Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng lắp đặt thiết bị xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210229202-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện dự án xây dựng cấp bách hệ thống chống lũ lụt sông Cầu kết hợp hoàn thiện hạ tầng đô thị hai bờ sông Cầu tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng lắp đặt thiết bị xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210222521
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Thái Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-22 20:12:00 đến ngày 2021-03-15 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,251,529,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất - Cấp đất I HSTK, Chương V E-HSMT 8.670,93 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK, Chương V E-HSMT 65.016,33 m3
B GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất - Cấp đất I HSTK, Chương V E-HSMT 2.639,75 m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 14.366,05 m3
3 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 HSTK, Chương V E-HSMT 1.477,47 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK, Chương V E-HSMT 9,6 100m3
5 Rải giấy dầu lớp cách ly HSTK, Chương V E-HSMT 5.332,86 m2
6 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 1.279,8864 m3
7 Ván khuôn mặt đường bê tông HSTK, Chương V E-HSMT 371,95 m2
8 Thi công khe co, khe dọc, khe giãn mặt đường bê tông HSTK, Chương V E-HSMT 910,1 m
C HÈ ĐƯỜNG, CÂY XANH
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M100 HSTK, Chương V E-HSMT 38,3906 m3
2 Bê tông đúc sẵn bó vỉa M250, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 78,3275 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa HSTK, Chương V E-HSMT 16,9131 100m2
4 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18,5x35x100cm HSTK, Chương V E-HSMT 1.688,5 m
5 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 59,0975 m3
6 Ván khuôn móng bó vỉa HSTK, Chương V E-HSMT 3,377 100m2
7 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% HSTK, Chương V E-HSMT 3,8331 100m3
8 Đắp cát công trình HSTK, Chương V E-HSMT 1,9166 m3
9 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 6cm HSTK, Chương V E-HSMT 2.632,8095 m2
10 Đào hố trồng cây - Cấp đất III HSTK, Chương V E-HSMT 35,728 m3
11 Trồng cây bóng mát đô thị, cây cảnh cỡ bầu 70x65cm HSTK, Chương V E-HSMT 112 cây
12 Đắp đất màu trồng cây HSTK, Chương V E-HSMT 100,8 m3
13 Duy trì cây xanh có bồn cỏ mới trồng HSTK, Chương V E-HSMT 112 cây/năm
14 Xây bồn cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 HSTK, Chương V E-HSMT 29,3906 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 HSTK, Chương V E-HSMT 273,5488 m2
D THOÁT NƯỚC
1 Đào móng - Cấp đất III HSTK, Chương V E-HSMT 2.510,8 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 HSTK, Chương V E-HSMT 67,63 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 202,9 m3
4 Ván khuôn móng HSTK, Chương V E-HSMT 3,9063 100m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK, Chương V E-HSMT 347,38 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK, Chương V E-HSMT 404,67 m2
7 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 85,94 m3
8 Ván khuôn gỗ HSTK, Chương V E-HSMT 10,4169 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm HSTK, Chương V E-HSMT 3,685 tấn
10 Bê tông đúc sẵn tấm đan M200, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 111,8 m3
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan HSTK, Chương V E-HSMT 8,2655 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan HSTK, Chương V E-HSMT 4,8981 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSTK, Chương V E-HSMT 1.331 1cấu kiện
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 12,2638 100m3
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm HSTK, Chương V E-HSMT 6,1 100m
16 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm HSTK, Chương V E-HSMT 488 cái
17 Đào móng cống, cửa xả - Cấp đất III HSTK, Chương V E-HSMT 141,4 m3
18 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm HSTK, Chương V E-HSMT 7 1 đoạn ống
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 HSTK, Chương V E-HSMT 7 m3
20 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm HSTK, Chương V E-HSMT 7 mối nối
21 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính 1m HSTK, Chương V E-HSMT 7 ống
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 0,765 100m3
23 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 HSTK, Chương V E-HSMT 12,71 m3
24 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 HSTK, Chương V E-HSMT 9,61 m3
25 Đào móng hố ga - Cấp đất III HSTK, Chương V E-HSMT 363,89 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 1,9796 100m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 HSTK, Chương V E-HSMT 13,88 m3
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 18,03 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSTK, Chương V E-HSMT 0,5387 100m2
30 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSTK, Chương V E-HSMT 61,87 m3
31 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 HSTK, Chương V E-HSMT 270,29 m2
32 Bê tông giằng M250, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 10,35 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK, Chương V E-HSMT 1,3539 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK, Chương V E-HSMT 0,5253 tấn
35 Bê tông đúc sẵn tấm đan M250, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 8,79 m3
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan HSTK, Chương V E-HSMT 0,4676 100m2
37 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan HSTK, Chương V E-HSMT 1,4195 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg HSTK, Chương V E-HSMT 120 1cấu kiện
E CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm HSTK, Chương V E-HSMT 7,8 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 13,8 100 m
3 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50x45 độ HSTK, Chương V E-HSMT 17 cái
5 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50x90độ HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
6 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 63mm HSTK, Chương V E-HSMT 18 cái
7 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,24 100m
8 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,67 100m
9 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1,5 cặp bích
10 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
11 Đào móng đường ống - Cấp đất III HSTK, Chương V E-HSMT 668,39 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK, Chương V E-HSMT 6,6839 100m3
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm HSTK, Chương V E-HSMT 0,8763 100m2
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm HSTK, Chương V E-HSMT 0,8763 100m2
15 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 20cm HSTK, Chương V E-HSMT 0,8763 100m2
16 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 7,8 100m
17 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 21,6 100m
18 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm HSTK, Chương V E-HSMT 13,8 100m
19 Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 200x100mm 1 cái
20 Lắp đặt BU - Đường kính 200mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 200mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt bộ lọc đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt cút gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100x90 độ HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100x100mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
31 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 10 cái
33 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
34 Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
35 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 110mm HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
36 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 10 cái
37 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 14 cái
38 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
39 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt kép thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
42 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 100mm 1 cái
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,01 100m
44 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt Tê gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt cút gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt BU - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,01 100m
53 Lắp đặt Tê gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
55 Lắp đặt cút gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
57 Lắp bộ lọc đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt côn gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt BU - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,04 100m
63 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp bích thép - Đường kính 100mm HSTK, Chương V E-HSMT 6 cặp bích
65 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 4,3013 m3
66 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III HSTK, Chương V E-HSMT 3,5486 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSTK, Chương V E-HSMT 1,8563 m3
68 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSTK, Chương V E-HSMT 0,3349 100m2
69 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 HSTK, Chương V E-HSMT 4,2589 m3
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSTK, Chương V E-HSMT 1,1967 m3
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSTK, Chương V E-HSMT 0,0653 100m2
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T HSTK, Chương V E-HSMT 24 cái
73 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSTK, Chương V E-HSMT 0,1228 tấn
74 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSTK, Chương V E-HSMT 7,6793 m3
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK, Chương V E-HSMT 37,532 m2
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III HSTK, Chương V E-HSMT 32,248 1m3
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III HSTK, Chương V E-HSMT 24,587 1m3
F CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m HSTK, Chương V E-HSMT 1 1 tủ
2 Lắp giá đỡ tủ HSTK, Chương V E-HSMT 1 1 bộ
3 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công HSTK, Chương V E-HSMT 0,0104 tấn
4 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 1.047 m
5 Bốc xếp xuống dây cáp các loại bằng thủ công HSTK, Chương V E-HSMT 0,001 tấn
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 170,5 m
7 Luồn dây từ cáp treo lên đèn HSTK, Chương V E-HSMT 0,01 100m
8 Bốc xếp xuống dây cáp các loại bằng thủ công HSTK, Chương V E-HSMT 0,0001 tấn
9 Băng dính cách điện HSTK, Chương V E-HSMT 10 Cuộn
10 Bịt đầu cáp HSTK, Chương V E-HSMT 46 Cái
11 Kẹp xiết HSTK, Chương V E-HSMT 43 Bộ
12 Kẹp treo HSTK, Chương V E-HSMT 13 Bộ
13 Ghíp 2 bu lông HSTK, Chương V E-HSMT 84 Bộ
14 Đầu cốt đồng nhôm AM-16 HSTK, Chương V E-HSMT 16 Cái
15 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 0,1 10 đầu cốt
16 Lắp cần đèn CĐL-1,5 HSTK, Chương V E-HSMT 30 cần đèn
17 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công HSTK, Chương V E-HSMT 0,024 tấn
18 Lắp cần đèn CĐL-1,5S HSTK, Chương V E-HSMT 1 1 cần đèn
19 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công HSTK, Chương V E-HSMT 0,0229 tấn
20 Đánh số cột bê tông ly tâm HSTK, Chương V E-HSMT 4,3 10 cột
21 Lắp đặt Đèn cao áp LED 75W HSTK, Chương V E-HSMT 31 bộ
22 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m HSTK, Chương V E-HSMT 1 1 chóa
G XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Cột NPC.I-18-190-11 HSTK, Chương V E-HSMT 8 Cột
2 Móng cột MT-7 HSTK, Chương V E-HSMT 4 Móng
3 Móng cột MTK-13 HSTK, Chương V E-HSMT 2 Móng
4 Xà néo lệch XNL35-1LK HSTK, Chương V E-HSMT 4 Bộ
5 Xà néo lệch XNL35-2LK HSTK, Chương V E-HSMT 2 Bộ
6 Sư chuỗi CN- Polimer 35kV + Phụ kiện giáp níu HSTK, Chương V E-HSMT 12 Chuỗi
7 Sứ đứng PI45 + Ty mạ và dây định hình HSTK, Chương V E-HSMT 24 Quả
8 Kẹp cáp 2 bulong HSTK, Chương V E-HSMT 60 Cái
9 Giằng cột kép HSTK, Chương V E-HSMT 2 Bộ
10 Tiếp địa R2 HSTK, Chương V E-HSMT 6 Bộ
11 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE HSTK, Chương V E-HSMT 754 m
12 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv HSTK, Chương V E-HSMT 24 cái
13 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi HSTK, Chương V E-HSMT 12 bát
14 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông HSTK, Chương V E-HSMT 6 1 vị trí
15 Thí nghiệm dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE(6m/mẫu) HSTK, Chương V E-HSMT 1 Mẫu
H XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng cột MT-7 HSTK, Chương V E-HSMT 2 Móng
2 Cột NPC.I-16-190-9,2 HSTK, Chương V E-HSMT 2 Cột
3 Xà đón dây đầu trạm HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu dao + cần thao tác HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ trung gian 1 HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
6 Xà đỡ sứ trung gian 2 HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ trung gian +thanh lắp chống sét van HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
10 Giá đỡ tủ điện hạ thế HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
11 Giá đỡ cáp tổng HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
12 Ghế thao tác HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
13 Thang trèo HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
14 Tiếp địa trạm HSTK, Chương V E-HSMT 1 HT
15 Đầu cốt đồng M-120 HSTK, Chương V E-HSMT 2 Cái
16 Đầu cốt đồng M240 HSTK, Chương V E-HSMT 6 Cái
17 Đầu cốt đồng M35 HSTK, Chương V E-HSMT 9 Cái
18 Đầu cốt đồng M50 HSTK, Chương V E-HSMT 6 Cái
19 Cáp lực CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x240mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 24 m
20 Cáp lực CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x20mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 8 m
21 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE HSTK, Chương V E-HSMT 51 m
22 Dây đồng mềm nhiều sợi M 95 HSTK, Chương V E-HSMT 8 m
23 Dây đồng mềm nhiều sợi M 35 HSTK, Chương V E-HSMT 5 m
24 Biển báo an toàn và biển tên trạm HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
25 Khóa tay thao tác + khóa tủ hạ thế HSTK, Chương V E-HSMT 3 Cái
26 Băng dính cách điện HSTK, Chương V E-HSMT 5 Cuộn
27 Sứ đứng PI45 + Ty mạ và dây định hình HSTK, Chương V E-HSMT 27 Quả
28 Cầu chì tự rơi 35kV HSTK, Chương V E-HSMT 1 1bộ (3 pha)
I THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP
1 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện HSTK, Chương V E-HSMT 1 mẫu
2 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng HSTK, Chương V E-HSMT 1 mẫu
3 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv HSTK, Chương V E-HSMT 27 cái
4 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv HSTK, Chương V E-HSMT 3 phân đoạn
5 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột HSTK, Chương V E-HSMT 4 sợi
6 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
7 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha HSTK, Chương V E-HSMT 3 bộ
J XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Móng cột MT-1 HSTK, Chương V E-HSMT 22 Móng
2 Móng cột MK-2 HSTK, Chương V E-HSMT 21 Móng
3 Cột điện NPC.I-8.5-190-4,3 HSTK, Chương V E-HSMT 64 Cột
4 Cáp AL/XLPE -4x95mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 1.397 m
5 Cổ dề CD8,5-2LT HSTK, Chương V E-HSMT 21 Bộ
6 Cổ dề CD8,5-1LT HSTK, Chương V E-HSMT 26 Bộ
7 Cổ dề CD18-2LT HSTK, Chương V E-HSMT 3 Bộ
8 Cổ dề CD18-1LT HSTK, Chương V E-HSMT 3 Bộ
9 Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vị trí bẻ góc. Tiết diện dây <= 95mm2 HSTK, Chương V E-HSMT 7 1 vị trí vượt
10 Kẹp xiết HSTK, Chương V E-HSMT 61 Bộ
11 Kẹp treo HSTK, Chương V E-HSMT 18 Bộ
12 Ghíp 2 bulong HSTK, Chương V E-HSMT 64 Cái
13 Bịt đầu cáp HSTK, Chương V E-HSMT 80 Cái
14 Đầu cốt đồng M95 HSTK, Chương V E-HSMT 16 Cái
15 Tiếp địa lặp lại RLL HSTK, Chương V E-HSMT 13 Bộ
16 Băng dính cách điện HSTK, Chương V E-HSMT 10 Cuộn
17 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông HSTK, Chương V E-HSMT 13 1 vị trí
18 Thí nghiệm mẫu cáp AL/XLPE -4x95mm2 (6m/mẫu) HSTK, Chương V E-HSMT 1 Mẫu
K THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 630KVA-35/0,4kV HSTK, Chương V E-HSMT 1 Máy
2 Chống sét van 35KV HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
3 Tủ điện hạ thế trọn bộ 500V-1000A (5 lộ ra) HSTK, Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Cầu dao chém ngang 35KV-630A HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
5 Thí nghiệm và lắp đặt thiết bị TBA HSTK, Chương V E-HSMT 1 HM
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->