Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210124765-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và phát triển quỹ đất quận Ninh Kiều
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200254815
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-23 08:30:00 đến ngày 2021-03-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,870,203,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: KHỐI PHÒNG CHỨC NĂNG, PHÒNG BỘ MÔN, PHÒNG HỌC
1 Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả Chương V 3,96 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 2,42 100m3
3 Ép trước cọc bê tông li tâm ứng lực trước đường kính D=350mm, đất cấp I Mô tả Chương V 37,52 100m
4 SX cọc bê tông li tâm ứng lực trước đường kính D=350mm Mô tả Chương V 3.512,6 m
5 Nối cọc bê tông cốt thép Mô tả Chương V 270 mối nối
6 Sản xuất thép nối cọc, thép đầu cọc bằng thép tấm Mô tả Chương V 0,09 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤ 20kg/cấu kiện Mô tả Chương V 0,09 tấn
8 Phá dỡ bê tông cọc Mô tả Chương V 0,15 m3
9 Đắp cát nền móng công trình (chỉ tính nhân công) Mô tả Chương V 152,3 m3
10 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 291,12 m3
11 SXLD tấm cao su sọc lót nền Mô tả Chương V 469,57 m2
12 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 Mô tả Chương V 25,64 m3
13 SX bê tông chèn cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M300 Mô tả Chương V 4,1 m3
14 Bê tông móng rộng < 250cm đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 100,01 m3
15 Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 27,74 m3
16 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 h≤4m đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 7,24 m3
17 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 h≤16m đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 61,17 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 2,28 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 35,99 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 35,97 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 35,97 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 27,71 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 19 m3
24 Bê tông nền tầng trệt đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 60,03 m3
25 Bê tông sàn đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 56,34 m3
26 Bê tông sàn đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 56,34 m3
27 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 24,94 m3
28 Bê tông máng nước đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 23,94 m3
29 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 13,63 m3
30 Bê tông tam cấp đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 5,94 m3
31 Bê tông bậc cầu thang đá 1x2 M150 Mô tả Chương V 4,86 m3
32 Bê tông bậc tam cấp đá 1x2 M150 Mô tả Chương V 3,6 m3
33 Bê tông đá 1x2 M150 Mô tả Chương V 3,02 m3
34 Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 9,7 m3
35 Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 9,57 m3
36 Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 6,81 m3
37 Bê tông giằng tường, lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 1,42 m3
38 Bê tông nền đá 1x2 M150 Mô tả Chương V 2,34 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả Chương V 2,97 100m2
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 2,35 100m2
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Mô tả Chương V 0,8 100m2
42 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤16m Mô tả Chương V 8,7 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 0,28 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 2,61 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 3,64 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 3,64 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤50m Mô tả Chương V 3,36 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤50m Mô tả Chương V 2,56 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn, sê nô, cao ≤16m Mô tả Chương V 5,61 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn, sê nô, cao ≤16m Mô tả Chương V 5,61 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn, sê nô, cao ≤16m Mô tả Chương V 3 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 3,56 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản đỡ Mô tả Chương V 0,13 100m2
54 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả Chương V 1,27 100m2
55 SXLD ván khuôn tam cấp Mô tả Chương V 0,64 100m2
56 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 1,64 100m2
57 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 1,61 100m2
58 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 1,04 100m2
59 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,16 100m2
60 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính ≤10mm Mô tả Chương V 0,13 tấn
61 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính ≤18mm Mô tả Chương V 1,9 tấn
62 SXLD cốt thép móng đường kính ≤18mm Mô tả Chương V 10,2 tấn
63 SXLD cốt thép giằng móng đường kính ≤10mm Mô tả Chương V 1,3 tấn
64 SXLD cốt thép giằng móng đường kính >18mm Mô tả Chương V 8,5 tấn
65 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm h≤16m Mô tả Chương V 2,5 tấn
66 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm h≤16m Mô tả Chương V 12,88 tấn
67 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h≤16m Mô tả Chương V 4,01 tấn
68 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm h≤4m Mô tả Chương V 0,98 tấn
69 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm h≤4m Mô tả Chương V 4,73 tấn
70 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm h≤4m Mô tả Chương V 2,53 tấn
71 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm h≤16m Mô tả Chương V 2,88 tấn
72 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm h≤16m Mô tả Chương V 16,26 tấn
73 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h≤16m Mô tả Chương V 4,97 tấn
74 SXLD cốt thép sàn đường kính ≤10mm h≤16m Mô tả Chương V 21,69 tấn
75 SXLD cốt thép sàn đường kính ≤10mm h≤50m Mô tả Chương V 6,06 tấn
76 SXLD cốt thép cầu thang đường kính ≤10mm h≤16m Mô tả Chương V 0,83 tấn
77 SXLD cốt thép cầu thang đường kính ≤18mm h≤16m Mô tả Chương V 2,14 tấn
78 SXLD cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văng đường kính ≤10mm h≤4m Mô tả Chương V 0,6 tấn
79 SXLD cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văng đường kính ≤18mm h≤4m Mô tả Chương V 0,66 tấn
80 SXLD cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văng đường kính ≤10mm h≤16m Mô tả Chương V 1,18 tấn
81 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính ≤18mm h≤16m Mô tả Chương V 1,27 tấn
82 Xây tường bó nền gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180mm) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 25,54 m3
83 Xây tường cột ốp gạch không nung (gạch thẻ 40x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 1,32 m3
84 Xây tường hộp gen gạch không nung (gạch ống 80x80x180) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 46,05 m3
85 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180 M75) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 0,73 m3
86 Xây tường gạch nung (gạch ống 8x8x18cm M75) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 38,78 m3
87 Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18cm M75) chiều dầy ≤30cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 38,13 m3
88 Xây tường gạch nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 0,72 m3
89 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 10,81 m3
90 Xây tường gạch nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 39,78 m3
91 Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 41,35 m3
92 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 8,57 m3
93 Xây tường gạch nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 40,68 m3
94 Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 32,98 m3
95 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 11,57 m3
96 Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 10,25 m3
97 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 1,16 m3
98 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 0,21 m3
99 Xây tường gạch không nung (gạch ống 8x8x18mm M75) chiều dầy ≤30cm h≤16m M75 Mô tả Chương V 8,83 m3
100 Xây tường gạch không nung (gạch ống 80x80x180mm M75) chiều dầy ≤10cm h≤4m M75 Mô tả Chương V 0,84 m3
101 Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 283,76 m2
102 Trát bậc cấp, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 118,1 m2
103 Trát bó hộp gen chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 27 m2
104 Trát bó hộp gen chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 309,98 m2
105 Trát tường thành tam cấp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 13,53 m2
106 Trát tường ngoài trệt chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 268,95 m2
107 Trát tường ngoài lầu 1 chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 381,08 m2
108 Trát tường ngoài lầu 2 chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 275,33 m2
109 Trát tường ngoài mái chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 85 m2
110 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 1.951,09 m2
111 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 329,1 m2
112 Trát xà dầm sàn vữa M75 Mô tả Chương V 656,51 m2
113 Trát xà dầm sàn vữa M75 Mô tả Chương V 40,5 m2
114 Trát trần sàn lầu, vữa M75 Mô tả Chương V 1.408,28 m2
115 Trát sê nô, vữa M75 Mô tả Chương V 363,26 m2
116 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 132,92 m2
117 Trát lanh tô, ô văng, giằng tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 401,45 m2
118 Trát gờ chỉ nước rộng 40 dày 20 vữa M75 Mô tả Chương V 306 m
119 Đắp vữa trang trí Ldvl2 vữa M75 Mô tả Chương V 206,8 m
120 Đắp vữa trang trí chiều dày trát 2cm vữa M75 Mô tả Chương V 20,7 m2
121 Đắp vữa M75 dày 50 Mô tả Chương V 32 m
122 Đắp vữa M75 dày 20 Mô tả Chương V 187,2 m
123 Đắp vữa trang trí chiều dày trát 2cm vữa M75 Mô tả Chương V 12,16 m2
124 Đắp vữa trang trí chiều dày trát 2cm vữa M75 Mô tả Chương V 66,4 m2
125 Đắp phào đơn vữa M75 Mô tả Chương V 370,06 m
126 Kẻ ron rộng 20 sâu 10 Mô tả Chương V 97,8 m
127 Láng sê nô tạo độ dốc dày trung bình 2cm vữa M100 Mô tả Chương V 41,84 m2
128 Láng vữa tôn nền dày 3cm vữa M75 Mô tả Chương V 17,1 m2
129 Láng vữa tôn nền dày 2cm vữa M75 Mô tả Chương V 17,1 m2
130 Láng nền sàn dày trung bình 2cm (có trộn phụ gia chống thấm) tạo độ dốc về chỗ thu nước vữa M100 Mô tả Chương V 179,08 m2
131 Láng nền sàn dày trung bình 2cm tạo độ dốc về chỗ thu nước vữa M75 Mô tả Chương V 35,46 m2
132 Láng nền sàn dày trung bình 2cm (có trộn phụ gia chống thấm) tạo độ dốc về chỗ thu nước vữa M75 Mô tả Chương V 70,92 m2
133 Ngâm nước ximăng 2 nước Mô tả Chương V 432,92 m2
134 Quét 2 lớp chống thấm mái, sê nô, nhà vệ sinh Mô tả Chương V 332,72 m2
135 Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch granite 300x600mm Mô tả Chương V 428,16 m2
136 Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch granite 300x600mm Mô tả Chương V 58,32 m2
137 Lát nền, sàn bằng gạch granite nhám 300x300mm Mô tả Chương V 124,94 m2
138 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Mô tả Chương V 625,58 m2
139 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Mô tả Chương V 594,65 m2
140 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Mô tả Chương V 589,81 m2
141 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Mô tả Chương V 16,46 m2
142 Lát nền, sàn bằng gạch granite 300x600mm (sử dụng cùng loại gạch lát nền) Mô tả Chương V 67,48 m2
143 Ốp gạch vào chân tường gạch granite 200x600mm Mô tả Chương V 118,34 m2
144 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit dày 17mm Mô tả Chương V 135,33 m2
145 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit dày 17mm ( màu đen) Mô tả Chương V 19,12 m2
146 SX cửa đi khung nhôm hệ 1000 (sơn tỉnh điện), kính dày 5ly (1,2 cánh mở) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài, …) Mô tả Chương V 132,46 m2
147 SX cửa đi khung nhôm hệ 700 (sơn tỉnh điện), kính mờ dày 5ly (1 cánh mở) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài, …) Mô tả Chương V 35 m2
148 SX cửa sổ lùa khung nhôm hệ 500 (sơn tỉnh điện), kính dày 5ly và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả Chương V 203,88 m2
149 SX cửa sổ mở hất ra ngoài khung nhôm hệ 500 (sơn tỉnh điện), kính mờ dày 5ly (4 cánh bật) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả Chương V 7,2 m2
150 SX cửa sổ mở hất ra ngoài khung nhôm hệ 500 (sơn tỉnh điện), kính mờ dày 5ly (2 cánh bật) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả Chương V 1,65 m2
151 SX cửa sổ mở hất ra ngoài khung nhôm hệ 500 (sơn tỉnh điện), kính dày 5ly (4 cánh bật) và tất cả phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, chốt gài, …) Mô tả Chương V 9,6 m2
152 SX vách ngăn di động , dày 85mm, vách 1 trục, có ray treo và ray dẫn hướng, ray làm bằng nhôm DAA có khả năng chịu lực tốt. Giữa các tấm vách có bản lề lá liên kết. Bề mặt vách bằng gỗ MDF dày 9mm được phun phủ Melamine Mô tả Chương V 26,13 m2
153 SX khung bảo vệ cửa thép hộp 16x16x1,4mm (CK120) đã sơn 1 lớp chống sét + 2 lớp phủ Mô tả Chương V 258,57 m2
154 SX vách ngăn khung nhôm pa nô nhôm hộp (ke thép chữ L 100x200mm) và tất cả phụ kiện kèm theo Mô tả Chương V 4,67 m2
155 SXLD lam BTCT đá mi đúc sẵn tại chỗ (đã bả sơn hoàn thiện ) Mô tả Chương V 49,45 m2
156 SXLD tấm mica trong dày 3mm che lam Ln1 Mô tả Chương V 1,95 m2
157 SX cửa bếp khung nhôm 1,2 cánh mở pa nô nhôm sơn tĩnh điện Mô tả Chương V 6,24 m2
158 Lắp dựng cửa đi , cửa sổ, khung nhôm, khung sắt các loại Mô tả Chương V 418,39 m2
159 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả Chương V 258,57 m2
160 SXLD tay vịn lan can hành lang thép hộp 50x100x2mm , thép hộp 20x40x1,5mm (đã sơn 3 lớp) Mô tả Chương V 145,9 md
161 SXLD thép hộp 30x30x1,2mm trang trí lan can ( đã sơn 3 lớp) Mô tả Chương V 364,64 md
162 Tay vịn cầu thang tay vịn innox hộp 20x40x1,2mm, inox hộp 13x26x1,2, inox fi76x2 Mô tả Chương V 53 md
163 Lớp mái tôn màu sóng vuông dày 0,5 ly Mô tả Chương V 7,44 100m2
164 Sản xuất xà gồ thép (mạ kẽm) C50x100x15x1.8 Mô tả Chương V 2,83 tấn
165 Lắp dựng xà gồ thép (mạ kẽm) C50x100x15x1.8 Mô tả Chương V 2,82 tấn
166 SXLD máng xối bằng inox dày 1mm Mô tả Chương V 14,4 md
167 SX thang cầu nối thép mạ kẽm Mô tả Chương V 1,67 tấn
168 Lắp dựng cầu thang Mô tả Chương V 1,67 tấn
169 Gia công chi tiết gối đỡ cầu thang Mô tả Chương V 35 cái
170 SXLD bu lông neo F18 Mô tả Chương V 40 cái
171 SXLD trần, tấm trần, phụ kiện đi kèm) Mô tả Chương V 429,93 m2
172 Bả bằng ma tít vào tường (bên ngoài) Mô tả Chương V 1.349,82 m2
173 Bả bằng ma tít vào tường (bên trong) Mô tả Chương V 1.951,1 m2
174 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, lanh tô, lam… (bên trong) Mô tả Chương V 3.332,01 m2
175 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 1.698,64 m2
176 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 4.934,29 m2
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Mô tả Chương V 0,04 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm Mô tả Chương V 0,09 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm Mô tả Chương V 7,6 100m
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo Mô tả Chương V 46 cái
181 SXLĐ cầu chắn rác D60 Mô tả Chương V 46 bộ
182 SXLĐ phiểu thu nước mái (quấn thanh cao su trương nở sika hydrotite ci type quanh cổ ống, quét chống thấm, màng chắn nước bi tum...) Mô tả Chương V 46 cái
183 Lắp đặt lavabô 1 vòi rửa (loại để bàn), (tương đương Caesar), (chọn bộ) Mô tả Chương V 20 bộ
184 Lắp đặt chậu tiểu nam, (tương đương tương đương Caesar) Mô tả Chương V 12 bộ
185 Lắp đặt chậu xí bệt (tương đương tương đương Caesar), (chọn bộ) Mô tả Chương V 25 bộ
186 Lắp đặt vòi rửa xí Mô tả Chương V 25 cái
187 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Rôbinê) Mô tả Chương V 3 bộ
188 Lắp đặt gương soi Mô tả Chương V 20 cái
189 Lắp đặt kệ kính Mô tả Chương V 20 cái
190 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả Chương V 25 cái
191 Lắp đặt phễu inox thu d=100mm Mô tả Chương V 33 cái
192 Lắp đặt Xiphon ngăn mùi d=90mm Mô tả Chương V 33 cái
193 Lắp đặt ống PVC d=21mm dày 1,6mm Mô tả Chương V 0,473 100m
194 Lắp đặt ống PVC d=27mm dày 1,8mm Mô tả Chương V 1,365 100m
195 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Mô tả Chương V 0,492 100m
196 Lắp đặt ống PVC d=42mm dày 2,1mm Mô tả Chương V 0,44 100m
197 Lắp đặt ống PVC d=60mm dày 2,8mm Mô tả Chương V 0,994 100m
198 Lắp đặt ống PVC d=90mm dày 2,9mm Mô tả Chương V 0,968 100m
199 Lắp đặt ống PVC d=114mm dày 3,8mm Mô tả Chương V 0,892 100m
200 Lắp đặt măng sông PVC d=27mm R.T Mô tả Chương V 4 cái
201 Lắp đặt măng sông PVC d=34mm R.T Mô tả Chương V 12 cái
202 Lắp đặt măng sông PVC d=42mm R.T Mô tả Chương V 14 cái
203 Lắp đặt măng sông PVC d=60mm R.T Mô tả Chương V 2 cái
204 Cút PVC d=21 RN Mô tả Chương V 47 cái
205 Cút PVC d=21 Mô tả Chương V 3 cái
206 Cút PVC d=27x21RN Mô tả Chương V 3 cái
207 Cút PVC d=27x21 Mô tả Chương V 11 cái
208 Cút PVC d=27 Mô tả Chương V 33 cái
209 Cút PVC d=34x21 Mô tả Chương V 3 cái
210 Cút PVC d=34x27 Mô tả Chương V 3 cái
211 Cút PVC d=34 Mô tả Chương V 46 cái
212 Cút PVC d=42x27 Mô tả Chương V 1 cái
213 Cút PVC d=42 Mô tả Chương V 9 cái
214 Cút PVC d=60x34 Mô tả Chương V 11 cái
215 Cút PVC d=60x42 Mô tả Chương V 1 cái
216 Cút PVC d=60 Mô tả Chương V 9 cái
217 Cút PVC d=90x34 Mô tả Chương V 1 cái
218 Cút PVC d=90x60 Mô tả Chương V 3 cái
219 Cút PVC d=90 Mô tả Chương V 25 cái
220 Cút PVC d=114 Mô tả Chương V 33 cái
221 Cút PVC d=114x45độ Mô tả Chương V 12 cái
222 Tê PVC d=21RN Mô tả Chương V 25 cái
223 Tê PVC d=27x21RN Mô tả Chương V 9 cái
224 Tê PVC d=27x21 Mô tả Chương V 18 cái
225 Tê PVC d=27 Mô tả Chương V 2 cái
226 Tê PVC d=34x21 Mô tả Chương V 15 cái
227 Tê PVC d=34x27 Mô tả Chương V 9 cái
228 Tê PVC d=34 Mô tả Chương V 1 cái
229 Tê PVC d=42x27 Mô tả Chương V 9 cái
230 Tê PVC d=42 Mô tả Chương V 2 cái
231 Tê PVC d=60x34 Mô tả Chương V 28 cái
232 Tê PVC d=60x42 Mô tả Chương V 1 cái
233 Tê PVC d=60 Mô tả Chương V 3 cái
234 Tê PVC d=90x34 Mô tả Chương V 1 cái
235 Tê PVC d=90x60 Mô tả Chương V 3 cái
236 Tê PVC d=90 Mô tả Chương V 38 cái
237 Tê PVC d=114x60 Mô tả Chương V 3 cái
238 Tê PVC d=114 Mô tả Chương V 2 cái
239 Chữ Y PVC d=114 Mô tả Chương V 24 cái
240 Van PVC d=27mm Mô tả Chương V 3 cái
241 Van thau d=27mm Mô tả Chương V 2 cái
242 Van thau d=34mm Mô tả Chương V 6 cái
243 Van thau d=42mm Mô tả Chương V 7 cái
244 Van thau d=60mm Mô tả Chương V 1 cái
245 Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 34mm Mô tả Chương V 6 cái
246 Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 42mm Mô tả Chương V 1 cái
247 Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 60mm Mô tả Chương V 4 cái
248 Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 90mm Mô tả Chương V 6 cái
249 Lắp đặt Khớp noi mem đường kính 114mm Mô tả Chương V 6 cái
250 Lắp đặt Bồn nước bằng inox, dung tích bằng 2m3, dày 0,9mm (chọn bộ) Mô tả Chương V 1 bể
251 Lắp đặt Bồn nước bằng inox, dung tích bằng 1m3, dày 0,9mm (chọn bộ) Mô tả Chương V 2 bể
252 Phao điện Mô tả Chương V 2 cái
253 Tủ điện điều khiển bơm cấp nước (chọn bộ) Mô tả Chương V 1 hộp
254 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x4,0 mm2 Mô tả Chương V 30 m
255 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Mô tả Chương V 100 m
256 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Mô tả Chương V 100 m
257 Lắp đặt MCB 20A Mô tả Chương V 2 cái
258 Máy bơm nước 2HP, H>30m + máy dự phòng ( tương đương Panasonic) Mô tả Chương V 2 cái
259 Khung tôn đậy máy bơm (1,25mx1,25x1,1m) Mô tả Chương V 1 cái
260 Vật tư phụ (giá treo ống, Bulong, ốc, vít, băng keo,….) (chọn gói) Mô tả Chương V 1 (chọn gói)
261 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả Chương V 21,6
262 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 21,6
263 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,255 100m³
264 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả Chương V 0,17 100m³
265 Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả Chương V 1,368
266 Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 1,169
267 Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,806
268 Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga Mô tả Chương V 0,013 100m2
269 Ván khuôn gỗ nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga Mô tả Chương V 0,028 100m2
270 Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm Mô tả Chương V 0,131 tấn
271 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm , vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 3,065
272 Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 0,325
273 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát mặt trong+ mặt ngoài) Mô tả Chương V 42,181 m2
274 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả Chương V 7,31 m2
275 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả Chương V 7 cái
276 Than củi Mô tả Chương V 0,001 100m³
277 Đá 1x2 lọc nước hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,001 100m³
278 Đá 4x6 lọc nước hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,001 100m³
279 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Mô tả Chương V 0,032 100m
280 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,134 100m³
281 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả Chương V 0,089 100m³
282 Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả Chương V 0,718
283 Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,466
284 Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,414
285 Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga Mô tả Chương V 0,009 100m2
286 Ván khuôn gỗ nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga Mô tả Chương V 0,015 100m2
287 Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm Mô tả Chương V 0,072 tấn
288 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm , vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 1,825
289 Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 0,303
290 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát mặt trong+ mặt ngoài) Mô tả Chương V 27,853 m2
291 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả Chương V 3,116 m2
292 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả Chương V 4 cái
293 Than củi Mô tả Chương V 0,001 100m³
294 Đá 1x2 lọc nước hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,001 100m³
295 Đá 4x6 lọc nước hầm tự hoại Mô tả Chương V 0,001 100m³
296 Lắp đặt ống PVC d=34mm dày 2mm Mô tả Chương V 0,016 100m
297 Lắp đặt tủ điện 600x500x210mm Mô tả Chương V 3 Hộp
298 Lắp đặt công tắc đơn (trọn bộ) Mô tả Chương V 18 Cái
299 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 23 Cái
300 Lắp đặt công tắc cầu thang đơn Mô tả Chương V 4 Cái
301 Lắp đặt công tắc cầu thang đôi Mô tả Chương V 2 Cái
302 Lắp đặt dimer quạt đơn (trọn bộ) Mô tả Chương V 3 Cái
303 Lắp đặt dimer quạt đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 30 Cái
304 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường Mô tả Chương V 104 Cái
305 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả Chương V 63 Cái
306 Lắp đặt đèn LED áp trần tròn D200mm 12W Mô tả Chương V 28 Bộ
307 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả Chương V 106 Bộ
308 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 2 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả Chương V 34 Bộ
309 Lắp đặt đèn led pha 70W Mô tả Chương V 4 Bộ
310 Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục treo tường công suất 2.0HP Mô tả Chương V 2 Máy
311 Lắp đặt đèn led chiếu sáng sự cố - bộ lưu điện 3 giờ Mô tả Chương V 16 Bộ
312 Lắp đặt đèn led EXIT - bộ lưu điện 3 giờ Mô tả Chương V 8 Bộ
313 Lắp đặt bộ tiếp địa - trọn bộ Mô tả Chương V 1 Cọc
314 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả Chương V 4.540 Mét
315 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả Chương V 1.729 Mét
316 Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 Mô tả Chương V 794 Mét
317 Lắp đặt cáp điện CV 6.0mm2 Mô tả Chương V 167 Mét
318 Lắp đặt cáp điện CV 10mm2 Mô tả Chương V 80 Mét
319 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 6 module Mô tả Chương V 12 Hộp
320 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 9 module Mô tả Chương V 3 Hộp
321 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 13 module Mô tả Chương V 1 Hộp
322 Lắp đặt MCCB 3pha 75A Mô tả Chương V 1 Cái
323 Lắp đặt MCB 3pha 50A (loại 3 tép) Mô tả Chương V 5 Cái
324 Lắp đặt MCB 3pha 32A (loại 3 tép) Mô tả Chương V 1 Cái
325 Lắp đặt MCB 3pha 25A (loại 3 tép) Mô tả Chương V 4 Cái
326 Lắp đặt MCB 3pha 16A (loại 3 tép) Mô tả Chương V 5 Cái
327 Lắp đặt MCB 1pha 25A (loại 1 tép) Mô tả Chương V 11 Cái
328 Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) Mô tả Chương V 11 Cái
329 Lắp đặt MCB 1pha 16A (loại 1tép) Mô tả Chương V 25 Cái
330 Lắp đặt MCB 1pha 10A (loại 1tép) Mô tả Chương V 16 Cái
331 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả Chương V 1.935 Mét
332 Lắp đặt bộ ống gas máy lạnh 2.0HP Mô tả Chương V 0,08 100M
333 Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM) Mô tả Chương V 1 Bộ
B Hạng mục 2: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả Chương V 0,178 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả Chương V 0,134 100m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả Chương V 18,547 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả Chương V 1,248 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả Chương V 2,02 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả Chương V 1,138 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả Chương V 15,456 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả Chương V 1,827 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả Chương V 17,544 m3
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả Chương V 185,696 m2
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả Chương V 19,6 10m
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 0,187 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả Chương V 0,643 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả Chương V 0,094 tấn
15 Gia công xà gồ thép Mô tả Chương V 0,608 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V 0,608 tấn
17 Sơn kèo thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V 20,033 m2
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả Chương V 0,534 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả Chương V 0,534 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả Chương V 1,984 100m2
21 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả Chương V 4,476 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả Chương V 49,728 m2
23 SX lắp bu lông đường kính =18 mm, L = 500 Mô tả Chương V 28 cái
24 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 1 Cái
25 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả Chương V 3 Bộ
26 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả Chương V 77 Mét
27 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả Chương V 40 Mét
28 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả Chương V 45 Mét
C Hạng mục 3: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả Chương V 0,1066 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 0,0713 100m3
3 Đắp cát nền công trình Mô tả Chương V 5,7232 m3
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6 M100 Mô tả Chương V 0,713 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 1,154 m3
6 Bê tông cổ móng đá1x2 M200 Mô tả Chương V 0,65 m3
7 Bê tông lót nền đá 4x6 M150 Mô tả Chương V 8,176 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả Chương V 0,6425 m3
9 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 9,4888 m3
10 Chà nhám bề mặt bê tông (chỉ tính công) Mô tả Chương V 98,01 m2
11 Kẻ ron rộng 10 sâu 10 ck 100 Mô tả Chương V 9 10m
12 SXLD tháo dở ván khuôn móng, cổ cột Mô tả Chương V 0,1068 100m2
13 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả Chương V 0,4558 tấn
14 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả Chương V 0,0536 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x14x1.8 Mô tả Chương V 0,3315 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C40x80x14x1.8 Mô tả Chương V 0,332 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả Chương V 11,4473 m2
18 Sản xuất vì kèo thép Mô tả Chương V 0,3053 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả Chương V 0,305 tấn
20 Lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,42mm Mô tả Chương V 1,0823 100m2
21 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả Chương V 2,7439 m3
22 Trát tường bó nền chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 30,488 m2
23 SX lắp bu lông đường kính =18 mm, L = 500 Mô tả Chương V 16 cái
24 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 1 Cái
25 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả Chương V 2 Bộ
26 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả Chương V 40 Mét
27 Lắp đặt ống điện tròn D20mm chống cháy Mô tả Chương V 15 Mét
D Hạng mục 4: KHỐI HIỆU BỘ (CẢI TẠO)
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả Chương V 11,82 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Mô tả Chương V 0,1997 m3
3 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao >50m, vữa xi măng mác 75 Mô tả Chương V 1,6368 m3
4 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 40,92 m2
5 Tháo dỡ cửa Mô tả Chương V 63,16 m2
6 SXLD cửa đi khung nhôm, tấm nhôm nhám Mô tả Chương V 18,9 m2
7 Bê tông nền đá 4x6 M150 Mô tả Chương V 1,872 m3
8 Phá dỡ nền gạch hư hỏng Mô tả Chương V 28,8 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm (giống hiện trạng) Mô tả Chương V 41,28 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên ngoài trệt Mô tả Chương V 191,56 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên ngoài lầu 1 Mô tả Chương V 226,688 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên ngoài lầu 2 Mô tả Chương V 221,68 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên ngoài mái Mô tả Chương V 18,04 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên trong Mô tả Chương V 221,16 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên trong Mô tả Chương V 202,88 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên trong Mô tả Chương V 239,16 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông Mô tả Chương V 48,76 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông ô văng Mô tả Chương V 43,4 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông Mô tả Chương V 16,764 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông trần tầng trệt Mô tả Chương V 368,71 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông trần lầu 1 Mô tả Chương V 373,68 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông trần lầu 2 Mô tả Chương V 385,6 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông sê nô, giằng sê nô Mô tả Chương V 86,736 m2
24 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông dầm lầu Mô tả Chương V 166,68 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn bê tông cầu thang Mô tả Chương V 40,992 m2
26 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả Chương V 657,968 m2
27 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên trong) Mô tả Chương V 2.039,782 m2
28 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên ngoài) Mô tả Chương V 195,66 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 2.039,782 m2
30 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 853,628 m2
31 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả Chương V 7,011 100m2
32 Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt, làm trơ phần bê tông Mô tả Chương V 53,196 m2
33 Quét 2 lớp chống thấm Mô tả Chương V 53,196 m2
34 Láng sàn tạo độ dốc dày trung bình 2cm, vữa XM mác 100 (có trộn phụ gia chống thấm) Mô tả Chương V 53,196 m2
35 Lắp đặt công tắc đôi (trọn bộ) Mô tả Chương V 1 Cái
36 Lắp đặt đèn led tube 1.2m máng siêu mỏng loại 1 bóng, sử dụng bóng T8-18W Mô tả Chương V 4 Bộ
37 Lắp đặt cáp điện CV 1.5mm2 Mô tả Chương V 40 Mét
38 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả Chương V 180 Mét
39 Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 Mô tả Chương V 603 Mét
40 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 4 module Mô tả Chương V 6 Hộp
41 Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) Mô tả Chương V 6 Cái
42 Lắp đặt mang cáp sơn tỉnh điện 100x50mm + nắp + phụ kiện Mô tả Chương V 50 Mét
43 Lắp đặt nẹp nhựa vuông 30x10mm Mô tả Chương V 50 Mét
44 Lắp đặt bộ ty treo máng cáp Mô tả Chương V 33 Cái
45 Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM) Mô tả Chương V 1 Bộ
E Hạng mục 5: KHỐI 10 PHÒNG HỌC (CẢI TAO)
1 Phá dỡ tường gạch Mô tả Chương V 0,75 m3
2 Phá dỡ đan bếp Mô tả Chương V 1,932 m3
3 Phá dỡ tường gạch Mô tả Chương V 0,38 m3
4 Phá dỡ giằng tường Mô tả Chương V 0,228 m3
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả Chương V 1.008,44 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên trong tường cột, trụ Mô tả Chương V 60,885 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên trong tường cột, trụ Mô tả Chương V 117,08 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ Mô tả Chương V 455,808 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ Mô tả Chương V 45,495 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ Mô tả Chương V 92,0195 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ Mô tả Chương V 138,048 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Mô tả Chương V 80,617 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ bên trong, lớp sơn bê tông Mô tả Chương V 445,28 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ bên ngoài, lớp sơn bê tông Mô tả Chương V 561,766 m2
15 Bả bằng matit tường trong Mô tả Chương V 1.186,405 m2
16 Bả bằng matit tường ngoài Mô tả Chương V 731,371 m2
17 Bả bằng matit cột, dầm, trần (bên trong) Mô tả Chương V 445,28 m2
18 Bả bằng matit cột, dầm, trần (bên ngoài) Mô tả Chương V 642,383 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 1.631,686 m2
20 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 1.373,754 m2
21 Phá dỡ nền gạch Mô tả Chương V 100,422 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm Mô tả Chương V 107,982 m2
23 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,2016 m3
24 Phá dỡ lớp vữa láng sê nô Mô tả Chương V 128,58 m2
25 Chà nhám, làm vệ sinh Mô tả Chương V 128,58 m2
26 Quét chống thấm sênô SIKA LATEX TH (hoặc tương đương) Mô tả Chương V 128,58 m2
27 Láng sê nô dày TB 2cm vữa M100 Mô tả Chương V 128,58 m2
28 Tháo dỡ kính vỡ Mô tả Chương V 5,01 m2
29 SX kính dày 5 ly Mô tả Chương V 5,01 m2
30 Lắp dựng kính dày 5 ly Mô tả Chương V 5,01 m2
31 SX cửa đi khung nhôm hệ 700, pa nô nhôm và tất cả các phụ kiện kèm theo (bản lề, khung bao, ổ khóa, chốt gài…) Mô tả Chương V 6,3 m2
32 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, pa nô nhôm Mô tả Chương V 6,3 m2
33 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả Chương V 0,012 m3
34 Bê tông ram dốc đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,1575 m3
35 Lắp đặt tủ điện 600x500x210mm Mô tả Chương V 2 Hộp
36 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu âm tường Mô tả Chương V 50 Cái
37 Lắp đặt cáp điện CV 2.5mm2 Mô tả Chương V 672 Mét
38 Lắp đặt cáp điện CV 4.0mm2 Mô tả Chương V 420 Mét
39 Lắp đặt cáp điện CV 10mm2 Mô tả Chương V 25 Mét
40 Lắp đặt hộp điện âm tường mặt nhựa chứa MCB 4 module Mô tả Chương V 11 Hộp
41 Lắp đặt MCB 3pha 50A (loại 3 tép) Mô tả Chương V 1 Cái
42 Lắp đặt MCB 3pha 32A (loại 3 tép) Mô tả Chương V 2 Cái
43 Lắp đặt MCB 1pha 25A (loại 1 tép) Mô tả Chương V 17 Cái
44 Lắp đặt MCB 1pha 20A (loại 2 tép) Mô tả Chương V 11 Cái
45 Lắp đặt MCB 1pha 16A (loại 1tép) Mô tả Chương V 4 Cái
46 Lắp đặt mang cáp sơn tỉnh điện 100x50mm + nắp + phụ kiện Mô tả Chương V 120 Mét
47 Lắp đặt nẹp nhựa vuông 30x10mm Mô tả Chương V 220 Mét
48 Lắp đặt bộ ty treo máng cáp Mô tả Chương V 80 Cái
49 Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM) Mô tả Chương V 1 Bộ
F Hạng mục 6: CỔNG HÀNG RÀO (CẢI TẠO)
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả Chương V 3,135 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Mô tả Chương V 0,209 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông cột Mô tả Chương V 0,684 m3
4 Tháo dỡ chông sắt hàng rào Mô tả Chương V 6,27 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên trong tường cột, trụ Mô tả Chương V 185,737 m2
6 Phá dỡ tường gạch Mô tả Chương V 1,1343 m3
7 Xây tường gạch ống 80x80x180 chiều dầy ≤30cm h≤50m M75 Mô tả Chương V 0,6217 m3
8 Xây tường gạch không nung gạch ống 80x80x180 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 0,3693 m3
9 Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,211 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường Mô tả Chương V 0,0378 100m2
11 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 18,0396 m2
12 Trát xà dầm giằng, vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 5,8474 m2
13 Bả bằng ma tít vào tường (bên ngoài) Mô tả Chương V 12,5 m2
14 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên ngoài) Mô tả Chương V 5,847 m2
15 Sơn phủ ngoài nhà đã bả Mô tả Chương V 18,347 m2
16 Công tác ốp đá chẻ vào tường, tiết diện đá ≤0,16m2 Mô tả Chương V 5,5398 m2
17 Đắp phào đơn vữa M75 Mô tả Chương V 8,8 m
18 Kẻ ron rộng 20, sâu 10 Mô tả Chương V 3,2 m
19 Tô lõm 80, sâu 10 Mô tả Chương V 1,6 m
20 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại Mô tả Chương V 34,4435 m2
21 Chà nhám, làm vệ sinh cửa, song sắt Mô tả Chương V 34,444 m
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả Chương V 34,444 m2
23 Tháo dỡ song sắt hàng rào Mô tả Chương V 18,768 m2
24 SX song săt hàng rào, thanh ngang thép hộp 40x80x1,8mm, thanh đứng thép vuông đặc 14x14mm, sơn 3 lớp Mô tả Chương V 15,386
25 SX chông sắt hàng rào, thanh đứng thép vuông đặc 14x14mm, vọt nhọn đầu, sơn 3 lớp Mô tả Chương V 1,319
26 Công tác ốp gạch gốm vào tường Mô tả Chương V 1 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ Mô tả Chương V 31,76 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên ngoài tường cột, trụ Mô tả Chương V 12,16 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi cũ lớp vôi bên trong tường cột, trụ Mô tả Chương V 27,04 m2
30 Bả bằng ma tít vào tường (bên ngoài) Mô tả Chương V 31,76 m2
31 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên ngoài) Mô tả Chương V 12,16 m2
32 Bả bằng ma tít vào tường (bên trong) Mô tả Chương V 27,04 m2
33 Sơn phủ ngoài nhà đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) Mô tả Chương V 43,92 m2
34 Sơn trong nhà đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) Mô tả Chương V 27,04 m2
35 Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả Chương V 1,6871 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 1,5541 100m3
37 Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài ≤ 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I Mô tả Chương V 1,17 100m
38 Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài ≤ 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I Mô tả Chương V 0,546 100m
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 6,7145 m3
40 Phá dỡ bê tông đầu cọc Mô tả Chương V 0,64 m3
41 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 4,6948 m3
42 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, BT mác 100 Mô tả Chương V 4,6948 m3
43 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, BT mác 200 Mô tả Chương V 8,494 m3
44 Đóng cừ tràm L=4,7m, ĐK gốc 8-10cm, ĐK ngọn >=4,2cm, 25 cây/m2 Mô tả Chương V 31,6357 100m
45 Bê tông cột đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 4,248 m3
46 Bê tông cột đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 4,796 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 1,7507 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 8,7008 m3
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 8,7008 m3
50 Bê tông giằng tường đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 1,5632 m3
51 Bê tông bản đỡ, đan đầu cột đá 1x2 M200 Mô tả Chương V 0,28 m3
52 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả Chương V 0,397 100m2
53 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Mô tả Chương V 0,5292 100m2
54 SXLD tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Mô tả Chương V 0,9296 100m2
55 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cọc, trụ Mô tả Chương V 0,6898 100m2
56 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 0,2836 100m2
57 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 1,1601 100m2
58 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao ≤16m Mô tả Chương V 1,1597 100m2
59 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường Mô tả Chương V 0,3015 100m2
60 SXLD tháo dỡ ván khuôn bản đỡ, đan đầu cột Mô tả Chương V 0,0528 100m2
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc đường kính ≤10mm h≤4m Mô tả Chương V 0,26 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc đường kính ≤18mm h≤4m Mô tả Chương V 0,7965 tấn
63 SXLD cốt thép móng đường kính ≤10mm Mô tả Chương V 0,7792 tấn
64 SXLD cốt thép móng đường kính ≤18mm Mô tả Chương V 0,1923 tấn
65 SXLD cốt thép cột đường kính<=10mm h<=4m Mô tả Chương V 0,2449 tấn
66 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=4m Mô tả Chương V 1,2433 tấn
67 SXLD cốt thép xà đà kiềng đường kính ≤10mm h≤4m Mô tả Chương V 0,1976 tấn
68 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤18mm h≤4m Mô tả Chương V 0,8347 tấn
69 SXLD cốt thép xà đà kiềng, giằng đường kính ≤10mm h≤4m Mô tả Chương V 0,1976 tấn
70 SXLD cốt thép đà kiềng, giằng đường kính ≤18mm h≤4m Mô tả Chương V 0,8347 tấn
71 SXLD cốt thép giằng tường, bản đỡ đk <=10mm h<=4m Mô tả Chương V 0,0753 tấn
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường, bản đỡ đường kính ≤18mm h≤4m Mô tả Chương V 0,3137 tấn
73 Xây tường gạch ống 80x80x180 chiều dầy ≤30cm h≤50m M75 Mô tả Chương V 14,3564 m3
74 Xây tường gạch không nung gạch ống 80x80x180 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 19,4727 m3
75 Xây tường gạch không nung gạch ống 80x80x180 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 Mô tả Chương V 3,3408 m3
76 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 159,5222 m2
77 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 528,585 m2
78 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả Chương V 54,32 m2
79 Trát xà dầm giằng, vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 45,7627 m2
80 Đắp phào đơn vữa M75 Mô tả Chương V 43,17 m
81 Đắp phào đơn vữa M75 Mô tả Chương V 13,2 m
82 Đắp phào kép vữa M75 Mô tả Chương V 16 m
83 Láng vữa đầu cột dày 1cm M75 Mô tả Chương V 13,8 m2
84 Kẻ ron rộng 20, sâu 10 Mô tả Chương V 244,858 m
85 Kẻ ron rộng 20, sâu 20 Mô tả Chương V 41,6 m
86 Xẻ rãnh rộng 50, sâu 20 Mô tả Chương V 2,84 m
87 Bả bằng ma tít vào tường (bên ngoài) Mô tả Chương V 528,585 m2
88 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (bên ngoài) Mô tả Chương V 102,003 m2
89 Sơn phủ ngoài nhà đã bả Mô tả Chương V 630,588 m2
90 SX song săt hàng rào, thanh ngang thép hộp 40x80x1,8mm, thanh đứng 30x30x1,5mm, sơn 3 lớp Mô tả Chương V 33,256
91 SX chông sắt hàng rào, thanh đứng thép tròn Ø16, vọt nhọn đầu, thép la rộng 16, dày 2ly Mô tả Chương V 39,9644
92 SX cửa cổng khung thép hộp 40x80x1,8mm, thanh đứng 30x30x1,5mm, có mô tơ điện Mô tả Chương V 13,2
93 SXLD mô tơ điện cửa cổng Mô tả Chương V 1 bộ
94 SX bảng tên khung thép hộp 50x50x1,8mm, thanh giằng thép hộp 20x20x1,2, tấm tôn phẳng dày 2ly, thanh trụ thép hộp 50x100x2mm Mô tả Chương V 5,28
95 SXLD trọn bộ chữ bảng tên: chữ MICA lớn cao 260 Font Vni-Helve-Condense " TRƯỜNG TIỂU HỌC AN BÌNH 3"; chữ MICA nhỏ cao 60 Font Vni-Helve-Condense "ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN NINH KIỀU", "PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO", "ĐC:………………………..", "ĐT:…………………." Mô tả Chương V 1 bộ
96 Lắp dựng cửa khung sắt, song sắt, chông sắt Mô tả Chương V 91,7 m2
G Hạng mục 7: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, CÂY XANH
1 Đào móng băng, đất cấp I Mô tả Chương V 26,3874 m3
2 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả Chương V 0,1759 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả Chương V 3,439 m3
4 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả Chương V 6,5124 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả Chương V 75,55 m2
6 Ốp gạch vào chân tường, bồn hoa kích thước gạch Ceramic 250x400mm Mô tả Chương V 10,8 m2
7 Bả bằng xi măng vào tường Mô tả Chương V 64,75 m2
8 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả Chương V 64,75 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ Mô tả Chương V 0,0864 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Mô tả Chương V 0,0764 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,756 m3
12 Ốp đá granit tự nhiên vào tường mặt bồn hoa Mô tả Chương V 15,6 m2
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả Chương V 0,8982 100m3
14 Rải cao su lót Mô tả Chương V 898,2 m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả Chương V 0,0231 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả Chương V 3,5389 tấn
17 Bê tông mặt đường đá 1x2, chiều dày 10cm, mác 250 cắt ron, xoa mặt, lăn tạo nhám Mô tả Chương V 89,82 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả Chương V 0,1752 100m3
19 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả Chương V 0,2628 100m3
20 Láng hè, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả Chương V 219 m2
21 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm Mô tả Chương V 219 m2
22 Đào móng cột, trụ, đất cấp I Mô tả Chương V 0,6723 m3
23 Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả Chương V 0,0045 100m3
24 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả Chương V 0,0028 100m3
25 Bê tông móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả Chương V 0,373 m3
26 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 0,0232 100m2
27 Lắp dựng cốt thép đan, ĐK <=10mm Mô tả Chương V 0,0101 tấn
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả Chương V 0,5655 m3
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả Chương V 4,982 m2
30 SXLD cột cờ Inox (trọn bộ) Mô tả Chương V 1 bộ
31 San cát nền tạo độ dốc trung bình 10cm khu trồng cỏ lá rừng (không tính vật tư) Mô tả Chương V 21,9 m3
32 Đắp đất hữu cơ trồng cỏ, cây xanh Mô tả Chương V 45,164 m3
33 Trồng cỏ lá rừng Mô tả Chương V 2,19 100m2
34 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào, Bằng nước máy (6 tháng) Mô tả Chương V 13,14 100m2/tháng
35 Trồng cây cảnh, cây lá Gấm Vàng (cao 0,4-0,5m; đường kính tán 0,3-0,4m) 2 cây cụm, cách khoảng 0,5m/ cây Mô tả Chương V 62 cây
36 Trồng cây Trắc bách diệp (cao 1,0 - 1,2m; đường kính tán 60 - 80cm) Mô tả Chương V 8 cây
37 Trồng cây Hoàng Nam (cao 3,0 - 4,0m; đường kính 7-8cm) Mô tả Chương V 22 cây
38 Trồng Phượng Vĩ (cao 4,0- 4,5m; đường kính 8 -10cm) Mô tả Chương V 6 cây
39 Trồng Bàng Đài Loan (cao 4,0- 4,5m; đường kính 8 -10cm) Mô tả Chương V 5 cây
40 Bảo dưỡng cây, bằng nước máy (3 tháng) Mô tả Chương V 41 cây/90 ngày
H Hạng mục 8: CẤP ĐIỆN, HỆ THỐNG PCCC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt cáp điện CXV 25mm2 Mô tả Chương V 350 Mét
2 Lắp đặt MCCB 3pha 75A Mô tả Chương V 1 Cái
3 Lắp đặt MCB 3pha 50A (loại 3 tép) Mô tả Chương V 1 Cái
4 Lắp đặt MCCB 3pha 100A Mô tả Chương V 1 Cái
5 Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM) Mô tả Chương V 1 Bộ
6 Lắp đặt dây tín hiệu BC 2C Mô tả Chương V 958 Mét
7 Lắp ống điện tròn D32mm ống tự chống cháy Mô tả Chương V 150 Mét
8 Lắp ống điện tròn D16mm ống tự chống cháy Mô tả Chương V 450 Mét
9 Lắp trung tâm báo cháy 8 kênh + biến thế + bình điện khô + bàn phím Mô tả Chương V 1 Bộ
10 Lắp còi báo động Mô tả Chương V 6 Bộ
11 Lắp đầu báo khói Mô tả Chương V 35 Bộ
12 Lắp đèn báo phòng Mô tả Chương V 16 Bộ
13 Lắp công tắc khẩn Mô tả Chương V 6 Bộ
14 Lắp bình chữa cháy ABC 4KG Mô tả Chương V 34 Cái
15 Lắp tiêu lệnh PCCC Mô tả Chương V 15 Cái
16 Mua sắm bộ dụng cụ phá dỡ (bao gồm: kìm cộng lực, cưa tay, búa, xà beng) Mô tả Chương V 1 BỘ
17 Phụ kiện trọn bộ (bao gồm điện trở, băng keo, ốc, vít….) Mô tả Chương V 1 Bộ
18 Lắp đặt Ống STK D60 dày 2,6mm Mô tả Chương V 0,045 100M
19 Lắp đặt Ống STK D76 dày 2,6mm Mô tả Chương V 0,4115 100M
20 Lắp đặt Ống STK D114 dày 3,6mm Mô tả Chương V 2,252 100M
21 Lắp đặt Cút thép stk đường kính 60mm Mô tả Chương V 9 Cái
22 Lắp đặt Cút thép stk đường kính 76x60mm Mô tả Chương V 3 Cái
23 Lắp đặt Cút thép stk đường kính 76mm Mô tả Chương V 3 Cái
24 Lắp đặt Cút thép stk đường kính 114 mm x45độ Mô tả Chương V 2 Cái
25 Lắp đặt Cút thép stk đường kính 114 mm Mô tả Chương V 6 Cái
26 Lắp đặt Tê thép stk đường kính 76x60mm Mô tả Chương V 6 Cái
27 Lắp đặt Tê thép stk đường kính 114x76mm Mô tả Chương V 3 Cái
28 Lắp đặt Tê thép stk đường kính114mm Mô tả Chương V 7 Cái
29 Lắp đặt Côn thép stk D76 Mô tả Chương V 10 Cái
30 Lắp đặt Côn thép stk D114 Mô tả Chương V 56 Cái
31 Lắp đặt Rắc co sống stk D60 Mô tả Chương V 9 Cái
32 Lắp đặt Rắc co sống stk D114 Mô tả Chương V 2 Cái
33 Lắp đặt Van thau D60mm Mô tả Chương V 9 Cái
34 Lắp đặt Van thau D114mm (2 chiều) Mô tả Chương V 3 Cái
35 Lắp đặt Tủ đựng vòi chữa cháy trong nhà (600x500x220) Mô tả Chương V 9 Bộ
36 Lắp đặt Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài nhà (900x750x250) Mô tả Chương V 2 Bộ
37 Lắp Cuộn vòi chữa cháy trong nhà (l=20m) Mô tả Chương V 9 Bộ
38 Lắp Cuộn vòi chữa cháy ngoài nhà (l=30m) Mô tả Chương V 4 Bộ
39 Lắp Lăng phun chữa cháy D13 Mô tả Chương V 9 Bộ
40 Lắp Lăng phun chữa cháy D16 Mô tả Chương V 4 Bộ
41 Lắp đặt Ngàm B Mô tả Chương V 13 Bộ
42 Lắp đặt Bộ đầu nối vòi Mô tả Chương V 13 Bộ
43 Lắp đặt Họng chờ tiếp nước xe cứu hỏa Mô tả Chương V 1 Cái
44 Lắp đặt trụ cứu hoả loại 2 vòi Mô tả Chương V 2 Cái
45 Ty, quang treo + giá treo, kẹp ống,... Mô tả Chương V 1 Trọn bộ
46 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 15 M2
47 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả Chương V 54,048 M3
48 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả Chương V 54,048 M3
49 Kiềng giữ ống (đai giữ 40x80mm) Mô tả Chương V 36 Cái
50 Bu lông D16 Mô tả Chương V 72 Cái
51 Bê tông lót 4x6 M100 Mô tả Chương V 0,248 M3
52 Bê tông tấm đan,gối đỡ..., đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 0,7056 M3
53 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 ( gối đỡ) Mô tả Chương V 0,4748 M3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, tấm đan (đáy hố ga…) Mô tả Chương V 0,0451 100M2
55 Ván khuôn tấm đan (gối đỡ) Mô tả Chương V 0,0429 100M2
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tắm dal đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả Chương V 0,0461 Tấn
57 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ Rp=65m Mô tả Chương V 1 Cái
58 Cáp đồng trần thoát sét 50 mm2 Mô tả Chương V 80 Kg
59 Cọc tiếp đất D16mm, L=2.4m Mô tả Chương V 7 Cọc
60 Trụ đỡ kim chống sét Mô tả Chương V 1 Bộ
61 Đế trụ đỡ kim chống sét Mô tả Chương V 1 Bộ
62 Tăng đưa + cáp chằng cột Mô tả Chương V 3 Bộ
63 Mối hàn cadweld Mô tả Chương V 7 Bộ
64 Hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả Chương V 2 Hộp
65 Ống PVC luồn cáp fi 21mm Mô tả Chương V 0,7 100M
66 Ống STK fi 21mm, dày 1,9ly, tráng 2 mặt Mô tả Chương V 0,03 100M
67 Sơn đỏ + trắng ( sơn cột chống sét ) Mô tả Chương V 1 Kg
68 Kẹp cố định cáp Mô tả Chương V 70 Cái
69 Bộ đếm sét CDR 1 Mô tả Chương V 1 Bộ
I Hạng mục 9: CẤP, THOÁT NƯỚC NGOẠI VI
1 Đào móng ( bể nước), rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Mô tả Chương V 0,9025 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả Chương V 0,3098 100m3
3 Đóng Cừ tràm chiều dài cọc L=4,7m, đường kính gốc 8-10cm, ngọn>=4,2cm Mô tả Chương V 20,6424 100m
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Mô tả Chương V 2,394 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Mô tả Chương V 2,394 m3
6 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả Chương V 2,394 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 Mô tả Chương V 3,3 m3
8 BT đà - giằng đá 1x2 M250 Mô tả Chương V 3,534 m3
9 Bê tông tường thẳng cao <=4 m, mác 250 Mô tả Chương V 11,069 m3
10 Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 Mô tả Chương V 1,65 m3
11 Ván khuôn tường thẳng + đà giằng bể nước Mô tả Chương V 1,3884 100m2
12 Ván khuôn sàn bể nước Mô tả Chương V 0,1605 100m2
13 SXLD cốt thép bể nước đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả Chương V 1,4194 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả Chương V 1,1799 tấn
15 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trộn sika latex chống thấm Mô tả Chương V 138,836 m2
16 Quét chống thấm tương đương sika latex Mô tả Chương V 88,156 m2
17 Láng vữa tạo độ dốc dày 2cm Mô tả Chương V 16,05 m2
18 Lợp mái tôn dày 0,45mm đậy nắp bể Mô tả Chương V 0,0184 100m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 33,23 m2
20 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm dày 1,8mm Mô tả Chương V 0,023 100m
21 Lắp đặt Măng sông nhựa PVC đk 27mm RT Mô tả Chương V 2 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27 RTmm Mô tả Chương V 2 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm Mô tả Chương V 2 cái
24 Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 27mm Mô tả Chương V 1 cái
25 SXLĐ Van thau D27mm Mô tả Chương V 1 cái
26 Phao nổi tự động Mô tả Chương V 1 cái
27 Phểu xả tràng d60 Mô tả Chương V 2 cái
28 Thang sắt inox (304) rộng 0,4m, dài 3,5m Mô tả Chương V 2 cái
29 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả Chương V 17,568 m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả Chương V 0,1757 100m3
31 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=21mm dày 1,6mm Mô tả Chương V 0,36 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=27mm dày 1,8mm Mô tả Chương V 0,19 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=34mm dày 2mm Mô tả Chương V 0,542 100m
34 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 21mm RT Mô tả Chương V 3 cái
35 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 21mm Mô tả Chương V 3 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27x21mm Mô tả Chương V 1 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 27mm x 45 độ Mô tả Chương V 1 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34x27mm Mô tả Chương V 1 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PVC đk 34mm Mô tả Chương V 2 cái
40 Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 27x21mm Mô tả Chương V 2 cái
41 Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 34x21mm Mô tả Chương V 1 cái
42 Lắp đặt Van khóa PVC D21mm Mô tả Chương V 3 cái
43 Cuộn dây mềm tưới cây d21 (L=30m) Mô tả Chương V 1 cuộn
44 Bê tông đá 1x2, (gối bê tông) mác 200 Mô tả Chương V 0,027 m3
45 Ván khuôn gỗ gối bê tông ống nước Mô tả Chương V 0,0036 100m2
46 Đào đất đặt ống cấp nước đất cấp I Mô tả Chương V 2,0561 100m3
47 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả Chương V 1,3707 100m3
48 Bê lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả Chương V 11,962 m3
49 Bê tông đáy tấm đan, mương BTCT đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 7,302 m3
50 Bê tông nắp dal tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả Chương V 5,9388 m3
51 Ván khuôn đáy tấm đan đáy mương nước, hố ga Mô tả Chương V 0,228 100m2
52 Ván khuôn gỗ nắp tấm đan muơng nuớc,hố ga Mô tả Chương V 0,4647 100m2
53 Cốt thép tấm dal,hố ga đường kính <=10 mm Mô tả Chương V 0,5936 tấn
54 Thép V40x40x4 Mô tả Chương V 171,336 kg
55 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 10,8128 m3
56 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả Chương V 6,168 m3
57 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát 2 mặt hố ga) Mô tả Chương V 338,8583 m2
58 Láng máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Mô tả Chương V 43,38 m2
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả Chương V 173 cái
60 Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm H10, đoạn ống dài 4m Mô tả Chương V 0,09 1 đoạn ống
61 Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm H10, đoạn ống dài 4m Mô tả Chương V 8,25 1 đoạn ống
62 Lắp đặt ống bê tông đường kính 300mm H30, đoạn ống dài 4m Mô tả Chương V 6 1 đoạn ống
63 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm H10, đoạn ống dài 2m Mô tả Chương V 1 1 đoạn ống
64 Gối cống BTCT đúc sẵn D300 Mô tả Chương V 29 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=34mm dày 1,8mm Mô tả Chương V 0,744 100m
66 Lắp đặt ống PVC d=42mm dày 2,1mm Mô tả Chương V 0,032 100m
67 Lắp đặt ống PVC d=140mm dày4,1mm Mô tả Chương V 0,1 100m
68 Lắp đặt măng sông PVC d=42mm R.T Mô tả Chương V 2 cái
69 Van thau d=42mm (1chiều) Mô tả Chương V 1 cái
70 Phao điện Mô tả Chương V 1 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x4,0 mm2 Mô tả Chương V 20 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Mô tả Chương V 20 m
73 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Mô tả Chương V 20 m
74 Lắp đặt MCB 20A Mô tả Chương V 1 cái
75 Máy bơm nước 1HP, H>10m + máy dự phòng ( tương đương Panasonic) Mô tả Chương V 1 cái
J Hạng mục 10: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát hoang mặt bằng Mô tả Chương V 22,69 100m2
2 Đào xúc đất để đắp đê bao bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, đất cấp I Mô tả Chương V 8,0978 100m3
3 Đóng cừ tràm L=4,7m, đk gốc 8-10cm, đk ngọn 4,2cm, đất cấp I Mô tả Chương V 46,6428 100m
4 Lắp đặt cừ tràm L=4,7m, đk gốc 80-100, đk ngọn 4,2cm nẹp thành (NC,MTC*0,75 ĐG đóng cừ) Mô tả Chương V 1,9435 100m
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép gia cố thành đê bao khoảng cách 2m, đường kính f8 Mô tả Chương V 0,2054 tấn
6 Rải vải địa kỹ thuật chắn đất TS20 (9,5KN/m), chiều cao tb 0,9m Mô tả Chương V 5,7725 100m2
7 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Mô tả Chương V 32,38 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->