Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 07:38:00 đến ngày 2021-03-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,332,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 10 PHÒNG | |||
| 1 | Phần xây lắp | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 4,4966 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 20,7439 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 28,3819 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 81,4915 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,1426 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 2,8009 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 1,7978 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 2,5008 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm VXM M75 | Mô tả chương V | 65,3872 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm VXM M75 | Mô tả chương V | 11,2427 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 4,7039 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả chương V | 1,664 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 1,249 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm, mác 50 | Mô tả chương V | 40,5752 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,4185 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,975 | m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 26,9462 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 2,3901 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,6184 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 4,4011 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 9,702 | m3 |
| 23 | Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 11,631 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 3,6175 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,644 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 2,8061 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 1,9088 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 65,5144 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 7,4459 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 1,8656 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 7,9759 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 4,2986 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 70,832 | m3 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 7,813 | tấn |
| 35 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,3951 | tấn |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 7,89 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 25,7357 | m3 |
| 38 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 1,3328 | tấn |
| 39 | Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 1,9525 | tấn |
| 40 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả chương V | 3,9241 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cầu thang đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 6,6421 | m3 |
| 42 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,5844 | tấn |
| 43 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,5425 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 0,7205 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 77,6393 | m3 |
| 46 | Xây tường bục giảng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20) cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,534 | m3 |
| 47 | Xây tường lan can gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,402 | m3 |
| 48 | Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,0781 | m3 |
| 49 | Xây tường tầng 02 gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 80,3616 | m3 |
| 50 | Xây tường lan can tầng 2 gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,324 | m3 |
| 51 | Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,6561 | m3 |
| 52 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20) cm vữa XM mác75 | Mô tả chương V | 48,1989 | m3 |
| 53 | Xây bậc thang bằng gạch (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 1,678 | m3 |
| 54 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1.4)mm | Mô tả chương V | 614,21 | m |
| 55 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ | Mô tả chương V | 1,9784 | tấn |
| 56 | Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4 mm | Mô tả chương V | 5,3697 | 100m2 |
| 57 | Cửa đi sắt (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 105,6 | m2 |
| 58 | Khóa ổ loại lớn | Mô tả chương V | 20 | bộ |
| 59 | Cửa sổ sắt (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 86,18 | m2 |
| 60 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 128,35 | m2 |
| 61 | Kính màu dày 5ly | Mô tả chương V | 1,764 | m2 |
| 62 | Cửa đi nhôm | Mô tả chương V | 19,36 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 211,14 | m2 |
| 64 | Sản xuất vách kính bằng sắt vuông rỗng | Mô tả chương V | 0,2278 | tấn |
| 65 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 21,74 | m2 |
| 66 | Sản xuất lan can Inox | Mô tả chương V | 0,2319 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả chương V | 18,955 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chương V | 218,9032 | m2 |
| 69 | Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông | Mô tả chương V | 365,01 | m2 |
| 70 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1.061,3511 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 617,1418 | m2 |
| 72 | Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà vữa XM M75 | Mô tả chương V | 178,039 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 297,84 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 148,92 | m2 |
| 75 | Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 65,376 | m2 |
| 76 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 789 | m2 |
| 77 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 392,4 | m2 |
| 78 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,7275 | m2 |
| 79 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 41,37 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2 | m2 |
| 81 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 142,98 | m |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 646,06 | m |
| 83 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 192,7438 | m2 |
| 84 | Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 192,744 | m2 |
| 85 | Thi công xử lý thẩm mỹ dọc theo khe lún bằng nẹp nhôm T30x7.5x2.5 | Mô tả chương V | 33 | m |
| 86 | Lát nền sàn bằng gạch (600x600)mm | Mô tả chương V | 665,5491 | m2 |
| 87 | Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm | Mô tả chương V | 58,24 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn, kích thước gạch (300x300)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 44,644 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch (300x600)mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 134,764 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 91,9557 | m2 |
| 91 | Công tác ốp đá (100x200)mm | Mô tả chương V | 89,8718 | m2 |
| 92 | Thi công trần tấm nhựa khung nổi (600x600)mm | Mô tả chương V | 39,102 | m2 |
| 93 | Bả matic vào tường | Mô tả chương V | 1.659,105 | m2 |
| 94 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 1.832,475 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 2.365,494 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.126,07 | m2 |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 1,69 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,087 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,046 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Mô tả chương V | 40 | cái |
| 101 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 102 | Lưới bịt ống thoát khí | Mô tả chương V | 1,8 | m2 |
| 103 | Hệ thống điện | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 104 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 410 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 240 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 520 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 1.400 | m |
| 108 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A50 A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt các aptomat 4 pha,63A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB, A20A | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB, A30A | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 112 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT(400x600x200) | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 113 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 59 | cái |
| 114 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 59 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Mô tả chương V | 160 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Mô tả chương V | 450 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Mô tả chương V | 400 | m |
| 118 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy | Mô tả chương V | 20 | hộp |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 126 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 | Mô tả chương V | 100 | hộp |
| 127 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 | Mô tả chương V | 12 | hộp |
| 128 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 129 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt loại đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 Tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa | Mô tả chương V | 60 | bộ |
| 132 | Lắp đặt loại đèn LED Tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa BD T8L CSBA/18Wx1 chiếu sáng bảng | Mô tả chương V | 20 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Mô tả chương V | 26 | bộ |
| 134 | Đèn trang trí cầu thang | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 135 | Bình khí CO2 MT-3 | Mô tả chương V | 4 | bình |
| 136 | Bình bột chữa cháy ABC- MFZ3kg | Mô tả chương V | 4 | bình |
| 137 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (400x500x180)mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 139 | Tiếp địa tủ điện tổng | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 140 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 141 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 142 | Cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả chương V | 3 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 144 | Đào móng băngđất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 145 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 146 | Hệ thống mạng | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 147 | Cáp mạng netconnect cat 5e utp | Mô tả chương V | 720 | m |
| 148 | Hub/ linksky srw224g4 - 16port | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 149 | Lắp đặt đầu phát Wifi băng tần kép Gigabit AC1900 Totolink A6004NS | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu (ADSL) | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 151 | Lắp đặt các loại rắc cắm RJ45 | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 152 | Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D16 | Mô tả chương V | 370 | m |
| 154 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 33 | bảng |
| 155 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 33 | cái |
| 156 | Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| 157 | Hệ thống chống sét | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 158 | Kim thu sét | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 159 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 | Mô tả chương V | 8 | cọc |
| 160 | Cột đỡ kim thu sét thép | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 161 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 162 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả chương V | 45 | m |
| 163 | Bộ đếm sét Liva | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 164 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 165 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 2 | bao |
| 166 | Ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 167 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 11 | m3 |
| 168 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,11 | 100m3 |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm | Mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| 170 | Hệ thống nước | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 171 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 175 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt phểu thu, D200 | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt vòi xả Inox | Mô tả chương V | 10 | bộ |
| 178 | Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 179 | Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x5mm | Mô tả chương V | 0,17 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm | Mô tả chương V | 0,15 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm | Mô tả chương V | 0,26 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49x3mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,18 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm | Mô tả chương V | 0,36 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21x3mm | Mô tả chương V | 0,16 | 100m |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D50mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D27mm | Mô tả chương V | 36 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D21mm | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa D114 mm | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D90mm | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D60mm | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D49mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D27mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 198 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính D114mm | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 199 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính D90mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 200 | Lắp đặt Lơi nhựa đường kính D60mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 201 | Lắp đặt măng sông đường kính D114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt măng sông đường kính D90mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt măng sông đường kính D60mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt măng sông đường kính D34mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt măng sông đường kính D27mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt măng sông đường kính D21mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 207 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đường kính D60mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D49 mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D7 mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 210 | Lắp chóp thông hơi | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt van phao điện tự động | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 213 | Hầm tự hoại | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 214 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,7216 | 100m3 |
| 215 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 1,2 | m3 |
| 216 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 5,548 | m3 |
| 217 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,464 | m3 |
| 218 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,6369 | m3 |
| 219 | Lát gạch không nung 2 lỗ (6,5x10x22)cm | Mô tả chương V | 15,2 | m2 |
| 220 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 1,1256 | m3 |
| 221 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0312 | tấn |
| 222 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,1072 | 100m2 |
| 223 | Bê tông tấm đan, lanh tô, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,3741 | m3 |
| 224 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,0668 | 100m2 |
| 225 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,1385 | tấn |
| 226 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 227 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,127 | m3 |
| 228 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Mô tả chương V | 0,2462 | 100m2 |
| 229 | Láng đáy hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 15,5861 | m2 |
| 230 | Trát tường ngoài, mác 75 | Mô tả chương V | 74,7956 | m2 |
| 231 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 58,016 | m2 |
| 232 | Tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,0063 | 100m3 |
| 233 | Tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm | Mô tả chương V | 0,0094 | 100m3 |
| 234 | Tầng lọc sỏi (2-6)cm | Mô tả chương V | 0,0144 | 100m3 |
| 235 | Tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả chương V | 0,0094 | 100m3 |
| 236 | Tầng lọc bằng cát | Mô tả chương V | 0,0141 | 100m3 |
| 237 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,54 | m3 |
| 238 | Than củi | Mô tả chương V | 0,54 | m3 |
| 239 | Gach vỡ | Mô tả chương V | 1,57 | m3 |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200mm | Mô tả chương V | 0,034 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa D114x5mm | Mô tả chương V | 0,04 | 100m |
| 242 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 243 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,1332 | 100m3 |
| B | NHÀ HỌC 3 PHÒNG BỘ MÔN | |||
| 1 | Phần xây lắp | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 1,3498 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 17,304 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 14,7577 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 29,4595 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0787 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 1,7131 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 1,2936 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 43,9734 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 13,5036 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 1,5228 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 1,6818 | 100m3 |
| 13 | Xúc đất, cát để đắp | Mô tả chương V | 3,205 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 27,7483 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,396 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,6 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 20,5336 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chương V | 1,7273 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,4896 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 2,3783 | tấn |
| 21 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 7,5546 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 1,2689 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,3039 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 1,2065 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 13,4923 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chương V | 1,5952 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,4677 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 1,7545 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 14,6215 | m3 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 1,4161 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,3975 | tấn |
| 32 | Ván khuôn sàn, sê nô | Mô tả chương V | 2,1593 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 6,269 | m3 |
| 34 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,1946 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,6172 | tấn |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 0,9501 | 100m2 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 47,027 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,6773 | m2 |
| 39 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,1337 | m3 |
| 40 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác75 | Mô tả chương V | 10,86 | m3 |
| 41 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả chương V | 3,757 | tấn |
| 42 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả chương V | 3,757 | tấn |
| 43 | Bulong D12,L=120 | Mô tả chương V | 48 | cái |
| 44 | Bulong D22,L=800 | Mô tả chương V | 72 | cái |
| 45 | Bulong D12,L=250 | Mô tả chương V | 144 | cái |
| 46 | Tăng đơ | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 47 | Bulong D16,L=500 | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 48 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 538 | m |
| 49 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ | Mô tả chương V | 1,7329 | tấn |
| 50 | Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4 mm | Mô tả chương V | 3,7827 | 100m2 |
| 51 | Cửa đi sắt (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 31,68 | m2 |
| 52 | Khóa ổ loại lớn | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 53 | Cửa sổ sắt (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 48,96 | m2 |
| 54 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 46,0746 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 80,64 | m2 |
| 56 | Gia công lan can hành lang inox | Mô tả chương V | 0,0434 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả chương V | 3,6 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 234,8024 | m2 |
| 59 | Gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông | Mô tả chương V | 108,1989 | m2 |
| 60 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 354,4655 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 169,6855 | m2 |
| 62 | Trát trụ, cột, trong nhà M75 | Mô tả chương V | 42,9 | m2 |
| 63 | Trát trụ hộp kỹ thuật ngoài nhà M75 | Mô tả chương V | 107,85 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,36 | m2 |
| 65 | Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 21,84 | m2 |
| 66 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 78,32 | m2 |
| 67 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 203,676 | m2 |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 92,4 | m |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 325,5 | m |
| 70 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 101,2 | m2 |
| 71 | Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 101,2 | m2 |
| 72 | Trần thạch cao khung nổi (600x600)mm | Mô tả chương V | 184,44 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm | Mô tả chương V | 272,8034 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch (120x600)mm | Mô tả chương V | 14,4852 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 39,556 | m2 |
| 76 | Công tác ốp đá (100x200)mm | Mô tả chương V | 42,9845 | m2 |
| 77 | Bả matic vào tường | Mô tả chương V | 524,196 | m2 |
| 78 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 460,946 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 503,885 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 481,257 | m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3mm | Mô tả chương V | 0,812 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3mm | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 86 | Lưới bịt ống thoát khí | Mô tả chương V | 1,44 | m2 |
| 87 | Hệ thống điện | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 300 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 150 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 290 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 820 | m |
| 93 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=40 A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=30 A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt thiết bị chống rò RCCB 4 pha,40A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt thiết bị chống rò RCCB 2 pha,25A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB A30 A | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 98 | Tủ điện kích thước (400x600x200)mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 99 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 4-6MCB | Mô tả chương V | 2 | tủ |
| 100 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| 101 | Bảng nhựa 1-4 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 102 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 17 | cái |
| 103 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVCD25 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVCD20 | Mô tả chương V | 350 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 107 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy | Mô tả chương V | 20 | hộp |
| 108 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả chương V | 9 | cái |
| 115 | Lắp đặt khớp nối trơn, D25 | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 116 | Lắp đặt khớp nối trơn, D20 | Mô tả chương V | 35 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 | Mô tả chương V | 50 | hộp |
| 118 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 | Mô tả chương V | 20 | hộp |
| 119 | Ổ cắm 3 ổ cắm đôi 3 chấu loại dây 3m | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 121 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt loại đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 Tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 123 | Lắp đặt loại đèn LED Tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa BD T8L CSBA/18Wx1 chiếu sáng bảng | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 126 | Bình khí CO2 MT-5 | Mô tả chương V | 2 | bình |
| 127 | Bình bột chữa cháy ABC- MFZ4kg | Mô tả chương V | 2 | bình |
| 128 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (400x500x180)mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 130 | Tiếp địa tủ điện tổng | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 131 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 132 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 133 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 135 | Đào móng băngđất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 136 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 137 | Hệ thống mạng Intenet | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 138 | Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP | Mô tả chương V | 300 | m |
| 139 | HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 48PORT | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 140 | Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 141 | Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa upvc D16 | Mô tả chương V | 300 | m |
| 143 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 26 | bảng |
| 144 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả chương V | 26 | cái |
| 145 | Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | San nền + chặt cây hiện trạng + cổng chính | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào xúc đất đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3713 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3713 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chương V | 6,2268 | 100m3 |
| 5 | Đất để đắp | Mô tả chương V | 622,68 | m3 |
| 6 | Chặt và đào gốc cây | Mô tả chương V | 31 | cây |
| 7 | Cây Sao Đen | Mô tả chương V | 5 | cây |
| 8 | Đào đất móng cột bằng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,177 | 100m3 |
| 9 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,3 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 1,065 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 5,7173 | m3 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,1996 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,1277 | 100m2 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,635 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,12 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,006 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0051 | tấn |
| 19 | Gia công lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả chương V | 0,0905 | tấn |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,1196 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,81 | m3 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0122 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,1136 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 0,108 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,1438 | m3 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0333 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,0974 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 0,0954 | tấn |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,3359 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,9765 | m3 |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,1374 | tấn |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 0,1405 | 100m2 |
| 33 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,0295 | m3 |
| 34 | Xây trụ gạch (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,1864 | m3 |
| 35 | Cổng đẩy sắt hộp bộc tôn | Mô tả chương V | 11,7 | m2 |
| 36 | Cổng mở sắt hộp bọc tôn | Mô tả chương V | 2,8275 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả chương V | 14,5275 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chương V | 14,5275 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 13,29 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 25,3956 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,5376 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 19,841 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 14,047 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 34,1 | m |
| 45 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 22,3636 | m2 |
| 46 | Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả chương V | 22,364 | m2 |
| 47 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 6,07 | m2 |
| 48 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ | Mô tả chương V | 19,181 | m2 |
| 49 | Chữ Inox cao 200 | Mô tả chương V | 18 | ký tự |
| 50 | Chữ Inox cao 100 | Mô tả chương V | 11 | ký tự |
| 51 | Dấu Inox | Mô tả chương V | 10 | dấu |
| 52 | Trụ cờ thép D16,L=1m | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 53 | Bả matic vào tường | Mô tả chương V | 7,29 | m2 |
| 54 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 40,452 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 47,742 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3mm | Mô tả chương V | 0,082 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3mm | Mô tả chương V | 0,0175 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,012 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 61 | Sân bê tông | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 62 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 12,903 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 100,901 | m3 |
| 64 | Xây bó vỉa gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,4257 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,0374 | 100m3 |
| 66 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 93,5 | m2 |
| 67 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 93,5 | m2 |
| 68 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 67,62 | m3 |
| 69 | Ván khuôn sân bê tông | Mô tả chương V | 0,4508 | 100m2 |
| 70 | Bể nước ngầm 30m3 | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 71 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 72 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,5346 | m3 |
| 73 | Bê tông đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 8,1414 | m3 |
| 74 | Bê tông nền, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 2,7648 | m3 |
| 75 | Bê tông cột đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 0,4224 | m3 |
| 76 | Bê tông tường đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 2,2522 | m3 |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 3,0552 | m3 |
| 78 | Cốt thép tường đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,9025 | tấn |
| 79 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 80 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,068 | tấn |
| 81 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,0522 | tấn |
| 82 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,4577 | tấn |
| 83 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,0906 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn tường | Mô tả chương V | 0,3754 | 100m2 |
| 85 | Ván khuôn cột vuông | Mô tả chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,32 | 100m2 |
| 87 | Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,628 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 7,2844 | m3 |
| 89 | Láng bể nước, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 82,166 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 91 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,476 | m2 |
| 92 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,0088 | m3 |
| 94 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,158 | tấn |
| 95 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,0979 | 100m2 |
| 96 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | Mô tả chương V | 21 | cấu kiện |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,002 | 100m |
| 98 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,4167 | 100m3 |
| 99 | Hệ thống điện tổng thể | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 100 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 1 | m3 |
| 101 | Đào đất mương rãnh đất cấp III | Mô tả chương V | 0,4 | 100m3 |
| 102 | Bê tông lót móng, đá (4x6)cm vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 0,1 | m3 |
| 103 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,81 | m3 |
| 104 | Ván khuôn trụ | Mô tả chương V | 0,036 | 100m2 |
| 105 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,2016 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,2 | 100m3 |
| 107 | Thép ống tráng kẽm D90x1,8 | Mô tả chương V | 8 | m |
| 108 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả chương V | 0,0318 | tấn |
| 109 | Nắp chụp đầu trụ D90 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 110 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,208 | 100m3 |
| 111 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 | Mô tả chương V | 25 | m |
| 112 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Mô tả chương V | 86 | m |
| 113 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16 mm2 | Mô tả chương V | 92 | m |
| 114 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mô tả chương V | 10 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn CU 1x4mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 116 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB,100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB,63A | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 118 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | Hộp |
| 119 | Hộp nối cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D63x4,7mm | Mô tả chương V | 0,9 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống D40x3mm | Mô tả chương V | 1,05 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D25x2,3mm | Mô tả chương V | 0,65 | 100m |
| 123 | Lắp đặt tủ điện kích thước (400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 124 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 125 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 126 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 127 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 10 | m |
| 128 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 129 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,025 | 100m3 |
| 130 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 131 | Hệ thống cấp nước ngoài nhà | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 132 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,2535 | m3 |
| 133 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 15 | m3 |
| 134 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 0,0423 | m3 |
| 135 | Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1121 | m3 |
| 136 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,06 | 100m3 |
| 137 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,09 | 100m3 |
| 138 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 139 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 140 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1156 | m2 |
| 141 | Sản xuất cửa thép | Mô tả chương V | 0,0012 | tấn |
| 142 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 0,3025 | m2 |
| 143 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,132 | m2 |
| 144 | Nắp tôn màu dày 4zem | Mô tả chương V | 0,003 | 100m2 |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D27x3mm | Mô tả chương V | 0,6 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D27mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 147 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính D27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt van nhựa đường kính 27mm tay gạt kim loại | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 149 | Hệ thống thoát nước sinh hoạt | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa D114x3,5mm | Mô tả chương V | 0,06 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa D90x3mm | Mô tả chương V | 0,03 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa D114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa D90mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 158 | Hệ thống phòng CCC ngoài nhà | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 159 | Đào đất móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 0,609 | m3 |
| 160 | Đào đất móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 0,1574 | m3 |
| 161 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 22,425 | m3 |
| 162 | Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả chương V | 1,141 | m3 |
| 163 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,9135 | m3 |
| 164 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 150 | Mô tả chương V | 0,1868 | m3 |
| 165 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,0172 | 100m2 |
| 166 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,1207 | 100m3 |
| 167 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,1035 | 100m3 |
| 168 | Gia công kết cấu thép đặt máy bơm | Mô tả chương V | 0,1423 | tấn |
| 169 | Lắp đặt thiết bị dạng thùng | Mô tả chương V | 0,1423 | 1tấn |
| 170 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chương V | 32,5526 | m2 |
| 171 | Bản lề xoay | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 172 | Ổ khóa loại trung | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 173 | Nẹp nhôm V30x30 | Mô tả chương V | 11 | m |
| 174 | Lắp đặt van khóa đồng , D90 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 177 | Kép thép tráng kẽm nối ống D90 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp bích thép, đường kính ống 90mm | Mô tả chương V | 4 | cặp bích |
| 179 | Lắp bích thép, đường kính ống 114mm | Mô tả chương V | 2 | cặp bích |
| 180 | Lắp đặt rúp pê đồng đường kính 114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai, D90/34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 15Bar | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống thép thép đường kính ống D114x3,6mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống D90x3,2mm | Mô tả chương V | 1,02 | 100m |
| 185 | Lắp đặt cút thép đường kính cút D114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút D90mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê thép đường kính tê D114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê thép đường kính tê D90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 189 | Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính 90mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 191 | Vòi chữa cháy D51 dài 20m | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 193 | Lăng chữa cháy D16 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 194 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời KT(700x500x220)mm | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 195 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 196 | Máy bơm chữa cháy xăng 25HP | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 197 | Tháo dỡ nhà học 2 phòng | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 198 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả chương V | 1,8925 | 100m2 |
| 199 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 1,8784 | m3 |
| 200 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 2,6035 | m3 |
| 201 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 22,0059 | m3 |
| 202 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 17,12 | m2 |
| 203 | Đào san đất đất cấp IV | Mô tả chương V | 0,2178 | 100m3 |
| 204 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Mô tả chương V | 0,464 | 100m3 |
| 205 | Thu hồi gỗ bán củi | Mô tả chương V | 1,878 | m3 |
| 206 | Thu hồi sắt bán phế liệu | Mô tả chương V | 604,42 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi