
| 120 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy | Mô tả chương V | 5 | hộp |
| 121 | Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB | Mô tả chương V | 5 | bảng |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực loại âm sàn | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 128 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 2 chiều | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy | Mô tả chương V | 75 | hộp |
| 131 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 75 | bảng |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25x1,7mm | Mô tả chương V | 220 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm | Mô tả chương V | 550 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm | Mô tả chương V | 450 | m |
| 135 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính D25mm | Mô tả chương V | 28 | cái |
| 136 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính D20mm | Mô tả chương V | 60 | cái |
| 137 | Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc. | Mô tả chương V | 130 | hộp |
| 138 | Lắp đặt nắp đậy hộp. | Mô tả chương V | 130 | bảng |
| 139 | Ổ cắm 3 ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 8 | Cái |
| 140 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm | Mô tả chương V | 50 | hộp |
| 141 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 27 | cái |
| 142 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 36 | bộ |
| 144 | Lắp đặt loại đèn tuýp chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 145 | Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 | Mô tả chương V | 22 | bộ |
| 146 | Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/24W | Mô tả chương V | 14 | bộ |
| 147 | Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 148 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg | Mô tả chương V | 5 | bình |
| 149 | Bình bọt khí CO2 loại 3kg | Mô tả chương V | 5 | bình |
| 150 | Hộp đựng bình chữa cháy đôi kích thước (400x500x180)mm | Mô tả chương V | 5 | tủ |
| 151 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 3 | bảng |
| 152 | Hệ thống chống sét | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 153 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 11 | m3 |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 11 | m3 |
| 155 | Kim thu sét | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 156 | Cọc tiếp địa đồng D16 - L2200 VN | Mô tả chương V | 8 | cọc |
| 157 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D49/42 | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 159 | Bộ đếm sét | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 160 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả chương V | 45 | m |
| 161 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 162 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 2 | bao |
| 163 | ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa nối D27x3mm | Mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| 165 | Tiếp địa tủ điện | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 166 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 167 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 168 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 169 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 170 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 171 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 172 | Mạng internet và điện thoại | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 173 | Lắp đặt dây cáp quang điện thoại (1x2x0,5)mm | Mô tả chương V | 60 | m |
| 174 | Cáp mạng NETCONNECT CAT-5E UTP | Mô tả chương V | 400 | m |
| 175 | Lắp đặt đầu phát Wifi băng tần kép Gigabit AC1900 Totolink A6004NS | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 176 | HUB/ Switch LINKSYS LGS116 16-Port Gigabit | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 177 | HUB/ Gigabit TL-SG1048-48Gigabit | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 178 | Lắp đặt rắc cắm RJ11 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt rắc cắm RJ45 | Mô tả chương V | 28 | cái |
| 180 | Lắp đặt bộ định tuyến Router DrayTek V2925FN | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 181 | Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu (ADSL) | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm | Mô tả chương V | 450 | m |
| 183 | Lắp mặt nạ (gồm 01RJ11+RJ45) | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 184 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả chương V | 16 | hộp |
| 185 | Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| 186 | Hệ thống nước trong nhà | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa nối D42x3mm | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,14 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa D21x3mm | Mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34/21mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa D42mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa D34/21mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa D42/34mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 195 | Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính 21mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 196 | Lắp măng sông nhựa, D34 | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 197 | Lắp măng sông nhựa, D42 | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt van nhựa đường kính 42mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa nối D60x3mm | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa nối D90x3mm | Mô tả chương V | 0,16 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa nối D114x3,5mm | Mô tả chương V | 0,15 | 100m |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa D90/60mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa D114/90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa D90/60mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa D114/90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt măng sông nhựa , D90 mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt măng sông nhựa , D114mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 210 | Giếng thấm | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 211 | Đào đất móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 3,5085 | m3 |
| 212 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,9 | m3 |
| 213 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 0,1338 | m3 |
| 214 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1582 | m3 |
| 215 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,1087 | m3 |
| 216 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 217 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,0109 | tấn |
| 218 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. | Mô tả chương V | 5,4352 | cái |
| 219 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1936 | m2 |
| 220 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,144 | m2 |
| 221 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 1,144 | m2 |
| 222 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 223 | Làm tầng lọc đá dăm (4x6)cm | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 224 | Làm tầng lọc đá dăm (1x2)cm | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 225 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,7065 | m3 |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa nối D114x5mm | Mô tả chương V | 0,025 | 100m |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 228 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,016 | 100m3 |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Nhà hiệu bộ cải tạo | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng | Mô tả chương V | 17,8552 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả chương V | 36,84 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả chương V | 263,55 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả chương V | 158,6165 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả chương V | 25,6 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả chương V | 105,75 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Mô tả chương V | 0 | công |
| 9 | Chống thấm | Mô tả chương V | 17,855 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 17,855 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 36,84 | m2 |
| 12 | Trần thạch cao khung nổi (600x600)mm | Mô tả chương V | 105,75 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 263,55 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 184,217 | m2 |
| 15 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 40 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 20 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 130 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 300 | m |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 32Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20Ampe | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 21 | Tủ điện nổi chứa 2-4 Moldum mặt bóng | Mô tả chương V | 5 | tủ |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt đế nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 17 | hộp |
| 26 | Bảng nhựa 1-3 lỗ | Mô tả chương V | 17 | bảng |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi (16x14)mm | Mô tả chương V | 150 | m |
| 28 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 31 | Lắp đặt loại đèn Led vuông áp trần DLN08L 17x17/12W | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 32 | Bình khí CO2 - loại 2.5kg | Mô tả chương V | 1 | Bình |
| 33 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 1 | bảng |
| 34 | Nhà học 6 phòng cải tạo | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả chương V | 47,9608 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả chương V | 431,649 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả chương V | 592,8304 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | Mô tả chương V | 330,102 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả chương V | 418,5683 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 113,76 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ khung hoa sắt | Mô tả chương V | 92,4672 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa | Mô tả chương V | 113,76 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại lan can cầu thang | Mô tả chương V | 2,028 | m2 |
| 44 | Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng | Mô tả chương V | 143,926 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả chương V | 3 | công |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả chương V | 4,2056 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả chương V | 5,3223 | 100m2 |
| 48 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả chương V | 42,6669 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 | Mô tả chương V | 5,2941 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 922,932 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 898,178 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 115,788 | m2 |
| 53 | Gia công, sửa chữa bản lề, chốt khóa các cánh cửa | Mô tả chương V | 24 | cánh |
| 54 | Khóa ổ loại lớn Việt Nam. | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả chương V | 92,467 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả chương V | 113,76 | m2 cấu kiện |
| 57 | Mài đánh bóng lại granitô | Mô tả chương V | 29,745 | m2 |
| 58 | Chống thấm | Mô tả chương V | 143,926 | m2 |
| 59 | Láng sê nô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 143,926 | m2 |
| 60 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 130 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 800 | m |
| 64 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 32A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 20A | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 67 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện kích thước (300x400x200)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 69 | Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB | Mô tả chương V | 1 | bảng |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 cực có màn che | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 72 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 2 chiều | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy | Mô tả chương V | 18 | hộp |
| 76 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 18 | bảng |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 20mm | Mô tả chương V | 150 | m |
| 78 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 79 | Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 36 | bộ |
| 80 | Lắp đặt loại đèn Led vuông áp trần DLN08L 17x17/12W | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 82 | Bình bọt khí CO2 loại 2,5kg | Mô tả chương V | 2 | bình |
| 83 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg | Mô tả chương V | 2 | bình |
| 84 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 2 | bảng |
| 85 | Hệ thống điện tổng thể | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 86 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 20,4 | m3 |
| 87 | Đào đất móng cột, trụ đất cấp III | Mô tả chương V | 1,486 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, mác 50 | Mô tả chương V | 0,181 | m3 |
| 89 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,2552 | m3 |
| 90 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,0589 | m3 |
| 91 | Ván khuôn hộp kỹ thuật điện | Mô tả chương V | 0,0079 | 100m2 |
| 92 | Bê tông tấm đan, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,036 | m3 |
| 93 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Mô tả chương V | 0,0024 | tấn |
| 94 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Mô tả chương V | 0,0022 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 96 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,102 | 100m3 |
| 97 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,273 | 100m3 |
| 98 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,72 | m2 |
| 99 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 0,72 | m2 |
| 100 | Láng đáy hộp kỹ thuật vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1296 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cột đèn | Mô tả chương V | 1 | cột |
| 102 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 103 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Mô tả chương V | 99 | m |
| 104 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 | Mô tả chương V | 41 | m |
| 105 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mô tả chương V | 27 | m |
| 106 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 3 pha | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 109 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | 0.0 |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D63x4,7mm | Mô tả chương V | 0,99 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x3,7mm | Mô tả chương V | 0,6 | 100m |
| 112 | Lắp đặt tủ điện ngoài trời kích thước (400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 113 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 114 | Tiếp địa tủ điện | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 115 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 116 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 117 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 10 | m |
| 118 | Đào móng băng đất C3 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 119 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 120 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 121 | Hệ thống nước ngoài nhà | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 122 | Đào móng cột trụ đất cấp III | Mô tả chương V | 0,507 | m3 |
| 123 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 10 | m3 |
| 124 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, mác 50 | Mô tả chương V | 0,0845 | m3 |
| 125 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,2243 | m3 |
| 126 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,04 | 100m3 |
| 127 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,06 | 100m3 |
| 128 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,1896 | m2 |
| 129 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 2,1896 | m2 |
| 130 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,2312 | m2 |
| 131 | Sản xuất cửa thép | Mô tả chương V | 0,0025 | tấn |
| 132 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 0,605 | m2 |
| 133 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,264 | m2 |
| 134 | Nắp tôn màu dày 4zem | Mô tả chương V | 0,0061 | 100m2 |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,25 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D27x3mm | Mô tả chương V | 0,6 | 100m |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D27mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 139 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính D27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt van nhựa đường kính D27mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt van nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 143 | Hệ thống PCCC ngoài nhà | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 144 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,609 | m3 |
| 145 | Đào móng cột trụ đất cấp III | Mô tả chương V | 0,1574 | m3 |
| 146 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả chương V | 22,425 | m3 |
| 147 | Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả chương V | 1,141 | m3 |
| 148 | Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,9135 | m3 |
| 149 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 150 | Mô tả chương V | 0,1868 | m3 |
| 150 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,0172 | 100m2 |
| 151 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,1207 | 100m3 |
| 152 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,1035 | 100m3 |
| 153 | Gia công kết cấu thép dạng thùng đặt máy bơm | Mô tả chương V | 0,1423 | tấn |
| 154 | Lắp đặt thiết bị dạng thùng | Mô tả chương V | 0,1423 | 1tấn |
| 155 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chương V | 32,5526 | m2 |
| 156 | Bản lề xoay | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 157 | Ổ khóa loại trung | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 158 | Nẹp nhôm V30x30 | Mô tả chương V | 11 | md |
| 159 | Lắp đặt van khóa đồng D90 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 125mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 162 | Kép thép tráng kẽm nối ống D90 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 163 | Lắp bích thép, đường kính ống 90mm | Mô tả chương V | 4 | cặp bích |
| 164 | Lắp bích thép, đường kính ống D114mm | Mô tả chương V | 2 | cặp bích |
| 165 | Lắp đặt rúp pê gang đường kính D114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai D90/34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống D114x3,6mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối đường kính ống 90x3,2mm | Mô tả chương V | 0,7 | 100m |
| 170 | Lắp đặt cút thép đường kính cút D114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút D90mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê thép đường kính tê D114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê thép đường kính tê 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 174 | Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính D90mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 176 | Vòi chữa cháy D51 dài 20m | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 178 | Lăng chữa cháy D13 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 179 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời kích thước (700x500x220)mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 180 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 181 | Máy bơm chữa cháy xăng 25HP | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 182 | Sân bê tông + chặt cây | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 183 | Chặt cây + đào gốc | Mô tả chương V | 29 | cây |
| 184 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 7,774 | m3 |
| 185 | Bê tông đá (40x60)mm M50 | Mô tả chương V | 121,587 | m3 |
| 186 | Xây bó vỉa gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,1289 | m3 |
| 187 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 1,69 | m3 |
| 188 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 84,5 | m2 |
| 189 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 84,5 | m2 |
| 190 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 150 | Mô tả chương V | 113,05 | m3 |
| 191 | Ván khuôn sân bê tông | Mô tả chương V | 0,7527 | 100m2 |
| 192 | Bể nước ngầm 30m3 | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 193 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 194 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,5346 | m3 |
| 195 | Bê tông đá (40x60)mm M50 | Mô tả chương V | 8,1414 | m3 |
| 196 | Bê tông nền, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 2,7648 | m3 |
| 197 | Bê tông cột đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 0,4224 | m3 |
| 198 | Bê tông tường đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 2,2522 | m3 |
| 199 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 3,0552 | m3 |
| 200 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,9025 | tấn |
| 201 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 202 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,068 | tấn |
| 203 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,0522 | tấn |
| 204 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,4577 | tấn |
| 205 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,0906 | 100m2 |
| 206 | Ván khuôn tường | Mô tả chương V | 0,3754 | 100m2 |
| 207 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 208 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,32 | 100m2 |
| 209 | Xây móng bó nền gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm M75 | Mô tả chương V | 1,628 | m3 |
| 210 | Đắp đất nền móng | Mô tả chương V | 7,2844 | m3 |
| 211 | Láng bể vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 82,166 | m2 |
| 212 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 213 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,476 | m2 |
| 214 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 215 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,0088 | m3 |
| 216 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,158 | tấn |
| 217 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,12 | 100m2 |
| 218 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 21 | cấu kiện |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,002 | 100m |
| 220 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả chương V | 0,4167 | 100m3 |
| 221 | Rãnh thoát nước | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 222 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 12,7868 | m3 |
| 223 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 0,51 | m3 |
| 224 | Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 150 | Mô tả chương V | 1,1246 | m3 |
| 225 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,108 | 100m2 |
| 226 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 3,4692 | m3 |
| 227 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,3152 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. | Mô tả chương V | 294 | cái |
| 229 | Đan thép mạ kẽm nhúng nóng (hoàn thiện) | Mô tả chương V | 185,0438 | kg |
| 230 | Lắp dựng đan thép, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,42 | m2 |
| C | NHÀ HỌC BỘ MÔN 3 PHÒNG | |||
| 1 | Phần xây lắp | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 1,2364 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 19,9483 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 13,6084 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 26,6803 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0647 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 1,5421 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 1,2023 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ ((15x20x25)cm)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 41,8161 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm VXM M75 | Mô tả chương V | 9,2398 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 1,4762 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả chương V | 0,569 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 1,5491 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 26,6905 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,396 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,6 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 17,5481 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chương V | 1,5478 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,4375 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 2,4649 | tấn |
| 21 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 7,145 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 1,2756 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,2432 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 1,0687 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 10,713 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chương V | 1,2199 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,2767 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 1,5908 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 14,6215 | m3 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 1,4161 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,3293 | tấn |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 2,1593 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 8,7417 | m3 |
| 34 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,3187 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,6437 | tấn |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 1,1176 | 100m2 |
| 37 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 53,542 | m3 |
| 38 | Xây lan can, hộp ghen gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 12,4166 | m3 |
| 39 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác75 | Mô tả chương V | 10,86 | m3 |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả chương V | 3,6408 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả chương V | 3,641 | tấn |
| 42 | Bulong D22,L=800 | Mô tả chương V | 72 | cái |
| 43 | Bulong D12,L=250 | Mô tả chương V | 144 | cái |
| 44 | Tăng đơ | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 45 | Bulong D16,L=500 | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 46 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1.4)mm | Mô tả chương V | 529,2 | m |
| 47 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ | Mô tả chương V | 1,7046 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 mm | Mô tả chương V | 3,7827 | 100m2 |
| 49 | Cửa đi sắt (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 31,68 | m2 |
| 50 | Khóa ổ loại lớn Việt Nam. | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 51 | Cửa sổ sắt (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 48,96 | m2 |
| 52 | Kính trắng dày 5ly | Mô tả chương V | 46,0746 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 80,64 | m2 |
| 54 | Sản xuất lan can | Mô tả chương V | 0,0412 | tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả chương V | 4,74 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả chương V | 239,3655 | m2 |
| 57 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Mô tả chương V | 117,0583 | m2 |
| 58 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 308,7294 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 359,45 | m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, cầu thang M75 | Mô tả chương V | 33,93 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,36 | m2 |
| 62 | Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 21,84 | m2 |
| 63 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 78,32 | m2 |
| 64 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 220,476 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,56 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 92,4 | m |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 373,3 | m |
| 68 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 101,2 | m2 |
| 69 | Chống thấm sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 101,2 | m2 |
| 70 | Trần thạch cao khung nổi (600x600)mm | Mô tả chương V | 184,44 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch (400x400)mm | Mô tả chương V | 273,4934 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch (120x400)mm | Mô tả chương V | 14,0964 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 31,3355 | m2 |
| 74 | Công tác ốp đá (100x200) | Mô tả chương V | 40,09 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả chương V | 308,729 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả chương V | 359,06 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả chương V | 140,45 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả chương V | 220,476 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 449,179 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 579,476 | m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVCD90x5mm | Mô tả chương V | 0,812 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 86 | Lưới bịt ống thoát khí | Mô tả chương V | 1,44 | m2 |
| 87 | Hệ thống điện | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 300 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 150 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 290 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 820 | m |
| 93 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=40 Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=30 Ampe | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt thiết bị chống rò RCCB 4 pha, 40Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt thiết bị chống rò RCCB 2 pha, 25Ampe | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB ,A<=30 Ampe | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 98 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện kích thước (400x600x200)mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 99 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 4-6MCB | Mô tả chương V | 2 | tủ |
| 100 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| 101 | Bảng nhựa 1-4 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 102 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 17 | cái |
| 103 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVCD20 | Mô tả chương V | 350 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 107 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy | Mô tả chương V | 20 | hộp |
| 108 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả chương V | 9 | cái |
| 115 | Lắp đặt khớp nối trơn, D25 | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 116 | Lắp đặt khớp nối trơn, D20 | Mô tả chương V | 35 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 | Mô tả chương V | 50 | hộp |
| 118 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 | Mô tả chương V | 20 | hộp |
| 119 | Ổ cắm Panasonic WCH2836 3 ổ cắm đôi 3 chấu loại dây 3m | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 121 | Quạt treo tường | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt loại đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 Tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 123 | Lắp đặt loại đèn LED Tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa BD T8L CSBA/18Wx1 chiếu sáng bảng | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 126 | Bình khí CO2 MT-5 | Mô tả chương V | 2 | bình |
| 127 | Bình bột chữa cháy ABC- MFZ4kg | Mô tả chương V | 2 | bình |
| 128 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (400x500x180)mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 130 | Tiếp địa tủ điện tổng | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 131 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 132 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 133 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 135 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 136 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 137 | Hệ thống mạng Internet | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 138 | Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP | Mô tả chương V | 300 | m |
| 139 | HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 48PORT | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 140 | Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 141 | Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa D16 | Mô tả chương V | 300 | m |
| 143 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 26 | bảng |
| 144 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 26 | cái |
| 145 | Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Chặt cây hiện trạng + sân bê tông | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Chặt và đào gốc cây | Mô tả chương V | 19 | cây |
| 3 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 7,245 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, mác 50 | Mô tả chương V | 52,915 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,4155 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,021 | 100m3 |
| 7 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 52,5 | m2 |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 52,5 | m2 |
| 9 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 150 | Mô tả chương V | 35,35 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nền, sân bãi | Mô tả chương V | 0,2357 | 100m2 |
| 11 | Lấp giếng nước, hút lấp hầm tự hoại + di dời giá bồn | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 12 | Hút hầm cầu | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 13 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,265 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ bồn nước | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (tận dụng bể cũ) | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 16 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 1,512 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, sân đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả chương V | 0,216 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,053 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,0702 | 100m2 |
| 20 | Bu lông D16 | Mô tả chương V | 9 | 0.0 |
| 21 | Gia công thép V để liên kết thép hiện có | Mô tả chương V | 0,0067 | tấn |
| 22 | Lắp dựng thép V để liên kết thép hiện có | Mô tả chương V | 0,007 | tấn |
| 23 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả chương V | 21,6 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 21,84 | 1m2 |
| 25 | Hệ thống điện nước tổng thể | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Đào đất móng cột trụ đất cấp III | Mô tả chương V | 1 | m3 |
| 27 | Đào đất mương rãnh đất cấp III | Mô tả chương V | 0,1675 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 0,1 | m3 |
| 29 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,81 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,036 | 100m2 |
| 31 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,0911 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,078 | 100m3 |
| 33 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả chương V | 0,0527 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả chương V | 0,0527 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 2,2608 | m2 |
| 36 | Nắp chụp đầu trụ D90 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 37 | Vận chuyển đất đất cấp III | Mô tả chương V | 0,0863 | 100m3 |
| 38 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mô tả chương V | 65 | m |
| 40 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 42 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | Hộp |
| 43 | Hộp nối cáp 3 pha | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x2,4mm | Mô tả chương V | 0,65 | 100m |
| 45 | Lắp đặt tủ điện kích thước (400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối đường kính côn, cút 34mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 48 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 49 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 50 | Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả chương V | 10 | m |
| 51 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 52 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 53 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi