Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng lắp đặt thiết bị xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện dự án xây dựng cấp bách hệ thống chống lũ lụt sông Cầu kết hợp hoàn thiện hạ tầng đô thị hai bờ sông Cầu tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng lắp đặt thiết bị xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210222521 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 20:12:00 đến ngày 2021-03-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,251,529,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | HSTK, Chương V E-HSMT | 8.670,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK, Chương V E-HSMT | 65.016,33 | m3 |
| B | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | HSTK, Chương V E-HSMT | 2.639,75 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 14.366,05 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.477,47 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSTK, Chương V E-HSMT | 9,6 | 100m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | HSTK, Chương V E-HSMT | 5.332,86 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.279,8864 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | HSTK, Chương V E-HSMT | 371,95 | m2 |
| 8 | Thi công khe co, khe dọc, khe giãn mặt đường bê tông | HSTK, Chương V E-HSMT | 910,1 | m |
| C | HÈ ĐƯỜNG, CÂY XANH | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M100 | HSTK, Chương V E-HSMT | 38,3906 | m3 |
| 2 | Bê tông đúc sẵn bó vỉa M250, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 78,3275 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | HSTK, Chương V E-HSMT | 16,9131 | 100m2 |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18,5x35x100cm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.688,5 | m |
| 5 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 59,0975 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bó vỉa | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,377 | 100m2 |
| 7 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,8331 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,9166 | m3 |
| 9 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 6cm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2.632,8095 | m2 |
| 10 | Đào hố trồng cây - Cấp đất III | HSTK, Chương V E-HSMT | 35,728 | m3 |
| 11 | Trồng cây bóng mát đô thị, cây cảnh cỡ bầu 70x65cm | HSTK, Chương V E-HSMT | 112 | cây |
| 12 | Đắp đất màu trồng cây | HSTK, Chương V E-HSMT | 100,8 | m3 |
| 13 | Duy trì cây xanh có bồn cỏ mới trồng | HSTK, Chương V E-HSMT | 112 | cây/năm |
| 14 | Xây bồn cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 29,3906 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 273,5488 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | HSTK, Chương V E-HSMT | 2.510,8 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 67,63 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 202,9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,9063 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 347,38 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 404,67 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 85,94 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ | HSTK, Chương V E-HSMT | 10,4169 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,685 | tấn |
| 10 | Bê tông đúc sẵn tấm đan M200, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 111,8 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | HSTK, Chương V E-HSMT | 8,2655 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | HSTK, Chương V E-HSMT | 4,8981 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.331 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 12,2638 | 100m3 | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 6,1 | 100m |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 488 | cái |
| 17 | Đào móng cống, cửa xả - Cấp đất III | HSTK, Chương V E-HSMT | 141,4 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | 1 đoạn ống |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | m3 |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | mối nối |
| 21 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính 1m | HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | ống |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,765 | 100m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | HSTK, Chương V E-HSMT | 12,71 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | HSTK, Chương V E-HSMT | 9,61 | m3 |
| 25 | Đào móng hố ga - Cấp đất III | HSTK, Chương V E-HSMT | 363,89 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,9796 | 100m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | HSTK, Chương V E-HSMT | 13,88 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 18,03 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,5387 | 100m2 |
| 30 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 61,87 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | HSTK, Chương V E-HSMT | 270,29 | m2 |
| 32 | Bê tông giằng M250, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 10,35 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,3539 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,5253 | tấn |
| 35 | Bê tông đúc sẵn tấm đan M250, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8,79 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,4676 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,4195 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | HSTK, Chương V E-HSMT | 120 | 1cấu kiện |
| E | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 7,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 13,8 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50x45 độ | HSTK, Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50x90độ | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 63mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,67 | 100m |
| 9 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 10 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Đào móng đường ống - Cấp đất III | HSTK, Chương V E-HSMT | 668,39 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 6,6839 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8763 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8763 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 20cm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8763 | 100m2 |
| 16 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 7,8 | 100m |
| 17 | Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 21,6 | 100m |
| 18 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 13,8 | 100m |
| 19 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 200x100mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt BU - Đường kính 200mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 200mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt bộ lọc đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100x90 độ | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100x100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 110mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt kép thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 44 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren - Đường kính 50mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt BU - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 53 | Lắp đặt Tê gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp bộ lọc đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn gang nối bằng p/p mặt bích - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt BU - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 63 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cặp bích |
| 65 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 4,3013 | m3 |
| 66 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | HSTK, Chương V E-HSMT | 3,5486 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,8563 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3349 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 4,2589 | m3 |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1967 | m3 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0653 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T | HSTK, Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 73 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1228 | tấn |
| 74 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 7,6793 | m3 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK, Chương V E-HSMT | 37,532 | m2 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | HSTK, Chương V E-HSMT | 32,248 | 1m3 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | HSTK, Chương V E-HSMT | 24,587 | 1m3 |
| F | CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp giá đỡ tủ | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 3 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.047 | m |
| 5 | Bốc xếp xuống dây cáp các loại bằng thủ công | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 170,5 | m |
| 7 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 8 | Bốc xếp xuống dây cáp các loại bằng thủ công | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0001 | tấn |
| 9 | Băng dính cách điện | HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 10 | Bịt đầu cáp | HSTK, Chương V E-HSMT | 46 | Cái |
| 11 | Kẹp xiết | HSTK, Chương V E-HSMT | 43 | Bộ |
| 12 | Kẹp treo | HSTK, Chương V E-HSMT | 13 | Bộ |
| 13 | Ghíp 2 bu lông | HSTK, Chương V E-HSMT | 84 | Bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM-16 | HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 15 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 16 | Lắp cần đèn CĐL-1,5 | HSTK, Chương V E-HSMT | 30 | cần đèn |
| 17 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 18 | Lắp cần đèn CĐL-1,5S | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | 1 cần đèn |
| 19 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0229 | tấn |
| 20 | Đánh số cột bê tông ly tâm | HSTK, Chương V E-HSMT | 4,3 | 10 cột |
| 21 | Lắp đặt Đèn cao áp LED 75W | HSTK, Chương V E-HSMT | 31 | bộ |
| 22 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | 1 chóa |
| G | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Cột NPC.I-18-190-11 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Móng cột MT-7 | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột MTK-13 | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Xà néo lệch XNL35-1LK | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà néo lệch XNL35-2LK | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Sư chuỗi CN- Polimer 35kV + Phụ kiện giáp níu | HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 7 | Sứ đứng PI45 + Ty mạ và dây định hình | HSTK, Chương V E-HSMT | 24 | Quả |
| 8 | Kẹp cáp 2 bulong | HSTK, Chương V E-HSMT | 60 | Cái |
| 9 | Giằng cột kép | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa R2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | HSTK, Chương V E-HSMT | 754 | m |
| 12 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | HSTK, Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | bát |
| 14 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | 1 vị trí |
| 15 | Thí nghiệm dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE(6m/mẫu) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Mẫu |
| H | XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột MT-7 | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Cột NPC.I-16-190-9,2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu dao + cần thao tác | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian 1 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian 2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian +thanh lắp chống sét van | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ tủ điện hạ thế | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp tổng | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Ghế thao tác | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Thang trèo | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa trạm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | HT |
| 15 | Đầu cốt đồng M-120 | HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M240 | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | HSTK, Chương V E-HSMT | 9 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 | HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Cáp lực CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x240mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 20 | Cáp lực CU/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x20mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 21 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | HSTK, Chương V E-HSMT | 51 | m |
| 22 | Dây đồng mềm nhiều sợi M 95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Dây đồng mềm nhiều sợi M 35 | HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 24 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Khóa tay thao tác + khóa tủ hạ thế | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 26 | Băng dính cách điện | HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | Cuộn |
| 27 | Sứ đứng PI45 + Ty mạ và dây định hình | HSTK, Chương V E-HSMT | 27 | Quả |
| 28 | Cầu chì tự rơi 35kV | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | 1bộ (3 pha) |
| I | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | mẫu |
| 2 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | HSTK, Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 4 | Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | phân đoạn |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| J | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột MT-1 | HSTK, Chương V E-HSMT | 22 | Móng |
| 2 | Móng cột MK-2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 21 | Móng |
| 3 | Cột điện NPC.I-8.5-190-4,3 | HSTK, Chương V E-HSMT | 64 | Cột |
| 4 | Cáp AL/XLPE -4x95mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 1.397 | m |
| 5 | Cổ dề CD8,5-2LT | HSTK, Chương V E-HSMT | 21 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CD8,5-1LT | HSTK, Chương V E-HSMT | 26 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CD18-2LT | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Cổ dề CD18-1LT | HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vị trí bẻ góc. Tiết diện dây <= 95mm2 | HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | 1 vị trí vượt |
| 10 | Kẹp xiết | HSTK, Chương V E-HSMT | 61 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo | HSTK, Chương V E-HSMT | 18 | Bộ |
| 12 | Ghíp 2 bulong | HSTK, Chương V E-HSMT | 64 | Cái |
| 13 | Bịt đầu cáp | HSTK, Chương V E-HSMT | 80 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M95 | HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 15 | Tiếp địa lặp lại RLL | HSTK, Chương V E-HSMT | 13 | Bộ |
| 16 | Băng dính cách điện | HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 17 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | HSTK, Chương V E-HSMT | 13 | 1 vị trí |
| 18 | Thí nghiệm mẫu cáp AL/XLPE -4x95mm2 (6m/mẫu) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Mẫu |
| K | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 630KVA-35/0,4kV | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 35KV | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 500V-1000A (5 lộ ra) | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Cầu dao chém ngang 35KV-630A | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm và lắp đặt thiết bị TBA | HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | HM |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi