Gói thầu: Gói thầu số 05 (xây dựng): Tuyến Suối Cải nhánh 1 và công trình trên kênh thuộc tuyến suối Cải nhánh 1 đoạn từ K3+870,5 đến K5+075; nội dung công việc theo Quyết định số 3171 QĐ-UBND ngày 01 9 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201112983-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án thị xã Long Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (xây dựng): Tuyến Suối Cải nhánh 1 và công trình trên kênh thuộc tuyến suối Cải nhánh 1 đoạn từ K3+870,5 đến K5+075; nội dung công việc theo Quyết định số 3171 QĐ-UBND ngày 01 9 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 11:33:00 đến ngày 2021-02-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,465,594,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 245,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến suối 1 mặt cắt kênh hình thang, đoạn từ K3+870.5 ÷ K5+075 | |||
| 1 | Đào thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.053,39 | m3 |
| 2 | Đào thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.123,18 | m3 |
| 3 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.890,44 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,9 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp đá cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,9 | 100m3/1km |
| 6 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,9 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,25 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 1 km đầu, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,25 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,25 | 100m3/1km |
| 10 | Đào kênh mương bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386,95 | 100m3 |
| 11 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,15 | 100m3 |
| 12 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,15 | 100m3 |
| 13 | Đào bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,54 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,77 | 100m3 |
| 15 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km tiếp theo; đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,77 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,17 | 100m3 |
| B | Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,46 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,75 | 100m3 |
| 3 | Trải CPSĐ lớp dưới d =20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,77 | 100m2 |
| C | Xây lát | |||
| 1 | Bê tông thang M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,32 | m3 |
| 2 | Sản xuất tấm lát mái đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 993,96 | m3 |
| 3 | Lắp tấm lát mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.670,4 | tấm |
| 4 | Bốc xếp tấm lát mái lên ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.670,4 | cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp tấm lát mái xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.670,4 | cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển tấm lát mái từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,49 | 10 tấn/km |
| 7 | Bê tông khung giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.059,34 | m3 |
| 8 | Bê tông lan can M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,27 | m3 |
| 9 | Rải vữa lót, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm lát mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,22 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn khung giằng, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,62 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép lan can d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,47 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm lát mái d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,97 | tấn |
| 15 | Cốt thép khung giằng d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,64 | tấn |
| 16 | Vữa lót XM M75, tấm lát mái (AK.41113 x 5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,4 | m2 |
| 17 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,09 | 100m2 |
| 18 | Khớp nối 2 lớp giấy dầu, 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364,82 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.553,2 | m2 |
| 20 | Thả thảm đá 5x2x0,3 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | rọ |
| 21 | Thả thảm đá 2.5x2x0,3 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | rọ |
| 22 | Thả thảm đá 1.5x2x0,3 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| 23 | Thả thảm đá 1.7x2x0,3 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| 24 | Thả thảm đá 1.9x2x0,3 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| 25 | Thả thảm đá 2.2x2x0,3 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| 26 | Thả thảm đá 2.4x2x0,3 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| D | Biện pháp thi công: | |||
| 1 | Đắp đê quây, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | 100m3 |
| 2 | Đào bỏ đê quây bằng máy đào <= 1,25m³; B <6m; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | 100m3 |
| 3 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | 100m3 |
| 4 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,25 | 100m3 |
| 7 | Đắp kênh dẫn dòng, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,25 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, d=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | đoạn ống |
| 9 | Bốc xếp cống d1000 lên ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly 0,5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 10 tấn/km |
| 11 | Bốc xếp cống d1000 xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | cấu kiện |
| E | II. CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH - II.1- Cửa thu tại K4+572bt và K5+030bt | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,73 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | 100m3 |
| F | Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 100m3 |
| G | Công tác BTCT và xây lát | |||
| 1 | BTCT M200 bản đáy, chân khay; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,59 | m3 |
| 2 | BTCT M200 tường cánh; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,47 | m3 |
| 3 | BTCT M200 tấm nắp; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,71 | m3 |
| 4 | BT lót M150; R >250cm; đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép các loại d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | tấn |
| 9 | Đá hộc xây vữa M100 gia cố đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| H | II.2- Cống thu nước Ø100 - Kiểu 3 | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,52 | m3 |
| 2 | Đào móng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,51 | m3 |
| 3 | Đào móng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,01 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,03 | 100m3 |
| 6 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | 100m3 |
| 7 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km tiếp theo; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | 100m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m3 |
| 10 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km tiếp theo; đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,76 | 100m3 |
| I | Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,87 | 100m3 |
| 2 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,87 | 100m3 |
| 3 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,87 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,04 | 100m3 |
| J | Bê tông, cốt thép | |||
| 1 | Bê tông bệ đỡ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,43 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6,M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,44 | m3 |
| 4 | Cốt thép bệ đỡ d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | tấn |
| 5 | Cốt thép bệ đỡ d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 6 | Cốt thép hố ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | tấn |
| 7 | Cốt thép hố ga d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | tấn |
| 8 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống d=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | đoạn ống |
| 10 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m3 |
| 11 | Vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,33 | m2 |
| 12 | Xây gạch 8x8x19, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,55 | m3 |
| K | Công tác khác | |||
| 1 | Gia công thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | tấn |
| 2 | Lắp dựng thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,64 | m2 |
| 4 | Làm khớp nối gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,75 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi