Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210228506-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210203383
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 07:38:00 đến ngày 2021-03-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,332,093,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 10 PHÒNG
1 Phần xây lắp Mô tả chương V 0 0.0
2 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 4,4966 100m3
3 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 20,7439 m3
4 Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 28,3819 m3
5 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 81,4915 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,1426 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 2,8009 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 1,7978 tấn
9 Ván khuôn móng Mô tả chương V 2,5008 100m2
10 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm VXM M75 Mô tả chương V 65,3872 m3
11 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm VXM M75 Mô tả chương V 11,2427 m3
12 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 4,7039 100m3
13 Đào xúc đất để đắp Mô tả chương V 1,664 100m3
14 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 1,249 100m3
15 Bê tông lót móng đá (4x6)cm, mác 50 Mô tả chương V 40,5752 m3
16 Bê tông nền đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,4185 m3
17 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,975 m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 26,9462 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 2,3901 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,6184 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 4,4011 tấn
22 Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 9,702 m3
23 Bê tông cột, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 11,631 m3
24 Ván khuôn cột Mô tả chương V 3,6175 100m2
25 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,644 tấn
26 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 2,8061 tấn
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 1,9088 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 65,5144 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 7,4459 100m2
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 1,8656 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 7,9759 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 4,2986 tấn
33 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 70,832 m3
34 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 7,813 tấn
35 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,3951 tấn
36 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 7,89 100m2
37 Bê tông lanh tô, ô văng, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 25,7357 m3
38 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 1,3328 tấn
39 Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 1,9525 tấn
40 Ván khuôn lanh tô Mô tả chương V 3,9241 100m2
41 Bê tông cầu thang đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 6,6421 m3
42 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,5844 tấn
43 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,5425 tấn
44 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 0,7205 100m2
45 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 77,6393 m3
46 Xây tường bục giảng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20) cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,534 m3
47 Xây tường lan can gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,402 m3
48 Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,0781 m3
49 Xây tường tầng 02 gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 80,3616 m3
50 Xây tường lan can tầng 2 gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,324 m3
51 Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,6561 m3
52 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6 lỗ (8.5x13x20) cm vữa XM mác75 Mô tả chương V 48,1989 m3
53 Xây bậc thang bằng gạch (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 Mô tả chương V 1,678 m3
54 Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1.4)mm Mô tả chương V 614,21 m
55 Lắp dựng thanh kèo, xà gồ Mô tả chương V 1,9784 tấn
56 Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4 mm Mô tả chương V 5,3697 100m2
57 Cửa đi sắt €(30x60x1,2)mm Mô tả chương V 105,6 m2
58 Khóa ổ loại lớn Mô tả chương V 20 bộ
59 Cửa sổ sắt €(30x60x1,2)mm Mô tả chương V 86,18 m2
60 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 128,35 m2
61 Kính màu dày 5ly Mô tả chương V 1,764 m2
62 Cửa đi nhôm Mô tả chương V 19,36 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 211,14 m2
64 Sản xuất vách kính bằng sắt vuông rỗng Mô tả chương V 0,2278 tấn
65 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 21,74 m2
66 Sản xuất lan can Inox Mô tả chương V 0,2319 tấn
67 Lắp dựng lan can Inox Mô tả chương V 18,955 m2
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chương V 218,9032 m2
69 Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông Mô tả chương V 365,01 m2
70 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1.061,3511 m2
71 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 617,1418 m2
72 Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà vữa XM M75 Mô tả chương V 178,039 m2
73 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 297,84 m2
74 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 148,92 m2
75 Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 65,376 m2
76 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 789 m2
77 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 392,4 m2
78 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,7275 m2
79 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 41,37 m2
80 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2 m2
81 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 142,98 m
82 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 646,06 m
83 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 192,7438 m2
84 Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 192,744 m2
85 Thi công xử lý thẩm mỹ dọc theo khe lún bằng nẹp nhôm T30x7.5x2.5 Mô tả chương V 33 m
86 Lát nền sàn bằng gạch (600x600)mm Mô tả chương V 665,5491 m2
87 Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm Mô tả chương V 58,24 m2
88 Lát nền, sàn, kích thước gạch (300x300)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 44,644 m2
89 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch (300x600)mm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 134,764 m2
90 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 91,9557 m2
91 Công tác ốp đá (100x200)mm Mô tả chương V 89,8718 m2
92 Thi công trần tấm nhựa khung nổi (600x600)mm Mô tả chương V 39,102 m2
93 Bả matic vào tường Mô tả chương V 1.659,105 m2
94 Bả matic vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 1.832,475 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 2.365,494 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 1.126,07 m2
97 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 1,69 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,087 100m
99 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,046 100m
100 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Mô tả chương V 40 cái
101 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 20 cái
102 Lưới bịt ống thoát khí Mô tả chương V 1,8 m2
103 Hệ thống điện Mô tả chương V 0 0.0
104 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 410 m
105 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 240 m
106 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 520 m
107 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 1.400 m
108 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A50 A Mô tả chương V 1 cái
109 Lắp đặt các aptomat 4 pha,63A Mô tả chương V 1 cái
110 Lắp đặt Aptomat loại 2 pha MCB, A20A Mô tả chương V 10 cái
111 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB, A30A Mô tả chương V 11 cái
112 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT(400x600x200) Mô tả chương V 1 cái
113 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 59 cái
114 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 59 cái
115 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Mô tả chương V 160 m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Mô tả chương V 450 m
117 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Mô tả chương V 400 m
118 Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy Mô tả chương V 20 hộp
119 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 10 cái
120 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
121 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 12 cái
122 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều Mô tả chương V 4 cái
123 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 20 cái
124 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Mô tả chương V 10 cái
125 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả chương V 20 cái
126 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 Mô tả chương V 100 hộp
127 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 Mô tả chương V 12 hộp
128 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 30 cái
129 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 10 cái
130 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả chương V 8 cái
131 Lắp đặt loại đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 Tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa Mô tả chương V 60 bộ
132 Lắp đặt loại đèn LED Tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa BD T8L CSBA/18Wx1 chiếu sáng bảng Mô tả chương V 20 bộ
133 Lắp đặt đèn sát trần D300 Mô tả chương V 26 bộ
134 Đèn trang trí cầu thang Mô tả chương V 2 bộ
135 Bình khí CO2 MT-3 Mô tả chương V 4 bình
136 Bình bột chữa cháy ABC- MFZ3kg Mô tả chương V 4 bình
137 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 4 cái
138 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (400x500x180)mm Mô tả chương V 4 cái
139 Tiếp địa tủ điện tổng Mô tả chương V 0 0.0
140 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
141 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
142 Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả chương V 3 m
143 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả chương V 6 m
144 Đào móng băngđất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
145 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,025 100m3
146 Hệ thống mạng Mô tả chương V 0 0.0
147 Cáp mạng netconnect cat 5e utp Mô tả chương V 720 m
148 Hub/ linksky srw224g4 - 16port Mô tả chương V 2 hộp
149 Lắp đặt đầu phát Wifi băng tần kép Gigabit AC1900 Totolink A6004NS Mô tả chương V 2 hộp
150 Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu (ADSL) Mô tả chương V 1 hộp
151 Lắp đặt các loại rắc cắm RJ45 Mô tả chương V 22 cái
152 Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER Mô tả chương V 1 hộp
153 Lắp đặt ống nhựa UPVC D16 Mô tả chương V 370 m
154 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 33 bảng
155 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 33 cái
156 Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) Mô tả chương V 1 tủ
157 Hệ thống chống sét Mô tả chương V 0 0.0
158 Kim thu sét Mô tả chương V 1 cái
159 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 Mô tả chương V 8 cọc
160 Cột đỡ kim thu sét thép Mô tả chương V 1 cái
161 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 cái
162 Cáp đồng trần 50mm2 VN Mô tả chương V 45 m
163 Bộ đếm sét Liva Mô tả chương V 1 cái
164 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
165 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 2 bao
166 Ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 6 cái
167 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 11 m3
168 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,11 100m3
169 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm Mô tả chương V 0,32 100m
170 Hệ thống nước Mô tả chương V 0 0.0
171 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả chương V 8 bộ
172 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 8 cái
173 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả chương V 8 bộ
174 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả chương V 8 bộ
175 Lắp đặt gương soi Mô tả chương V 8 cái
176 Lắp đặt phểu thu, D200 Mô tả chương V 12 cái
177 Lắp đặt vòi xả Inox Mô tả chương V 10 bộ
178 Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 Mô tả chương V 1 bộ
179 Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 Mô tả chương V 1 bộ
180 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x5mm Mô tả chương V 0,17 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x5mm Mô tả chương V 0,15 100m
182 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x4mm Mô tả chương V 0,26 100m
183 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49x3mm Mô tả chương V 0,08 100m
184 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,18 100m
185 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm Mô tả chương V 0,36 100m
186 Lắp đặt ống nhựa PVC D21x3mm Mô tả chương V 0,16 100m
187 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm Mô tả chương V 8 cái
188 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm Mô tả chương V 4 cái
189 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D50mm Mô tả chương V 5 cái
190 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 10 cái
191 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D27mm Mô tả chương V 36 cái
192 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D21mm Mô tả chương V 30 cái
193 Lắp đặt tê nhựa D114 mm Mô tả chương V 13 cái
194 Lắp đặt tê nhựa đường kính D90mm Mô tả chương V 14 cái
195 Lắp đặt tê nhựa đường kính D60mm Mô tả chương V 14 cái
196 Lắp đặt tê nhựa đường kính D49mm Mô tả chương V 2 cái
197 Lắp đặt tê nhựa đường kính D27mm Mô tả chương V 16 cái
198 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính D114mm Mô tả chương V 13 cái
199 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính D90mm Mô tả chương V 10 cái
200 Lắp đặt Lơi nhựa đường kính D60mm Mô tả chương V 16 cái
201 Lắp đặt măng sông đường kính D114mm Mô tả chương V 4 cái
202 Lắp đặt măng sông đường kính D90mm Mô tả chương V 3 cái
203 Lắp đặt măng sông đường kính D60mm Mô tả chương V 4 cái
204 Lắp đặt măng sông đường kính D34mm Mô tả chương V 4 cái
205 Lắp đặt măng sông đường kính D27mm Mô tả chương V 6 cái
206 Lắp đặt măng sông đường kính D21mm Mô tả chương V 8 cái
207 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đường kính D60mm Mô tả chương V 1 cái
208 Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D49 mm Mô tả chương V 1 cái
209 Lắp đặt khâu răng nhựa PVC ren đồng, D7 mm Mô tả chương V 4 cái
210 Lắp chóp thông hơi Mô tả chương V 4 cái
211 Lắp đặt van phao điện tự động Mô tả chương V 1 cái
212 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả chương V 1 bể
213 Hầm tự hoại Mô tả chương V 0 0.0
214 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 0,7216 100m3
215 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 1,2 m3
216 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 5,548 m3
217 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,464 m3
218 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,6369 m3
219 Lát gạch không nung 2 lỗ (6,5x10x22)cm Mô tả chương V 15,2 m2
220 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 1,1256 m3
221 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0312 tấn
222 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,1072 100m2
223 Bê tông tấm đan, lanh tô, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 2,3741 m3
224 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,0668 100m2
225 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,1385 tấn
226 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 22 cái
227 Bê tông ống buy đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,127 m3
228 Ván khuôn ống cống, ống buy Mô tả chương V 0,2462 100m2
229 Láng đáy hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 15,5861 m2
230 Trát tường ngoài, mác 75 Mô tả chương V 74,7956 m2
231 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 58,016 m2
232 Tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,0063 100m3
233 Tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm Mô tả chương V 0,0094 100m3
234 Tầng lọc sỏi (2-6)cm Mô tả chương V 0,0144 100m3
235 Tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả chương V 0,0094 100m3
236 Tầng lọc bằng cát Mô tả chương V 0,0141 100m3
237 Than xỉ Mô tả chương V 0,54 m3
238 Than củi Mô tả chương V 0,54 m3
239 Gach vỡ Mô tả chương V 1,57 m3
240 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200mm Mô tả chương V 0,034 100m
241 Lắp đặt ống nhựa D114x5mm Mô tả chương V 0,04 100m
242 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm Mô tả chương V 6 cái
243 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,1332 100m3
B NHÀ HỌC 3 PHÒNG BỘ MÔN
1 Phần xây lắp Mô tả chương V 0 0.0
2 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 1,3498 100m3
3 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 17,304 m3
4 Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 14,7577 m3
5 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 29,4595 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0787 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 1,7131 tấn
8 Ván khuôn móng Mô tả chương V 1,2936 100m2
9 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 Mô tả chương V 43,9734 m3
10 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 Mô tả chương V 13,5036 m3
11 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 1,5228 100m3
12 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 1,6818 100m3
13 Xúc đất, cát để đắp Mô tả chương V 3,205 100m3
14 Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 27,7483 m3
15 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,396 m3
16 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,6 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 20,5336 m3
18 Ván khuôn giằng móng Mô tả chương V 1,7273 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,4896 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 2,3783 tấn
21 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 7,5546 m3
22 Ván khuôn cột Mô tả chương V 1,2689 100m2
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,3039 tấn
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 1,2065 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 13,4923 m3
26 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chương V 1,5952 100m2
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,4677 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 1,7545 tấn
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 14,6215 m3
30 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 1,4161 tấn
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,3975 tấn
32 Ván khuôn sàn, sê nô Mô tả chương V 2,1593 100m2
33 Bê tông lanh tô, ô văng, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 6,269 m3
34 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,1946 tấn
35 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,6172 tấn
36 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 0,9501 100m2
37 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 47,027 m3
38 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,6773 m2
39 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,1337 m3
40 Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác75 Mô tả chương V 10,86 m3
41 Gia công vì kèo thép hình Mô tả chương V 3,757 tấn
42 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả chương V 3,757 tấn
43 Bulong D12,L=120 Mô tả chương V 48 cái
44 Bulong D22,L=800 Mô tả chương V 72 cái
45 Bulong D12,L=250 Mô tả chương V 144 cái
46 Tăng đơ Mô tả chương V 24 cái
47 Bulong D16,L=500 Mô tả chương V 24 cái
48 Xà gồ thép hộp mạ kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 538 m
49 Lắp dựng thanh kèo, xà gồ Mô tả chương V 1,7329 tấn
50 Lợp mái bằng tôn màu dày 0,4 mm Mô tả chương V 3,7827 100m2
51 Cửa đi sắt €(30x60x1,2)mm Mô tả chương V 31,68 m2
52 Khóa ổ loại lớn Mô tả chương V 6 bộ
53 Cửa sổ sắt €(30x60x1,2)mm Mô tả chương V 48,96 m2
54 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 46,0746 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 80,64 m2
56 Gia công lan can hành lang inox Mô tả chương V 0,0434 tấn
57 Lắp dựng lan can inox Mô tả chương V 3,6 tấn
58 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 234,8024 m2
59 Gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông Mô tả chương V 108,1989 m2
60 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 354,4655 m2
61 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 169,6855 m2
62 Trát trụ, cột, trong nhà M75 Mô tả chương V 42,9 m2
63 Trát trụ hộp kỹ thuật ngoài nhà M75 Mô tả chương V 107,85 m2
64 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,36 m2
65 Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 21,84 m2
66 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 78,32 m2
67 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 203,676 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 92,4 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 325,5 m
70 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 101,2 m2
71 Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 101,2 m2
72 Trần thạch cao khung nổi (600x600)mm Mô tả chương V 184,44 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm Mô tả chương V 272,8034 m2
74 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch (120x600)mm Mô tả chương V 14,4852 m2
75 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 39,556 m2
76 Công tác ốp đá (100x200)mm Mô tả chương V 42,9845 m2
77 Bả matic vào tường Mô tả chương V 524,196 m2
78 Bả matic vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 460,946 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 503,885 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 481,257 m2
81 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3mm Mô tả chương V 0,812 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3mm Mô tả chương V 0,07 100m
83 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,02 100m
84 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm Mô tả chương V 16 cái
85 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 16 cái
86 Lưới bịt ống thoát khí Mô tả chương V 1,44 m2
87 Hệ thống điện Mô tả chương V 0 0.0
88 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 Mô tả chương V 50 m
89 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 300 m
90 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 150 m
91 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 290 m
92 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 820 m
93 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=40 A Mô tả chương V 1 cái
94 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha MCB,A=30 A Mô tả chương V 2 cái
95 Lắp đặt thiết bị chống rò RCCB 4 pha,40A Mô tả chương V 1 cái
96 Lắp đặt thiết bị chống rò RCCB 2 pha,25A Mô tả chương V 2 cái
97 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB A30 A Mô tả chương V 14 cái
98 Tủ điện kích thước (400x600x200)mm Mô tả chương V 1 cái
99 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 4-6MCB Mô tả chương V 2 tủ
100 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB Mô tả chương V 1 tủ
101 Bảng nhựa 1-4 lỗ âm tường Mô tả chương V 3 cái
102 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 17 cái
103 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 20 cái
104 Lắp đặt ống nhựa PVCD25 Mô tả chương V 100 m
105 Lắp đặt ống nhựa PVCD20 Mô tả chương V 350 m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Mô tả chương V 100 m
107 Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy Mô tả chương V 20 hộp
108 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 3 cái
109 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 1 cái
110 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 3 cái
111 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 10 cái
112 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Mô tả chương V 3 cái
113 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn Mô tả chương V 12 cái
114 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả chương V 9 cái
115 Lắp đặt khớp nối trơn, D25 Mô tả chương V 22 cái
116 Lắp đặt khớp nối trơn, D20 Mô tả chương V 35 cái
117 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 Mô tả chương V 50 hộp
118 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 Mô tả chương V 20 hộp
119 Ổ cắm 3 ổ cắm đôi 3 chấu loại dây 3m Mô tả chương V 8 cái
120 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 20 cái
121 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 3 cái
122 Lắp đặt loại đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 Tuýp lớp học đôi bóng nhôm nhựa Mô tả chương V 24 bộ
123 Lắp đặt loại đèn LED Tuýp bảng đơn bóng nhôm nhựa BD T8L CSBA/18Wx1 chiếu sáng bảng Mô tả chương V 6 bộ
124 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả chương V 4 bộ
125 Lắp đặt đèn sát trần D300 Mô tả chương V 6 bộ
126 Bình khí CO2 MT-5 Mô tả chương V 2 bình
127 Bình bột chữa cháy ABC- MFZ4kg Mô tả chương V 2 bình
128 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 2 cái
129 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (400x500x180)mm Mô tả chương V 2 cái
130 Tiếp địa tủ điện tổng Mô tả chương V 0 0.0
131 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
132 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 Mô tả chương V 3 cọc
133 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
134 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả chương V 6 m
135 Đào móng băngđất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
136 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,025 100m3
137 Hệ thống mạng Intenet Mô tả chương V 0 0.0
138 Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP Mô tả chương V 300 m
139 HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 48PORT Mô tả chương V 1 hộp
140 Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 Mô tả chương V 24 cái
141 Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER Mô tả chương V 1 hộp
142 Lắp đặt ống nhựa upvc D16 Mô tả chương V 300 m
143 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 26 bảng
144 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả chương V 26 cái
145 Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) Mô tả chương V 1 tủ
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 San nền + chặt cây hiện trạng + cổng chính Mô tả chương V 0 0.0
2 Đào xúc đất đất cấp III Mô tả chương V 0,3713 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả chương V 0,3713 100m3
4 San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả chương V 6,2268 100m3
5 Đất để đắp Mô tả chương V 622,68 m3
6 Chặt và đào gốc cây Mô tả chương V 31 cây
7 Cây Sao Đen Mô tả chương V 5 cây
8 Đào đất móng cột bằng đất cấp III Mô tả chương V 0,177 100m3
9 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 3,3 m3
10 Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 1,065 m3
11 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 5,7173 m3
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,01 tấn
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,1996 tấn
14 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,1277 100m2
15 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,635 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,12 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,006 100m2
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0051 tấn
19 Gia công lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả chương V 0,0905 tấn
20 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,1196 100m3
21 Bê tông cột đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,81 m3
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0122 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,1136 tấn
24 Ván khuôn cột Mô tả chương V 0,108 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,1438 m3
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0333 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,0974 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 0,0954 tấn
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,3359 100m2
30 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,9765 m3
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,1374 tấn
32 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 0,1405 100m2
33 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,0295 m3
34 Xây trụ gạch (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,1864 m3
35 Cổng đẩy sắt hộp bộc tôn Mô tả chương V 11,7 m2
36 Cổng mở sắt hộp bọc tôn Mô tả chương V 2,8275 m2
37 Lắp dựng cổng sắt Mô tả chương V 14,5275 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chương V 14,5275 m2
39 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 13,29 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả chương V 25,3956 m2
41 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,5376 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 19,841 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 14,047 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 34,1 m
45 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 22,3636 m2
46 Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả chương V 22,364 m2
47 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 6,07 m2
48 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Mô tả chương V 19,181 m2
49 Chữ Inox cao 200 Mô tả chương V 18 ký tự
50 Chữ Inox cao 100 Mô tả chương V 11 ký tự
51 Dấu Inox Mô tả chương V 10 dấu
52 Trụ cờ thép D16,L=1m Mô tả chương V 7 cái
53 Bả matic vào tường Mô tả chương V 7,29 m2
54 Bả matic vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 40,452 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 47,742 m2
56 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3mm Mô tả chương V 0,082 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3mm Mô tả chương V 0,0175 100m
58 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,012 100m
59 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả chương V 2 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 mm Mô tả chương V 2 cái
61 Sân bê tông Mô tả chương V 0 0.0
62 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 12,903 m3
63 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 100,901 m3
64 Xây bó vỉa gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,4257 m3
65 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,0374 100m3
66 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 93,5 m2
67 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 93,5 m2
68 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 67,62 m3
69 Ván khuôn sân bê tông Mô tả chương V 0,4508 100m2
70 Bể nước ngầm 30m3 Mô tả chương V 0 0.0
71 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 0,4545 100m3
72 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 3,5346 m3
73 Bê tông đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 8,1414 m3
74 Bê tông nền, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 2,7648 m3
75 Bê tông cột đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 0,4224 m3
76 Bê tông tường đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 2,2522 m3
77 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 3,0552 m3
78 Cốt thép tường đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,9025 tấn
79 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,013 tấn
80 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,068 tấn
81 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,0522 tấn
82 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,4577 tấn
83 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,0906 100m2
84 Ván khuôn tường Mô tả chương V 0,3754 100m2
85 Ván khuôn cột vuông Mô tả chương V 0,0717 100m2
86 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chương V 0,32 100m2
87 Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,628 m3
88 Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 7,2844 m3
89 Láng bể nước, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 82,166 m2
90 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,36 m2
91 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,476 m2
92 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 9,36 m2
93 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,0088 m3
94 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,158 tấn
95 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,0979 100m2
96 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả chương V 21 cấu kiện
97 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,002 100m
98 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả chương V 0,4167 100m3
99 Hệ thống điện tổng thể Mô tả chương V 0 0.0
100 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 1 m3
101 Đào đất mương rãnh đất cấp III Mô tả chương V 0,4 100m3
102 Bê tông lót móng, đá (4x6)cm vữa XM mác 50 Mô tả chương V 0,1 m3
103 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,81 m3
104 Ván khuôn trụ Mô tả chương V 0,036 100m2
105 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,2016 100m3
106 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,2 100m3
107 Thép ống tráng kẽm D90x1,8 Mô tả chương V 8 m
108 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả chương V 0,0318 tấn
109 Nắp chụp đầu trụ D90 Mô tả chương V 1 cái
110 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả chương V 0,208 100m3
111 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 Mô tả chương V 25 m
112 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 Mô tả chương V 86 m
113 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16 mm2 Mô tả chương V 92 m
114 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tả chương V 10 m
115 Lắp đặt dây đơn CU 1x4mm2 Mô tả chương V 120 m
116 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB,100A Mô tả chương V 1 cái
117 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB,63A Mô tả chương V 3 cái
118 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 Hộp
119 Hộp nối cáp 3 pha Mô tả chương V 2 hộp
120 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D63x4,7mm Mô tả chương V 0,9 100m
121 Lắp đặt ống nhựa HDPE , đường kính ống D40x3mm Mô tả chương V 1,05 100m
122 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D25x2,3mm Mô tả chương V 0,65 100m
123 Lắp đặt tủ điện kích thước (400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
124 Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV Mô tả chương V 1 bộ
125 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
126 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
127 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 10 m
128 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
129 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,025 100m3
130 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
131 Hệ thống cấp nước ngoài nhà Mô tả chương V 0 0.0
132 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả chương V 0,2535 m3
133 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 15 m3
134 Bê tông lót móng đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 0,0423 m3
135 Xây móng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1121 m3
136 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,06 100m3
137 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,09 100m3
138 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,0948 m2
139 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 1,0948 m2
140 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1156 m2
141 Sản xuất cửa thép Mô tả chương V 0,0012 tấn
142 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 0,3025 m2
143 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 0,132 m2
144 Nắp tôn màu dày 4zem Mô tả chương V 0,003 100m2
145 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D27x3mm Mô tả chương V 0,6 100m
146 Lắp đặt cút nhựa đường kính D27mm Mô tả chương V 15 cái
147 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính D27mm Mô tả chương V 2 cái
148 Lắp đặt van nhựa đường kính 27mm tay gạt kim loại Mô tả chương V 1 cái
149 Hệ thống thoát nước sinh hoạt Mô tả chương V 0 0.0
150 Lắp đặt ống nhựa D114x3,5mm Mô tả chương V 0,06 100m
151 Lắp đặt ống nhựa D90x3mm Mô tả chương V 0,03 100m
152 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm Mô tả chương V 1 cái
153 Lắp đặt cút nhựa D90mm Mô tả chương V 1 cái
154 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm Mô tả chương V 4 cái
155 Lắp đặt cút nhựa D90mm Mô tả chương V 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa D114mm Mô tả chương V 1 cái
157 Lắp đặt tê nhựa D90mm Mô tả chương V 1 cái
158 Hệ thống phòng CCC ngoài nhà Mô tả chương V 0 0.0
159 Đào đất móng cột đất cấp III Mô tả chương V 0,609 m3
160 Đào đất móng cột đất cấp III Mô tả chương V 0,1574 m3
161 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 22,425 m3
162 Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả chương V 1,141 m3
163 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,9135 m3
164 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 150 Mô tả chương V 0,1868 m3
165 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,0172 100m2
166 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,1207 100m3
167 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,1035 100m3
168 Gia công kết cấu thép đặt máy bơm Mô tả chương V 0,1423 tấn
169 Lắp đặt thiết bị dạng thùng Mô tả chương V 0,1423 1tấn
170 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả chương V 32,5526 m2
171 Bản lề xoay Mô tả chương V 1 bộ
172 Ổ khóa loại trung Mô tả chương V 2 cái
173 Nẹp nhôm V30x30 Mô tả chương V 11 m
174 Lắp đặt van khóa đồng , D90 Mô tả chương V 2 cái
175 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm Mô tả chương V 2 cái
176 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
177 Kép thép tráng kẽm nối ống D90 Mô tả chương V 4 cái
178 Lắp bích thép, đường kính ống 90mm Mô tả chương V 4 cặp bích
179 Lắp bích thép, đường kính ống 114mm Mô tả chương V 2 cặp bích
180 Lắp đặt rúp pê đồng đường kính 114mm Mô tả chương V 1 cái
181 Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai, D90/34 Mô tả chương V 1 cái
182 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 15Bar Mô tả chương V 1 cái
183 Lắp đặt ống thép thép đường kính ống D114x3,6mm Mô tả chương V 0,12 100m
184 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống D90x3,2mm Mô tả chương V 1,02 100m
185 Lắp đặt cút thép đường kính cút D114mm Mô tả chương V 4 cái
186 Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút D90mm Mô tả chương V 12 cái
187 Lắp đặt tê thép đường kính tê D114mm Mô tả chương V 2 cái
188 Lắp đặt tê thép đường kính tê D90mm Mô tả chương V 2 cái
189 Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính 90mm Mô tả chương V 6 cái
190 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm Mô tả chương V 2 cái
191 Vòi chữa cháy D51 dài 20m Mô tả chương V 4 cái
192 Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 Mô tả chương V 4 cái
193 Lăng chữa cháy D16 Mô tả chương V 4 cái
194 Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời KT(700x500x220)mm Mô tả chương V 2 bộ
195 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP Mô tả chương V 1 bộ
196 Máy bơm chữa cháy xăng 25HP Mô tả chương V 1 bộ
197 Tháo dỡ nhà học 2 phòng Mô tả chương V 0 0.0
198 Tháo tấm lợp tôn Mô tả chương V 1,8925 100m2
199 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 1,8784 m3
200 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 2,6035 m3
201 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 22,0059 m3
202 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 17,12 m2
203 Đào san đất đất cấp IV Mô tả chương V 0,2178 100m3
204 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV Mô tả chương V 0,464 100m3
205 Thu hồi gỗ bán củi Mô tả chương V 1,878 m3
206 Thu hồi sắt bán phế liệu Mô tả chương V 604,42 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->