Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210227850-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210203581
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 07:40:00 đến ngày 2021-03-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,849,258,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ 02 TẦNG (ĐIỂM THCS)
1 Phần xây lắp Mô tả chương V 0 0.0
2 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 3,2868 100m3
3 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 16,674 m3
4 Bê tông đá (40x60)mm M50 Mô tả chương V 79,9643 m3
5 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 93,7151 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,1599 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 4,4217 tấn
8 Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm Mô tả chương V 1,5165 tấn
9 Ván khuôn móng Mô tả chương V 2,7856 100m2
10 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 66,8096 m3
11 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 12,9497 m3
12 Xây móng lối lên không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,0138 m3
13 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 4,8044 100m3
14 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 2,5156 100m3
15 Xúc đất, cát để đắp Mô tả chương V 7,262 100m3
16 Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 100 Mô tả chương V 1,1302 m3
17 Bê tông nền đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,6781 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng móng, đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 26,0353 m3
19 Ván khuôn giằng móng Mô tả chương V 2,2464 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,5489 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 3,8978 tấn
22 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 13,9771 m3
23 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 15,2707 m3
24 Ván khuôn cột Mô tả chương V 4,0595 100m2
25 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,7893 tấn
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 2,2695 tấn
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 3,3463 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 95,9823 m3
29 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chương V 11,9405 100m2
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 2,6483 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 7,7372 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 5,9262 tấn
33 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 82,4983 m3
34 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 11,364 tấn
35 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 9,0829 100m2
36 Ván khuôn sê nô Mô tả chương V 0,7365 100m2
37 Bê tông lanh tô ô văng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 18,9109 m3
38 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,2207 tấn
39 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,5704 tấn
40 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,5713 tấn
41 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,7379 tấn
42 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chương V 2,6749 100m2
43 Bê tông cầu thang thường, đá (1x2)cm, mác 250 Mô tả chương V 7,3484 m3
44 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,5821 tấn
45 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,5409 tấn
46 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 0,8239 100m2
47 Xây tường tầng 01 gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 95,3603 m3
48 Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,388 m3
49 Xây tường tầng 02 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 94,4279 m3
50 Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 18,6169 m3
51 Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 61,3856 m3
52 Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,8036 m3
53 Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 48,4 m
54 Lắp thanh kèo khẩu độ <=18 m Mô tả chương V 0,1232 tấn
55 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 687,4 m
56 Lắp dựng xà gồ Mô tả chương V 2,2148 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4mm Mô tả chương V 6,6226 100m2
58 Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 62,37 m2
59 Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 138,72 m2
60 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 201,09 m2
61 Gia công cửa sắt Mô tả chương V 0,1807 tấn
62 Lắp dựng vách kính VXM M75 Mô tả chương V 15,9816 m2
63 Roon cao su Mô tả chương V 134,5432 m
64 Khóa ổ loại lớn Mô tả chương V 21 bộ
65 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 127,9331 m2
66 Bản lề Mô tả chương V 2 cái
67 Chốt cửa Mô tả chương V 1 cái
68 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 230,8346 m2
69 Sản xuất lan can sắt Mô tả chương V 0,1519 tấn
70 Lắp dựng lan can, VXM M75 Mô tả chương V 13,105 m2
71 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Mô tả chương V 461,9446 m2
72 Thi công sử lý thẩm mỹ dọc theo khe lún bằng nẹp nhôm T30x7,5 Mô tả chương V 6 m
73 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1.320,7125 m2
74 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 502,9591 m2
75 Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả chương V 538,4602 m2
76 Trát trụ trong nhà vữa XM mác 75 Mô tả chương V 324,4363 m2
77 Trát trụ hộp ghen ngoài nhà vữa XM mác 75 Mô tả chương V 280,6356 m2
78 Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 Mô tả chương V 506,2083 m2
79 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 223,8765 m2
80 Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 Mô tả chương V 134,9826 m2
81 Trát trần vữa XM mác 75 Mô tả chương V 908,3 m2
82 Trát sênô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 322,4 m2
83 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 320,952 m
84 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 243,95 m
85 Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm Mô tả chương V 55,4232 m2
86 Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm, vữa XM M75 Mô tả chương V 125,7449 m2
87 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 302,5835 m2
88 Chống thấm Mô tả chương V 265,188 m2
89 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 104,4408 m2
90 Lát nền, sàn (400x400) vữa XM mác 75 Mô tả chương V 952,274 m2
91 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả chương V 1.320,712 m2
92 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả chương V 506,162 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả chương V 1.738,944 m2
94 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả chương V 826,913 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 3.059,656 m2
96 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 1.333,075 m2
97 Căng lưới thép 1li đan ô vuông (10x10)mm Mô tả chương V 1,4 m2
98 Lắp đặt ống nhựa D90x3mm Mô tả chương V 1,869 100m
99 Lắp đặt ống nhựa D60x3mm Mô tả chương V 0,1 100m
100 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,07 100m
101 Lắp đặt ống nhựa D21x3mm Mô tả chương V 0,056 100m
102 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm Mô tả chương V 42 cái
103 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả chương V 21 cái
104 Hệ thống điện trong nhà Mô tả chương V 0 0.0
105 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC, tiết diện 4x6,0 mm2 Mô tả chương V 50 m
106 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 100 m
107 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả chương V 120 m
108 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 530 m
109 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 1.600 m
110 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A Mô tả chương V 1 cái
111 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 32A Mô tả chương V 4 cái
112 Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 63A Mô tả chương V 1 cái
113 Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 25A Mô tả chương V 1 cái
114 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 32A Mô tả chương V 11 cái
115 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 20A Mô tả chương V 6 cái
116 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 6A Mô tả chương V 4 cái
117 Tủ điện kích thước (400x600x200)mm Mô tả chương V 1 hộp
118 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 4-6MCB (E4FC2/4SA) Mô tả chương V 2 hộp
119 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 3-4MCB (E4FC2/4SA) Mô tả chương V 1 bảng
120 Lắp đặt đế âm tự chống cháy Mô tả chương V 5 hộp
121 Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB Mô tả chương V 5 bảng
122 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 4 cái
123 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che Mô tả chương V 30 cái
124 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 9 cái
125 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che Mô tả chương V 2 cái
126 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 4 cái
127 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực loại âm sàn Mô tả chương V 20 cái
128 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 7 cái
129 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 2 chiều Mô tả chương V 8 cái
130 Lắp đặt đế âm tự chống cháy Mô tả chương V 75 hộp
131 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 75 bảng
132 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25x1,7mm Mô tả chương V 220 m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm Mô tả chương V 550 m
134 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm Mô tả chương V 450 m
135 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính D25mm Mô tả chương V 28 cái
136 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính D20mm Mô tả chương V 60 cái
137 Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc. Mô tả chương V 130 hộp
138 Lắp đặt nắp đậy hộp. Mô tả chương V 130 bảng
139 Ổ cắm 3 ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 8 Cái
140 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm Mô tả chương V 50 hộp
141 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 27 cái
142 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 3 cái
143 Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 36 bộ
144 Lắp đặt loại đèn tuýp chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 6 bộ
145 Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 Mô tả chương V 22 bộ
146 Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/24W Mô tả chương V 14 bộ
147 Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường Mô tả chương V 2 bộ
148 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg Mô tả chương V 5 bình
149 Bình bọt khí CO2 loại 3kg Mô tả chương V 5 bình
150 Hộp đựng bình chữa cháy đôi kích thước (400x500x180)mm Mô tả chương V 5 tủ
151 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 3 bảng
152 Hệ thống chống sét Mô tả chương V 0 0.0
153 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 11 m3
154 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 11 m3
155 Kim thu sét Mô tả chương V 1 bộ
156 Cọc tiếp địa đồng D16 - L2200 VN Mô tả chương V 8 cọc
157 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 cái
158 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D49/42 Mô tả chương V 1 bộ
159 Bộ đếm sét Mô tả chương V 1 cái
160 Cáp đồng trần 50mm2 VN Mô tả chương V 45 m
161 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
162 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 2 bao
163 ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 11 cái
164 Lắp đặt ống nhựa nối D27x3mm Mô tả chương V 0,32 100m
165 Tiếp địa tủ điện Mô tả chương V 0 0.0
166 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
167 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
168 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
169 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
170 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 2,5 m3
171 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
172 Mạng internet và điện thoại Mô tả chương V 0 0.0
173 Lắp đặt dây cáp quang điện thoại (1x2x0,5)mm Mô tả chương V 60 m
174 Cáp mạng NETCONNECT CAT-5E UTP Mô tả chương V 400 m
175 Lắp đặt đầu phát Wifi băng tần kép Gigabit AC1900 Totolink A6004NS Mô tả chương V 2 hộp
176 HUB/ Switch LINKSYS LGS116 16-Port Gigabit Mô tả chương V 1 hộp
177 HUB/ Gigabit TL-SG1048-48Gigabit Mô tả chương V 1 hộp
178 Lắp đặt rắc cắm RJ11 Mô tả chương V 2 cái
179 Lắp đặt rắc cắm RJ45 Mô tả chương V 28 cái
180 Lắp đặt bộ định tuyến Router DrayTek V2925FN Mô tả chương V 1 hộp
181 Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu (ADSL) Mô tả chương V 1 hộp
182 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm Mô tả chương V 450 m
183 Lắp mặt nạ (gồm 01RJ11+RJ45) Mô tả chương V 16 cái
184 Lắp đặt đế âm tường Mô tả chương V 16 hộp
185 Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) Mô tả chương V 1 tủ
186 Hệ thống nước trong nhà Mô tả chương V 0 0.0
187 Lắp đặt ống nhựa nối D42x3mm Mô tả chương V 0,07 100m
188 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,14 100m
189 Lắp đặt ống nhựa D21x3mm Mô tả chương V 0,1 100m
190 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34/21mm Mô tả chương V 3 cái
191 Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 14 cái
192 Lắp đặt tê nhựa D42mm Mô tả chương V 1 cái
193 Lắp đặt tê nhựa D34/21mm Mô tả chương V 10 cái
194 Lắp đặt tê nhựa D42/34mm Mô tả chương V 3 cái
195 Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính 21mm Mô tả chương V 2 cái
196 Lắp măng sông nhựa, D34 Mô tả chương V 8 cái
197 Lắp măng sông nhựa, D42 Mô tả chương V 6 cái
198 Lắp đặt van nhựa đường kính 42mm Mô tả chương V 1 cái
199 Lắp đặt ống nhựa nối D60x3mm Mô tả chương V 0,07 100m
200 Lắp đặt ống nhựa nối D90x3mm Mô tả chương V 0,16 100m
201 Lắp đặt ống nhựa nối D114x3,5mm Mô tả chương V 0,15 100m
202 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm Mô tả chương V 3 cái
203 Lắp đặt cút nhựa D90/60mm Mô tả chương V 4 cái
204 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 6 cái
205 Lắp đặt cút nhựa D114/90mm Mô tả chương V 2 cái
206 Lắp đặt tê nhựa D90/60mm Mô tả chương V 8 cái
207 Lắp đặt tê nhựa D114/90mm Mô tả chương V 2 cái
208 Lắp đặt măng sông nhựa , D90 mm Mô tả chương V 4 cái
209 Lắp đặt măng sông nhựa , D114mm Mô tả chương V 5 cái
210 Giếng thấm Mô tả chương V 0 0.0
211 Đào đất móng cột đất cấp III Mô tả chương V 3,5085 m3
212 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 0,9 m3
213 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 0,1338 m3
214 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1582 m3
215 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,1087 m3
216 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả chương V 0,0045 100m2
217 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,0109 tấn
218 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Mô tả chương V 5,4352 cái
219 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1936 m2
220 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,144 m2
221 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 1,144 m2
222 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,0031 100m3
223 Làm tầng lọc đá dăm (4x6)cm Mô tả chương V 0,0047 100m3
224 Làm tầng lọc đá dăm (1x2)cm Mô tả chương V 0,0047 100m3
225 Than xỉ Mô tả chương V 0,7065 m3
226 Lắp đặt ống nhựa nối D114x5mm Mô tả chương V 0,025 100m
227 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 3 cái
228 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,016 100m3
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Nhà hiệu bộ cải tạo Mô tả chương V 0 0.0
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng Mô tả chương V 17,8552 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả chương V 36,84 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả chương V 263,55 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả chương V 158,6165 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả chương V 25,6 m2
7 Tháo dỡ trần thạch cao Mô tả chương V 105,75 m2
8 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Mô tả chương V 0 công
9 Chống thấm Mô tả chương V 17,855 m2
10 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 17,855 m2
11 Sơn sắt thép , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 36,84 m2
12 Trần thạch cao khung nổi (600x600)mm Mô tả chương V 105,75 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 263,55 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 184,217 m2
15 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 40 m
16 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 20 m
17 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 130 m
18 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 300 m
19 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 32Ampe Mô tả chương V 1 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20Ampe Mô tả chương V 4 cái
21 Tủ điện nổi chứa 2-4 Moldum mặt bóng Mô tả chương V 5 tủ
22 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 4 cái
23 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 1 cái
24 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả chương V 12 cái
25 Lắp đặt đế nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 17 hộp
26 Bảng nhựa 1-3 lỗ Mô tả chương V 17 bảng
27 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi (16x14)mm Mô tả chương V 150 m
28 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 4 cái
29 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 4 cái
30 Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 Mô tả chương V 8 bộ
31 Lắp đặt loại đèn Led vuông áp trần DLN08L 17x17/12W Mô tả chương V 3 bộ
32 Bình khí CO2 - loại 2.5kg Mô tả chương V 1 Bình
33 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 1 bảng
34 Nhà học 6 phòng cải tạo Mô tả chương V 0 0.0
35 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mô tả chương V 47,9608 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả chương V 431,649 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả chương V 592,8304 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà Mô tả chương V 330,102 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà Mô tả chương V 418,5683 m2
40 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 113,76 m2
41 Tháo dỡ khung hoa sắt Mô tả chương V 92,4672 m2
42 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa Mô tả chương V 113,76 m2
43 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại lan can cầu thang Mô tả chương V 2,028 m2
44 Phá dỡ xi măng láng trên sê nô, ô văng Mô tả chương V 143,926 m2
45 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả chương V 3 công
46 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả chương V 4,2056 100m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả chương V 5,3223 100m2
48 Trát tường ngoài vữa XM M75 Mô tả chương V 42,6669 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 Mô tả chương V 5,2941 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 922,932 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 898,178 m2
52 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 115,788 m2
53 Gia công, sửa chữa bản lề, chốt khóa các cánh cửa Mô tả chương V 24 cánh
54 Khóa ổ loại lớn Việt Nam. Mô tả chương V 12 bộ
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả chương V 92,467 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả chương V 113,76 m2 cấu kiện
57 Mài đánh bóng lại granitô Mô tả chương V 29,745 m2
58 Chống thấm Mô tả chương V 143,926 m2
59 Láng sê nô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 143,926 m2
60 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 130 m
61 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả chương V 50 m
62 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả chương V 200 m
63 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả chương V 800 m
64 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 50A Mô tả chương V 1 cái
65 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 32A Mô tả chương V 2 cái
66 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 20A Mô tả chương V 6 cái
67 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện kích thước (300x400x200)mm Mô tả chương V 1 hộp
68 Lắp đặt đế âm tự chống cháy Mô tả chương V 1 hộp
69 Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB Mô tả chương V 1 bảng
70 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 6 cái
71 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 cực có màn che Mô tả chương V 6 cái
72 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 4 cái
73 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 2 chiều Mô tả chương V 2 cái
74 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
75 Lắp đặt đế âm tự chống cháy Mô tả chương V 18 hộp
76 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 18 bảng
77 Lắp đặt ống nhựa đường kính 20mm Mô tả chương V 150 m
78 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 24 cái
79 Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 36 bộ
80 Lắp đặt loại đèn Led vuông áp trần DLN08L 17x17/12W Mô tả chương V 6 bộ
81 Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường Mô tả chương V 1 bộ
82 Bình bọt khí CO2 loại 2,5kg Mô tả chương V 2 bình
83 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg Mô tả chương V 2 bình
84 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 2 bảng
85 Hệ thống điện tổng thể Mô tả chương V 0 0.0
86 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 20,4 m3
87 Đào đất móng cột, trụ đất cấp III Mô tả chương V 1,486 m3
88 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, mác 50 Mô tả chương V 0,181 m3
89 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,2552 m3
90 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,0589 m3
91 Ván khuôn hộp kỹ thuật điện Mô tả chương V 0,0079 100m2
92 Bê tông tấm đan, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,036 m3
93 Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm Mô tả chương V 0,0024 tấn
94 Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm Mô tả chương V 0,0022 tấn
95 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Mô tả chương V 1 cái
96 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,102 100m3
97 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,273 100m3
98 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,72 m2
99 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 0,72 m2
100 Láng đáy hộp kỹ thuật vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1296 m2
101 Lắp dựng cột đèn Mô tả chương V 1 cột
102 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 Mô tả chương V 30 m
103 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 Mô tả chương V 99 m
104 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 Mô tả chương V 41 m
105 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tả chương V 27 m
106 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A Mô tả chương V 1 cái
107 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A Mô tả chương V 2 cái
108 Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 3 pha Mô tả chương V 1 hộp
109 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 0.0
110 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D63x4,7mm Mô tả chương V 0,99 100m
111 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x3,7mm Mô tả chương V 0,6 100m
112 Lắp đặt tủ điện ngoài trời kích thước (400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
113 Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV Mô tả chương V 1 bộ
114 Tiếp địa tủ điện Mô tả chương V 0 0.0
115 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
116 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 Mô tả chương V 3 cọc
117 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 10 m
118 Đào móng băng đất C3 Mô tả chương V 2,5 m3
119 Đắp nền móng công trình K=0,85 Mô tả chương V 2,5 m3
120 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
121 Hệ thống nước ngoài nhà Mô tả chương V 0 0.0
122 Đào móng cột trụ đất cấp III Mô tả chương V 0,507 m3
123 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 10 m3
124 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, mác 50 Mô tả chương V 0,0845 m3
125 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,2243 m3
126 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,04 100m3
127 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,06 100m3
128 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,1896 m2
129 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 2,1896 m2
130 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,2312 m2
131 Sản xuất cửa thép Mô tả chương V 0,0025 tấn
132 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 0,605 m2
133 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 0,264 m2
134 Nắp tôn màu dày 4zem Mô tả chương V 0,0061 100m2
135 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,25 100m
136 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D27x3mm Mô tả chương V 0,6 100m
137 Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 5 cái
138 Lắp đặt cút nhựa đường kính D27mm Mô tả chương V 10 cái
139 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính D27mm Mô tả chương V 2 cái
140 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 2 cái
141 Lắp đặt van nhựa đường kính D27mm Mô tả chương V 1 cái
142 Lắp đặt van nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 1 cái
143 Hệ thống PCCC ngoài nhà Mô tả chương V 0 0.0
144 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 0,609 m3
145 Đào móng cột trụ đất cấp III Mô tả chương V 0,1574 m3
146 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả chương V 22,425 m3
147 Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả chương V 1,141 m3
148 Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,9135 m3
149 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 150 Mô tả chương V 0,1868 m3
150 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,0172 100m2
151 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,1207 100m3
152 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,1035 100m3
153 Gia công kết cấu thép dạng thùng đặt máy bơm Mô tả chương V 0,1423 tấn
154 Lắp đặt thiết bị dạng thùng Mô tả chương V 0,1423 1tấn
155 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chương V 32,5526 m2
156 Bản lề xoay Mô tả chương V 1 cái
157 Ổ khóa loại trung Mô tả chương V 2 cái
158 Nẹp nhôm V30x30 Mô tả chương V 11 md
159 Lắp đặt van khóa đồng D90 Mô tả chương V 2 cái
160 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm Mô tả chương V 2 cái
161 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 125mm Mô tả chương V 2 cái
162 Kép thép tráng kẽm nối ống D90 Mô tả chương V 4 cái
163 Lắp bích thép, đường kính ống 90mm Mô tả chương V 4 cặp bích
164 Lắp bích thép, đường kính ống D114mm Mô tả chương V 2 cặp bích
165 Lắp đặt rúp pê gang đường kính D114mm Mô tả chương V 1 cái
166 Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai D90/34 Mô tả chương V 1 cái
167 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả chương V 1 cái
168 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống D114x3,6mm Mô tả chương V 0,12 100m
169 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối đường kính ống 90x3,2mm Mô tả chương V 0,7 100m
170 Lắp đặt cút thép đường kính cút D114mm Mô tả chương V 4 cái
171 Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút D90mm Mô tả chương V 12 cái
172 Lắp đặt tê thép đường kính tê D114mm Mô tả chương V 2 cái
173 Lắp đặt tê thép đường kính tê 90mm Mô tả chương V 2 cái
174 Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính D90mm Mô tả chương V 6 cái
175 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm Mô tả chương V 2 cái
176 Vòi chữa cháy D51 dài 20m Mô tả chương V 4 cái
177 Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 Mô tả chương V 4 cái
178 Lăng chữa cháy D13 Mô tả chương V 4 cái
179 Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời kích thước (700x500x220)mm Mô tả chương V 2 cái
180 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP Mô tả chương V 1 bộ
181 Máy bơm chữa cháy xăng 25HP Mô tả chương V 1 bộ
182 Sân bê tông + chặt cây Mô tả chương V 0 0.0
183 Chặt cây + đào gốc Mô tả chương V 29 cây
184 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 7,774 m3
185 Bê tông đá (40x60)mm M50 Mô tả chương V 121,587 m3
186 Xây bó vỉa gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,1289 m3
187 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 1,69 m3
188 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 84,5 m2
189 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 84,5 m2
190 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 150 Mô tả chương V 113,05 m3
191 Ván khuôn sân bê tông Mô tả chương V 0,7527 100m2
192 Bể nước ngầm 30m3 Mô tả chương V 0 0.0
193 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 0,4545 100m3
194 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 3,5346 m3
195 Bê tông đá (40x60)mm M50 Mô tả chương V 8,1414 m3
196 Bê tông nền, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 2,7648 m3
197 Bê tông cột đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 0,4224 m3
198 Bê tông tường đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 2,2522 m3
199 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 3,0552 m3
200 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,9025 tấn
201 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,013 tấn
202 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,068 tấn
203 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,0522 tấn
204 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,4577 tấn
205 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,0906 100m2
206 Ván khuôn tường Mô tả chương V 0,3754 100m2
207 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 0,0717 100m2
208 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chương V 0,32 100m2
209 Xây móng bó nền gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm M75 Mô tả chương V 1,628 m3
210 Đắp đất nền móng Mô tả chương V 7,2844 m3
211 Láng bể vữa XM mác 75 Mô tả chương V 82,166 m2
212 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,36 m2
213 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,476 m2
214 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 9,36 m2
215 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 2,0088 m3
216 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,158 tấn
217 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,12 100m2
218 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 21 cấu kiện
219 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,002 100m
220 Vận chuyển đất cấp III Mô tả chương V 0,4167 100m3
221 Rãnh thoát nước Mô tả chương V 0 0.0
222 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 12,7868 m3
223 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 0,51 m3
224 Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 150 Mô tả chương V 1,1246 m3
225 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,108 100m2
226 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 3,4692 m3
227 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,3152 100m2
228 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Mô tả chương V 294 cái
229 Đan thép mạ kẽm nhúng nóng (hoàn thiện) Mô tả chương V 185,0438 kg
230 Lắp dựng đan thép, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,42 m2
C NHÀ HỌC BỘ MÔN 3 PHÒNG
1 Phần xây lắp Mô tả chương V 0 0.0
2 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 1,2364 100m3
3 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 19,9483 m3
4 Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 13,6084 m3
5 Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 26,6803 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0647 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 1,5421 tấn
8 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 1,2023 100m2
9 Xây móng bằng đá chẻ ((15x20x25)cm)cm, VXM M75 Mô tả chương V 41,8161 m3
10 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm VXM M75 Mô tả chương V 9,2398 m3
11 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 1,4762 100m3
12 Đào xúc đất để đắp Mô tả chương V 0,569 100m3
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 1,5491 100m3
14 Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 26,6905 m3
15 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,396 m3
16 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,6 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 17,5481 m3
18 Ván khuôn giằng móng Mô tả chương V 1,5478 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,4375 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 2,4649 tấn
21 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 7,145 m3
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 1,2756 100m2
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,2432 tấn
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 1,0687 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 10,713 m3
26 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chương V 1,2199 100m2
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,2767 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 1,5908 tấn
29 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 14,6215 m3
30 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 1,4161 tấn
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,3293 tấn
32 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 2,1593 100m2
33 Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 8,7417 m3
34 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,3187 tấn
35 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,6437 tấn
36 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 1,1176 100m2
37 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 53,542 m3
38 Xây lan can, hộp ghen gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 12,4166 m3
39 Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác75 Mô tả chương V 10,86 m3
40 Gia công vì kèo thép hình Mô tả chương V 3,6408 tấn
41 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả chương V 3,641 tấn
42 Bulong D22,L=800 Mô tả chương V 72 cái
43 Bulong D12,L=250 Mô tả chương V 144 cái
44 Tăng đơ Mô tả chương V 24 cái
45 Bulong D16,L=500 Mô tả chương V 24 cái
46 Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1.4)mm Mô tả chương V 529,2 m
47 Lắp dựng thanh kèo, xà gồ Mô tả chương V 1,7046 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4 mm Mô tả chương V 3,7827 100m2
49 Cửa đi sắt €(30x60x1,2)mm Mô tả chương V 31,68 m2
50 Khóa ổ loại lớn Việt Nam. Mô tả chương V 6 bộ
51 Cửa sổ sắt €(30x60x1,2)mm Mô tả chương V 48,96 m2
52 Kính trắng dày 5ly Mô tả chương V 46,0746 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 80,64 m2
54 Sản xuất lan can Mô tả chương V 0,0412 tấn
55 Lắp dựng lan can sắt Mô tả chương V 4,74 m2
56 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả chương V 239,3655 m2
57 Căng lưới thép gia cố tường gạch Mô tả chương V 117,0583 m2
58 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 308,7294 m2
59 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 359,45 m2
60 Trát trụ, cột, cầu thang M75 Mô tả chương V 33,93 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,36 m2
62 Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 21,84 m2
63 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 78,32 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 220,476 m2
65 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,56 m2
66 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 92,4 m
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 373,3 m
68 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 101,2 m2
69 Chống thấm sê nô, ô văng … Mô tả chương V 101,2 m2
70 Trần thạch cao khung nổi (600x600)mm Mô tả chương V 184,44 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch (400x400)mm Mô tả chương V 273,4934 m2
72 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch (120x400)mm Mô tả chương V 14,0964 m2
73 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 31,3355 m2
74 Công tác ốp đá (100x200) Mô tả chương V 40,09 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả chương V 308,729 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả chương V 359,06 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả chương V 140,45 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả chương V 220,476 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 449,179 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 579,476 m2
81 Lắp đặt ống nhựa PVCD90x5mm Mô tả chương V 0,812 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,07 100m
83 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,02 100m
84 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Mô tả chương V 16 cái
85 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 16 cái
86 Lưới bịt ống thoát khí Mô tả chương V 1,44 m2
87 Hệ thống điện Mô tả chương V 0 0.0
88 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 Mô tả chương V 50 m
89 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 300 m
90 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 150 m
91 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 290 m
92 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 820 m
93 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=40 Ampe Mô tả chương V 1 cái
94 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=30 Ampe Mô tả chương V 2 cái
95 Lắp đặt thiết bị chống rò RCCB 4 pha, 40Ampe Mô tả chương V 1 cái
96 Lắp đặt thiết bị chống rò RCCB 2 pha, 25Ampe Mô tả chương V 2 cái
97 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB ,A<=30 Ampe Mô tả chương V 14 cái
98 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện kích thước (400x600x200)mm Mô tả chương V 1 cái
99 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 4-6MCB Mô tả chương V 2 tủ
100 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB Mô tả chương V 1 tủ
101 Bảng nhựa 1-4 lỗ âm tường Mô tả chương V 3 cái
102 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 17 cái
103 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 20 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Mô tả chương V 100 m
105 Lắp đặt ống nhựa PVCD20 Mô tả chương V 350 m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Mô tả chương V 100 m
107 Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy Mô tả chương V 20 hộp
108 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 3 cái
109 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 1 cái
110 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 3 cái
111 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 10 cái
112 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Mô tả chương V 3 cái
113 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn Mô tả chương V 12 cái
114 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả chương V 9 cái
115 Lắp đặt khớp nối trơn, D25 Mô tả chương V 22 cái
116 Lắp đặt khớp nối trơn, D20 Mô tả chương V 35 cái
117 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 Mô tả chương V 50 hộp
118 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 Mô tả chương V 20 hộp
119 Ổ cắm Panasonic WCH2836 3 ổ cắm đôi 3 chấu loại dây 3m Mô tả chương V 8 cái
120 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 20 cái
121 Quạt treo tường Mô tả chương V 3 cái
122 Lắp đặt loại đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 Tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa Mô tả chương V 24 bộ
123 Lắp đặt loại đèn LED Tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa BD T8L CSBA/18Wx1 chiếu sáng bảng Mô tả chương V 6 bộ
124 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả chương V 4 bộ
125 Lắp đặt đèn sát trần D300 Mô tả chương V 6 bộ
126 Bình khí CO2 MT-5 Mô tả chương V 2 bình
127 Bình bột chữa cháy ABC- MFZ4kg Mô tả chương V 2 bình
128 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 2 cái
129 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (400x500x180)mm Mô tả chương V 2 cái
130 Tiếp địa tủ điện tổng Mô tả chương V 0 0.0
131 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
132 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
133 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
134 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả chương V 6 m
135 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
136 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,025 100m3
137 Hệ thống mạng Internet Mô tả chương V 0 0.0
138 Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP Mô tả chương V 300 m
139 HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 48PORT Mô tả chương V 1 hộp
140 Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 Mô tả chương V 24 cái
141 Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER Mô tả chương V 1 hộp
142 Lắp đặt ống nhựa D16 Mô tả chương V 300 m
143 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 26 bảng
144 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 26 cái
145 Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) Mô tả chương V 1 tủ
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Chặt cây hiện trạng + sân bê tông Mô tả chương V 0 0.0
2 Chặt và đào gốc cây Mô tả chương V 19 cây
3 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 7,245 m3
4 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, mác 50 Mô tả chương V 52,915 m3
5 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,4155 m3
6 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,021 100m3
7 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 52,5 m2
8 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 52,5 m2
9 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 150 Mô tả chương V 35,35 m3
10 Ván khuôn nền, sân bãi Mô tả chương V 0,2357 100m2
11 Lấp giếng nước, hút lấp hầm tự hoại + di dời giá bồn Mô tả chương V 0 0.0
12 Hút hầm cầu Mô tả chương V 1 cái
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,265 100m3
14 Tháo dỡ bồn nước Mô tả chương V 1 cái
15 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (tận dụng bể cũ) Mô tả chương V 1 bể
16 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 1,512 m3
17 Bê tông lót móng, sân đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả chương V 0,216 m3
18 Bê tông móng, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 1,053 m3
19 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,0702 100m2
20 Bu lông D16 Mô tả chương V 9 0.0
21 Gia công thép V để liên kết thép hiện có Mô tả chương V 0,0067 tấn
22 Lắp dựng thép V để liên kết thép hiện có Mô tả chương V 0,007 tấn
23 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả chương V 21,6 m2
24 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 21,84 1m2
25 Hệ thống điện nước tổng thể Mô tả chương V 0 0.0
26 Đào đất móng cột trụ đất cấp III Mô tả chương V 1 m3
27 Đào đất mương rãnh đất cấp III Mô tả chương V 0,1675 100m3
28 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 0,1 m3
29 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,81 m3
30 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,036 100m2
31 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,0911 100m3
32 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,078 100m3
33 Gia công cột bằng thép hình Mô tả chương V 0,0527 tấn
34 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả chương V 0,0527 tấn
35 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 2,2608 m2
36 Nắp chụp đầu trụ D90 Mô tả chương V 1 cái
37 Vận chuyển đất đất cấp III Mô tả chương V 0,0863 100m3
38 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 Mô tả chương V 30 m
39 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tả chương V 65 m
40 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A Mô tả chương V 1 cái
41 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A Mô tả chương V 1 cái
42 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 Hộp
43 Hộp nối cáp 3 pha Mô tả chương V 1 hộp
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x2,4mm Mô tả chương V 0,65 100m
45 Lắp đặt tủ điện kích thước (400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
46 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,3 100m
47 Lắp đặt côn, cút nhựa nối đường kính côn, cút 34mm Mô tả chương V 6 cái
48 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
49 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 Mô tả chương V 3 cọc
50 Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả chương V 10 m
51 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
52 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,025 100m3
53 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->