Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210124765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất quận Ninh Kiều |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 08:30:00 đến ngày 2021-03-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,870,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: KHỐI PHÒNG CHỨC NĂNG, PHÒNG BỘ MÔN, PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 3,96 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 2,42 | 100m3 |
| 3 | Ép trước cọc bê tông li tâm ứng lực trước đường kính D=350mm, đất cấp I | Mô tả Chương V | 37,52 | 100m |
| 4 | SX cọc bê tông li tâm ứng lực trước đường kính D=350mm | Mô tả Chương V | 3.512,6 | m |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép | Mô tả Chương V | 270 | mối nối |
| 6 | Sản xuất thép nối cọc, thép đầu cọc bằng thép tấm | Mô tả Chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤ 20kg/cấu kiện | Mô tả Chương V | 0,09 | tấn |
| 8 | Phá dỡ bê tông cọc | Mô tả Chương V | 0,15 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình (chỉ tính nhân công) | Mô tả Chương V | 152,3 | m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 291,12 | m3 |
| 11 | SXLD tấm cao su sọc lót nền | Mô tả Chương V | 469,57 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 | Mô tả Chương V | 25,64 | m3 |
| 13 | SX bê tông chèn cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M300 | Mô tả Chương V | 4,1 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rộng < 250cm đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 100,01 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 27,74 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 h≤4m đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 7,24 | m3 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 h≤16m đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 61,17 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 2,28 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 35,99 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 35,97 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 35,97 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 27,71 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 19 | m3 |
| 24 | Bê tông nền tầng trệt đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 60,03 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 56,34 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 56,34 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 24,94 | m3 |
| 28 | Bê tông máng nước đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 23,94 | m3 |
| 29 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 13,63 | m3 |
| 30 | Bê tông tam cấp đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 5,94 | m3 |
| 31 | Bê tông bậc cầu thang đá 1x2 M150 | Mô tả Chương V | 4,86 | m3 |
| 32 | Bê tông bậc tam cấp đá 1x2 M150 | Mô tả Chương V | 3,6 | m3 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M150 | Mô tả Chương V | 3,02 | m3 |
| 34 | Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 9,7 | m3 |
| 35 | Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 9,57 | m3 |
| 36 | Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 6,81 | m3 |
| 37 | Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 1,42 | m3 |
| 38 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Mô tả Chương V | 2,34 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả Chương V | 2,97 | 100m2 |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 2,35 | 100m2 |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 0,8 | 100m2 |
| 42 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 8,7 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 2,61 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 3,64 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 3,64 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤50m | Mô tả Chương V | 3,36 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤50m | Mô tả Chương V | 2,56 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn, sê nô, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 5,61 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn, sê nô, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 5,61 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn, sê nô, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 3 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 3,56 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản đỡ | Mô tả Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Mô tả Chương V | 1,27 | 100m2 |
| 55 | SXLD ván khuôn tam cấp | Mô tả Chương V | 0,64 | 100m2 |
| 56 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 1,64 | 100m2 |
| 57 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 1,61 | 100m2 |
| 58 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 1,04 | 100m2 |
| 59 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 60 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính ≤10mm | Mô tả Chương V | 0,13 | tấn |
| 61 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính ≤18mm | Mô tả Chương V | 1,9 | tấn |
| 62 | SXLD cốt thép móng đường kính ≤18mm | Mô tả Chương V | 10,2 | tấn |
| 63 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính ≤10mm | Mô tả Chương V | 1,3 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính >18mm | Mô tả Chương V | 8,5 | tấn |
| 65 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm h≤16m | Mô tả Chương V | 2,5 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm h≤16m | Mô tả Chương V | 12,88 | tấn |
| 67 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h≤16m | Mô tả Chương V | 4,01 | tấn |
| 68 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,98 | tấn |
| 69 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm h≤4m | Mô tả Chương V | 4,73 | tấn |
| 70 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm h≤4m | Mô tả Chương V | 2,53 | tấn |
| 71 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm h≤16m | Mô tả Chương V | 2,88 | tấn |
| 72 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm h≤16m | Mô tả Chương V | 16,26 | tấn |
| 73 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h≤16m | Mô tả Chương V | 4,97 | tấn |
| 74 | SXLD cốt thép sàn đường kính ≤10mm h≤16m | Mô tả Chương V | 21,69 | tấn |
| 75 | SXLD cốt thép sàn đường kính ≤10mm h≤50m | Mô tả Chương V | 6,06 | tấn |
| 76 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính ≤10mm h≤16m | Mô tả Chương V | 0,83 | tấn |
| 77 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính ≤18mm h≤16m | Mô tả Chương V | 2,14 | tấn |
| 78 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văng đường kính ≤10mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,6 | tấn |
| 79 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văng đường kính ≤18mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,66 | tấn |
| 80 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văng đường kính ≤10mm h≤16m | Mô tả Chương V | 1,18 | tấn |
| 81 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm h≤16m | Mô tả Chương V | 1,27 | tấn |
| 82 | Xây tường bó nền gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180mm) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | 25,54 | m3 |
| 83 | Xây tường cột ốp gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | 1,32 | m3 |
| 84 | Xây tường hộp gen gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 46,05 | m3 |
| 85 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180 M75) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | 0,73 | m3 |
| 86 | Xây tường gạch nung (gạch ống 8x8x18cm M75) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | 38,78 | m3 |
| 87 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18cm M75) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | 38,13 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | 0,72 | m3 |
| 89 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | 10,81 | m3 |
| 90 | Xây tường gạch nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 39,78 | m3 |
| 91 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 41,35 | m3 |
| 92 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 8,57 | m3 |
| 93 | Xây tường gạch nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 40,68 | m3 |
| 94 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 32,98 | m3 |
| 95 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 11,57 | m3 |
| 96 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 10,25 | m3 |
| 97 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 1,16 | m3 |
| 98 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 0,21 | m3 |
| 99 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 | Mô tả Chương V | 8,83 | m3 |
| 100 | Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 | Mô tả Chương V | 0,84 | m3 |
| 101 | Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 283,76 | m2 |
| 102 | Trát bậc cấp, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 118,1 | m2 |
| 103 | Trát bó hộp gen chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 27 | m2 |
| 104 | Trát bó hộp gen chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 309,98 | m2 |
| 105 | Trát tường thành tam cấp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 13,53 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài trệt chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 268,95 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài lầu 1 chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 381,08 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài lầu 2 chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 275,33 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài mái chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 85 | m2 |
| 110 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 1.951,09 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 329,1 | m2 |
| 112 | Trát xà dầm sàn vữa M75 | Mô tả Chương V | 656,51 | m2 |
| 113 | Trát xà dầm sàn vữa M75 | Mô tả Chương V | 40,5 | m2 |
| 114 | Trát trần sàn lầu, vữa M75 | Mô tả Chương V | 1.408,28 | m2 |
| 115 | Trát sê nô, vữa M75 | Mô tả Chương V | 363,26 | m2 |
| 116 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 132,92 | m2 |
| 117 | Trát lanh tô, ô văng, giằng tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 401,45 | m2 |
| 118 | Trát gờ chỉ nước rộng 40 dày 20 vữa M75 | Mô tả Chương V | 306 | m |
| 119 | Đắp vữa trang trí Ldvl2 vữa M75 | Mô tả Chương V | 206,8 | m |
| 120 | Đắp vữa trang trí chiều dày trát 2cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 20,7 | m2 |
| 121 | Đắp vữa M75 dày 50 | Mô tả Chương V | 32 | m |
| 122 | Đắp vữa M75 dày 20 | Mô tả Chương V | 187,2 | m |
| 123 | Đắp vữa trang trí chiều dày trát 2cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 12,16 | m2 |
| 124 | Đắp vữa trang trí chiều dày trát 2cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 66,4 | m2 |
| 125 | Đắp phào đơn vữa M75 | Mô tả Chương V | 370,06 | m |
| 126 | Kẻ ron rộng 20 sâu 10 | Mô tả Chương V | 97,8 | m |
| 127 | Láng sê nô tạo độ dốc dày trung bình 2cm vữa M100 | Mô tả Chương V | 41,84 | m2 |
| 128 | Láng vữa tôn nền dày 3cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 17,1 | m2 |
| 129 | Láng vữa tôn nền dày 2cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 17,1 | m2 |
| 130 | Láng nền sàn dày trung bình 2cm (có trộn phụ gia chống thấm) tạo độ dốc về chỗ thu nước vữa M100 | Mô tả Chương V | 179,08 | m2 |
| 131 | Láng nền sàn dày trung bình 2cm tạo độ dốc về chỗ thu nước vữa M75 | Mô tả Chương V | 35,46 | m2 |
| 132 | Láng nền sàn dày trung bình 2cm (có trộn phụ gia chống thấm) tạo độ dốc về chỗ thu nước vữa M75 | Mô tả Chương V | 70,92 | m2 |
| 133 | Ngâm nước ximăng 2 nước | Mô tả Chương V | 432,92 | m2 |
| 134 | Quét 2 lớp chống thấm mái, sê nô, nhà vệ sinh | Mô tả Chương V | 332,72 | m2 |
| 135 | Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch granite 300x600mm | Mô tả Chương V | 428,16 | m2 |
| 136 | Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch granite 300x600mm | Mô tả Chương V | 58,32 | m2 |
| 137 | Lát nền, sàn bằng gạch granite nhám 300x300mm | Mô tả Chương V | 124,94 | m2 |
| 138 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả Chương V | 625,58 | m2 |
| 139 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả Chương V | 594,65 | m2 |
| 140 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả Chương V | 589,81 | m2 |
| 141 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tả Chương V | 16,46 | m2 |
| 142 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 300x600mm (sử dụng cùng loại gạch lát nền) | Mô tả Chương V | 67,48 | m2 |
| 143 | Ốp gạch vào chân tường gạch granite 200x600mm | Mô tả Chương V | 118,34 | m2 |
| 144 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit dày 17mm | Mô tả Chương V | 135,33 | m2 |
| 145 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit dày 17mm ( màu đen) | Mô tả Chương V | 19,12 | m2 |
| 146 | SX cửa đi khung nhôm hệ 1000 (sơn tỉnh điện), kính dày 5ly (1,2 cánh mở) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài, …) | Mô tả Chương V | 132,46 | m2 |
| 147 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700 (sơn tỉnh điện), kính mờ dày 5ly (1 cánh mở) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài, …) | Mô tả Chương V | 35 | m2 |
| 148 | SX cửa sổ lùa khung nhôm hệ 500 (sơn tỉnh điện), kính dày 5ly và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) | Mô tả Chương V | 203,88 | m2 |
| 149 | SX cửa sổ mở hất ra ngoài khung nhôm hệ 500 (sơn tỉnh điện), kính mờ dày 5ly (4 cánh bật) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) | Mô tả Chương V | 7,2 | m2 |
| 150 | SX cửa sổ mở hất ra ngoài khung nhôm hệ 500 (sơn tỉnh điện), kính mờ dày 5ly (2 cánh bật) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) | Mô tả Chương V | 1,65 | m2 |
| 151 | SX cửa sổ mở hất ra ngoài khung nhôm hệ 500 (sơn tỉnh điện), kính dày 5ly (4 cánh bật) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) | Mô tả Chương V | 9,6 | m2 |
| 152 | SX vách ngăn di động , dày 85mm, vách 1 trục, có ray treo và ray dẫn hướng, ray làm bằng nhôm DAA có khả năng chịu lực tốt. Giữa các tấm vách có bản lề lá liên kết. Bề mặt vách bằng gỗ MDF dày 9mm được phun phủ Melamine | Mô tả Chương V | 26,13 | m2 |
| 153 | SX khung bảo vệ cửa thép hộp 16x16x1,4mm (CK120) đã sơn 1 lớp chống sét + 2 lớp phủ | Mô tả Chương V | 258,57 | m2 |
| 154 | SX vách ngăn khung nhôm pa nô nhôm hộp (ke thép chữ L 100x200mm) và tất cả phụ kiện kèm theo | Mô tả Chương V | 4,67 | m2 |
| 155 | SXLD lam BTCT đá mi đúc sẵn tại chỗ (đã bả sơn hoàn thiện ) | Mô tả Chương V | 49,45 | m2 |
| 156 | SXLD tấm mica trong dày 3mm che lam Ln1 | Mô tả Chương V | 1,95 | m2 |
| 157 | SX cửa bếp khung nhôm 1,2 cánh mở pa nô nhôm sơn tĩnh điện | Mô tả Chương V | 6,24 | m2 |
| 158 | Lắp dựng cửa đi , cửa sổ, khung nhôm, khung sắt các loại | Mô tả Chương V | 418,39 | m2 |
| 159 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả Chương V | 258,57 | m2 |
| 160 | SXLD tay vịn lan can hành lang thép hộp 50x100x2mm , thép hộp 20x40x1,5mm (đã sơn 3 lớp) | Mô tả Chương V | 145,9 | md |
| 161 | SXLD thép hộp 30x30x1,2mm trang trí lan can ( đã sơn 3 lớp) | Mô tả Chương V | 364,64 | md |
| 162 | Tay vịn cầu thang tay vịn innox hộp 20x40x1,2mm, inox hộp 13x26x1,2, inox fi76x2 | Mô tả Chương V | 53 | md |
| 163 | Lớp mái tôn màu sóng vuông dày 0,5 ly | Mô tả Chương V | 7,44 | 100m2 |
| 164 | Sản xuất xà gồ thép (mạ kẽm) C50x100x15x1.8 | Mô tả Chương V | 2,83 | tấn |
| 165 | Lắp dựng xà gồ thép (mạ kẽm) C50x100x15x1.8 | Mô tả Chương V | 2,82 | tấn |
| 166 | SXLD máng xối bằng inox dày 1mm | Mô tả Chương V | 14,4 | md |
| 167 | SX thang cầu nối thép mạ kẽm | Mô tả Chương V | 1,67 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cầu thang | Mô tả Chương V | 1,67 | tấn |
| 169 | Gia công chi tiết gối đỡ cầu thang | Mô tả Chương V | 35 | cái |
| 170 | SXLD bu lông neo F18 | Mô tả Chương V | 40 | cái |
| 171 | SXLD trần, tấm trần, phụ kiện đi kèm) | Mô tả Chương V | 429,93 | m2 |
| 172 | Bả bằng ma tít vào tường (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 1.349,82 | m2 |
| 173 | Bả bằng ma tít vào tường (bên trong) | Mô tả Chương V | 1.951,1 | m2 |
| 174 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, lanh tô, lam… (bên trong) | Mô tả Chương V | 3.332,01 | m2 |
| 175 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.698,64 | m2 |
| 176 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 4.934,29 | m2 |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Mô tả Chương V | 0,04 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Mô tả Chương V | 0,09 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Mô tả Chương V | 7,6 | 100m |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả Chương V | 46 | cái |
| 181 | SXLĐ cầu chắn rác D60 | Mô tả Chương V | 46 | bộ |
| 182 | SXLĐ phiểu thu nước mái (quấn thanh cao su trương nở sika hydrotite ci type quanh cổ ống, quét chống thấm, màng chắn nước bi tum...) | Mô tả Chương V | 46 | cái |
| 183 | Lắp đặt lavabô 1 vòi rửa (loại để bàn), (tương đương Caesar), (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 20 | bộ |
| 184 | Lắp đặt chậu tiểu nam, (tương đương tương đương Caesar) | Mô tả Chương V | 12 | bộ |
| 185 | Lắp đặt chậu xí bệt (tương đương tương đương Caesar), (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 25 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa xí | Mô tả Chương V | 25 | cái |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Rôbinê) | Mô tả Chương V | 3 | bộ |
| 188 | Lắp đặt gương soi | Mô tả Chương V | 20 | cái |
| 189 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả Chương V | 20 | cái |
| 190 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả Chương V | 25 | cái |
| 191 | Lắp đặt phễu inox thu d=100mm | Mô tả Chương V | 33 | cái |
| 192 | Lắp đặt Xiphon ngăn mùi d=90mm | Mô tả Chương V | 33 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống PVC d=21mm dày 1,6mm | Mô tả Chương V | 0,473 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống PVC d=27mm dày 1,8mm | Mô tả Chương V | 1,365 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,492 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống PVC d=42mm dày 2,1mm | Mô tả Chương V | 0,44 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống PVC d=60mm dày 2,8mm | Mô tả Chương V | 0,994 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống PVC d=90mm dày 2,9mm | Mô tả Chương V | 0,968 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống PVC d=114mm dày 3,8mm | Mô tả Chương V | 0,892 | 100m |
| 200 | Lắp đặt măng sông PVC d=27mm R.T | Mô tả Chương V | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt măng sông PVC d=34mm R.T | Mô tả Chương V | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt măng sông PVC d=42mm R.T | Mô tả Chương V | 14 | cái |
| 203 | Lắp đặt măng sông PVC d=60mm R.T | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 204 | Cút PVC d=21 RN | Mô tả Chương V | 47 | cái |
| 205 | Cút PVC d=21 | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 206 | Cút PVC d=27x21RN | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 207 | Cút PVC d=27x21 | Mô tả Chương V | 11 | cái |
| 208 | Cút PVC d=27 | Mô tả Chương V | 33 | cái |
| 209 | Cút PVC d=34x21 | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 210 | Cút PVC d=34x27 | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 211 | Cút PVC d=34 | Mô tả Chương V | 46 | cái |
| 212 | Cút PVC d=42x27 | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 213 | Cút PVC d=42 | Mô tả Chương V | 9 | cái |
| 214 | Cút PVC d=60x34 | Mô tả Chương V | 11 | cái |
| 215 | Cút PVC d=60x42 | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 216 | Cút PVC d=60 | Mô tả Chương V | 9 | cái |
| 217 | Cút PVC d=90x34 | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 218 | Cút PVC d=90x60 | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 219 | Cút PVC d=90 | Mô tả Chương V | 25 | cái |
| 220 | Cút PVC d=114 | Mô tả Chương V | 33 | cái |
| 221 | Cút PVC d=114x45độ | Mô tả Chương V | 12 | cái |
| 222 | Tê PVC d=21RN | Mô tả Chương V | 25 | cái |
| 223 | Tê PVC d=27x21RN | Mô tả Chương V | 9 | cái |
| 224 | Tê PVC d=27x21 | Mô tả Chương V | 18 | cái |
| 225 | Tê PVC d=27 | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 226 | Tê PVC d=34x21 | Mô tả Chương V | 15 | cái |
| 227 | Tê PVC d=34x27 | Mô tả Chương V | 9 | cái |
| 228 | Tê PVC d=34 | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 229 | Tê PVC d=42x27 | Mô tả Chương V | 9 | cái |
| 230 | Tê PVC d=42 | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 231 | Tê PVC d=60x34 | Mô tả Chương V | 28 | cái |
| 232 | Tê PVC d=60x42 | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 233 | Tê PVC d=60 | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 234 | Tê PVC d=90x34 | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 235 | Tê PVC d=90x60 | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 236 | Tê PVC d=90 | Mô tả Chương V | 38 | cái |
| 237 | Tê PVC d=114x60 | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 238 | Tê PVC d=114 | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 239 | Chữ Y PVC d=114 | Mô tả Chương V | 24 | cái |
| 240 | Van PVC d=27mm | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 241 | Van thau d=27mm | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 242 | Van thau d=34mm | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 243 | Van thau d=42mm | Mô tả Chương V | 7 | cái |
| 244 | Van thau d=60mm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 34mm | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 246 | Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 42mm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 4 | cái |
| 248 | Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 90mm | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 249 | Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 114mm | Mô tả Chương V | 6 | cái |
| 250 | Lắp đặt Bồn nước bằng inox, dung tích bằng 2m3, dày 0,9mm (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | bể |
| 251 | Lắp đặt Bồn nước bằng inox, dung tích bằng 1m3, dày 0,9mm (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 2 | bể |
| 252 | Phao điện | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 253 | Tủ điện điều khiển bơm cấp nước (chọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | hộp |
| 254 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x4,0 mm2 | Mô tả Chương V | 30 | m |
| 255 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Mô tả Chương V | 100 | m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Mô tả Chương V | 100 | m |
| 257 | Lắp đặt MCB 20A | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 258 | Máy bơm nước 2HP, H>30m + máy dự phòng ( tương đương Panasonic) | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 259 | Khung tôn đậy máy bơm (1,25mx1,25x1,1m) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 260 | Vật tư phụ (giá treo ống, Bulong, ốc, vít, băng keo,….) (chọn gói) | Mô tả Chương V | 1 | (chọn gói) |
| 261 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả Chương V | 21,6 | m³ |
| 262 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 21,6 | m³ |
| 263 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,255 | 100m³ |
| 264 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả Chương V | 0,17 | 100m³ |
| 265 | Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả Chương V | 1,368 | m³ |
| 266 | Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 1,169 | m³ |
| 267 | Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,806 | m³ |
| 268 | Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga | Mô tả Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 269 | Ván khuôn gỗ nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga | Mô tả Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 270 | Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm | Mô tả Chương V | 0,131 | tấn |
| 271 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm , vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 3,065 | m³ |
| 272 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 0,325 | m³ |
| 273 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát mặt trong+ mặt ngoài) | Mô tả Chương V | 42,181 | m2 |
| 274 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 7,31 | m2 |
| 275 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả Chương V | 7 | cái |
| 276 | Than củi | Mô tả Chương V | 0,001 | 100m³ |
| 277 | Đá 1x2 lọc nước hầm tự hoại | Mô tả Chương V | 0,001 | 100m³ |
| 278 | Đá 4x6 lọc nước hầm tự hoại | Mô tả Chương V | 0,001 | 100m³ |
| 279 | Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,032 | 100m |
| 280 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,134 | 100m³ |
| 281 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả Chương V | 0,089 | 100m³ |
| 282 | Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả Chương V | 0,718 | m³ |
| 283 | Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,466 | m³ |
| 284 | Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,414 | m³ |
| 285 | Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga | Mô tả Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 286 | Ván khuôn gỗ nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga | Mô tả Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 287 | Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm | Mô tả Chương V | 0,072 | tấn |
| 288 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm , vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 1,825 | m³ |
| 289 | Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 0,303 | m³ |
| 290 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát mặt trong+ mặt ngoài) | Mô tả Chương V | 27,853 | m2 |
| 291 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 3,116 | m2 |
| 292 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả Chương V | 4 | cái |
| 293 | Than củi | Mô tả Chương V | 0,001 | 100m³ |
| 294 | Đá 1x2 lọc nước hầm tự hoại | Mô tả Chương V | 0,001 | 100m³ |
| 295 | Đá 4x6 lọc nước hầm tự hoại | Mô tả Chương V | 0,001 | 100m³ |
| 296 | Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,016 | 100m |
| 297 | Lắp đặt tủ điện 600x500x210mm | Mô tả Chương V | 3 | Hộp |
| 298 | Lắp đặt công tắc đơn (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 299 | Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 23 | Cái |
| 300 | Lắp đặt công tắc cầu thang đơn | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 301 | Lắp đặt công tắc cầu thang đôi | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 302 | Lắp đặt dimer quạt đơn (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 303 | Lắp đặt dimer quạt đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 30 | Cái |
| 304 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Mô tả Chương V | 104 | Cái |
| 305 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả Chương V | 63 | Cái |
| 306 | Lắp đặt đèn LED áp trần tròn D200mm 12W | Mô tả Chương V | 28 | Bộ |
| 307 | Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W | Mô tả Chương V | 106 | Bộ |
| 308 | Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 2 bóng, sử dụng bóng T8-18W | Mô tả Chương V | 34 | Bộ |
| 309 | Lắp đặt đèn led pha 70W | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 310 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục treo tường công suất 2.0HP | Mô tả Chương V | 2 | Máy |
| 311 | Lắp đặt đèn led chiếu sáng sự cố - bộ lưu điện 3 giờ | Mô tả Chương V | 16 | Bộ |
| 312 | Lắp đặt đèn led EXIT - bộ lưu điện 3 giờ | Mô tả Chương V | 8 | Bộ |
| 313 | Lắp đặt bộ tiếp địa - trọn bộ | Mô tả Chương V | 1 | Cọc |
| 314 | Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 | Mô tả Chương V | 4.540 | Mét |
| 315 | Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 | Mô tả Chương V | 1.729 | Mét |
| 316 | Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 | Mô tả Chương V | 794 | Mét |
| 317 | Lắp đặt cáp điện CV 6.0mm2 | Mô tả Chương V | 167 | Mét |
| 318 | Lắp đặt cáp điện CV 10mm2 | Mô tả Chương V | 80 | Mét |
| 319 | Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 6 module | Mô tả Chương V | 12 | Hộp |
| 320 | Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 9 module | Mô tả Chương V | 3 | Hộp |
| 321 | Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 13 module | Mô tả Chương V | 1 | Hộp |
| 322 | Lắp đặt MCCB 3pha 75A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 323 | Lắp đặt MCB 3pha 50A (loại 3 tép) | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 324 | Lắp đặt MCB 3pha 32A (loại 3 tép) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 325 | Lắp đặt MCB 3pha 25A (loại 3 tép) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 326 | Lắp đặt MCB 3pha 16A (loại 3 tép) | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 327 | Lắp đặt MCB 1pha 25A (loại 1 tép) | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 328 | Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 329 | Lắp đặt MCB 1pha 16A (loại 1tép) | Mô tả Chương V | 25 | Cái |
| 330 | Lắp đặt MCB 1pha 10A (loại 1tép) | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 331 | Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy | Mô tả Chương V | 1.935 | Mét |
| 332 | Lắp đặt bộ ống gas máy lạnh 2.0HP | Mô tả Chương V | 0,08 | 100M |
| 333 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| B | Hạng mục 2: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,178 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,134 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả Chương V | 18,547 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 1,248 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 2,02 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 1,138 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 15,456 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 1,827 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 17,544 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 185,696 | m2 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả Chương V | 19,6 | 10m |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,187 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả Chương V | 0,643 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả Chương V | 0,094 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,608 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,608 | tấn |
| 17 | Sơn kèo thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 20,033 | m2 |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả Chương V | 0,534 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả Chương V | 0,534 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả Chương V | 1,984 | 100m2 |
| 21 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 4,476 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 49,728 | m2 |
| 23 | SX lắp bu lông đường kính =18 mm, L = 500 | Mô tả Chương V | 28 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 | Mô tả Chương V | 77 | Mét |
| 27 | Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 28 | Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy | Mô tả Chương V | 45 | Mét |
| C | Hạng mục 3: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,1066 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,0713 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền công trình | Mô tả Chương V | 5,7232 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 | Mô tả Chương V | 0,713 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 1,154 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng đá1x2 M200 | Mô tả Chương V | 0,65 | m3 |
| 7 | Bê tông lót nền đá 4x6 M150 | Mô tả Chương V | 8,176 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả Chương V | 0,6425 | m3 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 9,4888 | m3 |
| 10 | Chà nhám bề mặt bê tông (chỉ tính công) | Mô tả Chương V | 98,01 | m2 |
| 11 | Kẻ ron rộng 10 sâu 10 ck 100 | Mô tả Chương V | 9 | 10m |
| 12 | SXLD tháo dở ván khuôn móng, cổ cột | Mô tả Chương V | 0,1068 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả Chương V | 0,4558 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả Chương V | 0,0536 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x14x1.8 | Mô tả Chương V | 0,3315 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C40x80x14x1.8 | Mô tả Chương V | 0,332 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả Chương V | 11,4473 | m2 |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép | Mô tả Chương V | 0,3053 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả Chương V | 0,305 | tấn |
| 20 | Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,42mm | Mô tả Chương V | 1,0823 | 100m2 |
| 21 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 2,7439 | m3 |
| 22 | Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 30,488 | m2 |
| 23 | SX lắp bu lông đường kính =18 mm, L = 500 | Mô tả Chương V | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 27 | Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy | Mô tả Chương V | 15 | Mét |
| D | Hạng mục 4: KHỐI HIỆU BỘ (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả Chương V | 11,82 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Mô tả Chương V | 0,1997 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao >50m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 1,6368 | m3 |
| 4 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 40,92 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 63,16 | m2 |
| 6 | SXLD cửa đi khung nhôm, tấm nhôm nhám | Mô tả Chương V | 18,9 | m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | Mô tả Chương V | 1,872 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch hư hỏng | Mô tả Chương V | 28,8 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm (giống hiện trạng) | Mô tả Chương V | 41,28 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên ngoài trệt | Mô tả Chương V | 191,56 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên ngoài lầu 1 | Mô tả Chương V | 226,688 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên ngoài lầu 2 | Mô tả Chương V | 221,68 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên ngoài mái | Mô tả Chương V | 18,04 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên trong | Mô tả Chương V | 221,16 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên trong | Mô tả Chương V | 202,88 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên trong | Mô tả Chương V | 239,16 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông | Mô tả Chương V | 48,76 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông ô văng | Mô tả Chương V | 43,4 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông | Mô tả Chương V | 16,764 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông trần tầng trệt | Mô tả Chương V | 368,71 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông trần lầu 1 | Mô tả Chương V | 373,68 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông trần lầu 2 | Mô tả Chương V | 385,6 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông sê nô, giằng sê nô | Mô tả Chương V | 86,736 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông dầm lầu | Mô tả Chương V | 166,68 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông cầu thang | Mô tả Chương V | 40,992 | m2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả Chương V | 657,968 | m2 |
| 27 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên trong) | Mô tả Chương V | 2.039,782 | m2 |
| 28 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 195,66 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 2.039,782 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 853,628 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả Chương V | 7,011 | 100m2 |
| 32 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt, làm trơ phần bê tông | Mô tả Chương V | 53,196 | m2 |
| 33 | Quét 2 lớp chống thấm | Mô tả Chương V | 53,196 | m2 |
| 34 | Láng sàn tạo độ dốc dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 (có trộn phụ gia chống thấm) | Mô tả Chương V | 53,196 | m2 |
| 35 | Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 36 | Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 38 | Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 | Mô tả Chương V | 180 | Mét |
| 39 | Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 | Mô tả Chương V | 603 | Mét |
| 40 | Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 4 module | Mô tả Chương V | 6 | Hộp |
| 41 | Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 42 | Lắp đặt mang cáp sơn tỉnh điện 100x50mm + nắp + phụ kiện | Mô tả Chương V | 50 | Mét |
| 43 | Lắp đặt nẹp nhựa vuông 30x10mm | Mô tả Chương V | 50 | Mét |
| 44 | Lắp đặt bộ ty treo máng cáp | Mô tả Chương V | 33 | Cái |
| 45 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| E | Hạng mục 5: KHỐI 10 PHÒNG HỌC (CẢI TAO) | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả Chương V | 0,75 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đan bếp | Mô tả Chương V | 1,932 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả Chương V | 0,38 | m3 |
| 4 | Phá dỡ giằng tường | Mô tả Chương V | 0,228 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả Chương V | 1.008,44 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên trong tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 60,885 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên trong tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 117,08 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 455,808 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 45,495 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 92,0195 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 138,048 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Mô tả Chương V | 80,617 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ bên trong, lớp sơn bê tông | Mô tả Chương V | 445,28 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ bên ngoài, lớp sơn bê tông | Mô tả Chương V | 561,766 | m2 |
| 15 | Bả bằng matit tường trong | Mô tả Chương V | 1.186,405 | m2 |
| 16 | Bả bằng matit tường ngoài | Mô tả Chương V | 731,371 | m2 |
| 17 | Bả bằng matit cột, dầm, trần (bên trong) | Mô tả Chương V | 445,28 | m2 |
| 18 | Bả bằng matit cột, dầm, trần (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 642,383 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.631,686 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.373,754 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả Chương V | 100,422 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Mô tả Chương V | 107,982 | m2 |
| 23 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 0,2016 | m3 |
| 24 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | Mô tả Chương V | 128,58 | m2 |
| 25 | Chà nhám, làm vệ sinh | Mô tả Chương V | 128,58 | m2 |
| 26 | Quét chống thấm sênô SIKA LATEX TH (hoặc tương đương) | Mô tả Chương V | 128,58 | m2 |
| 27 | Láng sê nô dày TB 2cm vữa M100 | Mô tả Chương V | 128,58 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kính vỡ | Mô tả Chương V | 5,01 | m2 |
| 29 | SX kính dày 5 ly | Mô tả Chương V | 5,01 | m2 |
| 30 | Lắp dựng kính dày 5 ly | Mô tả Chương V | 5,01 | m2 |
| 31 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, pa nô nhôm và tất cả các phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài…) | Mô tả Chương V | 6,3 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, pa nô nhôm | Mô tả Chương V | 6,3 | m2 |
| 33 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,012 | m3 |
| 34 | Bê tông ram dốc đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 0,1575 | m3 |
| 35 | Lắp đặt tủ điện 600x500x210mm | Mô tả Chương V | 2 | Hộp |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu âm tường | Mô tả Chương V | 50 | Cái |
| 37 | Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 | Mô tả Chương V | 672 | Mét |
| 38 | Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 | Mô tả Chương V | 420 | Mét |
| 39 | Lắp đặt cáp điện CV 10mm2 | Mô tả Chương V | 25 | Mét |
| 40 | Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 4 module | Mô tả Chương V | 11 | Hộp |
| 41 | Lắp đặt MCB 3pha 50A (loại 3 tép) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt MCB 3pha 32A (loại 3 tép) | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 43 | Lắp đặt MCB 1pha 25A (loại 1 tép) | Mô tả Chương V | 17 | Cái |
| 44 | Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) | Mô tả Chương V | 11 | Cái |
| 45 | Lắp đặt MCB 1pha 16A (loại 1tép) | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 46 | Lắp đặt mang cáp sơn tỉnh điện 100x50mm + nắp + phụ kiện | Mô tả Chương V | 120 | Mét |
| 47 | Lắp đặt nẹp nhựa vuông 30x10mm | Mô tả Chương V | 220 | Mét |
| 48 | Lắp đặt bộ ty treo máng cáp | Mô tả Chương V | 80 | Cái |
| 49 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| F | Hạng mục 6: CỔNG HÀNG RÀO (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả Chương V | 3,135 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Mô tả Chương V | 0,209 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột | Mô tả Chương V | 0,684 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ chông sắt hàng rào | Mô tả Chương V | 6,27 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên trong tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 185,737 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả Chương V | 1,1343 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch ống 80x80x180 chiều dầy ≤30cm h≤50m M75 | Mô tả Chương V | 0,6217 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch không nung gạch ống 80x80x180 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 0,3693 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 0,211 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường | Mô tả Chương V | 0,0378 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 18,0396 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm giằng, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 5,8474 | m2 |
| 13 | Bả bằng ma tít vào tường (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 12,5 | m2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 5,847 | m2 |
| 15 | Sơn phủ ngoài nhà đã bả | Mô tả Chương V | 18,347 | m2 |
| 16 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, tiết diện đá ≤0,16m2 | Mô tả Chương V | 5,5398 | m2 |
| 17 | Đắp phào đơn vữa M75 | Mô tả Chương V | 8,8 | m |
| 18 | Kẻ ron rộng 20, sâu 10 | Mô tả Chương V | 3,2 | m |
| 19 | Tô lõm 80, sâu 10 | Mô tả Chương V | 1,6 | m |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Mô tả Chương V | 34,4435 | m2 |
| 21 | Chà nhám, làm vệ sinh cửa, song sắt | Mô tả Chương V | 34,444 | m |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 34,444 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ song sắt hàng rào | Mô tả Chương V | 18,768 | m2 |
| 24 | SX song săt hàng rào, thanh ngang thép hộp 40x80x1,8mm, thanh đứng thép vuông đặc 14x14mm, sơn 3 lớp | Mô tả Chương V | 15,386 | m² |
| 25 | SX chông sắt hàng rào, thanh đứng thép vuông đặc 14x14mm, vọt nhọn đầu, sơn 3 lớp | Mô tả Chương V | 1,319 | m² |
| 26 | Công tác ốp gạch gốm vào tường | Mô tả Chương V | 1 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 31,76 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 12,16 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên trong tường cột, trụ | Mô tả Chương V | 27,04 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào tường (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 31,76 | m2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 12,16 | m2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường (bên trong) | Mô tả Chương V | 27,04 | m2 |
| 33 | Sơn phủ ngoài nhà đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Mô tả Chương V | 43,92 | m2 |
| 34 | Sơn trong nhà đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) | Mô tả Chương V | 27,04 | m2 |
| 35 | Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,6871 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 1,5541 | 100m3 |
| 37 | Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài ≤ 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | Mô tả Chương V | 1,17 | 100m |
| 38 | Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài ≤ 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,546 | 100m |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 6,7145 | m3 |
| 40 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Mô tả Chương V | 0,64 | m3 |
| 41 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 4,6948 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, BT mác 100 | Mô tả Chương V | 4,6948 | m3 |
| 43 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, BT mác 200 | Mô tả Chương V | 8,494 | m3 |
| 44 | Đóng cừ tràm L=4,7m, ĐK gốc 8-10cm, ĐK ngọn >=4,2cm, 25 cây/m2 | Mô tả Chương V | 31,6357 | 100m |
| 45 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 4,248 | m3 |
| 46 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 4,796 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 1,7507 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 8,7008 | m3 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 8,7008 | m3 |
| 50 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 1,5632 | m3 |
| 51 | Bê tông bản đỡ, đan đầu cột đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 0,28 | m3 |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả Chương V | 0,397 | 100m2 |
| 53 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,5292 | 100m2 |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,9296 | 100m2 |
| 55 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cọc, trụ | Mô tả Chương V | 0,6898 | 100m2 |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 0,2836 | 100m2 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 1,1601 | 100m2 |
| 58 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m | Mô tả Chương V | 1,1597 | 100m2 |
| 59 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường | Mô tả Chương V | 0,3015 | 100m2 |
| 60 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bản đỡ, đan đầu cột | Mô tả Chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc đường kính ≤10mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,26 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc đường kính ≤18mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,7965 | tấn |
| 63 | SXLD cốt thép móng đường kính ≤10mm | Mô tả Chương V | 0,7792 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép móng đường kính ≤18mm | Mô tả Chương V | 0,1923 | tấn |
| 65 | SXLD cốt thép cột đường kính<=10mm h<=4m | Mô tả Chương V | 0,2449 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=4m | Mô tả Chương V | 1,2433 | tấn |
| 67 | SXLD cốt thép xà đà kiềng đường kính ≤10mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,1976 | tấn |
| 68 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤18mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,8347 | tấn |
| 69 | SXLD cốt thép xà đà kiềng, giằng đường kính ≤10mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,1976 | tấn |
| 70 | SXLD cốt thép đà kiềng, giằng đường kính ≤18mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,8347 | tấn |
| 71 | SXLD cốt thép giằng tường, bản đỡ đk <=10mm h<=4m | Mô tả Chương V | 0,0753 | tấn |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường, bản đỡ đường kính ≤18mm h≤4m | Mô tả Chương V | 0,3137 | tấn |
| 73 | Xây tường gạch ống 80x80x180 chiều dầy ≤30cm h≤50m M75 | Mô tả Chương V | 14,3564 | m3 |
| 74 | Xây tường gạch không nung gạch ống 80x80x180 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 19,4727 | m3 |
| 75 | Xây tường gạch không nung gạch ống 80x80x180 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 | Mô tả Chương V | 3,3408 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 159,5222 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 528,585 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả Chương V | 54,32 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm giằng, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 45,7627 | m2 |
| 80 | Đắp phào đơn vữa M75 | Mô tả Chương V | 43,17 | m |
| 81 | Đắp phào đơn vữa M75 | Mô tả Chương V | 13,2 | m |
| 82 | Đắp phào kép vữa M75 | Mô tả Chương V | 16 | m |
| 83 | Láng vữa đầu cột dày 1cm M75 | Mô tả Chương V | 13,8 | m2 |
| 84 | Kẻ ron rộng 20, sâu 10 | Mô tả Chương V | 244,858 | m |
| 85 | Kẻ ron rộng 20, sâu 20 | Mô tả Chương V | 41,6 | m |
| 86 | Xẻ rãnh rộng 50, sâu 20 | Mô tả Chương V | 2,84 | m |
| 87 | Bả bằng ma tít vào tường (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 528,585 | m2 |
| 88 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên ngoài) | Mô tả Chương V | 102,003 | m2 |
| 89 | Sơn phủ ngoài nhà đã bả | Mô tả Chương V | 630,588 | m2 |
| 90 | SX song săt hàng rào, thanh ngang thép hộp 40x80x1,8mm, thanh đứng 30x30x1,5mm, sơn 3 lớp | Mô tả Chương V | 33,256 | m² |
| 91 | SX chông sắt hàng rào, thanh đứng thép tròn Ø16, vọt nhọn đầu, thép la rộng 16, dày 2ly | Mô tả Chương V | 39,9644 | m² |
| 92 | SX cửa cổng khung thép hộp 40x80x1,8mm, thanh đứng 30x30x1,5mm, có mô tơ điện | Mô tả Chương V | 13,2 | m² |
| 93 | SXLD mô tơ điện cửa cổng | Mô tả Chương V | 1 | bộ |
| 94 | SX bảng tên khung thép hộp 50x50x1,8mm, thanh giằng thép hộp 20x20x1,2, tấm tôn phẳng dày 2ly, thanh trụ thép hộp 50x100x2mm | Mô tả Chương V | 5,28 | m² |
| 95 | SXLD trọn bộ chữ bảng tên: chữ MICA lớn cao 260 Font Vni-Helve-Condense " TRƯỜNG TIỂU HỌC AN BÌNH 3"; chữ MICA nhỏ cao 60 Font Vni-Helve-Condense "ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN NINH KIỀU", "PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO", "ĐC:………………………..", "ĐT:…………………." | Mô tả Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Lắp dựng cửa khung sắt, song sắt, chông sắt | Mô tả Chương V | 91,7 | m2 |
| G | Hạng mục 7: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp I | Mô tả Chương V | 26,3874 | m3 |
| 2 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả Chương V | 0,1759 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả Chương V | 3,439 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 6,5124 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 75,55 | m2 |
| 6 | Ốp gạch vào chân tường, bồn hoa kích thước gạch Ceramic 250x400mm | Mô tả Chương V | 10,8 | m2 |
| 7 | Bả bằng xi măng vào tường | Mô tả Chương V | 64,75 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả Chương V | 64,75 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Mô tả Chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0764 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,756 | m3 |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường mặt bồn hoa | Mô tả Chương V | 15,6 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả Chương V | 0,8982 | 100m3 |
| 14 | Rải cao su lót | Mô tả Chương V | 898,2 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả Chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả Chương V | 3,5389 | tấn |
| 17 | Bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày 10cm, mác 250 cắt ron, xoa mặt, lăn tạo nhám | Mô tả Chương V | 89,82 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả Chương V | 0,1752 | 100m3 |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả Chương V | 0,2628 | 100m3 |
| 20 | Láng hè, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả Chương V | 219 | m2 |
| 21 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm | Mô tả Chương V | 219 | m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,6723 | m3 |
| 23 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả Chương V | 0,0045 | 100m3 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mô tả Chương V | 0,0028 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 0,373 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0101 | tấn |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 0,5655 | m3 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả Chương V | 4,982 | m2 |
| 30 | SXLD cột cờ Inox (trọn bộ) | Mô tả Chương V | 1 | bộ |
| 31 | San cát nền tạo độ dốc trung bình 10cm khu trồng cỏ lá rừng (không tính vật tư) | Mô tả Chương V | 21,9 | m3 |
| 32 | Đắp đất hữu cơ trồng cỏ, cây xanh | Mô tả Chương V | 45,164 | m3 |
| 33 | Trồng cỏ lá rừng | Mô tả Chương V | 2,19 | 100m2 |
| 34 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào, Bằng nước máy (6 tháng) | Mô tả Chương V | 13,14 | 100m2/tháng |
| 35 | Trồng cây cảnh, cây lá Gấm Vàng (cao 0,4-0,5m; đường kính tán 0,3-0,4m) 2 cây cụm, cách khoảng 0,5m/ cây | Mô tả Chương V | 62 | cây |
| 36 | Trồng cây Trắc bách diệp (cao 1,0 - 1,2m; đường kính tán 60 - 80cm) | Mô tả Chương V | 8 | cây |
| 37 | Trồng cây Hoàng Nam (cao 3,0 - 4,0m; đường kính 7-8cm) | Mô tả Chương V | 22 | cây |
| 38 | Trồng Phượng Vĩ (cao 4,0- 4,5m; đường kính 8 -10cm) | Mô tả Chương V | 6 | cây |
| 39 | Trồng Bàng Đài Loan (cao 4,0- 4,5m; đường kính 8 -10cm) | Mô tả Chương V | 5 | cây |
| 40 | Bảo dưỡng cây, bằng nước máy (3 tháng) | Mô tả Chương V | 41 | cây/90 ngày |
| H | Hạng mục 8: CẤP ĐIỆN, HỆ THỐNG PCCC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp điện CXV 25mm2 | Mô tả Chương V | 350 | Mét |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3pha 75A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 3pha 50A (loại 3 tép) | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3pha 100A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt dây tín hiệu BC 2C | Mô tả Chương V | 958 | Mét |
| 7 | Lắp ống điện tròn D32mm ống tự chống cháy | Mô tả Chương V | 150 | Mét |
| 8 | Lắp ống điện tròn D16mm ống tự chống cháy | Mô tả Chương V | 450 | Mét |
| 9 | Lắp trung tâm báo cháy 8 kênh + biến thế + bình điện khô + bàn phím | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp còi báo động | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Lắp đầu báo khói | Mô tả Chương V | 35 | Bộ |
| 12 | Lắp đèn báo phòng | Mô tả Chương V | 16 | Bộ |
| 13 | Lắp công tắc khẩn | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 14 | Lắp bình chữa cháy ABC 4KG | Mô tả Chương V | 34 | Cái |
| 15 | Lắp tiêu lệnh PCCC | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 16 | Mua sắm bộ dụng cụ phá dỡ (bao gồm: kìm cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) | Mô tả Chương V | 1 | BỘ |
| 17 | Phụ kiện trọn bộ (bao gồm điện trở, băng keo, ốc, vít….) | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt Ống STK D60 dày 2,6mm | Mô tả Chương V | 0,045 | 100M |
| 19 | Lắp đặt Ống STK D76 dày 2,6mm | Mô tả Chương V | 0,4115 | 100M |
| 20 | Lắp đặt Ống STK D114 dày 3,6mm | Mô tả Chương V | 2,252 | 100M |
| 21 | Lắp đặt Cút thép stk đường kính 60mm | Mô tả Chương V | 9 | Cái |
| 22 | Lắp đặt Cút thép stk đường kính 76x60mm | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Cút thép stk đường kính 76mm | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Cút thép stk đường kính 114 mm x45độ | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Cút thép stk đường kính 114 mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Tê thép stk đường kính 76x60mm | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Tê thép stk đường kính 114x76mm | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Tê thép stk đường kính114mm | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Côn thép stk D76 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Côn thép stk D114 | Mô tả Chương V | 56 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Rắc co sống stk D60 | Mô tả Chương V | 9 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Rắc co sống stk D114 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 33 | Lắp đặt Van thau D60mm | Mô tả Chương V | 9 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Van thau D114mm (2 chiều) | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Tủ đựng vòi chữa cháy trong nhà (600x500x220) | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài nhà (900x750x250) | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Lắp Cuộn vòi chữa cháy trong nhà (l=20m) | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 38 | Lắp Cuộn vòi chữa cháy ngoài nhà (l=30m) | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 39 | Lắp Lăng phun chữa cháy D13 | Mô tả Chương V | 9 | Bộ |
| 40 | Lắp Lăng phun chữa cháy D16 | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt Ngàm B | Mô tả Chương V | 13 | Bộ |
| 42 | Lắp đặt Bộ đầu nối vòi | Mô tả Chương V | 13 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt Họng chờ tiếp nước xe cứu hỏa | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt trụ cứu hoả loại 2 vòi | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 45 | Ty, quang treo + giá treo, kẹp ống,... | Mô tả Chương V | 1 | Trọn bộ |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 15 | M2 |
| 47 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả Chương V | 54,048 | M3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Mô tả Chương V | 54,048 | M3 |
| 49 | Kiềng giữ ống (đai giữ 40x80mm) | Mô tả Chương V | 36 | Cái |
| 50 | Bu lông D16 | Mô tả Chương V | 72 | Cái |
| 51 | Bê tông lót 4x6 M100 | Mô tả Chương V | 0,248 | M3 |
| 52 | Bê tông tấm đan,gối đỡ..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,7056 | M3 |
| 53 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 ( gối đỡ) | Mô tả Chương V | 0,4748 | M3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, tấm đan (đáy hố ga…) | Mô tả Chương V | 0,0451 | 100M2 |
| 55 | Ván khuôn tấm đan (gối đỡ) | Mô tả Chương V | 0,0429 | 100M2 |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tắm dal đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả Chương V | 0,0461 | Tấn |
| 57 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ Rp=65m | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 58 | Cáp đồng trần thoát sét 50 mm2 | Mô tả Chương V | 80 | Kg |
| 59 | Cọc tiếp đất D16mm, L=2.4m | Mô tả Chương V | 7 | Cọc |
| 60 | Trụ đỡ kim chống sét | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Đế trụ đỡ kim chống sét | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 62 | Tăng đưa + cáp chằng cột | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 63 | Mối hàn cadweld | Mô tả Chương V | 7 | Bộ |
| 64 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Mô tả Chương V | 2 | Hộp |
| 65 | Ống PVC luồn cáp fi 21mm | Mô tả Chương V | 0,7 | 100M |
| 66 | Ống STK fi 21mm, dày 1,9ly, tráng 2 mặt | Mô tả Chương V | 0,03 | 100M |
| 67 | Sơn đỏ + trắng ( sơn cột chống sét ) | Mô tả Chương V | 1 | Kg |
| 68 | Kẹp cố định cáp | Mô tả Chương V | 70 | Cái |
| 69 | Bộ đếm sét CDR 1 | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| I | Hạng mục 9: CẤP, THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào móng ( bể nước), rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,9025 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả Chương V | 0,3098 | 100m3 |
| 3 | Đóng Cừ tràm chiều dài cọc L=4,7m, đường kính gốc 8-10cm, ngọn>=4,2cm | Mô tả Chương V | 20,6424 | 100m |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Mô tả Chương V | 2,394 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 2,394 | m3 |
| 6 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả Chương V | 2,394 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả Chương V | 3,3 | m3 |
| 8 | BT đà - giằng đá 1x2 M250 | Mô tả Chương V | 3,534 | m3 |
| 9 | Bê tông tường thẳng cao <=4 m, mác 250 | Mô tả Chương V | 11,069 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 | Mô tả Chương V | 1,65 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng + đà giằng bể nước | Mô tả Chương V | 1,3884 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn sàn bể nước | Mô tả Chương V | 0,1605 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép bể nước đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả Chương V | 1,4194 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 1,1799 | tấn |
| 15 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trộn sika latex chống thấm | Mô tả Chương V | 138,836 | m2 |
| 16 | Quét chống thấm tương đương sika latex | Mô tả Chương V | 88,156 | m2 |
| 17 | Láng vữa tạo độ dốc dày 2cm | Mô tả Chương V | 16,05 | m2 |
| 18 | Lợp mái tôn dày 0,45mm đậy nắp bể | Mô tả Chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 33,23 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm dày 1,8mm | Mô tả Chương V | 0,023 | 100m |
| 21 | Lắp đặt Măng sông nhựa PVC đk 27mm RT | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27 RTmm | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 27mm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 25 | SXLĐ Van thau D27mm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 26 | Phao nổi tự động | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 27 | Phểu xả tràng d60 | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 28 | Thang sắt inox (304) rộng 0,4m, dài 3,5m | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 29 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả Chương V | 17,568 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,1757 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=21mm dày 1,6mm | Mô tả Chương V | 0,36 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm dày 1,8mm | Mô tả Chương V | 0,19 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=34mm dày 2mm | Mô tả Chương V | 0,542 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 21mm RT | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 21mm | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27x21mm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm x 45 độ | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34x27mm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34mm | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 27x21mm | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 34x21mm | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Van khóa PVC D21mm | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 43 | Cuộn dây mềm tưới cây d21 (L=30m) | Mô tả Chương V | 1 | cuộn |
| 44 | Bê tông đá 1x2, (gối bê tông) mác 200 | Mô tả Chương V | 0,027 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ gối bê tông ống nước | Mô tả Chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 46 | Đào đất đặt ống cấp nước đất cấp I | Mô tả Chương V | 2,0561 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 1,3707 | 100m3 |
| 48 | Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả Chương V | 11,962 | m3 |
| 49 | Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 7,302 | m3 |
| 50 | Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 5,9388 | m3 |
| 51 | Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga | Mô tả Chương V | 0,228 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga | Mô tả Chương V | 0,4647 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm | Mô tả Chương V | 0,5936 | tấn |
| 54 | Thép V40x40x4 | Mô tả Chương V | 171,336 | kg |
| 55 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 10,8128 | m3 |
| 56 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả Chương V | 6,168 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát 2 mặt hố ga) | Mô tả Chương V | 338,8583 | m2 |
| 58 | Láng máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả Chương V | 43,38 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả Chương V | 173 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm H10, đoạn ống dài 4m | Mô tả Chương V | 0,09 | 1 đoạn ống |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm H10, đoạn ống dài 4m | Mô tả Chương V | 8,25 | 1 đoạn ống |
| 62 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm H30, đoạn ống dài 4m | Mô tả Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 63 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm H10, đoạn ống dài 2m | Mô tả Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 64 | Gối cống BTCT đúc sẵn D300 | Mô tả Chương V | 29 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=34mm dày 1,8mm | Mô tả Chương V | 0,744 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống PVC d=42mm dày 2,1mm | Mô tả Chương V | 0,032 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống PVC d=140mm dày4,1mm | Mô tả Chương V | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt măng sông PVC d=42mm R.T | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 69 | Van thau d=42mm (1chiều) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 70 | Phao điện | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x4,0 mm2 | Mô tả Chương V | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Mô tả Chương V | 20 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Mô tả Chương V | 20 | m |
| 74 | Lắp đặt MCB 20A | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 75 | Máy bơm nước 1HP, H>10m + máy dự phòng ( tương đương Panasonic) | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| J | Hạng mục 10: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng | Mô tả Chương V | 22,69 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp đê bao bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, đất cấp I | Mô tả Chương V | 8,0978 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=4,7m, đk gốc 8-10cm, đk ngọn 4,2cm, đất cấp I | Mô tả Chương V | 46,6428 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cừ tràm L=4,7m, đk gốc 80-100, đk ngọn 4,2cm nẹp thành (NC,MTC*0,75 ĐG đóng cừ) | Mô tả Chương V | 1,9435 | 100m |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép gia cố thành đê bao khoảng cách 2m, đường kính f8 | Mô tả Chương V | 0,2054 | tấn |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật chắn đất TS20 (9,5KN/m), chiều cao tb 0,9m | Mô tả Chương V | 5,7725 | 100m2 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Mô tả Chương V | 32,38 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi